Home / Trang Trại / Kỹ thuật trồng & chăm sóc cây bơ ra trái đẹp, nhiều

Kỹ thuật trồng & chăm sóc cây bơ ra trái đẹp, nhiều

/

Bơ là loại cây ăn quả có khả năng thích nghi rộng, dễ trồng, và có khả năng chống chịu khá tốt với các điều kiện môi trường khắc nghiệt như hạn hán, so với các loại cây ăn quả khác.

kỹ thuật trồng và chăm sóc trái bơ

1. Đặc điểm sinh học của cây bơ

Cây bơ (Persea gratissima), xuất phát từ châu Mỹ, đã trở thành một loại cây được trồng rộng rãi trên toàn cầu. Tại Việt Nam, nơi mà nhiều nhất cây bơ được trồng là ở vùng Tây Nguyên, nhờ vào khí hậu ôn hòa, lượng mưa đều đặn, đất phổ biến tốt và có khả năng thoát nước. Cây bơ thích ứng với nhiệt độ tương đối thấp, trung bình ở mức 20 – 25°C, yêu cầu đất nhẹ, thoát nước tốt, và pH dao động từ 5 – 7. Cây không chịu đất có độ axit hoặc kiềm cao, và có khả năng chịu ngập úng rất yếu.

Ở vùng Tây Nguyên của Việt Nam, cây bơ thường bắt đầu đưa hoa vào tháng 11 – 12, và quả bắt đầu chín vào tháng 6 – 7. Quá trình từ khi cây bơ đưa hoa cho đến khi thu hoạch kéo dài khoảng 9 – 10 tháng. Thú vị hơn, quá trình phấn nở và nhụy chín của cây bơ thường có sự “lệch pha”, có nghĩa là trong một ngày, có thể xuất hiện hiện tượng bao phấn nở sớm hoặc muộn hơn so với thời gian nhụy chín. Điều này tạo ra một quá trình phát triển độc đáo, đồng thời tăng cường khả năng thích ứng của cây bơ với điều kiện môi trường địa phương.

2. Cách chọn giống bơ tốt

Để chọn giống bơ phù hợp, hiện nay có ba nhóm (chủng) giống chính được biết đến là Mexico, Guatemala và Ăng-ti. Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm ở miền Nam nước ta, việc trồng các giống thuộc chủng Ăng-ti thường mang lại kết quả tốt hơn, đảm bảo sự thích ứng với môi trường địa phương.

Cây bơ có thể được nhân giống thông qua các phương pháp như giâm cành, chiết, và ghép. Tuy nhiên, giâm cành và chiết thường gặp khó khăn trong việc phát triển rễ, yêu cầu xử lý bằng các chất kích thích. Phương pháp ghép, đặc biệt là ghép nêm trên gốc ghép đã cắt cụt, thường được ưa chuộng vì nó mang lại hiệu suất tốt và tăng khả năng thành công của quá trình nhân giống.

3. Kỹ thuật trồng cây bơ

Kỹ thuật trồng cây bơ đòi hỏi một loạt các bước chăm sóc, bắt đầu từ việc đào hố vào tháng 11 và 12 để chuẩn bị cho việc trồng vào đầu mùa mưa. Khoảng cách trung bình giữa các cây nên được duy trì ở mức 6 – 8m, ứng với khoảng 180 – 220 cây trên mỗi hecta. Trước khi trồng, việc bón lót khoảng 20 – 30kg phân hữu cơ cho mỗi gốc cây là quan trọng.

Khi bón phân lót xuống hố, cần chú ý sử dụng phân hữu cơ đã ủ hoai và sạch. Việc này giúp ngăn chặn rủi ro bệnh thối rễ do nấm Phytophthora, một bệnh gây hại cho cây bơ. Sử dụng phân chưa hoại có thể làm tăng nguy cơ bệnh tật, do đó, việc lựa chọn phân hữu cơ chất lượng là quan trọng để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển của cây bơ.

4. Cách chăm sóc cây bơ

Chăm sóc cây bơ đòi hỏi sự chú ý và kiên nhẫn, với những bước cụ thể như sau:

Tưới nước: Hãy thường xuyên tưới nước vào mùa khô, đồng thời đảm bảo thoát nước hiệu quả trong mùa mưa. Tránh để gốc cây đọng nước, điều này giúp ngăn chặn các vấn đề liên quan đến sự đọng nước, như nấm mốc và thối rễ.

Bón phân: Sau mỗi vụ thu hoạch, nên bón khoảng 8 – 10 tấn phân hữu cơ mỗi hecta. Đối với phân hóa học, tỷ lệ phân bón phù hợp là 80 – 100kg urê, 120 – 150kg super lân, và 100 – 120kg kali clorua mỗi năm cho 1 hecta. Đối với cây bơ non chưa ra quả, có thể sử dụng phân NPK theo tỷ lệ 1 : 1 : 1. Khi cây đã lớn và có quả, tỷ lệ này có thể điều chỉnh thành 2 : 1 : 2. Lượng phân bón cho mỗi cây cụ thể nên là khoảng 300 – 500g urê, 500 – 1.000g super lân, và 500 – 800g kali clorua. Phân bón nên được chia thành 2 – 3 lần trong năm để đảm bảo cung cấp dưỡng chất liên tục và đồng đều.

5. Phòng trừ sâu bệnh hại bơ

Biện pháp phòng trừ sâu và bệnh hại cho cây bơ như sau:

  • Sâu hại: Các sâu gây hại thường bao gồm bọ trĩ ăn lá, hoa và quả non, rệp sáp hút nhựa, mọt đục thân và cành, và nhện đỏ gây hại cho quả bơ. Để phòng trừ chúng, thường cần sử dụng các loại thuốc trừ sâu.
  • Bệnh hại: Bệnh thối rễ do nấm Phytophthora là mối đe dọa lớn nhất đối với cây bơ. Cây bơ thường bị nhiễm bệnh nặng khi được trồng ở đất nặng, khó thoát nước và có độ pH cao. Để phòng trừ bệnh này, quan trọng là không để gốc cây bị ngập nước và cũng sử dụng thuốc trừ bệnh.

Để thực hiện phòng trừ, có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Hằng năm, vào đầu và cuối mùa mưa, sử dụng các loại thuốc như Đồng hòa nước để tưới gốc cây và quét lên thân cây từ gốc lên khoảng 1m.
  • Trong mùa mưa, có thể phun 2-3 lần sử dụng các loại thuốc như Mexyl-MZ, Ridomil, Dithane-M, Aliette.
  • Nếu phát hiện trên thân cây có các vết thối do nấm, cần cạo sạch vỏ rồi quét thuốc Mexyl-MZ hoặc Aliette lên vùng bị nhiễm bệnh.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :