Home / Trang Trại / Rau an toàn là gì: tiêu chuẩn, đặc điểm sinh trưởng & phát triển

Rau an toàn là gì: tiêu chuẩn, đặc điểm sinh trưởng & phát triển

/

Rau an toàn là rau không chứa hoặc có chứa dư lượng các yếu tố độc hại nhưng dưới mức dư lượng cho phép, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Rau an toàn là gì

1. Rau an toàn là gì

Trong quá trình gieo trồng để có sản phẩm rau an toàn nhất thiết phải áp dụng các biện pháp kỹ thuật và sử dụng một số vật tư như tưới nước, bón phân, phòng trừ sâu bệnh. Trong các vật tư này, kể cả đất trồng, đều có chứa những yếu tố gây ô nhiễm rau và ít nhiều đều để lại một số dư lượng nhất định trên rau sau khi thu hoạch. Trong thực tế hiện nay hầu như không thể có sản phẩm rau nào gọi là rau sạch với ý nghĩa hoàn toàn không có các yếu tố gây độc hại. Tuy vậy, những yếu tố này thực sự chỉ gây độc hại khi chúng để lại một mức dư lượng nhất định nào đó trên rau, dưới mức dư lượng này thì không gây hại. Mức dư lượng tối đa không gây hại cho người sử dụng có thể chấp nhận gọi là mức dư lượng cho phép (hoặc ngưỡng dư lượng giới hạn). Như vậy, rau an toàn là rau không chứa hoặc có chứa dư lượng các yếu tố độc hại nhưng dưới mức dư lượng cho phép, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

2. Tiêu chuẩn rau an toàn

Quyết định số 379/QĐ-BNN-KHCN ngày 28-12008 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho rau quả tươi an toàn để áp dụng cho cả nước. Quyết định này quy định mức dư lượng cho phép trên sản phẩm rau đối với các hàm lượng Nitrat, kim loại nặng, vi sinh vật gây bệnh và thuốc bảo vệ thực vật (tham khảo phần Phụ lục). Các mức dư lượng cho phép này chủ yếu dựa vào quy định của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Hàm lượng Nitrat có tham khảo thêm quy định của Cộng hòa liên bang Nga. Các cá nhân, tổ chức sản xuất và sử dụng rau dựa vào các mức dư lượng này để kiểm tra, xác định sản phẩm rau có đạt tiêu chuẩn an toàn không.

Bảo đảm tiêu chuẩn về chất lượng theo quy định về mức dư lượng cho phép của các yếu tố trên là yêu cầu cơ bản của rau an toàn. Ngoài ra, trong thực tế rau an toàn còn phải mang tính hấp dẫn về mặt hình thức. Rau cần phải tươi, không có bụi bẩn, đúng độ chín, không có triệu chứng bệnh và được đựng trong bao bì sạch sẽ.

Yêu cầu về chất lượng của rau an toàn phụ thuộc vào điều kiện môi trường canh tác và kỹ thuật trồng trọt. Yêu cầu về hình thức được thực hiện khi thu hoạch và trong quá trình bảo quản, đóng gói.

Rau an toàn là gì

3. Phân loại rau an toàn

3.1. Phân loại rau an toàn theo họ thực vật

Hiện nay có trên 200 loài được coi là rau, nhưng thường chỉ có khoảng gần 100 loài được trồng. Phần lớn các cây rau thuộc 5 họ thực vật chính là:

– Họ hành tỏi (Liliaceae): gồm các cây hành ta, hành tây, tỏi, hẹ, kiệu.

– Họ cải (Cruciferae): gồm cải bắp, súp lơ (cải bông), su hào, cải củ, cải xanh, cải trắng, cải thảo, rau diếp, xà lách…

– Họ bầu bí (Cucurbitaceae): gồm dưa leo, dưa hấu, bầu, bí, mướp, su su, khổ qua (mướp đắng).

– Họ đậu (Fabaceae): gồm đậu đũa, đậu cove, đậu hòa lan, đậu rồng, đậu ván…

– Họ cà (Solanaceae): gồm cà chua, cà tím, ớt, khoai tây.

3.2. Phân loại rau an toàn theo bộ phận sử dụng

Trong sản xuất thường phân loại rau theo bộ phận sử dụng.

– Rau ăn lá: các loại rau cải, rau muống, rau dền, xà lách.

– Rau ăn trái: cà chua, cà tím, dưa leo, dưa hấu, bầu, bí, mướp, đậu cô ve, đậu đũa.

– Rau ăn củ: cải củ, cà rốt, khoai tây, hành, tỏi…

Ngoài ra có một số rau ăn hoa (súp lơ), ăn hạt (đậu hòa lan), các loại rau dùng làm gia vị (rau húng, rau ngò, hành hoa). Một số cây như bí đỏ, đậu rồng có thể ăn cả đọt non, lá, hoa và trái.

3.3. Phân loại rau an toàn theo chu kỳ sống

– Rau hàng năm: cây ra hoa, kết trái một lần trong đời sống và cả đời sống chỉ trong vòng một năm (súp lơ, dưa leo, dưa hấu, đậu…).

– Rau hai năm: cây ra hoa kết trái một lần trong đời sống nhưng cả đời sống hoàn thành trong 2 năm.

Ở cây rau 2 năm thì năm trước cho rau, sang năm sau mới trổ hoa, kết trái và cho hạt giống. Điển hình cho nhóm này là cải bắp, su hào, cải củ, cà rốt, dền củ, hành tây.

Rau an toàn là gì

4. Sự tăng trưởng và phát triển của rau an toàn

Sự tăng trưởng là sự gia tăng về kích thước và trọng lượng cây, tức là những thay đổi về lượng. Còn sự phát triển là sự hình thành các cơ quan sinh sản, ra hoa, đậu trái, là sự thay đổi về chất bên trong cây.

Đối với rau sử dụng cơ quan dinh dưỡng (lá, thân, củ) như rau cải, rau muống, su hào, củ cải cần tạo điều kiện cho cây phát triển mạnh thân, lá và hạn chế ra hoa sớm. Đối với các cây rau ăn trái một năm như cà chua, dưa leo, đậu rau, bầu bí cần tạo điều kiện để cây sinh trưởng mạnh, từ đó cho trái nhiều, năng suất cao. Việc kích thích hay hạn chế sự tăng trưởng và phát triển của cây rau được thực hiện bằng các biện pháp canh tác (phân bón, nước), bằng cách điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng hoặc các chất điều tiết sinh trưởng.

5. Sự ngủ nghỉ (miên trạng) rau an toàn

Trong suốt chu kỳ đời sống, cây rau có một giai đoạn tạm ngừng sinh trưởng, gọi là giai đoạn ngủ nghỉ. Sự ngủ nghỉ có thể là do các điều kiện ngoại cảnh không thích hợp cho sự sinh trưởng như nhiệt độ, nước, ánh sáng. Cũng có thể do các nguyên nhân sâu xa bên trong, chủ yếu là sự tích luỹ một lượng lớn các chất ức chế sinh trưởng. Hiện tượng ngủ nghỉ thường thấy ở hạt hoặc các cơ quan dự trữ như rễ, củ, thân ngầm. Khi gặp điều kiện ngoại cảnh thích hợp hoặc khi các chất ức chế giảm đến mức tối thiểu thì các bộ phận ngủ nghỉ sẽ trở lại sinh trưởng. Thời gian ngủ nghỉ dài, ngắn khác nhau tùy từng loại cây. Các hạt rau cải có thời gian ngủ nghỉ sau khi chín khoảng 1-3 tháng, củ khoai tây từ 2-5 tháng, củ hành từ 1,5-2 tháng. Sự ngủ nghỉ giúp cho việc dự trữ hạt giống và củ giống được thuận lợi. Khi cần phải phá sự ngủ nghỉ để gieo trồng có thể tạo các điều kiện ngoại cảnh thích hợp, hoặc dùng các chất kích thích sinh trưởng.

Rau an toàn là gì

6. Các điều kiện sinh thái của rau an toàn

Các điều kiện môi trường chủ yếu ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây rau là nhiệt độ, ánh sáng, nước và đất.

6.1. Nhiệt độ phù hợp cho rau an toàn

Mỗi loại rau yêu cầu điều kiện nhiệt độ nhất định để sinh trưởng và phát triển. Những loại rau chịu được lạnh như măng tây, cải bắp, cà rốt, xà lách, khoai tây… nhiệt độ thích hợp nhất với nhóm rau này khoảng 17-20°C và có thể sống ở nhiệt độ dưới 0°C.

Những loại rau chịu ấm như cà chua, cà tím, ớt ngọt, dưa leo có nhiệt độ thích hợp khoảng 20-30°C và không sống được ở nhiệt độ thấp dưới 0°C hoặc cao trên 40°C.

Những loại rau chịu nóng gồm rau muống, bầu, bí, đậu đũa sinh trưởng tốt ở nhiệt độ 2030°C và chịu được nóng trên 40°C. Với đặc điểm khí hậu nước ta, các loại rau chịu lạnh thường trồng nhiều ở vùng cao nguyên và mùa đông ở phía bắc, rau chịu ẩm và chịu nóng trồng được quanh năm ở phía nam và mùa hè ở phía bắc.

Đối với một số cây rau 2 năm như cải bắp, su hào, hành tây… trước khi trổ hoa, kết trái cần có một thời gian chịu nhiệt độ thấp dưới 10°C từ 2-6 tuần.

6.2. Ánh sáng phù hợp cho rau an toàn

Nói chung, cây rau ưa ánh sáng khuếch tán vào buổi sáng hơn là ánh sáng trực tiếp vào buổi trưa. Tuy vậy, yêu cầu với cường độ ánh sáng cũng không giống nhau. Các cây bầu, bí, mướp, dưa hấu, dưa leo… cần cường độ ánh sáng mạnh nên phải trồng nơi có đủ ánh sáng, ít bóng râm. Cây rau cải, đậu yêu cầu cường độ ánh sáng trung bình, còn các cây như xà lách, cải cúc, ngò thích hợp cường độ ánh sáng yếu.

Để ra hoa, kết trái, các cây rau cũng yêu cầu thời gian chiếu sáng hoặc độ dài ngày khác nhau.

Cây ngắn ngày như dưa hấu, dưa leo, bầu, bí trổ hoa, kết trái trong điều kiện thời gian chiếu sáng trong ngày từ 10-12 giờ. Các cây dài ngày như cải bắp, su hào, hành, tỏi, cà rốt… cần thời gian chiếu sáng trong ngày từ 14-16 giờ. Củ cải tạo củ trong điều kiện ngày ngắn còn hành tây lại tạo củ trong điều kiện ngày dài.

6.3. Nước phù hợp cho rau an toàn

Vì cây rau chứa nhiều nước nên nước ảnh hưởng rất lớn đến năng suất và phẩm chất rau. Những cây rau có bộ rễ ăn sâu, phân nhánh nhiều như cà chua, ớt, dưa hấu có sức hút nước mạnh. Những cây có bộ rễ ăn nông như cải bắp, rau cải, xà lách, dưa leo… khả năng hút nước yếu hơn nhưng lại tiêu hao nước nhiều. Sức chịu hạn và chịu úng của các cây rau cũng khác nhau. Các cây họ cải, cà chua… yếu chịu đựng với điều kiện nước và mưa nhiều, vì vậy ít được trồng trong mùa mưa. Năng suất rau trong mùa khô trên đất có tưới nước đầy đủ thường cao hơn trong mùa mưa.

6.4. Chất đất phù hợp cho rau an toàn

Nói chung, đất trồng rau cần có cấu trúc tốt, thoáng khí và độ phì cao. Một số rau như cà chua, dưa leo, bí đỏ… chịu được đất tương đối mặn. Tuy vậy điều kiện đất có thể cải thiện được qua việc bón phân hữu cơ và phân khoáng.

Hiện nay, bằng nhiều biện pháp tiên tiến con người có thể tạo ra các điều kiện ngoại cảnh thích hợp để phát triển việc trồng rau như sử dụng nhà lưới, các thiết bị điều hòa nhiệt độ và độ ẩm, đất hữu cơ, nước dinh dưỡng, màng phủ đất…

Rau an toàn là gì

7. Tình trạng ô nhiễm cây rau

7.1. Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

Khi phun thuốc trừ sâu bệnh cho rau có một lượng thuốc bám lại trên bề mặt cây rau, gọi là dư lượng thuốc. Lượng thuốc tồn dư này ở một mức độ cao nhất định sẽ gây ngộ độc cho người ăn phải. Năm 2005, Chi cục Bảo vệ thực vật Thành phố Hồ Chí Minh kiểm tra 538 mẫu rau ở các chợ trong thành phố phát hiện 67 mẫu (12,45%) có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cao quá mức cho phép có thể gây ngộ độc cho người ăn. Ở Hà Nội và các vùng khác trong nước, tình trạng rau bị ô nhiễm bởi dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cao cũng rất phổ biến.

Nguyên nhân làm cho dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên rau cao chủ yếu do:

– Sử dụng các loại thuốc có độ độc cao và chậm phân hủy, kể cả một số thuốc đã bị cấm sử dụng.

– Phun thuốc nhiều lần không cần thiết và phun với nồng độ cao quá mức quy định.

– Phun thuốc quá gần ngày thu hoạch, thuốc chưa đủ thời gian để phân hủy hết.

7.2. Dư lượng Nitrat (NO2)

Trong hệ thống tiêu hóa, NO3 bị khử thành NO2 (Nitrat), NO2 làm chuyển hóa chất Oxyhaemoglobin (chất vận chuyển oxy trong máu) thành một chất không hoạt động được gọi là chất Methaemoglobin, làm cho máu bị thiếu oxy. Do đó nếu lượng NO, trong cơ thể nhiều sẽ hạn chế sự hô hấp của tế bào, ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp, gây đột biến và phát triển các khối u. Vì vậy, lượng NO2 cao là triệu chứng nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Nguyên nhân làm cho dư lượng NO2 cao trên rau chủ yếu do sử dụng nhiều phân Đạm hóa học và dùng quá gần ngày thu hoạch.

7.3. Dư lượng kim loại nặng

Các kim loại nặng như Asen (As), chì (Pb), thủy ngân (Hg), đồng (Cu), kẽm (Zn), thiếc (Sn), nếu vượt mức cho phép cũng là những chất có hại cho cơ thể, hạn chế sự phát triển của tế bào và hoạt động của máu, gây thiếu máu, biến động thân nhiệt, rối loạn tiêu hóa, viêm thận.

Nguyên nhân làm cho hàm lượng các kim loại nặng trên rau cao chủ yếu do:

– Thuốc bảo vệ thực vật và các loại phân bón NPK, trong đó có chứa cả một số kim loại nặng, sử dụng trên đồng ruộng bị rửa trôi xuống ao hồ, sông rạch, thâm nhập vào mạch nước ngầm gây ô nhiễm nguồn nước tưới rau. Kết quả điều tra ở Hà Nội nhiều năm cho thấy hàm lượng kim loại nặng trong nước mương tưới rau cao hơn hẳn so với nước trong ruộng lúa và ao nuôi cá.

– Nguồn nước thải của thành phố và các khu công nghiệp chứa nhiều kim loại nặng chuyển trực tiếp vào nước tưới rau.

7.4. Các sinh vật gây hại

Các sinh vật như trứng giun đũa, giun tóc, các vi khuẩn E.coli và Salmonella chủ yếu là gây bệnh đường ruột, ngoài ra có thể gây triệu chứng thiếu máu và bệnh ngoài da. Bón phân chuồng chưa ủ hoai, dùng nước phân tươi hoặc nguồn nước dơ bẩn tưới cho rau là nguyên nhân làm cho rau nhiễm các sinh vật gây bệnh.

Rau an toàn là gì

Những yếu tố trên là nguyên nhân chủ yếu làm cho rau bị ô nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe của con người, trong đó phổ biến nhất là do thuốc bảo vệ thực vật và sinh vật gây bệnh. Vì vậy, yêu cầu cần thiết là phải gieo trồng thế nào để có được những sản phẩm rau không bị ô nhiễm, tức là rau bảo đảm an toàn đối với người sử dụng.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :