Home / Trang Trại / Kỹ thuật nuôi cua con thành cua thịt mập mạp, khỏe mạnh

Kỹ thuật nuôi cua con thành cua thịt mập mạp, khỏe mạnh

/

Trong khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), nuôi cua con thành cua thương phẩm là một hình thức nuôi phổ biến, được thực hiện trong nhiều dạng khác nhau như nuôi đơn trong ao hoặc kết hợp với tôm trong các mô hình nuôi tôm như tôm-rừng kết hợp, tôm quảng canh cải tiến, hoặc tôm-lúa luân canh.

cách nuôi cua biển

1. Ao, vuông nuôi cua con thành cua thịt

Các ao nuôi chuyên của biển thường có diện tích từ 300-1000 m², và một số trường hợp có ao rộng đến 0,5-2 ha. Độ sâu của ao thường nằm trong khoảng 0,8-1,2 m, và bờ ao có chiều rộng đáy là 3 m để ngăn cua đào hang thoát ra. Bờ ao thường được rào chặt bằng các vật liệu như đăng tre, tấm nhựa, lưới cước, và được đặt hơi nghiêng để ngăn cua thoát ra khỏi ao. Có hệ thống cống cấp và thoát nước để đảm bảo cấp thoát nước cho ao, và trước cống thường có 2 lớp đăng hay lưới chắn cẩn thận.

Trong mô hình nuôi cua biển kết hợp với tôm-rừng, vuông nuôi có diện tích trung bình từ 3-5 ha, trong đó mương bao chiếm diện tích 30-50%, và rừng chiếm tỷ lệ 50-70% tổng diện tích vuông. Mương thường có độ sâu từ 1-1,5 m và rộng 38 m tùy thuộc vào điều kiện cụ thể. Rừng ngập mặn thường là rừng đước trồng hoặc rừng hỗn hợp. Mô hình này đặc biệt lý tưởng cho nuôi cua vì cua có thể sinh sống và tìm kiếm thức ăn trên rừng ngập mặn, và vì vậy không cần phải có hệ thống rào. Với hơn 50.000 ha mô hình tôm rừng hiện nay, ĐBSCL cung cấp điều kiện rất tốt để phát triển ngành nuôi cua biển. Việc kết hợp nuôi cua với mô hình tôm-rừng giúp bảo vệ năng suất của cả hai không bị ảnh hưởng lớn bởi loại cây rừng, tuổi của rừng và tỷ lệ phân chia đất, tạo ra điều kiện thuận lợi để phát triển nuôi cua trong mô hình này.

Tại một số địa phương như Philippines và Indonesia, cua biển không chỉ được thả trực tiếp vào mô hình tôm-rừng, mà còn được nuôi trong các khu rào bằng lưới và đăng tre trên trảng rừng ven biển hoặc ven sông, với diện tích khoảng từ 200 đến 1000 m² mỗi khu. Phương thức này tận dụng tối đa các khu rừng và bãi bồi ven sông, ven biển để nuôi cua mà vẫn giảm thiểu tác động và tàn phá lên môi trường rừng. Việc sử dụng thủy triều lên xuống, phơi trảng và ngập trảng rừng theo triều cường tạo điều kiện lý tưởng cho cua sinh sống, đồng thời giúp hạn chế ô nhiễm nước.

Mô hình nuôi tôm quảng canh cải tiến cũng là một lựa chọn phù hợp cho việc nuôi cua kết hợp. Ở ĐBSCL, có hơn 330,000 ha mô hình nuôi tôm quảng canh cải tiến, đa phần được kết hợp với việc nuôi cua biển. Diện tích vuông nuôi thường là 2-3 ha, với mương bao và mương xen chiếm 25-30% tổng diện tích, còn lại là trảng. Mương có độ rộng từ 3-5 m và độ sâu từ 1-1,5 m. Trên trảng, có nhiều loại thực vật và rong biển phát triển tự nhiên hoặc được trồng. Đây là môi trường lý tưởng cho cua, đặc biệt là với sự phát triển của các loại cỏ biển và năng trồng có khả năng hấp thụ dưỡng chất, kiểm soát sinh khối và giảm rủi ro ô nhiễm.

Mô hình nuôi tôm quảng canh cải tiến thường được trồng với các loại rong biển như rong câu (Gracilaria), rong mền (Cladophora), run bún (Enteromorpha), và nhiều loại rong khác. Rong câu Gracilaria được ưa chuộng vì nó không chỉ tạo ra môi trường thuận lợi cho cua sinh sống mà còn giữ dưỡng chất trong nước và đất, ngăn chặn sự phát triển quá mức và nguy cơ ô nhiễm. Diện tích trồng rong biển thường chiếm từ 30-50% tổng diện tích vuông, và mật độ trồng được kiểm soát khoảng 0,5-1 kg/m². Việc kiểm soát mật độ và tỷ lệ trồng rong biển là quan trọng để đảm bảo rằng nó không ảnh hưởng lớn đến nuôi tôm, nhưng vẫn giúp cua biển phát triển tốt và giảm rủi ro trong nuôi tôm.

Mô hình nuôi tôm-cua-lúa trên ruộng là một phương án phổ biến và có tiềm năng lớn. Trong mô hình này, diện tích ruộng thường khoảng từ 0,5 đến 2 ha. Mương bao ruộng rộng từ 2-3 m, độ sâu từ 1-1,5 m, chiếm 20-30% tổng diện tích. Bờ ruộng được bảo vệ bằng rào chắn tương tự như khi nuôi cua trong ao. Nhờ khả năng chịu độ mặn rộng của tôm và cua, cùng với khả năng chịu nước lợ nhạt của lúa, nên trong mùa khô, có thể nuôi tôm ở mật độ thấp kết hợp với việc nuôi cua biển, trong khi mùa mưa có thể trồng lúa kết hợp với việc nuôi cua hoặc tôm.

các loại thực vật lý tưởng cho nuôi cua biển kết hợp
Các loại thực vật lý tưởng cho nuôi cua biển kết hợp (A. Rừng ngập mặn, B. Cỏ năng, C. Rong biển, D. Gốc rạ sau thu hoạch lúa)

Hình các loại thực vật lý tưởng cho nuôi cua biển kết hợp

Tổng quan, quá trình cải tạo ao đầm để nuôi cua biển là khá đơn giản. Thông thường, trước mỗi chu kỳ nuôi, có thể sử dụng sên vét bùn đáy ao và diệt cá tạp bằng dây thuốc cá, chủ yếu nhằm loại bỏ đối tượng gây hại cho tôm nuôi kết hợp. Việc bổ sung vôi làm tăng chất lượng nước và diệt mầm bệnh cũng là một biện pháp quan trọng, với liều lượng thích hợp là khoảng 7-10 kg/100 m², thực hiện khoảng 1 tuần trước khi thả giống. Điều này giúp cải thiện chất lượng bùn đáy ao và tăng cường khả năng kiểm soát mầm bệnh.

2. Cua giống và cách thả giống

Mùa vụ nuôi cua con thành cua thịt có thể diễn ra quanh năm, thường chia thành hai mùa: từ tháng 1 đến tháng 5 và từ tháng 6 đến tháng 12. Trước đây, mùa nắng nuôi thường phổ biến hơn do sự giàu có của nguồn giống tự nhiên. Tuy nhiên, hiện nay, có khả năng nuôi quanh năm nhờ vào việc sử dụng nguồn giống nhân tạo từ các trại sản xuất giống. Đặc biệt, nuôi cua trong mùa từ tháng 6 đến tháng 12 được chú ý nhiều hơn do có thể thu hoạch vào thời điểm giá cao nhất trong năm.

Về nguồn giống cua, trước đây, chủ yếu là dựa vào việc thu gom giống từ tự nhiên. Tuy nhiên, số lượng và chất lượng giống không đảm bảo do phụ thuộc vào mùa vụ, vị trí và phương tiện đánh bắt. Kích cỡ giống không đồng đều và có thể bao gồm cả cua sen và cua lửa. Các bước đánh bắt và vận chuyển cũng có thể gây sốc cho cua con. Hiện nay, cua con được sản xuất từ các trại giống tập trung, đảm bảo về chất lượng và số lượng. Cua biển trong trại giống thường đồng đều về kích thước, đây là loại cua sen hoàn toàn, thích nghi tốt với điều kiện ương nuôi, đặc biệt là về thức ăn công nghiệp, giúp dễ dàng quản lý dinh dưỡng khi chuyển sang nuôi chuyên thương phẩm. Các trại giống cung cấp số lượng cua lớn, thuận lợi cho việc thả đồng loạt và giảm thiểu tình trạng cua ăn nhau, đặc biệt trong nuôi cua chuyên.

Cua giống cho nuôi thương phẩm (cua thịt)
Cua giống cho nuôi thương phẩm (cua thịt) (A. Cua giống nhân tạo C3, B. Cua giống nhân tạo sau khi nuôi 1,5 tháng,
C. Cua giống tự nhiên với kích cỡ khác nhau, D. Cua giống tự nhiên kích cỡ 3 cm)

Mật độ nuôi cua thả khác nhau tùy theo hình thức nuôi. Trong trường hợp nuôi chuyên, với việc cung cấp thức ăn, mật độ có thể là 5000-15.000 con/ha. Trong nuôi cua kết hợp với tôm trong các mô hình như tôm-rừng, tôm quảng canh cải tiến hoặc tôm-lúa, nơi không cần bổ sung thức ăn hoặc chỉ cần ít, mật độ thả thường thấp, khoảng 500-1.000 con/ha, và thường thả bổ sung 1-2 lần/tháng. Việc thả mật độ thấp và thả nhiều lần trong quá trình nuôi, kết hợp với việc thu hoạch cua theo chu kỳ, sẽ giúp cua tận dụng đủ thức ăn tự nhiên trong ao vuông hoặc đầm nuôi mà không cần phải bổ sung thức ăn, đồng thời có thể thu hoạch cua quanh năm mà không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi biến động giá cả.

Trong các mô hình kết hợp với tôm, cá, sò và các loại thủy sản khác, trong mô hình tôm-rừng, tôm quảng canh cải tiến, việc thả cua với mật độ thấp trong điều kiện ao vuông có nhiều cây cỏ, bờ ụ trú ẩn, cũng giúp giảm hiện tượng ăn nhau.

Việc thả cua giống cần chú ý đến độ mặn, nhiệt độ và độ pH trong phạm vi thích hợp. Nên thuần hóa cua con từ từ để tránh cua bị sốc, đặc biệt là khi chúng được vận chuyển trong điều kiện ẩm.

3. Chăm sóc và cho ăn

Trong các mô hình nuôi cua kết hợp với tôm, cá, động vật thân mềm và rong, nguồn thức ăn chủ yếu đến từ nguồn tự nhiên trong ao, vuông nuôi. Các hệ thống này được thiết kế để tận dụng sinh thái tự nhiên của môi trường nuôi để cua có thể tìm kiếm thức ăn tự nhiên như rong biển, cá tép, động vật thủy sinh, và các loại vi sinh vật khác.

Trong trường hợp mô hình nuôi cua chuyên, khi mật độ cao (0,5-1,5 con/m²), việc cung cấp thức ăn bổ sung là quan trọng. Cua có thể được cho ăn thức ăn nhân tạo hoặc thức ăn tự nhiên như cá tép, còng, và các nguồn thức ăn khác. Thức ăn công nghiệp cũng có thể được sử dụng trong mô hình này, và nó thường có chất lượng cao và dễ quản lý.

Thức ăn cá tạp là một lựa chọn phổ biến trong nuôi cua, vì nó đơn giản và giá thành thấp. Tuy nhiên, trong các hệ thống lớn và liên tục, thức ăn này có thể khó giữ vững và quản lý. Thức ăn công nghiệp, mặc dù có giá cao, nhưng có chất lượng đồng đều và dễ quản lý.

Các nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của cua biển, cũng như về công thức thức ăn nhân tạo cho chúng, đang ngày càng được quan tâm. Mặc dù hiện vẫn chưa có thức ăn chuyên dụng cho cua biển trên thị trường, nhưng một số nghiên cứu đã đưa ra một số thông tin quan trọng.

Khẩu phần và chất dinh dưỡng:

  • Trong một số thí nghiệm, thấy rằng việc sử dụng thức ăn nhân tạo có thể đạt được kết quả tăng trưởng tốt cho cua biển với khẩu phần đạm khoảng 35-40%.
  • Sử dụng thức ăn tôm sú ương để nuôi cua con cũng cho thấy tăng trưởng khá tốt, mặc dù tỷ lệ sống có thể thấp hơn so với khi sử dụng thức ăn cá tạp.

Thức ăn nhân tạo và thức ăn tôm:

  • Trong một số thí nghiệm, cua ăn thức ăn nhân tạo của tôm dạng khô đã cho kết quả tăng trưởng khác biệt so với thức ăn cá tạp trong 90 ngày nuôi. Tuy thấp hơn so với thức ăn tươi sống, nhưng kết quả này không đạt ý nghĩa thống kê.
  • Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thức ăn nhân tạo có bổ sung vitamin và khoáng cho cua có thể không có sự khác biệt đáng kể so với thức ăn cá tạp về tỷ lệ sống, năng suất và tính kinh tế.

Thành phần cụ thể trong thức ăn:

  • Hàm lượng lipid trong thức ăn nhân tạo được xem xét, và kết quả cho thấy rằng hàm lượng lipid tốt nhất để rút ngắn chu kỳ lột xác của cua là khoảng 5,3-13,8%.
  • Protein là một yếu tố quan trọng, và thức ăn nhân tạo chứa 32-40% protein có thể hỗ trợ tăng trưởng của cua.
  • Hàm lượng cholesterol cũng được đánh giá và tốt nhất ở mức 0,51%.

Nguyên liệu thức ăn:

  • Cua biển có khả năng tiêu hóa tốt các protein thực vật, carbohydrate và chất xơ. Do đó, việc tìm nguồn nguyên liệu rẻ tiền để đảm bảo giá thức ăn là một thách thức quan trọng.

4. Ảnh hưởng của hàm lượng lipid trong thức ăn lên tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn, thành phần hóa học cơ thể và chất chống oxi hóa của cua biển

Đánh giá tác động của hàm lượng lipid trong thức ăn đến quá trình tăng trưởng, hiệu suất sử dụng thức ăn, thành phần hóa học cơ thể, và khả năng chống oxy hóa của cua biển Scylla paramamosain trong giai đoạn giống. Có 5 loại thức ăn với cùng hàm lượng đạm (45%) và năng lượng như nhau, nhưng khác nhau về hàm lượng lipid (dầu) từ 0%, 3%, 6%, 9%, đến 12% (được ký hiệu lần lượt là LO, L3, L6, L9, và L12) đã được cung cấp cho cua biển trong thời gian 8 tuần.

Cua thử nghiệm, ban đầu có kích thước 1,53 ± 0,52 g và chiều rộng mai 3,92 ± 0,14cm, đã được thả vào bể với 20 con và lặp lại thí nghiệm 3 lần cho mỗi loại thức ăn. Kết quả cho thấy cua ở nghiên cứu thức L6 có tỉ lệ sống, khối lượng cơ thể, chiều rộng mai, tốc độ tăng trưởng, và tần suất lột xác cao hơn đáng kể so với cua ở các thức L0, L3, và L12 (P<0,05). Hệ số sử dụng thức ăn là cao nhất và hiệu suất sử dụng protein là thấp nhất ở nghiên cứu thức LO (P<0,05). Lượng thức ăn tiêu thụ cao nhất được ghi nhận ở nghiên cứu thức L3 (P<0,05).

Hàm lượng lipid trong cơ thể và gan của cua tăng đáng kể theo sự gia tăng của lipid trong thức ăn (P<0,05). Tỉ lệ acid béo bão hòa và acid béo không no trong gan của cua đạt mức cao nhất ở nghiên cứu thức L0 (P<0,05). Thành phần acid béo trong gan và cơ của cua tương ứng với thành phần trong thức ăn. Cua được nuôi dưỡng với thức ăn L12 có hàm lượng malondialdehyde trong gan cao nhất so với các loại thức ăn khác (P<0,05). Ngoài ra, hoạt động của các enzyme chống oxy hóa như superoxide dismutase, glutathione S-transferase, và glutathione peroxidases đều tăng khi hàm lượng lipid trong thức ăn tăng (P<0,05).

Nhìn chung, kết quả này nhấn mạnh rằng hàm lượng lipid trong thức ăn từ 8,52% đến 11,63% (đặc biệt là 9,5%) mang lại kết quả tăng trưởng tốt và khả năng chống oxy hóa cao nhất cho cua biển Scylla paramamosain trong giai đoạn giống.

5. Quản lý môi trường sống của cua biển

Trong các mô hình nuôi cua chuyên hoặc nuôi kết hợp, đặc biệt là ở những vùng có điều kiện gần sông rạch, việc thay nước trở nên khá thuận lợi và thường được điều chỉnh theo chế độ triều, đặc biệt là vào các kỳ nước cường hàng tháng. Thực hiện việc thay nước này không chỉ giúp cua lột xác đồng loạt mà còn tạo điều kiện cho quá trình này diễn ra thường xuyên hơn.

Nhìn chung, cua biển Scylla paramamosain có khả năng sống trong môi trường muối rộng, có thể tồn tại trong nước, hang động, trên cạn tại các bãi triều, bãi rừng, và giữa các giá thể đa dạng. Do đó, biến động thông thường về chất lượng nước không ảnh hưởng nhiều đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của cua trong quá trình nuôi cua thương phẩm.

Tuy nhiên, nên lưu ý rằng biến động đáng kể về độ mặn và nhiệt độ trong quá trình chuyển mùa có thể gây sốc cho cua nuôi. Để giảm thiểu tác động này, việc sử dụng các hệ thống ao vuông nuôi với nhiều giá thể, cây cỏ thủy sinh, và rừng ngập mặn được coi là giải pháp quan trọng. Những yếu tố này không chỉ giúp hạn chế tình trạng sốc của cua mà còn ngăn chặn tình trạng tẩu thoát ra khỏi môi trường nuôi. Điều này giúp đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của quá trình nuôi cua biển Scylla paramamosain trong điều kiện nuôi kết hợp hoặc chuyên nghiệp.

Yếu tốMô hình tôm-rừngMô hình QCCTAo^2
Nhiệt độ (°C)30,99 ± 2,8530,46 ± 2,48
pH7,09 ± 0,617,32 ± 0,49 (6,4-8,5)6,4-8,5
Độ mặn (‰)20,42 ± 6,5219,86 ± 8,31 (5-30)5-30
Oxy hòa tan (mg/L)6,08 ± 1,116,35 ± 1,69
Đạm Amon (mg/L)0,17 ± 0,060,18 ± 0,08
Đạm nitrat (mg/L)0,03 ± 0,020,03 ± 0,03
Độ kiềm (mg/L)51-13651-136
Bảng một số yếu tố môi trường nước ao, vuông nuôi cua thương phẩm

6. Thu hoạch cua thịt

Sau khoảng thời gian nuôi từ 2,5-3 tháng, khi cua đạt kích cỡ 250-300 g, quá trình thu tỉa bắt đầu. Trong các mô hình nuôi cua chuyên trong ao, việc thu tỉa có thể thực hiện bằng cách sử dụng câu hoặc rập. Một số hộ nuôi cua chuyên có thể thực hiện thu hoạch toàn bộ sau 3-4 tháng bằng cách tháo cạn ao và bắt bằng tay. Trong trường hợp nuôi kết hợp, quá trình thu tỉa thường chỉ sử dụng câu hoặc rập mà không cần tháo cạn hay bắt tay.

Phần lớn trường hợp, khi cua được bắt có kích cỡ lớn nhưng vẫn mềm do mới lột xác (cua ốp), người nuôi thường giữ cua trong lồng tre đặt trong ao khoảng 1 tuần. Khi cua trở nên chắc thịt, chúng có thể được xuất bán. Năng suất cua nuôi có thể đạt từ 800-1.200 kg/ha/vụ đối với nuôi chuyên, hoặc 70-150 kg/ha/năm trong các mô hình kết hợp như nuôi cua kết hợp với tôm rừng, tôm QCCT, hoặc tôm-lúa. Hệ số thức ăn (FCR) thường dao động từ 3-6 kg thức ăn/kg cua, đặc biệt khi sử dụng thức ăn cá tép tạp; tuy nhiên, thực tế cho thấy trên 95% số hộ nuôi không cần phải bổ sung thức ăn cho cua.

Tổng quan, mô hình nuôi cua thương phẩm đơn giản với chi phí đầu tư thấp, đặc biệt là ở các mô hình kết hợp. Lợi nhuận từ nuôi cua trong các mô hình này có thể đạt từ 41-135 triệu đồng/ha/năm, tỷ suất lợi nhuận dao động từ 1,97-3,55, đóng góp quan trọng vào tổng thu nhập của mô hình nuôi.

Tăng trưởng cua trong mô hình nuôi cua thương phẩm chuyên canh
Hình tăng trưởng cua trong mô hình nuôi cua thương phẩm chuyên canh trong ao

Nuôi cua con để sản xuất cua thương phẩm, đặc biệt là trong các mô hình nuôi kết hợp với các đối tượng thủy sản như tôm-rừng, tôm QCCT, tôm-lúa, mang nhiều ưu điểm:

  • Cua biển có khả năng nuôi trên diện tích rộng, tận dụng môi trường ao nuôi và cũng có thể được nuôi trong các mô hình tập trung.
  • Nuôi cua con không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, đặc biệt là khi kết hợp với các loại thủy sản khác, giúp đơn giản hóa quá trình nuôi.
  • Cua con hiện rất phổ biến và dễ tìm thấy từ các trại sản xuất giống, và có thể được nuôi với hoặc không cần thức ăn bổ sung.
  • Cua có thể thu hoạch và cung cấp cho thị trường quanh năm, giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập và tăng tính ổn định của mô hình nuôi.
  • Sự kết hợp của cua biển với các loại thủy sản khác giúp đa dạng hóa sản phẩm và thu nhập của người nuôi.
  • Cua biển có khả năng chống chịu tốt với biến động môi trường như nhiệt độ, độ mặn, và kháng bệnh cao, giúp giảm rủi ro trong quá trình nuôi.
  • Cua biển có giá trị thị trường khá cao, đóng góp đáng kể vào thu nhập của người nuôi.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mô hình nuôi cua kết hợp có một số hạn chế như:

  • So với các loại thủy sản khác, năng suất của mô hình nuôi cua kết hợp thường thấp hơn.
  • Để đạt được năng suất cao, mô hình này đòi hỏi diện tích lớn hơn, điều này có thể là một hạn chế trong các vùng có hạn chế về diện tích ao nuôi.
  • Thu hoạch và thu nhập phân tán: Việc thu hoạch cua và thu nhập từ nuôi cua kết hợp thường không tập trung, gây khó khăn trong quản lý và tiếp thị sản phẩm.

Mô hình nuôi cua con thành cua thịt trong các hệ thống nuôi thủy sản kết hợp mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt là trong các điều kiện môi trường khó khăn. Tuy nhiên, việc quản lý diện tích, thu hoạch và tiếp thị cần được cân nhắc để đảm bảo hiệu quả và lợi nhuận của mô hình.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :