Home / Trang Trại / Kỹ thuật nuôi vỗ cua biển bố mẹ & chăm sóc cua mang trứng

Kỹ thuật nuôi vỗ cua biển bố mẹ & chăm sóc cua mang trứng

/

Trong quá trình nuôi vỗ cua tại các trại sản xuất, việc chăm sóc cua mẹ là một bước quan trọng để có thể kiểm soát nguồn cua trứng quanh năm.

cách nuôi cua biển

1. Chọn cua bố mẹ nuôi vỗ

Trước đây, một số trại cua đã thực hiện việc mua cua cái mang trứng sẵn từ biển hoặc các vùng cửa sông ven bờ để chúng có thể nở và sinh sản. Tuy nhiên, phương pháp này không chủ động và do đó đã bị hạn chế trong thực tế hiện nay.

Trong quá trình nuôi vỗ cua tại các trại sản xuất, việc chăm sóc cua mẹ là một bước quan trọng để có thể kiểm soát nguồn cua trứng quanh năm. Cua mẹ chưa mang trứng, hay còn gọi là cua gạch, có thể được lựa chọn từ nguồn cua đánh bắt tự nhiên như biển hoặc sông rạch, cũng như từ cua nuôi trong các ao đầm. Các chỉ số sinh sản như tỷ lệ đẻ, sức sinh sản của cua mẹ, kích thước trứng cua, tỷ lệ nở trứng, cũng như tăng trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng cua đến giai đoạn cua con đều có sự khác biệt, tạo điều kiện cho việc sử dụng cả hai nguồn cua trong quá trình sản xuất.

Nuôi vỗ cua mẹ và cua trứng
A. Cua gạch, B. Cua được cắt mắt, C. Đáy bể nuôi có cát được thay mới hàng tuần,
D. Thức ăn sò huyết, E. Cua đẻ, F. Cua trứng nuôi trong bể không cát, G. Trứng mới đẻ,
H. Trứng sắp nở
Nuôi vỗ cua mẹ và cua trứng (A. Cua gạch, B. Cua được cắt mắt, C. Đáy bể nuôi có cát được thay mới hàng tuần, D. Thức ăn sò huyết, E. Cua đẻ, F. Cua trứng nuôi trong bể không cát, G. Trứng mới đẻ, H. Trứng sắp nở)

Kích thước của cua mẹ cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn lựa và nuôi vỗ cua. Kết quả nghiên cứu so sánh khả năng sinh sản của các nhóm cua mẹ (cua sen, Scylla paramamosain) có khối lượng dưới 300 g, 300-500 g và trên 500 g cho thấy rằng cua có kích thước 300-500 g có thời gian nuôi vỗ ngắn, đồng thời mang lại hiệu suất sinh sản, tăng trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng cua con tốt nhất.

Tổng quát, trong quá trình nuôi vỗ và sinh sản cua, việc chọn lựa cua cái có kích thước từ 300-500 g, chiều rộng mai 9-10 cm, khỏe mạnh, không bị thương tích, đặc biệt là cua có gạch để cua phát triển nhanh chóng và đẻ trứng là vô cùng quan trọng. Cua gạch có vỏ cứng, mai và càng bóng, yếm tròn, màu sậm, mai vun cao, và khoảng hở giữa mai và yếm rộng trên 3 mm.

Trong quá trình nuôi vỗ và sinh sản cua biển, có thể áp dụng việc nuôi cua đực cùng với cua cái để chúng có thể kết hợp sau khi cua cái lột vỏ, đảm bảo quá trình thụ tinh diễn ra sau khi cua đẻ. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, không nhất thiết phải nuôi cua đực, vì hầu hết cua cái có gạch đã được bắt cặp tự nhiên và đã mang túi tinh để sẵn sàng thụ tinh cho trứng khi cua đẻ.

Đặc điểm sinh sảnCua tự nhiênCua trong ao
Thời gian đẻ (ngày)19,5 ± 7,929,0 ± 7,7
Tỷ lệ đẻ (%)85,777,5
Đường kính trứng (mm)287 ± 0,1287,0 ± 0,1
Khối lượng trứng đẻ dính (g)67,3 ± 16,162,3 ± 19,2
Sức sinh sản tuyệt đối (1000 trứng/cua cái)2.666 ± 6372.468 ± 760
Sức sinh sản tương đối (trứng/g)6.770 ± 1.3596.241 ± 1.629
Tỷ lệ thụ tinh (%)88,1 ± 3,5378,2 ± 2,48
Tỷ lệ nở (%)74,9 ± 2,8464,2 ± 2,08
Tổng số zoea (1000 ấu trùng/cua cái)1.768 ± 4761.236 ± 369
Tỷ lệ sống của ấu trùng đếncua con (21 ngày) (%)cua con (21 ngày) (%)
(21 ngày) (%)11,0 ± 2,079,7 ± 1,41
Một số chỉ tiêu sinh sản của các nguồn cua biển khác
Chỉ tiêu sinh sảnDưới 300gTừ 300 – 500gTrên 500g
Khối lượng (g)285 ± 16417 ± 40579 ± 30
CW (cm)11,6 ± 0,013,64 ± 0,5814,95 ± 0,55
Tỷ lệ đẻ của cua mẹ (%)81,8 ± 40,556,3 ± 51,254,5 ± 52,2
FMI1,14 ± 0,051,12 ± 0,041,14 ± 0,04
Thời gian nuôi vỗ (ngày)42 ± 34,7716,22 ± 11,9724,17 ± 16,69
Cỡ trứng ngày thứ 1 (mm)0,31 ± 0,010,32 ± 0,010,31 ± 0,00
Tỷ lệ thụ tinh (%)61,56 ± 39,7782,63 ± 18,1794 ± 2,83
SSS tuyệt đối (x1000 trứng/cua)2.182 ± 0,523.373,9 ± 0,853.474,4 ± 0,75
SSS tương đối (trứng/g)7.711 ± 2.1898.324 ± 1.8305.803 ± 1.240
Tổng số Zoea-1 (x1000 zoea)1.122,5 ± 7041.792 ± 1.1543.037,2 ± 1.041
Tỷ lệ nở (%)77,77 ± 33,5662,84 ± 23,9696,82 ± 1,77
Tỷ lệ sống đến Megalopa (%)11,49 ± 3,3015,71 ± 8,94
Tỷ lệ sống đến Cua-1 (%)6,30 ± 2,529,06 ± 3,74
Các chỉ tiêu sinh sản của cua mẹ có khối lượng khác nhau
 Các nguồn cua mẹ cho nuôi vỗ
A. Cua từ biển, B. Cua từ đầm quảng canh cải tiến
Các nguồn cua mẹ cho nuôi vỗ (A. Cua từ biển, B. Cua từ đầm quảng canh cải tiến)

2. Chăm sóc cua nuôi vỗ

Sau khi cua mẹ được lựa chọn một cách kỹ lưỡng, quá trình nuôi vỗ thường bắt đầu bằng việc cắt mắt. Tương tự như tôm biển, việc cắt mắt giúp loại bỏ cơ quan X và thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của cua. Khác với tôm, cua biển có thể được cắt cả hai mắt mà vẫn duy trì sự sống và khả năng bắt mồi bình thường trong quá trình nuôi vỗ, thậm chí được cho là có thể thành thục sớm hơn. Tuy nhiên, việc này không nhất thiết và nên giữ lại một mắt khi nuôi vỗ.

Trước khi bắt đầu quá trình nuôi vỗ, cua mẹ thường được tắm trong dung dịch formol có nồng độ 150-200 mg/L trong khoảng 30-60 phút, nhằm phòng tránh các bệnh động vật nguyên sinh và ký sinh.

Mật độ nuôi vỗ cho cua mẹ thường là 2-5 con/m² cho bể lớn, hoặc 1 con/bể đối với bể có dung tích 50-100 L. Bể nuôi thường có đáy cát để cua có thể vùi mình trong cát, đẻ trứng và trứng dính chặt vào chân bụng của cua, giảm nguy cơ trứng rơi ra đáy bể. Cần thay cát mới định kỳ hàng tuần để ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh.

Trong quá trình chăm sóc và cho ăn, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của cua mẹ và sử dụng thức ăn viên cho cua, nhưng thực tế sản xuất vẫn thường sử dụng thức ăn tươi. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng cua Scylla serrata tăng trưởng tốt khi ăn thức ăn nhân tạo với hàm lượng đạm 32-40%, lipid 6-12%, và năng lượng 14,7-17,6 MJ/kg. Việc kết hợp thức ăn nhân tạo 46% đạm với thức ăn tươi cho hiệu suất sinh sản tốt nhất, theo nghiên cứu của Anderson và đồng nghiệp (2004). Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều trại cua vẫn chủ yếu sử dụng thức ăn tươi như sò huyết, hàu, mực, và cá. Lượng thức ăn thường phụ thuộc vào khả năng bắt mồi của cua mẹ, thường là 1-2 con sò huyết/cua mẹ mỗi lần cho ăn (2-8% khối lượng cua mỗi ngày). Loại thức ăn cũng có ảnh hưởng đáng kể đến màu sắc của trứng, với việc sử dụng nhiều loại mực, tôm, và sò tạo nên trứng màu cam bình thường.

Trong quá trình nuôi vỗ, do cua ăn thức ăn tươi sống, việc dư thừa thức ăn có thể gây ô nhiễm nước. Do đó, cần hạn chế việc cho ăn quá mức và thường xuyên kiểm tra để loại bỏ thức ăn dư thừa. Thức ăn chính cho cua biển thường là sò huyết (Anadara granosa) và cá nục (Decapterus sp.). Giai đoạn thành thục của buồng trứng ở cua tự nhiên và cua nuôi thường được xác định thông qua 4 giai đoạn: 

  • Giai đoạn 1 (màu trắng mờ)
  • Giai đoạn 2 (màu vàng nhạt)
  • Giai đoạn 3 (màu vàng đậm)
  • Giai đoạn 4 (cam đỏ)

Thành phần axit béo trong buồng trứng cua biển tăng từ giai đoạn 1 đến 3 và giảm ở giai đoạn 4, mặc dù sự khác biệt giữa các nhóm không có ý nghĩa thống kê.

Sò huyết và cá nục được đề xuất làm thức ăn cho cua biển S. olivacea để kích thích sự thành thục của buồng trứng. Thêm vào đó, nghiên cứu này cho thấy sự lựa chọn tự nhiên của cua bố mẹ trong điều kiện nuôi, hỗ trợ quá trình nuôi vỗ.

Việc thay nước 100% mỗi ngày hoặc tuần là một biện pháp quan trọng để duy trì chất lượng nước tốt, giúp cua trở nên thành thục và giảm nguy cơ mầm bệnh. Trong quá trình nuôi vỗ cua, cần duy trì sự sục khí liên tục để đảm bảo hàm lượng Oxy hòa tan > 5mg/L. Đồng thời, các yếu tố môi trường khác như độ mặn 29-31%, đạm Amon < 1mg/L và Nitrite < 0,1mg/L cũng cần được chú ý. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng độ mặn thấp dưới 23% hoặc lượng NH3 cao có thể gây trứng rơi xuống đáy bể thay vì dính vào chân bụng của cua. Trong quá trình nuôi vỗ cua mẹ, việc sử dụng tấm che để giảm ánh sáng hoặc thậm chí che tối toàn bộ bể nuôi cũng có thể giúp cua trở nên thành thục sớm hơn.

Đặc điểm kỹ thuậtTrung bình
Khối lượng cua mẹ (gam)464,29 ± 54,19
Xử lý Formol (mg/L)146,73 ± 38,81
Mật độ nuôi vỗ: Bể 60-100 L (con/bể)1
Mật độ nuôi vỗ: Bể trên 1m3 (con/m3)1,9 ± 1,1
Cho ăn (lần/ngày)1,89 ± 0,63
Thay nước (%/ngày)88,21 ± 19,64
Độ mặn nước (‰)29,64 ± 0,56
Nhiệt độ nước (°C)29,27 ± 0,44
Thời gian đẻ sớm nhất sau khi cắt mắt(ngày) 8,46 ± 2,38
Thời gian đẻ chậm nhất sau khi cắt mắt(ngày) 12,64 ± 3,94
Thời gian ấp trứng (ngày)11,39 ± 0,74
Thời gian trứng nở (giờ)3,25 ± 10,15
Các đặc điểm kỹ thuật nuôi vỗ cua mẹ ở ĐBSCL

Sau thời gian nuôi vỗ tích cực, cua cái sẽ đẻ trứng. Thời gian nuôi vỗ dao động khá lớn, có thể 5-100 ngày sau khi cắt mắt nuôi vỗ, tùy trường hợp chất lượng cua gạch, chất lượng thức ăn hay môi trường, mùa vụ. Thông thường, sau khi nuôi vỗ 2 tháng, nếu cua không đẻ thì có thể loại bỏ. Cua đẻ trứng không phải lúc nào cũng xảy ra vào những kỳ trăng kém hay trăng rằm mà bất kỳ ngày nào trong tháng. Cua thường đẻ trứng vào ban đêm, song cũng có lúc đẻ vào buổi sáng hay chiều. Cua có thể đẻ lại 2-3 lần sau 20-30 ngày đẻ trước đó). 

Quá trình nuôi vỗ và gia hóa cua mẹ Scylla serrata từ các quần thể khác nhau qua 2 thế hệ, kết quả cho thấy cua mẹ thế hệ Fo có thể đẻ 3 lần, cách nhau 34-46 ngày mỗi lần, nhưng sức sinh sản giảm dần; thời gian để có được đàn cua bố mẹ F1 từ thế hệ Fo là 10-14 tháng và đạt bố mẹ F2 từ F1 là 11-12 tháng

3. Chăm sóc cua mang trứng

Cua mang trứng có thể được thu thập từ cua nuôi vỗ tại trại, mua từ trại khác hoặc từ ngư dân. Trong quá trình vận chuyển, cần đảm bảo nước trong tình trạng tốt và cung cấp đủ lượng oxy. Mặc dù cua mẹ có thể sống một thời gian trong không khí ẩm mà không cần nước, nhưng trứng thụ tinh mà cua mẹ đang mang sẽ chết sau một giờ nếu tiếp xúc với không khí.

Cua mới đẻ thường có trứng màu vàng, trong khi cua mua từ trại hoặc ngư dân có thể có trứng màu cam hoặc nâu.

Cua mang trứng được chuyển vào bể nhựa 50-100 L, không có đáy cát. Sự sục khí liên tục và thay nước mới 100% mỗi ngày là quan trọng. Việc chuyển sang bể nước mới hàng ngày giúp giảm nguy cơ bệnh tật do động vật nguyên sinh, ký sinh trùng, nấm hoặc vi khuẩn dạng sợi trên trứng cua.

Trong giai đoạn nuôi cua mang trứng, cần tiếp tục cung cấp thức ăn hàng ngày để đảm bảo sức khỏe của cua mẹ và không làm ảnh hưởng đến trứng. Trong giai đoạn ấp trứng, cua mẹ thường thay đổi tư thế, với yếm thường được duỗi ra phía sau để tạo môi trường thuận lợi cho buồng trứng. Các chân bò thường được sử dụng để loại bỏ trứng hư hại.

Thời gian ấp trứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ và độ mặn nước. Thông thường, từ 7-10 ngày với nhiệt độ 23-25°C và 34-35%, hoặc 16-17 ngày với nhiệt độ 23-25°C. Trong điều kiện nhiệt độ tối ưu 29-30°C và độ mặn 30%, trứng có thể nở sau 9-10 ngày, trong khi ở nhiệt độ thấp hơn 25-26°C hay độ mặn 20-25% hay 30-35%, thời gian ấp trứng có thể lên đến 12 ngày. Trứng thường nở vào ban đêm hoặc sáng sớm, và tỷ lệ nở có thể dao động rộng, từ 50-100% tùy thuộc vào điều kiện môi trường.

Trong quá trình nuôi cua mang trứng, trứng có thể nhiễm các mầm bệnh đa dạng như động vật nguyên sinh, nấm, ký sinh trùng, vi khuẩn dạng sợi, và nhiều loại vi sinh vật khác. Điều này thường xảy ra khi môi trường nước không đảm bảo chất lượng tốt, đặc biệt là khi không duy trì các yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, oxy hòa tan, và sự sạch sẽ của nước.

Đặc điểm Phương pháp
Bể nuôi vỗ– Dung tích: 100 lít – 2 m3
– Loại bể: Composite hoặc xi măng, có thể là hình tròn hoặc vuông
– Quy trình: Tuần hoàn hoặc thay nước, đáy cát và được thay đổi hàng tuần
Mật độ nuôi1 con/bể (đối với bể 100 lít) hoặc 3 con/m2 (đối với bể lớn)
Cắt mắtCắt 1 mắt
Ánh sángChe tối
Môi trường– Độ mặn: 28-33‰
– Nhiệt độ nước: 25-30°C
Thay nướcTuần hoàn, thay nước hoặc chảy tràn
Thức ănTươi sống: Sò huyết, mực, cá biển…
Thời gian nuôiÍt nhất 5 ngày sau khi cắt mắt
Nuôi cua mang trứng– Nuôi riêng trong bể nhỏ (50-100 lít)
– Thay nước 100% mỗi ngày hoặc thay bể mới mỗi ngày
– Độ mặn: 30‰
– Nhiệt độ nước: 28-30°C
– Sục khí liên tục
– Cho ăn đầy đủ
Tóm tắt phương pháp nuôi vỗ cua mẹ
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :