Home / Trang Trại / Kỹ thuật nuôi cua lột trong ao, bể & lồng nuôi khỏe mạnh

Kỹ thuật nuôi cua lột trong ao, bể & lồng nuôi khỏe mạnh

/

Nuôi cua lột là hình thức nuôi cua có kích cỡ 50-100g, có vỏ cứng để cua lột thành vỏ mềm, chất lượng và có giá trị cao. Mô hình nuôi khá phổ biến nhiều nơi với nhiều hình thức khác nhau như nuôi cua lột trong ao, nuôi trong lồng và nuôi trên bể.

cách nuôi cua lột

1. Ao, lồng, bể nuôi

Việc nuôi cua lột trong ao đã trở thành một phương thức đặc trưng và phổ biến tại Tỉnh Long An trong suốt vài thập kỷ qua. Khu vực này đặc biệt nổi tiếng với nước lợ nhạt và thay đổi theo mùa, điều kiện thuận lợi cho việc phát triển ngành nuôi cua lột. Các ao nuôi cua lột thường có kích thước nhỏ, dao động từ 100 đến 200 mét vuông, có hình dạng chữ nhật để quản lý và thu hoạch dễ dàng. Đặc biệt, độ rộng của ao không vượt quá 5 mét, giúp tiện lợi trong việc quản lý và kiểm soát.

Các chi tiết kỹ thuật cũng được chú trọng, với độ sâu của mương xung quanh ao là 0,4-0,5 mét và chiều rộng là 1,5 mét. Trong lòng ao, có một trắng nước rộng khoảng 1 mét. Mặc dù bờ ao không yêu cầu rào, tuy nhiên, việc đăng chẳn cẩn thận ở cống là cần thiết để đảm bảo an toàn. Điều quan trọng khác là duy trì mức nước ở mức 0,6-0,8 mét trong mương và 0,3-0,4 mét trên trắng.

Trong quá trình nuôi cua lột trong ao, một giai lưới kích thước khoảng 3×1,5×0,5 mét được sử dụng để chứa cua sắp lột khi thu hoạch từ ao nuôi. Giai này được đặt ngập nước khoảng 0,3-0,4 mét, là một phần quan trọng của quy trình nuôi cua lột hiệu quả.

Ngoại trừ việc nuôi cua trong ao, phương thức nuôi cua lột trong lồng cũng phổ biến rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Thái Lan, Myanmar và Indonesia. Lồng nuôi được xây dựng từ các hộp nhựa nhỏ có kích thước 20x30x20 cm, được đặt thành giàn trên các ống PVC nổi trên mặt nước. Việc quản lý và chăm sóc lồng được thực hiện bằng cách sử dụng xuồng, giúp tiếp cận dễ dàng hơn. Đối với lồng đặt ở đầu ao, việc chuyển động qua các giàn trên mặt nước giúp kiểm soát và chăm sóc cua một cách hiệu quả.

Một số mô hình nuôi cua lột
Một số mô hình nuôi cua lột (A. Nuôi cua lột trong giàn lồng đặt trên sông, vịnh, B. Nuôi cua lột trong giàn hộp lồng đặt trong ao, C. Nuôi cua lột trong giàn hộp nhiều tầng tuần hoàn nước qua lọc sinh học)

Ngoài ra, có các phương pháp tiên tiến khác như nuôi cua trong hệ thống bể có nước tuần hoàn qua lọc sinh học, sử dụng các bể nhựa 100 lít và mức nước 30 cm. Mô hình nuôi cua trong giàn nhiều tầng, với mỗi tầng có nhiều hộp nhựa 30x20x20 cm chứa một con cua, cũng đang được phát triển và áp dụng để nâng cao hiệu suất trong ngành nuôi cua lột.

Hộp lồng và vật liệu cho xây dựng giàn lồng nuôi cua lột
Hộp lồng và vật liệu cho xây dựng giàn lồng nuôi cua lột

2. Cua giống và thả giống

Hiện nay, phương thức nuôi cua lột tại hầu hết các địa phương vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn giống thu được từ tự nhiên, với kích thước trung bình khoảng 50-100 g. Tuy việc nuôi cua bằng nguồn giống tự nhiên có thể đơn giản, nhưng lại không chủ động và số lượng cũng như kích thước thường biến động theo mùa. Việc đánh bắt, trữ, và vận chuyển kéo dài cũng làm giảm chất lượng của con giống, và có nguy cơ cạn kiệt nguồn giống do khai thác quá mức.

Một số nghiên cứu thử nghiệm đã được tiến hành, trong đó cua con (C1-C2) được nuôi trong ao với mật độ khá cao, khoảng 3-5 con/m², và cho ăn bằng thức ăn công nghiệp. Sau khoảng 1,5 tháng, cua đã đạt kích thước 5-7 cm (khoảng 50 g), sau đó được thu hoạch để làm nguồn giống cho việc nuôi cua lột. Phương pháp này không chỉ giúp chủ động hơn trong việc quản lý nguồn giống, mà còn đảm bảo chất lượng của giống cua và giúp chúng quen thức ăn công nghiệp, điều này rất quan trọng khi nuôi cua lột.

Mùa vụ nuôi cua lột có thể thực hiện quanh năm, tuy nhiên, nó phụ thuộc nhiều vào mùa có sự phong phú của con giống tự nhiên cũng như độ mặn của nước ao. Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), mùa vụ nuôi chủ yếu tập trung vào tháng 3-7 hàng năm do có nguồn cua giống phong phú hơn. Trong trường hợp có ao nuôi cua con chuyển thành cua giống, ngành nghề nuôi có thể hoạt động chủ động quanh năm.

Các mô hình nuôi cua con thành cua thương phẩm
(Nguồn: Trần Ngọc Hải)
A. Nuôi cua chuyên trong ao, B. Nuôi cua kết hợp Tôm-Rừng, C và D. Nuôi cua kết hợp
tôm QCCT, E. Cua giống nhân tạo, F. Tôm sú từ các mô hình, G. Các sản phẩm khác,
H. Cua thương phẩm
Các mô hình nuôi cua con thành cua thương phẩm (A. Nuôi cua chuyên trong ao, B. Nuôi cua kết hợp Tôm-Rừng, C và D. Nuôi cua kết hợp tôm QCCT, E. Cua giống nhân tạo, F. Tôm sú từ các mô hình, G. Các sản phẩm khác, H. Cua thương phẩm)

Kích cỡ của cua giống đóng vai trò quan trọng trong quá trình nuôi cua lột. Việc duy trì kích cỡ khoảng 50-100 g/con không chỉ giảm chi phí giống mà còn giúp cua nuôi sớm lột vỏ, rút ngắn chu kỳ sản xuất. Cua giống lý tưởng là những con có thịt chắc, vỏ cứng và màu sậm. Trước khi thả vào ao, một số trường hợp yêu cầu loại bỏ càng và chân cua bằng cách chặt chót chân và chót càng, và cua sẽ tự bỏ càng chân của chúng. Điều quan trọng là phải giữ đôi chân bơi để kích thích cua lột xác sớm.

Về mật độ nuôi, nếu cua đã được loại bỏ chân và càng, mật độ thả nuôi có thể là 20-30 con/m² ao nuôi hoặc trên bể nuôi theo hệ thống nước tuần hoàn. Tuy nhiên, trong trường hợp nuôi cua trong giàn có nhiều hộp lồng đặt trong ao, hoặc giàn hộp nhiều tầng, không cần loại bỏ chân càng và có thể thả nuôi với mật độ 1 con/hộp.

Nuôi cua lột trong bể theo hệ thống tuần hoàn với các mật độ khác nhau cho thấy rằng tăng trưởng của cua trước và sau khi lột vỏ không có ý nghĩa đáng kể giữa các mật độ khác nhau. Tỷ lệ sống của cua dao động từ 85-97,9%, tỷ lệ lột vỏ là từ 85-93,7%, và năng suất cua lột tăng dần theo mật độ (0,99 ± 0,20; 1,25 ± 0,24; 1,73 ± 0,23 và 2,23 ± 0,20 kg/m²). Trong khi đó, lượng thức ăn cho mỗi kg cua lột giảm dần (0,3; 0,26; 0,2 và 1,6 kg thức ăn/kg cua lột). Kết quả cho thấy rằng, trong nuôi cua lột trên bể theo hệ thống tuần hoàn, có thể nuôi với mật độ 43-57 con/m².

3. Chăm sóc và cho cua lột ăn

Phương pháp nuôi cua lột có thể sử dụng thức ăn công nghiệp hoặc thức ăn cá tạp, tuy nhiên, đa số các trang trại nuôi cua lột hiện nay vẫn ưu tiên sử dụng thức ăn cá tạp. Mỗi loại thức ăn đều có ưu điểm và nhược điểm riêng. Thức ăn cá tạp thường đơn giản và giá thành thấp, đặc biệt phù hợp ở những khu vực có nguồn cá tạp phong phú, cũng là lựa chọn ưa thích của cua. Tuy nhiên, thức ăn này khó bảo quản, chất lượng không đảm bảo và dễ gây ô nhiễm môi trường.

Thức ăn công nghiệp chuyên dụng cho cua giúp đảm bảo chất lượng và mang lại sự chủ động trong quản lý. Đặc biệt, nó rất phù hợp cho việc nuôi cua trên bể hoặc trong hệ thống giàn nuôi tuần hoàn, nơi quản lý thức ăn dễ dàng hơn.

 Các mô hình nuôi cua gạch và cua lột
(Nguồn: Trần Ngọc Hải)
A. Nuôi cua gạch trong ao, B. Nuôi cua gạch trong lồng lưới ở Thái Lan, C. Nuôi cua gạch
trong bể, D. Cua gạch nuôi với các loại thức ăn khác nhau; E. Nuôi cua lột trong ao,
F. Nuôi cua lột trong giàn hộp lồng trên ao ở Thái Lan, G. Nuôi cua lột trong giàn hộp
nhiều tầng (Shelley và Lovatelly, 2011), H. Sản phẩm cua lột
Các mô hình nuôi cua gạch và cua lột (A. Nuôi cua gạch trong ao, B. Nuôi cua gạch trong lồng lưới ở Thái Lan, C. Nuôi cua gạch trong bể, D. Cua gạch nuôi với các loại thức ăn khác nhau; E. Nuôi cua lột trong ao, F. Nuôi cua lột trong giàn hộp lồng trên ao ở Thái Lan, G. Nuôi cua lột trong giàn hộp nhiều tầng, H. Sản phẩm cua lột)

Một nghiên cứu về nuôi cua lột trong hệ thống tuần hoàn sử dụng thức ăn nhân tạo với hàm lượng đạm khác nhau đã cho thấy rằng không có sự thay đổi ý nghĩa về khối lượng và kích thước của cua sau khi lột giữa các nhóm thức ăn (P>0,05). Sau quá trình lột, khối lượng, chiều dài carapace và chiều rộng carapace trung bình của cua ở các nhóm thức ăn khác nhau không có sự khác biệt đáng kể. Kết quả cũng cho thấy khối lượng cua lột tăng khoảng 36,22-38,87% so với khối lượng cua chắc đã loại bỏ càng và chân.

Lượng thức ăn tiêu thụ cho thức ăn cá tạp là 2,26 ± 0,58 kg thức ăn/kg cua lột, trong khi đó, 3 loại thức ăn công nghiệp có lượng thức ăn tiêu thụ tương đương nhau, khoảng từ 0,28-0,31 kg thức ăn/kg cua lột. Tuy tỷ lệ sống và tỷ lệ lột giữa các nhóm thức ăn có sự khác biệt, nhưng không có ý nghĩa thống kê (P>0,05), mặc dù thức ăn 25% đạm cho thấy tỷ lệ cua lột (90%) và năng suất cua lột (0,86kg/m²) cao nhất. Kết quả này cho thấy rằng thức ăn công nghiệp có thể được sử dụng hiệu quả trong nuôi cua lột.

4. Quản lý môi trường sống của cua lột

Chất lượng nước trong ao và bể nuôi cua lột cần được đảm bảo theo các yếu tố quan trọng như độ mặn, oxy hòa tan, amoniac, nitrite, và pH trong các phạm vi thích hợp cho sức khỏe của cua. Vì nuôi cua với mật độ cao và cua hoàn toàn trong nước mà không rời khỏi ao, đặc biệt là khi cua đã bị loại chân càng, điều này có thể gây ra tiết nhiều dịch cơ thể vào môi trường. Ngoài ra, trong quá trình lột vỏ, cua cần lượng oxy nhiều hơn, do đó, quản lý chất lượng nước cần tập trung đặc biệt vào các chỉ số Oxy và đạm.

Nhiều trang trại nuôi cua lột sử dụng giàn lồng đặt trong ao thường được trang bị hệ thống quạt nước để đảm bảo cung cấp đủ Oxy cho ao nuôi. Đồng thời, thực hiện việc thay nước định kỳ cho ao nhằm duy trì chất lượng nước. Ngược lại, trong hệ thống bể tuần hoàn hoặc giàn hộp nhiều tầng, việc sục khí và tuần hoàn nước 100-200% thể tích nước bể mỗi ngày thông qua lọc sinh học cũng là một chiến lược hiệu quả.

Với quy mô lớn, nếu có nhiều cua chết hàng ngày, việc kiểm tra, thu vớt, và xử lý cua kịp thời là quan trọng để tránh ô nhiễm môi trường xung quanh và ao nuôi. Có thể kết hợp việc đặt giàn lồng nuôi cua lột trong ao để tận dụng thức ăn rơi và đồng thời giúp làm sạch môi trường nước ao.

Các yếu tố môi trường quan trọng trong nuôi cua lột bao gồm oxy hòa tan trên 7 mg/L, amoniac dưới 0,5 mg/L, nitrite dưới 0,5 mg/L, pH trong khoảng 6,5-8,5, và kiềm trên 100 mg/L. Điều này giúp đảm bảo môi trường nước ổn định và phù hợp cho sự phát triển và sinh sản của cua lột.

Yếu tốSángChiều
Nhiệt độ (oC)26,7 ± 0,129,4 ± 0,3
pH7,7 ± 0,077,8 ± 0,03
Oxy hòa tan6,3 ± 0,14 mg/L6,1 ± 0,12 mg/L
Nitrite1,54 mg/L ± 2,11
Amôn0,63 mg/L ± 0,88
Độ mặn (‰)15
Các yếu tố môi trường trong thí nghiệm nuôi cua lột với các loại thức ăn khác nhau theo hệ thống tuần hoàn
Yếu tốSángChiều
Nhiệt độ (oC)27,81 ± 0,1930,36 ± 0,15
pH7,66 ± 0,037,65 ± 0,04
Oxy (mg/L)5,96 ± 0,315,65 ± 0,31
Nitrite (mg/L)0,8 ± 1,38
Amon (mg/L)0,125 ± 0,31
Độ mặn (‰)15
Các yếu tố môi trường nước trong thí nghiệm nuôi cua lột với mật độ khác nhau trong hệ thống tuần hoàn

5. Thu hoạch cua lột

Trong trường hợp nuôi cua lột bằng cách loại bỏ chân càng, sau khoảng 5 ngày nuôi, cua bắt đầu phát triển mầm càng và chân. Khoảng ngày thứ 10-12, cua sẵn sàng lột vỏ, có đặc điểm là mai cứng và giòn, mầm chân và càng có màu đỏ sậm và dài khoảng 1,5 cm. Khi cua bắt đầu lột xác, vòng nứt quanh mai xuất hiện, được gọi là cua cốm. Trong giai đoạn này, nuôi cua trong ao thường tháo cạn nước ao khoảng 30-40 cm hàng ngày để thu hoạch cua sắp lột và đưa vào giai lưới đã chuẩn bị. Việc này giúp tránh làm đục nước ao và đảm bảo rằng cua được bắt vào lúc nước sắp lớn để đảm bảo chất lượng. Cua sắp lột có thể lột ngay sau đó hoặc trong vòng một ngày. Sau khi lột, cua được vớt lên giữ ẩm trong giỏ tre có lót vải hoặc cỏ ướt và được chuyển đi tiêu thụ trong vòng một ngày. Sản phẩm cua lột cần phải mềm, không mọng nước và nguyên vẹn.

Đối với nuôi cua lột trong giàn lồng hoặc hệ thống bể tuần hoàn, vào giai đoạn lột vỏ sau khoảng 15 ngày nuôi, cần thực hiện quan sát hàng ngày và thu hoạch cua lột để bảo quản ẩm và chuyển đi tiêu thụ ngay trong ngày.

Tỷ lệ cua lột vỏ ở các nghiệm thức cho ăn các loại thức ăn khác
nhau trong hệ thống bể tuần hoàn
Tỷ lệ cua lột vỏ ở các nghiệm thức cho ăn các loại thức ăn khác nhau trong hệ thống bể tuần hoàn

Chu kỳ nuôi thường là khoảng 30 ngày, trong đó cua bắt đầu lột vỏ sau 15 ngày, và lột nhiều nhất trong tuần thứ 3 sau khi nuôi. Cua lột có giá trị dinh dưỡng cao, với hàm lượng đạm khoảng 57-59%, đặc biệt là hàm lượng lipid (3,52-9,45%) và chất khoáng canxi rất cao (10,41-16,71%) so với cua thịt. Điều này làm cho cua lột trở thành thực phẩm phổ biến với giá trị dinh dưỡng cao.

Chỉ số của cuaNghiệm thức\thức ănCua chắc thả nuôiCua lộtTăng trưởng (%)
Khối lượng (g)25% đạm29,55 ± 0,5040,34 ± 4,1436,42 ± 12,00
35% đạm28,67 ± 1,0139,74 ± 3,8038,87 ± 15,40
45% đạm29,14 ± 1,8539,88 ± 4,4837,04 ± 14,40
Cá tạp28,61 ± 1,3338,68 ± 6,6736,22 ± 28,95
Chiều rộng (cm)25% đạm6,43 ± 0,336,97 ± 0,178,64 ± 4,45
35% đạm6,23 ± 0,076,72 ± 0,167,81 ± 2,69
45% đạm6,25 ± 0,216,76 ± 0,228,11 ± 0,98
Cá tạp6,30 ± 0,156,85 ± 0,148,77 ± 2,10
Tăng trưởng của cua lột so với cua thả nuôi các nghiệm thức thí nghiệm với thức ăn khác nhau
Nghiệm thứcKhoáng (%)Đạm thô (%)Lipid thô (%)
Cua chắc trước thí nghiệm7,04 ± 0,3782,72 ± 1,101,94 ± 0,24
Cua lột
Thức ăn 25% đạm15,47 ± 0,4559,12 ± 0,343,52 ± 0,58
Thức ăn 35% đạm16,05 ± 0,0457,02 ± 1,758,21 ± 0,27
Thức ăn 45% đạm16,71 ± 0,0560,19 ± 0,357,57 ± 0,63
Thức ăn cá tạp10,41 ± 0,1965,95 ± 1,679,45 ± 0,02
Thành phần dinh dưỡng của thịt cua chắc trước thí nghiệm và thịt cua lột cho ăn thức ăn khác nhau
cách nuôi cua lột

Mặc dù mô hình nuôi cua lột đòi hỏi kỹ thuật phức tạp hơn và nhiều công lao động hơn so với các hình thức khác, nhưng nó mang lại nhiều lợi ích. Sự thành công trong sản xuất giống nhân tạo, chu kỳ sản xuất ngắn, khả năng chọn vùng nuôi và mùa vụ nuôi linh hoạt, cùng với khả năng đông lạnh và xuất khẩu dễ dàng, làm cho nuôi cua lột trở thành mô hình nuôi có triển vọng. Các công ty quy mô lớn ngày nay còn sở hữu nhà máy đông lạnh và cấp đông để xuất khẩu sản phẩm theo thị trường.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :