Home / Trang Trại / Cách nuôi chim bồ câu nhốt chuồng khỏe mạnh, ít bệnh, đẻ nhiều

Cách nuôi chim bồ câu nhốt chuồng khỏe mạnh, ít bệnh, đẻ nhiều

/

Đảm bảo kích thước và chất lượng của ổ để chim bồ câu có môi trường an toàn và thuận lợi để thực hiện các quá trình như đẻ, ấp trứng và nuôi con.

cách nuôi chim bồ câu

1. Một số đặc điểm giống chim bồ câu

Họ Bồ câu là một họ chim thuộc bộ Bồ câu (Columbiformes), gồm khoảng 300 loài. Các tên gọi phổ biến cho các loài trong họ này bao gồm bồ câu, cu, cưu, và gầm ghì. Chim bồ câu là loài phổ biến nhất trong họ, có khả năng thích ứng tốt với biến động của môi trường nhiệt độ, và chúng thuộc loại động vật hằng nhiệt.

Thân hình của chim bồ câu có hình dạng hình thoi, giúp giảm sức cản không khí khi chúng bay. Lớp da khô phủ lông vũ, trong khi lông vũ trên toàn thân chủ yếu là lông ống, tạo nên cánh và đuôi (đóng vai trò như bánh lái). Lông vũ áp sát vào thân là lông tơ, được cấu tạo bởi sợi lông mảnh tạo thành lớp xốp, giữ nhiệt và giúp thân hình trở nên nhẹ nhàng.

Cánh chim có khả năng mở ra rộng tạo thành một diện tích lớn khi bay, và có thể gập lại khi không sử dụng, giúp giảm áp lực không khí. Chi dưới của chim có bàn chân dài với ba ngón trước và một ngón sau, mỗi ngón đều có vuốt giúp chim bám chặt vào cành cây khi đậu hoặc duỗi cánh, cũng như giúp tăng cường sức mạnh khi đang bay. Mỏ của chim bồ câu được hình thành từ sừng, không có răng, giúp giảm trọng lượng của đầu chim, và cổ dài giúp chim linh hoạt trong việc sử dụng các giác quan như mắt và tai khi săn mồi hoặc rỉa lông. Tuyến phao câu tạo ra chất nhờn khi chim rỉa lông, giúp lông trở nên mềm mại và không thấm nước.

2. Cách chọn giống chim bồ câu nuôi nhốt chuồng

Chọn giống là một phần quan trọng trong quá trình chăn nuôi chim bồ câu để đạt được hiệu quả kinh tế cao. Khi chọn giống, cần lưu ý đến các yêu cầu như sức khỏe, lông mượt, và không có bệnh tật hoặc dị tật. Chim bồ câu được chọn làm giống nên là những con khỏe mạnh, có bộ lông đẹp, và không có vấn đề về sức khỏe hay dạ dày.

Vì bồ câu là loài đơn phối, nên việc mua giống từ 4-5 tháng tuổi là lựa chọn phù hợp. Phân biệt giữa trống và mái có thể dựa trên ngoại hình, với con trống thường to hơn, đầu thô, và có phản xạ gù mái khi thành thục. Tuy nhiên, việc này có thể khá khó khi chim còn nhỏ, và tầm chính xác không cao, nên nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc những người có kinh nghiệm khi mua giống.

Một cặp bồ câu có thể được sử dụng để sinh sản trong khoảng 5 năm, nhưng sau 3 năm, khả năng sinh sản có thể giảm, do đó cần phải thay thế bằng chim mới sau một khoảng thời gian.

Phương pháp nuôi nhốt bán công nghiệp là một phương thức mới có kết quả khả quan, trong đó chim bồ câu được nhốt và chăm sóc theo phương thức chăn nuôi có kiểm soát hơn, giúp tối ưu hóa hiệu suất sinh sản và chăm sóc sức khỏe của chim.

3. Chuẩn bị chuồng nuôi chim bồ câu

Dưới đây là một số điều cần xem xét để đảm bảo môi trường nuôi là lý tưởng:

  • Chuồng cần có đủ ánh sáng mặt trời để tạo ra môi trường tự nhiên cho chim. Ánh sáng tự nhiên giúp cải thiện tâm trạng và sức khỏe của chim.
  • Chuồng cần được bảo vệ khỏi gió lùa, mưa, và tạo ra một môi trường khô ráo và thoáng mát. Điều này giúp ngăn chặn bệnh tật và tạo điều kiện sống tốt cho chim.
  • Chuồng cần được duy trì sạch sẽ và yên tĩnh để giảm stress cho chim. Đối với chuồng nuôi ấp trứng và nuôi chim non, yên tĩnh là rất quan trọng để bảo vệ sự phát triển của con non và sự thành công của quá trình ấp trứng.
  • Tránh sự phiền nhiễu từ động vật khác như mèo, chuột, và các yếu tố khác có thể làm ảnh hưởng đến sự bình tâm và an ninh của chim.
  • Độ cao phù hợp: Chuồng cần có độ cao vừa phải để đảm bảo không gian thoải mái cho chim mà không tạo ra áp lực không cần thiết.

Chuồng nuôi có thể được phân loại thành hai loại chính: chuồng nuôi cá thể (đối với từng cặp chim) và chuồng nuôi quần thể (đối với nhiều chim). Đảm bảo rằng mọi điều kiện trên được duy trì sẽ giúp tạo ra một môi trường nuôi hiệu quả và lành mạnh.

3.1. Chuồng nuôi cá thể (dùng nuôi chim sinh sản từ 6 tháng tuổi trở đi)

Mỗi cặp chim sinh sản đều cần một ô chuồng riêng để tạo ra một môi trường thuận lợi cho quá trình sinh sản và chăm sóc con non. Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể, ô chuồng có thể được làm bằng nhiều loại vật liệu như tre, gỗ, hoặc lưới sắt. Trong mô hình chăn nuôi công nghiệp, lồng hai tầng bằng lưới sắt thường được sử dụng, cũng có thể được xây dựng bằng gỗ hoặc tre.

Thông tin chi tiết về kích thước của một ô chuồng:

  • Chiều cao: 40cm.
  • Chiều sâu: 60cm.
  • Chiều rộng: 50cm.

Trong mỗi ô chuồng, các yếu tố cần được xem xét và thiết kế để đảm bảo sự thoải mái và hiệu quả trong quá trình sinh sản và chăm sóc con non. Các ổ đẻ, máng ăn, máng uống, máng đựng thức ăn bổ sung và một đôi trống, mái sinh sản được đặt trên ô chuồng để tạo ra một đơn vị sản xuất độc lập và tiện lợi cho quá trình chăm sóc chim bồ câu.

3.2. Chuồng nuôi quần thể (nuôi chim hậu bị sinh sản từ 2-6 tháng tuổi)

Dưới đây là một tóm tắt về kích thước và các yếu tố quan trọng khác:

  • Kích thước chuồng:
    • Chiều dài: 6m.
    • Chiều rộng: 3,5m.
    • Chiều cao (bao gồm mái): 5,5m.
  • Mật độ nuôi cần được quản lý sao cho đảm bảo không gian đủ cho chim di chuyển và tạo môi trường sống thoải mái.
  • Thiết kế máng ăn, máng uống, ổ đẻ, máng thức ăn bổ sung cần đảm bảo sự thuận tiện và tiếp cận dễ dàng cho chim, cũng như việc quản lý và vệ sinh.
  • Ánh sáng  tự nhiên, có thể cần bổ sung ánh sáng nhân tạo để duy trì chu kỳ ánh sáng ổn định.
  • Chuồng cần được quản lý để đảm bảo rằng nhiệt độ, độ ẩm, và thông gió đều đặn để tối ưu hóa sức khỏe và hiệu suất của chim bồ câu.

3.3. Chuồng nuôi dưỡng chim thịt (nuôi vỗ béo chim thương phẩm từ 21-30 ngày tuổi)

Nếu nuôi chim bồ câu trong điều kiện mật độ cao, tương tự như chuồng nuôi cá thể, có một số điểm cần lưu ý:

  • Mật độ cao: Mật độ nuôi nên được duy trì trong khoảng 45-50 con/m², đây là mật độ dày hơn so với việc nuôi theo phương pháp cá thể.
  • Không có ổ đẻ: Trong điều kiện mật độ cao, không có ổ đẻ được cung cấp cho chim. Chim bồ câu có thể tạo ra môi trường đẻ tự nhiên hơn trong điều kiện mật độ này.
  • Không có máng ăn: Máng ăn không được sử dụng trong trường hợp này, và thức ăn cần được nhồi trực tiếp cho chim. Việc này đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ để đảm bảo rằng chim nhận đủ lượng thức ăn cần thiết và không có lãng phí.
  • Ánh sáng tối thiểu: Ánh sáng nên được giữ ở mức tối thiểu. Tùy thuộc vào điều kiện khí hậu và môi trường, có thể cần thêm ánh sáng nhân tạo để duy trì chu kỳ ánh sáng ổn định.

4. Những dụng cụ chăm sóc chim bồ câu

4.1. Ổ đẻ

Dưới đây là một số hướng dẫn và yêu cầu về ổ đẻ cho chim bồ câu:

  • Số lượng cần thiết: Vì chim bồ câu trong giai đoạn nuôi con, mỗi đôi chim cần hai ổ. Một ổ được sử dụng để đẻ và ấp trứng, được đặt ở phía trên, trong khi ổ thứ hai được sử dụng để nuôi con và đặt ở phía dưới.
  • Chất liệu: Ổ có thể được làm từ gỗ hoặc chất dẻo, với yêu cầu chính là ổ phải khô ráo, sạch sẽ, và dễ dàng để vệ sinh và thay rửa thường xuyên.
  • Kích thước của ổ:
    • Đường kính: Khoảng 20-25 cm.
    • Chiều cao: Khoảng 7-8 cm.

Đảm bảo kích thước và chất lượng của ổ để đảm bảo rằng chim bồ câu có môi trường an toàn và thuận lợi để thực hiện các quá trình như đẻ, ấp trứng và nuôi con. Hệ thống ổ nên được thiết kế sao cho dễ quản lý và giữ gìn vệ sinh.

4.2. Máng ăn

Dưới đây là một số hướng dẫn về máng ăn:

  • Vị trí đặt máng ăn: Máng ăn nên được đặt ở những vị trí tránh chim ỉa vào, và tránh xa các nguồn gây ẩm ướt. Đồng thời, cần hạn chế việc thức ăn rơi vãi, vì chim bồ câu thường có xu hướng chọn lựa thức ăn cao từ đất lên.
  • Chất liệu máng ăn: Có thể sử dụng máng ăn được làm từ tre hoặc từ tôn, tùy thuộc vào điều kiện và sở thích cá nhân của người chăm sóc.
  • Kích thước máng ăn cho một đôi chim bố mẹ:
    • Chiều dài: khoảng 15 cm.
    • Chiều rộng: khoảng 5 cm.
    • Chiều sâu: khoảng 5×10 cm.

Đảm bảo kích thước và đặt máng ăn sao cho chim có thể dễ dàng tiếp cận mà không làm cho thức ăn rơi vãi quá nhiều. Việc giữ cho máng ăn sạch sẽ và thuận tiện giúp duy trì sức khỏe tốt nhất cho chim bồ câu.

4.3. Máng uống

Dưới đây là một số lựa chọn và yêu cầu về kích thước cho máng uống:

  • Đồ hộp (lon nước giải khát, lon bia…): Có thể là sự lựa chọn tiết kiệm và dễ dàng tìm thấy. Cần đảm bảo vệ sinh bằng cách đối xử với chúng như là một sản phẩm tái sử dụng và thường xuyên làm mới khi cần thiết.
  • Cốc nhựa: Ưu điểm là dễ lau chùi và có thể sử dụng lâu dài. Chúng có thể có kích thước phù hợp với một đôi chim bố mẹ, với đường kính khoảng 5-6 cm và chiều cao từ 8-10 cm.

Lưu ý rằng máng uống cần được đặt ở nơi thuận tiện để chim có thể dễ dàng tiếp cận và cũng đảm bảo rằng nước luôn sạch sẽ và không bị ô nhiễm.

4.4. Máng đựng thức ăn bổ sung

Chim bồ câu, khi được nuôi theo phương pháp công nghiệp, đặc biệt cần chất khoáng, sỏi, và muối ăn để đảm bảo sự cân đối dinh dưỡng trong khẩu phần của chúng. Kích thước của máng đựng thức ăn bổ sung, như máng uống, nên được chú ý để đảm bảo sự tiện lợi cho chim:

  • Máng nên được làm từ gỗ hoặc chất dẻo để tránh tình trạng oxi hóa và rỉ sét, giúp bảo quản thức ăn bổ sung một cách an toàn và lành mạnh.
  • Tránh sử dụng máng làm bằng kim loại, vì kim loại có thể gây tác động xấu đến chất lượng thức ăn bổ sung và cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

4.5. Mật độ nuôi chim

Nếu quyết định nuôi theo kiểu ô chuồng, mỗi ô chuồng thường được dành cho một đôi chim sinh sản. Trong trường hợp nuôi thả tự do trong chuồng, mật độ nuôi nên duy trì trong khoảng 6-8 con/m².

Khi chim non đạt 28 ngày tuổi, quá trình tách chúng khỏi mẹ được thực hiện, và giai đoạn sau này được gọi là giai đoạn chim dò. Đối với việc nuôi chim dò, mật độ cần được tăng lên gấp đôi so với việc nuôi chim sinh sản, lên đến 10-14 con/m². Điều này giúp tối ưu hóa không gian và điều kiện sống tốt nhất cho sự phát triển và tăng trọng của chim bồ câu.

4.6. Chế độ chiếu sáng

Chim bồ câu thường rất nhạy cảm với ánh sáng. Mặc dù quá trình đẻ trứng ít phụ thuộc vào ánh sáng, nhưng quá trình ấp trứng lại liên quan chặt chẽ đến yếu tố ánh sáng. Bản năng ấp trứng của bồ câu phụ thuộc vào thời gian chiếu sáng trong ngày, với mức tối thiểu là 13 giờ. Do đó, việc thiết kế chuồng trại cần đảm bảo đủ ánh sáng tự nhiên cho chim.

Tại miền Bắc, nơi có ngày mùa đông ánh sáng ngắn, có thể cần lắp đặt bóng đèn có công suất 40W để chiếu sáng thêm vào ban đêm, đặc biệt nếu đang nuôi theo quy mô lớn. Cường độ ánh sáng thêm vào có thể duy trì ở mức 4-5 W/m² trên nền chuồng, với thời gian chiếu sáng khoảng 3-4 giờ mỗi ngày. Điều này giúp duy trì chu kỳ ánh sáng hợp lý, đáp ứng nhu cầu sinh lý của chim bồ câu trong quá trình ấp trứng

5. Kỹ thuật nuôi chim bồ câu nhốt chuồng quy mô công nghiệp

5.1. Thời kỳ đẻ và ấp trứng chim bồ câu

Khi đã ghép đôi thành công và chim đã quen với chuồng và ổ, quá trình đẻ sẽ bắt đầu. Trước khi chim bắt đầu đẻ, cần chuẩn bị ổ kỹ lưỡng, chỉ sử dụng một ổ. Sử dụng rơm khô, sạch sẽ, và dài để làm lớp lót cho ổ. Đặc biệt, ở những lứa đầu, chim thường có thói quen làm vãi rơm, có thể gây vỡ trứng, nên nên bện một vòng rơm lót vừa khít đường kính của ổ để ngăn chặn tình trạng này.

Nơi ấp trứng cần phải yên tĩnh, đặc biệt là với chim ấp lần đầu. Giảm bớt tầm nhìn, âm thanh, và ánh sáng giúp chim tập trung hơn vào việc ấp trứng.

Quan trọng là theo dõi ngày chim đẻ bằng sổ sách ghi chép chi tiết hoặc bằng cách sử dụng bút dạ trực tiếp lên máng ăn nếu máng được làm từ tôn. Điều này giúp phân loại và ghép ấp những quả trứng có cùng ngày đẻ hoặc chênh lệch không quá 2-3 ngày (số lượng trứng ghép ấp tối đa: 3 quả/ổ).

Trong quá trình ấp, định kỳ kiểm tra là rất quan trọng. Kiểm tra xem trứng đã thụ tinh chưa (soi trứng sau khi ấp được 7 ngày), loại bỏ những trứng không thụ tinh. Kinh nghiệm có thể giúp nhận biết trứng có phôi hay không, thường thông qua màu sắc của vỏ trứng.

Khi đến ngày 18-20 ngày, trứng sẽ nở. Nếu có trứng mở vỏ lâu mà chim non không đạp được vỏ để chui ra, người nuôi cần trợ giúp bằng cách bóc vỏ trứng để tránh tình trạng chim non chết ngạt trong trứng. Nếu một đôi chỉ nở một con, có thể ghép nó vào ổ của đôi khác với ngày nở chênh lệch không quá 2-3 ngày (cùng ngày nở là lựa chọn tốt nhất), với số lượng con ghép tối đa là 3 con/ổ.

5.2. Thời kỳ nuôi con

Trong giai đoạn nuôi con (từ khi nở đến 28 ngày tuổi), việc thay chất lót ổ thường xuyên là cực kỳ quan trọng (2-3 ngày/lần) để ngăn chặn sự tích tụ phân trong ổ. Điều này giúp tránh tình trạng nơi này trở thành môi trường lý tưởng cho sự phát triển của ký sinh trùng, vi khuẩn, và virus. Một lời khuyên quan trọng là khi chim non đạt từ 7-10 ngày tuổi, có thể tiến hành cho ổ đẻ thứ hai. Sau khi tách chim non khỏi mẹ, ổ đẻ cũ cần được loại bỏ và rửa sạch, sau đó phơi khô để chuẩn bị cho lứa đẻ tiếp theo. Điều này đảm bảo rằng môi trường sinh sản luôn được duy trì sạch sẽ, giảm rủi ro lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe của chim non.

5.3. Chim dò (2-5 tháng tuổi) nuôi hậu bị sinh sản

Sau khi đạt 28-30 ngày tuổi, quá trình tách chim non khỏi mẹ được thực hiện. Chim dò sau đó được nuôi thả ở chuồng quần thể, được ghép đối với lứa tuổi tương đương. Khi rời khỏi tổ, chim non phải trải qua một giai đoạn mới, phải tự đi lại và tự ăn. Trong giai đoạn này, chúng thường khá yếu, có khả năng đề kháng và tiêu hoá kém, dễ mắc bệnh. Do đó, công tác chăm sóc và nuôi dưỡng trở nên quan trọng.

Chú ý đặc biệt đến việc bổ sung vitamin A, B, D, và các chất kháng sinh vào nước uống là cần thiết để ngăn chặn tình trạng mềm xương, hỗ trợ quá trình tiêu hoá và phòng tránh các bệnh lý khác. Trong giai đoạn này, một số con có thể chưa quen với cuộc sống tự lập và không biết cách tự ăn uống, do đó người nuôi cần phải kiên nhẫn và tận tâm hướng dẫn chim non về việc ăn và uống.

5.4. Thức ăn cho chim bồ câu

Thông thường, chim bồ câu ưa thích ăn trực tiếp các loại hạt thực vật như đỗ, ngô, thóc, gạo, và cả một lượng nhất định thức ăn đã qua gia công để đảm bảo chúng chứa đầy đủ chất khoáng và vitamin.

Đối với loại đỗ, có thể sử dụng nhiều loại như đỗ xanh, đen, đỗ tương,… Tuy nhiên, đỗ tương, do hàm lượng chất béo cao, nên cần được rang trước khi cho chim ăn và nên cung cấp trong lượng ít hơn so với các loại khác.

Thức ăn cơ sở chủ yếu bao gồm thóc, ngô, gạo, cao lương, trong đó ngô chiếm thành phần chính của khẩu phần. Điều quan trọng là thức ăn cơ sở phải đảm bảo sạch, chất lượng tốt, không mốc và mọt.

Chim bồ câu cần một lượng nhất định các hạt sỏi trong khẩu phần để hỗ trợ quá trình tiêu hóa trong dạ dày (mề). Các hạt sỏi nên có kích cỡ khoảng dài 0,5-0,8 mm và đường kính 0,3-0,4 mm. Do đó, việc đặt sỏi vào máng riêng, được trộn với muối ăn và khoáng Premix, là cách tốt nhất để bảo đảm chim nhận đủ dinh dưỡng cần thiết.

5.5. Cách phối trộn thức ăn

Thức ăn bổ sung, được đặt trong máng ăn riêng, đóng góp quan trọng vào chế độ dinh dưỡng của chim bồ câu Pháp. Cụ thể, hỗn hợp này bao gồm khoáng Premix (85%), NaCl (5%), và sỏi (10%). Thông thường, thức ăn bổ sung này được kết hợp với lượng hạt đậu và đỗ khoảng 25-30%, trong khi ngô và thóc gạo chiếm 75-75%. Việc bổ sung này diễn ra liên tục trong máng, để chim có thể ăn tự do.

Tuy nhiên, quan trọng là không để lượng thức ăn bổ sung quá nhiều trong một khoảng thời gian dài, vì điều này có thể dẫn đến biến chất các thành phần trong hỗn hợp. Khi phối trộn thức ăn, việc sử dụng nhiều thành phần khác nhau được khuyến khích để đảm bảo chất lượng và sự bổ sung hỗ trợ tối đa. Tùy thuộc vào loại chim, cách phối hợp cũng sẽ có những điều chỉnh cụ thể.

Dưới đây là hai khẩu phần ăn đặc biệt hiệu quả cho việc nuôi chim bồ câu Pháp:

Khẩu phần 1: Sử dụng nguyên liệu thông thường

Nguyên liệu & GTDDNgô (%)Đỗ xanh (%)Gạo xay (%)Năng lượng ME (kcal/kg)Protein (%)ME/PCa (%)P (%)
Chim sinh sản5030203.165,513,08242,080,1290,429
Chim lấy thịt5025253.185,512,32258,50,120,23

Khẩu phần 2: Sử dụng kết hợp cám gà công nghiệp

Nguyên liệu & GTDDCám viên Proconco C24 (%)Ngô hạt đỏ (%)Năng lượng ME (kcal/kg)Protein (%)Xơ thô (%)Ca (%)Photpho tiêu hóa (%)Lysin (%)Methionine (%)
Chim sinh sản503350673.0003.08913,511,994,05
Chim lấy thịt5050673.0003.08913,511,994,053,49

Những khẩu phần trên được lựa chọn dựa trên loại chim cụ thể để đảm bảo cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng và hỗ trợ tối đa cho sự phát triển và sinh sản của chim bồ câu Pháp.

5.6. Cách cho chim bồ câu ăn

Thời gian ăn được xác định vào hai buổi trong ngày, cụ thể là vào buổi sáng lúc 8-9 giờ và buổi chiều từ 14-15 giờ. Việc cho chim ăn vào các thời điểm cố định này giúp duy trì thói quen ăn uống và tạo điều kiện tốt nhất cho quá trình nuôi.

Đối với định lượng thức ăn, nó sẽ phụ thuộc vào loại chim và giai đoạn phát triển cụ thể:

  • Chim dò (2-5 tháng tuổi) cần khoảng 40-50g thức ăn/con/ngày.
  • Chim trong giai đoạn sinh sản (từ 6 tháng tuổi trở đi) sẽ có lượng thức ăn khác nhau tùy thuộc vào việc có đang nuôi con hay không:
    • Khi nuôi con: 125-130g thức ăn/đôi/ngày.
    • Khi không nuôi con: 90-100g thức ăn/đôi/ngày.

Ngoài ra, lượng thức ăn cần cho đôi chim sinh sản trong một năm khoảng 45-50kg. Điều này giúp đảm bảo rằng bồ câu sẽ có đủ dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe và sinh sản thành công.

5.7. Nuôi vỗ béo chim bồ câu lấy thịt

Tiến hành quá trình tách chim non khỏi mẹ diễn ra khi chúng đạt 20-21 ngày tuổi, với khối lượng cơ thể dao động từ 350-400g/con, đồng thời sử dụng phương pháp nhồi vỗ để thúc đẩy tăng trọng.

Đối với địa điểm nuôi, có thể sử dụng nhà xây, lán trại, hoặc khu nuôi riêng với lồng như chuồng cá thể đã được mô tả ở trên. Quan trọng nhất là bảo đảm môi trường sạch sẽ, thoáng mát, và hoàn toàn yên tĩnh. Ánh sáng chỉ cần được bật khi chim ăn và uống.

Mật độ nuôi là 45-50 con/m² lồng, đảm bảo không gian đủ cho chim di chuyển. Tuy nhiên, ngoài giờ ăn và uống, thời gian nghỉ ngơi là quan trọng nhất.

Thức ăn được sử dụng để nhồi gồm 80% ngô và 20% đậu xanh. Quá trình nhồi thức ăn bao gồm việc nghiền nhỏ và tạo thành viên nhỏ, sau đó ngâm cho mềm và sấy khô để đảm bảo tỷ lệ thức ăn/nước là 1:1. Liều lượng mỗi con khoảng 50-80g, thực hiện 2-3 lần mỗi ngày. Có thể sử dụng phương pháp nhồi bằng tay hoặc máy nhồi tùy thuộc vào sự thuận tiện và hiệu quả.

Trong giai đoạn vỗ béo, cần thường xuyên bổ sung chất khoáng, vitamin, và các loại thuốc bổ khác. Các chất này có thể được thêm vào nước uống để đảm bảo chim bồ câu nhận đủ dinh dưỡng cần thiết.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :