Home / Trang Trại / Kỹ thuật chọn giống & chăm sóc lợn nái khỏe mạnh, đẻ nhiều

Kỹ thuật chọn giống & chăm sóc lợn nái khỏe mạnh, đẻ nhiều

/

Để chọn giống và chăm sóc lợn nái khỏe mạnh, cần chú ý đến các yếu tố tuổi lên giống, trọng lượng phối, dinh dướng thức ăn, cách chăm sóc lợn đẻ.

nuôi lợn nái

1. Chọn giống lợn nái

1.1. Các yêu cầu cơ bản

Để đạt được sự thành công trong chăn nuôi lợn nái, việc lựa chọn giống đóng vai trò quan trọng. Trong số nhiều giống lợn khác nhau, lợn Yorkshire thuần hoặc lợn lai giữa Yorkshire và Landrace được xem là những lựa chọn xuất sắc để nuôi gây giống.

Quyết định chọn các giống lợn này dựa trên nhiều ưu điểm tích cực. Chúng không chỉ xuất sắc trong việc đẻ sai con, nuôi con khéo, và có tuổi sử dụng kéo dài, mà còn thích hợp với điều kiện khí hậu tại nước ta. Đặc biệt, khả năng tiết sữa tốt là một trong những đặc tính quan trọng giúp đảm bảo sức khỏe và phát triển của heo con.

Để chọn lựa nái tốt, các tiêu chuẩn sau đây nên được tuân thủ:

  • Chọn những con nái hậu bị lúc 8 tháng tuổi với trọng lượng đạt từ 90 – 100kg.
  • Nái có dáng hình đẹp, với đòn dài, mông vai nở, háng rộng, và âm hộ xuôi.
  • Chân của nái nên thẳng, mạnh mẽ, và ống chân to.
  • Số vú của nái cần từ 12 trở lên, với núm vú rõ ràng và cách đều.

Những tiêu chuẩn trên không chỉ là quan trọng đối với giống lợn nái mà còn áp dụng cho việc phối giống lợn giống và lợn nội địa, nếu muốn đạt được hiệu suất đẻ và nuôi con tối ưu.

1.2. Tuổi lên giống (cấn đực) và phối giống

Lợn cỏ (ỉ, Móng Cái) thường được đưa lên giống khi chúng đạt 3 – 4 tháng tuổi. Lợn lai (Ba Xuyên, Thuộc Nhiêu) lên giống sau cùng khi chúng đạt khoảng 6 – 7 tháng tuổi. Trong khi đó, lợn giống thuần chủng như Yorkshire và Duroc thường được đưa lên giống ở độ tuổi khoảng 7 – 7,5 tháng.

Mặc dù lên giống lần đầu thường diễn ra ở những độ tuổi trên, nhưng để đạt được hiệu suất phối giống tối ưu, nên lựa chọn phối giống trong chu kỳ lên giống thứ hai (nước thứ hai) thay vì lần đầu (nước đầu). Điều này là do trong lần lên giống đầu, việc trứng rụng ít hơn, dẫn đến số lượng con ít hơn. Lợn tơ thường trứng rụng lần đầu với số trứng trung bình là 13,5 ± 2,1 trứng, còn lợn rạ thì có khoảng 15,2 ± 2,2 trứng. Số trứng rụng này có thể biến đổi tùy thuộc vào giống lợn.

Đối với một số giống lợn địa phương ở châu Á, lợn rạ có thể trứng rụng khoảng 24 – 25 trứng trong mỗi chu kỳ lên giống, là một con số ấn tượng trong việc tăng cường sản xuất lợn con.

1.3. Trọng lượng phối giống tốt nhất

Trọng lượng lý tưởng cho việc lên giống của các loại lợn là như sau:

  • Lợn cỏ (ỉ, Móng Cái): 45 – 50kg.
  • Lợn lai (Ba Xuyên, Thuộc Nhiêu): 70 – 80kg.
  • Lợn giống (Yorkshire, Landrace, Duroc): 90 – 100kg.

Để tối ưu hóa hiệu suất phối giống và đảm bảo nái đẻ nhiều con, việc xác định thời điểm phối giống là quan trọng. Chu kỳ lên giống của lợn kéo dài 21 ngày và có nhiều biểu hiện rõ ràng, bao gồm ăn ít, buồn bực, kêu rên, và thói quen nhảy lên lưng các con khác. Âm hộ của lợn nái cũng sưng lớn và có màu đỏ mạng.

Thời gian động dục của lợn nái thường kéo dài từ 3 – 5 ngày. Thời điểm phối giống thích hợp là:

  • Đối với lợn nội: cuối ngày thứ 2 đến đầu ngày thứ 3.
  • Đối với lợn ngoại và ngoại lai: cuối ngày thứ 3 đến đầu ngày thứ 4.

Tuy nhiên, thời gian này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng con, vì vậy cần phải quan sát cẩn thận biểu hiện của lợn. Khi âm hộ chuyển từ sưng đỏ sang héo, có nếp nhăn và dịch nhờn tiết ra, đó là thời điểm phối giống tốt nhất. Thường nên phối vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, và có thể thực hiện 2 lần phối giống, đặc biệt là khi sử dụng phương pháp thụ tinh nhân tạo. Nên kích thích dịch tiết từ tử cung co bóp hút tinh dịch vào hai ống dẫn trứng một cách nhẹ nhàng thay vì sử dụng bơm tiêm đẩy mạnh.

2. Nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái trong và sau khi phối

Trước và trong quá trình phối giống, việc cung cấp khẩu phần dinh dưỡng đầy đủ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sức khỏe và hiệu suất của lợn nái. Chú trọng đặc biệt vào chất đạm, chất khoáng, và vitamin là chìa khóa quan trọng.

Thông thường, trong khẩu phần thức ăn, có thể thêm 10% khô dầu ép máy hoặc bột đậu tương rang để bổ sung chất đạm. Bột cá có thể thêm vào với tỷ lệ 5%. Đối với khoáng chất, việc trộn bột vỏ sò và bột xương với tỷ lệ 2 – 3% là lựa chọn tốt. Premix vitamin và Premix khoáng lượng có thể được trộn vào với tỷ lệ 1% trong thức ăn hỗn hợp cho lợn. L. Lysin HC1 0,1%, metylamin 0,2% cũng có thể được thêm vào hỗn hợp.

Trong thời kỳ mang thai, lợn nái nên được cung cấp mức ăn tối ưu, với mức 1,3 – 1,4kg/con/ngày trong 3 tháng đầu và tăng lên đến 1,5 – 1,6kg/con/ngày từ ngày 91 đến 2 ngày trước khi đẻ. Trong giai đoạn này, lượng nước sạch cũng cần được đảm bảo đầy đủ.

Đối với lợn nái ngoại, mức ăn khác nhau theo trọng lượng:

  • 3 tháng đầu: 1,8 – 2kg/con/ngày.
  • 91 ngày đến 2 – 3 ngày trước khi đẻ: 2 – 2,5kg/con/ngày.
  • 2 – 3 ngày trước khi đẻ: 1,8 – 2kg/con/ngày.

Lưu ý rằng, trong mùa hè, việc chăm sóc lợn nái càng trở nên quan trọng. Lợn nái dễ bị chết lưu, đặc biệt trong những ngày nắng nóng. Do đó, cần giảm lượng hèm rượu trong khẩu phần và tăng cường nước uống để giúp lợn dễ dàng đẻ và tránh tình trạng tử vong không mong muốn.

3. Thức ăn cho lợn nái

Ở vùng đồng bằng Nam Bộ, nguồn nguyên liệu thức ăn chủ yếu cho chăn nuôi lợn bao gồm tấm, cám, và khô dừa. Các nguyên liệu này có thể được sử dụng cho cả lợn nái mang thai và lợn nái nuôi con, tuy nhiên, cần điều chỉnh khẩu phần thức ăn phù hợp với từng giai đoạn.

Trong giai đoạn mang thai từ 1 – 90 ngày, lợn nái có nhu cầu dinh dưỡng ít hơn so với giai đoạn 90 – 114 ngày. Có thể thay tấm bằng ngô trong khẩu phần thức ăn cho lợn nái mang thai, đặc biệt nếu ngô có sẵn và giá rẻ hơn tấm.

Ở những vùng trồng sắn nhiều, có thể sử dụng sắn trong khẩu phần thức ăn cho lợn nái mang thai. Tuy nhiên, cần hạn chế tỷ lệ sắn trong khẩu phần, chỉ từ 8 – 10%, vì chất độc trong sắn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của lợn con hoặc bào thai, gây tử vong.

Không nên cho lợn nái mang thai ăn liên tục như lợn nái nuôi con. Mức ăn nên hạn chế khoảng 2 – 3kg thức ăn hỗn hợp mỗi ngày, chia làm 2 lần, sáng 1kg và chiều 1kg. Mục đích là để lợn nái không trở nên quá béo, đồng thời vẫn đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho sự phát triển của bào thai.

Lưu ý quan trọng: Gần đến ngày đẻ, lợn nái cần được tăng lượng thức ăn từ 3 – 3,5kg cách 3 ngày trước khi đẻ, và 2kg cách 1 ngày trước khi đẻ. Trong ngày đẻ, nên chỉ cho ăn rau xanh để lợn dễ dàng đẻ và sữa không quá căng, tránh được tình trạng sốt sữa.

  • Ngày đẻ: Cho ăn cháo + ít muối + rau xanh.
  • Ngày thứ 2: Cho ăn khoảng 1kg thức ăn hoặc cháo tiếp.
  • Ngày thứ 3: Cho ăn khoảng 2kg thức ăn.
  • Ngày thứ 4: Cho ăn khoảng 3kg thức ăn.
  • Ngày thứ 5 trở đi: Cho ăn khoảng 4 – 6kg thức ăn/1 ngày.

Vitamin A, D, E là rất cần thiết cho lợn nái mang thai và lợn nái nuôi con. Nếu khẩu phần thức ăn không đủ bổ sung, việc tiêm vitamin A, D, E bổ sung là cần thiết. Liều lượng thường là 2cc/1 tháng cho mỗi con, sử dụng premix vitamin A, D, E chứa A 500.000UI, D 75.000UI, E 50mg.

Nếu khẩu phần thức ăn đã bổ sung đủ hàm lượng vitamin A, D, E theo nhu cầu, không cần phải tiêm bổ sung vitamin A, D, E.

4. Những dấu hiệu nhận biết lợn nái sắp đẻ

Thời gian mang thai của lợn nái thường kéo dài từ 114 đến 115 ngày, nhưng ngày lợn đẻ có thể biến động 1 – 2 ngày (có thể sớm hơn hoặc muộn hơn 1 – 2 ngày). Trong các trường hợp đặc biệt, có thể có con lợn chậm đẻ tới 7 – 10 ngày.

Có một số triệu chứng biểu hiện khi lợn nái sắp đẻ:

  • Lợn nái di chuyển khó khăn, chậm chạp.
  • Vùng bầu vú của lợn nái căng tròn và màu đỏ hồng.
  • Lợn nái bắt đầu có sữa trong vú.
  • Nái cắn ổ, ủi máng, phá chuồng, thường xuyên đi ỉa, và phân táo bằng ngón tay cái.
  • Khi nước nhầy chảy ra từ âm hộ của lợn nái, đây là một dấu hiệu cho thấy lợn nái sắp đẻ.
  • Khi nước ối bị vỡ (nước đục hoặc có phân su chảy ra), lợn con sẽ sắp ra.

Lợn nái tơ thường đẻ khó hơn so với lợn nái rạ. Bình thường, sau mỗi cơn rặn mạnh, lợn nái sẽ co chân sau lên để đẩy lợn con ra ngoài. Trung bình mỗi 10 – 15 phút hoặc 15 phút đến 1 giờ, lợn nái sẽ đẻ một lợn con. Có trường hợp mà lợn nái có thể đẻ liên tục 2 – 3 con trong vòng 10 phút. Nếu quá trình đẻ diễn ra tốt, thường chỉ cần từ 2 – 5 giờ để tất cả lợn con ra đời và 2 – 3 giờ sau đó lợn con sẽ có thể bò và tìm nguồn sữa.

Trong trường hợp lợn nái đã rặn mà không thấy lợn con ra trong khoảng thời gian từ 3 – 6 giờ, con thực hiện một trong ba phương pháp sau:

4.1. Phương pháp 1: Giúp lợn nái đẻ bằng cách sử dụng găng tay vô trùng để giúp đẩy lợn con ra.

Dùng rượu (alcol) sát trùng tay sau đó nhúng tay vào dầu dừa hay dầu lạc (có pha penicillin với tỷ lệ 1 triệu UI/100cc dầu). Đưa tay từ từ vào âm đạo lợn mẹ để thăm dò, nếu thấy lợn con đã ra tới cổ tử cung và xoang chậu mà lợn mẹ không rặn ra được thì dùng tay kéo phụ ra theo nhịp rặn của nái để khỏi làm rách âm đạo và tử cung lợn mẹ.

Có hai cách kéo thai ra: Nếu đầu lợn con ra trước thì dùng ngón tay trỏ đệm dưới hàm, còn ngón tay cái đưa vào trong miệng, kẹp 2 ngón tay ép lấy hàm dưới kéo thai ra ngoài. Nếu 2 chân sau ra trước thì dùng ngón tay giữa đưa vào giữa 2 chân của lợn con, còn ngón trỏ và ngón áp út kẹp ép 2 chân lợn con vào ngón tay giữa sau đó kéo thai ra theo nhịp rặn của lợn mẹ.

4.2. Phương pháp 2: Sử dụng bơm hút dịch âm đạo và đẻ bằng cách dùng sức ép

Nếu kiểm tra bằng tay và không thấy lợn con, nhưng âm hộ, cổ tử cung và xoang chậu của lợn nái không có biểu hiện của sự đẻ khó do thai lớn, thì có thể sử dụng thuốc kích thích để giúp lợn đẻ. Hai loại thuốc phổ biến được sử dụng là Oxytocin và Post hypophyse.

Liều lượng tiêm:

  • Liều tiêm thường là 10 – 15 UI cho mỗi lợn nái có trọng lượng khoảng 80 – 100kg.
  • Để đạt được liều này, thường sử dụng 2 – 3 ống thuốc loại 5 UI/ống.

Sau khi tiêm, thường cần khoảng 10 – 15 phút để thuốc có tác dụng. Phương pháp này cũng được áp dụng trong trường hợp lợn nái đã đẻ được 1 – 2 con nhưng đẻ chậm những con sau, hoặc trong trường hợp lợn nái rạ tuy đẻ được nhưng rặn kém và sau 2 – 3 giờ mới cho ra 1 con. Việc sử dụng thuốc kích thích đẻ giúp tránh tình trạng lợn con bị chết ngạt trong tử cung. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi lợn nái chỉ nên tiêm thuốc kích thích đẻ 1 – 3 lần, với khoảng cách 30 phút đến 1 giờ giữa mỗi lần tiêm.

4.3. Phương pháp 3: Thực hiện mổ phẫu thuật để lấy lợn con ra

Lợn con quá lớn không thể chui qua xoang chậu lợn mẹ được thì ra phải mổ lấy thai ra. Mổ phẫu thuật để lấy lợn con ra, còn được gọi là mổ lấy lợn (c-section), là một quy trình phức tạp và đòi hỏi sự can thiệp của một bác sĩ thú y hoặc người có chuyên môn về lợn.

Dưới đây là mô tả chi tiết của phương pháp 3:

  • Bác sĩ thú y sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe của lợn nái và lợn con để quyết định liệu phương pháp mổ là cần thiết.
  • Lợn nái được đưa vào trạng thái mê hoặc gây tê để giảm đau và làm cho quá trình mổ thuận lợi.
  • Sau khi lợn nái được chuẩn bị, một phẫu thuật mổ được thực hiện. Bác sĩ thú y sẽ tạo một cắt nhỏ trên bụng lợn nái để tiếp cận tử cung.
  • Khi tử cung được mở ra, lợn con sẽ được lấy ra một cách an toàn và nhanh chóng. Lợn con sau đó được chăm sóc để đảm bảo sức khỏe và an toàn.
  • Khi lợn con đã được lấy ra, quá trình mổ được kết thúc bằng cách đóng cắt mổ và chăm sóc vết thương.
  • Lợn nái và lợn con sau đó sẽ được chăm sóc và quan sát trong giai đoạn phục hồi.

5. Biện pháp phòng ngừa viêm tử cung, viêm vú và mất sữa cho lợn nái sau khi sinh

Sau khi sinh, lợn mẹ mất rất nhiều sức lực do mất nước, mất máu và thường ăn kém. Để phòng tránh các trường hợp viêm tử cung, ngay sau khi lợn nái đẻ xong, việc tiêm một liều thuốc kháng sinh là quan trọng. Có một số loại thuốc kháng sinh có thể được sử dụng mà không làm giảm sữa, bao gồm:

  • Terramycin: Tiêm 10cc mỗi ngày, liên tục trong 3 ngày.
  • Tylan 50 hoặc Suanavil 5: Tiêm 10cc cho mỗi con mỗi ngày, liên tục trong 3 ngày.

Trong quá trình tiêm kháng sinh, cần kèm theo việc tiêm thuốc bổ, bao gồm vitamin C, B1, B complex, B12, Gluconat, và Stricnin, để hỗ trợ sức khỏe của lợn và kích thích ăn khỏe để có đủ sữa cho lợn con.

Đối với vùng đường sinh dục của lợn nái, việc rửa hàng ngày bằng nước thuốc tím 1% (1g/1 lít nước) là quan trọng để giữ vệ sinh. Sau đó, có thể bơm thuốc kháng sinh như Penicillin 2 triệu UI hoặc Terramycin 2g pha trong 20 – 40cc nước mỗi ngày, liên tục trong 3 – 4 ngày. Điều này giúp ngăn chặn vi khuẩn và giữ cho vùng kín của lợn nái sạch sẽ, giảm nguy cơ nhiễm trùng.

6. Biện pháp giảm hao hụt heo con lúc đẻ

6.1. Các trường hợp heo bị chết trong lúc sanh

Có một số tình huống và nguyên nhân có thể dẫn đến các vấn đề khi lợn nái đẻ. Dưới đây là mô tả chi tiết:

Nái đẻ chậm:

  • Nguyên nhân: Có thể do lợn nái quá mập, lười rặn, hoặc thai lớn làm cho bào thai không thể chui ra khỏi bộ phận sinh dục nái.
  • Kết quả: Cuống nhau thai bị kẹt, dẫn đến việc vỡ huyết quản cuống rốn và thai bị chết ngộp do thiếu dưỡng khí.

Nái sinh khó:

  • Nguyên nhân: Có thể do thai nằm ở vị trí không bình thường, hoặc lợn nái rặn mạnh nhưng thai vẫn không thể chui ra ngoài.
  • Kết quả: Thai không thể ra ngoài một cách tự nhiên, dẫn đến việc đẻ trở nên khó khăn và có thể gây nguy hiểm cho lợn nái và lợn con.

Thai nằm trong bọc:

  • Nguyên nhân: Heo con không thể tự chui ra khỏi bọc, và thai vẫn bị ngập mặc dù lợn nái đã đẻ thai ra ngoài.
  • Kết quả: Thai bị ngập nước, và lợn con có thể gặp nguy hiểm do thiếu dưỡng khí và viêm nhiễm.

Lợn nái bị tiêm thuốc giục đẻ không đúng quy định:

  • Nguyên nhân: Sử dụng thuốc giục đẻ không theo chỉ định, làm tử cung co bóp mạnh, vở huyết quản cuống rốn hoặc làm màng nhau tróc sớm mà thai không chui ra ngoài được.
  • Kết quả: Gây ngộp cho lợn con và tạo ra tình huống nguy hiểm.

Chăm sóc lợn con sau khi heo nái đẻ không đúng cách:

  • Nguyên nhân: Việc cột cuống rốn không chặt hoặc cắt cuống rốn một cách không cẩn thận, hoặc việc nhốt lợn con chung mà không quan sát kỹ, có thể dẫn đến chúng bú rốn lẫn nhau, làm tuột chỉ cột cuống rốn và gây mất máu nhiều cho lợn con, thậm chí dẫn đến tình trạng tử vong.

6.2. Các biện pháp kỹ thuật can thiệp

Muốn giảm bớt sự hao hụt trong quá trình sanh của heo nái, việc thực hiện các biện pháp sau đây là rất quan trọng:

Giai đoạn chuẩn bị: Trong khoảng thời gian mang thai trung bình của heo, từ 112 đến 115 ngày, việc tính toán ngày dự kiến đẻ là rất quan trọng. Chuẩn bị cho quá trình đẻ bao gồm cả việc sắp xếp dụng cụ và thuốc cần thiết như thuốc kháng sinh, thuốc khỏe, thuốc cầm máu, thuốc kích rặn oxytocin, ổ úm, đèn úm, cồn, cùng với dụng cụ cắt răng cột rốn.

Giai đoạn đỡ đẻ: Tại giai đoạn này, quan sát heo chặt chẽ và phải tuân thủ các dấu hiệu chuyển dạ đẻ như vú căng, sữa bắn thành tia trong thời gian đã hơn 2 giờ, heo nằm xuống và không đứng lên nữa, âm hộ ra cứt xu và dịch có màu hồng. Đối diện với những dấu hiệu này, can thiệp chỉ nên thực hiện khi thực sự cần thiết, để heo có thể đẻ một cách tự nhiên và thoải mái nhất. Thông thường, mỗi heo con đẻ ra khoảng 15-20 phút, mỗi ổ heo hoàn tất quá trình đẻ trong khoảng 2 giờ, và heo sẽ ra ngoài khoảng 2 giờ sau khi đẻ con cuối cùng.

Điều cần thiết và quan trọng nhất khi can thiệp với heo con: Sau khi heo con ra đời, chúng cần được lau khô, giữ ấm và bú sữa đầu càng sớm càng tốt. Bước tiếp theo là cắt răng, buộc rối và sát trùng cuống rốn một cách cẩn thận. Đảm bảo giữ ấm ngay lập tức vì sự biến động nhiệt độ đột ngột giữa môi trường trong bụng mẹ và bên ngoài có thể làm cho chúng trở nên lạnh, ảnh hưởng đến khả năng sống và dễ gây tiêu chảy. Việc bú sữa càng sớm giúp chúng hấp thụ kháng thể đặc biệt chỉ có trong sữa đầu, giúp chống lại các bệnh tật sau này.

Để đảm bảo sự an toàn và thành công trong việc đẻ heo, cần theo dõi một số diễn biến quan trọng trong quá trình đẻ và biết cách can thiệp một cách hiệu quả:

  • Trường hợp heo đang đẻ nhanh nhưng đột ngột ngừng đẻ: Có thể xảy ra khi heo con gặp vị trí thai không bình thường hoặc thai quá lớn. Can thiệp cần được thực hiện bằng cách đưa tay vào để điều chỉnh vị trí thai trở lại bình thường và nhẹ nhàng kéo thai ra.
  • Trường hợp heo nái biếng rặn: Trong trường hợp này, người đỡ đẻ cần tùy theo tình huống để chọn biện pháp can thiệp an toàn nhất. Nguyên tắc quan trọng là hiểu rằng heo con đến ngày sinh sẽ kích thích tử cung co bóp thông qua các phản xạ tự nhiên. Khi heo đẻ bình thường, thai ra trước sẽ tạo áp lực kích thích co bóp tử cung và đẩy dần các thai sau ra ngoài. Tuy nhiên, nếu có trường hợp heo con không đủ phản xạ rặn, có thể là do thai chết hoặc không hoạt động nữa, làm tốc độ đẻ chậm hoặc ngừng lại.
  • Thủ thuật kích thích phản xạ rặn tự nhiên: Nếu heo con gặp tình huống này, bạn có thể can thiệp bằng cách kích thích vùng xương thiêng hoặc kích thích bầu vú để tạo phản xạ rặn giúp heo con đẻ nhanh hơn, mà không cần sử dụng thuốc. Việc này bao gồm đưa ngón tay vào âm đạo và kích thích vùng xương thiêng hoặc kích thích bầu vú để kích thích tiết oxytocin tự nhiên. Nếu muốn sử dụng thuốc kích rặn (oxytocin), hãy cân nhắc thận trọng và chỉ sử dụng khi nái đã đẻ một số con bình thường và thai to.
  • Cẩn trọng về cuống rốn và việc bú sữa sớm: Để tránh việc heo con bị chảy máu cuống rốn hoặc không đủ ấm, cần cột cuống rốn chặt và đưa heo con ra vú mẹ để bú càng sớm càng tốt. Tránh tình huống nhốt chung heo con chờ cho đến khi nái đẻ xong mới cho bú.
  • Trường hợp heo đẻ ra nằm trong bọc nhau: Cần phải nhanh chóng xé bọc để heo con không bị ngộp.
  • Kỹ thuật cấp cứu cho heo con bị ngộp: Nếu heo con ra đời và có dấu hiệu ngộp, như tím mũi hoặc khó thở, cần thực hiện kỹ thuật cấp cứu. Điều này bao gồm việc xách 2 chân sau heo con và đưa heo lên để làm sạch nhớt ở mũi và miệng heo con. Sau đó, bóp ngang sườn heo con để hô hấp, với tần suất khoảng 60-70 lần/phút. Hãy lưu ý tránh sử dụng miệng để hút nhớt, vì điều này không chỉ không vệ sinh mà còn có thể lây lan các bệnh truyền nhiễm.

Việc hiểu và áp dụng đúng cách các biện pháp can thiệp trong những trường hợp khẩn cấp có thể giúp giảm thiểu hao hụt và đảm bảo sức khỏe của heo con, mục tiêu mà tất cả người chăn nuôi heo đều hướng tới.

7. Những biểu hiện bất thường ở lợn nái cần chú ý

Lợn nái thường háu ăn, khi ăn xong là ngủ ngay. Nhưng cần chú ý tới những dấu hiệu bất thường là triệu chứng của bệnh.

7.1. Bỏ ăn

Lợn nái sau khi cai sữa thường có thể nhớ con không ăn, nhưng sau đó lại thể hiện sự háu ăn, đặc biệt là sau quá trình phối giống. Do đó, nếu lợn nái sau khi phối giống trở nên biếng ăn hoặc bỏ ăn, đây có thể là dấu hiệu bất thường, là một cảnh báo về tình trạng sức khỏe và đòi hỏi sự quan tâm và kiểm tra kỹ lưỡng.

Nguyên nhân của tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố, như thay đổi khẩu phần, sự thay đổi đột ngột về hương vị của thức ăn, hoặc lợn nái không quen với loại thức ăn mới. Nếu nái ủi phá thức ăn vung vãi, phương pháp khắc phục có thể là pha trộn thức ăn cũ với thức ăn mới, giúp lợn nái dần dần thích nghi và không mất khả năng ăn uống. Việc thay đổi thức ăn đột ngột có thể khiến lợn nái mất sức khỏe, vì vậy cần phải thực hiện sự thay đổi này một cách từ từ.

Trong trường hợp lợn nái bệnh chỉ ngửi thức ăn rồi bỏ đi, cùng với dáng đi mệt nhọc và uể oải, đây là dấu hiệu rõ ràng của tình trạng không khỏe. Việc này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, và việc chẩn đoán chính xác là quan trọng để đưa ra liệu pháp phù hợp.

Trong trường hợp nái què, sưng khớp không thể đến máng ăn được và thường nằm ở một chỗ, việc cung cấp đủ nước và đút thức ăn trực tiếp là những biện pháp quan trọng. Việc này giúp lợn nhanh chóng hồi phục và tránh được tình trạng đói, khát, cũng như nguy cơ mắc các bệnh cấp tính.

7.2. Đi lại không yên trong chuồng

Lợn nái sau khi ăn xong và sau đó nằm xuống ngủ ngay thường là dấu hiệu của sức khỏe tốt. Tuy nhiên, nếu lợn không yên sau khi ăn hai bữa chính, điều này có thể là một tín hiệu của sự bất thường và đòi hỏi sự chú ý. Dưới đây là một số nguyên nhân có thể khiến lợn không yên sau khi ăn:

Lợn động đực chờ giao phối:

  • Kiểm tra bộ phận sinh dục có nhiều nước nhờn.
  • Nếu ấn tay lên mông và lợn vểnh tai, có thể đang trong thời kỳ chờ giao phối, thể hiện bằng sự quan tâm và sẵn sàng.

Lợn đang sốt hoặc nhiễm bệnh:

  • Thần kinh bị ảnh hưởng khiến lợn thẫn thờ, mắt không tinh nhanh.
  • Có thể có dấu hiệu như mũi, mép chảy nước dãi, thở mệt, hông và bụng thóp vì không ăn.
  • Tiếng kêu khàn khàn khi vỗ lưng, đánh hoặc tiêm thuốc không có phản ứng là dấu hiệu nghiêm trọng.

Sau khi cho lợn ăn, quan sát chúng để phát hiện sự bất thường, như lợn đứng đờ đẫn, bụng hóp, hoặc thở mệt.

7.3. Mắt đỏ

Lợn nái bị sốt thường có những dấu hiệu rõ ràng, trong đó mắt đỏ ngầu là một chỉ báo quan trọng. Nếu bạn thấy lòng trắng của mắt đỏ kèm theo tăng nhịp hô hấp, thở hồng hộc, và chảy nước dãi, đây là tình trạng nguy hiểm đối với sức khỏe và có thể đe dọa đến sinh mạng của lợn.

Ngoài ra, lợn bị sốt thường thể hiện những triệu chứng như nằm mê ngủ, chỉ thấy sườn ngực và bụng thở nhanh. Trong trường hợp sốt nặng, chúng thường há mõm để thở, điều này càng làm tăng nguy cơ cho tình trạng sức khỏe của chúng. Việc theo dõi và nhận biết sớm các dấu hiệu này là quan trọng để có thể đưa ra biện pháp điều trị kịp thời.

Nếu sốt nặng không được kiểm soát, có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng, như lợn nái hư thai, ra thai hoặc tiêu thai dần trong tử cung. Những tác động này có thể dẫn đến tình trạng vô sinh của lợn nái.

7.4. Khô mũi và lưỡi

Trong trường hợp lợn bị sốt, nếu mũi khô có máu đông do tình trạng khát nước, và lưỡi khô nước bọt, việc cấp nước là vô cùng quan trọng để làm giảm căng thẳng sinh lý và duy trì thân nhiệt. Đặc biệt, việc pha chút muối vào nước có thể giúp cân bằng khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Nếu lợn thở khò khè và ngáy tiếng lớn, có thể là hậu chứng của viêm mũi và phế quản kinh niên, một trong những biểu hiện của bệnh cảm cúm do virus.

7.5. Chảy máu cam

Hiện tượng mũi khô và máu đông ở lợn có thể là do viêm xoang mũi sau khi đã trải qua giai đoạn sổ mũi nặng, đặc biệt là trong trường hợp cúm lợn kèm theo phụ nhiễm độc trùng. Lợn có thể thể hiện các biểu hiện như hắt hơi, và máu có thể bắt chảy từ một hoặc hai lỗ mũi.

Để giảm nhẹ tình trạng chảy máu cam trên lợn nái, việc tiêm thêm Vitamin C được xem là một cách hữu ích. Vitamin C là một chất chống oxi hóa mạnh mẽ và có vai trò trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch. Việc tăng cường Vitamin C có thể giúp cơ thể lợn đối phó với tình trạng viêm nhiễm và hỗ trợ quá trình phục hồi của niêm mạc mũi.

Tuy nhiên, việc sử dụng Vitamin C cần phải được thực hiện theo hướng dẫn của chuyên gia thú y và dựa trên đánh giá tổng thể về tình trạng sức khỏe của lợn. Ngoài ra, việc duy trì môi trường sạch sẽ, ấm áp và thoải mái cũng là quan trọng để hỗ trợ quá trình phục hồi của lợn.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :