Home / Trang Trại / Kỹ thuật trồng cây dẻ ván ghép ra trái đều ít bệnh

Kỹ thuật trồng cây dẻ ván ghép ra trái đều ít bệnh

/

Cây Dẻ ván ghép là cây Dẻ ván được tạo ra thông qua phương pháp ghép cành hoặc ghép mũi. Quá trình ghép cây được thực hiện bằng cách nối một phần thân hoặc cành của cây Dẻ ván chủ với một phần của cây Dẻ ván gốc.

kỹ thuật trồng cây dẻ ván ghép

1. Giá trị kinh tế của cây dẻ ván ghép

Tên khoa học: Castanea mollissima Thuộc họ: Sồi dẻ (Fagaceae)

Cây Dẻ ván ghép là một loại cây thân gỗ đã có từ hàng ngàn năm, được trồng chủ yếu để cung cấp lương thực và thực phẩm. Hạt dẻ chứa hàm lượng tinh bột cao, khoảng 40-60%, đường từ 10-22%, protein từ 5-11%, và chất béo từ 2-7%. Hạt cũng giàu vitamin A, B1, B2, C và nhiều khoáng chất khác, tạo nên một nguồn dinh dưỡng thơm ngon và bổ dưỡng. Hạt dẻ không chỉ có thể ăn trực tiếp mà còn có thể được chế biến thành kẹo, bánh, hay bột dinh dưỡng phục vụ cho người già và trẻ em.

Ngoài ra, hạt dẻ còn được biết đến với tác dụng bổ thận. Đây là một loại cây có khả năng giúp cải thiện sức khỏe thận, có lợi cho hệ thống tiểu đường và đặc biệt thích hợp trong chế độ dinh dưỡng của những người cần chăm sóc sức khỏe thận.

Cây Dẻ ván ghép không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo và xóa đói mà còn là nguồn thu nhập và hàng xuất khẩu quan trọng. Sự đa dạng trong ứng dụng và giá trị dinh dưỡng của cây làm cho nó trở thành một nguồn tài nguyên quan trọng cho nhiều cộng đồng và quốc gia.

kỹ thuật trồng cây dẻ ván ghép

2. Phân loại giống dẻ

Ít nhất có khoảng 7-8 loài dẻ ăn quả trong chi Castanea, mỗi loài mang đặc điểm và phân bố riêng biệt.

  • Castanea bacgiangensis: Dẻ Yên Thế, hay còn được gọi là Dẻ Bắc Giang, phân bố chủ yếu trên lưu vực của các sông Cầu, Thương, và Lục Nam. Loài này có hạt nhỏ nhưng vị ngon, thường mọc hoang dã hoặc được trồng trên quy mô nhỏ. Nếu được cải thiện giống và thâm canh, có khả năng gây trồng rộng rãi.
  • Castanea crenata: Loài dẻ này chủ yếu phân bố ở Nhật Bản, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, và vùng Đông Bắc Trung Quốc.
  • Castanea sativa: Dẻ ăn quả này chủ yếu phân bố ở Nam Âu và thích hợp với kiểu khí hậu Địa Trung Hải.
  • Castanea dentata: Phân bố chủ yếu ở Bắc Mỹ.
  • Castanea seguinii: Loài này thường mọc ở lưu vực Trường Giang và có đặc điểm hạt nhỏ, có trọng lượng bình quân từ 0,7 đến 1,0 g/hạt.
  • Castanea henryi Rehd et Wils: Dẻ này phân bố chủ yếu ở Chiết Giang và Phúc Kiến (Trung Quốc), được chú ý chủ yếu về gỗ, trong khi hạt có vị thơm ngon nhưng lại nhỏ.
  • Castanea sp.: Loài dẻ ăn quả, mọc hoang dại tại vùng Nam Trung Quốc, có hạt bình quân khoảng 3 g/hạt, ăn ngon nhưng sản lượng thấp. Đây có thể là tổ tiên hoang dã của các giống dẻ gây trồng ngày nay, chủ yếu được sử dụng để tạo gốc ghép.
  • Castanea mollissima Bi (Dẻ ván): Loài này có hạt to, thơm và ngon, với trọng lượng trên 10g/hạt, sản lượng cao. Dẻ ván được biết đến tại Việt Nam dưới tên Dẻ Trùng Khánh, với vùng phân bố hẹp và chỉ thích hợp với vùng núi cao. Ở Lạng Sơn, cây này ra hoa kết quả bình thường với sản lượng khoảng 20-30 kg quả/cây/năm, trong khi ở Phú Thọ, cây có sự sinh trưởng tốt nhưng ra hoa ít và khó đậu quả, thường gặp ở độ cao thấp và có xu hướng là cây cao, gỗ lớn. Cho đến nay, tại Việt Nam, người ta vẫn chỉ nhân giống Dẻ ván này bằng phương pháp gieo hạt.

Trên thực tế, Castanea mollissima đặc biệt phong phú về giống, đặc biệt là tại vùng Nam Trung Quốc, nơi đã ghi nhận hơn 300 giống khác nhau. Nhờ ưu thế về năng suất và chất lượng hạt, Dẻ ván từ Trung Quốc đã được phổ biến đến 17 quốc gia trên khắp thế giới, bao gồm Nhật Bản, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Mỹ, Pháp, Ôxtrâylia và Mỹ Latinh.

Theo thống kê năm 1990, cây Dẻ ván ghép đã đạt tổng sản lượng lên đến 479.200 tấn hạt, trong đó Trung Quốc chiếm đầu bảng với 102.000 tấn. Các quốc gia khác như Thổ Nhĩ Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Tây Ban Nha, Pháp, Bồ Đào Nha, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Hy Lạp, Ôxtrâylia cũng đóng góp đáng kể vào số liệu này.

Sau nhiều năm nghiên cứu và lựa chọn giống, đến năm 1995, Trung Quốc đã thành công trong việc chọn ra 10 dòng dẻ với khả năng sinh sản cao và chất lượng hạt tốt, được sử dụng để mở rộng diện tích trồng ở các tỉnh như Quảng Đông, Quảng Tây và đảo Hải Nam. Tất cả các giống dẻ này, hiện nay, đều được nhân bằng phương pháp ghép mắt, tạo ra sự đồng đều và ổn định trong sản xuất.

(1) Dẻ vỏ láng La Cương là loại dẻ độc đáo với vỏ hạt láng bóng, mang trọng lượng mỗi hạt lên đến khoảng 10g. Nhân của quả dẻ có màu vàng nhạt, với hương vị ngon mê ly, và thường chín muộn vào khoảng trung tuần tháng 10. Xuất phát từ vùng La Cương, Quảng Châu, loại dẻ này là biểu tượng của chất lượng và nguồn gốc chính xác.

(2) Dẻ vỏ láng Hà Nguyên, một dòng sản phẩm khác, xuất xứ từ vùng Hà Nguyên thuộc Quảng Đông. Các hạt dẻ to lớn, đạt khoảng 14g mỗi hạt, với nhân màu vàng trứng và mùi thơm đặc trưng. Đặc biệt, loại dẻ này cho hiệu suất sản xuất cao và thường chín vào cuối tháng 9, tạo nên một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.

(3) Dẻ vỏ láng Phong Khai, xuất phát từ vùng Phong Khai thuộc Quảng Đông, là một loại dẻ với trọng lượng hạt lên đến 15g mỗi hạt. Với hương vị thơm ngon đặc trưng, quả chín vào cuối tháng 9 và khả năng bảo quản lâu dài, dòng dẻ này đại diện cho truyền thống trồng dẻ có lịch sử hơn 500 năm tại khu vực này.

(4) Dẻ triều số 18, được tuyển chọn và công nhận bởi Viện Lâm nghiệp thành phố Triều Quan, Quảng Đông từ năm 1974, là một loại dẻ độc đáo khác. Trọng lượng hạt khoảng 11g mỗi hạt, với vị ngọt bùi đặc trưng. Quả chín sớm vào đầu tháng 9, làm cho loại dẻ này trở thành lựa chọn ưa thích cho những người yêu thích hương vị tinh tế và độ tươi ngon.

(5) Dẻ cửu gia: Dòng dẻ này có nguồn gốc từ Giang Tô, nơi có truyền thống trồng dẻ lâu dài. Với trọng lượng khoảng 12g mỗi hạt, dẻ cửu gia mang đến hương vị ngọt, giòn đặc trưng và thường chín muộn vào cuối tháng 9. Đặc biệt, tại Quảng Tây, loại dẻ này đã được thử nghiệm và đạt được sản lượng cao, mặc dù quả chín sớm hơn Giang Tô 1 tháng (vào cuối tháng 8). Cây có tán nhỏ, cho phép trồng dày, đảm bảo sản lượng rất cao và khả năng bảo quản hạt sau thu hoạch tương đối dài.

(6) Dẻ vỏ đen: Loại dẻ này được trồng rộng rãi cả trong vùng núi và đồng bằng Quảng Tây, có trọng lượng hạt lên đến khoảng 19g mỗi hạt và thường chín vào tháng 10. Cây dẻ vỏ đen nổi bật với sản lượng cao và ổn định cùng khả năng chịu bệnh tốt.

(7) Dẻ vỏ láng dương xô 64 – 28: Đây là một giống dẻ được cải thiện bởi Viện Thực vật Quảng Tây, nổi bật với sản lượng cao và ổn định. Trọng lượng hạt khoảng 14g mỗi hạt, với sản lượng bình quân mỗi cây lên đến 397 kg hạt, quả thường chín vào trung tuần tháng 10.

(8) Dẻ ngọc lâm 74 – 11: Giống dẻ này cũng là thành quả của sự cải thiện giống từ Viện Thực vật Quảng Tây, xuất phát từ huyện Ngọc Lâm ven sông Tây Giang. Với sản lượng cao và ổn định, đạt trung bình 342 kg hạt/cây, và trọng lượng mỗi hạt khoảng 11g, quả thường chín vào trung hạ tuần tháng 9.

(9) Dẻ nông đại số 1: Dòng dẻ này đại diện cho thành tựu của việc cải thiện giống từ Trường Đại học Nông nghiệp Hoa Nam, được tuyển chọn từ hàng ngàn cá thể đã được gây đột biến bằng neutron nhanh. Điều đặc biệt là cây dẻ nông đại số 1 có chiều cao thấp, quả chín sớm, và sản lượng cao và ổn định, với lợi thế chín sớm hơn khoảng 20 ngày so với các giống khác, góp phần tối ưu hóa trong cạnh tranh thị trường. Cây có tán chỉ lùn khoảng 1/2 so với các giống khác, khiến cho rừng 10 tuổi chỉ cao 3,1m, tán rộng 2,8m, vòm tán tròn đúng theo yêu cầu tạo tán cây hiện đại. Tán gọn giúp có thể trồng dày, với mật độ trồng lên đến 630 cây/ha, sau 3-4 năm bắt đầu cho thu hoạch với 2.250 kg hạt/ha, và trong trường hợp đặc biệt, có thể đạt tới 6.646 kg hạt/ha. Hạt nặng bình quân 10,1 gam, tỷ lệ nhân 84,9%, với nhân mịn, giòn, thơm, và vị rất ngon. Dẻ nông đại số 1 đã được phổ cập rộng rãi và đạt kết quả tích cực tại Quảng Đông và Quảng Tây.

(10) Dẻ 2 vụ: Đây là một dòng dẻ đột biến tự nhiên được tuyển chọn từ dẻ gây trồng bằng hạt tại Giang Tây. Dòng này có đặc điểm ra hoa sớm, với sản lượng cao và ổn định. Trọng lượng hạt dao động từ 12-15g/hạt, mang lại hương vị thơm ngon đặc trưng. Cây có thể cho thu hoạch từ năm thứ 3, và trong điều kiện quản lý tốt, có thể đạt sản lượng từ 3 tấn đến 4 tấn hạt/ha, với tỷ lệ nhân 51,9%. Dòng dẻ này đã được trồng thử và đạt sản lượng cao tại Lưỡng Quảng, với kết quả tích cực, đặc biệt là tại Lạng Sơn, nơi tập tính ra hoa rải vụ của cây tạo ra triển vọng thích ứng rộng rãi với các vĩ độ và độ cao khác nhau so với mặt nước biển.

3. Đặc điểm khí hậu, chất đất phù hợp trồng cây dẻ

3.1. Đặc điểm khí hậu

Phần lớn các giống dẻ ăn quả đều yêu cầu nhiệt độ bình quân trong khoảng 15-17°C, với nhiệt độ bình quân mùa sinh trưởng tốt nhất là 21-24°C và mùa hoa từ 17-25°C. Nếu nhiệt độ bình quân thấp hơn 15°C hoặc cao hơn 27°C, cảnh đó không thuận lợi cho quá trình thụ phấn và thụ tinh của cây dẻ.

Do đó, ở những vùng vĩ độ thấp hoặc có độ cao so với mặt nước biển thấp, điều này thường không phải là điều kiện lý tưởng cho việc trồng dẻ ăn quả. Đặc biệt, mưa phùn thường xuất hiện vào tháng 4 (mùa hoa dẻ ở Hoa Nam), và điều này không tốt cho quá trình thụ phấn của cây. Khí hậu khô hạn trong mùa thu có thể có tác động tiêu cực đối với năng suất hạt; ngược lại, lượng mưa quá nhiều cũng có thể gây rụng sớm hoặc tạo khó khăn trong việc bảo quản hạt. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc chọn lựa vùng đất và quản lý khí hậu khi trồng dẻ ăn quả để đảm bảo môi trường tốt nhất cho cây phát triển và cho sản lượng cao.

2. Đất trồng dẻ

Cây dẻ thích hợp với tầng đất có độ dày trên 60cm, bao gồm thịt nhẹ hoặc thịt sỏi, và đặc biệt là đất giàu hữu cơ. Đối với vùng trồng ở phương Tây, đất cần có hàm lượng hữu cơ trên 8%, pH lý tưởng trong khoảng 5,5-6,5, và hàm lượng khoảng 2%.

Dẻ có nhu cầu cao về mangan (Mn), một chất khoáng cần thiết mà cây lấy từ đất thông qua quá trình cộng sinh với nấm. Cần lưu ý rằng đất kiềm không thuận lợi cho môi trường nấm cộng sinh.

Rễ của cây dẻ có xu hướng phát triển sâu và rộng: rễ cọc có thể đi sâu hơn 2 m, nhưng quá trình hấp thụ chủ yếu tập trung ở độ sâu từ 0,8m trở lên; rễ bằng có thể lan rộng gấp 3 lần tán cây. Khả năng xuyên qua đất cứng của rễ cây dẻ tương đối yếu, do đó việc đào hố trồng dẻ cần phải sâu và rộng, và phải phá vỡ cứng của hố để tạo điều kiện phát triển tốt nhất cho rễ.

Mỗi lần thu hoạch dẻ thường đồng nghĩa với việc lấy đi nhiều dinh dưỡng và khoáng chất từ đất. Để duy trì một rừng dẻ có năng suất cao, việc bón phân là cực kỳ quan trọng. Để sản xuất 100kg hạt dẻ, cây sẽ lấy đi từ đất khoảng 1,985kg đạm; 0,341kg lân; 1,720kg kali. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ NPK thích hợp cho phân bón thúc nên là 6:1:5 để duy trì năng suất cao. Nghiên cứu của Nhật Bản cũng chỉ ra rằng tỷ lệ phân thích hợp có thể tăng tỷ lệ hoa cái. Trong các vi lượng, Boron (B) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong phát triển của cây dẻ.

4. Đặc điểm sinh học cây dẻ

Hoa Dẻ ván là loại hoa đơn tính cùng gốc, mọc thành chùm với 3-5 bông hoa đực tạo thành một chùm. Khoảng 10 chùm này sắp xếp theo hình xoắn ốc, tạo thành một hoa tự. Hoa tự cái hình cầu, với mỗi hoa tự thường có 3-5 hoa cái, thường là 3, và toàn bộ thời kỳ nụ hoa được bọc trong một tổng bao chung, với gai ở phía ngoài.

Quá trình hình thành hoa đực và hoa cái có sự chênh lệch đáng kể. Hoa đực hình thành trước và chính nó kích thích sự phát triển của hoa cái. Từ giữa đến cuối tháng 6, sau khi lộc xuân đã kết thúc và búp đã được bọc trong vẩy búp, đỉnh sinh trưởng trong búp tiếp tục phát triển thêm 5-7 mắt. Sau đó, bắt đầu quá trình chuyển hóa thành chồi hoa, kéo dài liên tục qua cả mùa ngủ. Tuy nhiên, quá trình chuyển hóa sau khi bước vào mùa ngủ đông diễn ra chậm hơn nhiều.

Hết mùa đông, hoa tự cái bắt đầu hình thành trên cuống của hoa tự đực, đã được chuyển hóa từ đỉnh sinh trưởng trước đó. Điều này thường xảy ra vào tháng 4 năm sau, khi hoa tự đực phát triển mạnh mẽ và là giai đoạn then chốt cho việc hình thành hoa tự cái. Quá trình này hoàn tất vào cuối tháng 4, khi mắt có thể thấy được 7-8 bông hoặc nụ hoa đực, và kính lúp đã hiện rõ các tổng bao hoa tự cái phủ lên cuống hoa tự hỗn hợp.

Vì vậy, các biện pháp để tạo điều kiện thuận lợi cho hình thành hoa cái cần được thực hiện khi hoa tự hỗn hợp bắt đầu phát triển. Sau mùa ngủ đông, cây Dẻ ván ghép bắt đầu nở hoa, với hoa đực thường nở sớm hơn hoa cái khoảng 8-10 ngày trên cùng một cành. Mùa hoa dẻ kéo dài từ 15 ngày đến 1 tháng ở mỗi dòng. Sức sống của phấn hoa mạnh, và khả năng nảy mầm có thể kéo dài đến 1 tháng trong điều kiện nhiệt độ bình thường.

Vòi nhụy cái khi mới lộ ra có thể thụ phấn và khả năng thụ phấn có thể kéo dài tới 1 tháng. Tuy nhiên, khả năng thụ phấn tốt nhất là trong 9-13 ngày đầu tiên khi vòi nhụy cái mới xẻ đôi với góc khoảng 30-45°. Thụ phấn trong khoảng này thường tạo ra 3 quả chắc trong mỗi tổng bao. Bông hoa cái ở giữa thường nở trước, và các bông nằm ở rìa thường nở sau, tạo điều kiện thụ phấn thuận lợi nhất cho các bông hoa không nở cùng một lúc, do đó số tổng bao chỉ tạo ra một quả, không phải ít hơn.

Dẻ ván là loài cây đòi hỏi thụ phấn chéo khá điển hình, và tỷ lệ đậu quả trong trường hợp thụ phấn trong cùng một dòng vô tính thường rất thấp. Kết quả thí nghiệm về thụ phấn trên 7 dòng dẻ ván ở Nhật Bản cho thấy thụ phấn chéo giữa các dòng mang lại tỷ lệ đậu quả cao hơn so với thụ phấn trong nội bộ dòng, tăng lên đến 36,85%. Số lượng hạt cũng tăng lên, đạt 0,82 hạt trên mỗi tổng bao. Thí nghiệm còn chỉ ra nhiều tính trạng di truyền của cây bố được thể hiện rõ trên quả và hạt mà nó thụ phấn, như hình dáng, kích thước, màu sắc, hương vị, phẩm chất nhân, độ khó tách hạt, và mùa vụ chín của hạt.

Vì vậy, việc tuyển chọn cây phối hợp để cấp phấn hoa là rất quan trọng để nâng cao cả sản lượng và chất lượng, cũng như tối ưu hóa mùa thu hoạch khi trồng Dẻ ván. Kinh nghiệm sản xuất tại Trung Quốc cũng chứng minh rằng trồng thuần 1 dòng vô tính thường dẫn đến hiện tượng thụ phấn trong nội bộ dòng không hiệu quả, với tỷ lệ đậu quả thấp, quả rụng non, và số quả trong mỗi tổng bao ít.

Vì sự chênh lệch về tuổi chín của nhị đực và nhụy cái, việc chọn các dòng khác nhau có mùa hoa gần nhau để trồng hỗn hợp sẽ tăng cơ hội cho thụ phấn. Các dòng chọn cho phối phải có khả năng thụ phấn tốt cho dòng chính và tính trạng di truyền của chúng cũng cần phải ưu trội về năng suất và chất lượng.

Do đó, ở Trung Quốc, người ta thường kết hợp trồng xen kẽ 2-3 dòng ưu trội trở lên trong 1 lô vườn. Tỷ lệ cây phối giống so với cây chính có thể là 1/3 hoặc 1/2 tại Trung Quốc, trong khi tại Nhật Bản tỷ lệ đó là 1/1. Cách trồng phối phấn có thể là xen cây, xen hàng, hoặc nếu cây phối giống chiếm tỷ lệ thấp, thì cần phải bố trí chúng ở trung tâm các đám cây chính.

Sau khi thụ phấn khoảng 24 ngày, quá trình thụ phấn ở Dẻ ván bắt đầu để tạo nên hợp tử. Quá trình này hoàn tất khi đầu vòi nhụy chuyển màu gỉ sắt. Từ tháng 8 trở đi, là thời kỳ tăng trưởng đột biến, thời kỳ vận chuyển dinh dưỡng vào nuôi hạt thụ phấn đến khi hạt chín (tổng bao nứt tư) cần khoảng 100-120 ngày. Để đảm bảo chất lượng và giữ chất lượng tốt cho hạt, tuyệt đối không thu hái sớm hay muộn.

5. Kỹ thuật trồng rừng tạo vườn dẻ ăn quả

5.1. Làm đất theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao

Dẻ ván, một loại cây không đòi hỏi cao về môi trường sống, nhưng để đạt được sản lượng cao và ổn định, môi trường sinh thái cần được tạo ra và duy trì một cách kỹ lưỡng.

Trong quá trình làm đất cho cây Dẻ ván ghép, bước quan trọng nhất là kỹ thuật “Hố lớn và lót phân”. Kích thước quy cách của hố nên được duy trì ở mức 1 ×1×1 m. Mỗi hố cần được lót với một hỗn hợp chính xác gồm phân chuồng, phân rác (50kg), phân tinh (10kg), và supephotphat (0,5kg). Trước hết, đất mặt và cỏ rác được trộn lẫn và lót thành tầng, tạo nên một môi trường dưỡng chất phong phú.

Để đảm bảo sự đồng đều và hiệu quả, việc lót phân cần được thực hiện theo cấu trúc lớp. Lớp dưới cùng (1/3 đáy hố) được lót bằng đất mặt và cỏ rác; 1/3 phía trên được lót bằng hỗn hợp phân chuồng, phân rác và đất mặt; cuối cùng, tầng trên cùng (1/3 chiều sâu hố) được phủ bằng hỗn hợp supephotphat kết hợp với đất mặt. Sau cùng, đất trong hố cần được lèn chặt để đảm bảo độ cao vượt lên trên mặt đất xung quanh, sau đó phủ thêm một lớp mỏng đất tầng B để bảo vệ môi trường giàu dưỡng này khỏi tác động bên ngoài.

5.2. Trồng dẻ mật độ cao

Dẻ ván nông đại số 1 được xác định là có những đặc điểm phân biệt so với các giống dẻ khác, chủ yếu là ở kết cấu tán vừa lùn vừa gọn, với cành lá rậm rạp. Điều này chỉ ra rằng giống cây này đã đạt được một mức độ tính trạng di truyền mong muốn, đặc biệt phù hợp cho việc trồng trong các vườn quả.

Do tính chất này, Dẻ ván nông đại số 1 có thể được trồng mật độ cao để tối đa hóa sản lượng. Ví dụ, việc trồng với khoảng cách 4 × 4 m có nghĩa là có thể đặt 625 cây trên mỗi hecta. Hơn nữa, có thể xem xét tăng mật độ trồng hơn nữa, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của vườn quả và mục tiêu sản xuất. Điều này giúp tối ưu hóa sử dụng diện tích và đảm bảo rằng cây Dẻ ván ghép có thể phát triển mạnh mẽ để mang lại sản lượng cao và chất lượng tốt.

5.3. Trồng cấy

Sau khi vận chuyển đến nơi trồng, chăm sóc cây Dẻ ván ghép là quan trọng đảm bảo cây phát triển tốt trong môi trường mới. Trước khi trồng, cây con cần được hút nước đầy đủ. Tối thiểu, nên ngâm bộ rễ trong nước, đảm bảo rằng chúng ngập trong nước ít nhất 12 giờ. Tiếp theo, hồ rễ bằng bùn loãng để tạo một lớp phủ bảo vệ.

Khi tiến hành trồng, đầu tiên, tạo một lỗ nhỏ trong hố đã được chuẩn bị theo kỹ thuật. Đặt cây con vào lỗ và rải đất bột để phủ kín bộ rễ. Nhẹ nhàng nhấc nhẹ gốc cây để bộ rễ được dàn trải thoải mái trong lớp đất bột, sau đó, đất được đổ đều và dấn chặt để bảo đảm rằng đất bám chặt vào rễ.

Độ sâu trồng cây cần được kiểm soát để lớp đất phủ cuối cùng cao hơn xung quanh. Cuối cùng, phủ thêm một lớp cỏ rác để giữ ẩm. Sau khi trồng, việc tưới nước là cần thiết để đảm bảo bộ rễ cố định trong đất. Trong những thời kỳ khô hạn, việc tưới nước cần được thực hiện ít nhất mỗi tuần để duy trì độ ẩm cần thiết cho sự phát triển của cây Dẻ ván ghép.

5.4. Tỉa cành tạo tán dẻ

Để tạo kiểu xoè tán tự nhiên, một kiểu tán cao sản phổ biến cho Dẻ ván, quá trình định hình phần gốc của thân cây là quan trọng. Khi cây đã mọc cao khoảng 50-80 cm, nên bắt đầu định hình phần gốc bằng cách bấm ngọn. Sau khi cây đã đâm cành, chọn 3-4 cành chính phân bố đều và mọc so le nhau, đó sẽ là những cành chính của cây. Chọn cành có góc mở khoảng 50-70% so với ngọn thân cây. Nếu góc mở không đúng, có thể sử dụng néo dây để chỉnh hình. Khi cành mọc dài khoảng 30 cm, cần bấm ngọn để khuyến khích sự phân nhánh.

Với cây Dẻ ván ghép ở độ tuổi 1-2 năm, nên bấm ngọn 3-4 lần mỗi năm để kích thích sự phát triển của cành phân nhánh. Đến mùa rụng lá, cần xén tỉa những cành quá già để duy trì sức khỏe và hình dáng tốt của cây. Điều này giúp tăng cường cường độ ánh sáng vào tán cây và ngăn chặn sự cản trở của cành già đối với sự phát triển của cành non.

6. Tăng cường chăm sóc, quản lý cây dẻ phát triển

6.1. Tăng cường quản lý đất

Trong các biện pháp tăng cường quản lý đất cho cây Dẻ ván ghép, việc làm cỏ xới đất dưới vùng tán lá là một biện pháp quan trọng. Loại trừ cỏ tạp có tính cạnh tranh giúp giữ cho môi trường quanh cây sạch sẽ và ngăn chặn cạnh tranh về tài nguyên.

Tiếp theo, việc trồng xen cây thuộc họ Đậu hoặc cây phân xanh là một cách hiệu quả để tăng cường năng lực sinh thái của đất. Sử dụng phương pháp cày úp, bón phân xanh và cỏ dại giúp cải thiện chất lượng đất, tăng cường khả năng giữ nước và cung cấp dưỡng chất cho cây.

Biện pháp thứ ba là hình thành các thềm bậc thang ngoài cao để giữ nước và ngăn chặn hiện tượng xói mòn. Điều này không chỉ bảo vệ đất mà còn giúp duy trì môi trường ổn định cho cây Dẻ ván ghép.

Cuối cùng, tạo thảm xanh không độc hại ngoài vùng tán cây là một biện pháp quan trọng khác. Gây trồng nhân tạo cây thuộc họ Đậu và các cây có tác dụng cải tạo đất không chỉ giữ đất, giữ ẩm và làm mát cho đất trong mùa hè mà còn cải thiện môi trường sống cho cây Dẻ ván ghép.

6.2. Cải thiện chế độ nước và phân bón

Trong giai đoạn đầu, đặc biệt là trong hai năm đầu, quá trình bón phân cho cây Dẻ ván ghép đóng vai trò quan trọng. Trong thời kỳ này, nên áp dụng nguyên tắc bón ít lần nhưng thường xuyên để hỗ trợ sự phát triển và định hình cơ bản của cây.

Đầu mùa sinh trưởng, cứ mỗi 1-2 tháng, việc bón thúc 1 lần là cần thiết. Sử dụng phân đạm hoặc phân phức hợp là một lựa chọn phù hợp. Trong quá trình bón, mỗi gốc nên được cung cấp lượng phân khoảng 50-100 gam, giúp cung cấp đủ dưỡng chất cho cây và duy trì sự phát triển khỏe mạnh.

6.3. Phòng, chống sâu bệnh hại

Bộ rễ của cây Dẻ ván ghép thường gặp nguy cơ bị tấn công từ mối và ấu trùng bọ hung, trong khi tán lá lại thường xuyên bị tổn thương do sâu cắn lá. Để bảo vệ sức khỏe của cây, việc theo dõi và triển khai biện pháp phòng trị kịp thời là rất quan trọng.

Đối với mối và ấu trùng bọ hung, việc sử dụng phương pháp kiểm soát hóa học hoặc sử dụng các biện pháp tự nhiên như việc sử dụng nematode (động vật nhỏ sống dưới đất, thường làm thủy phân sâu đất) có thể được áp dụng. Ngoài ra, giữ cho vùng xung quanh cây sạch sẽ, không có các tàn dư thức ăn có thể làm giảm nguy cơ tấn công của mối và ấu trùng.

Trong trường hợp sâu cắn lá, có thể sử dụng các loại thuốc trừ sâu phù hợp hoặc các biện pháp tự nhiên như sử dụng vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) để kiểm soát sự phát triển của sâu.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :