Home / Trang Trại / Cách trồng đậu cô ve lùn đạt năng suất cao ít bệnh

Cách trồng đậu cô ve lùn đạt năng suất cao ít bệnh

/

Kỹ thuật trồng đậu cô ve lùn tại nhà, vườn cây, đồng ruộng đúng điều kiện sinh trưởng cây để cho ra nhiều trái, ít sâu bệnh.

cách trồng đậu cô ve

1. Đặc tính sinh học đậu cô ve lùn

Đậu cô ve (Phaseolus vulgaris) thuộc nhóm cây một năm, ưa nhiệt độ cao trung bình, thích hợp nhất ở nhiệt độ khoảng 20-25°C. Bộ rễ tương đối phát triển, ăn sâu. Khả năng chịu hạn khá, chịu úng kém. Sau khi cây mọc khoảng 50-60 ngày thì được thu hoạch trái.

2. Cách chọn giống đậu cô ve lùn

Loại giống và cách trồng đậu cô ve rất quan trọng để đảm bảo năng suất và chất lượng của cây trồng:

Loại giống đậu cô ve lùn:

  • Có hai loại giống chính là giống hạt đen và giống hạt trắng. Giống hạt đen thường chịu mưa tốt hơn so với giống hạt trắng.
  • Có hai loại cây đậu cô ve dựa trên cách sinh trưởng:
    • Đậu cô ve lùn (sinh trưởng hữu hạn): Loại này thích hợp cho vùng có gió mạnh, không cần làm giàn và có thể trồng xen kết hợp với các cây trồng khác để tăng thu nhập.
    • Đậu cô ve leo (sinh trưởng vô hạn): Loại này có thân dài và cần làm giàn che để cây leo lên. Cần quan tâm đến việc tạo giàn cho cây đậu cô ve leo để hỗ trợ sự sinh trưởng của nó.

Giống đậu cô ve phổ biến:

  • Giống đậu cô ve lùn phổ biến hiện nay là các giống nhập nội từ Nhật Bản và Đài Loan. Một số ví dụ có thể là đậu cô ve Đài Loan, đậu cove Thái (Chiatai), cô ve Nhật Bản (Takii).
  • Giống đậu cô ve lùn thường có chiều cao cây khoảng 50-60 cm và thích hợp cho vùng có gió mạnh.
cách trồng đậu cô ve

3. Thời vụ gieo trồng đậu cô ve lùn

Ở vùng nông nghiệp Đồng Bằng Bắc Bộ, việc quản lý thời gian gieo trồng là một yếu tố quan trọng quyết định đến hiệu suất và thu hoạch của nông dân. Được biết, khu vực này thường được chia thành hai vụ chính, mùa Xuân và mùa Thu, tương ứng với tháng 1 đến tháng 3 và tháng 9 đến tháng 10. Điều này phản ánh sự phân bố mưa và nhiệt độ trong khu vực này, tạo điều kiện thuận lợi cho việc gieo trồng các loại cây mùa này.

Tuy nhiên, ở phía nam Đồng Bằng Bắc Bộ, điều kiện thời tiết khá linh hoạt hơn, cho phép nông dân gieo trồng quanh năm. Mặc dù vậy, để đảm bảo an toàn cho cây trồng và tối ưu hóa sản xuất, nhiều người nông dân vẫn tuân theo thói quen gieo trồng vào hai vụ chính là vụ Đông Xuân (tháng 11, tháng 12) và vụ Hè Thu (tháng 5, tháng 6). Điều này giúp họ tránh được những cơn mưa lớn và gió mạnh, tối ưu hóa sự phát triển của cây trồng và đảm bảo thu hoạch đạt giá trị cao.

4. Cách trồng đậu cô ve lùn

Đối với đậu cô ve lùn, luống cần được thiết lập rộng từ 1,0 đến 1,2 mét. Khoảng cách giữa các rạch là 40×50 cm, và trên mỗi rạch, hạt được gieo theo hốc với khoảng cách 20-25 cm và mỗi hốc gieo 2-3 hạt. Lượng hạt giống cần khoảng 5-6 kg cho mỗi 1.000 m2 đất.

Còn đối với đậu cô ve leo, luống cần rộng từ 1,2 đến 1,4 mét, và trồng hai hàng cách nhau 1,0 đến 1,2 mét. Trên mỗi hàng, hạt được gieo thành hốc cách nhau 20-25 cm và mỗi hốc gieo 2-3 hạt. Lượng hạt giống cần khoảng 4-5 kg cho mỗi 1.000 m2 đất. Trước khi gieo hạt, nên rải thuốc Diaphos hoặc Vibasu theo hàng hoặc theo hốc để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh hại.

Sau khi gieo hạt đậu cô ve lùn, cần phủ lớp đất mỏng có độ dày từ 1-2 cm và để 2-3 ngày trước khi tiến hành tưới nước. Đặc biệt trong mùa mưa, trồng đậu cô ve leo nên sử dụng màng phủ đất để bảo vệ cây khỏi tác động của thời tiết. Để hỗ trợ sự phát triển của cây cô ve leo, cần cắm giàn hình chữ nhân (X) cao từ 2,5 đến 3,0 mét, giúp cây có không gian tăng trưởng thoải mái và dễ quản lý.

cách trồng đậu cô ve

5. Phân bón (cho 1.000m2 đất) đậu cô ve lùn

Dưới đây là hướng dẫn về việc bón lót và bón thúc cho đậu cô ve:

Bón lót: Trước khi gieo hạt đậu cô ve, bạn nên bón lót để cung cấp dưỡng chất cần thiết cho cây. Dùng một hỗn hợp phân bón gồm các thành phần sau:

  • Phân chuồng ủ hoại: 2-3 tấn cho mỗi 1.000m2 đất.
  • Super Lân: 20 kg cho mỗi 1.000m2 đất.
  • Urê: 10 kg cho mỗi 1.000m2 đất.
  • KCl (Kali clorua): 8 kg cho mỗi 1.000m2 đất.

Khi bón lót, hãy đảm bảo rải đều và kỹ lưỡng để đất hấp thụ đồng đều các dưỡng chất cần thiết cho cây. Đây là bước quan trọng để cung cấp cho cây đậu cô ve một lượng dưỡng chất đủ để phát triển mạnh mẽ.

Bón thúc: Sau khi cây đậu cô ve đã mọc và phát triển được một thời gian, bạn cần thực hiện bón thúc để tiếp tục cung cấp dinh dưỡng cho cây trong suốt quá trình sinh trưởng và ra hoa. Dưới đây là hướng dẫn bón thúc:

  • Lần 1 (12-15 ngày sau gieo):
    • Urê: 10 kg cho mỗi 1.000m2 đất.
    • KCl (Kali clorua): 8 kg cho mỗi 1.000m2 đất.
  • Lần 2 (khi cây ra hoa và bắt đầu có trái):
    • Urê: 15 kg cho mỗi 1.000m2 đất.
    • KCl (Kali clorua): 8 kg cho mỗi 1.000m2 đất.

Nếu bạn sử dụng phân NPK (Phân bón chứa đạm, lân, và kali), thì bạn cần tính lượng phân bón dựa trên nhu cầu của cây cho mỗi thành phần đạm (N), lân (P2O5), và kali (K2O) tương ứng. Điều này giúp đảm bảo cây nhận đủ dinh dưỡng cần thiết cho giai đoạn cụ thể của quá trình phát triển.

cách trồng đậu cô ve

6. Phòng trừ sâu bệnh hại đậu cô ve lùn

6.1. Bệnh sâu hại

Bảo vệ cây đậu cô ve khỏi sâu bệnh hại và côn trùng gây hại là một phần quan trọng trong quản lý nông trại:

  • Ruồi đục lá (Japanagromyza tristella): phòng trừ bằng các thuốc Feat, Trigard, Polytrin, Fastac.
  • Ruồi đục thân (Ophiomyia sp.): rải trên hốc khi trồng bằng các thuốc sâu dạng hạt như Diaphos, Vibasu, Vicarp.
  • Rệp đậu (Aphis craccivora): phun các thuốc Feat, Sherpa, Fastac, Polytrin, Netoxin.
  • Sâu cuốn lá (Lamprosema indicata), sâu khoang (Spodoptera litura), sâu đục trái (Maruca testulalis): phòng trừ bằng các thuốc nhóm BT (Biocin, Dipel, Vi-BT, Đầu trâu Bicilus), Fastac, Polytrin, Success.
  • Bọ trĩ (Megalurothrips usitatus): phòng trừ bằng các thuốc Confidor, Sherzol, Đầu trâu Jolie, Abafax.
  • Nhện đỏ (Tetranychus urticae): phòng trừ bằng các thuốc Feat, Comite, Nissorun, Ortus, Abafax.

6.2. Bệnh hại

Bảo vệ cây đậu cô ve khỏi các bệnh và sâu bệnh hại khác, bạn có thể áp dụng các biện pháp và thuốc phòng trừ dưới đây:

  • Chết cây con (do nấm Rhizoctonia solani): phòng trừ bằng các thuốc Vanicide, Anvil, Monceren.
  • Héo vàng (do nấm Fusarium oxysporum): phòng trừ bằng phun vào gốc hỗn hợp Benomyl và thuốc gốc đồng hoặc Viben-C.
  • Đốm lá (do các nấm Cercospora, Ascochyta, Gloeosporium): phun các thuốc Anvil, Carbenzim, Dithane-M, Antracol.
  • Gỉ sắt (do nấm Uromyces appendiculatus): phòng trừ bằng các thuốc gốc đồng, Bayfidan, Score, Opus.

Bệnh khảm (do virus): chủ yếu là phòng trừ rệp và bọ phấn.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :