Home / Trang Trại / Kỹ thuật nuôi vịt sinh sản (vịt đẻ trứng) năng suất cao, lãi nhiều

Kỹ thuật nuôi vịt sinh sản (vịt đẻ trứng) năng suất cao, lãi nhiều

/

Chăn nuôi vịt sinh sản bắt đầu từ nuôi vịt con 1 ngày tuổi cho đến hết một chu kỳ đẻ nhằm thu được sản lượng trứng giống cao nhất và con giống tốt nhất.

cách nuôi vịt

1. Phân loại giống vịt

Vịt, một trong những loài thủy cầm có sự phát triển nhanh chóng, đặc biệt nổi bật với khả năng đẻ nhiều trứng, kỹ năng săn mồi xuất sắc và khả năng chống lại các bệnh tật. Về mặt kinh tế, vịt không chỉ cung cấp nguồn thịt và trứng mà còn cung ứng lông, tạo ra một nguồn thu nhập đa dạng.

Trong lĩnh vực giống, vịt được phân chia thành ba loại chủ yếu tùy thuộc vào mục đích kinh tế: loại thịt, loại trứng và loại kiêm dụng. Đối với loại hình thịt, nhiều giống vịt nổi bật như vịt CV Super M, vịt Szarwas, vịt Cherry Valley, vịt Bắc Kinh, vịt Nông nghiệp và vịt CV Super M2. Các giống vịt hướng trứng bao gồm vịt Cỏ, vịt Khaki Campbell và vit CV-200 Layer. Ngoài ra, còn có loại kiêm dụng với những giống như vịt Bầu và vịt Bạch Tuyết.

2. Nhu cầu dinh dưỡng của vịt

2.1. Nhu cầu dinh dưỡng của vịt sinh sản

Quá trình nuôi vịt sinh sản bắt đầu từ khi vịt chỉ mới 1 ngày tuổi và kéo dài cho đến khi vịt hoàn thành một chu kỳ sinh sản. Để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của vịt trong suốt quá trình này, người chăn nuôi thường chia thành các giai đoạn khác nhau. Giai đoạn vịt con (từ 1 đến 8 tuần tuổi) là thời kỳ quan trọng để xây dựng cơ bắp, xương và hệ tiêu hóa của vịt.

Tiếp theo là giai đoạn vịt dò và vịt hậu bị, bắt đầu từ sau 8 tuần tuổi và kéo dài cho đến khi vịt bắt đầu chu kỳ đẻ. Trong giai đoạn này, chế độ dinh dưỡng cần tập trung vào việc hỗ trợ sự phát triển của các cơ quan sinh sản của vịt.

Giai đoạn quan trọng tiếp theo là giai đoạn vịt đẻ, bắt đầu từ khi vịt bắt đầu đẻ và kéo dài cho đến khi kết thúc chu kỳ đẻ. Trong giai đoạn này, cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng là quan trọng để hỗ trợ sản xuất trứng và duy trì sức khỏe của vịt.

Đối với các giống hướng thịt:

Thành phần dinh dưỡngĐơn vịVịt con (0-8 tuần tuổi)Vịt giò và vịt hậu bị (9-24 tuần tuổi)Vịt đẻ
Năng lượng trao đổiKcal/kg2,8902,8902,790
Protein thô%2215.519
Metionin%0.470.350.35
Methionine + Xixtin%0.80.60.6
Lysin%1.20.80.7
Acginin%1.210.8
Tryptophan%0.230.20.16
Canxi%0.650.62.75
Photpho%0.40.350.3
Natri%0.150.140.14
Magie%0.040.0350.3
Mangan%0.60.50.5
Kẽm%0.070.060.06
Iốt%0.000350.000350.0003
Vitamin AIU4,0003,0004,000
Vitamin DIU500400500
Vitamin EIU20520
Vitamin KMg/kg212

Đối với các giống vịt hướng trứng:

Thành phần dinh dưỡngĐơn vịVịt con (0-3 tuần tuổi)Vịt hậu bị (sau 3 tuần tuổi)Vịt đẻ
Năng lượng trao đổiKcal/kg2,810-2,8902,500-2,6002,700
Protein thô%19-2213-1416-17
Metionin%0.380.290.35
Methionine + Xixtin%0.720.540.7
Lysin%10.750.88
Acginin%1.180.891
Tryptophan%0.20.150.2
Canxi%0.90.82.9
Photpho%0.450.350.47
Natri%0.150.150.15
Magiê%0.040.030.06
Mangan%0.10.10.025
Kẽm%0.0060.060.06
Iốt%0.00060.00060.0006
Vitamin AIU4,0004,0008,000
Vitamin D3IU6006001,000
Vitamin EIU202020
Vitamin KMg/kg222
Vitamin B12Mg/kg0.010.010.01

2.2. Nhu cầu dinh dưỡng của vịt thịt

Thành phần dinh dưỡngĐơn vịVịt con (0-2 tuần tuổi)Sau 2 tuần tuổi đến lúc làm thịt
Năng lượng trao đổiKcal/kg3,0002,500-2,600
Protein thô%2217
Metionin%0.470.35
Methionine + Xixtin%0.80.6
Lysin%1.20.2
Acginin%1.21
Tryptophan%0.230.20
Canxi%0.650.6
Photpho%0.40.35
Kẽm%0.060.05
Mangan%0.60.5
Vitamin AIU4,00040,000
Vitamin DIU50040
Vitamin EMg/kg105

3. Thức ăn chăn nuôi vịt sinh sản

Cũng như các loại vật nuôi khác, vịt được nuôi bằng nhiều loại thức ăn khác nhau. Căn cứ vào mục đích sử dụng của mỗi loại thức ăn trong khẩu phần, người ta chia thức ăn thành các nhóm sau:

3.1. Thức ăn năng lượng

Thức ăn năng lượng cho vịt trong quá trình nuôi giống và sinh sản thường bao gồm các loại ngũ cốc và sản phẩm phụ của chúng, với hàm lượng protein thấp hơn 20% và xơ thô dưới 18%. Loại thức ăn này thường được biết đến với tên gọi là “thức ăn cơ sở”. Trung bình, thức ăn cơ sở chứa khoảng 12% protein thô, trong đó 75-80% lượng protein này có thể tiêu hóa được ở gia cầm. Tuy nhiên, chất lượng protein của nhóm thức ăn này không cao.

Hàm lượng chất béo trung bình của thức ăn cơ sở dao động từ 2-5% và chủ yếu được tạo thành từ các axit béo không no. Mặc dù thức ăn cơ sở có hàm lượng phốtpho cao, nhưng lại thiếu canxi, điều này có thể yêu cầu sự bổ sung canxi thông qua các nguồn khác như thêm canxi vào thức ăn hoặc sử dụng thức ăn phụ chứa nhiều canxi.

Các loại thức ăn năng lượng thường được sử dụng bao gồm các hạt ngũ cốc như thóc, ngô, kê, cao lương, cũng như các sản phẩm phụ của chúng như tấm và cám. Sự kết hợp này giúp cung cấp năng lượng cần thiết và đồng thời đảm bảo đầy đủ các chất dinh dưỡng để hỗ trợ sự phát triển và sinh sản của đàn vịt.

3.2. Thức ăn protein

Trong khẩu phần ăn của vịt, thường có sự phân bổ tỉ lệ chất năng lượng chiếm khoảng 70%, vì vậy, thức ăn protein chiếm không quá 30%. Thức ăn protein đóng vai trò quan trọng để đáp ứng nhu cầu protein và tối ưu hóa giá trị sinh học của khẩu phần. Có hai nguồn chính của thức ăn protein được sử dụng:

  • Protein thực vật: Các loại hạt như đỗ tương, lạc, và các nguồn thực phẩm thực vật khác.
  • Protein động vật: Bột cá, bột đầu tôm, và các nguồn protein từ động vật khác.

Thức ăn khoáng và vitamin, thường được gọi là thức ăn bổ sung, đóng vai trò quan trọng trong khẩu phần ăn của vịt:

  • Thức ăn bổ sung khoáng: Bao gồm các phức hợp muối chứa canxi, photpho, muối amoni, muối ăn, và muối của một số khoáng vi lượng. Những thành phần này cung cấp các khoáng chất quan trọng để hỗ trợ sức khỏe và phát triển của vịt.
  • Thức ăn bổ sung vitamin: Việc bổ sung vitamin, thường được thêm vào hỗn hợp thức ăn dưới dạng premix vitamin, bao gồm các loại vitamin A, D, E, K, B1, B2, B12, PP, cùng với kháng sinh phòng bệnh và chất chống oxy hóa. Điều này giúp đảm bảo rằng vịt nhận được đầy đủ các vitamin cần thiết để duy trì sức khỏe và tăng cường sự phát triển.

4. Kỹ thuật chăn nuôi vịt sinh sản (vịt đẻ trứng)

4.1. Chuyển vịt vào chuồng nuôi vịt đẻ trứng

Vịt hậu bị cần phải được chuyển vào chuồng nuôi vịt đẻ ít nhất từ 2 tuần tuổi trước khi bắt đầu chu kỳ đẻ. Quá trình này giúp vịt hậu bị thích nghi với môi trường mới và chuẩn bị cho việc sinh sản.

Qua quá trình chọn lọc ngoại hình, chỉ những con vịt đạt tiêu chuẩn giống mới được chọn vào đàn sinh sản, bao gồm cả vịt đực và vịt cái. Tỷ lệ giới tính trong đàn có thể phụ thuộc vào điều kiện nuôi cấy và phương thức nuôi. Đối với việc nuôi tại gia đình, tỷ lệ giới tính đực/cái có thể cao hơn so với việc nuôi quần thể. Các yếu tố như chế độ dinh dưỡng, môi trường sống, và quản lý vịt đều có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ giới tính trong đàn.

4.2. Điều kiện khí hậu chuồng nuôi

Nhiệt độ lý tưởng cho vịt đẻ nằm trong khoảng 18-24°C và độ ẩm được duy trì trong khoảng 60-80%. Để đảm bảo điều kiện sống lý tưởng, chuồng nuôi vịt cần được duy trì khô ráo, sạch sẽ, và có sự thông thoáng.

Việc bảo quản môi trường khô ráo, sạch sẽ không chỉ giúp vịt thoải mái mà còn ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giảm nguy cơ mắc các bệnh tật. Thêm vào đó, sự thoáng đãng trong chuồng là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe của vịt, đặc biệt là trong giai đoạn đẻ trứng.

Ổ đẻ cần được trang bị chất độn khô ráo và sạch sẽ, và cần thường xuyên được thay mới. Điều này giúp đảm bảo sự ấm áp và sạch sẽ cho trứng, từ đó nâng cao khả năng nở và sức khỏe của vịt con sau khi nở.

4.3. Ánh sáng và chế độ chiếu sáng

Dưới đây là một lịch trình chiếu sáng thường được áp dụng:

  • Trước khi vịt đẻ 4 tuần tuổi, cần đảm bảo có ít nhất 12 giờ chiếu sáng mỗi ngày. Điều này giúp kích thích sự phát triển của vịt và chuẩn bị hệ thống sinh sản của họ.
  • Sau khi vịt đạt 5 tuần tuổi, cần giảm thời gian chiếu sáng xuống còn 10 giờ mỗi ngày. Điều này có thể giúp tạo ra điều kiện để vịt tập trung vào quá trình đẻ.
  • Tiếp theo, mỗi tuần tăng thêm 1 giờ chiếu sáng cho đến khi đạt được mức 17-18 giờ/ngày và duy trì mức này cho đến khi kết thúc chu kỳ đẻ. Cường độ chiếu sáng trong giai đoạn vịt đẻ thường được duy trì ở mức 5 W/m² diện tích chuồng.

Điều chỉnh thời gian và cường độ chiếu sáng như vậy giúp kích thích quá trình đẻ và duy trì sự sinh sản ổn định trong đàn vịt.

4.4. Thức ăn và chế độ chăm sóc nuôi dưỡng vịt sinh sản

Mức nhu cầu dinh dưỡng cho mỗi kg thức ăn của các giống vịt khác nhau được cung cấp như sau:

Vịt CV Super M, Anh Đào, Tiệp và CV 200:

  • Năng lượng: 2.700 kcal
  • Protein thô: 19,5%

Vịt Khaki Campbell, Vịt cỏ:

  • Năng lượng: 2.700 kcal
  • Protein thô: 17%

Khi chuyển từ thức ăn cho vịt hậu bị sang thức ăn cho vịt đẻ, quá trình này cần được thực hiện ít nhất hai tuần trước khi vịt bắt đầu chu kỳ đẻ. Máng ăn cho vịt đẻ nên được đặt trong chuồng nuôi để tránh tác động của mưa và sương làm ướt thức ăn, gây chua và mốc.

Với khí hậu nóng ẩm, sau mỗi lần cho vịt ăn, cần quét sạch máng để tránh sự phát triển của vi khuẩn và mốc. Nơi để máng ăn cần được quét dọn sạch sẽ để tránh vịt ăn phải thức ăn mốc. Thức ăn cho vịt phải được bảo quản tươi, không nên mốc thối, và đặc biệt là không nên sử dụng thức ăn chứa khô dầu lạc vì có thể gây nhiễm độc cho vịt.

Khi vịt đẻ đạt 5%, cần tăng lượng ăn hàng ngày thêm 5g/con cho đến khi đạt tiêu chuẩn. Sau đó, có thể cho vịt ăn tự do từ sáng đến tối. Đối với vịt chăn thả, cần tính toán nhu cầu và cung cấp đủ dinh dưỡng từ các nguồn thức ăn như thóc, đầu tôm, cua ốc, v.v. Nơi cho ăn cần ổn định, sạch sẽ và có đủ nước uống.

Vịt thường đẻ từ 2 đến 6 giờ sáng. Hai tuần trước khi vịt đẻ, cần chuẩn bị ổ đẻ trong chuồng nuôi và chất độn ổ đẻ phải được thay thường xuyên, ít nhất là hàng tuần. Trứng cần được thu nhặt hàng ngày vào buổi sáng sớm từ 6-7 giờ để đảm bảo sự an toàn và chất lượng của trứng.

5. Một số điểm cần chú ý trong chăn nuôi vịt sinh sản từ sơ sinh đến hết chu kỳ đẻ trứng

5.1. Kiểm tra sức khỏe tình hình đàn vịt

Hàng ngày, đặc biệt là vào buổi sáng sớm, kiểm tra tình hình của đàn vịt và vịt đẻ, nếu có bất kỳ sự thay đổi hoặc dấu hiệu không bình thường nào, cần phải báo cáo ngay lập tức cho bác sĩ thú y để có sự can thiệp kịp thời.

Kiểm tra tỷ lệ đực/mái trong đàn là một phần quan trọng của quản lý chăn nuôi vịt. Điều này giúp đảm bảo cân bằng giới tính trong đàn và tránh tình trạng không cân đối có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh sản và hiệu suất chăn nuôi.

Chuồng và ổ đẻ cũng cần được kiểm tra hàng ngày để đảm bảo rằng chúng luôn khô ráo và sạch sẽ. Môi trường khô ráo và sạch sẽ giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và mốc, giảm nguy cơ mắc các bệnh tật và tăng cường sức khỏe của vịt.

5.2. Vệ sinh phòng bệnh kịp thời

Công tác phòng trừ dịch bệnh là một phần quan trọng trong quản lý chăn nuôi vịt, bao gồm:

Hàng rào bảo vệ cho đàn vịt:

  • Cần có hàng rào bao quanh cơ sở chăn nuôi để ngăn chặn sự xâm nhập của người không có trách nhiệm với đàn vịt.
  • Trước khi ra vào mỗi chuồng nuôi, cần thiết lập hố khử trùng bằng formol hoặc vôi bột để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

Quản lý đàn vịt:

  • Nguyên tắc quản lý cùng vào nuôi và cùng bán ra trong từng ô chuồng nuôi giúp kiểm soát dễ dàng hơn và giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Trong mỗi dãy chuồng nuôi, nên giữ khoảng 2-5 ngày tuổi giữa hai đàn vịt để ngăn chặn sự lây lan nhanh chóng của các bệnh tật.

Chuyển chuồng vịt:

  • Cần thực hiện chu kỳ luân chuyển chuồng nuôi hằng năm để có thời gian xử lý tiêu độc và trống chuồng.
  • Vịt nhập vào cơ sở cần được nuôi cách ly trong khoảng 15-20 ngày và tuân thủ đúng các nguyên tắc quy định của thú y.

Xử lý vịt ốm và vịt chết:

  • Vịt ốm và vịt chết cần phải được loại ngay khỏi đàn.
  • Nguyên nhân gây chết cần được xác định rõ và xử lý phù hợp.
  • Xác vịt chết phải được đưa ra khỏi khu vực chăn nuôi và xử lý tùy thuộc vào loại bệnh. Phân vịt cũng cần được thu gom và xử lý theo quy định.

5.3. Lịch tiêm phòng và uống thuốc phòng bệnh

Lịch tiêm phòng và các biện pháp phòng ngừa cho đàn vịt được thực hiện một cách nghiêm túc để đảm bảo sức khỏe và hiệu suất cao, bao gồm:

Mới nở đến 3 ngày tuổi:

  • Chọn vịt đực và mái, đeo số cánh hoặc đánh số bằng cách cắt màng chân vịt.
  • Sát trùng bằng cồn iốt 2-5%.
  • Dùng thuốc phòng chống stress và nhiễm trùng rốn, có thể sử dụng streptomycin 4-6 mg/1 vịt con, hoặc neotesol, tetracycline, chloramphenicol.
  • Tiêm vắc xin dịch tả vịt lần 1, liều 1ml/con, tiêm dưới da cổ hoặc cánh.
  • Bổ sung vitamin và kháng sinh để nâng cao sức đề kháng và chống stress, có thể sử dụng triquint.

Vịt 21 ngày tuổi:

  • Chuyển vịt sang chuồng mới, phòng bệnh tụ huyết trùng và phó thương hàn cho vịt bằng kháng sinh và sulfamid.
  • Bổ sung vitamin nhóm B.
  • Tiêm vắc xin dịch tả vịt lần 2.

Vịt 40-56 ngày tuổi:

  • Bổ sung vitamin và kháng sinh phòng bệnh, đặc biệt là thời điểm tiêm phòng và chọn giống.
  • Theo dõi sự biến động của thời tiết và sức khỏe của đàn vịt để bổ sung kháng sinh phòng bệnh cho vịt 1-2 tháng/lần.

Vịt 90-120 ngày tuổi:

  • Tiêm vắc xin dịch tả vịt lần 3, kết hợp với việc dừng đẻ và chọn giống vịt trước lúc đẻ.
  • Bổ sung kháng sinh và vitamin, đặc biệt là Vitamin A, D, E đối với đàn vịt đẻ.

Vịt 180-190 ngày tuổi:

  • Tiêm nhắc lại vắc xin dịch tả vịt.
  • Bổ sung vitamin và kháng sinh phòng bệnh, đặc biệt là sau khi đẻ.

Các biện pháp này giúp đảm bảo độ an toàn của đàn vịt sinh sản và ngăn chặn sự lây lan của các bệnh tật.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :