Home / Trang Trại / Kỹ thuật trồng & chăm sóc cây hoa cúc bội thu vụ Tết, vụ hè

Kỹ thuật trồng & chăm sóc cây hoa cúc bội thu vụ Tết, vụ hè

/

Cây cúc (Chrysanthemum sp.) là một trong những loại cây hoa cảnh lâu đời và phổ biến không chỉ ở Việt Nam mà còn trên khắp thế giới. Xuất xứ của cây cúc có thể được truy nguồn từ Trung Quốc, Nhật Bản và một số quốc gia thuộc châu Âu. Tại Trung Quốc, từ thời Khổng Tử, hoa cúc đã trở thành một phần quan trọng trong các nghi lễ và được thể hiện trong nghệ thuật hội họa, điêu khắc. Ở Nhật Bản, hoa cúc đã từ lâu trở thành một phần quan trọng trong các lễ hội và thậm chí cả trong cuộc sống hàng ngày.

chăm sóc cây hoa cúc

Tại Việt Nam, cây cúc không chỉ được trồng từ thời xa xưa mà còn lan rộng khắp các vùng miền từ Bắc đến Nam. Sự phổ biến ngày càng tăng, và cây cúc trở thành sự ưa chuộng của mọi người. hoa cúc thường xuất hiện trong các vườn hoa công viên, nơi làm việc, và trên bàn thờ gia đình. Đặc biệt, trong dịp Tết Nguyên đán, hầu như mọi gia đình đều trang trí những chùm hoa cúc. Với hình dáng đẹp, màu sắc tươi tắn và hương thơm dịu dàng, hoa cúc được coi là biểu tượng của sự may mắn, sang trọng và thịnh vượng. cây cúc còn được xem là một phần trong bộ tứ quý “Mai – Lan – Cúc – Trúc”. Điều đặc biệt là, cây cúc dễ trồng, phù hợp với mọi loại thời tiết trong năm.

Ngoài việc làm đẹp, hoa cúc còn đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu. Các giống cúc mới nhập khẩu có nhiều ưu điểm như hoa lớn, màu sắc đa dạng, sinh trưởng mạnh mẽ và khả năng chịu rét tốt. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của người tiêu dùng, làm cho hoa cúc trở thành một sản phẩm xuất khẩu có thị trường lớn và tiềm năng phát triển cao.

1. Đặc điểm thực vật học cây hoa cúc

Cây hoa cúc thuộc họ cúc (Asteraceae) và có tên khoa học là Chrysanthemum sp. Chi Chrysanthemum bao gồm hơn 200 loài khác nhau, nhưng chỉ có 4 loài chủ yếu được trồng vì hoa cảnh. Các loài phổ biến nhất bao gồm Chrysanthemum indicum, C. morifodorum, C. coronarium và C. maximum. Các cây hoa Vạn Thọ và hoa Đồng tiền cũng thuộc họ cúc.

Thân của cây hoa cúc thường thần tháo nhỏ, có dạng đứng hoặc bò. Thân có nhiều đốt giòn, dễ gãy, có thể cao hoặc thấp, to hoặc nhỏ, cứng hoặc mềm tùy thuộc vào giống và môi trường trồng. Các giống cúc thường có chiều cao từ 50 đến 80cm, đặc biệt là ở phía Nam trong vụ đông xuân. Những giống mới nhập nội thường cao hơn, thân to, thẳng và giòn hơn so với các giống cũ. Trong thân có mủ trắng, phát ra mùi hăng nồng.

Rễ của cây hoa cúc là rễ chùm, phần lớn phát triển ở tầng đất mặt từ 10 đến 20 cm. Cây trồng từ hạt có bộ rễ lớn và phát triển sâu hơn so với việc trồng từ giâm cành hoặc chồi.

Lá của cây hoa cúc đơn, có bản lá xẻ thùy hình lông chim, mọc so le trên thân và cành. Phiến lá có màu xanh đậm đến xanh nhạt, có kích thước khác nhau tùy thuộc vào giống. Mặt dưới lá thường phủ lớp lông tơ mịn. Khi vò nát, lá phát ra mùi thơm nồng. Một cây cúc có thể có từ 30 đến 50 lá trong suốt quãng đời sống của nó.

Hoa của cây cúc có hai dạng chính là hoa lưỡng tính (chứa cả nhị đực và nhị cái) và hoa đơn tính (chỉ chứa nhị đực hoặc nhụy cái). Ngoài ra, có một số hoa không tính nhị, không chứa nhị đực và nhị cái, thường ở phía ngoài đầu bông. Mỗi bông hoa cúc thực tế gồm rất nhiều hoa nhỏ được tụ lại trên một cuống chung, tạo thành dạng hoa tự đầu trạng, trong đó mỗi cảnh là một bông hoa nhỏ.

Màu sắc của hoa cúc đa dạng, bao gồm vàng, trắng, đỏ, tím, hồng, nâu, và xanh. Mỗi bông hoa thường có một màu, nhưng cũng có những loại có nhiều màu pha trộn tạo nên một sắc thái phong phú. Cánh hoa ở phía ngoài thường có màu sắc đậm hơn, và chúng có nhiều hình dạng khác nhau như thẳng, uốn cong, cuốn ra ngoài hoặc vào trong, cũng như loại cánh ngắn và cánh dài. Một số loại bông hoa không xòe ra mà lại cụp lại như một cái nụ. Sự sắp xếp và số lượng của cánh hoa quyết định loại hoa, có thể là hoa đơn (chỉ có một vòng hoa trên bông) hoặc hoa kép (nhiều vòng hoa trên một bông). Đặc điểm này có thể thay đổi tùy theo giống cây.

Đường kính của bông hoa cũng rất biến đổi, với những loại nhỏ chỉ có đường kính từ 1 đến 2cm, loại trung bình từ 5 đến 7cm, và loại lớn có đường kính từ 10 đến 12cm. Trong mỗi bông hoa, có 4-5 nhị đực liên kết với nhau tạo thành một ống bao quanh vòi nhụy cái. Khi nhị đực chín, thì phần lớn nhị cái lại chưa chín, điều này ngăn chặn quá trình thụ tinh và tạo ra hạt giống. Để có nhiều hạt giống, phải thụ phấn thông qua côn trùng hoặc quá trình thụ phấn nhân tạo.

Quả và hạt của cây cúc thường có dạng quả bế, đóng chặt, hơi dài, và có chùm lông ở đầu để phát tán. Trong mỗi quả, chứa một hạt, với phôi thẳng mà không có nội nhũ. Điều này làm cho hạt cúc trở nên độc đáo và dễ phân biệt.

2. Yêu cầu điều kiện sống cây hoa cúc

2.1. Điều kiện khí hậu

Cây cúc là cây ưa khí hậu tương đối mát mẻ và khó ráo. Đa số các giống cúc trồng hiện nay thích hợp nhiệt độ từ 15 – 20°C, tuy nhiên, cũng có một số giống chịu được nhiệt độ cao lên tới trên 30°C. Các giống cây cúc ưa lạnh, nếu trồng vào thời kỳ nóng, cây có thể phát triển kém, màu sắc của hoa nhợt nhạt và chất lượng hoa không tốt. Ngược lại, các giống chịu nhiệt độ cao nếu gặp nhiệt độ thấp dưới 15°C, cây sẽ phát triển rất chậm. Điều quan trọng là trong thời kỳ ra hoa, nhiệt độ cần được kiểm soát sao cho phù hợp với từng giống để có hoa to và đẹp.

Đối với ánh sáng, cây cúc thuộc loại cây ngày ngắn. Thời gian chiếu sáng thích hợp cho sự phân hóa mầm hoa là khoảng 10 giờ/ngày và nhiệt độ tương đối thấp. Thời gian chiếu sáng dài, thân cây cao, lá to, thời gian sinh trưởng kéo dài và ra hoa muộn. Trong vụ đông xuân ở nước ta là thời điểm thích hợp để trồng cúc và đảm bảo cho hoa nở đúng dịp tết Nguyên đán. Nếu trồng cúc vào mùa nóng, việc sử dụng lưới che ánh sáng có thể giúp hạn chế ánh nắng mặt trời, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình ra hoa.

Cúc là cây cạn, tuy nhiên, với tốc độ sinh trưởng nhanh và khối lượng thân lá lớn, nhu cầu nước cũng khá cao. Bởi vì bộ rễ ăn nông, khả năng chịu hạn của cây không cao. Độ ẩm đất cần được duy trì ở mức khoảng 60 – 70%, trong khi độ ẩm không khí tốt nhất là 55 – 65%. cây cúc không chịu nước đọng nên cần được tránh tình trạng ẩm ướt quá mức. Trong thời kỳ ra hoa, độ ẩm của đất cần được kiểm soát một cách cẩn thận, vì độ ẩm không đúng có thể làm cho hoa nhỏ và nếu quá ẩm, có thể dẫn đến thối hoa và tăng nguy cơ mắc bệnh. Do đó, quản lý độ ẩm là yếu tố quan trọng để đảm bảo sức khỏe và chất lượng của cây cúc.

2.2. Điều kiện đất trồng và dinh dưỡng

Để đảm bảo sự phát triển và chất lượng của cây cúc, điều quan trọng là đảm bảo điều kiện đất phù hợp. Vì bộ rễ của cây cúc có tính chất ưa đất tơi xốp, thoát nước tốt, nên việc trồng cây này trên đất nặng có thể dẫn đến sự yếu đuối của cây, hoa nhỏ và chất lượng hoa kém. Để tối ưu hóa sự sinh trưởng, cây cúc cần những chất dinh dưỡng cơ bản như đạm (N), lân (P), kali (K), và các chất vi lượng như canxi, kẽm, sắt, đồng, mangan, và boron.

Chất đạm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của thân lá, giúp cây xanh tốt và phát triển nhanh chóng. Thiếu đạm có thể dẫn đến sự sinh trưởng chậm, lá nhỏ và màu vàng, và hoa nở muộn và kém chất lượng. Tuy nhiên, cũng cần tránh thừa đạm, vì điều này có thể làm cây trở nên mềm yếu, dễ bị đổ ngã, và dễ bị tấn công bởi sâu bệnh hại. cây cúc cần được cung cấp đạm đủ từ sau khi trồng, khi cây còn nhỏ đến khi bắt đầu phân hóa mầm hoa. Số lượng đạm nguyên chất cần cho 1 hecta đất trồng cúc trong suốt một vụ trồng từ 140 đến 160 kg.

Chất lân giúp thúc đẩy phát triển bộ rễ, cải thiện khả năng hấp thu và tổng hợp chất dinh dưỡng, giúp cây phát triển mạnh mẽ và khỏe mạnh. Thiếu lân có thể dẫn đến sự phát triển kém của bộ rễ, sự biến màu của lá, và lá mới ra có kích thước nhỏ. Trong quá trình sinh trưởng, cây cúc cần lượng lân đủ trong giai đoạn hình thành nu hoa. Số lượng lân nguyên chất cần cho 1 hecta đất trồng Cúc trong suốt một vụ trồng từ 120 đến 140 kg, và cần được chia thành bón lót và bón thúc.

Chất kali giúp củng cố quá trình tổng hợp và vận chuyển chất đường bột trong cây, đồng thời giúp cây trở nên cứng cáp và kháng bệnh tốt hơn. Thiếu kali có thể dẫn đến lá nhỏ, thân cây mềm yếu, và các vùng giữa các gân lá và mép lá bị biến màu vàng. cây cúc cần được cung cấp kali đủ, đặc biệt là trong giai đoạn có nụ đến nở hoa. Số lượng kali nguyên chất cần cho 1 hecta đất trồng Cúc trong suốt một vụ trồng từ 100 đến 120 kg, và cũng cần được chia thành bón lót và bón thúc cùng với đạm và lân.

Canxi cũng đóng vai trò quan trọng trong phát triển của bộ rễ và sự sinh trưởng của cây cúc. Nó giúp giảm độ chua của đất, tăng độ phì, và cải thiện khả năng chịu nhiệt của cây. Canxi thường được cung cấp thông qua việc bón vôi, với lượng tùy thuộc vào độ chua của đất, khoảng từ 250 đến 300 kg cho 1 hecta đất trồng Cúc. Việc bón vôi chủ yếu nên được thực hiện khi trồng cây.

Các chất vi lượng như kẽm, sắt, đồng, mangan, và boron, mặc dù cần rất ít, nhưng cũng không thể bỏ qua. Chúng giúp cải thiện hoạt động của các men sinh học và quá trình quang hợp của cây. Thiếu các chất vi lượng có thể dẫn đến sự phát triển kém, lá nhỏ và có các vết màu biến đổi hoặc đốm chết. Các chất vi lượng này thường có sẵn trong đất và phân hữu cơ, nhưng trong trường hợp thiếu hụt, nên bổ sung bằng cách bón phân chứa các chất vi lượng này.

3. Thời vụ trồng cây hoa cúc

Với nguồn giống đa dạng và phong phú, cây cúc có khả năng thích nghi với các điều kiện sinh thái khác nhau, cho phép trồng quanh năm. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả kinh tế cao, việc chọn thời vụ trồng là rất quan trọng, dựa vào đặc điểm của giống cúc, điều kiện khí hậu và thời tiết của từng vùng, cũng như nhu cầu thị trường.

Các giống cúc chịu nhiệt độ cao như Đại đóa vàng, Vàng hè Đà Lạt, Cúc mâm xôi, CN98 thích hợp trồng vào mùa hè. Ngược lại, các giống chịu lạnh như Cúc đỏ, Cúc tím hoa cà, Vàng Đài Loan, Tím Hà Lan, CN97… thích hợp trồng vào mùa lạnh. Ở các khu vực phía Bắc, do thời tiết biến đổi nhiều trong năm, việc trồng có thể diễn ra vào mùa xuân hè, hè thu, thu đông và đông xuân, với vụ thu đông (trồng từ tháng 9 – 10) chủ yếu để cung cấp hoa cho Tết Nguyên đán.

Ở khu vực phía Nam, các giống cúc có thể trồng quanh năm, nhưng mùa trồng chủ yếu là vào mùa tết. Cần lưu ý đến việc chọn giống có khả năng chịu hạn cao, đặc biệt là trong mùa này ít mưa. Tính từ tháng 10 dương lịch, việc tỉa chồi và giảm chồi bắt đầu. Sau khoảng 15 – 20 ngày, khi chồi đã ra rễ, cây cúc có thể được trồng vào giỏ tre hoặc chậu. Quá trình ngắt đọt cần diễn ra mỗi 18 – 20 ngày để khuyến khích cây cúc phát triển nhiều nhánh. Nếu thực hiện tốt, cây cúc sẽ đẹp mắt và cho hoa đúng dịp Tết. Thời gian tỉa chồi và giảm có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc tính của giống, nhưng nói chung nằm trong khoảng từ 15 tháng 8 đến 15 tháng 9 âm lịch.

Trong trường hợp trồng diện tích lớn để xuất khẩu, việc lên kế hoạch trồng xen kẽ và liên tục để đáp ứng nhu cầu của khách hàng là quan trọng. Hiện nay, nhiều kỹ thuật đặc biệt đã được áp dụng để tạo điều kiện cho cây cúc ra hoa và quả liên tục, như sử dụng ánh sáng ngày ngắn, chiếu sáng cách quãng, che phủ để điều chỉnh cường độ ánh sáng, và sử dụng các chế phẩm điều tiết sinh trưởng.

2. Làm đất trồng cây hoa cúc

Cây cúc phát triển với bộ rễ chùm mạnh mẽ, tập trung chủ yếu ở tầng đất nông ở độ sâu khoảng 10 – 20 cm. Do đó, đất trồng cúc cần có cấu trúc tơi xốp, mặt luống bằng phẳng và khả năng thoát nước tốt.

Trước khi trồng cây cúc, đất cần được cày bừa kỹ, phơi ải và dọn sạch cỏ dại. Việc lên luống cũng rất quan trọng, với chiều cao khoảng 20 – 30 cm và mặt luống rộng từ 1,2 – 1,5 m. Giữa các luống cần tạo ra các rãnh rộng khoảng 30 cm. Sau đó, phân bón lót được rải đều trên mặt luống và được trộn đều với đất trước khi trồng cây con.

3. Khoảng cách, mật độ cây hoa cúc

Mật độ trồng cây cúc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc điểm của giống, mục đích sử dụng (một hoa hoặc chùm hoa), loại đất và mức độ thâm canh.

Giống cúc có hoa to (đường kính 8 – 12 cm):

  • Thân mập, cứng không cần cọc đỡ, chỉ để 1 hoa/1 cây (Vàng Đài Loan, Cúc đỏ, CN93, CN97, CN98).
  • Khoảng cách giữa các cây là 12 x 15 cm, mật độ khoảng 400.000 cây/ha.

Giống hoa trung bình (đường kính 4 – 7 cm):

  • Thân dạng bụi, cong mềm, có thể lấy hoa cả chùm (Cúc Chi trắng, Chi vàng, Đại đóa vàng).
  • Trồng khoảng cách 20 x 30 cm, mật độ 150.000 cây/ha.

Giống hoa nhỏ (đường kính 2 – 5 cm):

  • Cần bấm ngọn nhiều lần và chơi cả cây (Cúc đỏ Ấn Độ, Cúc mâm xôi).
  • Trồng khoảng cách 50 x 60 cm, mật độ 35.000 cây/ha.
  • Nếu trồng khoảng cách thưa, nên sử dụng kiểu trồng so le để tiết kiệm đất và tránh cạnh tranh ánh sáng giữa các cây.

4. Kỹ thuật trồng cây hoa cúc

Trước khi bắt đầu quá trình trồng, hãy tưới nhẹ để làm ẩm mặt luống. Sử dụng dầm mọi hấc nhỏ để định vị các điểm trồng theo khoảng cách đã định. Sau khi trồng xong, sử dụng tay để ấn chặt đất quanh gốc cây, sau đó phủ một lớp rơm mềm hoặc mùn rác lên gốc. Dùng bình ô doa hoặc vòi phun để tưới nhẹ, giúp đất ẩm nhẹ mà không làm lay gốc. Đặc biệt, tránh để lá gốc tiếp xúc với mặt đất hoặc bùn đất, để tránh tình trạng bị bít ngọn và lá non bị dập nát.

Khi trồng, nên chọn thời điểm vào chiều mát để cây không bị stress, đặc biệt là vào ban đêm. Điều này giúp cây không bị héo, tăng khả năng bén rễ, và tỉ lệ sống cao hơn. Lưu ý không trồng cây quá sâu, chỉ cần ngập hết rễ là đủ.

Trong những ngày đầu, hãy thường xuyên tưới nước nhẹ để đảm bảo đất luôn đủ ẩm. Nếu có cây nào bị héo chết, hãy trồng dặm kịp thời để đảm bảo sự thay thế nhanh chóng và duy trì mật độ trồng mong muốn.

5. Tưới nước cho cây hoa cúc

Cây cúc đòi hỏi sự duy trì đều đặn của nước trong thời kỳ sinh trưởng, tuy nhiên, cần tránh tình trạng úng ngập hoặc đất quá ẩm ướt. Có hai phương pháp tưới nước là tưới trên mặt và tưới rãnh.

Tưới trên mặt cây cúc:

  • Sử dụng thùng tưới ô doa để tưới nhẹ đều khắp mặt luống, giữ cho đất đủ ẩm mà không làm ngập nước.
  • Tưới nhẹ và đều để tránh làm lọt nước vào gốc cây, đồng thời tránh làm đóng vảy mặt luống hoặc trôi phân bón.
  • Lưu ý rằng tưới nhiều nước và quá mạnh có thể gây lọt nước vào gốc cây, đặc biệt trong mùa khô nắng, cần tưới một lần ít nhất mỗi ngày.

Tưới rãnh trồng cây cúc:

  • Cho nước vào ngập 2/3 rãnh giữa các luống, để nước ngấm lên mặt luống.
  • Sau 1-2 giờ, tháo nước ra. Phương pháp này giúp giữ ẩm đất trong khoảng 7-10 ngày.
  • Tưới rãnh có thể giảm tần suất tưới nước, hữu ích trong việc duy trì độ ẩm ổn định của đất.

6. Bón phân cho cây cúc

Việc bón phân cho cây trà cúc, dù trồng trên đất hoặc trong giỏ tre, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về loại và liều lượng phân, tùy thuộc vào đặc điểm đất, mùa vụ, và giai đoạn sinh trưởng của cây.

Bón lót:

  • Phân hữu cơ là chủ yếu, trong khi phản vô cơ NPK được sử dụng cho bón thúc.
  • Trong mùa hè, khi nhiệt độ và ẩm độ cao, cần tăng cường bón hữu cơ cho phân hủy nhanh. Trong mùa thu đông, cần tăng cường bón thúc.
  • Bón lót chủ yếu bằng phân hữu cơ, có thể thêm chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma vào phân chuồng đã ủ.

Liều lượng bón:

  • Bón lót: Pha loại phân chuồng hoai mục, urê, super lân, clorua kali với liều lượng 20 – 30 tấn/ha, 25 – 30 kg urê, 70 – 80 kg super lân, 50 – 60 kg clorua kali. Có thể thay thế bằng Compomix và bổ sung vôi bột nếu đất chua.
  • Bón thúc: Sử dụng phân chuồng hòa thêm urê, tưới gốc với liều lượng khoảng 30 – 50 g urê cho 10 lít nước. Cũng có thể sử dụng phân hỗn hợp NPK hoặc phân Đầu Trâu NPK.

Bón thúc theo giai đoạn sinh trưởng:

  • Khi cây nhỏ: Sử dụng phân đạm.
  • Khi có nụ và hoa: Tăng cường lần và kali.
  • Bón thúc đều đặn theo giai đoạn sinh trưởng của cây.

Phun bổ sung qua lá:

  • Ở thời kỳ cây nhỏ: Phun phân bón lá Đầu Trâu 501 để kích thích nảy chồi và ra lá.
  • Khi cây chuẩn bị ra nụ: Phun Đầu Trâu 701 để kích thích ra hoa.
  • Khi cây có nụ: Phun Đầu Trâu 901 để làm cho hoa lớn và đẹp.

Lưu ý không phun phân bón khi hoa đã nở để tránh gây ảnh hưởng đến quá trình nở hoa.

7. Bấm ngọn, tỉa cành, bấm nụ cây hoa cúc

Bấm ngọn: Nếu để tự nhiên, cành ngọn sẽ phát triển mạnh, trong khi các cành nhánh sẽ mọc chậm và yếu. Tùy thuộc vào đặc tính của giống và mục đích sử dụng, có thể thực hiện bấm ngọn hoặc không.

Nếu muốn cây cúc có cành mập và hoa to, không nên bấm ngọn mà nên tỉa bỏ các nhánh mảnh, chỉ giữ lại 1 hoặc 2 nhánh chính để tạo ra 1 hoặc 2 bông hoa lớn. Phương pháp này thường được áp dụng với các giống cúc có thân cứng và đứng, hoa to, trồng với mật độ dày, như giống Vàng Đài Loan, CN93, CN97, CN98.

Còn phương pháp bấm ngọn thường được áp dụng với các giống cúc có đường kính hoa nhỏ hoặc trung bình để tạo nhiều cành cho nhiều hoa. Sau khi trồng được 15–20 ngày, nên thực hiện bấm ngọn. Khi cây đã mọc ra các nhánh, hãy tỉa bỏ chỉ để lại 3–4 nhánh to khỏe, mỗi nhánh sẽ đặt ra 1 bông hoa. Với những giống có hoa nhỏ (đường kính 2–3 cm), dạng thân bụi, có thể thực hiện bấm ngọn 2–3 lần, trung bình 15–20 ngày bấm ngọn 1 lần. Khi cây đã đủ cành nhánh theo ý muốn, hãy vặt bỏ các mầm nách và các nụ con phía sau để đảm bảo hoa nở đều. Phương pháp bấm ngọn nhiều lần này có thể tạo ra một cây cúc có hình cầu hoặc hình mâm xôi từ một thân ban đầu, thích hợp cho việc trồng trong chậu hoặc bổ sung vào trang trí với vẻ ngoại hình đẹp mắt.

Tia cành: Đồng thời với việc bấm ngọn để tạo nhánh và tán cây, cần thường xuyên tỉa bỏ các cành nhánh không cần thiết để cây có thể thông thoáng và tập trung dinh dưỡng cho các nhánh mang hoa.

Khi cây đã ra nụ, ngoài nụ chính, thường có nhiều nụ phụ mọc xung quanh nụ chính. Do đó, việc bấm bỏ những nụ phụ này là quan trọng để tập trung dinh dưỡng cho nụ chính. Việc bấm bỏ nụ phụ cần thực hiện sớm, khi những nụ này mới hình thành và còn nhỏ, để không ảnh hưởng đến nụ chính.

8. Cắm cọc, làm giàn đỡ cây hoa cúc

Cây cúc có thân mềm, mang nhiều lá và bông hoa lớn, bộ rễ lại ăn nông nền, cây dễ bị nghiêng ngã hoặc đổ rạp khi gặp mưa gió lớn, ảnh hưởng đến hoa, thậm chí làm hoa bị dập nát. Để tránh tình trạng này, cần cắm cọc hoặc làm giàn đỡ cho cây.

Với những giống cúc có thân lớn, tán rộng và nhiều cành, có thể sử dụng các cọc tre nhỏ để cắm xung quanh cây, sau đó sử dụng dây nilon để chắng xung quanh khóm cây, tạo chỗ tựa cho cành cây để tránh đổ ngã.

Đối với những giống có thân nhỏ và được trồng với mật độ dày, có thể sử dụng giàn đỡ. Cắm một số cọc tre hai bên mép luống cách nhau khoảng 2 m, sau đó sử dụng dây nilon hoặc dây kẽm nhỏ để chắng ngang dọc, tạo thành một mắt lưới để đỡ cây. Đối với cây cúc thân cao từ 0,7 – 0,9 m, có thể làm 2 tầng giàn, với tầng dưới cách mặt đất khoảng 35 cm và tầng trên cao hơn tầng dưới từ 20 – 25 cm.

9. Các biện pháp chăm sóc cây hoa cúc khác

Trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cây cúc, xới nhẹ đất và vun gốc vài lần là quan trọng để giúp cây phát triển mạnh mẽ, đồng thời loại bỏ cỏ dại. Việc xới đất và vun gốc nên thực hiện đồng thời với việc bón phân thúc, đặc biệt cần chú ý để không làm gãy cành cây.

Khi hoa cúc chuẩn bị nở, thường thu hút nhiều loại côn trùng và nấm bệnh có thể gây hại. Đồng thời, mưa gió cũng có thể làm hỏng hoa. Để bảo vệ hoa, có thể sử dụng giấy bao hoa chuyên dùng. Các loại giấy này có đặc tính mềm, dai, không thấm nước, lâu phân hủy và vẫn giữ được độ thoáng cần thiết. Kích thước của bao hoa có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước của hoa.

Nên bao hoa khi hoa vừa hé nở và khô ráo. Đảm bảo rằng đáy của bao không chạm sát vào mặt hoa. Trong trường hợp không có loại bao chuyên dùng, có thể sử dụng một miếng giấy bao quanh vòng ngoài của hoa khi hoa vừa nở để giúp bông hoa duy trì ở trạng thái bình thường thêm một khoảng thời gian. Chờ đến khi tất cả các bông hoa đã nở, sau đó cắt bỏ đồng loạt.

10. Thu hoạch hoa cúc

Ngày nay, trồng hoa cúc không chỉ đáp ứng nhu cầu cung ứng cho gia đình và thị trường địa phương mà còn mang tính chất thương mại, cung cấp sản phẩm cho các vùng khác và xuất khẩu. Do đó, đặc tính của hoa cúc cần phải có độ tươi bền. Độ tươi bền của hoa phụ thuộc vào nhiều yếu tố, một phần là do điều kiện trồng trọt, và mặt khác phụ thuộc lớn vào điều kiện khi thu hoạch và bảo quản hoa.

Trước khi thu hoạch từ 7 đến 10 ngày, nên tưới dung dịch phân lân và kali ở nồng độ thấp, với liều lượng khoảng 3 kg P2O5 và 3 kg K2O cho mỗi 1.000 m2 (tương đương 15 kg super lân và 6 kg clorua kali). Đồng thời, cần phun thuốc trừ sâu và bệnh. Ngày trước khi thu hoạch 1 ngày, hãy tưới đủ nước vào gốc để cây đủ nước và giữ độ tươi cho hoa sau khi được cắt. Tránh tưới nước trực tiếp vào bông hoa.

Khi thu hoạch, nên cắt khi bông hoa đã nở khoảng 2/3 số cánh hoặc đã nở gần hoàn toàn vòng cảnh ngoài bông. Nếu có kế hoạch mang đi xa và muốn giữ tươi lâu hơn, có thể cắt khi hoa mới chớm nở. Thời điểm cắt hoa nên chọn vào buổi sáng hoặc chiều mát khi trời khô ráo, tránh cắt vào buổi trưa nắng vì có thể dễ mất nước và bông hoa mau héo. Sử dụng dao sắc để cắt cuống bông cách gốc 5 đến 10 cm. Ngay sau khi cắt, nghiêng ngược cành xuống để các bông hoa lớn không bị gãy.

11. Xử lý và bảo quản hoa cúc sau thu hoạch

Sau khi cắt, các cành hoa được phân chia thành hai loại. Loại 1 là những cành hoa to, mập, hoa đẹp, không có cánh bị gãy, không bị nhiễm bệnh, được sắp xếp riêng biệt thành từng bó chứa vài chục bông. Loại 2 là những cành hoa còn lại, có vẻ xấu hơn, cũng được xếp thành từng bó.

Trước khi bó, cần tỉa bỏ lá già úa và cắt đều cuống bông. Các cành hoa sau đó được ngâm trong nước sạch, ngập khoảng 1/4 – 1/2 chiều dài cành hoa. Sử dụng bình phun mù để ướt đều lá, tránh để nước đọng lên bông hoa. Hoa nên được bảo quản ở nơi râm mát, kín gió hoặc trong phòng lạnh.

Trong trường hợp chuyển cúc xa, việc đóng cúc vào các thùng cạc có chiều dài khoảng 1 – 1,2 m, rộng và cao 0,5 – 0,6 m là cần thiết. Mỗi thùng có thể chứa hàng nghìn bông hoa. Thùng cần được đục lỗ ở xung quanh để cành hoa có thể hô hấp. Trước khi xếp vào thùng, cần đảm bảo không để nước đọng trên cành và lá.

Khi chưng hoa trong bình, cần thường xuyên thay nước để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, giảm nguy cơ làm hỏng cuống bông và khiến hoa nhanh tàn.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :