Home / Trang Trại / Kỹ thuật ương ấu trùng cua biển, quản lý chất lượng & thu hoạch

Kỹ thuật ương ấu trùng cua biển, quản lý chất lượng & thu hoạch

/

Ấu trùng cua biển mới nở hầu như không có noãn hoàng. Việc thu và bố trí chúng vào bể ương càng sớm càng tốt là quan trọng để đảm bảo sức khỏe và tỷ lệ sống cao.

cách nuôi cua biển

1. Chọn và bố trí ương ấu trùng cua biển

Khi trứng cua sắp nở và có màu xám nâu hoặc đen, việc chuẩn bị sẵn sàng các bể ương ấu trùng là rất quan trọng. Bể ương ấu trùng Zoea nên có thể tích từ 0,5-1 m, có màu xám và cấp nước với độ mặn khoảng 30%%, đã được xử lý kỹ trước đó 5-7 ngày, đồng thời tiến hành sục khí liên tục cho bể ương.

Ấu trùng cua biển mới nở, hay còn gọi là Zoea-1, hầu như không có noãn hoàng, vì vậy, việc thu và bố trí chúng vào bể ương càng sớm càng tốt là quan trọng để đảm bảo sức khỏe và tỷ lệ sống cao. Để thu được ấu trùng khỏe mạnh, có thể sử dụng đèn pin để tập trung chúng vào một góc ở mặt nước, nơi có ánh sáng mạnh. Sau đó, ấu trùng có thể được thu bằng cách sử dụng ống hút hoặc vợt. Để đảm bảo an toàn và ngăn ngừa bệnh tật, ấu trùng có thể được xử lý bằng cách rửa chúng nhanh chóng qua dung dịch formalin 200 mg/L trong 30 giây trước khi bố trí vào bể ương.

Ương ấu trùng cua có thể thực hiện theo ba phương pháp khác nhau:

  • (i) Ương 1 giai đoạn, từ Zoea-1 đến cua con C1 với mật độ bố trí là 100-150 Zoea-1/L.
  • (ii) Ương 2 giai đoạn, từ Zoea-1 đến Zoea-5 với mật độ 200-300 Zoea-1/L và từ Zoea-5 đến cua con C1 với mật độ 25-50 Zoea-5/L.
  • (iii) Ương 3 giai đoạn, từ Zoea-1 đến Zoea-4 với mật độ 200-300 Zoea-1/L, từ Zoea-4 đến Megalopa với mật độ 100-150 Zoea-4/L, và từ Megalopa đến cua con với mật độ ương là 25-50 Megalopa/L.

Trong thực tế sản xuất, hầu hết các trại ương cua thường áp dụng phương pháp ương ấu trùng theo 2 giai đoạn. Sau giai đoạn Zoea-1 đến Zoea-5, ấu trùng được thu và chuyển sang bể mới với đáy phẳng. Ở ĐBSCL, mật độ ương ấu trùng dao động rộng, trung bình từ 300-500 Zoea-1/L ở giai đoạn 1 và 80-90 Zoea-5/L ở giai đoạn 2.

Phương pháp ương ấu trùng 2-3 giai đoạn mang lại nhiều ưu điểm. Ở giai đoạn 1, có thể bố trí mật độ cao để tối ưu hóa việc ấu trùng bắt mồi, do chúng ăn nhanh và được cho ăn thức ăn mới thường xuyên hơn, cung cấp chất lượng thức ăn cao. Đến giai đoạn 2 hay 3, mật độ ương giảm xuống để giảm nguy cơ hiện tượng ăn nhau và để ấu trùng bắt mồi chủ động. Phương pháp này giúp duy trì môi trường nước tốt, tiết kiệm diện tích trại và rút ngắn chu kỳ sản xuất.

2. Thức ăn và quản lý cho ấu trùng ăn

Có nhiều loại thức ăn phù hợp cho việc nuôi ấu trùng cua biển, bao gồm Brachionus, Artemia, Copepoda, tảo Chlorella, Tetraselmis, Isochrysis, Skeletonema, Spirulina và thức ăn nhân tạo. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng ấu trùng Zoea có thể tiêu thụ các nguồn dinh dưỡng như tảo Skeletonema hay Isochrysis, luân trùng và ấu trùng Artemia đông lạnh. Cũng như cho ấu trùng Megalopa ăn Artemia 2 ngày tuổi.

Đánh giá về ảnh hưởng của các loại thức ăn khác nhau lên ấu trùng cua biển cho thấy mặc dù luân trùng và tảo Chlorella là quan trọng cho giai đoạn đầu, việc ấu trùng ăn hoàn toàn bằng Artemia từ giai đoạn Zoea-1-2 và sau đó là Artemia mới nở và Artemia giàu hóa là khả thi. Tuy nhiên, các quy trình ương ấu trùng cua biển phổ biến hiện nay thường sử dụng luân trùng (10-60 cá thể/ml) và tảo Chlorella (5000-50000 tế bào/ml) cho giai đoạn Zoea-1 và Zoea-2, và Artemia ở các giai đoạn sau. Luân trùng và tảo Chlorella cung cấp dinh dưỡng cho ấu trùng ở giai đoạn đầu, trong khi Artemia ở giai đoạn sau giúp nâng cao tỷ lệ sống của chúng. Thức ăn nhân tạo nên được áp dụng từ giai đoạn Zoea-3 vì ấu trùng ở giai đoạn đầu chưa tiêu hóa được thức ăn nhân tạo.

Mỗi loại thức ăn đóng vai trò đặc thù. Kết hợp việc cho ấu trùng ăn luân trùng và tảo giúp chúng dễ dàng bắt mồi ở giai đoạn Zoea-1 và Zoea-2, đồng thời cung cấp dinh dưỡng cho luân trùng và ấu trùng Zoea-1. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi điều kiện nuôi tảo và luân trùng tốt, bao gồm phòng thí nghiệm, khu nuôi sinh khối, nguồn nhân lực và kỹ thuật viên có chuyên môn, và các quy trình kỹ thuật an toàn sinh học. Ngược lại, việc dựa hoàn toàn vào Artemia có thể giảm tỷ lệ sống nhưng đảm bảo ổn định, đơn giản hóa quy trình nuôi, giảm chi phí và thuận tiện cho sản xuất quy mô lớn.

Bên cạnh đó, phát triển và sử dụng thức ăn nhân tạo cho ấu trùng cua biển là một vấn đề quan trọng để đơn giản hóa kỹ thuật trại, đảm bảo an toàn sinh học và nâng cao chất lượng ấu trùng. Giống như thức ăn dành cho ấu trùng tôm biển, thức ăn nhân tạo cho ấu trùng cua biển hiện nay có thể được cung cấp dưới dạng viên nang hoặc vi bao.

Nhu cầu dinh dưỡng trong thức ăn nhân tạo cho ấu trùng cua biển bao gồm 34-50% đạm, 6-12% lipid, 0,5-1% cholesterol, và 3-4% phospholipid. Trong thành phần lipid, tỷ lệ dầu cá và dầu bắp ở tỷ lệ 1:1 mang lại kết quả tốt nhất về tỷ lệ sống của ấu trùng so với các tỷ lệ khác.

Cấu trúc các loại viên thức ăn nhân tạo
Cấu trúc các loại viên thức ăn nhân tạo (A. Thức ăn viên vi nang – micro-encapsulated diet; B. Thức ăn viên vi bao – micro-bound diet)

Kích cỡ thức ăn nhân tạo phù hợp cho các giai đoạn Zoea-1, Zoea-3, Zoea-5 và Megalopa lần lượt là <150, 150–250, 250–400 và 400–600 micromet. Đối với giai đoạn Megalopa, thay thế Artemia bằng thức ăn nhân tạo theo tỷ lệ 75% Artemia và 25% thức ăn nhân tạo đạt kết quả về tỷ lệ sống cao nhất cho cua con. Tuy khác biệt không đáng kể so với việc sử dụng 100% thức ăn nhân tạo hoặc 100% Artemia, nhưng đây có thể là một phương án linh hoạt giúp giảm chi phí và tối ưu hóa hiệu suất sản xuất.

Cho ấu trùng cua ăn hoàn toàn bằng Artemia cho giai đoạn Zoea-1 và Zoea-2, Artemia mới nở tử Zoea-3, và Artemia giàu hóa từ Zoea-5 đến Megalopa, kết hợp với thức ăn nhân tạo từ Zoea-3, là một phương pháp đơn giản và hiệu quả. Hầu hết các trại sản xuất giống cua ở ĐBSCL cũng ưa chuộng phương pháp này mà không cần sử dụng luân trùng. Đặc biệt, Artemia Vĩnh Châu là một lựa chọn phù hợp cho giai đoạn Zoea-1 và Zoea-2, có khả năng thay thế hoàn toàn luân trùng nhờ vào đặc tính lơ lửng trong nước, kích thước nhỏ và chất lượng cao.

Thực hiện thay thế Artemia bằng thức ăn tổng hợp có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển, đồng thời giúp giảm chi phí thức ăn trong quá trình sản xuất giống cua biển. Trong một thí nghiệm với bốn nghiệm thức khác nhau, với mỗi nghiệm thức được lặp lại 3 lần, việc ăn 2 lần thức ăn nhân tạo (TANT) + 6 lần Artemia, hoặc 3 lần TANT + 5 lần Artemia, 4 lần TANT + 4 lần Artemia, và 5 lần TANT + 3 lần Artemia đều cho thấy sự chuyển đổi thành công sang giai đoạn Zoea-4 sau 12 ngày.

Sau 21 ngày ương, tỷ lệ chuyển đổi thành cua ở các nghiệm thức đều đạt 100%, và tốc độ tăng trưởng của cua trong từng nghiệm thức không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, tỷ lệ sống từ giai đoạn Zoea-1 đến cua 1 có ý nghĩa thống kê, với tỷ lệ cao nhất được ghi nhận ở nghiệm thức sử dụng 3 lần thức ăn nhân tạo kết hợp 5 lần Artemia/ngày (7,8 ± 2,2%). Chi phí thức ăn để sản xuất 1.000 con cua 1 giống cũng thấp nhất ở nghiệm thức này, chỉ là 65.616 đồng.

Giai đoạnTảo ChlorellaLuân trùng RotiferArtemiaThức ăn nhân tạo
Zoea-1 đến Zoea-2– Có thể có hoặc không
– Mật độ 0,1-0,2 triệu tế bào/ml
– Có thể có hoặc không
– Mật độ cho ăn 20 cá thể/ml/lần 
– Artemia bung dù
– Mật độ 1 cá thể/ml/lần
– 3 giờ/lần
Zoea-3 đến Zoea-5– Thức ăn nhân tạo Lansy hay Fripak dùng cho tôm biển
– Lượng 1-2 g/lần
– 3 lần/ngày, xen kẽ với cho ăn bằng Artemia
– Artemia mới nở
– Mật độ 2-3 cá thể/ml/lần
– 5 lần/ngày
– Thức ăn nhân tạo Lansy hay Fripak dùng cho tôm biển
– Lượng 2-5 g/lần
– 3 lần/ngày, xen kẽ với cho ăn bằng Artemia
Megalopa– Artemia giàu hóa
– Mật độ 4-5 cá thể/ml
– 5 lần/ngày
– Thức ăn nhân tạo Lansy hay Fripak dùng cho tôm biển
– Lượng 2-5 g/lần
– 3 lần/ngày, xen kẽ với cho ăn bằng Artemia
Phương pháp cho ấu trùng cua biển ăn

Nhìn chung, các nghiên cứu về thức ăn và phương pháp nuôi ấu trùng cua biển, bao gồm cả thức ăn tươi sống và thức ăn nhân tạo, đã đạt được nhiều tiến bộ, đóng góp quan trọng vào việc ổn định qui trình sản xuất giống cua. Các loại thức ăn và phương pháp cho ăn cho ấu trùng cua biển đều đơn giản và mang lại kết quả ổn định.

Trước khi cho ấu trùng ăn Artemia bung dù, Artemia mới nở, hay Artemia giàu hóa, việc xử lý Artemia bằng cách rửa qua dung dịch formalin 200mg/30 giây là cần thiết để phòng ngừa bệnh cho ấu trùng. Phần sau sẽ đề cập đến phương pháp ấp nở trứng, thu và giàu hóa trứng Artemia.

Với thức ăn nhân tạo, mặc dù có nhiều nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của ấu trùng và xây dựng thức ăn chuyên dụng cho chúng, nhưng hiện vẫn chưa được phổ biến rộng rãi. Do đó, nghề sản xuất giống cua biển vẫn chủ yếu dựa vào thức ăn dành cho tôm.

Quá trình cho ấu trùng ăn kéo dài khoảng 3 giờ/lần suốt cả ngày và đêm. Điều này giúp đảm bảo rằng ấu trùng luôn có nguồn thức ăn mới và giàu dinh dưỡng để phát triển. Tuy nhiên, việc tránh cho ăn quá mức quan trọng để ngăn chặn ô nhiễm nước ương nuôi. Thường thì, nếu quá trình cho ăn được thực hiện đúng cách, không cần phải thay nước trong suốt giai đoạn ương từ Zoea-1 đến Zoea-4 hoặc 5, cũng như suốt giai đoạn ương Megalopa.

3. Quản lý chất lượng nước cho ấu trùng cua biển

3.1. Nhiệt độ và độ mặn

Thời gian biến đổi hình thái của ấu trùng tăng nhanh theo sự gia tăng của nhiệt độ, với khoảng nhiệt độ lý tưởng là từ 25-30°C và độ mặn 26-30‰. Tại nhiệt độ dưới 20°C, tỉ lệ bắt mồi của ấu trùng Zoea giảm.

Giai đoạn phát triển của ấu trùng cua ở nhiệt độ 25-27°C kéo dài từ 28-35 ngày, trong khi ở nhiệt độ 28-30°C chỉ mất 26-30 ngày. Sự tăng nhiệt độ từ 19,2°C lên 25,3-27,5°C, đồng thời tăng mật độ Artemia, làm tăng tỉ lệ sống của ấu trùng. Các hoạt động săn mồi và di chuyển lượn tròn của ấu trùng cũng tăng khi nhiệt độ tăng từ 23 đến 27°C.

Giai đoạn Megalopa kéo dài khoảng 11-12 ngày ở độ mặn 29-33‰, trong khi chỉ mất 7-8 ngày ở độ mặn 21-27‰. Khi nhiệt độ duy trì ở khoảng 25-31°C và độ mặn ở mức 30‰, thời gian các giai đoạn phát triển như Zoea, Megalopa và từ Zoea-1 đến Cua C1 là tương ứng 15-16 ngày, 7-8 ngày và 23-25 ngày.

Yếu tố môi trường, đặc biệt là nhiệt độ, ảnh hưởng đáng kể đến quá trình lột xác của giáp xác. Sự gia tăng nhiệt độ tăng tần suất lột xác, đồng thời ảnh hưởng đến hoạt động trao đổi chất của giáp xác và sinh vật nói chung.

Trong quá trình nuôi giống, để duy trì nhiệt độ ổn định, việc thiết kế và xây dựng nhà trại cần được chú ý, bao gồm chiều cao và rộng đủ, có cửa sổ điều hòa nhiệt độ. Che phủ bể ương bằng tấm nhựa trong suốt cũng là biện pháp quan trọng. Đối với độ mặn nước, trại sử dụng nguồn nước ót có thể được tự điều chỉnh, trong khi các trại sử dụng nước lợ tự nhiên cần có biện pháp trữ nước biển hoặc nước ót dự phòng, đặc biệt là trong thời kỳ biến động mùa vụ.

Tập tính bơi lội và bắt mồi của ấu trùng cua
Tập tính bơi lội và bắt mồi của ấu trùng cua (A. Mũi tên là hướng di chuyển, B và C. Ấu trùng vẩy phần bụng và bắt giữ mồi)

3.2. Ánh sáng

Đối với giáp xác, việc tăng nhiệt độ và kéo dài thời gian chiếu sáng thích hợp có thể kích thích quá trình lột xác. Cường độ chiếu sáng đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động của các men tiêu hóa và tốc độ sinh trưởng của cua. Chu kỳ chiếu sáng 12-24 giờ/ngày và cường độ chiếu sáng từ 4500 lux đến 50.000 lux (dưới mái che trong suốt) làm tăng khả năng biến thái và tỷ lệ sống của ấu trùng cua lên cao nhất.

Tuy nhiên, việc che tối hoàn toàn trong suốt giai đoạn ương có thể gặp vấn đề. Nếu ấu trùng Zoea-1 không trải qua chuyển động sang Zoea-2 trong thời gian che tối, chúng có thể chết hoàn toàn sau 7 ngày. Trong thực tế sản xuất tại ĐBSCL, nhiều trại có mái che sáng và tối xen kẽ, khiến ánh sáng có thể quá mạnh khi tole mới, đồng thời nhiệt độ có thể biến động lớn.

Để giải quyết vấn đề này, nhiều trại cua biển, đặc biệt là những trại chuyển đổi từ sản xuất giống tôm biển sang cua, áp dụng phương pháp che mái bằng tole tối hoàn toàn và sử dụng đèn pha trên mỗi bể. Tuy nhiên, điều này có thể làm tăng chi phí sản xuất. Tuy chi phí cao hơn nhưng việc này đồng thời đảm bảo môi trường sống ổn định và có chất lượng, là yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình nuôi cấy giống cua.

Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên thời gian phát triển của các
giai đoạn ấu trùng cua biển
Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên thời gian phát triển của các giai đoạn ấu trùng cua biển

3.3. Oxy hòa tan

Oxy hòa tan đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất giống và nuôi thủy sản. Nói chung, đối với việc sản xuất giống và nuôi ấu trùng, việc duy trì mức oxy hòa tan trong nước trên 5 mg/L là vô cùng quan trọng. Sự liên tục và đầy đủ của quá trình sục khí không chỉ đảm bảo cung cấp đủ oxy cho ương nuôi mà còn giúp loại bỏ khí độc hại.

Thực hiện sục khí liên tục không chỉ giúp ấu trùng và thức ăn được phân bố đều trong bể nuôi mà còn giảm nguy cơ ấu trùng phân không đồng đều và lắng xuống đáy bể, từ đó hạn chế tình trạng ăn nhau hoặc chết. Trong giai đoạn ương ấu trùng Zoea, việc sử dụng bể tròn có đáy hình nón (phễu) và việc đặt viên đá bọt sục khí ở giữa đáy bể sẽ giúp ấu trùng không bị lắng xuống đáy, giảm nguy cơ chết và tăng hiệu suất nuôi.

Tuy nhiên, khi chuyển sang giai đoạn Megalopa, quá trình sục khí cần được thực hiện đều và nhẹ nhàng trong toàn bộ bể ương. Điều này giúp ấu trùng Megalopa và cua con có thể dễ dàng bám vào giá thể hoặc lắng xuống đáy bể mà không gặp khó khăn.

3.4. Độ đạm

Trong quá trình sản xuất giống thủy sản, đặc biệt là đối với cua biển, quản lý hàm lượng đạm Amoni và Nitrite là một khía cạnh quan trọng để đảm bảo sức khỏe và phát triển của ấu trùng. Đối với tổng đạm Amôn, khuyến cáo duy trì dưới mức 1mg/L và với Nitrite, mức dưới 0.1mg/L là lựa chọn an toàn.

Tuy nhiên, có sự hiểu biết hạn chế về ngưỡng chịu đựng của ấu trùng cua biển đối với các yếu tố đạm Amoni và Nitrite. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng LC50-96h của Nitrite với ấu trùng Zoea-1 là 41,58 mg/L, và Zoea-5 là 69,93 mg/L, với nồng độ an toàn là 4,16 mg/L đối với Zoea-1 và 6,99 mg/L với Zoea-5. Trong điều kiện thực tế, mức đạm Amoni thường nằm trong khoảng 0,5-5,0 mg/L và Nitrite từ 0,1-4,0 mg/L, trong khi ấu trùng cua biển vẫn phát triển bình thường trong môi trường nước có hàm lượng Amoni lên đến 5mg/L và Nitrite lên đến 1 mg/L.

Mức đạm Amon thường dao động từ 0,5-5,0 mg/L và Nitrite từ 0,1-4,0 mg/L không gây ảnh hưởng đáng kể đến phát triển của ấu trùng cua biển trong môi trường nước xanh.

3.5. pH, độ kiềm, độ khoảng

Ngoài oxy hòa tan, pH và độ kiềm trong nước ương nuôi cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển. Đối với pH, mức tốt nhất để duy trì ở khoảng 7,5-8,5, giúp tạo ra một môi trường lý tưởng cho quá trình phát triển. Trong quá trình nuôi ấu trùng cua biển, hàm lượng kiềm thường được điều chỉnh với giá trị khác nhau, trong khoảng 80-160 mg CaCO3/L. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng hàm lượng kiềm lý tưởng để hỗ trợ biến thái, tăng trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng là từ 80-120 mg CaCO3/L.

Đối với khoáng vi lượng, chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của ương ấu trùng cua biển. Một nghiên cứu đã thực hiện với việc bổ sung khoáng vi lượng với các liều lượng khác nhau (0, 20, 40, 60 và 80ml dung dịch khoáng/m3 nước, 3 ngày/lần) đã chỉ ra rằng liều lượng khoáng là 40 ml/m3 nước mang lại kết quả tốt nhất. Ở liều lượng này, ấu trùng biến thái nhanh nhất (LSI = 7,25 ngày 21), đạt kích cỡ cua C1 lớn nhất (CW = 2,74mm) và tỷ lệ sống cao nhất (7,8%) so với các nghiệm thức khác. Dung dịch khoáng bao gồm các thành phần như Phospho, Canxi, FeSO4, CuSO4, ZnSO4, Mangan, Cobalt, Sodium bicarbonate, Sodium benzoate, Sodium Chloride, Potassium chloride, tất cả đều đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các yếu tố dinh dưỡng cần thiết cho ương ấu trùng cua biển.

3.6. Thay nước

Thay nước đóng vai trò quan trọng trong quá trình ương ấu trùng, không chỉ đảm bảo nước ương nuôi sạch sẽ để giảm thiểu nguy cơ gây sốc, phát sinh mầm bệnh và bệnh cho ấu trùng, mà còn kích thích quá trình lột xác đồng loạt của chúng.

Trong quá trình nuôi ương ấu trùng cua, chế độ thay nước có sự biến động tùy thuộc vào điều kiện nghiên cứu và nơi thực hiện. Thường xuyên, quy trình này có thể bao gồm việc thay nước hàng ngày từ 10-75% hoặc theo chu kỳ tuần hoàn.

Khi áp dụng phương pháp ương ấu trùng 1 giai đoạn từ Zoea-1 đến Cua 1, với thời gian ương nuôi kéo dài, việc thay nước định kỳ là rất cần thiết. Thông thường, thời gian thay nước là 2-3 ngày một lần, với tỷ lệ thay nước là 20-30% thể tích của bể ương.

Đối với quy trình ương theo 2-3 giai đoạn, có thể không cần phải thay nước trong mỗi giai đoạn ương. Thay vào đó, việc thu và chuyển ấu trùng sang bể nước mới hoàn toàn thực hiện ở giai đoạn Zoea-4, Zoea-5 hay Megalopa, giúp duy trì môi trường ổn định và tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng.

3.7. Vật bám

Giai đoạn Megalopa và cua con của ấu trùng cua có đặc điểm quan trọng là khả năng bám vào giá thể, thành, hoặc đáy bể. Để giảm thiểu hiện tượng ăn nhau của cua và tạo không gian thuận lợi cho sự phát triển, việc đặt giá thể vào bể ương là rất cần thiết. Nhiều nghiên cứu đã được tiến hành để thử nghiệm hiệu quả của các loại giá thể khác nhau như tấm nhựa, lưới, vỏ, cát, vỏ động vật thân mềm, và kết quả cho thấy sự tiện dụng và hiệu quả của việc sử dụng tấm lưới nhựa hay chùm nylon.

Sử dụng tấm lưới nhựa hay chùm nylon là lựa chọn tiện lợi và hiệu quả hơn so với các loại giá thể khác. Trong môi trường nuôi ương ấu trùng Megalopa, nghiên cứu đã chỉ ra rằng với mật độ 5000 con/m², mức nước 40cm và mật độ giá thể là 2m lưới nhựa/m² diện tích đáy bể, kết quả thu được là tốt nhất về tỷ lệ sống của cua.

3.4. San thưa

San thưa hay chuyển bể cho ấu trùng cua là một khâu kỹ thuật đặc thù trong quá trình sản xuất giống cua. Để tối ưu hóa diện tích, rút ngắn chu kỳ sản xuất, và tăng hiệu quả cho ăn và bắt mồi của cua, cũng như tăng tỷ lệ sống và quản lý tập trung, thường quá trình ương ấu trùng cua được phân thành 2-3 giai đoạn. Mật độ cao được áp dụng ban đầu, và sau đó thực hiện san thưa để giảm mật độ ở các giai đoạn sau.

Trong quá trình nuôi ương ấu trùng 2 giai đoạn, việc san thưa từ giai đoạn Zoea-4 hay Zoea-5 thường mang lại hiệu quả tốt hơn so với san thưa ở giai đoạn Zoea-3 hoặc trễ ở Megalopa. Để thực hiện san thưa, việc sử dụng vợt lưới mịn để gom ấu trùng và chuyển vào thau nước, giữ vợt trong nước, sau đó chuyển thau nước sang bể mới, là cách thực hiện hiệu quả. Nếu các bể gần nhau, có thể thu bằng vợt và chuyển trực tiếp sang bể mới, tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc này có thể gây sốc cho ấu trùng.

Khi chuyển ấu trùng sang bể mới, có thể xảy ra hiện tượng ấu trùng lắng xuống đáy bể một thời gian. Do đó, thường xuyên sử dụng dụng cụ để đảo nhẹ đáy bể là quan trọng, giúp phân tán ấu trùng đều vào cột nước và giảm nguy cơ tác động sốc đối với chúng.

4. Quan sát, theo dõi và quản lý sức khỏe ấu trùng

Quan sát và theo dõi hoạt động hàng ngày của ấu trùng là một phần quan trọng của quá trình nuôi cấy, giúp đánh giá sức khỏe và phát triển của chúng. Thông qua quan sát này, có thể thực hiện các biện pháp điều chỉnh, quản lý thức ăn và tạo ra môi trường phù hợp.

Trong ương nuôi ấu trùng, bên cạnh các biện pháp chung như chăm sóc thức ăn và quản lý chất lượng nước để cải thiện sức khỏe của ấu trùng, phòng ngừa bệnh tật cũng là một yếu tố quan trọng. Sử dụng chế phẩm sinh học (Probiotics) hoặc kháng sinh là biện pháp phổ biến. Một số nghiên cứu, như của Wu và đồng nghiệm (2014), đã chỉ ra rằng probiotics như Bacillus subtilis DCU và Bacillus pumilus BP có thể tăng cường hệ miễn dịch ở cua biển và chống lại vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus.

Tuy nhiên, cũng có những báo cáo chỉ ra rằng việc sử dụng thuốc kháng sinh như Oxytetracycline hay hóa chất như Formalin cũng là một phương pháp hiệu quả để phòng ngừa các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, nấm, và protozoa. Việc lựa chọn giữa probiotics và kháng sinh thường phụ thuộc vào điều kiện cụ thể và mục tiêu của hệ thống nuôi, nhưng cả hai đều có vai trò trong bảo vệ sức khỏe và tăng cường tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển.

5. Thu hoạch và vận chuyển cua con

Sau khoảng thời gian ương nuôi, 23-25 ngày từ Zoea-1 hoặc 7-8 ngày từ Megalopa, đa phần ấu trùng đã chuyển sang giai đoạn của con (C1). Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể, các trại sản xuất có thể quyết định thu hoạch cua vào giữa giai đoạn C1 hoặc chờ đến giai đoạn C2 trước khi thực hiện quá trình xuất bán. Thông thường, việc thu hoạch cua diễn ra vào giữa giai đoạn C1, tức là khoảng thời gian thức 2 sau khi hầu hết cua C1 xuất hiện.

Trong giai đoạn này, cua thường có chấm nâu đen trên mai, đầy đặn, khỏe mạnh, và năng động hơn so với giai đoạn ngày đầu tiên khi chúng mới chuyển từ Megalopa sang giai đoạn C1. Làm như vậy giúp đảm bảo chất lượng và giá trị thương mại của sản phẩm. Tuy nhiên, cũng cần chú ý không nên thu và chuyển cua khi một số trong quần thể đang chuyển từ giai đoạn C1 sang C2. Việc này có thể gây ra sự căng trải qua quá trình vận chuyển, làm tăng rủi ro lột xác và gây hao hụt.

Đặc điểmMô tả
Kích cỡ và chỉ số giai đoạn ấu trùng (LSI)Ấu trùng khỏe sẽ lột xác, phát triển bình thường. Chỉ số LSI thông thường ở ngày 1 là 1,0 (Zoea-1); ngày 3 là 1,7- 1,9 (Zoea-1, một số Zoea-2); ngày 6 là 2,9-3,0 (Zoea-2,
một số Zoea-3); ngày 9 là 3,7-3,9 (Zoea-3, một số Zoea-4); ngày 12 là 4,8-4,9 (Zoea-4, một số Zoea-5); ngày 15 là 5,9-6,0 (Zoea-5, một số Megalopa); ngày 18 là 6,0 (Megalopa); ngày 21 là 7,0 (Cua 1).
Màu sắc ấu trùngẤu trùng khỏe có màu sắc trong trẻo và có sắc tố nâu, không bị trắng đục.
Hoạt động bơi lội, bắt mồi của ấu trùngẤu trùng Zoea-1 và Zoea-2 rất năng động, thường xuyên có thân cuộn tròn và hoạt động cuộn tròn lên xuống, tập trung nơi có ánh sáng. Quan sát ấu trùng qua cốc thủy tinh cho thấy ấu trùng thường xuyên vận động và bắt mồi. Di chuyển liên tục trong cột nước, không bị lờ đờ, duỗi thân hay lắng xuống đáy cốc.
Tắt sục khíẤu trùng Zoea tập trung nhanh lên gần mặt nước và gom dày đặc nơi có ánh sáng thích hợp trong bể, không bị quá nắng hay tối. Ấu trùng Megalopa bơi lội phân tán nhanh khắp bể ương.
Quan sát dưới kính hiển viẤu trùng khỏe, có các gai tráng, gai chủy, gai bên nguyên vẹn, không bị mòn hay hoại tử. Cơ thể không có động vật nguyên sinh, nấm hay ký sinh trùng bám. Dạ dày ở phần đầu ngực và ruột ở phần thân (đuôi) chứa đầy thức ăn. Thấy rõ sắc tố nâu.
Chuyển bể, san thưaCua khỏe không bị lắng, hoặc lắng ít, hoặc cua lắng nhưng sẽ khỏe và bơi lội bình thường sau thời gian ngắn.
Chuyển giai đoạn của ấu trùngChuyển giai đoạn nhanh và đồng loạt trong 1-2 ngày; ít hao hụt. Trong bể ương nuôi, tốt nhất chỉ nên tồn tại tối đa 2 giai đoạn ấu trùng trong 1 thời điểm.
Bám giá thể và đáy bểMegalopa và cua con bám đều vào giá thể lưới đặt trong bể cũng như đáy bể.
Nhuộm Gram hay nuôi cấy vi khuẩnKhông có vi khuẩn Gram- hay Gram+
Kiểm tra PCRKhông có virus đốm trắng và các loại virus khác.
Các đặc điểm của ấu trùng khỏe mạnh

Tỷ lệ sống từ Zoea-1 đến cua C1 hiện nay trong nghiên cứu cũng như trong sản xuất ở các nơi trung bình từ 5-10%, có trường hợp đến 15%. Các trại sản xuất giống cua ở ĐBSCL có năng suất trung bình khoảng 5.000 con C1/m², 1-2 triệu con /đợt sản xuất và 4-5 triệu con/trại/năm, trại lớn có thể đến 10-30 triệu con/trại/năm.

Đặc điểm Phương pháp
Bể ương– Dung tích: 0,5-5 m3
– Composite hay ximăng, có thể hở hoặc tuần hoàn
Mật độ ương– Ương 1 giai đoạn: 100-150 Zoea-1/L
– Ương 2 giai đoạn: 200-300 Zoea-1/L; 25-50 Zoea-5/L
– Ương 3 giai đoạn: 200-300 Zoea-1/L; 100-150 Zoea-4/L, 25-50 Megalopa/L
Thức ăn– Zoea-1 đến Zoea-2: + Artemia bung dù (1-2 con/ml; 3 giờ/lần, 8 lần/ngày đêm) hoặc và + Luân trùng 10 cá thể/ml + Tảo 0,1-0,2 triệu tế bào/ml
– Zoea-3 đến Zoea-5: + Artemia mới nở (2-3 con/ml; 5 lần/ngày) + Thức ăn nhân tạo (1-2g/ml; 3 lần/ngày)
– Megalopa: + Artemia giàu hóa (3-5 con/ml; 5 lần/ngày) + Thức ăn nhân tạo (TANT: 2-5 g/m3, 3 lần/ngày)
Môi trường– Nhiệt độ: 25-30oC
– Độ mặn: 28-30‰ cho Zoea, 25-28‰ cho Megalopa
– pH: 7,5-8,5
– NH4 < 1 mg/L
– NO2 < 0,1 mg/L
– Độ kiềm: 80-120 mg/L
– Oxy hòa tan > 5 mg/L
Ánh sáng4500-6000 lux, chiếu sáng 12-24 giờ/ngày
Giá thểLưới nhựa, chùm nylon (từ Megalopa)
Thay nướcHạn chế hoặc tuần hoàn
Thời gian23-25 ngày
Tỷ lệ sống5-15% từ Zoea-1 đến Cua 1 (C1)
Tóm tắt kỹ thuật ương ấu trùng cua biển

Vận chuyển cua con đã được nghiên cứu và thử nghiệm với nhiều phương pháp khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp hiệu quả nhất hiện nay là vận chuyển ướt bằng khay nhựa. Cua có khả năng sống trong môi trường ẩm mà không cần nước. Khay nhựa vận chuyển cua con có kích thước 20 x 30cm và cao 5cm, trải lên một tấm lưới vải có nước lấp xấp trên mặt. Mỗi khay có thể chứa 1000 con cua C1. Tấm lưới vải giúp cua bám và giảm hiện tượng ăn nhau trong quá trình vận chuyển. Các khay được xếp chồng lên nhau, đồng thời không để các đáy khay chạm vào nhau, sau đó đặt vào bao để vận chuyển. Thời gian vận chuyển có thể kéo dài từ 5-10 giờ mà không ảnh hưởng đến sức khỏe của cua con.

6. Kỹ thuật ương cua giống

Cua con được chăm sóc trong những bể chứa nhỏ và được nuôi bằng thức ăn bao gồm ấu trùng Artemia, thịt tôm và sò. Thời gian giữa các lần lột xác giảm khi độ mặn tăng lên trong khoảng 21-31%. Tại Đài Loan, cua con được ương trong bể xi măng có độ sâu 15-20 m, đáy bể có bùn, mức độ mặn trong môi trường ương là 10-21%, và mỗi ngày thay nước 100%. Cua được thả với mật độ 2.000-3.000 con/m² và sau 2 tuần ương, chúng đạt kích thước khoảng 1 cm. Thức ăn dùng cho cua con là cá tạp, và tỉ lệ sống sau 2 tuần ương đạt 50-70%.

Hiện nay, quá trình ương cua giống là một phần quan trọng và phổ biến để cung cấp giống có kích thước lớn, khỏe mạnh, phù hợp với điều kiện môi trường nuôi, đồng thời giúp nâng cao hiệu suất nuôi cua thương phẩm. Tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), ngày nay, nông hộ chủ yếu đảm nhận quá trình ương giống, khác biệt so với trước đây khi chủ yếu được thực hiện tại các trại sản xuất giống. Ương giống có thể bắt đầu từ giai đoạn cua C1 hoặc giữa giai đoạn ấu trùng Megalopa.

Phương tiện ương cua có thể sử dụng là bể xi măng, bể composite, giai lưới hoặc đơn giản là bể đất lót bạt. Kích thước bể ương có thể dao động từ 10-100 m, độ sâu 20-40 cm. Các lưới được đặt để làm giá thể cho cua bám vào. Đối với bể ngoại trời, cần có lưới che để giảm ánh nắng trực tiếp và hạn chế biến động nhiệt độ. Trong quá trình sản xuất, nước ương của cua không cần phải xử lý mà có thể được bơm trực tiếp từ nguồn nước sạch.

Mật độ thả cua con vào bể ương trung bình là 300-500 con/m². Cua giống hoặc Megalopa được thả vào ương nên khỏe mạnh, nhanh nhẹn, và có màu sắc đậm (biểu hiện trong chu kỳ lột xác). Kích thước của cua giống C1 là khoảng 3 mm, và việc thả giống thường được thực hiện vào những khoảnh khắc thời tiết mát mẻ.

So sánh hiệu suất của nhiều loại thức ăn khác nhau cho ương cua con trong thời gian 30 ngày từ cua C1, và kết quả cho thấy thức ăn viên nhân tạo là lựa chọn xuất sắc nhất, đưa ra tốc độ tăng trưởng cao nhất mặc dù tỷ lệ sống không có sự khác biệt đáng kể. Mặc dù trong nghiên cứu thức ăn viên nhân tạo, cua có xu hướng ăn nhau nhiều hơn, điều này lại mở ra cơ hội lớn cho việc phát triển mô hình thâm canh hóa nghề nuôi cua.

Sử dụng Artemia sinh khối cho ương cua con đã cho thấy hiệu suất rất tốt, đặc biệt là Artemia sống. Điều này làm nổi bật tiềm năng tận dụng nguồn Artemia sinh khối phong phú và chất lượng cao trong sản xuất giống và ương nuôi các đối tượng thủy sản.

So sánh các loại thức ăn đơn lẻ như tép, cá, trùn chỉ, và thức ăn nhân tạo, và kết quả cho thấy thức ăn hỗn hợp mang lại hiệu suất tốt nhất về tăng trưởng và tỷ lệ sống của cua con. Trong thực tế sản xuất ở ĐBSCL, thức ăn đơn giản như ruốc (Acetes) sống hay đông lạnh là thực phẩm chủ yếu được sử dụng. Ruốc con có kích thước 0,5-1 cm, là thức ăn lý tưởng vì chúng bơi lội chậm và phân bố khắp trong bể, giúp cua con hay Megalopa dễ bắt mồi và đồng thời không làm dơ nước. Sự tiện lợi và chi phí thấp khi sử dụng ruốc con làm thức ăn cũng giúp nghề ương cua con phát triển mạnh mẽ trong khu vực.

Trong quá trình ương, cua được nuôi bằng cách kết hợp thức ăn ruốc và thức ăn nhân tạo, và khoảng 60% số hộ nông dân thực hiện kết hợp này. Thay nước hàng ngày 1-2 lần với tỷ lệ 50-100% là cần thiết để hỗ trợ quá trình lột xác đồng loạt và sớm. Độ mặn nước tốt nhất là trong khoảng 18-24%, độ mặn thấp hơn 6-12% có thể gây hiện tượng cua bị bẫy lột xác và chết, trong khi độ mặn cao hơn 30% có thể làm cua lột xác chậm và không đồng loạt, cũng như tăng nguy cơ cua ăn nhau.

Tùy theo giai đoạn ương, có thể là từ Megalopa hoặc cua con C1, và tùy theo nhu cầu thị trường, sau khoảng 1-2 tuần ương, cua có thể thu hoạch để nuôi thương phẩm. Trong giai đoạn này, tỷ lệ sống của cua thường đạt từ 70-90%, cho thấy mô hình ương nuôi cua biển Scylla paramamosain là một phương pháp hiệu quả để sản xuất giống và thịt cua thương phẩm.

Nghiên cứu đã tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của các dạng sinh khối Artemia khác nhau đối với tỷ lệ sống, sự lột xác và tăng trưởng của cua biển Scylla paramamosain. Kết quả của nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin quan trọng về lựa chọn thức ăn tốt nhất để cải thiện hiệu suất nuôi cua trong mô hình ương nuôi.

Chỉ tiêuĐơn vị tínhTrung bìnhKhoảng biến động
Hình dạng bểChữ nhật
Diện tích bể ươngm²/bể9,6 ± 2,66 – 16
Độ sâum0,3 ± 0,040,2 – 0,4
Độ mặn18,9 ± 3,215 – 28
Cỡ giống megalopcon/g147,5 ± 30,2120 – 200
Mật độ ương concon/m²256,7 ± 79,2111 – 429
Thời gian ươngngày/đợt11,8 ± 1,89 – 17
Cho ăn lần/ngày1,4 ± 0,51 – 2
Loại thức ăn sử dụngRuốc (40%), kết hợp ruốc và thức ăn nhân tạo (60%)
Mực nước ươngm0,2 ± 0,030,15 – 0,3
Thay nước ngày/lần2,5 ± 0,61 – 3
Tỷ lệ thay nước%/lần97,1 ± 4,780 – 100
Tỷ lệ sống%84,9 ± 7,170 – 95
Năng suất concon/m²/đợt237,4 ± 81,0100 – 417
Một số yếu tố kỹ thuật trong ương cua giống ở ĐBSCL

Cua con ở giai đoạn Instar 1, với khối lượng trung bình 0,0082±0,0007g, đã được nghiên cứu về ảnh hưởng của các loại thức ăn khác nhau đối với tăng trưởng và tỉ lệ sống. Cua được chăm sóc với các khẩu phần bao gồm thịt tôm tươi (là thức ăn đối chứng), Artemia sinh khối sống, Artemia sinh khối đông lạnh và thức ăn chế biến từ Artemia khô. Kết quả cho thấy tỉ lệ sống cao nhất đạt được khi cua ăn Artemia sống (92,5% và 75,8%), theo sau là Artemia sinh khối đông lạnh (90,0% và 47,5%), thức ăn đối chứng (72,5% và 24,2%), và thức ăn chế biến từ Artemia khô (60,0% và 21,7%). Các chỉ tiêu khác như thời gian giữa chu kỳ lột xác, tổng số lần lột xác và tăng trưởng cũng cho kết quả tương tự.

Artemia sinh khối sống là lựa chọn thức ăn tốt nhất trong ương giống cua biển Scylla paramamosain. Artemia sinh khối đông lạnh có thể là một thay thế có hiệu quả trong giai đoạn ngắn. Điều này mở ra tiềm năng sử dụng Artemia sinh khối trong sản xuất giống cua biển ở Việt Nam.

Diễn giảiHộ/đợt 100 m²/đợtHộ/năm
Tổng chi phí (triệu đồng)18,8 ± 11,910,9 ± 3,7443,1 ± 296,2
– Khấu hao (triệu đồng)0,4 ± 0,20,3 ± 0,29,2 ± 5,9
– Phí biến đổi (triệu đồng)18,4 ± 11,810,6 ± 3,6433,9 ± 290,9
Tổng thu (triệu đồng)23,9 ± 15,113,9 ± 5,2564,3 ± 372,7
Lợi nhuận (triệu đồng)5,1 ± 5,23,0 ± 2,7121,1 ± 125,5
Tỷ suất lợi nhuận (triệu đồng)0,3 ± 0,2
Hiệu quả tài chính trong ương cua giống ở Cà Mau

Ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), đặc biệt là tại Cà Mau, Kiên Giang và Bạc Liêu, hoạt động ương cua con đang phát triển mạnh mẽ với khoảng 460 điểm ương cua con hiện đang hoạt động. Sự thành công này có nguyên nhân từ kỹ thuật ương nuôi đơn giản, chu kỳ sản xuất ngắn, và nhu cầu thị trường cho sản phẩm cua thương phẩm lớn. Kết quả khảo sát cho thấy rằng với 12-20 đợt ương cua mỗi năm, sản lượng cua ương và cung cấp cho thị trường có thể đạt từ 54.000 – 2.880.000 con/hộ/năm, với giá bán dao động từ 450-900 đồng/con. Mỗi hộ nuôi cua có thể đạt lợi nhuận trung bình 120 triệu đồng/năm. Điều này chứng tỏ rõ tiềm năng kinh tế lớn của mô hình nuôi cua con ở ĐBSCL.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :