Home / Trang Trại / Trại sản xuất giống cua biển: vị trí, thiết kế, nguồn nước

Trại sản xuất giống cua biển: vị trí, thiết kế, nguồn nước

/

Xây dựng trang trại sản xuất giống cua biển đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và sự bền vững của trại.

cách nuôi cua biển

1. Chọn vị trí xây dựng trang trại sản xuất giống cua biển

Chọn vị trí xây dựng trại sản xuất giống cua biển đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và sự bền vững của trại, bao gồm:

  • Nguồn nước: Nguồn nước lợ có độ mặn tốt nhất là 28-30%, không ô nhiễm và sạch. Trại lý tưởng nên đặt gần biển hoặc cửa sông để có nguồn nước dồi dào. Tránh đặt trại ở nơi gần dân cư hoặc có nguồn nước thải công nghiệp và nông nghiệp. Khoảng cách an toàn giữa các trại cũng cần được xem xét để đảm bảo an toàn sinh học.
  • Nguồn điện: Trại cần có nguồn điện liên tục, vì vậy cần xem xét khả năng sử dụng nguồn điện lưới quốc gia.
  • Nguồn cua mẹ và vùng nuôi cua thương phẩm: Đặt trại gần nguồn cua bố mẹ và nơi tiêu thụ giống sản xuất để hạn chế việc vận chuyển xa tốn kém và có thể gây yếu và hao hụt cua. Cân nhắc đặt trại ở những vùng cung cấp cua bố mẹ và vùng nuôi cua thương phẩm như Cà Mau, Bạc Liêu và Kiên Giang nếu có thể.
  • Giao thông: Vị trí thuận lợi về giao thông đường thủy và đường bộ là quan trọng để thuận tiện cho việc vận chuyển vật liệu, con giống, thức ăn và kinh doanh. Đảm bảo rằng trại có lối đi dễ dàng kết nối đến hệ thống giao thông chính.

Nguồn nước biển chất lượng cho sản xuất giống thủy sản nước lợ và biển như sau:

  • Độ mặn =29-34‰
  • Nhiệt độ nước ~28-32°C
  • pH ~ 7,8-8,2
  • Oxy hòa tan > 4 mg/L
  • Ammonia < 0,1 mg/L
  • N-NO2- < 0,02 mg/L
  • N-NH4+ < 0,1 mg/L
  • Nitrate < 10 mg/L
  • Sắt: < 1 mg/L
  • Các kim loại nặng: < 0,01 mg/L
 Trại sản xuất giống cua biển
A. Trại cua biển tại Đại học Cần Thơ, B. Trại cua tại ĐBSCL, C. Bể ương ấu trùng Zoea,
D. Bể ương Megalopa, E. Bể tuần hoàn nuôi vỗ cua mẹ, F. Các hệ thống bể lọc xử l ý nước,
G. Bể ấp Artemia, H. Phòng thí nghiệm
Trại sản xuất giống cua biển (A. Trại cua biển tại Đại học Cần Thơ, B. Trại cua tại ĐBSCL, C. Bể ương ấu trùng Zoea, D. Bể ương Megalopa, E. Bể tuần hoàn nuôi vỗ cua mẹ, F. Các hệ thống bể lọc xử l ý nước, G. Bể ấp Artemia, H. Phòng thí nghiệm)

2. Thiết kế, xây dựng và trang thiết bị trại sản xuất cua giống

Trại sản xuất giống cua biển có thể được thiết kế chuyên nghiệp, chia thành các khu vực khác nhau như khu vực nuôi vỗ cua mẹ, ương ấu trùng Zoea, ương ấu trùng Megalopa, khu thức ăn tự nhiên, khu chứa và xử lý nước, khu phòng thí nghiệm và khu làm việc. Đối với trại có diện tích lớn, việc có khu ương của con là cần thiết.

Khu ương ấu trùng cua biển cần được thiết kế sao cho đảm bảo ánh sáng, ổn định nhiệt độ và an toàn sinh học. Mái che tole nhựa trong suốt kết hợp với mái tole đục giúp cung cấp ánh sáng tự nhiên và kiểm soát nhiệt độ. Vách trại cũng được thiết kế để che kín nhưng vẫn giữ cửa sổ để duy trì nhiệt độ ổn định.

Trang thiết bị chủ yếu trong trại cua biển bao gồm các loại bể (bể nuôi vỗ cua mẹ, bể ương ấu trùng Zoea, bể ương ấu trùng Megalopa và ương cua con), hệ thống cấp nước, hệ thống điện và các dụng cụ khác.

Đối với bể nuôi cua bố mẹ, có thể sử dụng nhiều loại bể khác nhau như bể xi măng, composite, hoặc lồng đặt trong ao tùy thuộc vào điều kiện và quy mô của trại. Hệ thống nuôi cua bố mẹ nên được thiết kế với hệ thống tuần hoàn, sử dụng các loại lọc sinh học như lọc ngầm, lọc ướt, lọc bead, lọc thùng, lọc trống, lọc dĩa hay lọc moving bed để đảm bảo chất lượng nước và môi trường nuôi.

Lọc sinh học đóng vai trò quan trọng trong hệ thống bể nuôi tôm, đặc biệt là trong trường hợp nuôi cua biển. Hệ thống này bao gồm nhiều giá thể như san hô, đá, và vật liệu nhựa, được thiết kế với nhiều lỗ rỗng để tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Vi khuẩn này có nhiệm vụ hấp thu và chuyển hóa đạm trong nước từ dạng độc hại sang dạng ít độc hại, giúp tái sử dụng nước cho quá trình nuôi tôm. Có một số loại lọc sinh học khác nhau, mỗi loại có ưu điểm và nhược điểm riêng.

Lọc chìm là loại lọc có ưu điểm là giúp vi khuẩn chuyển hóa đạm hiệu quả hơn, nhưng thường khó thoát khí độc. Lọc ướt, mặt khác, tăng cường sự hòa tan của oxy và thoát khí độc tốt hơn, nhưng vi khuẩn chuyển hóa đạm có hiệu suất kém do nước trôi nhanh qua. Lọc thùng và lọc dĩa là sự kết hợp của cả hai loại lọc này, nhưng yêu cầu không gian lớn, gây tiếng ồn và tốn năng lượng cho quá trình quay lọc.

Lọc moving bed là loại lọc lý tưởng, vì nó nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành. Nó cũng kết hợp cả hai ưu điểm của việc chuyển hóa đạm và tăng cường oxy, nhờ giá thể được đảo đều trong bể lọc.

Khi lắp đặt hệ thống tuần hoàn, cần tuân theo nguyên tắc tổng thể tích giá thể chiếm khoảng 15-20% tổng thể tích bể nuôi. Trong quá trình vận hành bể lọc sinh học, quan trọng để duy trì đủ lượng oxi và đảm bảo nước lưu thông tốt. Việc kích hoạt vi khuẩn phát triển bằng cách tăng dần lượng đạm NH4Cl mỗi 2 ngày từ 0,1 mg/L lên 0,8 mg/L trong vòng 1-2 tuần giúp tăng hiệu suất chuyển hóa đạm.

Một số dạng lọc sinh học và hệ thống tuần hoàn trong nuôi thủy sản
Một số dạng lọc sinh học và hệ thống tuần hoàn trong nuôi thủy sản

Đặc biệt, khi nuôi cua bố mẹ, bể cần có một lớp cát dày khoảng 10cm trên đáy để đảm bảo cua đẻ và gom trứng hiệu quả, đồng thời giảm thiểu nguy cơ trứng bị rơi khi cua đẻ.

Bể nuôi ấu trùng Zoea cần có kích cỡ trung bình từ 0,5-1 m và có hình dạng tròn, đáy hình nón hoặc bán cầu để ấu trùng phân bố đều trong nước và giảm thiểu sự mất mát trong quá trình nuôi. Bể nên có màu xám để tránh gây sốc cho ấu trùng và dễ quản lý chúng.

Trong trường hợp chuyển đổi giữa nuôi cua biển và tôm biển, bể có thể sử dụng các bể xi-măng hình chữ nhật hoặc vuông có thể tích từ 4-6 m và sâu 0,8-1 m để nuôi ấu trùng cua biển từ Zoea-1 đến Megalopa và cua con. Trong trường hợp này, việc đảm bảo sục khí đều là rất quan trọng.

Bể nuôi ấu trùng Megalopa nên được làm từ composite hoặc xi-măng, có hình dạng chữ nhật, vuông hoặc tròn, nhưng quan trọng là đảm bảo đáy bể phẳng để ấu trùng giai đoạn này có thể phân bố đều và bám vào đáy hoặc giá thể, giảm thiểu sự mất mát. Bể này có diện tích từ 2-4 m và cao từ 0,4-0,6 m.

Bể ương cua con có thể được đặt ngoài trời, sử dụng xi măng hoặc đơn giản bằng bể đất lót bạt nhựa hay nilon. Diện tích của bể có thể dao động từ 10-50 m, với mức nước duy trì ở mức 0,3-0,4 m. Trong khu vực ĐBSCL, khâu ương cua con thường do các hộ nông dân nhỏ lẻ hoặc các hợp tác xã thực hiện, đặc biệt là ở Cà Mau.

Ngoài ra, trại còn sử dụng các loại bể nuôi thức ăn tự nhiên cho ấu trùng. Tùy thuộc vào quy trình sản xuất, có thể thực hiện nuôi tảo và luân trùng để cung cấp thức ăn cho cua, hoặc chỉ cần sử dụng bể ấp trứng Artemia cho cua. Trong trường hợp sử dụng tảo và luân trùng, cần có phòng lưu giống và bể nuôi sinh khối tảo và luân trùng với trang thiết bị đặc thù. Bể nuôi tảo hay luân trùng sinh khối có thể có dung tích từ 0,5-5 m. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất ở ĐBSCL, để đơn giản hóa kỹ thuật và giảm lao động, nhiều trại chỉ sử dụng Artemia cho cua kết hợp với thức ăn nhân tạo, nên chỉ cần bể ấp Artemia với dung tích trung bình từ 100-500 L, và các bể bằng composite sẽ là sự lựa chọn tiện lợi.

Trong trại sản xuất giống, bể chứa và xử lý nước đóng vai trò quan trọng và cần đủ lớn để đảm bảo sản xuất quanh năm. Đối với trại có nguồn nước từ sông hoặc biển, quy mô bể chứa và xử lý nước sẽ lớn hơn. Thông thường, trại ở ĐBSCL có thể tích bể chứa và xử lý nước khoảng 100-200 m. Hệ thống xử lý nước cũng bao gồm các phương tiện và thiết bị quan trọng như lọc cát, lọc túi, lọc than, và lọc tách đạm.

Các hệ thống thổi khí và cung cấp điện cần đảm bảo công suất đủ lớn và ổn định để duy trì hoạt động của trại. Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể, trại cũng cần có phòng thí nghiệm trang bị các thiết bị cơ bản như kính hiển vi, cân, máy đo độ mặn, nhiệt độ, oxy, và bộ dụng cụ kiểm tra nhanh các yếu tố quan trọng như chlorine, đạm amoni, đạm nitrite, kiềm… để kiểm tra chất lượng nước và chất lượng ấu trùng. Ngoài ra, các trang thiết bị sản xuất như tủ lạnh, lưới, vợt, thau, thùng và khay vận chuyển cua con cũng là những yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất.

Dựa trên kết quả khảo sát trại cua biển ở ĐBSCL qua nhiều năm, quy mô của trại giống thường dao động đáng kể theo thời gian và giữa các trại khác nhau. Thông thường, mỗi trại có tổng diện tích từ 100-6000 m, với trung bình khoảng 500-1000 mẻ và tổng thể tích bể nuôi của bố mẹ dao động từ 1-40 m, trung bình 8-10 bể mở; bể ương ấu trùng có diện tích từ 35-3000 m, trung bình 170-230 m.

3. Xử lý nguồn nước

Quy trình xử lý nước ở trại sản xuất cua giống thường bao gồm các bước quan trọng sau đây:

Qui trình xử lý nước cho trại sản xuất giống cua biển
Quy trình xử lý nước cho trại sản xuất giống cua biển
  • Cấp nước biển >30‰ vào bể chứa bể lắng: Nước biển được đưa vào bể chứa bể lắng, nơi nước có thể được giữ 1-3 ngày. Trong quá trình này, có thể sử dụng thuốc tim với liều lượng 0.5-2 mg/L để xử lý các tác nhân có thể gây hại cho ương nuôi.
  • Bể xử lý Chlorine: Nước sau khi lắng được xử lý bằng Chlorine với nồng độ 10-20 mg/L. Sau khi bơm khí sục trong khoảng 5-10 phút, ngưng lại và giữ nước trong thời gian 12-24 giờ. Tiếp theo, kiểm tra nồng độ Chlorine và trung hòa nếu còn bằng cách sử dụng Thiosulphate Natri.
  • Bơm nước qua lọc than: Nước được bơm qua hệ thống lọc than để loại bỏ các chất cặn và tạp chất.
  • Bơm qua lọc Cartridge 1-5 µm, UV hay Ozone nếu có thể: Nước sau khi lọc than sẽ được bơm qua các hệ thống lọc Cartridge với kích thước lỗ lọc từ 1-5 µm. Nếu có thể, cũng có thể sử dụng hệ thống UV hay Ozone để tiêu diệt vi khuẩn và tạo điều kiện an toàn cho ương nuôi.
  • Bể nuôi cua mẹ, ương ấu trùng Artemia: Nước sau khi được xử lý sẽ được đưa vào bể nuôi cua mẹ và ương ấu trùng Artemia, tạo điều kiện sinh sống thuận lợi và an toàn cho quá trình nuôi cua giống.

Quy trình này giúp đảm bảo chất lượng nước trong bể giống, góp phần quan trọng vào việc duy trì sức khỏe và phát triển của cua con, từ giai đoạn ương nuôi đến khi chúng trở thành giống cua chính thức.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :