Home / Trang Trại / Kỹ thuật trồng & chăm sóc cây đậu đũa trái vụ theo VietGAP

Kỹ thuật trồng & chăm sóc cây đậu đũa trái vụ theo VietGAP

/

Hướng dẫn kỹ thuật trồng đậu đũa trái vụ theo tiêu chuẩn VietGAP như cách chọn đất, nước, thời vụ gieo trồng, phòng tránh sâu bệnh gây hại.

kỹ thuật trồng đậu đũa

1. Giới thiệu chung về cây đậu đũa

1.1. Nguồn gốc xuất xứ cây đậu đũa

Đậu đũa (Vigna unguiculata ssp. sesquipedalis, L.) có nguồn gốc từ châu Á và châu Phi. Do khả năng chịu nhiệt và thích hợp trồng trong điều kiện nắng nóng nên đậu đũa đã được đưa vào các nước Trung Mỹ cách đây hơn 600 năm. Hiện nay đậu đũa được trồng nhiều ở các nước như Trung Quốc, Thailand, Philippines, Bangladesh, Ấn Độ, Pakistan, Indonesia và mở rộng sang châu Phi. Đậu đũa cũng được trồng nhiều trong nhà kính ở châu Âu, đặc biệt ở Hà Lan (Bounnhong, 1997).

1.2. Giá trị kinh tế cây đậu đũa

Đậu đũa là loại đậu rau phổ biến ở thị trường châu Á và châu Phi. Ở Việt Nam đậu đũa đã được trồng từ lâu đời do chúng có giá trị kinh tế cao gấp 2-3 lần cây ngô trong cùng thời vụ. Ngoài ra, cây đậu đũa còn có khả năng cải tạo đất nhờ việc cố định đạm của các vi khuẩn nốt sần, phục hồi độ phì cho các vùng đất bị thoái hóa, hoặc có khả năng che phủ và chống xói mòn cao.

Cây đậu đũa chống chịu tốt với điều kiện khô hạn, vì vậy chúng phát triển trên các loại đất khô cằn, nơi khó có thể trồng được các cây trồng có giá trị kinh tế khác và cũng là cây có tiềm năng xuất khẩu rất lớn, rất dễ chế biến thức ăn, thích hợp với khẩu vị của nhân dân ở nhiều quốc gia. Ở Việt Nam, cây đậu đũa là thực phẩm quen thuộc trong bữa cơm của mọi gia đình. Trong 100g quả đậu non có chứa 83% nước, 6,0g protein, 8,3g glucid, 2,0g cellulose, 59 calo năng lượng, 16mg photpho, 0,6mg sắt, 0,5mg vitamin A, 0,29mg vitamin B1, 0,18mg vitamin B2, 0,8mg vitamin PP và 3,0mg vitamin C (1mg = 3.330 IU – international unit). Quả đậu có thể dùng ăn tươi, đóng hộp, đông lạnh. Ngoài việc quả được sử dụng như một loại thực phẩm thì các bộ phận còn lại của đậu đũa như vỏ lá, rễ thân còn có những tính năng chữa một số căn bệnh về đau lưng, suy dinh dưỡng ở trẻ em, ăn không tiêu.

Cách trồng cây đậu đũa trái vụ an toàn, hiệu quả kinh tế cao
Cách trồng cây đậu đũa trái vụ an toàn, hiệu quả kinh tế cao

2. Yêu cầu môi trường phát triển cây đậu đũa

2.1. Yêu cầu về nhiệt độ

Đậu đũa là cây ưa khí hậu ấm áp với nhiệt độ trung bình hằng tháng là 20-30°C trong quá trình sinh trưởng và phát triển của nó. Chúng không thể chịu được nhiệt độ 4°C trong thời gian dài và có thể chết vì giá lạnh. Để đậu đũa nảy mầm tốt thì nhiệt độ không khí thích hợp là 25-30°C và nhiệt độ đất là 20-22°C. Nhiệt độ thích hợp cho rễ đậu đũa sinh trưởng về ban ngày là 27-30°C, ban đêm là 17-22°C.

Đậu đũa phát triển mạnh ở thời tiết ẩm nóng, môi trường đủ ánh sáng, nhiệt độ ban ngày lên đến 25-35°C và nhiệt độ ban đêm không dưới 15°C là thích hợp. Đậu đũa sinh trưởng và phát triển kém ở những vùng có độ cao trung bình hoặc khí hậu ôn hoà.

Ở nhiệt độ 30°C cây vẫn sinh trưởng tốt, ra hoa và quả bình thường. Đậu đũa quả dài, mẫn cảm với nhiệt độ đất và nhiệt độ không khí dưới 20°C. Đậu đũa là cây chịu nóng và có thể phát triển khi nhiệt độ trên 35°C; nhưng nhiệt độ cao như vậy sẽ ảnh hưởng tới quá trình thụ phấn. Nó cũng khá mẫn cảm với nhiệt độ dưới 10°C, kết quả là cây ngừng phát triển. Cây có thể bị chết do rét khi nhiệt độ là 0°C.

2.2. Yêu cầu về ánh sáng

Đậu đũa là cây phản ứng trung tính với độ dài ngày. Tuy nhiên, cũng có sự khác biệt chút ít giữa các dạng đậu đũa với nhau. Giống đậu đũa thông thường phản ứng tương đối rộng đối với độ dài chiếu sáng, giống leo bò phản ứng với ánh sáng ngày ngắn, còn giống đậu dạng bụi phản ứng trung tính với thời gian chiếu sáng.

Đậu đũa yêu cầu đầy đủ ánh sáng suốt quá trình sinh trưởng và phát triển của nó. Càng nhiều ánh sáng năng suất càng cao. Trái lại, thời tiết âm u và mưa nhiều làm giảm năng suất do rụng hoa và quả non. Nhìn chung thời gian chiếu sáng 11-13 giờ ánh sáng/ngày đêm thì có thể thỏa mãn yêu cầu đối với ánh sáng cho cây ra hoa. Đậu đũa ưa cường độ ánh sáng mạnh, không chịu bóng râm.

2.3. Yêu cầu về nước

Đậu đũa có thể trồng được ở cả hai điều kiện có tưới và không tưới. Đậu đũa chịu hạn hơn đậu cove. Sự chịu hạn của cây chính là ưu thế quan trọng cho việc mở rộng diện tích trồng đậu đũa ở nhiều vùng chưa phát triển trên thế giới. Đối với cây trồng nói chung và cây đậu đũa nói riêng, nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trước và sau khi cây ra hoa. Đất ướt và khô đều ảnh hưởng không tốt đối với cây đậu đũa. Đậu đũa có thể chịu được lượng mưa thấp vì hệ rễ phát triển mạnh và có sự thoát hơi nước thấp. Độ ẩm của đất thích hợp cho cây đậu đũa là 70-80%, độ ẩm không khí là 65-70%. Cây đậu đũa mẫn cảm với sự ngập nước và có thể tổn thương nếu gặp sương.

2.4. Yêu cầu về đất và dinh dưỡng

Đậu đũa không kén đất, nhưng yêu cầu phải thoát nước, xốp, thoáng, tốt nhất là đất thịt nhẹ, độ pH là 6-7. Đậu đũa là loại cây có khả năng cố định đạm trong đất nên nó thích hợp với loại đất nghèo đạm.

– Đạm (N): là yếu tố cây cần thiết ở thời kỳ đầu của quá trình sinh trưởng, có tác dụng duy trì sự sinh trưởng thân lá, làm tăng chiều dài quả và khối lượng quả. Song bón đạm quá lượng sẽ kéo dài sự sinh trưởng thân lá, cành lá sum suê, làm chậm quá trình chín, có thể làm giảm năng suất hạt và thậm chí cản trở sự cố định đạm của cây. Thừa đạm trong cây dẫn tới thân lá non mềm, làm giảm khả năng chống chịu với điều kiện bất thuận và sâu bệnh hại.

– Lân (P): lân có tác dụng kích thích cho rễ cây phát triển, có lợi cho hoạt động của vi khuẩn nốt sần. Lân kích thích ra hoa sớm, chín sớm, rút ngắn thời gian sinh trưởng. Lân còn có tác dụng cải tiến chất lượng hạt và tăng năng suất hạt.

Kali (K): tăng khả năng chống chịu của cây, đặc biệt là tăng khả năng chịu hạn, chịu rét và chống chịu sâu bệnh hại. Kali còn có tác dụng làm tăng hàm lượng vitamin C trong quả.

3. Biện pháp kỹ thuật trồng đậu đũa trái vụ

3.1. Chọn đất trồng đậu đũa

Đất trồng đậu đũa phải xa nguồn nước thải, các khu công nghiệp, bảo đảm tưới tiêu chủ động, có độ pH là 6,5-7.

3.2. Chọn giống đậu đũa

Hiện nay trên thị trường có nhiều loại giống đậu đũa khác nhau, chủ yếu là các giống có nguồn gốc từ Trung Quốc, một số giống đậu đũa được các cơ quan trong nước chọn tạo như giống đậu đũa HA05, giống TN157.

Sau khi bón lót cho đất xong thì tiến hành gieo hạt. Hạt được gieo theo hốc, mỗi hốc gieo 3-4 hạt, chỉ để lại 2 cây/hốc. Trong khi gieo cần chú ý không để hạt tiếp xúc trực tiếp với phân. Độ sâu lấp hạt phụ thuộc vào khối lượng hạt, điều kiện thời tiết và tính chất đất đai. Đối với cây đậu đũa có thể lấp sâu 2,5-3,5 cm.

Lượng hạt gieo 60kg/ha (2 kg/sào).

3.3. Thời vụ trồng đậu đũa trái vụ

Ở những vùng ấm áp, lượng mưa phân bố đều trong năm thì có thể gieo trồng đậu đũa trong nhiều vụ, rái nhằm kéo dài thời gian cung cấp sản phẩm cho thị trường. Đối với vùng trung du và đồng bằng Bắc Bộ có thể gieo trồng đậu đũa qua các thời vụ sau:

– Vụ xuân hè: gieo từ ngày 15-2 đến ngày 15-3.

– Vụ hè thu: gieo từ giữa tháng 8 đến đầu tháng 9.

3.4. Làm đất trồng cây đậu đũa

Đồng ruộng để trồng đậu đũa cần được vệ sinh sạch sẽ, cày bừa kỹ, sau đó lên luống rộng để chuẩn bị trồng. Kích thước luống, khoảng cách luống phụ thuộc vào từng thời vụ trồng. Mặt luống rộng 1,1-1,2 m, chiều cao luống tuỳ theo mùa vụ, mùa khô chiều cao luống là 20-25 cm, còn mùa mưa nên bố trí luống cao hơn 30-35 cm.

3.5. Khoảng cách, mật độ

Thông thường đối với các giống thân leo:

– Vụ xuân hè khoảng cách cây x cây là 35-40 cm, hàng x hàng là 70cm, mật độ là 7,0 đến 8,0 vạn cây/ha.

– Vụ hè thu: khoảng cách cây x cây là 30-35 cm, hàng x hàng là 60cm, mật độ là 9,5 đến 11,0 vạn cây/ha.

– Các giống thân lùn gieo với khoảng cách 20-25 x 60cm.

3.6. Bón phân cây đậu đũa

Nên sử dụng loại phân hữu cơ đã hoai mục, các loại phân phân giải chậm để tạo điều kiện cho hệ vi sinh vật cố định đạm phát triển. Liều lượng phân bón cho cây đậu đũa tính cho 1 ha như sau:

Loại phânSố lượngĐơn vị tínhBón lót (%)Bón thúc (%) lần 1Bón thúc (%) lần 2Bón thúc (%) lần 3
Phân chuồng15tấn100
Đạm ure150kg30203020
Lân supe600kg100
Kali sunphat200kg30303010

Cách bón:

– Bón lót: toàn bộ phân chuồng + toàn bộ phân lân. Bón phân sau khi đất đã được lên luống xong có thể rạch theo hàng hoặc bổ hốc với độ sâu 20cm và bón phân. Trộn đều phân trước khi gieo hạt.

– Bón thúc: bón thúc chia làm 3 đợt:

  • Bón thúc lần 1: 20% đạm urê + 30% kali sunphat, bón vào thời kỳ 20 ngày sau gieo.
  • Bón thúc lần 2: 30% đạm urê + 30% kali sunphat, bón vào khoảng ngày thứ 40-45 sau khi gieo.
  • Bón thúc lần 3: 20% đạm urê + 10% kali sunphat, bón sau khi thu quả lần 1.

Phương pháp bón: khi đất đủ ẩm, khí hậu ôn hoà, thời tiết thuận lợi có thể bón thúc ở dạng khô. Bón phân theo rạch giữa 2 hàng, hoặc bón giữa các hốc, bón phân ở độ sâu 7-10 cm, dùng đất phủ kín phân. Đưa nước vào rãnh, dùng gáo tưới nước để hoà tan phân bón. Sau khi bón phân cần tưới nước rửa lá kịp thời.

3.7. Cách chăm sóc cây đậu đũa trồng trái vụ

3.7.1. Tỉa, dặm cây

Sau khi gieo 10-15 ngày có thể tiến hành tỉa định cây hoặc dặm những hốc cây không mọc. Tỉa bỏ những cây còi cọc, không đúng giống, những cây bị sâu bệnh hại, chỉ để lại 2 cây/hốc.

3.7.2. Làm cỏ, xới xáo kết hợp với bón thúc

Trong thời kỳ đầu sinh trưởng đến khi cây leo bò cần tiến hành 2-3 lần vun xới.

  • Xới lần thứ nhất khi cây có hai lá sò – lá thật thứ nhất, xới nhẹ giữa các hốc làm cho đất tơi xốp, thoáng khí và kết hợp với diệt trừ cỏ dại.
  • Xới lần thứ hai khi cây có 2-3 lá thật, kết hợp với bón thúc đợt 1 và vun nhẹ vào gốc.
  • Xới lần thứ ba và vun gốc trước khi làm giàn. Dùng cuốc nạo vét đất ở rãnh rồi vun cao vào gốc cây.

3.7.3. Tưới nước

Hạt đậu đũa cần đủ ẩm để nảy mầm. Trong giai đoạn trước và sau khi ra hoa đất phải luôn được giữ ẩm, bảo đảm đạt 70% sức chứa độ ẩm tối đa đồng ruộng.

Cách tưới: Khi cây đã mọc lên khỏi mặt đất có thể sử dụng phương pháp tưới rãnh bằng cách dùng gầu, máy bơm nước đưa nước vào rãnh ngập sâu 1/2 so với độ cao của luống. Khi nước thấm đều trên đồng ruộng thì tháo cạn. Đối với cây đậu đũa tốt nhất là tưới thấm rãnh.

3.7.4. Cắm giàn

Sau gieo khoảng 25-30 ngày, cây bắt đầu leo giàn, cần cắm giàn cho cây. Giàn đậu đũa cắm theo hình chữ A, buộc chắc chắn bằng dây mềm. Lượng dóc cần dùng cho 1 ha khoảng 60.000 cây.

3.8. Phòng trừ sâu bệnh hại cây đậu đũa

Áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để phòng trừ sâu bệnh hại cho cây đậu đũa. Đối tượng sâu hại chính trên cây đậu đũa là: sâu xám, sâu vẽ bùa, rệp, sâu đục quả, bọ trĩ, sâu khoang.

Ở giai đoạn cây con, cây bị hại do sâu xám, rệp, sâu vẽ bùa. Để phòng trừ sâu xám, 2-3 ngày sau khi gieo hạt nên phun dichlorvos (DDVP, negros) trên đất dọc theo hàng hạt. Khi phát hiện có sâu vẽ bùa và rệp, phun trebon 0,1% hoặc sherpa 0,1%.

Giai đoạn cây trưởng thành thường xuất hiện bọ trĩ, sâu khoang, sâu vẽ bùa. Nghiêm trọng nhất đối với cây đậu đũa trong giai đoạn này là bọ trĩ. Do vậy cần phun phòng trừ bọ trĩ với các loại thuốc như: polytrin, pegasus, cofodor. Chỉ nên sử dụng các loại thuốc có tác dụng xông hơi, tiếp xúc, phân giải nhanh.

Giai đoạn ra hoa và thu hoạch quả: giai đoạn này sâu hại nguy hiểm nhất đối với cây đậu đũa là sâu đục quả. Cần theo dõi đồng ruộng thường xuyên để phát hiện sâu hại và phun thuốc kịp thời. Thời gian cách ly tối thiểu từ khi phun thuốc đến khi thu quả là 7 ngày. Trong giai đoạn thu hoạch, nếu có sâu đục quả, có thể phun bằng thuốc trừ sâu sinh học có gốc BT như: biocin, delfin. Bệnh hại xuất hiện ở cây đậu đũa chủ yếu là lở cổ rễ và bệnh rỉ sắt. Đối với bệnh lở cổ rễ xuất hiện ở giai đoạn cây con, nên khi cây có 2 lá thật có thể phun phòng bằng benlat C hoặc daconil hoặc anvil để phun khi bắt đầu xuất hiện bệnh.

Liều lượng dùng các loại thuốc phòng trừ sâu bệnh sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Phun vào lúc râm mát, sáng sớm hoặc chiều mát.

3.9. Thu hoạch đậu đũa trái vụ

Sau khi hoa nở 9-10 ngày có thể thu hái quả non. Trong vụ xuân, lứa đầu được thu hoạch sau gieo 50-60 ngày, vụ thu hoạch muộn hơn 10 ngày. Thu hoạch quả đủ độ chín nhưng không già (quả chuyển từ xanh đậm sang xanh nhạt, thấy rõ vết hạt ở thân quả). Khoảng cách giữa các lần thu hái từ 2 đến 3 ngày, thời gian thu hái kéo dài 15-30 ngày phụ thuộc vào giống, điều kiện canh tác và thời vụ gieo trồng.

Sau khi thu hái xử lý kịp thời như: chuyển nhanh tới nơi râm mát, thoáng, bó lại thành từng bó. Khối lượng từng bó tùy theo thị hiếu của khách hàng 200-300 g đến 500 g hoặc 1 kg. Chú ý theo dõi để thu quả đúng thời điểm: quả phát triển hoàn toàn, còn non, ít xơ. Thu hái nhẹ nhàng, tránh làm tổn hại đến cây.

Đậu đũa có thể bảo quản được từ 7 đến 10 ngày ở điều kiện nhiệt độ mát (< 20°C), thoáng khí và tối. Đậu đũa sau thu hoạch nên để trong các túi có lỗ. Ở điều kiện nhiệt độ 10°C, độ ẩm 95-98% thì đậu đũa có thể bảo quản được trong thời gian 25-30 ngày.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :