Home / Trang Trại / Kỹ thuật nuôi gà sinh sản siêu thịt, siêu to quay vòng vốn nhanh

Kỹ thuật nuôi gà sinh sản siêu thịt, siêu to quay vòng vốn nhanh

/

Gà siêu thịt là loại gà có kích thước lớn, phát triển nhanh chóng và có thể được đưa ra thị trường chỉ sau khoảng tám đến mười tuần tuổi. Đặc điểm này giúp chúng nhanh chóng đạt trọng lượng lớn, từ đó tạo ra hiệu quả kinh tế cao. Mỗi năm, một đàn gà siêu thịt có thể cung cấp khoảng bốn đến năm lứa gà thịt, tăng cường sản lượng và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về thịt gà trên thị trường.

cách nuôi gà

1. Chuẩn bị các điều kiện để nuôi gà con, gà dò, gà đẻ siêu thịt

Việc chuẩn bị các điều kiện để nuôi gà con, gà dò và gà đẻ yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo sức kháng của gia súc, giảm thiểu nguy cơ bệnh tật, và tạo điều kiện tốt cho sự phát triển và sinh sản của chúng. Dưới đây là một hướng dẫn tổng quan về việc chuẩn bị và quản lý các yếu tố cơ bản:

Chuẩn bị chuồng trại nuôi gà siêu thịt:

  • Xây dựng chuồng trại với kích thước phù hợp cho số lượng gà bạn dự định nuôi. Chuồng cần đủ sạch sẽ, thông thoáng và có đủ ánh sáng tự nhiên.
  • Thiết kế chuồng để dễ dàng quản lý, vệ sinh và kiểm tra tình trạng của gà.
  • Đảm bảo chuồng có hệ thống thoát nước tốt để tránh ngập úng trong trường hợp mưa lớn.

Chuẩn bị dụng cụ chăn nuôi gà siêu thịt:

  • Cung cấp lưỡi cắt cánh để ngăn chặn gà con và gà dò bay lên cao.
  • Cung cấp lều ấm và bình nước, thức ăn sạch sẽ và đảm bảo chúng luôn có đủ thức ăn và nước uống.
  • Mua và bảo dưỡng đèn hồng ngoại hoặc đèn sưởi để duy trì nhiệt độ ấm áp cho gà con trong mùa đông.

Giám sát chặt chẽ:

  • Theo dõi thường xuyên sự phát triển, sức kháng và hành vi của gà để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe hoặc hành vi bất thường.
  • Đảm bảo an toàn cho gà con và gà đẻ khỏi các nguy cơ như áp lực nhiệt độ, nhiễm trùng và xâm nhập của động vật hoặc ký sinh trùng.

Tham khảo chi tiết các thông số kỹ thuật chính xác, đầy đủ trong bài viết cách chuẩn bị chuồng trại nuôi gà công nghiệp.

cách nuôi gà

2. Định mức thiết bị, mật độ nuôi gà siêu thịt

Định mức thiết bị, mật độ nuôi gà siêu thịt qua các giai đoạn (gà con, gà giò, gà đẻ) theo các bảng dưới đây:

Hạng mụcGà con (0-5 Tuần)Gà giò (6-12 Tuần)Gà đẻ (sau 20 tuần)Ghi chú
Diện tích nền chuồng100 m²150-160 m²250-330 m²
Chụp sưởi2 cái
Khay ăn gà con10 cáiCỡ 50×60 cm
Máng ăn tròn19-20 cái70-80 cái50-55 cái
Máng ăn dài50-60 m152-155 m140-142 m
Máng uống tròn10 cái
Máng uống tròn tự động10 cái10 cái12 cái
Máng uống tự động (Núm)100 cáiGà đẻ có thể dày hơn
Lớp độn chuồng15-20 cm15-20 cm15-20 cm
Ổ đẻ4-5 con/1 ô đẻ

Mọi thông số được tính dựa trên số lượng 1.000 con gà bố mẹ (sinh sản) và các giai đoạn khác nhau theo tuần tuổi.

Chăn nuôi tự động hóa đàn gà siêu thịt:

  • Máng dài với băng tải: Sử dụng máng dài với băng tải bằng xích hoặc lò xo để cung cấp thức ăn tự động cho gà. Điều này giúp tiết kiệm nhân công và đảm bảo gà luôn có thức ăn sẵn sàng. Bảo trì định kỳ để đảm bảo băng tải hoạt động mượt mà và không gặp sự cố.
  • Máng ăn tròn tự động hình “Pan”: Máng ăn hình pan tự động giúp tự động hóa quá trình cung cấp thức ăn theo nhu cầu của gà. Đảm bảo làm sạch máng định kỳ để tránh sự nhiễm bẩn và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
  • Máng uống tự động: Sử dụng máng uống dạng núm (Pipples) hoặc dạng phễu để cung cấp nước tự động cho gà. Kiểm tra định kỳ để đảm bảo máng uống hoạt động đúng cách và không có nước bẩn.

Chăn nuôi thủ công:

  • Máng tròn hoặc máng dài: Sử dụng máng tròn hoặc máng dài khi chăn nuôi thủ công, và phải có người thường xuyên kiểm tra và cung cấp thức ăn theo nhu cầu. Đảm bảo máng sạch sẽ và thức ăn không bị nước mưa làm ẩm.
  • Cung cấp thức ăn và nước uống: Đòi hỏi sự chăm sóc đều đặn và theo dõi tình trạng sức khỏe của đàn. Đảm bảo rằng máng ăn và máng uống được đặt ở nơi thuận tiện và an toàn cho gà.

Chú ý:

  • Đối với chăn nuôi tự động hóa, cần theo dõi và kiểm soát chặt chẽ các thiết bị để tránh sự cố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của đàn gà hướng thịt.
  • Trong cả hai trường hợp, vệ sinh là quan trọng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và bệnh tật trong môi trường chăn nuôi.
cách nuôi gà

3. Nhiệt độ và độ ẩm trong chuồng nuôi gà siêu thịt

Quản lý nhiệt độ chuồng trại:

  • Gà con dưới 4 tuần tuổi: Sưởi chuồng để duy trì nhiệt độ ở mức trên dưới 30°C. Sử dụng đèn hồng ngoại hoặc đèn sưởi để tạo nhiệt độ ấm áp cho gà con. Theo dõi nhiệt độ thường xuyên và điều chỉnh ánh sáng và sưởi nếu cần thiết.
  • Gà từ 4 tuần tuổi trở lên: Không cần sưởi vào mùa hè, nhưng vẫn cần theo dõi nhiệt độ để đảm bảo thoải mái cho gà. Trong mùa đông, sử dụng sưởi với công suất điện thấp hơn để duy trì nhiệt độ ở khoảng 20-28°C. Điều chỉnh nhiệt độ dựa trên tốc độ mọc lông của gà.
  • Theo dõi và đo nhiệt độ: Thường xuyên đo nhiệt độ trong chuồng để đảm bảo rằng nó đang duy trì ở mức phù hợp. Sử dụng thiết bị đo nhiệt độ chính xác để theo dõi biến động và điều chỉnh nếu cần thiết.

Quản lý độ ẩm:

  • Duy trì độ ẩm: Đảm bảo độ ẩm trong chuồng ở mức 65-70%, đặc biệt là quan trọng cho sự phát triển và sức khỏe của gà con. Sử dụng hệ thống thông hơi hoặc các thiết bị khác để kiểm soát độ ẩm trong môi trường.
  • Chất độn khô ráo: Chất độn trong chuồng cần được duy trì ở trạng thái khô ráo để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Thay thế chất độn định kỳ để giữ cho môi trường sạch sẽ.

Lưu ý quan trọng:

  • Theo dõi tốc độ mọc lông: Đây là một chỉ số quan trọng để điều chỉnh nhiệt độ. Gà nhanh chóng mọc lông để giữ ấm khi lạnh và ngược lại.
  • Tăng cường an toàn điện: Khi sử dụng thiết bị điện như đèn sưởi, đảm bảo an toàn để tránh sự cố và cháy nổ.

Chế độ nhiệt ở chuồng nuôi gà:

Ngày tuổiQuanh chụp sưởi (°C)Trong chuồng (°C)Sưởi bằng khí nóng cho chuồng gà kín (°C*)
0-337-3828-2931-33
4-734-3527-2831-32
8-1431-3226-2730-31
15-21**28-2926-2729-30
22-2820-2418-2029-30

Ghi chú:

  • Nhiệt độ quanh chụp sưởi được duy trì trong khoảng 0°C.
  • Nhiệt độ trong chuồng được duy trì tăng dần theo tuổi của gà, từ 28-29°C đến 18-20°C.
  • Sưởi bằng khí nóng cho chuồng gà kín được điều chỉnh từ 31-33°C đến 29-30°C.

Chú ý: 

  • Sưởi bằng khí nóng cho chuồng gà kín có thể có các điều chỉnh cụ thể tùy thuộc vào điều kiện môi trường cụ thể và yêu cầu chăm sóc gà.
  • Tuần tuổi 15-21 được đánh dấu là giai đoạn đặc biệt, nhiệt độ quanh chụp sưởi và trong chuồng có sự điều chỉnh nhất định.
  • Nuôi trong chuồng kín thường sưởi tự động bằng xả khí nóng vào chuồng, có hệ thống điều khiển nhiệt độ trong chuồng theo ý muốn. Cũng có trường hợp chuồng kín nhưng sưởi vẫn thủ công (dùng chụp sưởi).
  • Thường vào mùa hè 2 tuần, mùa đông 3 tuần tuổi thì bỏ quây gà, nhưng vẫn giữ chụp sưởi.
cách nuôi gà

4. Hệ thống chiếu sáng chuồng gà siêu thịt

Chương trình chiếu sáng cho gà được thể hiện qua bảng sau:

Ngày tuổiSố giờ chiếu sángCường độ (W/m²) nềnCường độ (lux)
1-222-23330
3-420330
5-618330
7-816330
9-1014330
11-1212330
13-1410330
15-1338330
134-1409330

Ghi chú:

  • Số giờ chiếu sáng và cường độ ánh sáng được điều chỉnh theo tuần tuổi của gà.
  • Cường độ ánh sáng trên nền được duy trì ở mức 30 lux trong suốt quá trình nuôi từ 1-140 ngày tuổi.
  • Tuần tuổi 15-133 có sự điều chỉnh đặc biệt về số giờ chiếu sáng, giảm từ 10 giờ xuống còn 8 giờ, nhưng vẫn giữ cường độ ánh sáng ở mức 30 lux.
  • Tuần tuổi 134-140 có sự tăng lên nhẹ về số giờ chiếu sáng, lên 9 giờ, nhưng vẫn giữ cường độ ánh sáng ở mức 30 lux.
  • Để đạt được tỷ lệ đẻ 5% vào lúc gà 25 tuần tuổi trong điều kiện nuôi ở chuồng thông thoáng tự nhiên, ta phải thực hiện nghiêm ngặt chế độ chiếu sáng qua các giai đoạn gà con, gà dò, gà đẻ. Ở Việt Nam, thời gian và cường độ chiếu sáng không ổn định giữa các mùa, việc điều chỉnh chế độ chiếu sáng theo tiêu chuẩn là rất khó khăn. Tuy vậy có thể khắc phục được bằng cách che bớt ánh nắng chiếu vào chuồng gà.
  • Muốn bảo đảm thời gian chiếu sáng, ngoài tận dụng triệt để thời gian chiếu sáng tự nhiên cần chú ý bổ sung ánh đèn điện công suất th 40W/bóng và có thể có ánh sáng đỏ (sử dụng bóng tròn).

Gà đẻ tính theo tuần tuổi:

Ngày tuổiSố giờ chiếu sángCường độ (W/m²) nềnCường độ (lux)
2110330
2212330
2314330
24-2614.5330
27-2915330
30-3215.5330
Sau 3216330

Ghi chú:

  • Số giờ chiếu sáng và cường độ ánh sáng được điều chỉnh theo tuần tuổi của gà đẻ.
  • Từ tuần tuổi 24-26, có sự điều chỉnh về cường độ ánh sáng, tăng lên 14.5 lux và giữ nguyên số giờ chiếu sáng là 3 giờ.
  • Từ tuần tuổi 27-29, cường độ ánh sáng tiếp tục tăng lên 15 lux và số giờ chiếu sáng giữ nguyên là 3 giờ.
  • Từ tuần tuổi 30-32, cường độ ánh sáng tiếp tục tăng lên 15.5 lux và số giờ chiếu sáng giữ nguyên là 3 giờ.
  • Sau tuần tuổi 32, cường độ ánh sáng duy trì ở mức 16 lux và số giờ chiếu sáng là 3 giờ, không có sự điều chỉnh đặc biệt.
cách nuôi gà

5. Những điều kiện cần thực hiện khi nuôi gà dò (gà hậu bị đẻ)

Biện pháp nuôi dưỡng để tăng độ đồng đều của đàn gà gây đẻ:

  • Hạn chế việc cho ăn cho gà con trong khoảng thời gian nhất định sau khi chúng được chọn lên gây đàn. Điều này giúp đảm bảo chúng đồng đều hơn trong quá trình phát triển.
  • Chọn gà từ đàn một cách đồng đều hoặc phân loại đồng đều theo các tiêu chí nhất định, đảm bảo rằng chúng có kích thước và trọng lượng tương đồng.
  • Đảm bảo có đủ máng ăn để mọi con có chỗ đứng và ăn cùng một lúc, giúp tránh tình trạng gà xô đẩy và cạnh tranh mạnh mẽ khi ăn.
  • Hạn chế thức ăn từ 2-3 tuần tuổi, giúp kiểm soát tình trạng tăng cân và phát triển không đồng đều.
  • Rải thức ăn nhanh vào máng ăn và giữ thời gian rải thức ăn khoảng 4 phút để tránh tình trạng gà đổ xô về một máng.
  • Định kỳ 10 tuần và 20 tuần tuổi, phải phân loại gà theo độ đồng đều để đảm bảo đạt mức độ đồng đều 80%.
  • Cắt mỏ gà mái lúc 1 hoặc 10 ngày tuổi để tránh tình trạng gà cắn nhau, sử dụng công cụ sắc nhoen để giảm stress cho gà.
  • Chỉ sử dụng vacxin khi đàn gà khỏe mạnh, và sau đó cung cấp nước uống pha Vitamin C hoặc nhóm B. Đảm bảo chế độ ăn theo định lượng để không có gà nào vượt tiêu chuẩn quá mức.
  • Cho uống nước theo tỷ lệ với thức ăn để giảm rủi ro gặp vấn đề về nước. Trong mùa nóng, tăng cường nước để giúp gà chống nóng.
  • Giảm mật độ gà nuôi/m² nền chuồng, đặc biệt là giai đoạn gà dò và gà mái để đảm bảo thoải mái và tránh stress.
  • Áp dụng chiếu sáng đúng quy định để tránh gà phát dục sớm, giảm sức đẻ và khối lượng trứng sau này.
cách nuôi gà

6. Những điều cần thực hiện khi nuôi gà đẻ (sau 20 tuần tuổi)

Các bước cần thực hiện bao gồm:

  • Kiểm tra và chuẩn bị chuồng đẻ, ổ đẻ, hệ thống chiếu sáng, và dụng cụ chăn nuôi. Đảm bảo có đủ thức ăn và nước uống theo quy mô đàn gà đẻ đã định.
  • Chuyển đàn gà đã được kiểm tra đạt khối lượng cơ thể, ngoại hình sang chuồng gà đẻ lúc 20 tuần tuổi (hoặc 19 tuần tuổi). Chuyển đàn gà theo đúng quy trình và tránh tình trạng stress.
  • Khi gà trống và gà mái đạt 24 tuần tuổi, mới tiến hành ghép trống mái để khuyến khích hành vi đẻ trứng.
  • Khi chuyển lên chuồng gà đẻ, cần cho gà ăn tự do trong vòng 2-3 ngày, sau đó trở lại mức ăn tiêu chuẩn. Tránh để gà đạt 5% trước 24 và sau 26 tuần tuổi để giữ sự đồng đều trong đàn.
  • Bảo đảm chế độ chiếu sáng theo quy định để kích thích gà đẻ. Sử dụng đèn chiếu sáng nếu cần thiết.
  • Đảm bảo đủ ổ đẻ cho đàn gà và thay đổi đệm lót trong ổ đẻ ít nhất 1 lần mỗi tuần. Giữ chất độn chuồng khô và sạch sẽ để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
  • Điều chỉnh chế độ thức ăn theo tỷ lệ đẻ trứng và theo tuổi đẻ, đặc biệt sau 45 tuần tuổi khi năng suất đẻ giảm.
  • Thu nhặt trứng thường xuyên trong ngày để giảm rủi ro trứng bị hư hại.Trước khi đưa vào kho bảo quản, trứng cần được sát trùng để bảo đảm an toàn và chất lượng.

7. Những điều kiện cần thực hiện khi nuôi gà trống đạp mái

Các điều kiện cần thực bao gồm:

  • Từ khi mới nở đến 24 tuần tuổi, gà trống cần được nuôi tách riêng với gà mái. Điều này giúp tạo điều kiện tốt để gà trống phát triển mạnh mẽ và tập trung vào việc đạp mái sau này.
  • Gà trống cần có cùng tuổi với gà mái để đảm bảo sự phù hợp và đồng đều trong quá trình sinh sản.
  • Sau 2 tuần tuổi, hạn chế chế độ ăn của gà trống. Hàng tuần, cân đo khối lượng cơ thể để điều chỉnh lượng thức ăn, để đảm bảo luôn đạt khối lượng chuẩn cho từng giai đoạn tuổi.
  • Sau 6 tuần tuổi, cung cấp thêm thức ăn hạt rải trên nền độn chuồng. Số lượng hạt rơi xuống độn chuồng giúp gà đãi bới, cải thiện sức khỏe chân và kỹ năng đạp mái.
  • Lúc 14-15 tuần tuổi, cần thực hiện cân và chọn lọc gà trống theo tiêu chuẩn giống, loại bỏ những con có khuyết tật hoặc không đạt yêu cầu.
  • Cắt móng chân thứ 3 sát sườn khi gà 8-10 tuần tuổi để tránh gây thương tích lúc đánh nhau và đạp mái. Cắt mỏ phía nhọn lúc gà được 7 ngày tuổi để đảm bảo an toàn và tránh các vấn đề về mỏ sau này.
  • Khi gà đạp mái và sản xuất tinh thì định kỳ 3 ngày một lần cho uống Vitamin A, D, E và cung cấp thêm 5g thóc mầm/gà/ngày để hỗ trợ tình trạng sức khỏe và năng suất đạp mái.
  • Khi đạt 30 tuần tuổi, cần chọn lọc các con gà trống không có khả năng đạp mái và thay thế bằng gà trống dự trữ khỏe mạnh.

5. Yêu cầu thức ăn và dinh dưỡng cho gà sinh sản hướng thịt qua các giai đoạn tuổi

Thức ăn cho gà con và gà dò được thể hiện qua bảng dưới đây:

Thành phầnGà con (0-6 tuần)Gà giò (7-19 tuần)
Năng lượng trao đổi (Kcal/kg)2,800-2,9002,700-2,850
Protein (%)18-2015-16
Mỡ thô (%)33
Xơ thô (%)3-53-5
Canxi (%)0.9-10.9-1
Photpho tiêu hóa (%)0.45-0.50.4-0.5
Muối Ăn (%)0.45-0.50.45-0.5
Lysin (%)0.95-10.75-0.85
Metionin (%)0.35-0.370.3-0.36
Methionine + Cystine (%)0.69-0.740.6-0.63
Tryptophan (%)0.18-0.190.16-0.17

Ghi chú:

  • Thành phần dinh dưỡng được tính theo 1 kg thức ăn.
  • Số liệu được chỉ định cho hai giai đoạn khác nhau: Gà con (0-6 tuần tuổi) và Gà giò (7-19 tuần tuổi).
  • Các thành phần như protein, mỡ thô, xơ thô, canxi, photpho tiêu hóa, muối ăn, lysin, metionin, methionine + cystine, và tryptophan được xác định tùy theo giai đoạn phát triển của gà để đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho sự phát triển và sinh sản.

Vitamin/ 1kg thức ăn cho gà con và gà dò theo tuần tuổi:

Thành phầnGà con (0-6 tuần)Gà giò (7-19 tuần)
Vitamin A (IU)11,000-13,00011,000
Vitamin D3 (IU)3,000-3,3003,000-3,300
Vitamin E (IU)22-3020-22
Vitamin K3 (mg)2-2.22-2.5
Thiamin (mg)2-53-5

Ghi chú:

  • Các giá trị vitamin được tính theo 1 kg thức ăn.
  • Số liệu được chỉ định cho hai giai đoạn khác nhau: Gà con (0-6 tuần tuổi) và Gà giò (7-19 tuần tuổi).
  • Vitamin A, D3, E, K3, và Thiamin có sự điều chỉnh tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của gà để đảm bảo cung cấp đủ vitamin cho sức khỏe và phát triển toàn diện.

Khoáng vi lượng trên 1kg thức ăn cho gà con và gà dò theo tuần tuổi:

Thành phầnGà con (0-6 tuần)Gà giò (7-19 tuần)
Mangan (mg)60-6660-66
Kẽm (mg)44-5044-50
Sắt (mg)44-5044-50
Iốt (mg)1-1.11-1.1
Đồng (mg)55
Selen (mg)0.18-0.200.1-0.4

Ghi chú:

  • Các giá trị khoáng vi lượng được tính theo 1 kg thức ăn.
  • Số liệu được chỉ định cho hai giai đoạn khác nhau: Gà con (0-6 tuần tuổi) và Gà giò (7-19 tuần tuổi).
  • Mức khoáng vi lượng như Mangan, Kẽm, Sắt, Iốt, Đồng, và Selen có sự điều chỉnh tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của gà để đảm bảo cung cấp đủ khoáng chất cho sức khỏe và phát triển toàn diện.

Thức ăn chăm sóc gà sinh sản trong thời kỳ đẻ trứng giống chia thành ba giai đoạn quan trọng cần lưu ý:

  • Giai đoạn đẻ khởi động: Trong giai đoạn này, việc quản lý chế độ ăn là rất quan trọng. Gà trống và gà mái nên được tách riêng nhau để tránh tình trạng giao phối không kiểm soát. Lượng thức ăn nên được tăng dần theo thời gian, đồng thời cần nâng cao chất lượng của thức ăn để đảm bảo gà có đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết.
  • Giai đoạn đẻ pha I (23-44 tuần tuổi): Trong giai đoạn này, lượng thức ăn cần tăng từ 145 đến 165g/gà/ngày. Chế độ ăn nên được điều chỉnh sao cho hàm lượng năng lượng, protein và chất khoáng đều tăng lên. Điều này giúp hỗ trợ sự phát triển của gà và chuẩn bị tốt nhất cho quá trình đẻ trứng.
  • Giai đoạn đẻ pha II (44 tuần tuổi đến lúc kết thúc đẻ): Ở giai đoạn này, cần giảm lượng thức ăn hằng ngày để tránh tình trạng gà trở nên quá mập. Chế độ ăn nên được điều chỉnh để giảm năng lượng và protein, nhưng vẫn đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất cho sự phát triển và duy trì sức khỏe của gà.

Yêu cầu thức ăn và khối lượng của gà mái, gà trống ở thời kỳ đẻ trứng (g):

Tuần tuổiGà mái (khối lượng)Gà mái (lượng thức ăn/ngày)Gà trống (khối lượng)Gà trống (lượng thức ăn/ngày)
212,164 g110 g3,052 g110 g
222,205 g120 g3,125 g115 g
232,275 g125 g3,305 g120 g
242,520 g135 g3,495 g125 g
252,560 g145 g3,689 g129 g
262,810 g155 g3,836 g134 g
272,931 g160 g3,954 g136 g
283,030 g160 g4,061 g129 g
293,115 g160 g4,161 g125 g
303,195 g160 g4,220 g125 g
313,205 g160 g4,223 g125 g
323,245 g160 g4,246 g125 g
333,258 g160 g4,258 g125 g
343,269 g160 g4,271 g125 g
353,275 g159 g4,284 g125 g
363,280 g159 g4,297 g125 g
463,290 g154 g4,424 g125 g
563,350 g145 g4,552 g125 g
663,451 g140 g4,680 g125 g

Ghi chú:

  • Khối lượng và lượng thức ăn hàng ngày cho gà mái và gà trống được tính dựa trên tuần tuổi của chúng.
  • Các giá trị được điều chỉnh tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của gà để đảm bảo sự phát triển và sinh sản toàn diện.

6. Lịch dùng thuốc phòng cho đàn gà bố mẹ hướng thịt

Ngày tuổiVacxin/thuốc phòngCách dùng
1-4Vitamin (Hòa tan trong nước)Phòng hô hấp bằng cách tiêm cơ cho gà 1 ngày tuổi. Hòa tan nước uống, pha 1g/lít nước, 150-200g/tấn thức ăn. Phòng đường ruột furazolidone.
5Vacxin Gumboro lần 1Theo chỉ dẫn của ngành thú y.
6Phòng CRD-Tylosin, SuanovilPha với nước uống.
7Chủng đậu lần 1, Chủng màng cánhDùng IB + ND lần 1, nhỏ mắt, mũi.
7-9Thuốc cầu trùng (Coccistop 2000, Furazolidone)0.5-1 g/lít nước uống, hoặc 200 g/1 tấn thức ăn.
15Vacxin Gumboro lần 2Theo chỉ dẫn của ngành thú y.
22Vacxin Lasota + Gumboro lần 3Theo chỉ dẫn của ngành thú y.
29Phòng hô hấp CRD bằng tylosinPha với nước uống.
35Tẩy giun sánTrộn với thức ăn.
42Chọn giống, Kiểm tra bạch lỵ, CRDCân mẫu.
44-50Thức ăn đề kháng (Synavia, vitamin nhóm B, Tetracyclin, Furazolidon)1g/1 lít nước uống, hoặc 200g/1 tấn thức ăn, hoặc 250g/1 tấn thức ăn.
51Vacxin Newcastle hệ I lần 1Tiêm dưới da.
78Phòng CRD bằng tylosinPha 1g/1 lít nước uống.
80Kiểm tra HI

Ghi chú:

  • Lịch trình vacxin và thuốc phòng chống được thiết kế dựa trên tuần tuổi của gà.
  • Cách sử dụng và liều lượng được chỉ định cụ thể cho từng loại vacxin và thuốc phòng chống để đảm bảo hiệu quả phòng tránh các bệnh lý phổ biến.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :