Home / Trang Trại / Cấu tạo cơ thể bên trong & bên ngoài của ong mật như thế nào

Cấu tạo cơ thể bên trong & bên ngoài của ong mật như thế nào

/

Để hiểu về cấu trúc nội và ngoại của cơ thể ong, chúng ta có thể nghiên cứu phần cấu trúc của con ong thợ, đại diện cho tất cả các đặc tính chung của loài ong.

cấu tạo cơ thể loài ong

Nguồn gốc loài ong

Ong có nguồn gốc từ ngành động vật chân đốt, được phân loại trong họ Arthropoda. Chân đốt, một đặc điểm chung của Arthropoda, xuất phát từ giun đốt (Annelides), mà lại bắt nguồn từ lớp giun nhiều tơ (Polychaeta).

Trong lịch sử phát triển của sinh giới, có hai hướng tiến hoá chính, đó là động vật không xương sống và động vật có xương sống. Trong nhóm động vật không có xương sống, ngành chân đốt phát triển mạnh mẽ, và loài ong thuộc vào nhóm này. Ong có nguồn gốc từ ngành chân đốt, chân đốt lại bắt nguồn từ lớp giun nhiều tơ. Quá trình chuyển hoá từ giun nhiều tơ sang ngành chân đốt là một quá trình phức tạp về mặt cấu tạo, đại diện cho sự phát triển và sự đa dạng hóa trong quá trình tiến hóa sinh học.

Cấu tạo bên ngoài loài ong

Cấu trúc bên ngoài của ong bao gồm các đặc điểm sau:

  • Cơ thể của ong được phân chia thành 3 phần rõ ràng là đầu, ngực và phần bụng, mà các phần này liên kết với nhau thông qua các khớp động.
  • Mỗi ong có một đôi râu.
  • Chúng có tổng cộng 3 đôi chân và 2 đôi cánh.
  • Bề ngoài của chúng có lớp vỏ bảo vệ, được hình thành từ nhiều tấm vỏ nối với nhau để tạo thành bộ xương ngoài.

Ngoài ra, trong một tổ ong, có ba cấp độ ong khác nhau:

  • Ong chúa, có kích thước lớn nhất, cánh ngắn, bụng dài và màu nâu đen.
  • Ong thợ, có màu nâu nhạt hoặc vàng, có một khoanh màu vàng.
  • Ong đực, có màu đen, cánh dài và bụng ngắn.

Phần đầu ong

Đầu của ong có cấu trúc hình hộp và được bao phủ bởi một lớp vỏ kitin. Nó được tách biệt từ phần ngực. Phía trước của đầu có hình tam giác, và có mắt kép lớn màu đen. Bề mặt đầu được phủ bởi một lớp lông mịn. Ong đực có mắt kép lớn, nằm giữa chúng là trán, và phía dưới trán là hốc môi. Trong hốc môi, có 3 mắt đơn được sắp xếp thành hình tam giác.

Ong có một đôi râu (anten) giữa mắt kép. Râu này là cơ quan cảm giác nhạy bén, giúp ong phân biệt mùi vị trong và ngoài tổ, cũng như xác định dao động sóng trong không gian. Râu của ong đực có 13 đốt, trong khi ong thợ có 12 đốt.

Phần miệng của ong được thiết kế để nghiền và hút thức ăn. Nó bao gồm hàm trên, hàm dưới, môi dưới, và 2 tấm môi trong dính lại với nhau để tạo thành một lưỡi. Lưỡi này có nhiều lông tơ có chức năng liếm các thức ăn lỏng. Các phần phụ miệng có xu hướng kéo dài thành vòi để có thể chui sâu vào hoa để hút mật. Lưỡi của ong thợ dài hơn và có nhiều lông hơn so với lưỡi của ong đực và ong chúa.

Phần ngực ong

Phần ngực của ong bao gồm ba đốt: đốt trước, đốt giữa và đốt sau.

Trên cánh, có các gân dọc và gân ngang được phủ bởi một lớp lông mịn. Bờ trước của cánh sau có các móc để kết nối với bờ sau của cánh trước, tạo ra một mặt phẳng cho cả hai cánh khi ong đang bay. Khi ong vỗ cánh, mặt phẳng này thay đổi và sự nghiêng của cánh tạo ra một lực lớn ở phía sau, đẩy ong về phía trước. Tốc độ bay của ong phụ thuộc vào tốc độ và độ nghiêng của cánh. Hệ cơ trực tiếp gắn liền với cánh có tính co giãn để điều chỉnh độ nghiêng của cánh. Càng mạnh mẽ hệ cơ, ong bay càng nhanh, có thể đạt tốc độ lên đến 50 km/giờ.

Mỗi đốt ngực của ong mang theo một đôi chân. Mỗi chân bao gồm các đốt như đốt háng, đốt chuyển, đùi, ống, bàn chân, và cuối cùng là đốt bàn chân có hai vuốt nhọn và một tấm đệm ở giữa. Cấu trúc này được tinh chỉnh để phù hợp với nhu cầu thu lượm phấn và mật của ong.

Phần bụng ong

Bụng của ong mật không có phần phụ, gồm 6 đốt và nối với phần ngực qua đốt chuyển tiếp riêng. Bụng của ong đực có 7 đốt. Các đốt bụng liên kết với nhau thông qua các màng kitin mỏng, cho phép ong điều chỉnh thể tích bụng. Đối với ong thợ, đốt bụng thứ 2 và 3 có các lỗ thở bên cạnh, và 4 đốt bụng cuối mỗi đốt có một đôi tuyến sáp. Giữa đốt bụng 5 và 6, có tuyến Naxonop (được đặt theo tên nhà nghiên cứu người Nga), tuyến này tiết ra hương vị đặc trưng của mỗi đàn ong. Đối với ong chúa, tuyến Naxonop phát triển mạnh mẽ và tiết ra feromol đặc trưng để kiểm soát mọi hoạt động của đàn.

Ở phía cuối của bụng ong thợ, có một cơ quan tự vệ được gọi là ngòi đốt, trong khi ong đực không có ngòi. Ngòi đốt là một bộ phận phức tạp, với kim dẫn thông đi với tuyến độc trong xoang bụng. Khi ong thợ sử dụng ngòi đốt, thường làm cho ngòi bị đứt ra khỏi bụng và dẫn đến cái chết của ong thợ. Chức năng sinh học của việc ong thợ sử dụng ngòi đốt là bảo vệ tổ, tạo cảm giác đau cho kẻ thù, và thông qua phát hiện hạch thần kinh, còn có khả năng báo động cho các ong thợ khác để tham gia vào cuộc tấn công chống lại mối đe dọa.

Cấu tạo bên trong loài ong

Hệ tiêu hóa loài ong

Ong mật thuộc vào loại côn trùng dinh dưỡng chuyên hoá, với cơ quan tiêu hoá của chúng đóng vai trò là nơi tạm thời lưu trữ mật hoa khi thu thập và vận chuyển về tổ. Cơ quan tiêu hoá bao gồm miệng, hầu, thực quản, diều, ruột trước và ruột sau. Ong có 4 đôi tuyến tiêu hoá quan trọng:

  • Đôi tuyến tiết sữa: Đảm bảo sản xuất sữa ong, chủ yếu được sử dụng để nuôi ấu trùng.
  • Đôi tuyến tiết chất làm ướt lưỡi: Tạo môi trường ẩm cho lưỡi ong để liếm và hấp thụ thức ăn lỏng.
  • Đôi tuyến tiết men tiêu hoá: Tham gia vào quá trình tiêu hoá thức ăn.
  • Đôi tuyến tiết chất luyện mật: Tiết ra chất luyện mật, giúp làm cho mật ong trở nên dễ nhìn và lưu trữ.

Phần diều mật có hình dạng giống quả lê và đóng vai trò là nơi lưu trữ mật, có khả năng co giãn, với khả năng chứa lượng mật lên đến 0,7 gam.

Ruột đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hoá và hấp thụ chất dinh dưỡng. Thức ăn được đưa vào cơ thể qua miệng, và quá trình tiêu hoá và hấp thụ diễn ra chủ yếu ở ruột. Các chất cặn và bã thải tập trung ở phần ruột sau và được loại bỏ qua hậu môn.

Cơ quan hô hấp loài ong

Cơ quan hô hấp của ong bao gồm các lỗ thở, một hệ thống ống khí phân nhánh, túi khí và hệ thống mao quản trao đổi khí với các tế bào và mô trong cơ thể. Các lỗ thở được phân bố ở hai bên cơ thể, với 3 đôi lỗ thở ở phần ngực và 6 đôi lỗ thở ở phần bụng. Riêng bụng của ong đực có tới 8 đôi lỗ thở. Trên bề mặt của các lỗ thở có các lông nhỏ, giúp ngăn chặn bụi bẩn từ việc xâm nhập vào cơ quan hô hấp.

Ngay sau lỗ thở là túi khí, nơi không khí được giữ lại trước khi đi qua các ống khí phân nhánh và đến các mao mạch, từ đó chuyển giao khí oxy đến tế bào và các mô trong cơ thể. Sự co bóp của xoang bụng giúp khí thoát qua các lỗ thở. Một đặc điểm độc đáo là, khác với nhiều loài động vật khác, ong vẫn có thể hoạt động bình thường khi lượng CO2 trong môi trường tăng lên. Khi ong hoạt động mạnh hoặc nhiệt độ môi trường tăng cao, đàn ong thực hiện việc điều hòa bằng cách thoát hơi nước qua các ống khí phân nhánh. Tuy nhiên, trong trường hợp này, ong không thể hô hấp, và nếu không kiểm soát tốt, có thể dẫn đến chết ngạt do ống khí phân nhánh bị đầy nước.

Cơ quan tuần hoàn loài ong

Hệ thống tuần hoàn của ong là hệ thống tuần hoàn hở, với tim chia thành 5 ngăn. Mỗi ngăn tim có cửa ở hai bên sườn để máu có thể vào từ bên ngoài. Cơ của ngăn tim phát triển mạnh mẽ, và khi co bóp, máu được đẩy về phía trước để lưu thông khắp cơ thể. Máu của ong bao gồm hai phần chính: máu và bạch tuyết. Không giống như máu của người, máu của ong không có màu.

Trong quá trình tuần hoàn, máu di chuyển từ phần bụng theo các ống tuần hoàn qua tim, lên đầu, và sau đó chảy ngược lại. Quá trình này lặp đi lặp lại liên tục trong cơ thể của ong. Trên đường đi, máu chuyển động mang theo các chất dinh dưỡng cần thiết đến các cơ quan và tế bào. Đáng chú ý, máu của ong không chịu trách nhiệm vận chuyển oxy, mà công việc này được thực hiện bằng cách co bóp của tim. Tim ong thường co bóp ở tốc độ khoảng 60 – 70 lần/phút, nhưng khi ong bay, tốc độ này có thể tăng lên đến 140 lần/phút.

Hệ thần kinh loài ong

Cơ quan thần kinh của ong mật phát triển rất phức tạp và đảm bảo sự liên kết liên tục giữa đàn ong và môi trường bên ngoài. Nó cũng điều khiển tất cả các hoạt động trong cơ thể ong. Hệ thống thần kinh của ong chia thành ba phần chính:

  • Thần kinh trung ương: Bao gồm các hạch thần kinh ở đầu, ngực và phần bụng của ong.
  • Thần kinh ngoại biên: Gồm các dây thần kinh xuất phát từ các hạch thần kinh và kết nối với các tế bào cảm giác cũng như các đầu mút thần kinh vận động trong các cơ.
  • Thần kinh thực vật tính: Điều khiển các hoạt động sinh lý bình thường của các cơ quan trong cơ thể ong. Các hoạt động này thường được thực hiện thông qua các phản xạ.

Các phản xạ của ong mật có thể chia thành ba loại chính:

  • Phản xạ đơn giản: Đây là các phản ứng diễn ra trong cơ thể ong mà không cần sự can thiệp của thần kinh trung ương.
  • Phản xạ phức tạp: Gồm hai loại:
    • Phản xạ không điều kiện: Được kế thừa và tồn tại trong cơ thể ong qua các thế hệ. Các phản xạ không điều kiện này thường cùng nhau tạo nên bản năng của ong.
    • Phản xạ có điều kiện: Được hình thành và điều chỉnh trong quá trình sống, và chúng có thể thay đổi hoặc biến mất nếu không được duy trì.

Cơ quan sinh dục của ong

Ong thuộc nhóm động vật phân tính, có con đực và con cái riêng biệt:

  • Cơ quan sinh dục của ong chúa bao gồm 2 buồng trứng hình quả lê. Mỗi buồng trứng chứa nhiều ống trứng nằm song song, thường có từ 110 – 230 ống. Mỗi buồng trứng có một ống dẫn trứng riêng rẽ, đổ vào ống dẫn chung. Phía trên ống dẫn trứng chung là túi dự trữ tinh hình cầu, tiếp theo là âm đạo và cán đẻ trứng.
  • Cơ quan sinh dục của ong thợ có cấu trúc tương tự với ong chúa, nhưng buồng trứng phát triển không đều và có dạng dải. Số lượng ống trứng ít hơn, khoảng 12 ống. Mặc dù cơ quan sinh dục hoạt động bình thường, nhưng ong thợ không bao giờ đẻ trứng trừ khi mất chúa lâu dài.
  • Cơ quan sinh dục của ong đực gồm một đôi dịch hoàn, ống dẫn tinh, tuyến phụ, và bộ phận giao phối. Dịch hoàn nằm ở phía trước bụng và có hình hạt đậu màu vàng. Bên trong dịch hoàn, có nhiều ống sinh tinh ngoằn ngoèo. Ống dẫn tinh mở rộng thành túi chứa tinh khi thực hiện quá trình giao phối với ong chúa. Bộ phận giao cấu của ong đực bị đứt vào âm đạo của ong chúa, dẫn đến cái chết ngay sau khi hoàn thành nhiệm vụ giữ gìn nòi giống.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :