Home / Trang Trại / Kỹ thuật trồng cây ăn quả, chăm sóc ra trái đẹp trĩu cành

Kỹ thuật trồng cây ăn quả, chăm sóc ra trái đẹp trĩu cành

/

Hướng dẫn trồng cây ăn quả các bước chọn giống, nhân giống (bằng hạt/giâm cành/ghép cành), trồng và chăm sóc, bón phân, tưới nước, tạo tỉa cảnh.

kỹ thuật trồng cây ăn quả

1. Cách chọn cây giống

Chọn giống là công việc quan trọng nhất trong kỹ thuật trồng cây ăn quả. Đối với một số loại cây như dứa và chuối, có nhiều giống khác nhau như Queen, Cayenne, Spanish cho dứa, hay chuối già, chuối xiêm, chuối cau cho chuối. Hiện nay, ngoài các giống truyền thống, nhiều giống mới được cải tiến hoặc nhập khẩu. Việc chọn giống cần phải tập trung vào năng suất, chất lượng, và sự ổn định, cũng như khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu và đất đai, đồng thời phải dễ áp dụng các phương pháp canh tác hiện đại.

Các cây giống trồng trong vườn cần phải đồng nhất về hình thái và sinh lý, và đặc biệt là phải khỏe mạnh, không mang theo mầm bệnh. Đối với những loại cây có múi như cam, quýt, bưởi, việc chọn giống không nhiễm bệnh vàng lá gân xanh (greening) là quan trọng, để tránh tình trạng lây nhiễm bệnh trên cây.

Với cây sầu riêng, quan trọng để lựa chọn cây giống không nhiễm tuyến trùng hại rễ, vì tình trạng này có thể gây chết cây sau khi trồng ra vườn. Điều này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt từ người trồng cây.

Để đảm bảo chất lượng của cây giống, nên sử dụng giống từ các cơ sở cung cấp chính thức của Nhà nước hoặc từ các cơ sở tư nhân có uy tín. Ngoài ra, việc tự sản xuất cây giống từ những cây tốt trong vườn thông qua các phương pháp nhân giống cũng là một lựa chọn.

kỹ thuật trồng cây ăn quả

2. Các phương pháp nhân giống cây ăn quả

Có hai loại phương pháp nhân giống là nhân giống hữu tính bằng hạt và nhân giống vô tính bằng giâm cành, chiết cành và ghép cây.

2.1. Phương pháp nhân giống bằng hạt

Nhân giống bằng hạt là một phương pháp nhân giống hữu tính đã được sử dụng từ xa xưa khi người ta mới bắt đầu trồng cây ăn quả. Phương pháp này có nhiều ưu điểm, bao gồm:

  • Phương pháp này cho phép có nhiều cây con từ một số lượng hạt tương đối nhỏ.
  • Hạt có thể được bảo quản trong thời gian dài và mang đi xa để mở rộng diện tích trồng.
  • Cây trồng từ hạt thường phát triển bộ rễ mạnh mẽ, chống chịu tốt với gió bão, hạn hán, sâu bệnh, và có tuổi thọ cao.
  • Đối với một số cây như măng cụt, nhân giống bằng hạt cho cây có chất lượng tốt và ổn định hơn so với nhân giống vô tính, mặc dù thời gian từ khi trồng đến khi cây cho quả có thể lâu hơn.

Để hạt nảy mầm đều và có tỉ lệ nảy mầm cao, cần hiểu rõ đặc tính sinh lý của hạt và áp dụng biện pháp xử lý thích hợp. Một số cây ăn quả, như mít, đu đủ, cam, quýt, có thể nảy mầm ngay khi quả chín. Một số cây, như vải, nhãn, na, đu đủ, thường cần gieo hạt ngay sau khi thu hoạch, không nên để lâu.

Các cây khác có thể cần điều kiện nhiệt độ thấp (từ 3-6°C) trong 1-2 tuần để tạo điều kiện cho hạt nảy mầm tốt, như đào, mận, hồng. Các hạt có vỏ cứng có thể cần xử lý trước khi gieo, như ngâm trong nước nóng, gọt bớt lớp vỏ ngoài, hoặc xử lý hóa học.

Gieo hạt có thể thực hiện trên luống hoặc trong bầu, với độ sâu phù hợp. Đất cần được làm kỹ, bón tro hoặc phân hữu cơ ủ hoai để đảm bảo đất tơi xốp, và nước cần được cung cấp đều đặn.

2.2. Phương pháp giâm cành

Phương pháp giâm cành là một kỹ thuật nhân giống cây dựa trên khả năng hình thành rễ của các đoạn cành đã cắt từ cây mẹ. Dưới đây là mô tả chi tiết về phương pháp này:

Ưu điểm:

  • Tạo nhiều cây con: Phương pháp này cho phép tạo ra nhiều cây con từ một lúc giâm cành.
  • Giữ đặc tính tốt của cây mẹ: Cây con giữ được các đặc tính tích cực được kế thừa từ cây mẹ.
  • Cây sớm ra hoa và quả: Cây con được tạo ra bằng phương pháp giâm cành thường phát triển nhanh và sớm ra hoa quả.
  • Chất lượng vườn đồng đều: Do có thể giữ đặc tính tốt của cây mẹ, vườn cây được tạo ra thông qua phương pháp này có chất lượng đồng đều.

Nhược điểm:

  • Yêu cầu trang thiết bị: Phương pháp giâm cành đòi hỏi một số trang thiết bị cần thiết như nhà giâm cành.
  • Chăm sóc kéo dài: Cây con sau khi ra rễ cần được chăm sóc thêm một khoảng thời gian trước khi có thể được đem ra trồng.

Bước thực hiện:

  • Làm nhà giâm cành: Nhà giâm cành có thể làm từ khung tre hoặc cọc cắm đơn giản, che phủ bằng lá, che cót và lợp bằng nilon. Có thể sử dụng khung sắt hoặc nhôm để làm nhà giâm cành, giúp di động và sử dụng nhiều lần.
  • Kích thước nhà giâm cành: Nhà giâm trung bình nên có chiều rộng 3-4m, chiều dài 5-10m, và chiều cao 1,5-2,0m. Bên trong, nền nhà chia thành các luống với chiều rộng khoảng 1,0-1,2m, chiều cao 10-15cm, và rãnh rộng 30-40cm.
  • Chuẩn bị cành giâm: Cành giâm nên được chọn từ phần lưng của tán cây, phía ngoài ánh sáng, không mang hoa quả, và không bị sâu bệnh. Cành được cắt thành đoạn dài 5-7cm, với 2-4 lá. Cành sau khi cắt cần được phun ướt rồi đặt vào nước trong xô hoặc chậu.
  • Giâm cành: Cành ướt được đậy bằng một miếng vải đã thấm ướt trong khoảng 1 ngày rồi giâm vào nhà giâm cành.
  • Chăm sóc: Cây con sau khi ra rễ cần được chăm sóc đặc biệt để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển của chúng.

Đối với cây có múi như chanh, cam, dâu ăn quả, có thể đơn giản cắm luôn vào luống giâm mà không cần xử lý hóa chất để ra rễ, tuy nhiên, xử lý có thể tăng cường sự nhanh chóng và đồng đều của quá trình này. Đối với cây khó ra rễ như vải, nhãn, táo, ổi, sapoche, việc xử lý là quan trọng. Các chất xử lý rễ như NAA, GA (có sẵn trong các sản phẩm như HQ-301, Hợp chất ra rễ, Viprom, Atonik, Dekamon, Progibb) được sử dụng bằng cách nhúng gốc cành 1-2cm trong dung dịch chất xử lý trong khoảng 5-10 giây trước khi cắm vào luống giâm. Mật độ cắm cành thường là khoảng 10-15cm.

Trong quá trình từ khi cắm cành đến khi ra rễ, cần duy trì độ ẩm, nhiệt độ, và ánh sáng phù hợp. Việc giâm cành thường thực hiện vào mùa xuân (tháng 2-4) và mùa thu (tháng 9-10), có thể thực hiện vào mùa hè nhưng cần chú ý đến khí hậu khô và lạnh trong mùa đông.

Khi rễ của cây giâm đã đủ dài, chuyển từ màu trắng sang màu vàng và có độ đàn hồi, cây có thể được bứng ra vườn ươm cây con hoặc ươm trong túi bầu nilon. Đất ươm cây con có thể làm giống như đất gieo hạt, không cần bón phân lót ban đầu. Việc bón phân thúc thường thực hiện sau khi mầm cây đã ổn định, khoảng 20-30 ngày sau khi ra ngôi. Việc tưới nước có thể sử dụng nước phân chuồng đã ủ pha loãng hoặc phân khoáng. Một phân hỗn hợp như 600g urê + 400g super lân + 700g clorua kali pha trong 200-400 lít nước thường được dùng. Cũng cần phun thuốc phòng trừ sâu bệnh cho cây con để đảm bảo sức khỏe của chúng.

Khi cây con đạt chiều cao khoảng 40-60cm, có 2 cành cấp 1 trở lên và đường kính gốc là 0,5-0,6cm, chúng có thể được mang ra vườn. Bên cạnh việc giâm cành, một số cây cũng có thể sử dụng đoạn rễ để giâm, ví dụ như cây hồng, mận.

2.3. Phương pháp chiết cành

Chiết cành là phương pháp tạo ra rễ khi cành vẫn đang thuộc về cây mẹ. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm như cây sớm ra quả, giữ nguyên đặc tính của cây mẹ, và cho phép có cây giống trong thời gian ngắn (trung bình chỉ sau 3-4 tháng). Cây chiết thường thấp và có tán gọn. Tuy nhiên, hệ số nhân giống không cao và nếu chiết nhiều cành có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cây mẹ.

Quá trình chiết cành bắt đầu bằng việc lựa chọn cành cần chiết. Cần lấy cành từ cây có phẩm chất tốt, không quá già, và mới ra quả 1-2 lần. Cành chiết được chọn nên là những cành đã hóa gỗ ở tầng giữa cây, ở những vị trí có ánh sáng đủ và có đường kính khoảng 1-2cm. Không nên chiết các cành vượt ra ngoài phạm vi.

Ở vùng phía Bắc, thời gian chiết thường là vào hai thời vụ: xuân (tháng 3-4) và thu (tháng 8-9), trong khi ở vùng phía Nam thì nên chiết vào đầu mùa mưa.

Cách thực hiện là tạo một khoanh vỏ dài khoảng 3-5cm gần gốc cành chiết, sau đó sử dụng dao nhỏ và sắc để bóc lớp vỏ, đồng thời làm sạch lớp tượng tầng dính trên lõi gỗ. Sau khi mặt gỗ khô (sau 2-3 ngày), bó bầu cành bằng đất màu trộn phân chuồng hoai hoặc rơm mục. Bầu chiết cần được bao phủ kín và buộc chặt bằng giấy nilon trắng để bảo vệ khoanh vỏ cắt không bị xoay chuyển.

Để tăng cường quá trình ra rễ, có thể thêm chất kích thích như NAA, GA vào bầu chiết, với nồng độ theo hướng dẫn của từng loại chất.

Khi rễ đã mọc nhiều và có màu nâu dưới lớp nilon, cành chiết có thể được cắt và trồng trực tiếp ra vườn hoặc giảm trong bầu đất trước khi trồng, để đảm bảo rễ tiếp tục phát triển ổn định và cây sống tốt hơn.

2.4. Phương pháp ghép cây

Ghép cây là một phương pháp nhân giống trong đó một phần của cây giống, chẳng hạn như một mắt hay một đoạn cành, được chuyển sang một gốc cây khác, được gọi là gốc ghép. Quá trình này tạo ra một cây mới, trong đó sự kết hợp và tái sinh của tượng tầng (mô phân sinh) giúp mắt ghép và gốc ghép liên kết với nhau. Sự trao đổi nhựa giữa mắt ghép và gốc ghép diễn ra liên tục, giúp cây ghép phát triển mạnh mẽ và bền vững.

Ưu điểm của phương pháp ghép là cây ghép có thể phát triển mạnh mẽ nhờ bộ rễ của gốc ghép, giữ được đặc tính của cây mẹ, và có khả năng ra hoa quả sớm. Hơn nữa, phương pháp này mang lại hệ số nhân giống cao và tăng khả năng chống chịu của cây do có thể chọn gốc ghép phù hợp với điều kiện môi trường.

Tuy nhiên, phương pháp ghép cũng có nhược điểm. Quá trình ghép thường phức tạp và đôi khi tính chất của gốc ghép có thể ảnh hưởng đến cành ghép. Điều này đòi hỏi sự kỹ thuật và kiên nhẫn trong quá trình thực hiện.

Phương pháp ghép thường chỉ áp dụng cho cây cùng loài như xoài ghép với xoài, nhãn ghép với nhãn. Tuy nhiên, cũng có thể thực hiện ghép cây giữa các loài cùng họ, như cây trong họ cam quýt (cam, quýt, chanh, bưởi, quất), họ na (na xiêm ghép bình bát, na dai ghép nê), hoặc họ hoa hồng (đào, mận, mơ, lê có thể ghép với nhau).

Hiện nay, phương pháp ghép cây đã trở thành một phương pháp phổ biến để nhân giống cây ăn quả. Để đạt được cây giống ghép tốt và tỷ lệ sống cao, cần tuân theo một số điểm quan trọng sau đây:

  • Mắt hoặc cành ghép cần phải có một bộ phận mô phân sinh và tiếp xúc chặt với tượng tầng của gốc ghép. Việc lát cắt phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tiếp xúc hoàn hảo.
  • Lựa chọn mắt hoặc cành ghép cần thực hiện khi mô phân sinh đang hoạt động mạnh. Thường là lúc lá ngọn mới chuyển từ màu xanh non sang màu xanh tươi. Nên thực hiện ghép vào mùa xuân hoặc mùa thu để tạo điều kiện tốt nhất cho sự kết hợp giữa mắt ghép và gốc ghép.
  • Chọn mắt hoặc cành ghép từ cây mẹ có năng suất cao, phẩm chất tốt, và đã ổn định qua ít nhất 3 vụ trồng. Lấy mắt ghép từ các cành tầng giữa tán cây, có ánh sáng tốt, và đường kính gốc cành nằm trong khoảng từ 4 đến 10mm.
  • Cây được sử dụng làm gốc ghép phải có sự sinh trưởng khỏe mạnh và được ươm bằng hạt trong bầu đất. Điều này đảm bảo rằng gốc ghép sẽ có khả năng phát triển tốt sau khi quá trình ghép cây hoàn thành, và cây mới tạo ra có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ và khỏe mạnh.

Phương pháp ghép cây là một phần quan trọng của nghề trồng cây ăn quả và có nhiều kiểu khác nhau. Trong số các phương pháp này, phương pháp ghép mắt là phổ biến nhất. Dưới đây là một số chi tiết về các phương pháp ghép và cách thực hiện chúng:

Ghép mắt:

  • Ghép mảnh: Trong phương pháp này, bạn cắt một lát hình lưỡi gà có cả vỏ và gỗ trên thân gốc ghép, sau đó đặt miếng mắt ghép vào lát cắt ở gốc ghép và buộc chặt bằng dây nilon. Điều này tạo ra một liên kết chặt chẽ giữa mắt ghép và gốc ghép.
  • Ghép chữ T: Trên gốc ghép, bạn rạch hai đường hình chữ T trên vỏ, sau đó đặt miếng mắt ghép vào và buộc chặt. Đây là một phương pháp khác để tạo kết nối chặt giữa mắt ghép và gốc ghép.
  • Ghép cửa sổ: Trên vỏ gốc ghép, bạn rạch hai đường dọc và một đường ngang, sau đó cắt bớt miếng vỏ để chỉ còn lại khoảng 1cm (gọi là lưỡi). Trên cành ghép, bạn rạch bốn lát trên vỏ có hình chữ nhật và lấy mắt ghép. Sau đó, đặt miếng mắt ghép vào và buộc chặt.

Ghép cành

  • Chọn gốc ghép và cành ghép có đường kính tương tự, sau đó có thể cắt vát cành ghép và ngọn gốc ghép để tạo kết nối chặt chẽ giữa chúng, sau đó buộc chặt. Có cách khác là cắt hai lát ở chân cành ghép có hình nêm và cắm vào thân gốc ghép đã cắt ngọn, sau đó buộc chặt. Cách này gọi là ghép nêm, nó có tỷ lệ sống cao hơn so với cách ghép vạt.

Ghép áp

  • Gốc ghép trồng trong bầu sẽ được kê hoặc buộc cao gần vị trí muốn ghép ở cành ghép. Sau đó, bạn cắt vạt hai lát ở gốc ghép và cành ghép, sau đó buộc chặt chúng lại với nhau.

Ngoài các phương pháp ghép cây truyền thống, còn có phương pháp phục hồi cây già bằng cách đốn sát gốc và nuôi một hoặc hai chồi lớn thay thế cây cũ. Những chồi này cũng có thể được sử dụng để ghép một giống mới bằng các phương pháp ghép như đã nêu trên.

Cuối cùng, có một số cây như chuối, dứa, thường được nhân giống bằng chồi hoặc cây con. Trong các cơ sở nghiên cứu hoặc sản xuất giống chuyên nghiệp, còn sử dụng phương pháp nhân giống bằng nuôi cấy mô để tạo ra các cây giống mới.

kỹ thuật trồng cây ăn quả

3. Kỹ thuật trồng cây ăn quả cho ra trái đẹp

3.1. Khoảng cách cây

Tùy loại cây có tán lá rộng hay hẹp mà trồng theo khoảng cách thích hợp để các cây không chen chúc lấn át nhau và cho vườn thông thoáng. Những cây ưa ánh sáng, ra hoa thành chùm như xoài, nhãn, vải, chôm chôm phải trồng thưa. Nhiều vườn cây ở đồng bằng hiện nay có xu hướng trồng dày để tăng sản lượng và đỡ công chăm sóc, trừ sâu bệnh. 

Tuy vậy, để trồng dày có hiệu quả cao cần có nhiều biện pháp kỹ thuật kèm theo như giống, tỉa cành tạo tán, bón phân, dùng chất điều tiết sinh trưởng, phòng trừ sâu bệnh. Có thể trồng mật độ dày để tăng thu nhập một số năm đầu. Khi cây lớn giao tán thì đốn bỏ bớt. Cũng có thể trồng xen cây ngắn ngày hơn như chuối, đu đủ.

3.2. Hố trồng

Vị trí và kích thước hố trồng là một bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị đất trồng cây, bao gồm các điểm lưu ý như sau:

Căn cứ khoảng cách: Khoảng cách giữa các hố trồng cũng là một yếu tố quan trọng để xác định. Nếu cây cần nhiều không gian, bạn có thể tăng khoảng cách giữa các hố. Ngược lại, với cây có tác động lẫn nhau, khoảng cách giảm có thể là lựa chọn tốt.

Kích thước hố:

  • Đất mới khai phá, đất phù sa, thoáng, xốp: Trong trường hợp này, không cần đào hố quá lớn. Kích thước hố có thể ở mức nhỏ hơn (khoảng 0,4 – 0,6m theo mỗi chiều và độ sâu).
  • Đất nặng, xấu hoặc trồng vườn nhỏ gia đình: Trong trường hợp đất có chất lượng kém, đào hố lớn hơn có thể là lựa chọn tốt để tạo điều kiện thuận lợi cho cải tạo đất và bón phân hữu cơ. Kích thước hố có thể ở mức to hơn (khoảng 0,8 – 1m).

Độ sâu của hố: Độ sâu của hố cũng quan trọng và cần phải được điều chỉnh dựa trên đặc tính của đất và yêu cầu của cây trồng. Đối với đất tốt, thoáng, độ sâu có thể giảm xuống, trong khi đất nặng, xấu có thể yêu cầu một độ sâu lớn hơn.

3.3. Cách trồng cây ăn trái

Các hướng dẫn tiếp theo về cách đào hố và trồng cây đúng cách:

  • Bảo vệ rễ cây: Khi đào hố, hãy để riêng đất mặt và đừng để rễ cây tiếp xúc trực tiếp với phân bón. Điều này giúp tránh tác động trực tiếp của phân lên rễ, đảm bảo rễ cây không bị cháy hoặc thiệt hại. Sau khi đặt cây, hãy lấp đất quanh gốc một chút và nén đất nhẹ để đảm bảo rễ tiếp xúc chặt với đất.
  • Phân bón: Phân bón nên được đặt vào đáy hố, và phân hoai nên được bón ngay dưới và quanh gốc cây. Có thể trộn phân bón với một ít đất mặt trước khi đặt vào gốc cây. Điều này giúp đảm bảo rễ cây có thể tiếp cận phân bón dễ dàng và hấp thụ chất dinh dưỡng.
  • Đặt cây đúng cách: Khi đặt cây vào hố, hãy đảm bảo rằng cổ rễ của cây ngang với mặt đất vườn (hoặc mô). Sau đó, lấp đất cao trên cổ rễ một chút và nén đất quanh gốc cây để đảm bảo cây được cố định chặt. Có thể sử dụng cọc để buộc cây nếu cây cần bổ sung hỗ trợ để tránh bị lay đổ trong trường hợp mưa gió mạnh.
  • Tưới nước: Ngay sau khi trồng xong, hãy tưới nước để đảm bảo rễ cây có đủ nước để thích nghi với môi trường mới. Tưới đều đặn trong giai đoạn ban đầu để hỗ trợ sự phát triển của cây.
  • Thời gian trồng: Tránh trồng cây trong thời điểm có gió mạnh, giữa trưa nắng gắt hoặc sau mưa khi đất còn quá ướt. Chọn thời điểm thích hợp để trồng cây, thường là vào buổi sáng hoặc buổi chiều khi thời tiết ổn định.
  • Kết hợp trồng cây: Năm đầu khi cây còn nhỏ, đất trống có thể trồng xen các cây ngắn ngày khác để tận dụng không gian và tối ưu hóa sử dụng đất.
kỹ thuật trồng cây ăn quả

4. Kỹ thuật bón phân vườn cây ăn quả

Vườn cây ăn quả là cây lâu năm, thân lá lớn, sản lượng quả nhiều, bộ rễ rộng và ăn sâu, do đó lượng phân bón cần nhiều. Muốn cây phát triển tốt, có tuổi thọ lâu, khi bón phân cần chú ý:

  • Nhất thiết phải có phân hữu cơ bón lót. Hằng năm cũng cần bón thêm phân hữu cơ.
  • Bón đủ và cân đối NPK, bổ sung chất vi lượng qua gốc hoặc qua lá.
  • Hằng năm nên bón nhiều lần, nhất là sau khi thu hoạch và trước khi ra hoa. Liều lượng và tỉ lệ các chất dinh dưỡng phải thích hợp với tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng của cây.

4.1. Cách bón lót

Bón lót dùng phân hữu cơ, lân và kali là chính, chỉ bón phân đạm hóa học khi đất quá xấu. Ngoài bón theo hố trồng, nếu có điều kiện nên bón vãi thêm trên mặt đất rồi cày lật lấp đi vì bộ rễ cây ăn trái thường ăn rất rộng.

4.2. Cách bón thời kỳ cây nhỏ chưa ra hoa quả

Với phương pháp chiết hoặc ghép cành phổ biến như hiện nay thì thời kỳ này đã rút ngắn, trung bình chỉ 2 – 3 năm. Hằng năm cần bón thêm một đợt phân hữu cơ hoai, đồng thời bón thêm đạm và lân. Dưới hố đã bón lót phân hữu cơ thì không cần bón thêm kali. Lượng phân hữu cơ bón mỗi năm từ 10 – 20kg, phân đạm và lân mỗi thứ khoảng 0,3 – 0,5kg cho 1 cây, chia ra bón 3 4 lần. Lượng phân bón mỗi năm tăng dần.

4.3. Cách bón thời kỳ cây đã có hoa quả

Bón phân thời kỳ này tương đối phức tạp, nếu thiếu, thừa hoặc không đúng lúc đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ra hoa quả và năng suất, chất lượng của quả. Về thời gian bón, hằng năm nên bón khoảng 3 lần, lần 1 sau khi thu hoạch để cây tiếp tục đâm chồi nảy lộc mạnh, lần 2 trước mùa ra hoa khoảng 1 – 2 tháng để hoa nảy nhiều và tập trung, lần 3 sau khi hình thành quả nhỏ, đang phát triển để hạn chế rụng quả non, tăng trọng lượng và chất lượng quả.

Về loại phân bón cũng cần cả phân hữu cơ và phân hóa học NPK. Thời kỳ này cây vẫn cần đạm và lân để ra thêm lá, hoa và quả, đồng thời cũng rất cần kali để hình thành quả tốt và tăng chất lượng quả. Tùy theo loại cây, tỉ lệ NPK có thể là 2 – 3 – 4, 3 – 3 – 4 hoặc 2 – 4 – 4. Phân hữu cơ chỉ nên bón ngay sau khi thu hoạch, phân hóa học chủ yếu bón trước khi ra hoa và khi hình thành quả vì có hiệu quả nhanh hơn, có thể bón một ít với phân hữu cơ lần đầu.

Lượng phân bón thời kỳ này nhiều hơn kỳ cây nhỏ. Phân hữu cơ khoảng 20 – 30kg, phân tổng hợp NPK từ 3 – 5kg cho 1 gốc chia bón 2 – 3 lần trong năm. Cách bón là bón theo rãnh quanh mép tán cây, lấp đất rồi tưới nước. Phân hóa học có thể hòa nước tưới.

Ngoài ra có thể phun phân bón qua lá một số lần, nhất là ở thời kỳ cây sắp ra hoa và đã kết quả để bổ sung dinh dưỡng, kể cả chất vi lượng rất cần cho cây ở thời kỳ này. Nếu có điều kiện hằng năm nên bồi bùn khô cho gốc cây.

Phân hỗn hợp NPK hiện có nhiều loại với tỉ lệ NPK khác nhau chuyên dùng cho một số cây hoặc thời kỳ bón. Giai đoạn cây sinh trưởng cần loại phân nhiều đạm và lân, giai đoạn ra hoa cần phân nhiều lân và kali.

kỹ thuật trồng cây ăn quả

5. Cách tưới nước vườn cây ăn quả

Mỗi loại cây ăn quả ưa thích độ ẩm và lượng nước khác nhau. Có những cây ưa ẩm như sầu riêng, măng cụt, nhãn, cam, quýt có cây chịu hạn tốt như điều, xoài, chôm chôm, mít.

Cây còn nhỏ yêu cầu nước ít hơn cây lớn nhưng khả năng chịu hạn và chịu úng lại kém, đất thường xuyên phải đủ ẩm. Mỗi giai đoạn sinh trưởng phát triển cũng yêu cầu độ ẩm khác nhau. Trước khi cây ra hoa và để kích thích sự hình thành hoa yêu cầu độ ẩm thấp. Khi đã hình thành quả và quả đang lớn yêu cầu độ ẩm cao nhưng khi quả sắp và đang chín lại yêu cầu độ ẩm thấp.

Muốn cung ứng lượng nước thích hợp, tốt nhất là xác định độ ẩm đất. Hiện có một số phương pháp và dụng cụ để xác định nhưng chưa dùng phổ biến. Phương pháp đơn giản nhất là quan sát tầng đất mặt và độ cương nước của cành lá vào thời gian giữa trưa để xem đất có quá khô và cây có cần nước không. Tất nhiên hiện tượng thừa nước thường xảy ra trong mùa mưa còn mùa khô hoặc gặp đợt hạn thì cây thường thiếu nước.

Có nhiều phương pháp tưới như tưới theo rãnh, tưới tràn, hiện đại hơn là tưới phun, tưới nhỏ giọt. Ở một số vùng, nguồn nước tưới khan hiếm, cần tiết kiệm nhưng vẫn phải bảo đảm đủ độ ẩm cho đất. Có một số phương pháp thường dùng như trồng cây phủ đất, cây chắn gió, tủ gốc cây bằng rơm rạ, lá khô…

kỹ thuật trồng cây ăn quả

6. Cách tạo hình, tỉa cành cây ăn quả cho ra trái đẹp

Tỉa cành, tạo tán là để tạo cho cây có một thế đứng vững vàng, cân đối, tận dụng ánh sáng tốt nhất và thoáng khí thuận lợi cho quang hợp, hạn chế sâu bệnh. Để tạo tán cây, khi cây trồng cao 0,6 – 0,8m thì bấm ngọn. Sau đó trong số các cành mọc ra chỉ để 3 – 4 cành chia đều các hướng. Khi cành dài 0,4 – 0,6m thì lại bấm ngọn lấy 2 – 3 cành cấp 2 cũng phân bố đều, cách này gọi là đốn tạo hình, làm với cây ở thời kỳ chưa ra hoa quả.

Khi cây đã có hoa quả thì phải đốn tạo quả. Sau mỗi vụ thu hoạch quả, cưa bỏ một đoạn đầu cành để tạo nhiều chồi quả cho vụ sau và giữ cho tán cây luôn được gọn. Tỉa bỏ các chồi mọc ở giữa cành để 3 – 4 chồi tốt ở đầu cành.

Trường hợp vườn cây đã già nếu không phá đi trồng lại thì có thể đốn cho cây trẻ lại. Chỉ đốn một số cành già yếu hoặc đốn toàn thân để cây ra chồi mới. Những chồi này giữ lại để tiếp tục chăm sóc thu hoạch hoặc dùng làm gốc ghép cho cây mới.

Cần theo dõi thường xuyên để cắt bỏ kịp thời các cành mọc vượt từ thân hoặc gốc cành (gọi là chồi vượt, chồi tược) vì những cành này thường không cho quả, tiêu hao nhiều chất dinh dưỡng, còn tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển. Ngắt bỏ những cành lá già hoặc bị sâu bệnh nặng. Tạo hình và tỉa cành là biện pháp rất quan trọng đối với cây ăn quả, cần thực hiện tốt.

7. Cách phòng trừ sâu bệnh, cỏ dại cho vườn cây ăn quả

Phòng trừ sâu bệnh cho cây ăn quả cũng như với các cây trồng khác phải thực hiện nguyên tắc chung là áp dụng tổng hợp nhiều biện pháp một cách kịp thời, có như vậy hiệu quả mới cao. Các biện pháp chính cần áp dụng là:

7.1. Giống cây ăn quả

Sử dụng cây giống có khả năng chống chịu sâu bệnh là quan trọng để đảm bảo sự thành công trong trồng trọt. Dựa trên các yếu tố như khả năng chống chịu, sức khỏe, và không mang nguồn bệnh, người trồng cây cần lựa chọn cây giống có những đặc điểm sau:

  • Chọn cây giống có khả năng chống chịu cao đối với các bệnh hại phổ biến trong vùng trồng, giúp giảm cần thiết sử dụng hóa chất trừ sâu và bảo vệ môi trường.
  • Chọn cây giống có tình trạng sức khỏe tốt, lá xanh tươi, và không có dấu hiệu của bệnh hay nấm mốc. Cây khỏe mạnh có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khi trồng và ít bị tác động bởi điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
  • Đối với những cây có múi như cam, quýt, và bưởi, nên chọn cây giống không nhiễm bệnh vàng lá gân xanh.
  • Cây giống sử dụng trong vườn cần phải đồng nhất về đặc điểm hình thái và sinh lý để quản lý và chăm sóc cây hiệu quả hơn.

7.2. Kỹ thuật canh tác

Trồng cây với mật độ vừa phải thích hợp, không nên trồng dày quá. Bón phân và tưới nước đầy đủ, đúng kỹ thuật. Bón phân hữu cơ ủ hoai và phân hữu cơ vi sinh có nhiều vi sinh vật đối kháng, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại trong đất.

7.3. Tạo tán, tỉa cành, vệ sinh vườn cây

Tạo điều kiện cho cây phát triển cân đối, vườn cây thông thoáng, hạn chế nguồn sâu bệnh tồn tại. Thường xuyên ngắt bỏ và tập trung tiêu hủy các bộ phận cây bị sâu bệnh nặng. Biện pháp bao quả cũng có tác dụng tốt.

7.4. Tận dụng thiên địch

Trên các vườn cây ăn quả cũng có nhiều loài thiên địch, có tác dụng rất lớn trong việc hạn chế sâu bệnh. Để bảo vệ thiên địch, khi cần phun thuốc hóa học nên chọn dùng những loại thuốc ít hại thiên địch như các thuốc điều tiết sinh trưởng côn trùng (Applaud, Butyl trừ rầy, rệp), các loại dầu khoáng (dầu phun SK.Enspray, D-C Tron Plus). Nuôi kiến vàng (Oecophylla smaragdina) có tác dụng hạn chế rõ rệt nhiều loài sâu hại trong vườn cây, hiện được áp dụng trong nhiều vườn cây ăn quả có múi ở đồng bằng sông Cửu Long.

7.5. Sử dụng thuốc hóa học được cấp phép

Sử dụng thuốc hóa học trong việc bảo vệ cây trồng được thực hiện dựa trên nguyên tắc “bốn đúng” để đảm bảo hiệu quả cao và đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

  • Đúng thuốc: Trước hết, cần lựa chọn loại thuốc có hiệu quả cao đối với loại sâu bệnh cần trừ. Đồng thời, cần đảm bảo rằng thuốc này ít gây hại cho thiên địch tự nhiên, con người và môi trường xung quanh.
  • Đúng lúc: Phun thuốc cần được thực hiện vào thời điểm phù hợp. Sâu bệnh thường phát triển mạnh vào thời kỳ cụ thể, do đó, dựa trên kết quả điều tra tình hình sâu bệnh hoặc theo kinh nghiệm đã tích lũy, cần xác định thời điểm thích hợp để áp dụng thuốc. Đối với sâu bệnh thường gây hại hoa và quả, việc phun thuốc nên diễn ra ngay từ khi hoa mới nhú hoặc quả còn non. Tránh phun thuốc khi cây đang nở hoa để không ảnh hưởng đến quá trình thụ phấn.
  • Đúng nồng độ và liều lượng: Trên nhãn của thuốc đã ghi rõ nồng độ cần pha chế, và điều này cần được tuân thủ chặt chẽ. Việc pha đậm đặc quá có thể gây hại cho cây trồng và con người, trong khi pha loãng quá có thể làm giảm hiệu quả phòng trừ sâu bệnh. Đảm bảo rằng bạn sử dụng đủ lượng nước để thuốc ướt đều trên tán lá cây.
  • Đúng cách: Khi phun thuốc, cần chú ý đến việc phun trúng vào vùng nơi sâu bệnh tập trung nhiều nhất. Đối với một số loại sâu bệnh như nhện, bọ trĩ và rầy, cần phun cả mặt dưới lá cây. Đối với rệp sáp, hãy tập trung phun vào các vị trí có nhiều ổ rệp. Khi phun thuốc trong vườn cây ăn quả có tán lá cao và dày, nên đảm bảo bạn đang sử dụng đồ bảo hộ để giảm thiểu tiếp xúc với thuốc. Hãy luôn tuân thủ thời gian cách ly được ghi trên nhãn thuốc để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, đặc biệt là với các loại quả có vỏ mỏng như táo, ổi và nho. Nếu cây có độ cao hoặc diện tích lớn, hãy sử dụng dụng cụ phun thích hợp như bơm động cơ áp lực cao hoặc xe di chuyển.

Ngoài các biện pháp chính như trên, đối với các vườn cây nhỏ trong gia đình, có thể áp dụng các biện pháp như dùng tay hoặc vợt để bắt giết sâu, ngâm nước vườn trong một hoặc hai ngày để tiêu diệt sâu nhộng trong đất, làm bẫy và bảo vệ cây. Đối với cỏ dại, có thể để lại một lượng cỏ vừa phải để phủ đất, giữ độ ẩm và ngăn nước mưa xói mòn đất, đồng thời tạo môi trường cho các loài thiên địch tự nhiên sống.

8. Cách sử dụng chất điều hòa sinh trưởng thực vật cho vườn cây ăn quả

Các chất điều hòa sinh trưởng thực vật ngày càng trở nên phổ biến trong nghề trồng cây ăn quả với nhiều mục đích khác nhau.

  • Đối với việc kích thích cây ra hoa, một số chất ức chế sinh trưởng được sử dụng để đưa cây chuyển từ giai đoạn sinh trưởng sang giai đoạn phát dục và ra hoa. Các chất phổ biến bao gồm Ethephon (Ethrel), Paclobutrazol (có các tên thương mại như Paclo, Toba-Jum, Super Culta Mix, Atomin) và cả KNO3, KClO3 đều đạt được hiệu quả tốt trong quá trình này.
  • Để hạn chế rụng hoa và quả non, người ta thường sử dụng các chất Auxin như Atonik, Dekamon, Flower, HD 207, Vi TĐQ, cùng với Acid Gibberellic như Gibgro, Progibb, Vimogreen. Quá trình phun thuốc thường được thực hiện khi hoa bắt đầu nở và khi quả non mới hình thành.
  • Để làm cho quả trở nên lớn hơn, các chất Auxin (NAA) và Acid Gibberellic (GA) thường được sử dụng và phun vào quả khi chúng đang phát triển.
  • Đối với việc làm cho quả chín đều và nhanh, chủ yếu sử dụng chất Ethephon (như Telephon, Ethrel, Adephone). Phun chất này khi quả đã già, và một số quả bắt đầu chín.
  • Nếu muốn quả có hạt nhỏ hoặc không hạt, chất Auxin thường được ưa chuộng và được phun vào cây khi hoa bắt đầu nở rộ để hạn chế kết hạt.
  • Đối với việc kích thích ra rễ cho cành giâm hoặc cành chiết, chất Auxin thường được ưa chuộng và dung dịch thuốc thường được nhúng gốc cành trước khi giâm hoặc trộn với bầu chiết.
  • Cuối cùng, để làm cho quả chậm chín và kéo dài thời gian thu hoạch, người ta thường phun chất GA lên lá và quả khi quả đã già, có thể làm cho quả chậm chín từ 5 đến 7 ngày so với quy trình bình thường, đặc biệt áp dụng cho loại cây như nho, táo, xoài, mận.

Các chất điều hòa sinh trưởng thực vật, mặc dù có tác dụng mạnh mẽ, nhưng yêu cầu sử dụng ở liều lượng rất thấp. Hiệu quả của chúng có thể biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như giống cây, điều kiện sinh trưởng, và thời tiết. Do đó, việc sử dụng chúng đòi hỏi phải tuân thủ đúng liều lượng được hướng dẫn, thời điểm phù hợp, và đặc biệt là cần phải có kinh nghiệm trong việc áp dụng chúng.

Đề xuất là thử nghiệm trên diện tích hẹp trước khi áp dụng lên diện tích rộng, nhất là khi chưa có kinh nghiệm. Việc này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả của quá trình sử dụng. Khi đã có kết quả tích cực, người nông dân mới nên mở rộng ứng dụng chất điều hòa.

Quan trọng nhất, khi sử dụng chất điều hòa, quản lý sinh trưởng cây cần được thực hiện một cách toàn diện. Điều này bao gồm kiểm soát dinh dưỡng và cung cấp nước đúng cách để tạo ra môi trường tối ưu cho sự phát triển của cây. Việc sử dụng quá nhiều chất điều hòa, hoặc sử dụng chúng không đúng kỹ thuật và không chú ý đến điều kiện môi trường và cây trồng, có thể dẫn đến hiệu quả không như mong đợi, thậm chí có thể gây hại cho cây và giảm chất lượng nông sản.

9. Cách điều khiển ra hoa của cây trồng

9.1. Kích thích ra hoa sớm

Trong quá trình phát triển của thực vật, có hai giai đoạn chính là giai đoạn sinh trưởng và giai đoạn phát triển. Trong giai đoạn sinh trưởng, các cơ quan dinh dưỡng như thân, lá, và rễ phát triển mạnh mẽ. Khi bước vào giai đoạn phát triển, cây bắt đầu hình thành các cơ quan sinh sản như hoa, quả, và hạt để duy trì nòi giống. Ranh giới giữa hai giai đoạn này thường được xác định khi cây ra hoa. Trong giai đoạn này, sinh trưởng tạm thời dừng lại để chuyển sang giai đoạn phát triển.

Để điều chỉnh quá trình phát triển của cây, người ta có thể sử dụng các biện pháp như tạo điều kiện khô hạn, bổ sung kali, khoanh vỏ cây, hoặc sử dụng các chất ức chế sinh trưởng. Quy trình này đã được áp dụng rộng rãi và có hiệu quả đối với một số loại cây như nhãn, xoài, và sầu riêng.

Quy trình chi tiết có thể mô tả như sau: khi lá ngọn bắt đầu chuyển sang màu xanh nhạt, ngưng tưới nước và đồng thời phun các chất như Paclobutrazol hoặc KNO3, KClO3 để làm cho cây tạm ngừng sinh trưởng. Việc phun được thực hiện 2-3 lần cách nhau 7-10 ngày. Các cây sinh trưởng mạnh có thể kết hợp với việc tưới thuốc xuống gốc. Dùng KNO3 hoặc KClO3 với nồng độ 0,3 – 0,5% và chế phẩm Paclobutrazol 10% với nồng độ 0,1 – 0,2%.

Đối với cây nhãn, phương pháp khắc vỏ cũng rất hiệu quả. Thực hiện khi lá đọt chuyển màu đỏ chuối, bóc một khoanh vỏ rộng 0,5 – 1,0 cm gần gốc cành, để lại 1-2 cành nhỏ không khoanh vỏ để cây sinh trưởng. Sau đó, có thể kết hợp phun KNO3 1-2 lần cách nhau 5 – 7 ngày. Sau khoảng 20-30 ngày, cây sẽ bắt đầu nảy mầm hoa, lúc này có thể bổ sung các chất Auxin hoặc GA để cành hoa phát triển mạnh và đều.

Cần lưu ý rằng các chất KClO3 và Paclobutrazol có thể giảm sự phát triển và hoạt động của bộ rễ, vì vậy cần sử dụng chúng với mức độ cẩn thận để tránh làm yếu cây. Tưới nước một năm, sau đó ngưng tưới nước trong năm tiếp theo để bộ rễ có cơ hội hồi phục.

9.2. Hạn chế rụng hoa và quả non

Hiện tượng rụng hoa và quả non là một hiện tượng sinh lý bình thường trong quá trình phát triển của cây ăn quả. Đối với một số loại cây như xoài, nhãn, chôm chôm, vải, vú sữa, hiện tượng này thậm chí có thể lên đến trên 95%. Cây thường chỉ giữ lại một số quả nhất định do khả năng nuôi quả của chúng có hạn. Tuy nhiên, nếu tỉ lệ rụng quá mức, có thể gây giảm thu hoạch. Các nguyên nhân chính gây ra hiện tượng rụng hoa và quả non là:

  • Hiện tượng rụng hoa cách niên: Nếu cây đã đậu nhiều quả một năm, thì năm sau có thể giảm số lượng quả để cây có thời gian nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe. Đây là một quy luật tự nhiên giúp cây duy trì sức khỏe và sinh sản ổn định.
  • Thời tiết không thích hợp cho thụ phấn: Điều kiện thời tiết như khô hạn, mưa nhiều, lạnh hoặc nóng quá đều ảnh hưởng đến quá trình thụ phấn và có thể gây rụng hoa. Thời tiết cũng ảnh hưởng đến hoạt động của côn trùng thụ phấn.
  • Dinh dưỡng kém: Nếu cây không nhận được đủ dưỡng chất cần thiết, nó sẽ không duy trì được nhiều hoa và quả, dẫn đến tình trạng rụng.
  • Sâu bệnh phá hại: Các loại sâu như rầy, rệp, bọ trĩ, bọ xít, và các loại nấm bệnh thường gây hại cho hoa và quả non, làm tăng tỉ lệ rụng.

Để hạn chế hiện tượng rụng hoa và quả non, có một số biện pháp quan trọng mà người trồng cây có thể thực hiện:

  • Chăm sóc và bón phân đầy đủ: Cung cấp đủ dưỡng chất cho cây là yếu tố quan trọng để giữ lại hoa và quả. Việc chăm sóc đúng cách, bổ sung phân phù hợp sẽ giúp cây phát triển mạnh mẽ và giảm tỉ lệ rụng.
  • Kiểm soát lượng nước tưới: Đảm bảo cây nhận đủ nước nhưng không bị khô hạn hoặc úng ngập. Thay đổi đột ngột trong việc cung cấp nước có thể gây rụng hoa và quả non.
  • Phòng trừ sâu bệnh: Thực hiện các biện pháp phòng trừ sâu bệnh để bảo vệ cây khỏi các mối đe dọa từ rầy, rệp, bọ trĩ, và các loại nấm gây hại. Sử dụng phương pháp an toàn và không gây ảnh hưởng đến côn trùng thụ phấn.
  • Sử dụng chất kích thích sinh trưởng: Các chất kích thích sinh trưởng như Auxin và Gibberellic Acid (GA) có thể được sử dụng để hỗ trợ cây trong quá trình ra hoa và hình thành quả. Chúng giúp tăng cường vận chuyển dinh dưỡng và hạn chế sự hình thành tầng rời ở cuống hoa quả.
  • Tránh phun thuốc trừ sâu khi cây nở hoa: Khi cây đang nở hoa rộ, hạn chế việc sử dụng thuốc trừ sâu để không gây hại cho côn trùng thụ phấn và không làm ảnh hưởng đến khả năng thụ phấn của hoa.

10. Cách thụ phấn bổ sung cho vườn cây ăn quả

Thụ phấn nhân tạo bổ sung làm tăng tỉ lệ đậu quả, tuy vậy, không phải loại cây nào cũng cần phải làm. Một số cây không có hạt (như chuối, dứa…), một số cây có thể đậu quả không cần thụ phấn (như cam navel, nho không hạt), một số cây bình thường vẫn thụ phấn tốt và kết quả nhiều (như nhãn, vải, cam, quýt, bưởi, xoài), những loại cây này không cần thụ phấn bổ sung. Thụ phấn bổ sung thường chỉ áp dụng với các cây khó thụ phấn tự nhiên như hạt phấn ít, thiếu cây đực, hoa đực và hoa cái riêng, hạt phấn và bầu nhụy nở không cùng lúc như các cây mãng cầu xiêm, đu đủ, mít, sầu riêng. Ngoài ra, những cây này số lượng hoa ít, kích thước hoa lớn dễ thụ phấn nhân tạo hơn.

Phương pháp làm là lấy hạt phấn rắc lên núm nhụy hoặc ngắt hoa đực chụp lên nhụy hoa cái. Nếu vườn rộng nhiều cây, khó áp dụng cách thủ công như trên, có thể áp dụng cách khác, là chiều hôm trước hái nhiều hoa đực, để qua đêm cho bao phấn nở, lấy hạt phấn cho vào bình phun bột loại nhỏ rồi phun hoặc dùng bút lông nhúng hạt phấn rồi quét lên bầu nhụy cái.

Để thụ phấn có kết quả tốt cần nắm rõ thời gian nở phấn của cây. Đa số loại cây nở phấn vào buổi sáng, có loại nở phấn vào giữa trưa (như đu đủ), có loại nở vào buổi chiều (như sầu riêng). Ngoài ra cần biết cấu tạo của hoa, nhất là phải nhận biết bao phấn và nhụy cái.

Ngoài thụ phấn nhân tạo, có thể sử dụng côn trùng làm môi giới thụ phấn cũng giúp tăng tỉ lệ đậu quả rõ rệt như đưa các tổ ong nuôi vào vườn quả.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :