Home / Trang Trại / Đặc điểm sinh sản & phát triển thành thục của cua biển

Đặc điểm sinh sản & phát triển thành thục của cua biển

/

Cùng Bomtech tìm hiểu đặc điểm sinh sản của cua biển gồm sự thành thục cua cái, vai trò hormone và tuyến androgen, tập tính di cư và bắp cặp.

cách nuôi cua biển

1. Phân biệt cua đực và cua cái

Cua đực và cua cái có thể phân biệt một cách đơn giản thông qua hình dạng của yếm cua. Ở con cái, yếm cua có hình vuông, bao gồm 6 đốt được phân biệt rõ ràng và khớp có khả năng cử động bình thường. Trước thời kỳ trưởng thành, yếm có hình vuông hơi, nhưng khi trở nên trưởng thành, yếm mở rộng thành hình tròn và thậm chí có thể thay đổi màu sắc, trở nên đậm hơn. Ở con đực, yếm có hình chữ V, chỉ có các đốt 1, 2 và 6 rõ ràng và có khả năng cử động bình thường, trong khi các đốt 3, 4 và 5 liên kết với nhau tạo thành đốt liên kết, không có khả năng cử động tại các khớp. Khả năng phân biệt giới tính có thể bắt đầu từ kích cỡ khoảng 3cm dựa trên hình dạng của yếm cua. Ngoài ra, có thể phân biệt bằng cách kiểm tra 2 lỗ chứa tinh ở giữa đốt ngực thứ 3 của con cái và xác định sự teo biến của 2 đôi chân bụng dưới yếm của con đực.

2. Sự thành thục của cua biển

Cua biển có những đặc điểm độc đáo trong quá trình trưởng thành so với các loài giáp xác khác, với việc hoàn thành các quá trình sinh lý và sinh trưởng trước khi đạt đến giai đoạn thành thục. Ở mức tự nhiên, cua biển thường trở thành đối tượng thành thục ở độ tuổi khoảng 1 – 1,5 năm, với chiều rộng cải vật (CW) thấp nhất là từ 83 đến 144mm. Ví dụ, quan sát về loài Scylla serrata tại Nam Phi cho thấy 50% con cái trở thành thành thục với CW trung bình là 123mm, trong khi 50% con đực bắt đầu sinh sản ở kích cỡ CW là 92mm, tuy nhiên con đực tham gia giao phối thường có CW lớn hơn 115mm. Cua S. serrata ở Úc thường phát triển đến kích cỡ CW 140 – 160mm và gai giao vĩ. Thông tin từ loài cua lửa S. olivacea tại Thái Lan chỉ ra rằng con cái trở thành thành thục lần đầu khi CW trung bình đạt 9,4cm. Tại ĐBSCL, cua cái loài S. paramamosain trở thành thành thục khi CW đạt 10,2cm.

Cua Scylla serrata thường tham gia sinh sản khi CW nằm trong khoảng 120-180 mm. Điều đặc biệt là, cua cái không bao giờ đạt đến 100% độ thành thục ở bất kỳ kích cỡ nào. Khi cua cái trở thành thành thục, chỉ số thành thục con cái (FMI: Female Mature Index) thường dao động từ 0,88 đến 1. Sự thành thục của buồng trứng con cái được biểu hiện qua hệ số thành thục và trải qua 4 giai đoạn phát triển.

Đặc điểm cua đực và cua cái
Đặc điểm của cua đực, cua cái và sự thành thục của cua (A. Cua sen Scylla paramamosain, B. Cua giao vĩ, C. Cua đực, D. Cua cái, E. Buồng trứng giai đoạn 2, F. Buồng trứng giai đoạn 4, G. Cua mới đẻ trứng, H. Trứng sắp nở )

Ở cua đực S. paramamosain, sự thay đổi đột ngột trong tỷ lệ chiều cao của căng và chiều rộng của carapace (CW) là dấu hiệu của sự thành thục của cua. Đối với cua cái S. paramamosain, chỉ số GSI tăng từ 0,04% ở giai đoạn 1 lên 9,8% ở giai đoạn sẵn sàng đẻ trứng, kích cỡ noãn bào tăng từ 15µm ở giai đoạn 1 lên 190,5µm khi sẵn sàng đẻ trứng.

Giai đoạnThành thụcĐặc điểm
Giai đoạn IChưa thành thục– Tuyến sinh dục mỏng và trong suốt.
– Bụng có hình dạng tam giác.
– Đường kính trứng: 0,01-0,06 mm.
– GSI thấp và dưới 0,5%.
Giai đoạn IIĐang phát triển– Tuyến sinh dục phát triển.
– Noãn sào có màu trắng kem hoặc vàng.
– Chiếm 1/4 diện tích gan tụy.
– Đường kính trứng: 0,10-0,30 mm.
– GSI dao động 0,5-1,5%.
Giai đoạn IIIThành thục– Cua đang thành thục.
– Noãn sào nở rộng, chiếm 1/2-3/4 diện tích gan tụy.
– Noãn sào có màu cam.
– Đường kính trứng: 0,40-0,90 mm.
– GSI từ 2,5-8,0%.
Giai đoạn IVThành thục và sẵn sàng đẻ– Túi chứa tinh lồi lên.
– Noãn sào màu cam hoặc đỏ, nở rộng chiếm hết diện tích gan tụy và cả khoang ruột.
– Có thể nhìn thấy màu vàng từ phía sau giữa giáp đầu ngực và yếm.
– Đường kính trứng: 0,7-1,30 mm.
– GSI đạt 10-15,85%.
– Cua sẵn sàng đẻ trứng.
Các giai đoạn thành thục của cua cái

Các thông số quan trọng trong đánh giá sự trưởng thành (FMI) và thành thục tuyến sinh dục (GSI) của cua cái được thể hiện như sau: 

  • Chỉ số thành thục của con cái (FMI):

FMI = (Độ rộng nơi lớn nhất của đốt bụng thứ 5) / (Độ rộng nơi lớn nhất của tấm ngực giữa gốc đôi chân ngực 5)

  • Hệ số thành thục tuyến sinh dục (Gonadosomatic index, GSI):

GSI = 100 x (khối lượng buồng trứng / khối lượng cơ thể) 

3. Vai trò của hormon điều khiển quá trình phát triển của buồng trứng cua biển

Ở loài giáp xác, nhóm hormon chủ yếu là steroid, được biết đến với tên gọi ecdysteroid, chúng được tổng hợp ban đầu từ cơ quan (tuyến) Y, đóng vai trò quan trọng trong quá trình lột xác. Sau khi tiết ra và nhập vào dịch máu, chúng trải qua quá trình hydro hóa để chuyển thành dạng hoạt hóa. Khi kết hợp với thụ thể ecdysone, còn được gọi là ecdysone receptor (EcR), chúng kích thích gen quy định sự hình thành vitellogenin. Các nghiên cứu đã rõ ràng chứng minh vai trò quan trọng của ecdysteroid và EcR trong việc kiểm soát lột xác, phát triển, tái sinh, và sinh sản.

Một nghiên cứu khác của Gong và đồng nghiệm (2015a) đã chỉ ra rằng trong quá trình phát triển buồng trứng của cua sen S. paramamosain, hoạt động của gen EcR, đo lường qua số lượng RNA thông tin (mRNA) của gen này, và nồng độ ecdysteroid trong dịch máu tăng dần từ giai đoạn I (chưa phát triển) và đạt đỉnh ở giai đoạn IV của buồng trứng, nhưng sau đó giảm xuống ở giai đoạn V (giai đoạn trưởng thành). Điều này chỉ ra rằng ecdysteroid và thụ thể EcR chủ yếu thúc đẩy sự phát triển của buồng trứng. Hơn nữa, nghiên cứu cũng phát hiện mRNA của gen EcR trong vỏ nang trứng trong suốt quá trình hình thành vitellogenin, chứng minh rằng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự hoạt động gen quy định tạo vitellogenin và do đó thúc đẩy sự phát triển của buồng trứng.

4. Vai trò của tuyến androgen trong điều khiển quá trình biệt hóa giới tính cua biển

Tương tự như các loài giáp xác khác, tuyến androgen (tuyến đực) nằm ở phần cuối của ống sinh tinh, gần gốc của chân bò thứ 5. Nhiệm vụ chính của tuyến này không chỉ liên quan đến việc điều khiển quá trình sinh trưởng mà còn đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo sự khác biệt giới tính, làm hình thành sự khác biệt về giới tính giữa con đực và con cái ở cua biển. Hormon tuyến androgen có mặt dạng protein, tương tự như insulin, vì vậy thường được gọi là “insulin like androgenic gland” hormone, ký hiệu là IAG.

Hormon tuyến androgen cũng có vai trò ức chế quá trình phát triển buồng trứng của cua biển. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành cấy ghép tuyến androgen từ con cua đực trưởng thành (kích thước carapace width: 12cm) vào con cái đã trưởng thành (carapace width từ 10,5 – 13cm), đặt vị trí cấy ở bên phải (tính từ mặt lưng) và đặt ngay phía trên buồng trứng. Sau khoảng 7 – 26 ngày, buồng trứng của con cái cua được kiểm tra bằng phương pháp mô học và so sánh với những con cái không được cấy tuyến androgen. Kết quả cho thấy, buồng trứng của các con cái được cấy tuyến androgen có các biểu hiện của sự thoái hóa. Phần buồng trứng gần vị trí cấy (bên phải) thể hiện rõ hơn so với những phần ở xa (bên trái), tế bào trứng co lại và không có hình dạng nhất định. Ngoài ra, nhóm nghiên cứu còn chỉ ra rằng trong điều kiện ống nghiệm, lát cắt buồng trứng của con cái ở giai đoạn III-IV (15 – 22 ngày sau khi đẻ) khi được tiếp xúc với dung dịch ly trích từ tuyến androgen (chứa hormone IAG) giảm khả năng thu nhận amino acid H-glutamine điều này là dấu hiệu của sự thoái hóa của buồng trứng.

Nghiên cứu tiến hóa tại mức gen điều khiển sự hình thành hormon IAG cho biết, hormone IAG tồn tại cả ở con cua đực và con cái. Tại con cái, hormone IAG chịu trách nhiệm ức chế quá trình phát triển buồng trứng và điều khiển quá trình sinh trưởng.

5. Đặc điểm di cư sinh sản loài cua biển

Trong quá trình trưởng thành, cua thường có khuynh hướng di cư ra biển, một đặc điểm được quan sát trên nhiều loại cua biển ở các khu vực phân bố khác nhau. Ở Ấn Độ, thông qua phân tích tỷ lệ giới tính của cua ở cả vùng nước lợ và nước ngọt, đã nhận thấy rằng tỷ lệ giữa con đực và con cái tương đương nhau ở cả hai môi trường. Tuy nhiên, tỷ lệ con cái, đặc biệt là con cái trưởng thành, giảm đáng kể trong vùng nước lợ trong đỉnh điểm của mùa sinh sản. Tác giả cũng chỉ ra rằng trứng cua chỉ xuất hiện ở vùng biển của Ấn Độ, một hiện tượng cũng được ghi nhận ở Philippines, Malaysia, và Việt Nam, nơi cua cái di cư ra biển để đẻ.

Quá trình di cư sinh sản của cua thường theo chu kỳ âm lịch và biến độ mặn. Cua phải di cư từ vùng cửa sông ra biển để đáp ứng yêu cầu về môi trường cho giai đoạn đầu tiên của ấu trùng Zoea. Có giả thuyết rằng độ mặn, nhiệt độ và khả năng cung cấp thức ăn là các yếu tố quan trọng kích thích cơ chế đẻ trứng. Độ mặn và nhiệt độ ổn định trong mùa sinh sản là lý tưởng cho quá trình ấp và phát triển của ấu trùng. Con đường di cư sinh sản của cua cái có thể dài từ 4-6 km, đôi khi lên đến 65km, và trong một đêm, chúng có thể di chuyển khoảng 600m. Các con cua già, có chiều rộng vỏ (CW) lớn hơn 190mm, thường có hoạt động sinh sản giảm đi.

Ở Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), cua trưởng thành quanh năm, trong khi cua cái thường được tìm thấy ở vùng hạ triều, mùa di cư sinh sản chủ yếu từ tháng 6 đến tháng 9.

Tại vùng Rạch Chèo (tỉnh Cà Mau), cua xuất hiện quanh năm, và dựa trên sự biến động kích thước cua qua các tháng, có thể dự đoán có ba giai đoạn tập trung sinh sản, đó là tháng 5-9, tháng 9-10 và tháng 10-3. Cua con xuất hiện tại vùng này thường có kích thước nhỏ nhất (CW là 0,6cm), tương đương với một tháng tuổi. Do đó, nơi đẻ của cua cái có thể nằm xa vùng Rạch Chèo.

6. Tập tính bắt cặp, đẻ trứng và ấp trứng của giống cua biển

Ở vùng nhiệt đới, cua thực hiện quá trình đẻ quanh năm, và mùa sinh sản kéo dài hơn ở các vĩ độ thấp. Tuy nhiên, thời điểm đỉnh của mùa sinh sản khác nhau tùy thuộc vào điều kiện tự nhiên của từng khu vực. Ví dụ, ở Ấn Độ, mùa sinh sản là tháng 4-6 và tháng 9-2; ở Sri Lanka: tháng 4-5 và tháng 8-9; ở Philippines: tháng 6-9; Thái Lan: tháng 10-2 và ở Việt Nam: tháng 12-2.

Trước khi đẻ trứng, cua đực và cua cái hình thành cặp và thực hiện giao vĩ. Trong quá trình này, cua đực thường lớn hơn so với cua cái. Hiện tượng bắt cặp không phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của buồng trứng và xảy ra sau khi con cái lột xác tiền giao vĩ. Trước khi giao vĩ, cua đực bám theo cua cái trong khoảng 3-4 ngày, sau đó cua cái lột xác và quá trình giao vĩ bắt đầu. Quá trình này có thể kéo dài từ 7-12 giờ, và khoảng 95% cua cái cứng vỏ tham gia vào giao vĩ và mang túi tinh.

Sau khi đẻ, cua cái có thể trở lại trạng thái thành thục và đẻ lại 2-3 lần mà không cần thực hiện giao vĩ, tuy nhiên, số lượng trứng ở các lần sinh sản sau này sẽ giảm đi. Túi tinh của con đực được chuyển vào túi chứa tinh của con cái qua giao vĩ, và nó có thể thụ tinh cho hai lần đẻ trở lên trước khi con cái lột xác lại. Trứng sau đó được chuyển xuống bụng (yếm) của con cái và được ấp ở đó. Trong quá trình phát triển phôi, trứng thụ tinh chuyển từ màu cam sang màu xám đến đen nâu, thể hiện sự sử dụng dần của noãn hoàng và xuất hiện điểm mắt của phôi với màu đen.

Sức sinh sản của cua biển thay đổi theo loài và kích thước. Ví dụ, ở loài S. serrata, cua cái trứng với kích thước CW 90 – 140 mm có sức sinh sản dao động từ 52.025 đến 2.022.500 trứng, thậm chí có thể lên đến 6.000.000 trứng. Số lượng trứng tăng theo kích thước cua cái theo một hàm mũ. Ví dụ, mối quan hệ giữa sức sinh sản và chiều rộng của mai ở cua lửa Scylla olivacea có dạng phương trình F = 3,02 x·CW^2,98. Ở cua sen ở ĐBSCL, cua cái mang trứng từ 300.000 – 3.000.000 trứng.

7. Sự phát triển của các giai đoạn ấu trùng cua biển

Mỗi giai đoạn lột xác và phát triển của ấu trùng cua mang đến những thay đổi cơ bản quan trọng về cấu trúc, bao gồm sự hình thành cuống mắt, số lông tơ ở chân hàm, sự xuất hiện của các gai, và số đốt bụng. Các biến đổi này đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và thích ứng của cua với môi trường xung quanh.

Giai đoạnKhoảng thời gian sau khi nở (ngày)Kích cỡ trung bình (mm)Đặc điểm phân biệt quan trọng
Zoea-10-31,65Mắt chưa có cuống. Chân hàm I và II đều mang 4 lông tơ trên nhánh ngoài. Có 5 đốt bụng.
Zoea-23-62,18Mắt có cuống. Nhánh ngoài của chân hàm I và II mang 6 lông tơ. Có 5 đốt bụng.
Zoea-36-82,70Nhánh ngoài của chân hàm I mang 8 lông tơ, chân hàm II mang 9 lông tơ. Có 6 đốt bụng. Gai bên của đốt bụng 3-5 dài hơn.
Zoea-48-113,54Nhánh ngoài của chân hàm I mang 10 lông tơ, của chân hàm II mang 10 lông dài, 1-2 lông ngắn. Mầm chân bụng xuất hiện trên các đốt bụng 2-6.
Zoea-510-164,50Nhánh ngoài của chân hàm I mang 11 lông dài, 1-4 lông ngắn, nhánh ngoài của chân hàm II mang 12 lông dài và 2-3 lông ngắn. Chân bụng trên đốt bụng 2-6 rất phát triển, nhánh ngoài của chân bụng có thể mang 1-2 lông tơ.
Megalopa15-234,01Mất gai lưng. Gai trán rất ngắn. Mắt to. Telson không còn chẻ 2 mà dạng bầu và có nhiều lông trên chân đuôi. Chân bụng rất phát triển và có nhiều lông trên các nhánh. Ấu trùng mang 2 càng.
Cua con (C1)23-302-3 CWCua có hình dạng như cua trưởng thành, mặc dù carapace hơi tròn
Các giai đoạn của ấu trùng cua biển (Scylla sp.)

Giai đoạn phát triển của ấu trùng cua biển (Scylla sp.) có thể được phân loại dựa trên các đặc điểm chi tiết, như mô tả dưới đây:

  • Trứng: Thời gian ấp trứng cũng có thể biến động, ảnh hưởng đến quá trình phát triển của ấu trùng.
  • Ấu trùng Zoea: Kích thước và cấu trúc của Zoea có thể phản ánh sự khác biệt giữa các loài cua.
  • So sánh giữa các loài cua: Nghiên cứu so sánh giữa loài S. olivacea, S. serrata và S. tranquebarica đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể về kích thước trứng, thời gian ấp trứng và kích thước ấu trùng Zoea. Loài S. serrata được nhận thức có trứng lớn hơn, thời gian ấp trứng kéo dài và ấu trùng Zoea lớn hơn so với S. olivacea và S. tranquebarica (P<0,05).
  • Thời gian ấp ngắn nhất: Loài S. olivacea được xác định có thời gian ấp ngắn nhất trong số ba loài được so sánh.
Các giai đoạn ấu trùng cua biển
Các giai đoạn ấu trùng cua biển

8. Cảm giác, vận động và tự vệ của cua biển

Được trang bị đôi mắt kép rất phát triển, cua có khả năng phát hiện mồi hoặc kẻ thù từ bốn phía, cung cấp sự đa chiều và linh hoạt trong quá trình tìm kiếm và giữ an ninh.

Khả năng hoạt động mạnh về đêm của cua cũng là một yếu tố quan trọng. Điều này có nghĩa là chúng có thể săn mồi, thực hiện các hoạt động sinh học và di chuyển một cách hiệu quả ngay cả khi môi trường ánh sáng yếu. Điều này tăng cường khả năng sinh tồn và săn mồi của chúng trong môi trường tự nhiên.

Hệ thống khứu giác phát triển của cua là một công cụ quan trọng giúp chúng phát hiện mồi từ xa. Sự nhạy bén của khứu giác giúp cua xác định vị trí của mồi và thậm chí có thể dựa vào nó để dự báo sự xuất hiện của kẻ thù.

Cua di chuyển theo lối bò ngang, tận dụng sự linh hoạt của cơ thể để thích ứng với môi trường xung quanh. Khi chúng phát hiện mối nguy hiểm, cua có thể lẻn trốn vào hang hoặc sử dụng đôi càng to và mạnh mẽ để tự vệ. Đây là một chiến thuật tự nhiên và thông minh giúp cua đối mặt với thách thức và bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.

9. Khả năng chịu đựng các yếu tố môi trường của cua biển

Trong tự nhiên cũng như trong điều kiện nuôi, nhiệt độ, độ mặn và thức ăn là ba yếu tố môi trường quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng, lột xác và tỉ lệ sống của ấu trùng. Nếu nhiệt độ vượt quá 25°C hoặc độ mặn dưới 17,5%, ấu trùng Zoea có thể chết đáng kể, cho thấy rằng chúng không thích hợp với điều kiện môi trường vùng cửa sông. Tần suất bắt mồi của ấu trùng cua tăng lên khi nhiệt độ nước nâng lên trong khoảng 20-27°C và giảm khi nhiệt độ thấp hơn 20°C. Ương ấu trùng cua đạt kết quả tốt hơn ở nhiệt độ 27-30°C và độ mặn khoảng 35%, so với các điều kiện khác.

Giai đoạn Megalope phát triển nhanh hơn khi độ mặn giảm xuống còn 21-27%, và có dấu hiệu di chuyển vào vùng nước lợ trong giai đoạn này.

Từ giai đoạn cua con trở đi trong môi trường tự nhiên, cua có khả năng chịu đựng độ mặn từ 2-60‰, cho phép chúng di cư ngược dòng vào vùng nước ngọt để tìm kiếm môi trường sống và thức ăn trong suốt giai đoạn sinh trưởng. Nhiệt độ ảnh hưởng đến sự bắt mồi và các hoạt động khác của cua Scylla serrata. Các nghiên cứu cho thấy rằng mức độ hoạt động và cường độ bắt mồi của cua ở 25°C và 20°C là giống nhau và đều ở mức cao nhất. Tuy nhiên, khi nhiệt độ giảm xuống dưới 12°C, cả hai chỉ tiêu trên đều giảm đáng kể. Ở 12°C, mức độ di chuyển của cua chỉ bằng 33% so với ở 25°C.

Trong điều kiện ương nuôi, nghiên cứu về hai loài cua S. serrata và S. paramamosain đã tập trung vào xác định các điều kiện nhiệt độ và độ mặn lý tưởng cho các giai đoạn ương ấu trùng và cua con.

LoàiGiai đoạn phát triểnNhiệt độ và độ mặn thích hợp
S. serrata Zoea25–35‰, 26–32°C
Zoea và Megalop20–30‰, 28–30°C
Megalop15–45‰, 20, 26 và 32°C
Cua con5–45‰, 20, 26 và 32°C
Cua C210–20‰, 30°C
S. paramamosainZoea26–30°C
Cua C132°C, 10–40‰
Cua C1-C518–24‰
Cua giống15-25‰
Một số kết quả nghiên cứu về độ mặn và nhiệt độ thích hợp đối với ấu trùng và cua con

Cua trong giai đoạn lột xác đầu tiên (C1) đã được đặt ở nhiều điều kiện khác nhau, bao gồm nhiệt độ (14, 20, 26, 32 và 39°C), độ mặn (5, 10, 20, 30 và 40%%), điều kiện đói, và cắt một phần cơ thể (bắt đầu từ giai đoạn C2). Mục tiêu là đánh giá tác động của những yếu tố này đối với quá trình lột xác, chu kỳ lột xác, và biểu hiện gen EcR (ecdysone receptor).

Ở nhiệt độ thấp (14°C), quá trình lột xác không diễn ra và chỉ có một lượng nhỏ mRNA của gen EcR được phát hiện. Ngược lại, ở 32°C, biểu hiện của gen EcR tăng đáng kể và chu kỳ lột xác của C1 giảm so với cua ở các điều kiện nhiệt độ khác. Khi nhiệt độ tiếp tục tăng lên 39 °C và sau 6 giờ hoặc lâu hơn, biểu hiện của gen EcR giảm đột ngột và tất cả cua ở giai đoạn C2 đều chết mà không có quá trình lột xác.

Đối với độ mặn, ở mức 5%%, hoạt động của gen EcR mRNA tăng sau 72 giờ và chu kỳ lột xác giảm đáng kể. Tuy nhiên, khi độ mặn tăng lên 40%%, thì hiệu ứng ngược lại. Không có sự khác biệt đáng kể về tỉ lệ lột xác khi độ mặn nằm trong khoảng từ 10-40%%.

Khi cua C1 bị đói đến 48 giờ, hoạt động của gen bị ức chế so với nhóm đối chứng (được cung cấp thức ăn) và cua không thực hiện quá trình lột xác thành công. Sự lột xác của cua ở giai đoạn C2 không bị ảnh hưởng bởi việc tự ngắt một phần cơ thể, nhưng chu kỳ lột xác tăng từ 5,8 ngày lên 6,2 ngày.

So với cua nguyên vẹn, biểu hiện của gen EcR ở cua bị tự ngắt phụ bộ ban đầu giảm (trong 120 giờ đầu), nhưng sau đó tăng lên và cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng sau thời gian 134 giờ.

Tóm lại, kết quả của nghiên cứu chỉ ra rằng nhiệt độ, độ mặn, sự đói, và sự tự ngắt phụ bộ đều ảnh hưởng đến quá trình lột xác của cua ở giai đoạn nhỏ, và biến đổi trong lượng RNA của gen EcR đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :