Home / Trang Trại / Kỹ thuật nuôi gà đẻ trứng sòn sòn theo quy mô công nghiệp

Kỹ thuật nuôi gà đẻ trứng sòn sòn theo quy mô công nghiệp

/

Để chuẩn bị nuôi dưỡng gà giống trứng thì việc chuẩn bị các điều kiện chăn nuôi giống như nuôi gà sinh sản lấy thịt.

cách nuôi gà

1. Nhiệt độ môi trường nuôi gà đẻ trứng

Nhiệt độ dưới chụp sưởi và ngoài quây, trong chuồng theo tuần tuổi:

Tuần tuổiNhiệt độ dưới chụp sưởi (°C)Nhiệt độ ngoài quây, trong chuồng (°C)
1Từ 35 xuống 3334-29
233-3131-29
331-2829-26
428-2526-23
525-2223-20

Ghi chú:

  • Nhiệt độ dưới chụp sưởi và ngoài quây, trong chuồng được điều chỉnh theo tuần tuổi của gà để tối ưu hóa môi trường sống và đảm bảo sức khỏe và phát triển của gà.
  • Nhiệt độ được duy trì trong khoảng giá trị xác định để tạo ra một môi trường ổn định và thuận lợi cho sự phát triển và nuôi dưỡng của gà con.

Chế độ nhiệt này chỉ áp dụng vào mùa lạnh, còn mùa nóng sau 3-4 tuần tuổi, chế độ nhiệt này phụ thuộc vào nhiệt độ ngoài trời. Cần theo dõi nhiệt độ ngoài trời để có sự điều chỉnh phù hợp, tránh lãng phí và gây hại cho gà. Gà đẻ giống trứng có khả năng chịu nóng và lạnh rất tốt. Tuy vậy, vẫn cần phải duy trì nhiệt độ trên dưới 25°C vào thời kỳ gà đẻ trứng.

2. Mật độ nuôi gà đẻ trứng

Mật độ nuôi gà theo tuần tuổi và loại chuồng:

Tuần tuổiNuôi trên nền chuồng thông thoáng (con/m²)Nuôi trong lồng, sàn (con/m²)Nuôi trên nền nhà kín (con/m²)
0-811-2010-2515-30
9-188-99-109-10
Sau 183.5-45-65-6

Ghi chú:

  • Mật độ nuôi gà được điều chỉnh tùy thuộc vào tuần tuổi của gà và loại chuồng sử dụng.
  • Các giá trị trong bảng là mức đề xuất cho mỗi loại chuồng, nhưng cần được điều chỉnh dựa trên điều kiện cụ thể và yếu tố môi trường nuôi.
  • Mục tiêu là tạo ra một môi trường thoải mái và an toàn cho sức khỏe và phát triển của gà.

3. Mật độ máng uống cho loại gà đẻ trứng

Máng uống cho gà theo tuần tuổi và loại máng:

Tuần tuổiMáng uống thủ công (tròn/dài)Máng uống tự động (pal)
0-3100 gà/máng gallon 4 lít
4-81.5 cm/1 gà (gà con)100 gà/máng gà lớn
9-182.0 cm/1 gà
Sau 182.5-2.8 cm/1 gà

Ghi chú:

  • Máng uống được điều chỉnh tùy thuộc vào tuần tuổi của gà.
  • Máng uống thủ công được sử dụng cho gà từ 0-8 tuần tuổi, trong khi máng uống tự động (Pal) được giới thiệu từ 4 tuần tuổi và tiếp tục cho đến khi gà lớn.
  • Kích thước của máng uống tự động được điều chỉnh tăng dần theo tuần tuổi của gà để đảm bảo cung cấp nước đủ và thuận tiện cho việc sử dụng.

Không đặt máng uống dưới chụp sưởi và cạnh máng ăn, nhưng không để quá xa chụp sưởi và đèn sáng vì nếu để xa gà con sẽ khó phát hiện ra máng để uống nước. Đối với máng thủ công cần vệ sinh hằng ngày. Vào mùa hè, cần phải tăng cường thêm máng uống, mỗi con tăng 0,3cm máng.

4. Mật độ máng ăn cho loại gà đẻ trứng

Gà dưới 3 tuần tuổi phải dùng khay ăn, khay ăn cần được vệ sinh hằng ngày. Không đặt khay ăn dưới chụp sưởi vì nhiệt độ cao sẽ làm hỏng vitamin và các khoáng chất trong thức ăn.

Máng ăn cho gà theo tuần tuổi và loại máng:

Tuần tuổiMáng ăn thủ công (tròn/dài)Máng ăn tự động
0-3100 gà/khay ăn100 gà/khay
4-715-18 cm/1 gà hay 30-35 con/máng tròn lớn15-18 cm/1 gà hay 50 con/máng tròn (hình chảo)
9-19
20 kết thúc đẻ

Ghi chú:

  • Máng ăn được điều chỉnh tùy thuộc vào tuần tuổi của gà.
  • Giai đoạn 0-3 tuần tuổi sử dụng máng ăn thủ công, sau đó từ 4-7 tuần tuổi, chuyển sang sử dụng máng ăn tự động.
  • Kích thước và loại máng ăn tự động được điều chỉnh để đảm bảo gà có đủ thức ăn và giảm thiểu lãng phí. Giai đoạn từ 9-19 tuần tuổi và sau 20 tuần tuổi không cần sử dụng máng ăn.

5. Hệ thống chiếu sáng chiếu sáng cho gà đẻ trứng

Đối với ánh sáng, quan trọng là sử dụng ánh sáng tự nhiên một cách hiệu quả. Trong trường hợp thiếu hụt ánh sáng tự nhiên, việc chiếu sáng bổ sung bằng đèn điện là không thể tránh khỏi. Đối với mỗi bóng đèn, công suất nên được duy trì dưới 60 W để không làm ảnh hưởng đến sự thoải mái của gia súc.

Trong giai đoạn gà dò, cần tránh ánh sáng mặt trời chiếu thẳng vào chuồng để giảm căng thẳng cho gia súc. Điều quan trọng là lưu ý rằng trong tuần đầu mắt gà còn kém phát triển, việc sử dụng đèn sáng có cường độ cao là quan trọng để hỗ trợ gà con tìm thức ăn và nước uống.

Khi gà chuyển lên giai đoạn đẻ, thời gian và cường độ chiếu sáng cũng cần được tăng lên. Điều này giúp kích thích quá trình đẻ của gà, đặc biệt là sau 19 tuần, để đảm bảo tăng cường năng suất sinh sản.

6. Độ ẩm tương đối trong chuồng gà đẻ trứng

Để đảm bảo quản lý chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm trong chuồng, quan trọng là mỗi chuồng được trang bị nhiệt kế và ẩm kế ở vị trí giữa chuồng để theo dõi các thông số này. Việc đặt các thiết bị đo này cách nền chuồng khoảng 40-50 cm giúp đảm bảo chúng đang đo lường tại vị trí chính giữa không gian sống của gia súc.

Độ ẩm cho gà nuôi đẻ trứng theo tuần tuổi:

Tuần tuổiĐộ ẩm (%)
1-365-75
4-1860-75
Sau 1860-75

Ghi chú:

  • Độ ẩm được điều chỉnh tùy thuộc vào tuần tuổi của gà để tạo ra môi trường sống phù hợp cho sự phát triển và sức khỏe của chúng.
  • Mức độ độ ẩm trong khoảng 60-75% được xem là lý tưởng để đảm bảo môi trường sống ổn định và thuận lợi cho gà.

7. Hệ thống lọc không khí

Chuồng nuôi cần được thiết kế sao cho có độ thông thoáng hiệu quả. Trong trường hợp chuồng đóng kín, việc trang bị thiết bị thông khí là không thể thiếu. Độ thông khí trong chuồng được đánh giá thông qua tốc độ chuyển động không khí, nên nên duy trì mức từ 0,25 đến 0,3 m/giây. Trong mùa hè, khi nhiệt độ tăng cao, nhu cầu cho không khí tươi là ngày càng quan trọng, và do đó, tốc độ chuyển động không khí nên được tăng lên khoảng 1,2 m/giây.

Để đảm bảo chuồng luôn có đủ không khí sạch và tươi, có thể sử dụng quạt thông khí. Trong trường hợp chuồng đóng kín, việc lựa chọn quạt hút và quạt đẩy có công suất lớn là quan trọng. Cần đặt quạt ở hai đầu của chuồng để đảm bảo sự lưu thông không khí hiệu quả. Điều này giúp giảm nhiệt độ trong chuồng, tăng cường sự thoải mái cho gia súc, đặc biệt là trong những điều kiện thời tiết nắng nóng và oi bức.

8. Yêu cầu thức ăn, dinh dưỡng của gà giống đẻ trứng

Chất dinh dưỡng cho gà theo giai đoạn tuổi và loại gà:

Giai đoạn tuổiGà con (0-6 tuần)Gà giò (7-18 tuần)Gà đẻ (19-72 tuần)
Năng lượng trao đổi (Kcal/kg)2,800-2,9002,8002,800-2,850
Protein (%)19-2015-1617-18
Xơ thô (không quá)555
Mỡ thô (không quá)32.53
Metionin (%)0.40.340.35
Methionine + Cystine (%)0.80.60.65
Lysin (%)10.70.75
Tryptophan (%)0.180.160.16
Canxi (%)113.5-4
Phospho hấp thụ (%)0.450.450.45
Muối (%) (không quá)0.40.40.4

Ghi chú:

  • Các giá trị chất dinh dưỡng được điều chỉnh tùy thuộc vào giai đoạn tuổi và loại gà (gà con, gà giò, gà đẻ).
  • Mục tiêu là cung cấp đủ chất dinh dưỡng để đảm bảo sự phát triển, sinh sản và duy trì sức khỏe của gà trong mỗi giai đoạn của cuộc sống của chúng.

Chất khoáng vi lượng cho gà theo giai đoạn tuổi và loại gà:

Giai đoạn tuổiGà con (0-6 tuần)Gà giò (7-18 tuần)Gà đẻ (19-72 tuần)
Selen (mg/kg)0.10.10.1
Sắt (mg/kg)202020
Mangan (mg/kg)707070
Đồng (mg/kg)101010
Kẽm (mg/kg)707070
Iốt (mg/kg)111
Coban (mg/kg)333

Ghi chú:

  • Các giá trị chất khoáng vi lượng được điều chỉnh tùy thuộc vào giai đoạn tuổi và loại gà (gà con, gà giò, gà đẻ).
  • Mục tiêu là cung cấp đủ chất khoáng vi lượng để đảm bảo sự phát triển, sinh sản và duy trì sức khỏe của gà trong mỗi giai đoạn của cuộc sống của chúng.

Vitamin và các chất khác cho gà theo giai đoạn tuổi và loại gà:

Giai đoạn tuổiGà con (0-6 tuần)Gà giò (7-18 tuần)Gà đẻ (19-72 tuần)
Vitamin A (IU)12,00012,00012,000
Vitamin D3 (IU)2,0002,0002,000
Vitamin E (IU)101010
Vitamin K (mg)323
Vitamin C (mg)101010
Vitamin B12 (mg)303030
Axit Folic (mg)0.50.51.0

Ghi chú:

  • Các giá trị vitamin và các chất khác được điều chỉnh tùy thuộc vào giai đoạn tuổi và loại gà (gà con, gà giò, gà đẻ).
  • Mục tiêu là cung cấp đủ chất dinh dưỡng và chất bổ sung để hỗ trợ sức khỏe, phát triển và sinh sản của gà trong mỗi giai đoạn của cuộc sống của chúng.

9. Lịch dùng thuốc phòng dành cho đàn gà đẻ hướng chuyên trứng

Lịch tiêm vacxin và thuốc cho gà theo tuần tuổi:

Tuần tuổiKế hoạch vacxin và thuốcCách dùng
1vacxin MarekTiêm cơ
1-4Thuốc bổ dưỡng vitamin các loạiPha với nước uống, trộn vào thức ăn
5vacxin Gumboro lần 1Nhỏ mắt, mũi
6Phòng CRD: Tylosin, Farmcin,…Pha nước uống
6Vacxin Lasota lần 1Nhỏ mắt, mũi
6Vacxin đậu gà lần 1Chủng màng cánh
7IB + ND lần 1Theo hướng dẫn
15Vacxin Gumboro lần 2
22Vacxin Gumboro lần 3
29Phòng CRD: Tylosin, FarmcinPha nước uống
35IB + ND lần 2Theo hướng dẫn
42Phòng CRD: Tylosin, FarmcinPha nước uống
45Vacxin Lasota lần 2Nhỏ mắt, mũi
63Chọn giống lên đàn gà đẻTheo quy trình
63Vacxin Newcastle hệ I lần 1Tiêm cơ
63Thuốc tăng sức đề kháng (vitamin các loại)Uống hoặc trộn vào thức ăn
64-67Kháng sinh phòng đường ruộtUống hoặc trộn vào thức ăn
78Phòng CRD: Tylosin, FarmcinPha nước uống
80Kiểm tra HI (kháng thể Newcastle)Lấy máu kiểm tra
112Tẩy giun sán: thuốc piperazin,…Trộn thức ăn
115Vacxin Gumboro dầuTrộn thức ăn
133-140Vacxin Newcastle hệ lần 2Tiêm cơ
145-150Kiểm tra bạch lỵ, CRDLấy máu kiểm tra
223Phòng CRD bằng Tylosin hoặc ErythromycinTrộn vào thức ăn
267-274Kiểm tra bạch lỵ, CRD 100% đàn gà
296Thức ăn, thuốc tăng sức đề khángPha nước uống hoặc trộn vào thức ăn
296Kiểm tra HI Newcastle

Ghi chú:

  • Lịch trình vacxin và thuốc được điều chỉnh tùy thuộc vào giai đoạn tuổi của gà và mục đích nuôi.
  • Các thông tin chi tiết và liều lượng cụ thể cần tham khảo hướng dẫn của nhà cung cấp và chuyên gia thú y.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :