Home / Trang Trại / Cấu trúc và tổ chức xã hội của đàn ong mật như thế nào?

Cấu trúc và tổ chức xã hội của đàn ong mật như thế nào?

/

Có thể nói mỗi đàn ong bình thường là một gia đình, gồm có một ong chúa (ong mẹ), một số lớn ong thợ và một số ong đực chỉ xuất hiện theo mùa.

tổ chức xã hội của loài ong

1. Tổ chức xã hội của đàn ong mật

Tổ chức xã hội của ong mật đại diện cho một sự phát triển lịch sử dài đối với giống loài này. Các nhà nghiên cứu đã theo dõi và nghiên cứu quá trình này từ thời kỳ sơ khai cho đến thời điểm ngày nay, trong đó đã có sự tiến hóa từ tổ chức sơ đẳng đến tổ chức chặt chẽ và tính xã hội cao như chúng ta thấy ngày nay.

Thuật ngữ “đàn ong” hoặc “tổ ong” có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Theo Butler (1954), đàn ong bao gồm ong trưởng thành, ong trùng, ấu trùng, cầu nhộng và cầu thức ăn dự trữ. Tuy nhiên, theo Michener (1974), các cầu nhộng và cầu thức ăn dự trữ không được tính vào đàn ong. Ngày nay, người ta vẫn thường xem xét đàn ong như là toàn bộ những cá thể tồn tại trong một tổ ong hoặc một thùng ong.

Tổ ong tự nhiên thường nằm trong các hốc cây hoặc hốc đá, nhưng để dễ quản lý và chăm sóc cũng như tăng hiệu suất, người nuôi ong đã tạo ra các nơi làm tổ tối ưu dưới hình thức các đố tròn hoặc thùng vuông. Hiện nay, thùng gỗ thường được sử dụng, đi kèm với cầu di động và tầng chân để tạo điều kiện tốt cho ong mật.

Một đàn ong Apis thông thường bao gồm một ong chúa, người đảm nhận nhiệm vụ sinh sản, mặc dù có trường hợp đặc biệt có thể có hai ong chúa. Đàn ong thợ trong tổ có từ 1.000 đến 25.000 cá thể, trong khi ong đực xuất hiện mùa trong số vài trăm đến vài nghìn con, tùy thuộc vào mùa. Đàn ong A. mellifera thường có số lượng lớn hơn vào mùa đông. Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ, như khi không có ấu trùng, trứng và nhộng trong tổ trong những thời kỳ như mùa Đông hoặc mùa hoa khan hiếm (tháng 7-9), khi ong chúa mới chưa giao phối hoặc do kỹ thuật xử lý của người nuôi ong.

Khi ong chúa qua đời hoặc người nuôi ong thay đổi ong chúa, ong thợ sẽ tạo ra ong chúa mới bằng cách phát triển ấu trùng đã được thụ tinh. Nếu không có ong chúa mới, đàn ong sẽ suy giảm và kết thúc dần, do ong thợ sinh ra ong đực và không thể đảm bảo sự duy trì của tổ ong. Ong đực thường xuất hiện trong tổ vào mùa sinh sản, nhưng ở những khu vực có hoa nở quanh năm, ong đực có thể hiện diện suốt thời gian.

2. Cấu trúc thành viên của đàn ong

Ong mật có đặc tính sống thành xã hội, mỗi đàn ong là một đơn vị sinh học hoàn chỉnh. Có thể nói mỗi đàn ong bình thường là một gia đình, gồm có một ong chúa (ong mẹ), một số lớn ong thợ và một số ong đực chỉ xuất hiện theo mùa. Mỗi loại hình có một vị trí sinh học nhất định trong đàn nhưng chúng gắn bó, ảnh hưởng lẫn nhau rất chặt chẽ. Việc tìm hiểu kỹ về từng thành viên trong đàn ong sẽ giúp chúng ta giải đáp được nhiều điều bí ẩn .về con ong và từ đó giúp cho người nuôi ong có những biện pháp nhằm mục đích cuối cùng là nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi, kỹ thuật hợp lý đối với những đàn ong của mình.

2.1. Ong chúa

Ong chúa đóng vai trò quan trọng trong tổ chức xã hội của đàn ong. Một đàn ong thông thường chỉ có một ong chúa duy nhất, và ong chúa phát triển từ trạng thái ấu trùng sau khi được thụ tinh. Điều này làm cho cơ thể của ong chúa chứa một bộ nhiễm sắc thể (2n = 32). Ong chúa thực sự được coi là ong chúa khi nó bắt đầu đẻ ra các cấp ong và thực hiện nhiệm vụ trị vì một đàn ong. Trong thời gian trước khi đẻ, nó chỉ là một con ong cái bình thường.

Nhiệm vụ chính của ong chúa là đẻ trứng để duy trì dòng dõi và đảm bảo sự tồn tại của toàn bộ đàn ong. Ong chúa cũng sản xuất các chất đặc biệt gọi là “chất chúa” hoặc Feromol để duy trì “trật tự xã hội” trong đàn ong.

Cơ thể của ong chúa có các đặc điểm đặc trưng, bao gồm kích thước lớn, cánh ngắn, bụng thon dài cân đối. Bên trong, cơ thể của ong chứa hai buồng trứng phát triển, và nó có lưng và ngực rộng. Màu sắc của ong chúa thường là đen hoặc nâu đen, và khối lượng cơ thể lớn, với ong chúa tơ ong nội thường nặng khoảng 150mg, còn ong chúa ong ngoại nặng khoảng 200mg; ong chúa nội đã đẻ thì nặng 200mg, và ong chúa ong ngoại nặng 250mg. Ong chúa tơ ong có một lớp lông mịn phủ trên toàn cơ thể, và khối lượng cơ thể của ong chúa mới nở tương ứng với số lượng và chiều dài của ống trứng. Điều này là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng của ong chúa mới nở, và nó có thể thay đổi tùy theo giống của ong.

Sau khi nở từ trứng đã thụ tinh, ấu trùng của ong chúa được nuôi dưỡng liên tục bằng một loại thức ăn đặc biệt gọi là “sữa ong chúa”. Ấu trùng nảy lên nhanh chóng và buồng trứng trong ấu trùng cũng phát triển mạnh mẽ. Các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng trong giai đoạn ấu trùng và nhộng, buồng trứng của ong chúa phát triển đầy đủ và ổn định. Điều này có nghĩa là chất lượng của ong chúa sau này, liệu nó có tốt hay không, phụ thuộc vào thức ăn mà ấu trùng ong chúa được nuôi dưỡng đến khi chúng trở thành nhộng. Thời gian từ khi trứng được đẻ đến khi ong chúa trưởng thành là 16 ngày, bao gồm giai đoạn trứng trong 3 ngày, giai đoạn ấu trùng trong 5 ngày và giai đoạn nhộng trong 8 ngày.

Ong chúa mới nở ban đầu có cơ thể lớn và mập mạp, nhưng sau 2-3 ngày, ong thợ hạn chế khẩu phần thức ăn của nó để giảm bớt khối lượng cơ thể. Điều này là để chuẩn bị cho việc giao phối.

Khi ong chúa mới nở từ 1-2 ngày, ong thợ bắt đầu rèn luyện hệ cơ của ong chúa bằng cách rung lưng, lắc cánh và đuổi ong chúa nhiều lần.

Từ ngày 3-5, ong chúa bắt đầu tập bay định hướng cửa tổ, mỗi lần bay trong khoảng 3-5 phút, thường vào lúc 3-5 giờ chiều, khi trời nắng đẹp và không có gió.

Từ ngày 5-8, ong chúa bay đi giao phối với ong đực. Số lần bay có thể từ 1-3 lần, mỗi lần bay kéo dài từ 20-25 phút và thường diễn ra vào buổi chiều (từ 14-15 giờ), khi trời nắng đẹp và không có gió. Ong chúa bay giao phối với khoảng 15-30 ong đực trên không trung. Việc giao phối với nhiều ong đực khác nhau đảm bảo rằng ong chúa sẽ nhận được nhiều tinh trùng từ nhiều nguồn gốc khác nhau, tránh được tình trạng cận huyết.

Sau những chuyến bay giao phối thành công, ong chúa trở về tổ mang theo dấu hiệu của quá trình giao phối. Một dấu hiệu này là ở cuối bụng của ong chúa sẽ có màu trắng nâu hình sợi. Tinh trùng được lưu trữ trong túi trữ tinh và sẽ được sử dụng dần cho đến khi ong chúa qua đời.

Sau khi giao phối thành công, ong chúa bắt đầu đẻ. Việc trứng thụ tinh hoặc không thụ tinh phụ thuộc vào kích thước của lỗ tổ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng kích thước lỗ tổ đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết việc ong chúa đẻ ra trứng đã thụ tinh (nở ra ong thợ) hoặc trứng không thụ tinh (nở ra ong đực). Ong chúa sử dụng chân trước của mình để kiểm tra miệng lỗ tổ. Nếu miệng lỗ tổ rộng, ong chúa sẽ đẻ trứng vào đó mà không có phản xạ mở van túi trữ tinh. Ngược lại, nếu miệng lỗ tổ hẹp, phản xạ mở van túi trữ tinh sẽ được kích hoạt và trứng sẽ được thụ tinh.

Ong chúa có vai trò quan trọng không chỉ trong việc duy trì nòi giống mà còn trong việc duy trì sự ổn định và phát triển của cả đàn ong, nhờ sự sản xuất của các chất đặc biệt gọi là “feromol”. Ong chúa có khả năng tiết ra khoảng 30 loại feromol khác nhau, mỗi loại phù hợp với mục đích khác nhau trong tổ ong. Ví dụ:

  • Feromol kìm hãm sự phát triển buồng trứng của ong thợ.
  • Feromol hấp dẫn ong đực để tham gia vào quá trình giao phối.
  • Feromol kích thích ong thợ tích luỹ thức ăn.
  • Feromol ngăn cản ong thợ xây mũ chúa.

Feromol tác động lên các thụ quan chuyển hoá như khứu giác, vị giác, và các cơ quan khác. Nó cũng có thể xâm nhập qua da, bề mặt ngoài cơ thể, và các bề mặt của cơ quan hô hấp và tiêu hoá của ong.

Khi ong chúa còn khỏe mạnh, feromol được sản xuất nhiều và phân phối trong tổ ong thông qua tiếp xúc với ong thợ và việc chăm sóc của chúng. Mùi feromol được lan tỏa khắp tổ, đóng vai trò quan trọng trong việc thông báo cho toàn bộ đàn về sự có mặt của ong chúa.

Tuy nhiên, khi ong chúa già đi, sản xuất feromol giảm đi, và đàn ong có thể bắt đầu xây mũ chúa thay thế. Tuổi thọ trung bình của ong chúa là khoảng 3 năm, nhưng hiệu suất đẻ trứng tốt và sản xuất feromol nhiều nhất thường xuất hiện trong khoảng từ 6 đến 9 tháng sau khi ong chúa mới nở. Khi ong chúa già đi, hiệu suất đẻ trứng giảm, và một phần trứng có thể không được thụ tinh (nở ra ong đực), cùng với sự giảm dần của feromol. Vì vậy, thường cần thay thế ong chúa hàng năm để đảm bảo sự phát triển ổn định của đàn ong.

Ong chúa có thể xuất hiện từ ba nguồn gốc khác nhau: chúa chia đàn tự nhiên, chúa thay thế, và chúa cấp tạo.

  • Chúa chia đàn tự nhiên: Trường hợp này xảy ra khi đàn ong có điều kiện thuận lợi, ví dụ như thời tiết tốt, nguồn thức ăn phong phú, và có quá nhiều ong thợ lao động trong đàn. Đàn ong có thể xây từ 3-30 mũ chúa ở phía dưới và rìa mép bánh tổ để chia đàn. Đây là một bản năng của ong để duy trì và phát triển nòi giống. Ong chúa trong trường hợp này thường có chất lượng tốt, do được chuẩn bị trong điều kiện tự nhiên thuận lợi với thời tiết tốt và nguồn thức ăn dồi dào.
  • Chúa thay thế: Trong trường hợp ong chúa bị dị tật, gặp vấn đề sức khỏe, hoặc đã quá già yếu để thực hiện nhiệm vụ của mình, ong thợ sẽ xây từ 1-3 mũ chúa để thay thế chúa cũ. Ong chúa trong trường hợp này cũng có chất lượng tốt, vì đàn ong chủ động hỗ trợ và bồi dục ong chúa mới. Trong quá trình thay thế, chúa cũ và chúa mới có thể tồn tại song song trong tổ, nhưng khi chúa mới trưởng thành và đảm nhiệm vai trò giao phối và đẻ trứng, ong thợ sẽ loại bỏ chúa cũ.
  • Chúa cấp tạo: Trường hợp này xảy ra khi đàn ong mất chúa đột ngột, nhưng trong tổ vẫn còn trứng và ấu trùng. Ong thợ sẽ chọn những ấu trùng ong thợ dưới 3 ngày tuổi để nuôi dưỡng thành chúa. Chúng sẽ mở rộng các lỗ tổ và cung cấp sữa ong chúa để phát triển chúa cấp tạo. Chất lượng của chúa trong trường hợp này thường kém hơn, do đàn ong không có cơ hội bồi dục chúa và có thể đối mặt với điều kiện ngoại cảnh không thuận lợi.

Tất cả ba nguồn gốc này đều đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển đàn ong, và chất lượng của ong chúa có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống cụ thể và điều kiện môi trường.

2.2. Ong đực

Ong đực đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nòi giống bằng cách tham gia vào quá trình giao phối với chúa tơ. Chúng được sinh ra từ trứng không thụ tinh và thường xuất hiện trong các đàn ong mạnh, có xu hướng chia đàn.

Ong đực có một số đặc điểm nhận dạng như sau:

  • Kích thước cơ thể lớn hơn so với ong chúa, nhưng bụng ngắn hơn.
  • Màu sắc cơ thể thường đen.
  • Có nhiều lông dài, cánh dài, và không có ngòi đốt.
  • Không có răng.

Quá trình phát triển của ong đực bao gồm các giai đoạn sau đây:

  • Giai đoạn trứng: 3 ngày.
  • Giai đoạn ấu trùng: 6 ngày (3 ngày đầu ấu trùng được ong thợ cho ăn “sữa ong chúa”; 3 ngày sau ấu trùng ăn hỗn hợp mật và phấn hoa).
  • Giai đoạn nhộng vít nắp: 14 ngày (đối với ong A. mellifera là 24 ngày).

Khi mới nở ra, ong đực có cơ thể non yếu và không thể tự lấy thức ăn. Chúng phải nhờ ong thợ bón thức ăn cho đến sau 6 ngày, khi có khả năng tự lấy thức ăn và tập bay.

Từ ngày thứ 10 đến 20 sau khi nở ra là thời kỳ sung sức nhất của ong đực, đây là thời điểm tốt nhất để tham gia vào quá trình giao phối với chúa tơ. Trong trường hợp cần thay thế chúa mà không kịp sản sinh ong đực mới, đàn ong có thể chăm sóc và nuôi dưỡng những con “ong đực lưu” (ong đực tồn tại trong đàn sau mùa sinh sản) để sử dụng cho quá trình giao phối. Mỗi lần giao phối, ong đực phóng tinh chứa khoảng 0,035 ml tinh dịch và chứa khoảng 1,2 triệu tinh trùng.

Mùa giao phối của ong chúa và ong đực là một sự kiện quan trọng trong vòng đời của loài ong, và nó có những đặc điểm đáng chú ý:

  • Tập hợp ong đực: Trong mùa giao phối, ong chúa bay đi giao phối và cùng với feromol phát ra từ cơ thể chúa tơ, chúng lôi kéo hàng nghìn ong đực bay đến một vùng gọi là “vùng hội tụ ong đực.” Đây tạo ra một đám mây ong đực trên không trung. Khoảng 15 – 30 ong đực khoẻ nhất sẽ được giao phối với chúa tơ, đảm bảo tính chọn lọc di truyền tốt cho sự phát triển của loài ong.
  • Quá trình giao phối: Trong quá trình giao phối, ong đực sẽ ôm lấy lưng và bụng của chúa tơ để thực hiện giao phối. Sau khi hoàn thành quá trình này, cơ quan giao cấu của ong đực bị đứt và chúng trở nên tê liệt rồi chết.
  • Sinh trưởng và thời gian sống: Sau mùa giao phối, khi thời tiết trở nên khó khăn về thức ăn, ong đực sẽ bị ong thợ đuổi ra khỏi tổ. Chúng bị bỏ mặc, đói và rét. Ong đực chỉ sống được khoảng 1 năm.

Ong đực có thể xuất hiện từ các nguồn gốc khác nhau:

  • Tự nhiên: Trong trường hợp đàn ong phát triển mạnh và đủ điều kiện, chúng có thể tự bồi dục ong đực để tham gia vào mùa sinh sản.
  • Thay thế: Khi ong chúa quá già hoặc yếu đuối, đàn ong có thể tạo ra ong đực thay thế để đảm bảo nòi giống được duy trì.
  • Cấp tạo: Trong tình huống mất chúa hoặc cần ong đực gấp, ong thợ có thể nuôi dưỡng ấu trùng ong đực từ trứng không thụ tinh để tạo ra ong đực mới.

2.3. Ong thợ

ong thợ thực sự là ong cái với khả năng sinh sản, tuy nhiên, do cách nuôi dưỡng khác biệt so với ong chúa trong giai đoạn ấu trùng, chúng không phát triển đầy đủ và không có khả năng giao phối với ong đực. Dưới đây là một số chi tiết về giai đoạn trứng của ong mật:

Trứng ong: có hình dạng hơi cong và có kích thước nhất định. Giai đoạn trứng kéo dài trong vòng 3 ngày.

  • Ngày đầu tiên: Trứng ong ở tư thế đứng (gần 900).
  • Ngày thứ 2: Trứng ong chuyển sang tư thế nghiêng (gần 450).
  • Ngày thứ 3: Trứng ong nằm ngang và nở thành ấu trùng.

Trong giai đoạn trứng này, trứng sẽ phát triển thành ấu trùng, và sau đó, ong thợ sẽ chăm sóc và nuôi dưỡng ấu trùng này bằng hỗn hợp mật và phấn hoa. Khác với ong chúa, ong thợ không phát triển hoàn toàn trong giai đoạn trứng và không có khả năng giao phối.

Ấu trùng ong: Ấu trùng ong có hình dạng ban đầu là lưỡi liềm và sau đó chuyển thành hình dạng giống vành khuyên khi trưởng thành hơn. Trong 3 ngày đầu của giai đoạn ấu trùng, chúng được nuôi bằng sữa ong chúa, sau đó phải dựa vào lương tự nhiên của tổ, bao gồm mật và phấn hoa. Ấu trùng tiêu tốn một lượng thức ăn rất lớn trong giai đoạn này, được ong thợ bón khoảng 1.000 – 1.300 lần trong mỗi ngày đêm. Trong 5 ngày, chúng có thể ăn hết khoảng 20g thức ăn và phát triển rất nhanh. Giai đoạn ấu trùng kéo dài 5 ngày và trong thời gian này, chúng trải qua 4 lần lột xác. Cuối ngày thứ 5, ong thợ sẽ vít nắp lên ấu trùng.

Nhộng ong: Nhộng thuộc loại nhộng trần và có sự biến đổi màu sắc từ trắng sang màu hồng nhạt. Trong giai đoạn tiền nhộng (1 – 2 ngày đầu), chúng có màu trắng sau đó biến thành màu trắng sữa và cuối cùng trở thành màu hồng nhạt. Mặc dù ngoại trông giống ấu trùng, nhưng bên trong lớp da của nhộng đang phát triển các cơ quan và chân, và quá trình hình thành và phát triển các cơ quan này diễn ra trong lỗ vít nhộng. Trước khi nở ra khỏi lỗ vít nhộng, chúng sẽ lột xác một lần nữa để trở thành ong trưởng thành. Giai đoạn nhộng của ong thợ kéo dài 11 ngày.

3. Sự phân công lao động theo lứa tuổi ong thợ

Trước đây người ta quan niệm rằng ở xã hội loài ong có “sự phân công lao động” theo công việc chuyên trách riêng, nghĩa là mỗi con ong chỉ làm một công việc duy nhất nhưng thực tế không phải như vậy. Các nhà khoa học đã nghiên cứu thực nghiệm và đã khám phá ra rằng trong cả cuộc đời mỗi con ong thợ đều phải nếm trải các công việc trong đàn và những việc trong đàn mà chúng đảm nhiệm trong mỗi giai đoạn phụ thuộc vào mức độ thành thục sinh lý (nghĩa là có sự phân công lao động theo lứa tuổi). Dưới đây là mô tả chi tiết:

1-2 ngày:

  • Ong thợ non có cơ thể yếu.
  • Công việc chủ yếu bao gồm dọn vệ sinh lỗ tổ và đánh bóng lỗ tổ để chuẩn bị cho ong chúa đẻ trứng.

3-5 ngày:

  • Ong thợ ăn hỗn hợp mật – phấn hoa.
  • Tuyến sữa bắt đầu phát triển.
  • Công việc chính là nuôi ấu trùng ong thợ và ong đực từ 4-5 ngày tuổi bằng hỗn hợp mật – phấn.

5-8 ngày:

  • Tuyến sữa phát triển mạnh hơn.
  • Tiết sữa được dùng để nuôi ấu trùng ong thợ và ong đực 1-3 ngày tuổi, cũng như ấu trùng ong chúa và ong hú đẻ.

8-12 ngày:

  • Tuyến sữa teo, tuyến sáp bắt đầu phát triển, tuyến nước bọt phát triển mạnh.
  • Ong thợ bắt đầu bay định hướng tổ, tiếp nhận và chế biến mật hoa thành mật ong. Họ cũng tiết nước bọt để nhào trộn phấn hoa thành lương.

12-18 ngày:

  • Tuyến sáp phát triển mạnh, tuyến nọc phát triển đầy đủ.
  • Ong thợ tham gia vào việc xây tổ, vít nắp lỗ mật chín, và chuẩn bị hoá nhộng. Họ cũng bịt kín các khe hở trên thùng tổ và bảo vệ tổ.

19-44 ngày:

  • Hệ cơ phát triển mạnh, ong thợ bay ra ngoài thu hoạch mật – phấn và lấy nước từ môi trường bên ngoài tổ.

45-60 ngày:

  • Ong thợ chuyển sang giai đoạn già, có thể yếu hơn.
  • Chúng thường không tham gia vào việc thu hoạch mật – phấn mà chỉ thực hiện các công việc như lấy nước, quạt gió và bảo vệ tổ.

Sự phân công lao động trong một tổ ong có thể biến đổi tùy theo điều kiện tự nhiên và nhu cầu của tổ. Đàn ong thường thích nghi với môi trường và tình hình thay đổi để đảm bảo sự tồn tại của tổ. Ví dụ, vào thời kỳ hoa nở rộ, đàn ong có thể huy động cả ong non chưa đủ tuổi hoặc ong già để thu hoạch mật hoa và phấn hoa đầy đủ. Sự linh hoạt trong việc phân công lao động giúp đàn ong tối ưu hóa nguồn tài nguyên và đảm bảo sự thành công của tổ.

4. Các hoạt động chủ yếu của đàn ong mật

Vị trí của tổ chúng đã được ong thợ định hướng từ trước, và khi đạt đến độ tuổi thu hoạch, tức là từ 19 ngày tuổi trở đi, ong thợ bắt đầu thực hiện các chuyến bay xa để tìm kiếm thức ăn quan trọng cho tổ, bao gồm mật và phấn hoa. Việc thu hoạch này có thể thực hiện được nhờ sự chỉ dẫn tài ba của ong trinh sát, người có vai trò quan trọng trong hệ thống tổ ong.

Ong trinh sát là những chuyên gia tìm kiếm thức ăn. Họ bay đi tìm nguồn thức ăn dựa vào mùi thơm và màu sắc rực rỡ của các bông hoa. Khi phát hiện một nguồn hoa, chúng sẽ bay về tổ và thông báo cho các ong thợ khác thông qua các điệu múa đặc biệt của mình. Theo các nghiên cứu của Lindauer (1957) và Atwat + Goyal (1971), ong Apis cerana sử dụng các điệu múa sau để chỉ dẫn khoảng cách đến nguồn thức ăn:

  • Múa vòng tròn, đó là tín hiệu cho thấy nguồn thức ăn nằm cách tổ từ 0,5 đến 7 mét.
  • Múa hình lưỡi liềm, đó là tín hiệu rằng nguồn thức ăn nằm cách tổ xa hơn, trên 8 mét.
  • Múa hình số 8 và có các chuyển động lắc lư, đó là tín hiệu cho thấy nguồn thức ăn ở xa hơn, có thể cách tổ trên 50 mét. Nếu nguồn hoa nằm ở xa, ong trinh sát sẽ múa chậm và độ lắc lư càng lớn.

Bình thường, ong Apis cerana tìm kiếm thức ăn trong vòng bán kính từ 1 đến 1,5 mét từ tổ của chúng. Điều này cho thấy sự khéo léo và sự phối hợp tuyệt vời trong việc tìm kiếm và thu hoạch thức ăn quan trọng cho tổ ong của chúng.

Thu hoạch mật trong ngành nông nghiệp đòi hỏi sự khéo léo và hiệu quả của ong A.cerana. Dưới sự chỉ dẫn của ong trinh sát, các ong thợ bay tới nguồn hoa và sử dụng vòi để hút mật vào diều chứa mật. Điều đáng chú ý là ong không đổ mật trực tiếp vào lỗ tổ mà chuyển nó cho 2 – 3 ong thợ khác trước khi bay đi chuyển tiếp. Theo Park (1982), ong A.cerana có thể thực hiện trung bình từ 5 – 7 chuyến thu mật trong một ngày với mỗi chuyến kéo dài từ 30 – 45 phút và thu được khoảng 30mg mật hoa. Trong trường hợp có nhiều hoa nở cùng lúc, ong ưa thích lấy mật từ loại hoa nở tập trung với tỷ lệ đường cao hơn. Ong A.cerana có khứu giác thính cao hơn so với ong A.mellifera, điều này giúp chúng hoạt động thu hoạch mật hiệu quả hơn khi nguồn hoa nở rải rác.

Ngoài ra, hoạt động thu hoạch phấn của ong A.cerana cũng đáng chú ý. Quan sát các ong khi trở về tổ, chúng ta có thể thấy rằng hai chân sau của ong thợ mang những viên phấn có màu sắc khác nhau, màu của viên phấn này phụ thuộc vào loài hoa mà chúng đã thăm. Ví dụ, phấn từ hoa ngô và hoa bí đỏ thường có màu vàng tươi, trong khi phấn từ hoa càng cua có màu vàng thẫm. Khi thu hoạch phấn, ong sử dụng vòi và hàm trên để liếm hoặc cắn rách bao phấn hoặc lăn mình trên bao phấn để phấn dính vào các lông tơ trên cơ thể. Sau đó, chúng sử dụng đôi chân trước để chải phấn và chuyển nó vào “giỏ phấn” ở đôi chân sau. Tất cả các thao tác này diễn ra rất nhanh và trên không trung. Theo Naim và Bisht (1979), ong A.cerana có thể thu hoạch được từ 8 – 9mg phấn trong mỗi chuyến, trong khi ong A.mellifera có thể thu được từ 12 – 30mg phấn mỗi chuyến. Hoạt động thu phấn thường diễn ra chủ yếu từ 8 – 11h sáng, tuy nhiên, tại Thái Nguyên, ong A.cerana thường lấy phấn từ hoa càng cua vào khoảng thời gian từ 16 – 18h. Sau khi lấy đầy “giỏ phấn,” ong thợ phải nhờ một số ong thợ khác gỡ phấn ra khỏi “giỏ” để tiếp tục chuyến thu phấn tiếp theo. Thời gian lấy đầy “giỏ phấn” thường kéo dài từ 6 – 10 phút, có khi thậm chí là 3 giờ.

Cuối cùng, hoạt động lấy nước cũng là một phần quan trọng trong công việc của ong thợ. Ong thợ lấy nước để làm loãng mật, nhào trộn lương ong và làm mát bánh tổ hoặc tăng độ ẩm bên trong tổ. Trong khu vực nuôi ấu trùng, đặc biệt vào những tháng hè hoặc thời tiết khô hanh, ong thợ cần phải lấy nước thường xuyên để đảm bảo sự phát triển của ấu trùng. Một con ong có thể thực hiện từ 50 – 100 chuyến lấy nước trong một ngày vào tháng 6 – 8. Do đó, cần phải cung cấp nguồn nước sạch ngay gần tổ ong hoặc đặt máng nước gần tổ để ong tiết kiệm năng lượng khi lấy nước.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :