Home / Trang Trại / Cách trồng cải bẹ, cải xanh, cải trắng năng suất cao ít bệnh

Cách trồng cải bẹ, cải xanh, cải trắng năng suất cao ít bệnh

/

Kiểm soát môi trường trồng cải bẹ, cải xanh, cải trắng giúp giảm nguy cơ bị nhiễm bệnh. Điều này bao gồm việc duy trì sự thông thoáng cho vườn trồng, giảm độ ẩm môi trường, và tránh tiếp xúc với cây cải khi chúng ẩm ướt.

Cách trồng cải bẹ, cải xanh

1. Đặc tính sinh học các loại rau cải không cuộn

Các loại rau cải không cuộn, chia sẻ nhiều đặc tính sinh học tương đồng, đã từng được ưa chuộng trong nghề nông ở các khu vực có khí hậu ôn hòa, mát mẻ. Tuy nhiên, trong số chúng, cải xanh và cải trắng thể hiện sự đặc biệt vượt trội về khả năng chịu nhiệt độ cao hơn so với các loại cải khác. Điều này giúp chúng có thể thích nghi tốt trong các mùa hè nắng nóng.

Mặc dù bộ rễ lớn và bộ lá phát triển mạnh mẽ giúp cải cung cấp nước và dinh dưỡng cho cây, nhưng cũng đồng nghĩa với việc chúng có khả năng chịu hạn kém hơn so với các loại rau khác có cấu trúc lá và rễ tương đối nhỏ. Vì vậy, việc quản lý nước và duy trì độ ẩm đất là quan trọng đối với việc trồng cải không cuộn.

Rau cải không cuộn cũng thể hiện sự mẫn cảm đối với phân hóa học, hóa chất, và vi sinh vật. Chúng thường giữ các hóa chất và vi sinh vật trên mặt cây một thời gian dài, điều này cần sự quan tâm đặc biệt đối với quá trình sử dụng phân bón và các loại thuốc trừ sâu.

Một điểm đáng chú ý nữa là thời gian sinh trưởng ngắn của các loại rau cải này. Cải bẹ (brassica campestris), chẳng hạn, thường cần từ 100-120 ngày để trưởng thành, trong khi cải xanh và cải trắng có thể chỉ mất từ 30-40 ngày để thu hoạch khi ăn sống. Điều này làm cho chúng trở thành sự lựa chọn tuyệt vời cho người trồng rau muốn có thu hoạch nhanh chóng.

Cách trồng cải bẹ, cải xanh

2. Chọn giống cải bẹ, cải xanh và cải trắng

Cải bẹ, loại rau cải thường xuất hiện với các giống địa phương, đặc biệt phổ biến giống Morakot 90, được phát triển và điều chỉnh để phù hợp với điều kiện địa phương, và nó đã trở thành sự lựa chọn ưa thích cho nông dân với khả năng thích nghi và sản xuất tốt.

Còn cải xanh (brassica juncea) và cải trắng (brassica sinensis) thường được trồng với các giống nhập nội từ Trung Quốc và Thái Lan. Các giống như TG 1 và Tosakan có thể đã được điều chỉnh để thích nghi với môi trường nông nghiệp và thời tiết cụ thể tại vùng đất này. Sự đa dạng về giống cây này cung cấp cho nông dân nhiều tùy chọn để lựa chọn giống cây phù hợp nhất với môi trường và nhu cầu sản xuất của họ.

3. Thời vụ gieo trồng cải bẹ, cải xanh và cải trắng

Cây cải bẹ là loại cây yêu cầu thời tiết mát mẻ, vì vậy thường được gieo trồng trong vụ Đông Xuân. Việc gieo hạt thường diễn ra vào tháng 9 và tháng 10, sau đó cây được trồng trong khoảng tháng 9, 10 và 11. Điều này tạo điều kiện tốt nhất cho cây phát triển và phát triển mạnh mẽ trong mùa đông ẩm mát.

Còn cải xanh và cải trắng có khả năng trồng quanh năm, nhưng vụ Đông Xuân vẫn được ưa chuộng vì cho năng suất cao hơn. Trong mùa mưa, việc làm giàn che là một biện pháp quan trọng để bảo vệ cây khỏi việc bị dập lá và tiếp xúc với mưa lớn. Điều này giúp duy trì sức kháng và sức sống của cây trong môi trường ẩm ướt, giúp chúng phát triển tốt hơn và tạo ra thu hoạch đáng kể.

Cách trồng cải bẹ, cải xanh

4. Quy trình gieo hạt cải bẹ, cải xanh và cải trắng

Quá trình xử lý hạt giống trước khi gieo là một bước quan trọng để đảm bảo cây cải phát triển khỏe mạnh và đề kháng hơn với các bệnh hại. Các thuốc trừ bệnh như Carbenzim 50WP, Topsin-M 70WP, Viben-C 50BTN, và Rovral 50WP được sử dụng để xử lý hạt giống. Thường, bạn có thể sử dụng 5g thuốc pha trộn với 100g hạt giống để đảm bảo hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh hại.

Khi gieo hạt, bạn cần tuân theo liều lượng khuyến nghị. Thường, 20-30g hạt giống đủ để trồng cho 100m2 đất. Cây con cải bẹ cần được trồng sau khoảng 25-30 ngày sau khi gieo, trong khi cải xanh và cải trắng chỉ cần khoảng 18-19 ngày để phát triển đủ để trồng vào đất. Trước khi nhổ trồng, tưới ướt đất bằng phân DAP pha loãng (30g/10 lít nước). Điều này giúp cung cấp dinh dưỡng cho cây và đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh.

5. Cách trồng cải bẹ, cải xanh và cải trắng

Cây cải có thể được trồng trên nhiều loại đất khác nhau. Trước khi lên luống, đất cần phải được phơi ải trong khoảng 7-10 ngày để giúp làm thoát nước và tạo điều kiện tốt cho cây. Luống nên có chiều rộng từ 0,8-1,0 m, và trong mùa mưa, nên nâng cao luống khoảng 20 cm để tránh tình trạng ngập úng. Trước khi gieo trồng, bạn có thể bón khoảng 5-6 kg vôi bột cho 100m đất để hạn chế sự phát triển của nấm và tuyến trùng. Trong mùa mưa, việc che phủ đất bằng rơm, trấu hoặc nilon cũng giúp duy trì độ ẩm và ngăn ngừng mặt đất khỏi bị xói mòn.

Khi trồng cây cải bẹ, thường sử dụng cây con và đặt khoảng cách 40×50 cm giữa các cây để có mật độ từ 3.500 đến 4.500 cây cho mỗi 1.000 m2 đất.

Còn cải xanh và cải ngọt, bạn có thể trồng cây con hoặc gieo vãi. Trong trường hợp trồng cây con, khoảng cách giữa các cây thường là 15×20 cm. Nếu gieo vãi, bạn nên nhổ tỉa cây khi chúng có 2-3 lá thật và chỉ để lại khoảng cách 12×15 cm giữa các cây để thu hoạch sau này. Điều này giúp đảm bảo mật độ trồng phù hợp và tối ưu hóa sử dụng diện tích đất..

Cách trồng cải bẹ, cải xanh

6. Cách bón phân (cho 1.000 m2 đất) cải bẹ, cải xanh và cải trắng

Việc bón phân đúng lượng và đúng thời điểm là một phần quan trọng trong quá trình chăm sóc, bao gồm các hướng dẫn như sau:

Cải bẹ:

  • Bón lót 1,5-2 tấn phân chuồng ủ hoai + 2-3 kg Urê + 10-15 kg Super Lân cho mỗi 1.000 m2 đất. Đây là lượng phân cần để cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho cây trong suốt giai đoạn phát triển.
  • Bón thúc 2-3 lần trong quá trình trồng cây. Mỗi lần, bạn nên sử dụng 5-7 kg Urê + 7-10 kg KCl (kali clorua). Điều này giúp duy trì sự phát triển của cây và cung cấp đủ khoáng chất cho năng suất tốt.
  • Nếu cần, bạn có thể bổ sung phân bón lá 1-2 lần trong quá trình trồng để cung cấp thêm dinh dưỡng và đảm bảo cây khỏe mạnh.

Cải xanh và cải trắng:

  • Bón lót 1,3-1,5 tấn phân chuồng ủ hoai + 14-15 kg Supe Lân cho mỗi 1.000 m2 đất. Điều này giúp đảm bảo cây có đủ dinh dưỡng cần thiết để phát triển mạnh mẽ.
  • Cũng như cải bẹ, bạn nên bón thúc 2-3 lần trong suốt quá trình trồng. Mỗi lần, sử dụng 5-6 kg Urê + 7-10 kg KCl hòa nước tưới để cung cấp thêm dinh dưỡng và khoáng chất.
  • Nếu bạn sử dụng phân NPK hoặc DAP, hãy quy đổi lượng phân này sao cho phù hợp với lượng đạm, lân, và kali cần thiết cho cây.

7. Phòng trừ sâu bệnh cải bẹ, cải xanh và cải trắng

7.1. Phòng trừ sâu hại

Dưới đây là hướng dẫn về cách phòng trừ một số sâu bọ phổ biến có thể gây hại cho cây cải:

Bọ nhảy (Phyllotreta striolata):

  • Bọ trưởng thành ăn lá cây và tạo ra những lỗ tròn nhỏ trên mặt lá, gây giảm chất lượng rau. Sâu non và nhộng thường ẩn trong đất.
  • Biện pháp phòng trừ chủ yếu bao gồm làm đất kỹ và có thời gian phơi ải. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng thuốc hạt Sago Super 3G rải xuống đất trước khi trồng trong khoảng 7-10 ngày để diệt sâu non và nhộng. Khi bọ trưởng thành xuất hiện và gây hại, bạn có thể phun các thuốc như Sherpa hoặc Polytrin để kiểm soát.

Rệp cải (Brevicoryne brassicae):

  • Rệp cải là loài sâu bọ khá phổ biến và có thể gây hại cho cây cải. Bạn có thể sử dụng các thuốc như Feat, Applaud-Bas, Vertimec, hoặc Sherpa để kiểm soát chúng.

Các loại sâu ăn lá như sâu tơ (Plutella xylostella), sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae), sâu khoang (Spodoptera litura), sâu đục nõn (Hellula undalis):

  • Đối phó với các loại sâu này bao gồm việc ngắt ổ trứng, bắt giết sâu non và phun thuốc. Bạn có thể sử dụng các chế phẩm BT (Bacillus thuringiensis) và thuốc thảo mộc có hiệu quả cao và ít độc hại cho môi trường.
  • Nên luân phiên xen kẽ giữa các loại thuốc hóa học để tránh sự phát triển của sâu trở nên kháng thuốc.

Lưu ý rằng việc theo dõi thường xuyên và tổ chức quản lý sâu bọ là quan trọng để ngăn chúng gây hại cho cây cải và đảm bảo năng suất tốt.

7.2. Phòng trừ bệnh hại

Bệnh thối bẹ (do nấm Sclerotinia sclerotium) là một trong những bệnh thường gặp trên cây cải và có thể gây hại đáng kể cho cây trồng. Dưới đây là hướng dẫn về cách phòng trừ bệnh thối bẹ trên cây cải:

Làm sạch vùng gốc cây:

  • Bệnh thối bẹ thường tấn công lá cải gần gốc cây. Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh, thường xuyên cắt bỏ các lá già úa phía gốc cây.

Bón vôi:

  • Bón vôi là một biện pháp quan trọng để điều chỉnh pH đất. Điều này có thể giúp làm giảm khả năng phát triển của nấm Sclerotinia sclerotium.

Phun thuốc:

  • Sử dụng các loại thuốc như Monceren, Anvil, Benomyl, Rovral, hoặc các thuốc chuyên dụng khác được chứng minh hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh thối bẹ.
  • Khi phun thuốc, hãy chú ý phun đều và kỹ cả phần gốc cây, nơi bệnh thường tập trung.

Ngoài các biện pháp trên, quản lý chặt chẽ môi trường trồng cải cũng có thể giúp giảm nguy cơ bị nhiễm bệnh. Điều này bao gồm việc duy trì sự thông thoáng cho vườn trồng, giảm độ ẩm môi trường, và tránh tiếp xúc với cây cải khi chúng ẩm ướt.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :