Home / Trang Trại / Kỹ thuật nuôi cua gạch trong ao, bể & lồng nuôi khỏe mạnh

Kỹ thuật nuôi cua gạch trong ao, bể & lồng nuôi khỏe mạnh

/

Nuôi cua gạch là hình thức nuôi vỗ cua cái có kích cỡ thương phẩm, trong thời gian ngắn khoảng 15-30 ngày, để cua phát triển từ gạch non thành gạch đầy, có chất lượng và giá trị cao hơn, nhưng không phải qua lột xác tăng trưởng. Hình thức nuôi này khá phổ biến ở các nước Đông Nam Á với các mô hình khác nhau, như nuôi cua gạch trong ao, trong lồng hay trên bể. Điểm quan trọng cần chú là việc chọn vị trí nuôi nên có độ mặn đủ cao, trên 15%%, tốt nhất 25-30%%.

cách nuôi cua biển

1. Ao, lồng và bể nuôi cua gạch

Ao nuôi cua gạch được thiết kế với diện tích từ 200-500 m², sâu khoảng 1-1,5m, có bờ và rào chắc chắn, đồng thời được trang bị cống cấp và cống tháo nước, cùng với đăng chắn cẩn thận trước cống để tránh sự xâm nhập của các loại động vật khác.

Đối với nuôi cua trong lồng, lồng có thể có kích thước 3x3x1,5m, được làm từ lưới hoặc tre. Mắt lưới và khoảng cách giữa các thanh tre được duy trì khoảng 1cm để đảm bảo cua không thể thoát ra ngoài. Lồng cũng được thiết kế có lưới hoặc nắp đậy cẩn thận để tránh sự thoát thoải của cua. Có một số nơi sử dụng lồng bằng tre chia thành nhiều ô nhỏ kích thước 30 x 30 x 30cm, mỗi ô nuôi một con để tránh xung đột và giảm tỷ lệ tổn thất. Các lồng được đặt trên sông nước lợ có độ sâu từ 3-5m, có dòng chảy nhẹ và biên độ triều không quá cao trong ngày, khoảng 1-2m. Sử dụng thùng phuy, thùng nhựa hoặc các khối xốp để làm phao giúp lồng nổi trên mặt nước, mức nước trong lồng cần được duy trì ổn định, khoảng 0,8-1m.

Đối với hình thức nuôi cua trên bể, đây là một phương pháp tiên tiến và có tiềm năng lớn. Bể nuôi cua có thể là bể xi măng với diện tích từ 2-10 m², có đáy cát và nuôi nhiều con cua trong bể. Hoặc có thể là bể với nhiều hộp lồng nhựa nhỏ, mỗi hộp nuôi một con cua. Mô hình giàn nuôi cua nhiều tầng cũng được thử nghiệm, với mỗi tầng có nhiều hộp nhựa kích thước 30 x 30 x 30cm, mỗi hộp nuôi một con cua để đảm bảo không gian riêng biệt và giảm rủi ro. Hệ thống nước chảy tràn hoặc thay nước hàng ngày, kết hợp với bể lọc sinh học trong hệ thống tuần hoàn là các biện pháp quan trọng để duy trì môi trường nuôi cua. Bể nuôi cần được trang bị đầy đủ hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước, cũng như hệ thống cung cấp khí và sục khí để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của cua. Bể nuôi có thể được đặt trong nhà trại để kiểm soát tốt môi trường, đặc biệt là độ mặn trong khoảng phù hợp.

2. Cua giống và thả giống

Trong mùa vụ nuôi cua gạch, thường diễn ra từ tháng 6 đến tháng 12, có nhiều cua cái kích cỡ lớn để chọn nuôi, là mùa cua có gạch nhiều và cũng là thời kỳ thu hoạch cua có giá trị cao trên thị trường.

Các cua được chọn là cua cái có kích cỡ khoảng 200-300g. Một nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhóm kích cỡ cua cái khác nhau (150-250g, 250-350g và 350-450g) trong nuôi cua gạch cho thấy, sau 20 ngày nuôi, tỷ lệ sống và tỷ lệ cua đạt gạch đều đạt 100%. Tốc độ tăng trưởng của cua dao động từ 0,12-0,15%/ngày, không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm kích cỡ. Với cùng mật độ thả nuôi trên bề mặt ao (36 con/m²), nhóm cua 150-250g và 250-350g có thời gian nuôi ngắn hơn (bắt đầu thu hoạch sau 8-9 ngày), lượng thức ăn ít hơn (1,25-1,48 kg thức ăn/kg cua gạch) so với nhóm cua kích cỡ lớn 350-450g. Với chi phí thấp, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận cao hơn, và khả năng quay vòng nuôi nhanh do thời gian nuôi ngắn hơn, nên nhóm cua 150-250g và 250-350g được đánh giá là thích hợp nhất để nuôi cua gạch.

Trong việc chọn cua gạch non để nuôi, các tiêu chí như vỏ cứng, thịt chắc, màu xanh đậm, yếm tròn phủ giáp mặt bụng và mép vỏ có nhiều lông tơ được quan tâm. Việc sử dụng que ấn nhẹ vào yếm có thể kiểm tra chất lượng của cua, với cua tốt sẽ hiển thị chấm màu vàng nhạt bên trong. Để cua phát triển đều và đạt gạch đồng loạt, việc chọn cua cái đồng đều về chấm gạch là quan trọng.

Mật độ nuôi có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp nuôi. Trong giàn lồng với nhiều lồng nhỏ, mật độ 1 con/ô lồng được thực hiện. Nếu nuôi trong hộp trong bể, hộp có kích thước 30x20x12cm được xem là phù hợp nhất, giúp tiết kiệm diện tích và nâng cao mật độ nuôi mà vẫn đảm bảo tăng trưởng, tỷ lệ sống và tỷ lệ đạt gạch tốt. Còn đối với nuôi trên bể với hệ thống nước tuần hoàn, có thể nuôi 20-40 con/m². Kết quả nghiên cứu so sánh ảnh hưởng của mật độ nuôi khác nhau (6, 12 và 24 con/m²) và mật độ nuôi từ (12, 24, 36, 48 con/m²) cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa các thí nghiệm về tăng trưởng, tỷ lệ sống, tỷ lệ đạt cua gạch và mức độ phát triển của gạch cua.

3. Chăm sóc và cho cua gạch ăn

Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về thức ăn cho nuôi cua với các kết quả khác nhau, nhưng nghề nuôi cua gạch ở nhiều nước vẫn chủ yếu dựa vào thức ăn cá tạp. Cua được cho ăn mỗi ngày 2 lần với tỷ lệ cho ăn khoảng 5-10% khối lượng thân.

Chỉ sốCá rô phiSò voiTép bạcBa khía
Cua nuôi
Khối lượng (g)322,5 ± 39,6245,8 ± 45,0260,0 ± 31,22296,7 ± 60,54
FMI1,14 ± 0,031,12 ± 0,021,12 ± 0,021,12 ± 0,02
GSI1,30 ± 0,321,30 ± 0,321,30 ± 0,321,30 ± 0,32
Cua gạch
Khối lượng (g)335,8 ± 50,02274,2 ± 48,50276,7 ± 27,65329,2 ± 3,85
SGR (%/ngày)0,32 ± 0,150,54 ± 0,180,51 ± 0,150,45 ± 0,14
Tỷ lệ sống (%)75,00 ± 25,00100,0091,67 ± 14,4391,67 ± 14,43
GSI (%)7,0 ± 0,499,41 ± 1,416,94 ± 1,497,82 ± 1,87
Ảnh hưởng của các loại thức ăn lên nuôi vỗ cua gạch

So sánh ảnh hưởng của các loại thức ăn khác nhau như thức ăn công nghiệp, cá, sò, tép, và ba khía trong nuôi cua gạch trên bể, kết quả cho thấy cua không ăn thức ăn công nghiệp và không phát triển gạch, chết hoàn toàn sau 15 ngày nuôi. Điều này có thể là do cua giống là loài tự nhiên kích cỡ lớn, khó thuần hóa với thức ăn công nghiệp. Đối với các loại thức ăn tươi sống, tỷ lệ sống, tăng trưởng, và tỷ lệ đạt gạch không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cua được cho ăn sò thì phát triển tốt nhất, đạt gạch 100% sau 30 ngày nuôi và có tỷ lệ gạch cao nhất so với cua ăn thức ăn khác, với chỉ số GSI đạt 9,41%. Phân tích thành phần sinh hóa của gan, buồng trứng và thịt cua cho thấy cua ăn sò có hàm lượng lipid trong gan, buồng trứng và thịt cao nhất, trong khi canxi thấp nhất ở cua ăn cá.

Chỉ sốCua bố trí thí nghiệmCá rô phiSò voiTôm bạcBa khía
Gạch cua
Lipid (%)8,08 ± 0,8210,86 ± 0,5211,32 ± 0,7010,10 ± 0,1310,89 ± 0,20
Đạm (%)81,99 ± 3,378,92 ± 7,7280,82 ± 1,0582,98 ± 1,9380,29 ± 0,93
Khoáng (%)1,64 ± 0,081,49 ± 0,081,78 ± 0,281,62 ± 0,251,66 ± 0,00
Thịt cua
Lipid (%)5,93 ± 0,306,24 ± 0,637,25 ± 0,107,39 ± 0,167,40 ± 0,28
Đạm (%)80,78 ± 1,5087,29 ± 3,5289,40 ± 1,1587,33 ± 0,4285,63 ± 1,39
Khoáng (%)1,87 ± 0,151,79 ± 0,231,96 ± 0,092,23 ± 0,222,29 ± 0,11
Thành phần sinh hóa của cua trước và sau nuôi vỗ với các loại thức ăn khác nhau

4. Quản lý môi trường sinh sống của cua gạch

Trong nuôi cua gạch, việc duy trì môi trường là một yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe và năng suất của cua. Hình thức nuôi cua trong ao thường giữ mật độ nuôi thưa, có các yếu tố bờ líp hay giá thể để cua có không gian di chuyển và thường xuyên thay nước. Điều này giúp giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường lên cua.

Ngược lại, nuôi cua gạch trong lồng trên sông vịnh đối mặt với thách thức của việc kiểm soát chất lượng nước, đặc biệt là khi mật độ nuôi cao. Việc lựa chọn vị trí lồng cần được thực hiện cẩn thận, ưu tiên những khu vực có dòng chảy nhẹ và không bị ô nhiễm để giảm thiểu ảnh hưởng đến cua.

Đối với nuôi cua gạch trong bể, hệ thống sục khí là quan trọng để đảm bảo cung cấp Oxy đủ cho cua. Thường xuyên thay nước hàng ngày hay tuần hoàn qua lọc sinh học cũng là biện pháp quan trọng để duy trì chất lượng nước tốt, hỗ trợ tăng trưởng và phòng tránh các vấn đề về sức khỏe của cua.

Một yếu tố môi trường quan trọng cần chú ý trong nuôi cua gạch là độ mặn. Cua biển là loài rộng muối, thích ứng chủ yếu ở vùng nước lợ, nhưng khi trưởng thành, chúng thường di cư ra biển với độ mặn cao hơn để phục vụ quá trình sinh sản và phát triển. Vì vậy, việc nghiên cứu độ mặn thích hợp cho nuôi cua gạch trở nên quan trọng. 

Một nghiên cứu về ảnh hưởng của các mức độ mặn khác nhau (5%, 15%, 25%, 35%) đối với nuôi cua gạch trong hệ thống bể tuần hoàn. Kết quả cho thấy, sau 15 ngày nuôi, tỷ lệ sống của cua ở các độ mặn 5% và 15% là khá thấp (58%, 67%), trong khi ở các mức độ mặn 25% và 35% đạt 100%. Tất cả các nghiên cứu thức đều cho thấy sự hiện diện của gạch, nhưng ở độ mặn thấp (5% và 15%), cua phát triển chậm hơn và có ít gạch hơn, với hệ số GSI (hệ số thành thục – gonadosomatic index) lần lượt là 7,76% và 7,85%, so với độ mặn cao (25% và 35%) với GSI lần lượt là 8,43% và 8,87%. Hệ số GSI khi bắt đầu nuôi là 2,31%.

Sinh khối của cua gạch khi thu hoạch ở độ mặn 25% và 35% tăng lên so với lúc bắt đầu nuôi, mặc dù sự khác biệt không đáng kể. Ngược lại, sinh khối ở độ mặn thấp (5% và 15%) giảm đáng kể so với lúc thả nuôi. Hàm lượng lipid trong gạch cua nuôi ở độ mặn 25% và 35% cao hơn so với cua nuôi ở độ mặn thấp (5% và 15%). Cua nuôi ở độ mặn 25% và 35% có hệ số thức ăn thấp hơn và đạt được lợi nhuận cao hơn so với cua ở độ mặn thấp (5% và 15%). Tóm lại, kết quả nghiên cứu rõ ràng chỉ ra rằng, để đạt hiệu quả tốt nhất trong nuôi cua gạch, độ mặn cần được duy trì ở mức cao, khoảng 25-35%.

Yếu tố12 con/m224 con/m236 con/m248 con/m2
Nhiệt độ (°C)Sáng26.71±0.6626.64±0.5726.84±0.6026.96±0.74
Chiều28,56±0,78 28,62±0,78 28,69±0,82 28,71±0,79
pHSáng8.09±0.148.05±0.138.12±0.138.16±0.12
Chiều8,30±0,16 8,27±0,16 8,33±0,18 8,34±0,16
Nitrite (mg/L)1.19±0.671.63±1.421.94±1.311.94±1.31
TAN (mg/L)1.38±0.662.31±1.672.44±1.602.44±1.60
Các yếu tố môi trường nước trong thí nghiệm nuôi cua gạch trên bể tuần hoàn với mật độ khác nhau

5. Thu hoạch cua gạch

Sau 10-14 ngày nuôi từ cụa chắc và có gạch non hay 20-25 ngày khi nuôi từ cua ốp, cua bắt đầu phát triển đầy gạch và trở nên sẵn sàng cho quá trình thu hoạch. Thông thường, khi khoảng 60-80% số cua đạt đến trạng thái đầy gạch, quá trình thu hoạch có thể được tiến hành đồng loạt. Tùy thuộc vào điều kiện thị trường, người nuôi có thể lựa chọn thời điểm thu hoạch để đảm bảo giá cua tốt nhất. Mặc dù có thể có sự linh hoạt trong việc kéo dài thêm một khoảng thời gian ngắn sau khi cua đạt đến trạng thái đầy gạch, nhưng không nên kéo dài quá mức do có nguy cơ cua chết hoặc giảm chất lượng gạch. Đối với mật độ nuôi cua là 36-48 con/m², năng suất cua gạch có thể đạt 10-15 kg/m², một con số ấn tượng so với phương pháp nuôi cua truyền thống trong ao, nơi năng suất thông thường chỉ khoảng 1,0-2,0 tấn/ha.

Cua gạch không chỉ nổi bật với năng suất cao mà còn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Hàm lượng đạm, lipid và khoáng chất trong gạch cua dao động lần lượt khoảng 72,5-82,98%, 7,7-11,32% và 1,492,58% của khối lượng khô. Trong gan tụy, các thành phần này chiếm khoảng 76,96-90,6%, 4,42-7,26%; và 1,08-2,97%. Trong thịt cua, hàm lượng đạm, lipid và khoáng chất lần lượt là 76,6-89,4%, 6,24-7,91% và 1,792,49%. Đặc biệt, hàm lượng chất béo đạt cao nhất khi cua sắp đẻ trứng, có thể lên đến 29% khối lượng khô, với acid béo cao không chế độ có thể đến 38,2 mg/g khối lượng khô và tỷ lệ DHA/EPA có thể đạt đến 1,4. Do đó, cua gạch là một lựa chọn phổ biến trong ẩm thực và được đánh giá cao trong việc cung cấp chất dinh dưỡng.

Nuôi cua gạch với chu kỳ ngắn mang lại nhiều ưu điểm, cho phép nuôi nhiều vụ trong năm. Kỹ thuật nuôi đơn giản, linh hoạt và có thể thực hiện theo nhiều hình thức khác nhau, giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận có thể vượt qua 100% so với chi phí sản xuất mỗi chu kỳ. Tuy nhiên, ngành nuôi cua gạch cũng đối mặt với một số khó khăn lớn.

Một trong những vấn đề quan trọng là sự khan hiếm của con giống cua cái gạch non và kích cỡ lớn, làm giảm khả năng cung cấp đồng loạt cho ngành nuôi. Nuôi cua gạch chủ yếu dựa vào thức ăn tươi sống, vì cua lớn khó tiếp nhận thức ăn công nghiệp. Đặc biệt, yếu tố độ mặn đóng vai trò quan trọng, cần phải duy trì ở mức cao (25-35%), nhưng trong mùa mưa giá cao, độ mặn có thể giảm thấp.

Chọn vùng nuôi phù hợp, có độ mặn đủ cao vào mùa mưa, trở thành một thách thức quan trọng. Để giải quyết những thách thức này, mô hình nuôi cua trên bể theo hệ thống tuần hoàn đang nổi lên là giải pháp lý tưởng. Mô hình này cho phép kiểm soát độ mặn và các yếu tố môi trường, có thể nuôi quanh năm hoặc trong bất kỳ mùa vụ nào có giá tốt. Nó còn mang lại nhiều lợi ích như mật độ nuôi cao, năng suất lớn, tiết kiệm diện tích, thân thiện với môi trường và có khả năng áp dụng công nghệ cao trong quản lý và chăm sóc cua.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :