Home / Trang Trại / Hội chứng rối loạn sinh sản & hô hấp ở lợn (PRRS): dấu hiệu, điều trị

Hội chứng rối loạn sinh sản & hô hấp ở lợn (PRRS): dấu hiệu, điều trị

/

Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn, thường được viết tắt là PRRS (viết tắt của Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome), là một bệnh truyền nhiễm phổ biến trong ngành công nghiệp chăn nuôi lợn. Bệnh gây ra sự suy yếu của bầy lợn và gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi, ảnh hưởng đến cả lợn con và lợn trưởng thành, và có nhiều triệu chứng khác nhau.

Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn

1. Phân bố

Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (Porcine Reproductive Respiratory Syndrome – PRRS) còn được biết đến với tên gọi “bệnh lợn tai xanh,” đã được phát hiện ở hầu hết các quốc gia nuôi lợn với quy mô lớn ở Bắc Mỹ và châu Âu.

Tại Việt Nam, kết quả điều tra tại 17 trại lợn ngoại thuộc thành phố Hồ Chí Minh và Đồng Nai cho thấy 15 trại có huyết thanh dương (+), với tỷ lệ nhiễm từ 12-20%.

Gần đây, bệnh lợn tai xanh (PRRS) đã gây ra các ổ dịch lớn tại vùng đồng bằng sông Hồng từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2007, trên diện tích rộng lớn với 146 xã thuộc 7 tỉnh (Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Bình, Hải Phòng, Quảng Ninh), làm 31.750 con lợn mắc bệnh, trong đó có 7.296 con tử vong và bị tiêu huỷ. Tại miền Trung, dịch tai xanh cũng xuất hiện ở 113 xã thuộc 4 tỉnh (Quảng Nam, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi) trong tháng 6 đến tháng 7 năm 2007, khiến 33.433 con lợn mắc bệnh, trong đó 7.127 con bị tiêu huỷ.

Trong 6 tháng đầu năm 2008, dịch tai xanh lại bùng phát ở 21 tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng, cũng như các tỉnh ở miền Trung và miền Nam, làm cho khoảng 110.000 con lợn bị bệnh và phải tiêu huỷ, gây tổn thất kinh tế lớn trong ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam.

Năm 2010, dịch tai xanh lan rộng ở 29 tỉnh thành trên cả nước, làm 610.484 con lợn nhiễm bệnh và 345.611 con phải bị tiêu hủy.

Trong các năm 2011, 2012 và 6 tháng đầu năm 2013, dịch tai xanh tiếp tục xuất hiện ở nhiều tỉnh thành, gây nhiều tổn thất kinh tế cho người chăn nuôi.

2. Nguyên nhân gây bệnh

Hội chứng rối loạn sinh sản ở lợn, trước đây được biết đến với tên gọi “bệnh bí hiểm,” đã được các nhà nghiên cứu Hà Lan và Mỹ phát hiện và xác định nguyên nhân từ virus (năm 1990).

Đây là một virus mới thuộc nhóm Arterivirus họ Togaviridae, có ARN và được đặt tên là Lelystad virus. Virus này gây ra hội chứng rối loạn sinh sản như sảy thai, chết lưu thai ở lợn nái; lợn con chết yểu sau khi sinh và trạng thái viêm phổi ở lợn con và lợn choai.

Bệnh phân bố rộng ở các quốc gia nuôi lợn công nghiệp với quy mô lớn như Mỹ, Canada, Anh, Pháp, Hà Lan, và đã được phát hiện ở lợn nhập nội ở các quốc gia đang phát triển ở châu Á và châu Phi. Ban đầu, bệnh được mô tả như một thách thức lớn do tính chất kỳ lạ và khả năng lây lan nhanh. Nhờ nghiên cứu và xác định virus, các biện pháp phòng tránh và kiểm soát đã được phát triển để giảm thiểu tác động tiêu cực của hội chứng này đối với ngành chăn nuôi lợn.

3. Triệu chứng và bệnh tích

Virus xâm nhập vào cơ thể lợn thông qua niêm mạc đường hô hấp khi lợn hít thở không khí nhiễm mầm bệnh. Khi đã xâm nhập, virus tác động đến cơ quan sinh dục của lợn cái, gây viêm tử cung và âm đạo. Hiện tượng này làm giảm tỷ lệ thụ thai, đặc biệt là gây sảy thai ở lợn cái thời kỳ 2, chết lưu thai ở lợn cái thời kỳ 3, đẻ non và làm lợn con chết yểu. Lợn con được sinh ra từ lợn mẹ bị bệnh và lợn sau thời kỳ cai sữa cũng có thể mắc bệnh, do lợn mẹ truyền virus cho chúng. Những lợn con này thường thể hiện sự yếu đuối, có hội chứng viêm phổi rõ rệt như chảy dịch mũi, thở khó, họ nhiều vào ban đêm và sáng sớm, đặc biệt khi thời tiết trở lạnh. Tỷ lệ lây nhiễm có thể lên đến 30-40%, và tỷ lệ chết dao động từ 5-10%.

Sau khoảng 4-7 ngày ủ bệnh, lợn con có thể có sốt cao khoảng 40-41,7°C, kém ăn, uể oải. Sau đó, các triệu chứng viêm phổi như thở khó (thở thể bụng), họ tăng dần, và chảy dịch mũi xuất hiện. Đặc biệt, lợn con và lợn choai bị bệnh có thể thấy tai xanh từng đám như nốt chàm, do đó còn được gọi là “lợn tai xanh.”

Khi mổ khám, lợn nái bị bệnh thường thể hiện niêm mạc tử cung và âm đạo bị tổn thương, chảy dịch nhày. Lợn con bị bệnh thường thể hiện dấu hiệu như khí quản có dịch và bọt khí, phế nang tụ huyết và viêm nhục hoá, bị hoại tử từng đám nhỏ. Một số lợn còn thấy dịch mủ trong khí quản và phế nang do nhiễm khuẩn thứ phát.

Lợn đực giống bị bệnh không thể hiện rõ các triệu chứng lâm sàng, nhưng vẫn mang virus và có khả năng truyền virus cho lợn cái khi thực hiện quá trình phối giống.

4. Dịch tễ học

Lợn ở mọi lứa tuổi đều có khả năng cảm nhiễm virus, đặc biệt là trong các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp với quy mô lớn. Bệnh thường lây lan rộng và tồn tại lâu dài trong đàn lợn nái, tạo ra thách thức lớn trong việc kiểm soát. Lợn nái thường truyền mầm bệnh cho bào thai, gây sảy thai, chết lưu thai, và lợn con chết yểu với tỷ lệ cao.

Tại các cơ sở nuôi lợn xuất hiện bệnh, môi trường thường bị ô nhiễm và bệnh có thể lây lan quanh năm, đặc biệt là trong thời kỳ có nhiều lợn nái phối giống. Bệnh thường phát sinh thành dịch với tỷ lệ cao, khiến lợn nái có hội chứng rối loạn sinh sản, trong khi lợn con thường mắc bệnh viêm đường hô hấp.

Bệnh cũng có thể lây từ nước này sang nước khác thông qua việc xuất nhập lợn mà không được kiểm dịch chặt chẽ. Một số quốc gia đang phát triển đã nhập lợn giống có phẩm chất và năng suất cao từ Bắc Mỹ và Tây Âu, nhưng do không thực hiện kiểm dịch đầy đủ, đã mang vào các quốc gia này bệnh rối loạn sinh sản và hô hấp cho đàn lợn.

5. Chẩn đoán

Chẩn đoán lâm sàng và dịch tễ: Trong các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản, nếu phát hiện đàn lợn nái có hiện tượng sảy thai, thai chết lưu, và lợn con sơ sinh chết yểu, đồng thời lợn con theo mẹ và lợn choai có tỷ lệ cao mắc bệnh viêm đường hô hấp, cần xem xét khả năng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp do virus. Tuy nhiên, sảy thai ở lợn nái cũng có thể do nhiều virus và vi khuẩn khác như virus Parvo, virus Aujeszky, virus dịch tả lợn, vi khuẩn Brucella abortus, và vi khuẩn Leptospira spp. Do đó, quan trọng để thực hiện chẩn đoán vi sinh vật bằng cách nuôi cấy để tìm virus trong bệnh phẩm thu thập từ lợn nghi ngờ bị bệnh.

Chẩn đoán miễn dịch: Các phương pháp ELISA và miễn dịch huỳnh quang gián tiếp IFAT đã được áp dụng để chẩn đoán với độ chính xác cao, đạt khoảng 90-95%. Các phương pháp này cũng giúp phát hiện lợn mắc bệnh sau 8 ngày nhiễm virus, cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra biện pháp kiểm soát và điều trị hiệu quả.

6. Điều trị bệnh

Hiện nay, vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp do virus gây ra, nên người ta thường chỉ thực hiện điều trị các bệnh bội nhiễm do vi khuẩn gây ra.

Ở các quốc gia nuôi lợn công nghiệp với quy mô lớn, như Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á và châu Phi, khi phát hiện bệnh trong đàn lợn, đặc biệt là bệnh rối loạn sinh sản và hô hấp, thường có chiến lược diệt số lợn bị bệnh và thay thế cả đàn lợn, đồng thời triển khai các biện pháp kiểm soát mạnh mẽ như vệ sinh, kiểm soát cơ sở chăn nuôi, và giám sát sức khỏe đàn lợn. Điều này là do bệnh rối loạn sinh sản và hô hấp có khả năng tồn tại và lưu hành lâu dài trong đàn lợn, tạo nên thách thức lớn trong việc kiểm soát và loại bỏ nó khỏi cơ sở chăn nuôi.

7. Phòng bệnh

Các biện pháp phòng, chống hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn:

Sử dụng vacxin:

  • Tiêm phòng bằng vacxin nhược độc và vacxin vô hoạt cho đàn lợn ở các vùng xuất hiện bệnh theo định kỳ, thường là 2 lần/năm.
  • Tuy nhiên, hiện nay chưa có vacxin nào đạt hiệu quả phòng bệnh như mong đợi. Việc tiêm phòng cũng bao gồm việc đảm bảo đủ mọi biện pháp phòng ngừa cho các bệnh truyền nhiễm khác, đặc biệt là 4 bệnh đỏ.

Chẩn đoán miễn dịch:

  • Sử dụng các phương pháp chẩn đoán miễn dịch như ELISA và IFAT để phát hiện sớm lợn bị bệnh và lợn mang virus.
  • Xử lý kịp thời bằng cách huỷ bỏ lợn mang virus để ngăn chặn lây nhiễm bệnh trong đàn lợn.
  • Thực hiện định kỳ kết hợp với theo dõi lâm sàng và dịch tễ trong đàn lợn để phát hiện sớm các ca nhiễm bệnh. Trong các cơ sở chăn nuôi mà bệnh tồn tại lâu dài, gây thiệt hại lớn cho đàn lợn, cần thay cả đàn lợn giống và để trống chuồng trong khoảng 3 – 4 tuần.

Vệ sinh chuồng trại và môi trường:

  • Thực hiện đặc biệt tốt vệ sinh chuồng trại và môi trường chăn nuôi.
  • Sử dụng phun thuốc sát trùng định kỳ, thường là 2 tuần/lần, với chất phun như Iodine 1%.

Kiểm dịch nghiêm ngặt khi xuất nhập lợn:

  • Thực hiện kiểm dịch nghiêm ngặt khi xuất nhập lợn, đặc biệt là khi nhập lợn vào cơ sở chăn nuôi.
  • Tránh nhập lợn từ các cơ sở chăn nuôi xuất hiện bệnh và từ các vùng dịch tễ, để ngăn chặn sự lan truyền của bệnh.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :