Home / Trang Trại / Kỹ thuật nuôi ngan sinh sản đẻ trứng sòn sòn, khỏe mạnh, lãi cao

Kỹ thuật nuôi ngan sinh sản đẻ trứng sòn sòn, khỏe mạnh, lãi cao

/

Giống thủy cầm ngan, một sự chọn lựa phổ biến trong ngành chăn nuôi Việt Nam, đặt ra những thách thức và cơ hội đối với người nông dân. Để đạt được sự phát triển nhanh chóng và hiệu suất kinh tế cao trong quá trình chăn nuôi ngan, cần tích hợp kiến thức khoa học và kỹ thuật hợp lý.

cách nuôi ngan

1. Một số đặc điểm sinh học của loài ngan

1.1. Đặc điểm ngoại hình giống ngan

Ngan có nguồn gốc từ Nam Mỹ và đã được thuần hóa, phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Chúng có đặc điểm độc đáo với đầu nhỏ và trán phẳng, trong khi con trống thường có mào lớn hơn so với con mái và có màu đỏ tía. Khác biệt với vịt, tiếng kêu của ngan thường khàn và có một màng thịt đỏ rượu vang ở gốc mỏ, kéo dài xuống đến tai. Mắt sáng bóng, dáng đi nặng nề và chắc chắn, cùng với cơ thể nằm ngang tạo nên hình ảnh mạnh mẽ.

Mỏ của ngan có đặc điểm là dẹt, giúp chúng dễ dàng xúc thức ăn dưới nước và thuận tiện trong việc đưa thức ăn vào miệng. So với vịt, tính cách của ngan thường ít bầy đàn hơn, hiền lành và chậm chạp hơn. Điều này tạo nên sự khác biệt trong cách chúng tương tác và sống sót trong môi trường nuôi cấy.

1.2. Đặc điểm sinh trưởng của ngan

Ngan thể hiện sức mạnh tối đa từ lúc mới nở đến khoảng 2 tháng tuổi, và điều đặc biệt là trống ngan ở độ tuổi 3 tháng thường lớn gần gấp đôi so với ngan mái. Trong giai đoạn này, trống thường nặng khoảng 2,9-3,1 kg, trong khi ngan mái chỉ nặng khoảng 1,7-1,8 kg. Tốc độ tăng trưởng của ngan giảm dần từ tuần thứ 10 trở đi. Do đặc điểm này, người nuôi ngan thường ưa chuộng chọn con trống mới nở để nuôi thịt.

Lông của ngan thường đầy đủ vào tuần thứ 11 hoặc thứ 12, và vì vậy, có những vấn đề như thiếu hụt protein và phospho có thể dẫn đến các trận mổ nhau dữ dội vào tuần thứ 7 của ngan. Đối với quá trình sinh sản, sự thay lông thường diễn ra vào tháng thứ 4-5, và sau khi hoàn tất quá trình thay lông, ngan bắt đầu chu kỳ đẻ. Trong quá trình này, khi ngan ấp trứng, một phần lông của ngan mẹ thường được thay đổi, được gọi là thay lông từng phần. Còn thay lông toàn phần thường xảy ra vào tháng 10-11 hàng năm, trước khi ngan bắt đầu mùa đẻ.

1.3. Đặc điểm sinh sản của ngan

Nếu được chăm sóc đúng cách, ngan có thể đẻ quanh năm, nhưng việc điều tiết để ngan đẻ từ tháng 8 năm trước đến hết tháng 2 năm sau thường được ưu tiên. Từ tháng 3 đến tháng 7, ngan thường nghỉ đẻ và thực hiện quá trình thay lông.

Tuổi đẻ lần đầu tiên của ngan thường muộn hơn so với vịt, kéo dài từ 6 tháng rưỡi đến 8 tháng rưỡi. Điều này có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ dinh dưỡng, với việc nuôi tốt có thể làm cho ngan đẻ sớm hơn. Ngan thường đẻ theo lứa, trung bình là 3-5 lứa mỗi năm, với khoảng 15-16 trứng mỗi lứa. Sau mỗi lứa, ngan thường tạm nghỉ đẻ để ấp trứng. Trong quá trình này, thường sử dụng gà tây để ấp thay cho ngan, hoặc chuyển trứng sang ngan mái khác hoặc ấp nhân tạo. Việc bổ sung thức ăn giàu protein trong giai đoạn này giúp ngan hồi phục nhanh chóng và có thể đẻ tới 6 lứa trong một năm.

Thời gian khai thác của ngan đẻ thường kéo dài trong khoảng 3 năm, tuy nhiên, sản lượng trứng cao nhất thường xuất hiện ở năm đầu tiên. Ngan trống thường trở nên thực sự đẻ trứng khi đạt đến 30-40 tuần tuổi, trong khi ngan mái thường bắt đầu quá trình đẻ trứng ở khoảng 26-28 tuần tuổi.

1.4. Đặc điểm sử dụng thức ăn cho ngan

Ngan là một loài gia cầm linh hoạt, thích nghi được cả trên cạn và dưới nước, và có thể được nuôi quanh năm. Trong phương pháp nuôi chăn thả truyền thống, chế độ ăn uống của ngan đa dạng và phong phú, không đòi hỏi sự khắt khe về dinh dưỡng.

Có thể sử dụng nhiều loại thức ăn có sẵn ở địa phương trong chăn nuôi ngan. Trong khẩu phần của chúng, thức ăn tinh thường bao gồm ngô, thóc, gạo, cám, khoai, và nhiều loại nguyên liệu khác. Thức ăn chứa protein thường bao gồm đậu tương, bột cá, cá tép, giun, cua ốc, cung cấp nguồn protein đa dạng và cần thiết cho sức khỏe của ngan. Thức ăn xanh như bèo tấm, bèo tây, lá su hào, bắp cải, đều được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng và cung cấp đầy đủ chất xanh cho chế độ ăn của chúng.

Ngan thường ưa chuộng thức ăn ở dạng mảnh hoặc hạt, không thích thức ăn bột và trơn. Cung cấp một chế độ ăn đa dạng và phong phú giúp đảm bảo sức khỏe và sự phát triển tốt của ngan trong quá trình nuôi.

1.5. Giới thiệu một số giống ngan phổ biến tại Việt Nam

So với vịt, ngan có số lượng giống, dòng và chủng loại rất ít. Trên thế giới, có một số giống ngan cao sản được phát triển thông qua quá trình chọn lọc, cải tạo và nhân giống. Công ty Grimaud Freres ở Pháp đã đóng góp đáng kể trong việc tạo ra các dòng ngan cao sản với những đặc tính sinh học và khả năng sản xuất riêng biệt. Một số giống ngan cao sản nổi bật bao gồm R31, R41, R51 và R61, với các đặc điểm sản xuất trứng cao và ổn định.

Ngoài ra, còn có các giống ngan nội địa như ngan Ré, ngan Sen và ngan đen. Tuy chúng không được phát triển đến mức cao sản như các giống ngan cao sản, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong ngành chăn nuôi ngan, mang lại sự đa dạng về màu sắc, kích thước và tính cách. Mỗi giống ngan mang đến những đặc tính độc đáo, làm phong phú hóa nguồn gen và tạo nên sự đa dạng trong cộng đồng ngan nuôi.

2. Kỹ thuật nuôi ngan trống

2.1. Chọn giống

Đối với ngan trống, các yếu tố như khả năng sinh sản và cấu tạo cơ thể quan trọng hơn so với tốc độ sinh trưởng. Qua con đường chọn lọc và nuôi dưỡng, người chăn nuôi cố gắng chọn những con ngan có năng suất thịt và tỷ lệ cơ, xương cao, nhằm cải thiện tỷ lệ thịt nạc. Tuy nhiên, khả năng kiểm chứng các tỷ lệ này trong thực tế khá khó khăn.

Để đánh giá hiệu suất của ngan bố mẹ, một số tiêu chí thông thường được sử dụng. Công thức C=P/Lxd² thường được áp dụng, trong đó:

  • C là chỉ số của ngan bố mẹ.
  • P là khối lượng cơ thể của ngan bố mẹ.
  • L là chiều dài cổ chân.
  • d là đường kính cổ chân.

2.2. Đặc điểm sinh lý và sự nuôi dưỡng

Sự thành thục về tính của ngan trống thường xuất hiện vào khoảng 30-34 tuần tuổi, sau khi ngan mái đã bắt đầu thời kỳ đẻ trứng (từ 26-28 tuần tuổi). Trong điều kiện ánh sáng tự nhiên, khối lượng tối đa của dịch hoàn ngan trống thường đạt đỉnh vào tháng 6, thời điểm có nhiều ánh sáng tự nhiên nhất trong ngày với khoảng 16 giờ ánh sáng.

Ngan trống thường được nuôi tách riêng khỏi ngan mái và chỉ được ghép vào đàn mái sau khi đạt đến 22 tuần tuổi, giúp chúng làm quen với nhau trước khi bước vào giai đoạn đẻ trứng (26-28 tuần tuổi). Điều quan trọng là chọn con trống có độ tuổi lớn hơn con mái khoảng 1 tháng, vì ngan trống thường trở nên thành thục muộn hơn so với ngan mái 1 tháng.

Phối giống của ngan chủ yếu thường được thực hiện thông qua việc nhảy trực tiếp, và phương pháp thụ tinh nhân tạo chưa được sử dụng rộng rãi. Điều này là do tinh dịch thu được ít và không đạt độ đậm đặc cần thiết. Ngoài ra, việc thụ tinh nhân tạo đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí tốn kém.

Quy trình nuôi ngan trống theo quy trình sinh sản thông thường. Việc tách trống và mái nuôi riêng đến 22 tuần tuổi trước khi ghép đàn mái là cần thiết. Tỷ lệ trống/mái thường được duy trì ở mức 1/5-1/6 để đảm bảo sự cân đối và hiệu suất sinh sản. Trong giai đoạn ngan sinh sản, ngoài các yếu tố như thức ăn, mật độ, ánh sáng, chuồng trại, cần bổ sung thêm rau xanh hoặc vitamin để tăng tỷ lệ phôi. Cũng cần có khu vực tắm để ngan trống có thể duy trì vệ sinh bộ lông và chuẩn bị cho quá trình phối giống.

3. Kỹ thuật nuôi ngan sinh sản, đẻ trứng

Ngan có 2 chu kỳ đẻ trứng chính của ngan:

  • Chu kỳ đẻ 1: Bắt đầu từ tuần thứ 26 trở đi và kéo dài từ 24 đến 28 tuần. Trong khoảng thời gian này, ngan mái bắt đầu sản xuất trứng.
  • Khoảng nghỉ giữa hai chu kỳ đẻ: Thường có độ dài từ 10 đến 12 tuần, đây là thời gian giữa hai chu kỳ đẻ, trong đó ngan nghỉ để thay lông và phục hồi sức khỏe.
  • Chu kỳ đẻ 2: Bắt đầu từ tuần thứ 64-86 và kéo dài từ 22 đến 24 tuần tuổi. Trong chu kỳ này, ngan mái tiếp tục sản xuất trứng.

Các chu kỳ này cùng với việc đảm bảo dinh dưỡng, ánh sáng và môi trường phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quy trình sinh sản và chăm sóc ngan để đạt được hiệu suất tối ưu trong ngành công nghiệp chăn nuôi ngan.

3.1. Kỹ thuật chọn ngan sinh sản, đẻ trứng

Trước khi bắt đầu chu kỳ đẻ, ngan hậu thường được chuyển vào chuồng nuôi đẻ ít nhất 2 tuần trước khi đẻ, tức là khoảng từ tuần thứ 23-24 của đời ngan.

Đối với con trống, các đặc điểm quan trọng để lựa chọn bao gồm việc kiểm tra mào đỏ, dáng hùng dũng, và phản xạ tốt khi kiểm tra gai giao cấu. Gai giao cấu của trống thường có màu hồng sáng và dài khoảng 3-4 cm. Khối lượng cơ thể cần đạt từ 3,4-3,5 kg đối với ngan nội và 4-4,5 kg đối với ngan Pháp.

Đối với ngan mái, các yếu tố cần xem xét bao gồm mặt đỏ, thân hình cân đối, vùng bụng mềm, lỗ huyệt ướt, lông bóng sáng, và vùng xương chậu mở rộng. Khối lượng cơ thể của con mái nên đạt từ 2,1-2,2 kg với ngan nội và 2,2-2,4 kg đối với ngan Pháp. Những tiêu chí này giúp đảm bảo rằng ngan sẽ có khả năng sinh sản và sản xuất trứng tốt trong chu kỳ đẻ sắp tới.

3.1. Chuẩn bị chuồng nuôi và ổ đẻ

Đảm bảo môi trường chuồng tránh gió lùa và thoáng mát trong mùa hè, cũng như ấm áp trong mùa đông. Mật độ chăn nuôi tốt nhất là từ 3-4 con/m để đảm bảo không gian thoải mái cho ngan.

Nền chuồng nên được thiết kế với độ dốc để thuận tiện cho quá trình vệ sinh, và lựa chọn mô hình có 2 bậc là lựa chọn tối ưu. Bậc trên chiếm khoảng 1/4 diện tích chuồng để tạo nơi ổ đẻ, trong khi bậc dưới sử dụng cho khu vực ngan ăn và uống nước.

Kích thước ổ đẻ được đề xuất là 40 cm x 40 cm cho ngan mái đẻ, với đệm lót phoi bào dày 5cm để giữ cho trứng ngan sạch sẽ. Tỉ lệ 4-5 mái/ổ đẻ là lựa chọn phù hợp. Các ổ đẻ nên được đặt gần dãy hành lang tại lối vào chuồng và có thể được thiết kế với cửa mở phía sau để thuận tiện thu nhặt trứng một cách dễ dàng. Thiết kế này giúp tối ưu hóa quá trình quản lý và thu hoạch trứng.

3.3. Sân chơi, mương nước, máng ăn, máng uống

Tương tự như ngan hậu bị, ngan sinh sản cũng cần ít nhất diện tích 3m²/mái để có đủ không gian vận động, tắm và thực hiện quá trình phối giống. Việc sử dụng hồ ao hoặc mương nước nhân tạo, kết hợp với hệ thống máy bơm nước sạch, giúp đảm bảo nguồn nước cho sinh hoạt của ngan.

Trong quá trình nuôi ngan sinh sản, việc bố trí máng ăn là quan trọng. Mỗi ngan cần ít nhất 5cm chiều dài máng ăn để đảm bảo tất cả ngan đều có thể ăn cùng một lúc. Sử dụng máng treo thường là lựa chọn hợp lý hơn máng cố định, vì máng cố định có thể tạo ra trở ngại cho việc đi lại của ngan.

Hệ thống máng uống nhựa dung tích 4 lít là cần thiết để đảm bảo mỗi máng cung cấp nước cho khoảng 25 con, đặc biệt khi ngan cần uống thuốc phòng. Thiết kế này giúp đơn giản hóa quá trình quản lý và bảo dưỡng cho ngan trong quá trình sinh sản.

3.4. Thức ăn dinh dưỡng chăn nuôi ngan

Chất lượng thức ăn đặc biệt quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến quá trình đẻ trứng và chất lượng của trứng ngan. Trong khi các gia cầm như gà và vịt thường cung cấp trứng cho mục đích thương mại, ở ngan, hầu hết số trứng được sử dụng để ấp nở thành ngan con, vì vậy giá trị kinh tế chủ yếu là số lượng ngan con nở ra mỗi mái.

Ngan có đặc điểm đặc biệt là không ưa thức ăn bột, vì vậy, thức ăn viên với đường kính từ 3,5-4 mm cộng với thóc chất lượng cao thường được sử dụng trong suốt chu kỳ đẻ trứng. Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn và nhu cầu dinh dưỡng của ngan sinh sản cần được đảm bảo. Mỗi kg thức ăn cần cung cấp khoảng 2.850 kcal năng lượng và protein thô 17,5-18,5%. Đối với lượng thức ăn cần cho mỗi ngan, nên bảo đảm khoảng 160-170 g/con/ngày đối với ngan mái và 190-200 g/con/ngày đối với ngan trống.

Tại các trang trại chăn nuôi, việc bổ sung thêm nguồn thức ăn địa phương như giun, don dắt, cua, ốc… có thể giảm lượng thức ăn viên. Việc định kỳ bổ sung sỏi nhỏ giúp tăng khả năng nghiền và hấp thụ thức ăn. Ngoài ra, việc cung cấp rau xanh, bèo với lượng 0,5 kg/con/ngày là cực kỳ quan trọng.

3.5. Chăm sóc quản lý đàn ngan

Các biện pháp chăm sóc ngan sinh sản cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo hiệu suất và sức khỏe của đàn ngan:

  • Hạn chế các yếu tố gây stress như thay đổi thức ăn đột ngột, tiếng ồn, sự xuất hiện của người lạ, hoặc chuyển địa điểm của chuồng. Các biện pháp này giúp giảm stress và duy trì tình trạng ổn định cho đàn ngan.
  • Quan sát sức khỏe hàng ngày của đàn ngan để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu bất thường. Loại bỏ những con ngan yếu và có triệu chứng ốm ra khỏi đàn. Kiểm tra cẩn thận tình trạng ăn uống của ngan.
  • Kiểm tra khối lượng ngan trong quá trình đẻ trứng, theo dõi diễn biến đẻ trứng, và ghi chép số ngan loại thải, số trứng đẻ hàng ngày, tỷ lệ phối, và tỷ lệ nở. Những thông tin này quan trọng để đánh giá hiệu suất sinh sản của đàn ngan.
  • Thay chất độn chuồng hàng ngày để tránh mốc nấm và đảm bảo chuồng luôn khô sạch. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe của ngan và giảm nguy cơ các vấn đề về môi trường.
  • Cung cấp ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng nhân tạo trong khoảng 12-14 giờ/ngày, tuỳ thuộc vào độ dài ánh sáng tự nhiên. Điều này giúp duy trì chu kỳ sinh học tự nhiên của ngan và tránh tình trạng ngan béo dẫn đến hiệu suất đẻ kém.
  • Thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh định kỳ cho đàn ngan để ngăn chặn sự lây lan của bệnh trên trang trại.
  • Trứng ngan cần được thu lượm ngay sau khi ngan đẻ. Loại bỏ các trứng dễ vỡ hoặc bị bẩn, không đưa vào quá trình ấp. Nếu có hiện tượng số lượng trứng giảm đột ngột, cần kiểm tra lại chất lượng thức ăn và thực hiện chăm sóc, nuôi dưỡng đàn ngan sinh sản kịp thời.

4. Kỹ thuật ấp trứng ngan đẻ

4.1. Chọn trứng ấp

Quá trình chọn lựa trứng cẩn thận sẽ giúp tạo ra một môi trường ấp nở tốt nhất, đảm bảo sức khỏe và tăng cường hiệu suất của đàn ngan:

  • Chọn những quả trứng với vỏ sạch sẽ, không dính phân hoặc bùn. Đảm bảo trứng không bị vỡ để giữ an toàn và sức khỏe của nó.
  • Trọng lượng trứng nên dao động từ 65-70 g. Điều này giúp đảm bảo rằng trứng có đủ dưỡng chất và kích thích tốt cho quá trình ấp nở.
  • Trứng nên có hình dáng không quá tròn hoặc quá dài, không đứt dây chằng, và không loãng lòng. Các đặc điểm này ảnh hưởng đến phát triển của ngan con trong quá trình ấp nở.
  • Trước khi đưa vào quá trình ấp, kiểm tra trứng cẩn thận. Đảm bảo rằng trứng không có dị vật, vết máu, hoặc các tình trạng khác đối với sự phát triển bình thường của ngan con.

4.2. Bảo quản trứng ngan

Bằng cách thực hiện những biện pháp này, bạn có thể giữ cho trứng ngan được bảo quản ổn định và giữ được chất lượng tốt cho quá trình ấp nở.

  • Nhiệt độ: Cần bảo quản trứng ở nhiệt độ khoảng 15-20°C. Nhiệt độ này được coi là lý tưởng để duy trì sự ổn định trong quá trình bảo quản. Nếu nhiệt độ bảo quản cao hơn, có thể gây phát triển phôi quá nhanh, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể gây tử vong của phôi.
  • Đảo trứng: Đảo trứng mỗi ngày với góc 180 độ. Điều này giúp đảm bảo sự phân phối nhiệt độ đồng đều trên toàn bộ bề mặt của trứng.
  • Độ ẩm: Đảm bảo độ ẩm thích hợp trong khoảng 75-82%. Độ ẩm thấp có thể dẫn đến mất nước từ trứng, trong khi độ ẩm cao có thể tạo điều kiện cho sự phát triển của nấm mốc.
  • Cách xếp trứng: Xếp trứng trên khay nằm ngang, nghiêng 30° hoặc có thể đặt trứng theo chiều dọc với đầu mũi hướng lên trên (đầu mù). Điều này giúp giữ cho buồng khí ở đầu lớn của trứng, giảm nguy cơ phôi chết. Trứng nên được xếp thoáng mát và không chồng lên nhau để tránh nhiệt độ và độ ẩm không đồng đều.

4.3. Ấp trứng ngan bằng ngan mái (ấp tự nhiên)

Quá trình ấp trứng ngan đòi hỏi sự chăm sóc kỹ lưỡng để đảm bảo sức khỏe và tỷ lệ nở cao. Dưới đây là một số chi tiết và quy trình quan trọng:

  • Chọn trứng mới đẻ trong khoảng 7-10 ngày để đảm bảo tỷ lệ nở cao. Trứng càng cũ, tỷ lệ nở giảm đi.
  • Xếp từ 20-25 quả trứng cho mỗi ổ ấp, đặc biệt quan trọng để tránh việc ngan mái không phủ kín trứng, ảnh hưởng đến nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình ấp.
  • Trong 10 ngày đầu, nhiệt độ khoảng 38,5°C, sau đó giảm xuống 37,2°C. Điều này mô phỏng quy trình tự nhiên mà ngan mái thực hiện.
  • Trong những ngày đầu, ngan mái không rời khỏi ổ, vì vậy cần đặt thức ăn gần ổ để chúng có thể ăn mà không cần rời khỏi trứng.
  • Sau vài ngày, tăng số lần rời khỏi ổ để xuống ăn uống. Điều này giúp chúng đảm bảo sự nuôi dưỡng và sức khỏe tốt nhất.
  • Trong ấp tự nhiên, không cần sự can thiệp của con người. Chỉ cần chăm sóc ngan mẹ và bảo quản trứng trong ổ ấp.
  • Trứng nở từ ngày thứ 33-35, và từ ngày thứ 36 trở đi, người ta xuống ổ để nuôi ngan con. Điều này giúp đảm bảo tỷ lệ nở trên 90%.

4.4. Ấp trứng nhân tạo bằng máy

Xếp trứng và đảm bảo an toàn:

  • Trứng ngan được xếp vào khay ấp bằng gỗ, và quan trọng là xếp chúng nghiêng 30 độ để tránh việc rơi trứng trong quá trình đảo trứng. Điều này giúp đảm bảo sự an toàn và nguyên vẹn của trứng trong quá trình ấp.
  • Chế Độ Nhiệt và Độ Ẩm Trong Máy Ấp:

Ấp trứng ngan nội:

  • Giai đoạn ấp nở 1-9 ngày: Nhiệt độ 38,2-38,3°C, Độ ẩm 64-65%.
  • Giai đoạn ấp 10-30 ngày: Nhiệt độ 37,6-37,7°C, Độ ẩm 55-58%.
  • Giai đoạn nở 31-35 ngày: Nhiệt độ 37,3-37,4°C, Độ ẩm 80-85%.

Ấp trứng ngan Pháp:

  • Giai đoạn ấp nở 1-11 ngày: Nhiệt độ 38,2-38,5°C, Độ ẩm 64-65%.
  • Giai đoạn ấp 12-25 ngày: Nhiệt độ 37,8-38°C, Độ ẩm 55-56%.
  • Giai đoạn nở 26-30 ngày: Nhiệt độ 37,6-37,7°C, Độ ẩm 55-57%.
  • Giai đoạn nở 31-35 ngày: Nhiệt độ 37,4-37,5°C, Độ ẩm 80-85%.

Kiểm tra sự giảm khối lượng trứng:

  • Để điều chỉnh chế độ nhiệt và độ ẩm, thực hiện kiểm tra bằng cách cân tổng thể 50 quả trứng có đánh dấu. 5 ngày sau, cân lại số trứng đó. Nếu giảm khối lượng theo bình quân như mô tả (0,38g ở giai đoạn 1, 0,47g ở giai đoạn 2, và 0,36g ở giai đoạn 3), tỷ lệ nở sẽ ổn định.

Giảm khối lượng lý tưởng:

  • Nếu giảm khối lượng từ 13-14% trong giai đoạn đến 30 ngày ấp, đó là lý tưởng nhất để đảm bảo tỷ lệ nở cao. Nếu giảm hơn 15% hoặc ít hơn 12%, tỷ lệ nở có thể giảm.

Đảo trứng ngan:

  • Đảo trứng có mục đích chính là tránh phôi gặp sự sát vào vỏ, giúp quá trình trao đổi chất và phát triển của phôi diễn ra tốt, đặc biệt là ở giai đoạn đầu và giữa quá trình ấp. Đối với trứng xếp nghiêng, đảo 90 độ và đối với trứng xếp nằm ngang, đảo 180 độ. Mỗi ngày, trứng được đảo từ 10-12 lần để đảm bảo sự phát triển đồng đều.
  • Nếu không đảo trong 6 ngày đầu, phôi có thể chết và dính vào vỏ. Sau 13 ngày không đảo, túi niệu không đóng kín và albumin nằm bên ngoài túi niệu, dẫn đến tỷ lệ chết phôi cao.

Làm mát trứng ngan:

  • Chế độ làm mát là không thể thiếu trong quá trình ấp trứng ngan. Điều này là quan trọng vì cấu trúc của vỏ và các thành phần dinh dưỡng bên trong trứng đều đòi hỏi sự duy trì nhiệt độ và độ ẩm.
  • Có các chế độ làm mát khác nhau, bắt đầu từ ngày 9 đến ngày 31. Mỗi chế độ có thời gian làm mát khác nhau, và thời gian làm mát tăng dần theo thời gian.

Kiểm tra sinh vật học trứng ngan:

  • Sinh vật học của trứng được kiểm tra thông qua việc soi trứng trong các giai đoạn khác nhau của quá trình ấp. Việc này giúp đánh giá khả năng phát triển và tỷ lệ nở của từng lứa ấp.
  • Các lần kiểm tra được thực hiện vào các ngày quan trọng trong quá trình ấp: lần 1 vào ngày 9, lần 2 vào ngày 17, và lần 3 vào ngày 30.
  • Mục đích kiểm tra là xác định chất lượng sinh học của trứng, đề xuất chế độ ấp phù hợp, xác định nguyên nhân của các đợt ấp kém, và nâng cao hiệu quả kinh tế của quá trình ấp trứng ngan.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :