Home / Trang Trại / Cua biển: phân loại, cấu tạo, vòng đời, đặc điểm sinh sản & dinh dưỡng

Cua biển: phân loại, cấu tạo, vòng đời, đặc điểm sinh sản & dinh dưỡng

/

Cua biển, hay còn gọi là cua bể, là thuật ngữ mô tả tổng quát cho tất cả các loại cua sinh sống trong môi trường biển hoặc các khu vực ven biển và vịnh.

cua biển

1. Những loại loài cua biển trên thế giới

Hệ thống phân loại của cua biển được xác định như sau:

  • Ngành: Arthropoda
  • Lớp: Malacostraca
  • Bộ: Decapoda
  • Họ: Portunidae
  • Giống: Scylla

Giống Scylla trên thế giới hiện nay có 4 loài, gồm S. serrata (Forskal, 1775), S. olivacea (Herbst, 1796), S. tranquebarica (Fabricius, 1798) và S. paramamosain (Estampador, 1949) (Keenan và ctv, 1998; Shelley và Lovatelli, 2011).

Việc phân loại và xác định thành phần loài cua biển giống Scylla trước đây gặp nhiều khó khăn do cua biển đa dạng về màu sắc, kích cỡ và một số đặc điểm hình thái. Trước đây, Estampador (1949) chia giống Scylla de Han (thu mẫu ở Philippines) thành 4 nhóm gồm ba loài và một loài phụ, đó là loài Scylla serrata (Forskal), loài phụ Scylla serrata paramamosain Estampador, loài Scylla oceanica (Dana) và loài Scylla tranquebarica (Fabricius). 

phân loại cua biển

Ở Malaysia cũng có 4 dạng cua biển, chúng đều thuộc một loài là Scylla serrata (Forskal). Một số tác giả khác sau đó tiếp tục tranh luận số lượng loài (một, ba hay bốn) và tên khoa học của các loài trong giống Scylla.

Tuy nhiên, những nghiên cứu gần đây (Keenan và ctv, 1998; Shelley và Lovatelli, 2011) dựa trên đặc điểm hình thái kết hợp với phương pháp sinh học phân tử (điện di protein, giải trình tự một số gen ti thể) đã cho rằng giống Scylla phân bố ở vùng Ấn Độ-Thái Bình Dương có bốn loài như nêu trên.

LoàiĐặc điểm gai tránĐặc điểm gai trên các đốt càng
S. serrataGai trán cao và cùnCác gai trên đốt carpus và propodus của càng lớn và rõ ràng
S. tranquebaricaGai trán cao vừa và cùnCác gai trên đốt carpus và propodus của càng lớn và rõ ràng
S. paramamosainGai trán có hình tam giác, cao vừa và nhọnCác gai trên đốt propodus rõ ràng nhưng gai trong trên đốt carpus biến mất và gai ngoài trên đốt carpus bị thoái hóa
S. olivaceaGai trán thấp và bầu tròn ở đỉnhCác gai trên đốt propodus bị thoái hóa, gai trong trên đốt carpus biến mất và gai ngoài trên đốt carpus bị thoái hóa
Mô tả đặc điểm của các loài trong giống Scylla

2. Đặc điểm phân bố loài cua biển

Cua biển thuộc chi Scylla có sự phân bố rộng rãi ở vùng Ấn Độ – Thái Bình Dương. Tại mỗi địa điểm, có thể có nhiều loài Scylla phân bố, nhưng mức độ đa dạng của từng loài thường phụ thuộc vào điều kiện đặc biệt của khu vực đó. Chẳng hạn, ở Philippines, loài S. olivacea chiếm ưu thế, chiếm đến 95% trong tổng quần đàn cua. Trong khi đó, tại Việt Nam, hai loài cua biển được ghi nhận là S. paramamosain (cua sen) và S. olivacea (cua lửa), trong đó cua sen phổ biến hơn.

Trên phạm vi toàn cầu, loài S. serrata có phạm vi phân bố rộng nhất trong bốn loài cua biển. Chúng được tìm thấy ở phía tây từ Nam Phi, ở phía đông đến Tahiti, ở phía bắc đến Nhật Bản, và ở phía nam đến Sydney, Úc. Trong khi đó, S. tranquebarica và S. olivacea có phạm vi phân bố hạn chế trong khu vực từ biển Ấn Độ đến phía tây Thái Bình Dương. Loài S. paramamosain chủ yếu phân bố ở vùng biển từ Java đến biển Đông.

Bản đồ phân bố của 4 loài cua biển thuộc giống Scylla
Bản đồ phân bố của 4 loài cua biển thuộc giống Scylla (Nguồn: Alberts-Hubatsch và ctv, 2016)

Ghi chú: Quần thể S. serrata ở Hawaii không được trình bày trong hình. IWP: Indo West-Pacific (cả vùng Ấn độ- Thái Bình dương), WPO: Western Pacific Ocean (Tây Thái Bình Dương), EA: Eastern Australia (phía đông nước Úc), NWA: North-Western Australia (phía Tây Bắc nước Úc), WIO: Western Indian Ocean (phía Tây Ấn Độ Dương). 

Môi trường sống của cua biển thường liên quan chặt chẽ đến rừng ngập mặn. Tuy nhiên, mỗi loài cua lại có sự thích nghi riêng với các môi trường sống khác nhau. Loài S. serrata, ví dụ, thích nghi với vùng ngập nước biển suốt năm và có khả năng chịu đựng nồng độ muối thấp. Ngược lại, S. paramamosain có khả năng sống ở nhiều môi trường khác nhau như vùng cạn ven biển, cửa sông, và rừng ngập mặn. Tại ĐBSCL, ví dụ, môi trường phân bố chính của cua S. paramamosain từ giai đoạn cua con đến cua trưởng thành là khu bãi bồi ven biển bao quanh rừng ngập mặn.

3. Cấu tạo bên ngoài cua biển

Cơ thể cua được chia làm hai phần:

3.1. Phần đầu ngực

Mô tả về cấu trúc cơ bản của cơ thể cua biển bao gồm sự liên kết giữa 5 đốt đầu và 8 đốt ngực dưới mai. Do ranh giới giữa các đốt không rõ ràng, việc phân biệt chúng thường dựa vào số phụ bộ trên các đốt, bao gồm đầu với mắt, anten, và phần phụ miệng. Mai cua to và phía trước có nhiều gai răng. Trước mai có hai hốc mắt chứa mắt có cuống, hai cặp râu nhỏ (a1) và râu lớn (a2).

Mai trên chia thành nhiều vùng bằng những rãnh trung gian, mỗi vùng đóng vai trò là vị trí của các cơ quan quan trọng như sau:

  • Vùng dạ dày: Nằm phía trước, ngay chính giữa.
  • Vùng gan-tụy tạng: Ở hai bên.
  • Vùng sinh dục: Nằm phía sau, ngay chính giữa.
  • Vùng tim: Tiếp theo sau vùng sinh dục và lùi về phía sau.
  • Vùng mang: Nằm ở hai bên, thuộc vùng tim.
  • Vùng ruột: Nằm ở phía sau cùng.

Mặt bụng của phần đầu ngực có các tấm bụng tạo thành vùng lõm ở giữa để chứa phần bụng (yếm) khi gập vào. Cua đực có 2 lỗ sinh dục nằm ở gốc của đôi chân bò thứ 5 và dính vào đó một dương vật ngắn. Cua cái có 2 lỗ sinh dục nằm ở gốc đôi chân bò thứ 3. Cấu trúc này thể hiện sự đa dạng và thích nghi của cua biển với môi trường sống và chế độ sống của chúng.

Cấu tạo bên ngoài cua biển
Cấu tạo bên ngoài cua biển

3.2. Phần bụng

Phần bụng (yếm) của cua biển được gấp lại phía dưới phần đầu ngực, tạo nên thân hình rất gọn. Phần bụng này có sự phân đốt và hình dạng khác nhau tùy thuộc vào giới tính và giai đoạn phát triển của cua. Ở con cái trước thời kỳ trưởng thành sinh dục, phần bụng có hình hơi vuông, sau đó, khi trở nên sinh sản, yếm mở rộng với 6 đốt bình thường.

Ngược lại, con đực có yếm hẹp hình chữ V, chỉ có các đốt 1, 2 và 6 thấy rõ, trong khi các đốt 3, 4, 5 liên kết với nhau một cách liền mạch. Sự khác biệt này trong cấu trúc yếm giữa hai giới giúp phân biệt giữa cua đực và cua cái.

Đuôi của cua có một đốt nhỏ nằm ở tận cùng của phần bụng, và đây chính là đầu sau của ống tiêu hóa. Bụng của cua gắn liền với phần đầu ngực thông qua 2 khuy lõm ở mặt trong của đốt 1, nó móc vào 2 nút lồi bằng kitin nằm trên ức cua. Cấu trúc này thể hiện sự điều chỉnh và thích nghi của cua biển với môi trường sống và cách sống của chúng trong quá trình phát triển.

3.3. Các phụ bộ

Phụ bộ đầu của cua biển bao gồm 5 đôi, mỗi đôi thực hiện một chức năng cụ thể:

  • Một đôi râu nhỏ: Cung cấp thông tin giúp cua tìm kiếm và tương tác với môi trường xung quanh.
  • Một đôi râu lớn: Chức năng tương tự như râu nhỏ, nhưng có thể tham gia vào việc nhận biết và cảm nhận môi trường.
  • Một đôi hàm trước: Dùng để nắm và cắn thức ăn.
  • Một đôi hàm giữa: Chức năng tương tự như hàm trước, tham gia vào quá trình nắm và xử lý thức ăn.
  • Một đôi hàm sau: Cùng chức năng như các đôi hàm trước và giữa, giúp cua xử lý thức ăn.

Phụ bộ ngực bao gồm 8 đôi, được chia thành các nhóm chức năng khác nhau:

  • Ba đôi trước (chân miệng): Nằm quanh miệng, thường được sử dụng để nhai thức ăn.
  • Năm đôi sau (chân bò): Gọi là động túc, chúng giúp cua biển di chuyển và duy trì cân bằng trong môi trường nước.

Phụ bộ bụng có sự khác biệt giữa con đực và con cái:

  • Ở cua đực, chỉ có hai đôi chân bụng đầu tiên và chúng làm thành hai đội cơ quan giao vĩ.
  • Ở cua cái, có 4 đôi chân bụng có nhiều lông tơ, chúng được sử dụng để giữ trứng và thực hiện các chức năng liên quan đến việc quản lý trứng.

4. Cấu tạo các cơ quan bên trong cua biển

Các cơ quan bên trong gồm có hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ sinh dục, hệ thần kinh.

4.1. Hệ tiêu hóa

Hệ tiêu hóa của loài cua biển bắt đầu từ miệng, nằm ở phía bụng, và tiếp theo là thực quản thẳng, ngắn, thông vào dạ dày.

Cấu tạo bên trong cua biển
Cấu tạo bên trong cua biển

Dạ dày của cua biển có cấu trúc phức tạp, bao gồm hai ngăn chính:

  • Ngăn lớn phía trước: Chế tạo từ chitin, chế độ này có nhiệm vụ tiếp nhận thức ăn và chuẩn bị nó cho quá trình tiêu hóa tiếp theo.
  • Ngăn sau có răng: Với một số răng được thiết kế để nghiền thức ăn, đây là phần chính của dạ dày có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.

Ruột của cua biển thẳng và ngắn, nối tiếp từ dạ dày, chạy dưới tim, xuống bụng, và cuối cùng thông ra hậu môn ở phía bụng của đốt đuôi.

Gan tụy tạng của cua biển rất lớn, màu vàng, có nhiều ống hướng vào vùng dưới dạ dày, thực hiện vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và xử lý chất dinh dưỡng.

Phía trên dạ dày, có hai cơ là cơ trước và cơ phía sau. Dưới lớp cơ này, có hai manh tràng hạ vị nằm sau dạ dày và trước đầu ruột, cùng với một manh tràng ruột cuộn tròn. Cấu trúc này giúp cua biển hiệu quả tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường sống của chúng.

4.2. Hệ tuần hoàn

Hệ tuần hoàn của loài cua biển bao gồm tim và một số động mạch. Tim của chúng có hình dạng đặc biệt, giống một ngôi sao với 5 góc, và mang 3 đôi lỗ thủng: hai đôi phía lưng và một đôi phía bên.

Các động mạch trong hệ tuần hoàn của cua biển bao gồm:

  • Một động mạch mắt: Hướng về phía trước, đảm bảo cung cấp máu đến vùng mắt.
  • Hai tu động mạch rẽ sang hai bên: Phục vụ cho việc cung cấp máu đến các phần khác nhau của cơ thể.
  • Hai động mạch gan: Đảm bảo máu được đưa đến gan để thực hiện các chức năng liên quan đến quá trình tiêu hóa.
  • Một động mạch bụng-lưng: Hướng về phía sau, cung cấp máu đến các phần của bụng và lưng.

Các động mạch của cua biển có màu trong suốt và nằm sát các mô, giúp chúng thích nghi hiệu quả với môi trường sống và cung cấp máu đến các bộ phận cơ thể cần thiết cho các chức năng sống cơ bản.

hệ tuần hoàn (a) và hệ hộp hấp (b) của cua biển
Hệ tuần hoàn (a) và hệ hô hấp (b) cua biển

4.3. Hệ hô hấp

Cua thực hiện quá trình hô hấp thông qua mang, một hệ thống nằm trong buồng mang của chúng. Mỗi bên của buồng mang chứa 8 cái mang, có gốc dính vào chân miệng và chân hàm. Hoạt động quạt nước của các chiên mao trên mang đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp của cua biển.

Nhờ sự chuyển động của chiên mao, nước được hút vào buồng mang thông qua các lỗ ở gốc càng và chân bò của cua. Sau đó, nước được đẩy ra ngoài qua miệng của cua. Quá trình này giúp cua biển hấp thụ oxy có trong nước và loại bỏ carbon dioxide, đáp ứng nhu cầu hô hấp của chúng trong môi trường sống dưới nước

4.4. Hệ sinh dục

Cua biển là loài đơn tính, có nghĩa là mỗi cá thể chỉ mang một giới tính. Các cơ quan sinh dục nằm ở vị trí trên ruột và dưới tim của chúng. Ở cua cái, cơ quan sinh dục bên trong bao gồm 2 noãn sào, nằm lượn khúc trên gan tụy và vòng qua hai bên mang. Hai ống dẫn trứng to và thẳng đổ ra hai lỗ sinh dục, nằm dưới đôi chân bò thứ 3.

Còn ở cua đực, cơ quan sinh dục bên trong bao gồm hai dịch hoàn, trắng và dài, nối tiếp với 2 ống dẫn tinh cuộn khúc, nằm giữa 2 cơ đùi và đổ ra lỗ sinh dục ở dưới chân ngực thứ 5. Ở đây, có cơ quan giao vĩ ngắn, thể hiện sự khác biệt trong cấu trúc sinh dục giữa cua đực và cua cái.

4.5. Hệ thần kinh

Hệ thần kinh của cua biển là một cấu trúc rất đặc biệt, với hạch ngực và hạch bụng kết hợp để tạo thành một lưới duy nhất, trong đó lỗ ức nằm chính giữa. Ở phía trước của thực quản có hai hạch não hợp nhất, và từ những hạch này, các dây thần kinh chạy đến các râu, mắt và vỏ của cua.

Từ hai hạch não ở phía sau, có hai dây thần kinh nối tiếp và một dây nối ngang tạo thành một vòng quanh thực quản. Hai dây thần kinh nối tiếp này liên kết với hạch ngực nằm ở phía sau cùng.

Hạch ngực của cua biển đóng vai trò là trung tâm chính của các dây thần kinh, phân phối chúng đến các phụ bộ. Ngoài ra, có một dây thần kinh to ở phía sau cùng của hạch ngực, phân phối vào vùng bụng, đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và kết nối các chức năng của cơ thể của cua.

5. Vòng đời của cua biển

Sau khi nở, ấu trùng bắt đầu dưới dạng Zoea-1 và trải qua 4 lần lột xác để trở thành Zoea-5 trong khoảng 17-20 ngày. Giai đoạn tiếp theo là Megalop, kéo dài 8-11 ngày, trước khi ấu trùng phát triển thành cua con. Cua con sau đó trải qua 16-18 lần lột xác trước khi đạt giai đoạn trưởng thành, mất khoảng 338-523 ngày. Thời gian của các giai đoạn này phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ môi trường.

Chung quanh, chu kỳ sống của cua biển có thể chia thành bốn giai đoạn chính: giai đoạn ấu trùng, giai đoạn cua con, giai đoạn tiền trưởng thành và giai đoạn trưởng thành. Cua cái thuộc họ Portunidae, có thể là nhóm giáp xác duy nhất hoàn tất quá trình sinh trưởng khi chúng đạt đến giai đoạn trưởng thành.

vòng đời cua biển
Hình vòng đời của cua biển (Home và ctv, 2009)

Môi trường sống của cua biển trải qua sự thay đổi ở mỗi giai đoạn trong chu kỳ sống của chúng.

  • Ấu trùng cua: Sống trôi nổi trên mặt nước biển, đặc biệt là trong giai đoạn Zoea-1 đến Zoea-5.
  • Ấu trùng Megalopa: Thường sống trên những giá thể như rong tảo ở đáy biển sau giai đoạn trôi nổi. Trở thành động vật sống đáy sau một khoảng thời gian bơi lội trôi nổi trong nước, chúng thường ẩn mình trong các bãi cỏ biển, bùn, và đất cát bùn.
  • Cua con: Thường chọn vùng cỏ biển là nơi sống, nơi này giúp chúng tăng khả năng sống sót. Cua con có tập tính sống đáy và thường ẩn mình trong những chỗ ẩn nấp như bụi rậm, rễ cây hoặc trong hang vào ban ngày, ban đêm chúng bắt đầu hoạt động kiếm mồi.
  • Cua trưởng thành: Rừng ngập mặn là môi trường sống rất tốt cho cua từ giai đoạn cua con đến cua trưởng thành. Đối với loài S. serrata, cua con (chiều rộng mai từ 20-90mm) cư trú ở vùng rừng ngập mặn và lưu lại ở đó khi triều thấp. Cua sắp trưởng thành (chiều rộng mai từ 100-149mm) di cư vào vùng trung triều để kiếm mồi trong lúc triều cao và trở lại vùng hạ triều khi triều thấp. Tuy nhiên, cua trưởng thành (chiều rộng mai ≥ 150mm) hầu như chỉ thấy ở vùng hạ triều.
Rừng ngập mặn và bãi bồi cửa sông ven biển là nơi phân bố
Hình rừng ngập mặn và bãi bồi cửa sông ven biển là nơi phân bố quan trọng của cua biển

Quá trình phát triển của chúng có những đặc điểm độc đáo:

  • Giai đoạn cua con (CW: 0,5cm): Cua chuyển từ giai đoạn sống trôi nổi sang sống ở vùng rìa rừng ngập mặn. Cua có kích thước lớn hơn (CW = 1,5cm) thường phân bố ở vùng sâu hơn trong rừng ngập mặn, nhưng vẫn sống ở tầng mặt nước.
  • Giai đoạn CW = 4,5cm: Khi cua đạt kích thước này, chúng thường đào hang hoặc sống ở vùng hạ triều, di cư theo con nước triều vào rừng ngập mặn để tìm kiếm thức ăn.
  • Giai đoạn trưởng thành (CW = 12,5cm): Cua trưởng thành được đánh bắt ở biển, trong đó cua cái chiếm tỉ lệ 60%, và có khoảng 63% cua là cá thể đã thành thục. Thời điểm xuất hiện cua con nhiều nhất là từ tháng 12 đến tháng 3 hàng năm.

Cua S. paramamosain là loài rất năng động, hoạt động trung bình khoảng 13 giờ/ngày và gần như hoạt động suốt đêm. Quãng đường trung bình mà chúng di chuyển mỗi đêm là 460m, dao động từ 219-910m. Sự phân bố của cua trong tự nhiên liên quan chặt chẽ đến dòng chảy, và vận tốc nước thích hợp cho sự phân bố của chúng là từ 0,06-1,6m/giây.

6. Đặc điểm sinh trưởng của cua biển

6.1. Lột xác và tái sinh

Trong quá trình phát triển, cua trải qua nhiều giai đoạn lột xác và biến thái, tạo nên sự phát triển độc đáo của chúng. Mỗi lần lột xác, cua không chỉ trở nên lớn hơn mà còn trải qua các thay đổi về khối lượng và chiều rộng carapace. Thông thường, khối lượng tăng khoảng 20-50%, và chiều rộng carapace có thể tăng từ 3-44%.

Thời gian giữa các lần lột xác thay đổi theo từng giai đoạn trong quá trình phát triển của cua. Ấu trùng có thể lột xác nhanh chóng trong vòng 2-3 hoặc 3-5 ngày/lần ở giai đoạn Zoea và 7-8 ngày ở giai đoạn Megalopa. Ngược lại, cua lớn thường mất thời gian lâu hơn, khoảng nửa tháng hoặc một tháng một lần. Tốc độ tăng trưởng của cua giảm dần theo độ tuổi, hiển thị rõ qua đường cong tăng trưởng.

Sự lột xác của cua không chỉ phụ thuộc vào thời gian mà còn bị ảnh hưởng bởi ba loại kích thích tố: kích thích tố ức chế lột xác, kích thích tố thúc đẩy lột xác, và kích thích tố điều khiển hút nước lột xác.

Sinh trưởng của cua biển còn thể hiện qua sự thay đổi hình dạng cơ thể, do sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng giữa các phần của cơ thể. Mối quan hệ giữa tăng trưởng của một bộ phận cụ thể (y) và chiều dài carapace (x) có thể được mô tả bằng phương trình y = bx^a, trong đó a là hệ số thể hiện sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng giữa hai phần. Giá trị a<1 thể hiện tăng trưởng dương không đều, khi y tăng nhanh hơn so với x; ngược lại, a>1 thể hiện tăng trưởng âm không đều.

Kết quả nghiên cứu trên cua sen (S. paramamosain) ở vùng Rạch Chèo (Cà Mau), với 1.720 mẫu cá thể (chiều dài carapace từ 0,6 – 9,5 cm và khối lượng từ 0,05 – 166,5g), cho thấy mối quan hệ giữa khối lượng và chiều rộng carapace được mô tả bằng phương trình 1,4226x^-0,1324 (R^2 = 0,979).

Sự thay đổi hình dạng cơ thể của cua không chỉ phản ánh quá trình phát triển mà còn liên quan đến quá trình trở thành cua trưởng thành. Trước khi đạt đến giai đoạn này, đôi càng của cua đực và chiều rộng bụng của cua cái thường tăng trưởng không đều.

Đặc biệt, trong quá trình lột xác, cua có khả năng tái sinh lại những phần cơ thể đã mất, chẳng hạn như chân hoặc càng. Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển khối lượng của cua, bởi nhờ những phần cơ thể tái sinh mà khối lượng của chúng có thể tăng thêm. Cua thiếu phụ bộ hoặc bị tổn thương thường có xu hướng lột xác sớm hơn, có lẽ là cơ mechanism tự nhiên để tái tạo và phục hồi những phần cơ thể bị thiếu sót.

6.2. Các giai đoạn của quá trình lột xác

Một chu kỳ lột xác của cua biển đi qua năm giai đoạn chính, mỗi giai đoạn đều mang đến những biến động và phát triển đặc biệt.

Giai đoạn A – giai đoạn vừa mới lột xác:

  • Giai đoạn A1: Ngay sau lột xác, cua không thể cử động, vỏ rất mềm. Cơ thể hấp thụ nước và sự khoáng hóa vỏ ngoài bắt đầu.
  • Giai đoạn A2: Vỏ vẫn mềm, nhưng cua có thể cử động. Hàm lượng nước trong cơ thể ổn định khoảng 86%. Sự tích tụ lớp vỏ trong và sự khoáng hóa bắt đầu.

Giai đoạn B – giai đoạn sau lột xác:

  • Giai đoạn B1: Lớp vỏ ngoài bắt đầu biến dạng nhưng chưa nứt.
  • Giai đoạn B2: Nhiều phần của vỏ ngoài trở nên cứng hơn, và cua bắt đầu bắt mồi.

Giai đoạn C – giai đoạn giữa chu kỳ lột xác:

  • C1: Mai gần cứng hoàn toàn, các phụ bộ và chân bò linh hoạt. Đây là thời kỳ chính của sự tăng trưởng các mô.
  • C2: Mai cứng hoàn toàn, các phụ bộ và chân bò ít linh hoạt và có thể gãy nếu bị uốn cong. Cua tiếp tục tăng trưởng.
  • C3: Vỏ cứng hoàn toàn, sự khoáng hóa lớp vỏ trong vẫn tiếp tục. Một lớp màng bên trong dần hình thành cuối giai đoạn này.
  • C4: Lớp vỏ ngoài hoàn tất. Lớp màng bên trong được điều chỉnh bằng cách nứt và nhấc một phần mai ra ngoài hoặc vỡ lớp vỏ ở các ngón chân bò. Sự tăng trưởng kết thúc và vật chất dinh dưỡng được tích lũy. Hàm lượng nước trong cơ thể chiếm khoảng 61%.
  • Cuối giai đoạn C (gọi là giai đoạn C4T), lớp màng bên trong gắn chặt với lớp vỏ ngoài và có thể thấy qua quan sát mô học. Đây là giai đoạn đánh dấu sự hoàn thiện của quá trình lột xác và đồng thời là sự chuẩn bị cho chu kỳ mới của sự phát triển cua biển.

Giai đoạn D – tiền lột xác:

  • D1: Lớp biểu bì tách khỏi lớp màng và tiết ra một lớp mô sừng ngoài. Các gai mới hình thành bên trong gai cũ, chúng rất mềm và có thể thấy khi ngón chân bò bị gãy. Các chất tích lũy được tập hợp lại và glycogen hình thành trong mô biểu bì.
  • D2: Bắt đầu tiết lớp vỏ mới. Các gai mới trở nên cứng hơn. Lớp màng ngoài cũ thoái hóa thành lớp gelatin. Quá trình tái hấp thu vỏ cũ bắt đầu. Cua giảm hoạt động và ngưng bắt mồi.
  • D3: Giai đoạn này chủ yếu diễn ra trong quá trình tái hấp thu lớp vỏ cũ. Tại một số vị trí trên lưng có những đường nứt lớn.
  • D4: Quá trình tái hấp thu hoàn tất. Lớp vỏ cũ tách ra dọc theo đường nứt, và quá trình hấp thu nước bắt đầu.

Giai đoạn E – lột xác: 

  • Cua rút khỏi lớp vỏ cũ và nhanh chóng hấp thu nước. Giai đoạn này đánh dấu sự hoàn thiện của quá trình lột xác. Cua mới lột xác có vỏ mới, gai mới và một cơ thể mềm mại. Trong giai đoạn này, cua trở nên rất nhạy cảm với môi trường xung quanh và thường tìm nơi che chắn để tránh những nguy cơ có thể gặp khi chúng còn mềm và yếu đuối. Sau khi hoàn tất quá trình lột xác, cua sẽ bắt đầu tái hoạt động và trở lại chu kỳ sinh hoạt bình thường.

6.3. Các yếu tố điều khiển quá trình lột xác

Chu kỳ lột xác của cua biển chịu ảnh hưởng lớn từ hormon và sự điều khiển của hệ thần kinh, phản ánh những biến đổi trong điều kiện môi trường nội và ngoại tại. Cụ thể, cơ quan X, tế bào thần kinh tại cuống mắt, đóng vai trò quan trọng bằng cách tiết ra hormon ức chế quá trình lột xác. Loại bỏ cuống mắt và cơ quan X là bước khởi đầu cho sự lột xác, với hormon từ cơ quan X tác động lên cơ quan Y, nằm dưới vùng mang, để kích thích quá trình lột xác và khởi đầu giai đoạn D.

Mối quan hệ giữa cơ quan X và chu kỳ lột xác đồng thời thể hiện sự tương tác giữa hệ thống thần kinh và yếu tố môi trường ngoại và nội. Cơ quan X dừng tiết hormon khi có đủ chất dinh dưỡng, khi cua không sinh sản, và khi môi trường ngoại lợi. Ngược lại, trong môi trường bất lợi như thay đổi đột ngột về ánh sáng, nhiệt độ thấp, hay mật độ cua cao, hormon X được tiết ra để ức chế quá trình lột xác.

Ngoài ảnh hưởng của hormon, các yếu tố môi trường bên ngoài như nhiệt độ, độ mặn, pH, thức ăn, ánh sáng cũng đóng vai trò quan trọng trong sự lột xác và ảnh hưởng đến tỉ lệ sống của cua. Nghiên cứu cho thấy rằng ở loài S. serrata, nhiệt độ đóng vai trò quan trọng hơn độ mặn với tỷ lệ ảnh hưởng khoảng 5 – 40%%. Khoảng nhiệt độ tốt nhất cho chu kỳ lột xác ngắn và tỉ lệ sống cao là từ 25 – 32°C. Ngoài ra, cua con C1 khi bị đói đến 48 giờ sẽ không thực hiện quá trình lột xác thành công và sẽ chết.

7. Tuổi thọ và kích thước tối đa của cua

Tuổi thọ trung bình của cua dao động từ 2 đến 4 năm. Cua biển, đặc biệt là loài Scylla serrata, thường có kích thước tối đa về chiều rộng của mai từ 19 đến 28 cm, và có khối lượng dao động từ 1 đến 3 kg mỗi con. Trong tự nhiên, kích cỡ phổ biến của chúng thường nằm trong khoảng 7,5 đến 10,5cm. Đáng chú ý là, nếu so sánh về chiều dài hoặc chiều rộng của carapace, cua đực thường nặng hơn so với cua cái.

Theo nghiên cứu của Le Vay và đồng nghiệp (2007) trên loài S. paramamosain tại ĐBSCL, cua thể hiện đường tăng trưởng chiều dài phản ánh đường cong tăng trưởng von Bertalanffy (VGBF). Kích cỡ tối đa của loài này được xác định là 15cm, với hằng số tăng trưởng k=2,39.

Dựa trên mô hình tăng trưởng này, ước tính cho thấy rằng trong điều kiện tự nhiên, cua đạt kích cỡ thành thục là 10,2cm sau khoảng 160 ngày từ giai đoạn cua con có kích thước từ 20 đến 60 mm.

8. Đặc điểm dinh dưỡng

Trong tự nhiên, cua biển có thói quen ăn uống đa dạng, bao gồm mùn bã hữu cơ, nhuyễn thể, các loài giáp xác khác và cá. Cua biển thường sử dụng càng để bắt giáp xác và cá sống làm thức ăn, và vai trò của từng loại thức ăn trong chế độ ăn của chúng phụ thuộc vào môi trường sống. Ví dụ, trong ống tiêu hóa của cua S. serrata ở Ấn Độ, thức ăn chủ yếu bao gồm nhuyễn thể (chiếm 51,85%), cá (22,22%), và giáp xác (10,19%). Tuy nhiên, ở Bangladesh, cua S. serrata thường ưa thích giáp xác (44,48%), sau đó là nhuyễn thể (26,67%) và cá (15,20%.

Ngoài ra, cua biển có khả năng sử dụng các loại thức ăn có nguồn gốc thực vật. Nghiên cứu chỉ ra rằng cua có khả năng tiêu hóa tốt cellulose, đậu nành, cám gạo, và tinh bột, làm nổi bật vai trò quan trọng của thực vật trong chế độ ăn của chúng. Với sự đa dạng trong thành phần thức ăn như vậy, cua biển được coi là loài ăn tạp. Đáng chú ý là, không có sự khác biệt đáng kể về tính ăn giữa con đực và con cái. Thêm vào đó, tỉ lệ các loại thức ăn có thể ít thay đổi từ giai đoạn cua con đến cua trưởng thành, như được thấy trong một nghiên cứu về thành phần thức ăn tự nhiên của cua Scylla serrata ở Indonesia. Điều này bao gồm vật chất hữu cơ có nguồn gốc động vật chiếm từ 42,09% đến 46,30%, cỏ biển, tảo và thực vật khác chiếm từ 13,05% đến 16%, và cá chiếm từ 10,24% đến 17,41%.

Loại thức ănCua con trưởng thànhCua tiền trưởng thànhCua trưởng thành
Vật chất hữu cơ – động vật42,09%46,30%41,09%
Vỏ, cát vô cơ9,46%15,04%17,18%
Tảo, thực vật13,05%12,88%16,00%
17,41%12,18%10,24%
Nhuyễn thễ9,21%7,18%8,58%
Giáp xác8,20%5,16%4,56%
Vật chất hữu cơ – thực vật0,57%1,26%2,24%
Bảng tỉ lệ các loại thức ăn tự nhiên ở các giai đoạn của cua Scylla serrata

Thức ăn của cua biển có sự biến đổi theo tuổi và môi trường sống. Cua con với kích thước 2-7cm chủ yếu ưa thích giáp xác, trong khi cua sắp trưởng thành (7-13cm) ưa thích nhiều loại vỏ và động vật chân bụng. Cua lớn hơn thường ăn cả cua con và cá. Hoạt động săn mồi của cua thường diễn ra vào ban đêm, sử dụng ngón chân bò để tiếp xúc và định vị thức ăn.

Ở giai đoạn ấu trùng, thức ăn ưa thích bao gồm động vật phiêu sinh, ấu trùng giáp xác và nhuyễn thể. Trong điều kiện nuôi, ấu trùng cua được cho ăn với nhiều loại thức ăn như Chlorella, Tetraselmis, Isochrysis, Spirulina, luân trùng, Artemia và thức ăn viên kích thước nhỏ. Sự hướng ánh sáng của ấu trùng cua là mạnh mẽ, và chúng thường sử dụng ánh sáng để kích thích ăn mồi.

Trong tự nhiên, tỷ lệ chết của cua biển rất cao và xảy ra suốt chu kỳ sống, đặc biệt là trong điều kiện nuôi. Ngoài những yếu tố địch hại, hiện tượng ăn nhau cũng là một nguyên nhân quan trọng làm giảm đáng kể tỷ lệ sống của quần đàn.

Nguồn tham khảo:

  • Aditya, K.W., Kaspar, H., Lategan, M. J., Gipson L., 2008. Probiotics in aquaculture: The needs, principles and mechanisms of actions and screening process. Aquaculture, 274, 1-14
  • Allan, G. & D Fielder (eds), 2004. Mud Crab Aquaculture in Australia and Southeast Asia. ACIAR WP54. 70p.
  • Anderson, A., Mather P., and Richardson N., 2004. Nutrition of the mud crab, Scylla serrata (Forskal). In: Allan G. and Fielder D. (Eds), Mud crab aquaculture in Australia and Southeast Asia. ACIAR working paper No. 54. 57-60.
  • Angell, C.A. (editor). 1992. The Mud crab – Report of the seminar on mud crab culture and trade. Bay of Bengal Progra mme, Madras. BOBP/REP/51. 246p
  • Anh, N. T. N, Ut, V.N., Hoa, N. V., Sorgeloos, P., 2011. Effect of different forms of Artemia biomass as a food source on survival, molting and growth rate of mud crab (Scylla paramamosain). Aquaculture Nutrition, 17 (2), 549–558.
  • Anon, 1975. Preliminary study on the spawning and development of Scylla serrata Forsskal. Annual reposrt. Mindanao State University. Institute of Fisheries Research and Development. No 77-21: 123-126
  • Anon, 1983. Breakthrough in rearing green crab. CMFRI Newslewtter (20),1-6.
  • AQUACOP, 1984. CRC Handbook of Mariculture. I. Crustacean….pp
  • Arriola, F.J. 1940. A preliminary study on the life history of Scylla serrata Forskal. Philippine Journal of Science 73: 437 454.
  • Azra, M.N., Ikhwanuddin, M., 2016. A review of maturation diets for mud crab genus Scylla broodstock: Present research, problems and future perspective. Saudi Journal of Biological Sciences (2016) 23, 257–267.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :