Home / Trang Trại / Kỹ thuật chăn nuôi trâu cày kéo, trâu lấy sữa khỏe mạnh

Kỹ thuật chăn nuôi trâu cày kéo, trâu lấy sữa khỏe mạnh

/

Trâu Việt Nam thuộc loại trâu đầm lầy (Swamp buffalo), có nguồn gốc từ trâu rừng Bubalus arnee, vốn còn tồn tại ở nhiều khu vực ở Đông Nam Ấn Độ, Thái Lan và Sri Lanka.

cách nuôi trâu cày

1. Chọn lọc, cải tạo nâng cao chất lượng, số lượng đàn trâu nội

Chọn lựa đực giống trâu trong nước đặc biệt quan trọng tại các vùng chăn nuôi trâu. Việc tìm kiếm những con đực có khối lượng từ 450kg trở lên, với ngoại hình đẹp, cân đối, và sức khỏe tốt, đặc biệt có tính hăng cao, là một yếu tố quyết định. Các con trâu này cần đạt ít nhất cấp 1 trở lên về xếp cấp tổng hợp. Mục tiêu là đạt tỷ lệ đực giống tốt chiếm 10% tổng số đàn.

Trong khi đó, việc chọn lựa trâu cái cũng đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết về khối lượng (từ 300kg trở lên), ngoại hình đẹp, và sức khỏe mạnh mẽ. Bầu vú phát triển là yếu tố quan trọng, và cần đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật, xếp cấp tổng hợp phải đạt từ cấp 2 trở lên. Điều này hỗ trợ mục tiêu tăng tỷ lệ đẻ lên 8-10% đàn cái sinh sản, nhằm tạo ra một đàn cái nền chất lượng phục vụ cho các vùng giống trâu.

Trâu Việt Nam thuộc loại trâu đầm lầy (Swamp buffalo), có nguồn gốc từ trâu rừng Bubalus arnee, vốn còn tồn tại ở nhiều khu vực ở Đông Nam Ấn Độ, Thái Lan và Sri Lanka. Mặc dù có thể một số vẫn sống sót ở khu vực rừng núi Đông Dương. Mô tả về ngoại hình của trâu, từ sừng cong hình bán nguyệt, đến đầu to, trán phẳng, mặt ngắn và tai to, cung cấp cái nhìn chi tiết về đặc điểm của loại trâu này.

Để khuyến khích người dân tham gia chăn nuôi giống, nhà nước đã áp dụng các chính sách hỗ trợ cụ thể, bao gồm việc cung cấp nguồn vốn và cấp chứng chỉ chất lượng giống cho các cơ sở chăn nuôi. Những biện pháp này giúp nâng cao chất lượng giống trâu, đồng thời hỗ trợ sự phát triển của ngành chăn nuôi.

2. Đặc điểm sinh sản của trâu

Sinh sản đóng một vai trò quan trọng trong việc quyết định sự tăng đàn và chất lượng sản phẩm trong ngành chăn nuôi trâu. Tuy nhiên, với trâu, việc kiểm soát sinh sản thông qua thụ tinh nhân tạo là một thách thức đầy khó khăn và phức tạp. Điều này là do đặc điểm sinh lý sinh sản của trâu, với khả năng thành thục sớm và động dục thầm lặng khó phát hiện. Những biểu hiện của động dục liên quan đến thời điểm rụng trứng và thời điểm dẫn tinh thích hợp chưa được xác định rõ ràng, do đó, tỷ lệ thụ thai trong trường hợp thụ tinh nhân tạo thường thấp.

Thêm vào đó, thời gian chửa của trâu kéo dài và động dục trở lại sau khi đẻ diễn ra chậm, dẫn đến khoảng cách lớn giữa hai lứa đẻ. Những đặc điểm này tăng khó khăn cho quá trình quản lý sinh sản hiệu quả, đặc biệt là khi áp dụng các phương pháp thụ tinh nhân tạo

2.1. Đặc điểm sinh sản trâu đực

Trâu đực thường có khả năng giao phối từ 3 năm tuổi, với thời gian sử dụng tốt khoảng 4-5 năm. Tuy nhiên, có trường hợp có thể sử dụng đến hai chục năm, nhưng hiệu suất phối giống giảm dần khi đực giống già đi. Một con trâu đực có thể phục vụ trực tiếp cho 30-50 trâu cái, tuy nhiên, để đảm bảo tỷ lệ ghép phối thích hợp, nên duy trì mức 1 đực cho 20-30 cái. Mỗi lần phóng tinh, trâu đực xuất 2,5-3ml tinh dịch, với hoạt lực khoảng 70-80%, và nồng độ 0,8-1 tỷ/ml.

Tần suất phối giống tốt nhất là 2-3 lần trong một tuần. Nếu tăng nhiều hơn, phẩm chất tinh dịch có thể giảm và tỷ lệ thụ thai sẽ giảm xuống. Mặc dù trâu đực không có chu kỳ tính dục cụ thể, phẩm chất tinh dịch vẫn bị ảnh hưởng bởi mùa vụ, và phẩm chất tinh trâu đạt cao nhất vào mùa thu so với các mùa khác, do ảnh hưởng của thức ăn tốt trong mùa mưa.

2.2. Đặc điểm sinh sản trâu cái

Trâu cái bắt đầu có tuổi động dục lần đầu khi chúng 3 tuổi, thời điểm này khối lượng cơ thể đạt khoảng 70-75% so với khối lượng lúc trưởng thành. Tuổi đẻ lứa đầu của trâu là khoảng 4 tuổi, khi khối lượng cơ thể đạt 80-85% so với khối lượng lúc trưởng thành. Chu kỳ động dục của trâu kéo dài khoảng 21-22 ngày, với thời gian động dục (tính thời gian chịu đực) là 15-20 giờ. Thời điểm phối giống gần với thời điểm kết thúc chu kỳ động dục, giúp tăng khả năng đậu thai. Thời gian mang thai của trâu nội là 320-325 ngày, trong khi nhóm trâu sông có thời gian mang thai ngắn hơn, khoảng 305 ngày. Sau khi đẻ, trâu thường trở lại chu kỳ động dục sau 6 tháng, dẫn đến nhịp đẻ thường là 3 năm 2 nghé hoặc 2 năm 1 nghé. Trâu là động vật đơn thai, với rất ít trường hợp sinh đôi (dưới 1%).

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc nâng cao khả năng sinh sản của trâu cái là khả năng phát hiện chu kỳ động dục và thời điểm phối giống có chửa. Chu kỳ động dục của trâu có sự biến động lớn, từ 15-35 ngày, và các triệu chứng của động dục chưa được xác định chắc chắn. Phương pháp phổ biến nhất vẫn là sử dụng trâu đực thí tình, mặc dù điều này đã tạo ra nhiều khó khăn cho việc áp dụng rộng rãi kỹ thuật thụ tinh nhân tạo. Sinh sản của trâu có sự biến động theo mùa vụ, với chu kỳ động dục tập trung vào mùa thu đông, trong khi mùa hè nóng nực thì tỷ lệ động dục giảm đáng kể.

3. Đặc điểm tiêu hoá và sử dụng thức ăn ở trâu

Trâu đạt nhiều ưu điểm trong quá trình nuôi, chúng dễ dàng chấp nhận đa dạng thức ăn, có khả năng chịu đựng kham khổ tốt, và thích nghi linh hoạt với các điều kiện môi trường khác nhau, đồng thời có khả năng chống đỡ bệnh tật cao. Hệ tiêu hoá của trâu tích hợp một hệ vi sinh vật dạ cỏ phong phú, cho phép chúng tiêu hoá chất khô, đặc biệt là chất xơ, với hiệu suất cao hơn so với nhiều loài gia súc khác. Điều này là nhờ vào hệ vi sinh vật trong dạ cỏ, giúp trâu tiêu hoá các loại thức ăn có hàm lượng xơ cao và tạo ra axit béo bay hơi, là nguồn năng lượng chủ yếu cho cơ thể.

Trâu còn có khả năng tận dụng nhiều loại cỏ, lá cây, thậm chí là một số loại cỏ nước và phế phẩm từ trồng trọt, mà nhiều loài gia súc khác (bao gồm cả bò) không thể sử dụng. Sức chịu đựng kham khổ của trâu được thể hiện trong việc duy trì thể trạng cơ thể tốt, ít bị gầy sút trong mùa khô do thiếu thức ăn, và khả năng phục hồi cơ thể nhanh chóng hơn so với nhiều loài gia súc khác nuôi trong cùng điều kiện. Những đặc tính này làm cho trâu trở thành một lựa chọn lý tưởng trong hệ thống chăn nuôi, đặc biệt là trong các khu vực mà điều kiện môi trường và thức ăn có sự biến động lớn.

4. Kỹ thuật nuôi trâu cày kéo

Ở Việt Nam, trâu đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống nông dân và được thuần hóa từ lâu. Chúng chủ yếu được sử dụng cho công việc cày kéo, đặc biệt trong ngành nông nghiệp của nước ta với lúa nước là cây trồng chính. Với quy mô hộ gia đình thường nhỏ và cơ sở hạ tầng nông thôn không phát triển, trâu trở thành nguồn sức kéo chính khó có thể thay thế trong sản xuất nông nghiệp. Chúng không chỉ là nguồn năng lượng rẻ tiền mà còn dễ sử dụng, đầu tư ít và có khả năng tái sản xuất.

Trâu có khả năng cày bừa trên mọi loại đất, đặc biệt là ở những vùng đất trồng lúa lầy thụt, nặng nhọc mà bò khó có thể đảm đương. Trong những vùng này, thậm chí máy móc cũng gặp khó khăn. Hiệu suất của trâu trong công việc này có thể đạt khoảng 2-3 sào/buổi, làm cho chúng trở thành một công cụ cực kỳ hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong quá trình canh tác đất đai.

4.1. Nuôi dưỡng trong mùa làm việc

Cày kéo là một công việc nặng nhọc tiêu hao nhiều năng lượng của trâu. Kỹ thuật nuôi trâu cày kéo không có gì đặc biệt so với các loại trâu khác, nhưng trong mùa cày kéo nặng phải chú ý tăng cường khẩu phần ăn để đáp ứng nhu cầu của vật nuôi, đặc biệt là nhu cầu về năng lượng.

Cường độ làm việc của trâu trong nông nghiệp Việt Nam thay đổi theo mùa vụ gieo trồng, nặng nhất là trong thời kỳ làm đất xuân hè và đông xuân. Để xác định lượng ăn cho trâu cày kéo, người ta phân chia theo mức độ làm việc nặng và làm việc vừa phải (trung bình). Mức độ làm việc nặng đối với trâu làm 8 giờ/ngày, mức độ làm việc vừa phải đối với trâu làm việc 4 giờ/ngày theo tiêu chuẩn.

Dưới đây là bảng tiêu chuẩn ăn của trâu cày kéo trong mùa làm việc vừa phải:

Khối lượng (kg)Lượng ăn vào (g/ngày)VCK ăn vào (kg)Năng lượng trao đổi (Kcal)Protein tiêu hoá (g)Ca (g)P (g)Lượng cỏ xanh (kg/ngày)
2001001,88,57027210920
3001006,511,890335131126
400508,015,020357171332
5009,318,020295201538
60010,720,910339221744

Với mức làm việc vừa phải, mỗi trâu cày kéo cần được cung cấp từ 20kg đến trên 40kg/ngày cỏ xanh tươi. Trong trường hợp làm việc nặng, trâu cần ăn vật chất khô từ 3% lên 17-18% với năng lượng tăng 22-27% và protein thô 10%. Ca và P không cần phải tăng. Trong thực tế, trâu không thể ăn đủ trên 50kg thức ăn xanh thô/ngày. Do đó, ngoài thức ăn tự nhiên trên bãi chăn, cần cho trâu cày kéo ăn thêm rơm, các phụ phẩm từ cây vụ đông hoặc rơm với urê, và thức ăn bổ sung khác.

4.2. Chăm sóc trâu trong thời gian cày kéo

Chăm sóc và quản lý trâu trong quá trình làm việc đòi hỏi sự tận tâm và hiểu biết sâu rộng về nhu cầu sinh học của động vật. Trong đó, việc cung cấp đúng lượng và chất lượng thức ăn là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo trâu đủ năng lượng và dinh dưỡng trong thời gian làm việc.

Để đối mặt với tình trạng căng thẳng và mệt mỏi của trâu, nấu cháo cám trở thành một biện pháp hữu ích, đảm bảo trâu vẫn nhận đủ dưỡng chất cần thiết. Đồng thời, việc tạo khoảng thời gian nghỉ giải lao giữa giờ làm việc là quan trọng để giúp trâu hồi phục năng lượng và duy trì tinh thần làm việc.

Chuồng trại cũng cần được quan tâm để tạo môi trường sống lý tưởng. Trong mùa hè, cần đảm bảo chuồng thoáng mát, trong khi mùa đông thì cần che ấm để tránh gió lạnh. Ngoài ra, việc giữ cho chuồng luôn sạch sẽ là quan trọng để ngăn chặn các vấn đề sức khỏe từ việc sinh sống trong môi trường ô nhiễm.

Để thích ứng với điều kiện thời tiết, nên thực hiện các biện pháp bảo vệ cho trâu. Trong mùa hè, trâu nên được nghỉ trưa dưới bóng mát để tránh cảm nắng và có cơ hội ăn cỏ xanh tại chỗ. Trong mùa đông, việc phủ bao tải lên thân trâu giúp giữ ấm cơ thể và đảm bảo trâu ăn đủ thức ăn hỗn hợp vào những ngày gió lạnh.

Để tối ưu hóa năng suất của trâu, thói quen ăn cần được điều chỉnh. Thay vì cho ăn từng loại thức ăn riêng lẻ, việc trộn đều các thành phần thức ăn với khẩu phần cân đối dinh dưỡng giúp duy trì môi trường dạ cỏ ổn định. Nông dân cần thực hiện việc này cẩn thận, bám sát theo khẩu phần và hỗn hợp thức ăn giống nhau ở các bữa ăn. Cách tiếp cận này sẽ tăng cường hiệu quả tiêu hóa và cải thiện năng suất chăn nuôi.

4.3. Kỹ thuật huấn luyện trâu cày kéo

Trâu đực và cái tơ bắt đầu được luyện cày kéo từ khoảng 2 năm tuổi, và phương pháp luyện tùy thuộc vào vùng miền và truyền thống của từng địa phương.

Ở miền Bắc, nông dân thường sử dụng phương pháp cày đơn, nghĩa là một trâu làm công việc cày bừa. Ngược lại, ở miền Nam, người ta thường áp dụng phương pháp cày đôi, với hai trâu cùng làm một đôi để tăng hiệu suất. Trong trường hợp này, việc lựa chọn hai con trâu có tầm vóc, khối lượng, thể trạng, và sức khỏe tương đương nhau là rất quan trọng để đảm bảo sự đồng đều trong công việc cày kéo.

Phương pháp luyện trâu cày không phức tạp, nhưng đòi hỏi sự kiên trì và nhất quán. Việc luyện nên diễn ra trên đất mềm, xốp, và bằng phẳng, đặc biệt là đất đã được cày qua một lần để thuận tiện hơn cho quá trình luyện tập.

Quy trình luyện bắt đầu bằng việc buộc vai cày vào vai trâu và buộc hai dây mũi vào mũi trâu. Một người dùng dây mũi dắt trâu, trong khi người khác cầm cày điều khiển từ phía sau. Lệnh điều khiển phải được thực hiện một cách nhất quán, và người dắt trâu phải tuân theo hướng dẫn của người cầm cày. Thông qua việc kết hợp lệnh miệng và dây mũi, trâu sẽ nhanh chóng làm quen và hình thành phản xạ có điều kiện. Sau vài ngày luyện tập, trâu có thể làm việc mà không cần sự hỗ trợ của người dắt.

Luyện kéo thực hiện tương tự, bắt đầu với việc làm quen bằng cách sử dụng gỗ hoặc xe trượt. Dây mũi được sử dụng để hướng dẫn trâu, và sau một thời gian làm quen, trâu có thể được chuyển sang việc kéo xe thật với khối lượng nhẹ, dần dần tăng lên theo thời gian. Thời gian luyện cũng kéo dài từ 3-5 ngày, tùy thuộc vào sự phản ứng và sự hiểu biết của trâu.

5. Kỹ thuật huấn luyện trâu sữa

Trâu không chỉ là đối tượng lao động chính trong nông nghiệp, mà còn được sử dụng để khai thác sữa. Các giống trâu sông, đặc biệt là những giống đã được chọn lọc theo hướng sản xuất sữa, thường có bầu vú phát triển và có khả năng sản xuất sữa cao. Sản lượng sữa có thể đạt từ 1.500 đến 2.000 kg/chu kỳ vắt, với những trường hợp ngoại lệ đặc biệt có thể lên đến 3.000 – 4.000 kg. Ngược lại, trâu đầm lầy, do ít được chọn lọc theo hướng sữa, thường được sử dụng chủ yếu để cung cấp sức kéo và có sản lượng sữa thấp, khoảng 300 – 800 kg/chu kỳ.

Một điểm đặc biệt là sữa trâu có hàm lượng mỡ khá cao. Trâu sông thường có tỷ lệ mỡ sữa từ 6,5 đến 7%, trong khi trâu đầm lầy có hàm lượng mỡ sữa có thể lên đến 10%. Tổng lượng mỡ sữa đạt từ 30 đến 80 kg/chu kỳ. Sự lai giữa trâu đực Murrah và trâu cái nội cũng cho ra kết quả tốt, với sản lượng sữa trung bình trên 1.000 kg/chu kỳ và tỷ lệ mỡ sữa trên 7%. Trong nước, mặc dù số lượng trâu Murrah nhập từ Ấn Độ là ít, nhưng vẫn có những con lai giữa trâu Murrah đực và trâu cái nội có thể nuôi và sử dụng để khai thác sữa.

5.1. Kỹ thuật luyện vú

Chăm sóc trâu cái hậu trong giai đoạn cuối thai kỳ là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe của trâu mẹ và sự phát triển tốt nhất cho sự hình thành của bầu vú, bao gồm:

  • Trong những tháng cuối thai kỳ, hãy thực hiện việc xoa bóp nhẹ nhàng bầu vú hàng ngày. Điều này giúp kích thích sự phát triển của bầu vú và làm cho trâu quen với việc được xử lý ở khu vực này.
  • Sử dụng khăn bông mềm hoặc khăn xô để thực hiện xoa xung quanh bầu vú và từng núm vú. Đảm bảo rằng khăn đã được nhúng vào nước ấm có nhiệt độ từ 37 – 40°C để tạo điều kiện thoải mái và kích thích cho trâu.
  • Áp dụng áp lực nhẹ và xoa xung quanh bầu vú, sau đó chuyển sang từng núm vú. Việc này không chỉ giúp tăng cường sự linh hoạt của bầu vú mà còn làm cho trâu thoải mái với việc được chạm vào ở khu vực này.
  • Sau khi hoàn thành quá trình xoa bóp, sử dụng khăn sạch để lau khô khu vực vừa được xoa bóp. Điều này giúp ngăn chặn vi khuẩn và giữ cho bầu vú luôn khô ráo và sạch sẽ.

5.2. Kỹ thuật vắt sữa

Việc vắt sữa trâu là một quá trình cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng và vệ sinh để đảm bảo sữa đạt chất lượng cao. Dưới đây là các bước cụ thể trong quá trình vắt sữa trâu:

  • Chuẩn bị đồ dùng: Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn đã chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ cần thiết. Điều này bao gồm khăn lau vú, nước ấm, xô để chứa sữa, khăn lọc sữa, và thùng chứa sữa. Tất cả các dụng cụ này cần được làm sạch và vệ sinh.
  • Vệ sinh và kích thích bầu vú: Đưa trâu vào nơi vắt sữa quy định và buộc đuôi để đảm bảo an toàn trong quá trình vắt. Dùng khăn sạch nhúng vào nước ấm (khoảng 40°C) để lau bầu vú và từng núm vú nhẹ nhàng. Điều này giúp kích thích bầu vú và làm cho sữa xuống căng, sẵn sàng cho quá trình vắt.
  • Vắt sữa: Bắt đầu vắt bằng cách vắt hai vú trước trước khi chuyển đến hai vú sau. Khi vắt, nắm vú cẩn thận và áp dụng áp lực nhẹ từ đáy vú lên đỉnh vú. Đảm bảo vắt đều và liên tục để đảm bảo sữa được vắt hết.
  • Đảm bảo vệ sinh: Trong quá trình vắt, tránh để lại sữa không vắt hết trong bầu vú, vì điều này có thể làm cho vi sinh vật xâm nhập và gây viêm vú. Sau khi cảm thấy sữa gần hết, có thể vắt vuốt nhẹ để đảm bảo sữa được nặn hết ra.
  • Làm khô và lau kích thích: Trước khi kết thúc, hãy sử dụng một khăn ấm để vắt sữa thật khô và lau kích thích một lần nữa. Điều này giúp kích thích bầu vú và đảm bảo sữa được vắt thật kiệt từ vú.
  • Lịch vắt sữa: Trâu nên được vắt sữa ít nhất hai lần một ngày, vào buổi sáng (từ 5 đến 6 giờ) và buổi chiều (từ 4 đến 5 giờ). Hãy huấn luyện trâu để tạo phản xạ có điều kiện cho quá trình vắt sữa.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :