Home / Trang Trại / Kỹ thuật nuôi ngỗng sinh sản, ngỗng hậu bị & lấy thịt

Kỹ thuật nuôi ngỗng sinh sản, ngỗng hậu bị & lấy thịt

/

Cùng Bomtech tìm hiểu cách nuôi ngỗng sinh sản hiệu quả với các phương pháp chăm sóc chuyên sâu và thông tin hữu ích về giáo dục, dinh dưỡng và quản lý đàn. Xây dựng nền tảng cho một trại nuôi ngỗng thành công với các chiến lược tối ưu hóa sinh sản và tăng cường sản xuất.

cách nuôi ngỗng

1. Đặc điểm sinh học của loài ngỗng

Điểm đặc thù của ngỗng nằm ở khả năng sử dụng thức ăn xanh một cách rất hiệu quả. Được mô tả như một cỗ máy xén cỏ, khả năng vặt cỏ của ngỗng vượt trội so với bò, có thể vặt tận gốc cây cỏ và ăn cả phần củ rễ. Đặc điểm này giúp ngỗng trở thành một nguồn nguyên liệu thức ăn tự nhiên, đặc biệt khi chúng ăn tạp nhiều loại cỏ khác nhau.

Ngỗng là loại gia cầm có khả năng tăng trọng nhanh chóng. Chỉ sau 10-11 tuần nuôi, khối lượng cơ thể của ngỗng tăng lên gấp 40-45 lần so với khối lượng ban đầu khi mới nở. Trong khi ngan và vịt cũng có khả năng tăng trọng nhanh, ngỗng v destac=”no”ượt trội khi có thể phát triển nhanh chóng mà không cần thức ăn có độ giàu đạm cao. Tuy nhiên, đối với ngỗng, việc nuôi bằng thức ăn hỗn hợp đặc biệt làm tăng tốc độ tăng trọng, trong khi nếu chúng chỉ được cung cấp cỏ, rau xanh, và các loại củ hạt mà chúng tìm kiếm hoặc được nông hộ cung cấp hạn chế, ngỗng vẫn phát triển bình thường, mặc dù thời gian cho sản phẩm thịt có thể kéo dài thêm 15-20 ngày.

Ngỗng cũng là loại gia cầm chịu nhồi và thức ăn nhồi thường bao gồm ngô, cám, khoai lang, và hạt đậu nấu chín, giúp giảm giá thành sản phẩm. Tuy toàn bộ thịt, gan, và lông của ngỗng đều được coi là sản phẩm chính, nhưng chúng chỉ đạt đến giá trị cao khi chăn nuôi ngỗng được thực hiện theo hướng sản xuất hàng hóa, với đủ số lượng và chất lượng để có thể xuất khẩu và thu ngoại tệ.

Hiện nay, có nhiều giống ngỗng được chăn nuôi, bao gồm ngỗng cỏ (ngỗng sen) Việt Nam, ngỗng sư tử, ngỗng Landes, ngỗng Emden, ngỗng Toulouse, ngỗng Italia, và ngỗng Hungari cải tiến.

2. Kỹ thuật nuôi ngỗng sinh sản

2.1. Đặc điểm sinh sản của ngỗng

Ngỗng là loài gia cầm sinh sản có khả năng chăn đàn từ 50 đến 300 con. Quá trình sinh sản của chúng diễn ra trong các chu kỳ, bao gồm thời kỳ sinh sản, thời kỳ ấp trứng, và thời kỳ ngưng đẻ.

Buổi sáng, khi thả ngỗng ra khỏi chuồng, việc lùa chúng xuống ao sạch để thực hiện quá trình giao phối và tắm là quan trọng. Sau đó, ngỗng được đưa ra đồng để chăn thả. Điều đặc biệt là ngỗng có khả năng nhớ đường đi về, chỉ cần tập vài lần là chúng quen đường. Chúng có thể đi ăn rất xa, tự tìm đường về chuồng, tuy nên tránh cho ngỗng đi ăn quá xa, đặc biệt là vào mùa đẻ khi chúng có thể trở nên mệt mỏi.

Ngỗng thích hợp chăn thả ở những vùng đất đã gặt lúa, bãi cỏ ven đê, hoặc bờ cỏ ven mương máng. Chúng ưa thích vặt cỏ, bao gồm cả cỏ non và cỏ già. Việc lùa ngỗng đi chăn theo các mương máng thường mang lại nhiều cỏ non và hạt cỏ cho chúng.

Ngỗng ít mò kiếm mồi so với vịt, do đó, ao hồ chỉ được sử dụng cho việc phối giống và bơi lội chủ yếu. Người ta không nên thả ngỗng ra ven biển vì chúng không ưa thích những loại thức ăn mà vịt thường ưa thích.

Ngỗng ở Việt Nam thường chịu khó kiếm ăn. Trong suốt thời gian chăn thả, chúng chỉ nghỉ sau khi đã ăn no, khi thời tiết quá nóng, hoặc khi bị bùn bẩn và cần xuống ao hồ tắm.

Quá trình nuôi ngỗng bố mẹ được chia thành ba giai đoạn chính là thời kỳ sinh sản, thời kỳ ấp trứng và thời kỳ ngưng đẻ. Điều này cần sự quản lý kỹ lưỡng để đảm bảo sức khỏe và hiệu suất cao của đàn ngỗng.

2.2. Thời kỳ sinh sản

Trong thời kỳ sinh sản, ngỗng cỏ và ngỗng sư tử thường thực hiện quá trình đẻ thành ba đợt, với đợt đầu thường kéo dài hơn. Điều này dẫn đến việc không phải tất cả ngỗng cái đều đẻ đồng loạt, mà có con đẻ trước và con đẻ sau. Sự nhớ ổ đẻ của ngỗng là một đặc điểm quan trọng, khiến chúng tự ý tách đàn để trở về ổ đẻ khi đang ăn ở đâu đó. Khi chăn thả ở ngoại ô, ngỗng cái khi trở về nhà thường có một ngỗng đực quen thuộc theo cùng, đứng gần ổ đẻ. Sau khi đẻ, chúng tiếp tục ra đồng để kiếm ăn cùng đàn.

Tỉ lệ phôi của trứng ngỗng không cao và nếu không có cách quản lý và nuôi dưỡng thích hợp, tỷ lệ phối sẽ rất thấp. Để nâng cao tỷ lệ trứng ngỗng có phôi, có một số bước cần thực hiện. Nếu có giao phối, ngỗng đực cần được ăn thức ăn bổ sung. Trước vụ, nên tách riêng ngỗng đực và cho chúng ăn thêm khoảng 15 ngày. Thức ăn bổ sung có thể bao gồm thóc ủ mầm mới nhú, bột cá, cám trộn với rau xanh, để cải thiện chất lượng tinh dịch của ngỗng đực.

Khi thành lập đàn, cần chú ý đến tỷ lệ ngỗng ở các lứa tuổi khác nhau. Đề xuất tỷ lệ là 10% ngỗng 1 năm tuổi, 20% 2 năm tuổi, 35% 3 năm tuổi, 25% 4 năm tuổi, và 10% 5 năm tuổi. Điều này giúp ngỗng đực có khả năng lựa chọn ngỗng cái phù hợp và nâng cao tỷ lệ trứng có phôi.

Ngỗng thường giao phối vào buổi sáng sớm sau khi thả ra khỏi chuồng, vì vậy cần lùa chúng xuống ao, hồ nước sâu để chúng có điều kiện thuận lợi cho quá trình này.

Buổi chiều khi lùa ngỗng về, nếu chúng còn đói, nên cung cấp thêm thức ăn như thóc, bắp. Ngỗng đẻ khi no sẽ đẻ đều và có khả năng chịu đựng tốt hơn.

2.3. Thời kỳ ấp trứng

Việc chuẩn bị ổ đẻ cho ngỗng là một bước quan trọng trong quá trình nuôi và sinh sản. Ổ đẻ có thể được thiết kế xung quanh tường trong chuồng. Bạn có thể khoét nền chuồng thành hình lòng chảo với đường kính 40cm và sâu 20cm. Sau đó, lấy rơm vò mềm để làm lớp đệm cho ổ đẻ, với độ dày khoảng 15cm, và có thể thêm trấu vào để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình ấp trứng.

Để tránh tình trạng ngỗng tranh nhau ổ đẻ và đánh cắp trứng ấp của nhau, có thể đặt vách ngăn giữa các ổ đẻ. Điều này giúp giữ gìn an ninh và giữ cho quá trình ấp trứng diễn ra một cách thuận lợi.

Trong quá trình ấp, cần chú ý đến việc san trứng trong mỗi ổ để đảm bảo sự đồng đều. Không nên để một con có quá nhiều trứng, trong khi một con có ít trứng. Ngỗng cái thường ham ấp, chúng chỉ rời ổ để phóng uế và ăn uống đôi khi. Do đó, cần giữ thức ăn và nước uống sẵn trong chuồng để chúng có thể tiếp tục ấp mà không phải rời khỏi ổ quá thường xuyên.

2.4. Thời kỳ ngưng đẻ

Thời kỳ sinh sản của ngỗng kéo dài từ cuối tháng 4 đến tháng 8. Trong khoảng thời gian này, không cần cho ngỗng ăn thêm gì, vì chúng không có thói quen chăm sóc con, và ngỗng con thường được nuôi riêng. Cũng trong giai đoạn này, ngoài bãi chăn cỏ non, đặc biệt là trong vụ gặt Đông – Xuân, ngỗng được lùa ra đồng để ăn lúa rụng. Nếu quá trình chăn thả diễn ra tốt, ngỗng bố mẹ sẽ thay lông nhanh chóng, hồi phục sức khỏe, và tích lũy chất dinh dưỡng để phát triển trứng non, chuẩn bị cho vụ đẻ kế tiếp.

Ngỗng lớn thường có khả năng thích nghi với sự thay đổi thời tiết cao. Nhiệt độ thích hợp đối với ngỗng sinh sản thường là từ 14-15°C. Trong trường hợp trời mưa lạnh, cần che chuồng cho ngỗng và tránh gió lùa. Trong mùa hè, ngỗng thường không chịu nhiệt độ cao, nên khi chăn thả, cần tìm nơi có bóng cây và có ao hồ nước sâu và mát để chúng có thể bơi lội, giúp làm mát cơ thể và giảm căng thẳng nhiệt độ.

3. Kỹ thuật nuôi ngỗng con (gột ngỗng)

Ngỗng con trải qua giai đoạn từ lứa tuổi sơ sinh đến 4 tháng tuổi, và đặc điểm nổi bật là sự khác biệt với ngỗng bố mẹ. Trong giai đoạn này, ngỗng con dễ bị lạnh do khả năng điều tiết nhiệt độ còn kém. Việc ăn uống đầy đủ là quan trọng để ngỗng con phát triển nhanh chóng, với khối lượng có thể tăng đến 15-20 lần so với khi mới nở. Quá trình nuôi ngỗng con chăn thả hiện nay là một phần khó khăn nhất trong quá trình chăn nuôi ngỗng, nhưng lại đóng vai trò quyết định trong toàn bộ kỹ thuật chăn nuôi.

Trong lĩnh vực chăn nuôi ngỗng hiện nay, ít người có kinh nghiệm gột ngỗng con, có thể là một nguyên nhân chính khiến cho nghề nuôi ngỗng ở Việt Nam vẫn chưa đạt được sự phát triển mong muốn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc gột ngỗng con không phải là công việc quá phức tạp. Trong những ngày đầu, nhiệt độ bên ngoài cần được duy trì ở mức 32°C. Việc quây ngỗng con bằng các chiếc quây có độ cao từ 0,5-0,8 m là cách hiệu quả, tùy thuộc vào số lượng con mà quây có thể rộng hay hẹp, nhưng không nên để quá nhiều con trong một quây với số lượng trên 200 con. Trong 3 ngày đầu, không nên đưa ngỗng đi chăn vì lúc này chân ngỗng còn yếu, khó giữ thăng bằng. Cũng trong thời gian này, không nên cho ngỗng ăn thức ăn động vật đậm để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển của ngỗng trong tương lai.

Thức ăn yêu thích của ngỗng con là rau xà lách. Nếu có lá xà lách, chúng ta có thể thái nhỏ và trộn với ít cám hoặc cột thành bó treo lên để ngỗng tự vặt. Quan trọng là phải chia thức ăn thành nhiều đợt để tránh tình trạng tranh nhau ăn, vì nếu có con ăn ít, sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển không đồng đều của đàn ngỗng.

Ngỗng con thường ăn mạnh mẽ và liên tục, đặc biệt là khi có đèn sáng và nhiệt độ đủ ấm vào buổi tối. Sau 3 ngày tuổi, việc tiếp tục cung cấp thức ăn là quan trọng vì chúng chưa thể tự kiếm thức ăn khi đi chăn thả. Thức ăn phải có đầy đủ thành phần và được gọi là thức ăn khởi điểm, bao gồm các hạt nghiền nhỏ như gạo, bắp, đậu, với kích thước không quá 4 mm. Trong hỗn hợp này, cần thêm khô dầu đậu tương, khô dầu đậu phộng và bột cá. Tỷ lệ các loại thức ăn cần được phối hợp chính xác để đảm bảo sự phát triển đúng đắn của ngỗng con.

Việc đánh giá kết quả chăn nuôi ngỗng có thể thực hiện thông qua việc đo trọng lượng ở các lứa tuổi khác nhau. Nếu tăng trọng đạt được theo mức đều đặn, thì có thể coi như ngỗng con đã phát triển bình thường. Việc cung cấp khoảng 2,5 kg thức ăn tinh là quan trọng để đạt được trọng lượng mong muốn trong quá trình chăn nuôi chăn thả.

Sau khi ngỗng con đạt 5 ngày tuổi, có thể bắt đầu đưa chúng đi chăn. Tuy nhiên, lúc này, chân ngỗng vẫn còn yếu, và nếu bãi chăn thả xa, cần sử dụng dụng cụ chở có nắp hộp. Đối với việc chở ngỗng, không nên chật quá để tránh nguy cơ ngỗng con đè lên nhau và gây tử vong.

Bãi chăn cho ngỗng con ở lứa tuổi này cần có nhiều cỏ non, đồng thời phải bằng phẳng và không quá rậm rạp. Ngỗng con thích ăn cỏ gấu và cỏ gà non, và khi đạt 15 ngày tuổi, chúng có thể thả đi ăn tự do. Tại giai đoạn này, ngỗng con rất năng động, thích khám phá môi trường, và đặc biệt là tìm kiếm cỏ, lá, và củ. Việc quản lý không để chúng phá hoại vườn hoa màu là quan trọng, và lượng thức ăn cần phải được chia thành nhiều điểm để ngỗng không tranh nhau ăn, giúp đảm bảo sự phát triển đều đặn trong đàn.

Ngỗng con ưa thích ăn cỏ hơn là rau trồng (rau muống, rau lang), vì cỏ chứa ít nước hơn và giúp giữ cho phân ngỗng khô. Nước uống quan trọng trong những ngày đầu, với mỗi ngỗng con từ 1 ngày tuổi đến 5 ngày tuổi cần khoảng 50 ml mỗi ngày đêm. Máng uống cần được đặt cao để tránh ngỗng đạp vào và ngăn chúng rỉa lông bằng nước uống.

Lông của ngỗng con là lông tơ và tuyến nhờn chưa phát triển, nên dễ ướt. Để tránh tình trạng lông dính và mắt bị đau khi ngỗng con ăn thức ăn bột, cần chú ý không để chúng ướt. Khi chăn thả ngỗng con, nên mang theo máng nước sạch để tránh chúng xuống hồ, ao không lên được.

Trong thời tiết mưa lạnh và gió to, không nên để ngỗng dưới 15 ngày tuổi ra đồng. Trong trường hợp nuôi ngỗng theo lối bán thâm canh, sự phụ thuộc vào thời tiết sẽ giảm đi nhiều. Khi trời nắng hoặc mưa gió, nên để ngỗng ở lại chuồng và thay thế cỏ bằng rau xanh làm thức ăn. Từ 15 ngày tuổi trở lên, ngỗng con có thể tự do tìm thức ăn và nước ở bãi chăn xa hơn, nhưng việc chăm sóc trên đường đi và tại bãi chăn là rất quan trọng để tránh tình trạng lạc đàn và phá hoại cây trồng.

Ngỗng con ăn nhiều và tiêu hao nhiều, do đó, phân ngỗng rất ướt và hăng. Trong quá trình nuôi, cần quét dọn chuồng và quây ngỗng sạch sẽ để tránh các vấn đề về vệ sinh. Cũng cần đề phòng chuột, mèo, hay cắn ngỗng con, và khu vực nuôi ngỗng cần được bảo vệ cẩn thận, đặc biệt là nếu sử dụng quây, phải đảm bảo rằng nó được che phủ đầy đủ.

4. Kỹ thuật nuôi ngỗng thịt và ngỗng hậu bị

Từ 1 tháng tuổi trở lên, ngỗng choai có thể được nuôi để thu hoạch thịt hoặc nuôi hậu bị để thành lập đàn mới hoặc bổ sung đàn ngỗng sinh sản.

Việc nuôi ngỗng thịt nói chung đơn giản hơn, vì lúc này chúng đã trưởng thành, ưa phàm ăn và nhanh chóng phát triển, nên rất phù hợp với phương pháp chăn thả. Đàn ngỗng thịt có thể bao gồm khoảng 300-500 con, và lứa tuổi trong đàn nên được chọn sao cho chênh lệch không quá nhiều, giúp đảm bảo sự đồng đều và dễ quản lý chăn thả.

Trong vụ gặt lúa, buổi sáng thường lùa đàn ngỗng ra đồng để chúng có thể nhặt các hạt rơi xuống. Thường không cần phải bổ sung thêm thức ăn vào thời điểm gặt lúa, vì ngỗng ưa phàm ăn và nhiều khi chúng ăn đến khi no lên tận hầu. Khi thấy ngỗng đã no, nên dẫn chúng vào khu nghỉ mát, có nước uống và ao bơi lội. Ngỗng choai thường rất thích bơi lội và chơi đùa dưới nước, điều này giúp chúng giữ lông bóng mượt.

Trong trường hợp không đúng vụ gặt lúa, sau khi chăn ở đồng bãi về, cần bổ sung thêm thức ăn. Thức ăn thường được sử dụng bao gồm lúa xấu, khoai lang băm nhỏ, sắn, bắp… Nếu nuôi số lượng ít (khoảng 10-15 con), có thể tận dụng nước vo gạo để trộn thêm thức ăn, vì nước vo gạo chứa nhiều chất dinh dưỡng như Vitamin B, rất cần cho ngỗng choai. Ngoài ra, có thể cho ngỗng ăn thêm bã rượu, bã đậu, cám lợn.

Thời gian kết thúc nuôi ngỗng thịt có thể là 75 hoặc 90 ngày tuổi, tùy thuộc vào điều kiện chăn nuôi. Lúc này, ngỗng có trọng lượng từ 3,5-4,2 kg. Nếu nuôi đúng cách và chăm sóc tốt, có thể rút ngắn thời gian nuôi, vì ở 10 tuần tuổi, một số con có thể đạt 3,5 kg (đối với ngỗng sư tử hoặc ngỗng cỏ) hoặc 4 kg (đối với ngỗng Landes).

Ngỗng hậu bị có thể được chọn từ đàn ngỗng thịt, và quan trọng là tránh đồng huyết khi chọn lựa. Việc đưa ngỗng thịt lên hậu bị chủ yếu dựa trên ngoại hình. Tại tuổi 3 tháng, ngoại hình của ngỗng chưa hoàn chỉnh, vì vậy cần kết hợp cân đo và tiêu chuẩn giống để chọn lựa một cách chính xác. Nên dự phòng một số ngỗng đực ngoài yêu cầu cần thiết. Ví dụ, nếu yêu cầu cần 25 ngỗng đực trong 100 ngỗng cái, ta nên chọn 30 con để làm hậu bị. Khi đến vụ đẻ, ta có thể loại bỏ ngỗng đực không đạt yêu cầu và những con cái không đủ tiêu chuẩn.

Việc phân biệt giữa đực và cái ở giai đoạn ngỗng thịt chuyển lên hậu bị vẫn khó khăn. Thông thường, ngỗng đực có trọng lượng lớn hơn, đầu to, cổ dài, dáng đi nhanh nhẹn và thường đi trước đàn. Tuy nhiên, để chọn lựa chính xác, phải mở lỗ huyệt của ngỗng để kiểm tra: ngỗng đực sẽ có gai giao phối màu hồng nhạt, dài khoảng 1,5 cm, trong khi ngỗng cái có lỗ huyệt nhẵn và mềm hơn.

Người nuôi thường áp dụng lối “cầm xác” khi nuôi ngỗng hậu bị, chủ yếu là để chúng ăn ngoài đồng bãi. Trong giai đoạn này, việc chăn nuôi ngoài đồng giúp ngỗng hậu bị thích ứng với môi trường tự nhiên, khuyến khích chúng tìm kiếm thức ăn một cách tự nhiên. Mặc dù tăng trọng ở giai đoạn này không đáng kể, nhưng việc nuôi vỗ béo trước khi vào vụ đẻ là quan trọng. Sự tăng trọng chậm không phải là tiêu chuẩn chính để đánh giá con giống, và nhiều người nuôi có kinh nghiệm tránh tình trạng ngỗng béo lên trong giai đoạn này.

Khi chuyển ngỗng hậu bị sang đàn sinh sản, quá trình chọn lọc lại là cần thiết để loại bỏ những con không đạt tiêu chuẩn và duy trì chất lượng của đàn.

5. Kỹ thuật nuôi vỗ béo và nhồi béo ngỗng

Việc nuôi và vỗ béo ngỗng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định chất lượng thịt và mỡ của chúng một cách nhanh chóng. Phương pháp nhồi béo, thông qua việc thúc đẩy ăn thức ăn giàu chất bột đường, là một phương tiện tích cực để tăng cường lượng mỡ và thịt. Trong đó, việc áp dụng kỹ thuật nhồi béo đặc biệt là hiệu quả, bằng cách kích thích ngỗng ăn nhiều loại thức ăn để đạt được mục tiêu tăng cường mỡ, thịt, hoặc thu hoạch gan béo.

Quá trình vỗ béo ngỗng, đặc biệt là khi lấy mỡ, thịt hoặc nhồi béo để lấy gan, yêu cầu tuân theo một số nguyên tắc quan trọng như sau:

  • Chọn lựa giống ngỗng: Quá trình vỗ và nhồi béo chỉ đạt hiệu quả cao khi chọn lựa giống cẩn thận. Không nên sử dụng ngỗng cỏ và ngỗng Sư tử, vì chúng có khả năng tích lũy mỡ thấp. Thay vào đó, giống ngỗng Landes hoặc con lai giữa ngỗng Landes và Rênan được xem là lựa chọn phù hợp nhất.
  • Tuổi thích hợp: Ngỗng nên được vỗ béo khi đạt 56 ngày tuổi và nhồi béo sau 10 tuần. Điều này đảm bảo hiệu quả kinh tế cao mà không gây chết nhiều và đảm bảo khả năng tăng trọng.
  • Kỹ thuật nhồi: Kỹ thuật nhồi cần được luyện tập để đảm bảo quá trình nhanh nhẹn và không gây stress cho ngỗng.
  • Môi trường nuôi: Chuồng cần đảm bảo yên tĩnh, hơi tối, và độ ẩm vừa phải (75-80%). Môi trường này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình vỗ béo mà còn đảm bảo sự thoải mái và vệ sinh cho ngỗng.
  • Chất lượng thức ăn: Thức ăn dùng để nhồi hoặc vỗ béo cần được lựa chọn phù hợp với giống và được xử lý đúng cách. Thức ăn nên làm từ nguyên liệu mềm, dễ tiêu hóa và chất lượng cao.
  • Cung cấp nước đầy đủ: Đảm bảo ngỗng có đủ nước sạch, đặc biệt là trong thời kỳ vỗ béo và nhồi, tùy thuộc vào mục đích nuôi và yêu cầu về chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Vỗ béo để bán thịt:

  • Chế độ ăn uống: Quá trình vỗ béo để bán thịt đòi hỏi sự quản lý cẩn thận. Trước khi bắt đầu quá trình vỗ béo, ngỗng cần được nuôi đầy đủ và no, sau đó, trong 10 ngày đầu tiên của quá trình vỗ béo, cần tăng cường ăn cho ngỗng một cách thường xuyên và no đủ.
  • Phương pháp kích thích ăn: Khi ngỗng đã đạt kích thước béo vừa phải, quá trình tiếp theo là kích thích chúng ăn nhiều hơn. Sử dụng các loại thức ăn ngon miệng để tăng cường khẩu phần của chúng.
  • Chất lượng thức ăn: Thức ăn trong giai đoạn vỗ béo cần có giá trị dinh dưỡng cao. Thức ăn chủ yếu nên bao gồm bắp hạt vàng được ngâm qua đêm, có thể thêm một ít muối. Cũng nên kết hợp thêm cám và khoai, cùng với một phần rau xanh khoảng 20%. Trong giai đoạn cuối, có thể thêm vào chế độ ăn bột cá, bột đậu nành (nếu có), và bí đỏ nạo để tăng sự đa dạng trong chế độ ăn.
  • Thời gian vỗ béo: Thời gian tối ưu cho quá trình vỗ béo khoảng 15 ngày. Quá trình kéo dài có thể dẫn đến tình trạng ngỗng ăn tốn mà tăng trọng chậm, và khi chúng đã đạt trọng lượng lớn, chúng có thể trở nên chán ăn.

Nhồi béo để lấy gan:

  • Chọn giống ngỗng: Trong kỹ thuật nhồi béo để lấy gan, chỉ nên sử dụng ngỗng Landes và con lai của nó với ngỗng Rênan. Chúng được xem là phù hợp nhất với mục đích này.
  • Tính khả thi trong thực tế: Ở nước ta, việc nhồi béo để lấy gan chưa phổ biến và thường chỉ áp dụng trong phạm vi thí nghiệm tại các viện chăn nuôi và một số ít hộ gia đình. Hiện tại, kỹ thuật này vẫn chưa được ứng dụng rộng rãi do tốn nhiều nguyên liệu và chỉ có hiệu quả khi gan ngỗng có thể xuất khẩu với giá trị cao.

Nhận định cuối cùng: Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển kỹ thuật nhồi béo lấy gan để nó có thể trở thành một lựa chọn hiệu quả và bền vững trong ngành chăn nuôi ngỗng tại Việt Nam.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :