Home / Trang Trại / Cách lựa chọn địa điểm đặt trại ong mật phù hợp đặc tính ong

Cách lựa chọn địa điểm đặt trại ong mật phù hợp đặc tính ong

/

Nơi chăm sóc ong nên được lựa chọn ở vùng có đủ nguồn cung cấp mật, và quan trọng nhất là nên chọn lựa thức ăn cho ong từ các nguồn hoa tự nhiên.

cách chọn địa điểm đặt trại ong

1. Lựa chọn địa điểm đặt trại ong mật

Lựa chọn địa điểm đặt trại ong mật đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo sự thành công trong nuôi ong. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng cần xem xét:

Nguồn mật – phấn:

  • Đặt trại ong tại trung tâm nguồn mật để giảm chi phí năng lượng cho chuyến bay của ong.
  • Khoảng cách đến nguồn hoa giới hạn trong phạm vi 500m, tối đa không quá 1200m.
  • Tránh đặt ở những nơi có hiệu suất thu hoạch mật thấp.

Phân tán nguồn hoa và tránh cướp thức ăn:

  • Đặt xa cách các trại ong khác để tránh phân tán nguồn hoa và giữ mật độ đàn/nguồn hoa ổn định.
  • Lựa chọn khoảng cách cách xa trại ong Ý (khoảng 5 km) để tránh cướp thức ăn và dịch bệnh.

Tránh ô nhiễm:

  • Đặt xa khỏi các khu vực ô nhiễm như cơ sở hoá chất, nhà máy sản xuất thuốc trừ sâu, và chuồng trại gia súc quy mô lớn.
  • Tránh khu vực có nhà máy sản xuất đường, kẹo vì ong có thể bay vào các khu vực này và bị chết.

Địa hình và thời tiết:

  • Địa điểm đặt phải cao ráo, thoáng mát vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
  • Đặt dưới bóng cây râm mát để bảo vệ khỏi tác động của gió mạnh.
  • Tránh đặt ở hướng tây và hướng gió Đông Bắc, và không bị ngập lụt trong mùa mưa.

Tránh khói và ô nhiễm tiếng ồn:

  • Đặt xa lò gạch, lò vôi, bếp khói vì khói có thể gây hại cho ong.
  • Tránh xa các nơi ồn ào như trường học và đường giao thông để tránh ảnh hưởng đến hành vi làm việc của ong.

Lựa chọn đúng địa điểm là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển và hiệu suất cao nhất của trại ong mật.

2. Sắp đặt các đàn ong trong trại

Sắp đặt các đàn ong trong trại đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất nuôi ong. Dưới đây là một số nguyên tắc quan trọng:

Quy mô đàn và khoảng cách giữa các điểm đặt ong:

  • Trong mỗi trại ong, không nên đặt quá 50 đàn để tránh lộn xộn và giữ cho quá trình thao tác kỹ thuật thuận tiện.
  • Các điểm đặt ong cách nhau ít nhất là 500m để tránh tình trạng cạnh tranh giữa đàn và giữa các nguồn mật – phấn.

Khoảng cách giữa các tổ ong trong mỗi đàn:

  • Khoảng cách giữa hai tổ ong ít nhất là 2m để tránh xung đột và đánh nhau giữa các đàn.
  • Đặt thành từng cụm 3-4 thùng ong quay cửa tổ về các hướng khác nhau để tránh hiện tượng ong A.cerana vào nhầm tổ và gây xung đột.

Vị trí đặt thùng ong:

  • Đặt thùng ong dưới bóng cây hoặc gốc cây trong vườn nhà để bảo vệ khỏi tác động của thời tiết.
  • Tận dụng vật chắn gió tự nhiên vào mùa đông, như hiên nhà, ban công, nhưng tránh đặt quá cao (tầng 4) ở nơi có gió lộng.

Độ cao của thùng ong và hệ thống chống cóc, nhái và kiến:

  • Đảm bảo thùng ong được kê cao để tránh sự xâm phạm của cóc và nhái ăn ong.
  • Cần có hệ thống chống kiến để bảo vệ tổ ong.
  • Đối với mùa hè, đặt thùng ong ở vị trí cao để tránh gió thổi. Ngược lại, vào mùa đông, đặt thấp để giữ ấm cho tổ ong.

Quang đãng dưới mỗi tổ ong:

  • Bảo đảm không gian dưới mỗi tổ ong là quang đãng và sạch sẽ để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của ong.

3. Xác định mật độ đàn ong trong 1 vùng

Xác định mật độ đàn ong trong một vùng là một bước quan trọng để đảm bảo hiệu suất cao trong nuôi ong. Dưới đây là một số hướng dẫn và yếu tố cần xem xét:

Khảo sát và xác định bán kính hoạt động của ong:

  • Trước khi chọn điểm đặt trại ong, cần khảo sát số lượng và diện tích cây nguồn mật – phấn trong khu vực.
  • Ong A. cerana có bán kính hoạt động tối đa là 1,5km (ong A. meuifera là 2km), do đó, cần khảo sát khoảng 452 ha cho ong nội.
  • Trại ong nên được đặt giữa vùng khảo sát để đảm bảo cả đàn có thể truy cập nguồn mật.

Tính toán mật độ đàn ong:

  • Cơ sở của việc tính toán mật độ đàn ong là tính lượng mật trên một bông hoa, số hoa trên một cây, và số cây trên 1 ha.
  • Ví dụ: Ở vùng táo (Hưng Yên), có thể đặt 5.000 – 6.000 đàn ong vào vụ táo nở dựa trên mật độ hoa trên cây và khả năng thu hoạch mật.

Đặt số lượng đàn ong phù hợp:

  • Trong miền Bắc Việt Nam, do nguồn hoa rải rác và vấn đề an ninh, việc đặt một trại ong lớn là khó khăn.
  • Chỉ nên đặt số lượng đàn ong vừa đủ để đảm bảo hiệu quả kinh tế và dễ quản lý.

Mật độ thùng ong theo loại cây:

  • Dựa vào loại cây nguồn mật, có thể đặt số lượng thùng ong khác nhau.
  • Ví dụ: cây Nhãn to có thể đặt mật độ là 1 thùng/2 cây, cây Bạch đàn có thể là 10 thùng/1 ha, Đay có thể là 9 thùng/1 ha.

Quyết định mật độ đàn ong phù hợp phải dựa trên điều kiện cụ thể của vùng và loại cây nguồn mật, cũng như khả năng quản lý của người nuôi ong.

4. Vai trò của cây nguồn mật phấn đối với nghề nuôi ong

4.1. Vai trò

Thức ăn chủ yếu của ong bao gồm mật hoa và phấn hoa tìm thấy trong tự nhiên. Mật hoa đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho ong, với thành phần chứa nhiều loại đường như glucoza, fructoza, saccaroza… – đây là nguồn năng lượng cơ bản đặc biệt quan trọng đối với ấu trùng và đàn ong. Ong sử dụng mật hoa để nuôi ấu trùng và đồng thời chế biến một phần thành mật ong. Phấn hoa cung cấp protein, chất béo, vitamin, muối khoáng cho ấu trùng và ong non, và thiếu hụt phấn có thể dẫn đến việc đàn ong ngưng nuôi ấu trùng và dừng xây tổ.

Trong môi trường có nguồn hoa phong phú và cung cấp đủ mật – phấn quanh năm, đàn ong phát triển mạnh mẽ và đạt được năng suất cao. Ngược lại, khi nguồn hoa ít, không đảm bảo cung cấp đầy đủ thức ăn, việc nuôi ong trở nên khó khăn và năng suất mật giảm thấp.

Do đó, trong nghề nuôi ong, việc tìm kiếm các nguồn hoa phong phú và hiểu rõ lịch nở hoa của từng vùng là rất quan trọng. Điều này giúp người nuôi ong có khả năng di chuyển đàn ong đến những khu vực có nguồn thức ăn đủ, đảm bảo hiệu suất kinh tế cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không tất cả các loại thực vật nở hoa đều cung cấp mật và phấn có giá trị như nhau. Một số cây chỉ cung cấp mật, trong khi các cây khác có thể chỉ cung cấp phấn hoặc cả hai. Điều này dẫn đến việc phân loại chúng thành các nhóm như cây nguồn mật và cây nguồn phấn trong ngành nuôi ong.

4.2. Cây nguồn mật

Cây nguồn mật là nhóm cây mà con ong chỉ thu hái mật từ bông hoa của chúng. Trong nhóm này, có những cây có nhiều bông hoa, màu hoa nở đồng loạt và cung cấp lượng mật lớn. Những cây này thường được trồng trên diện tích lớn và được tập trung chăm sóc. Trong mùa hoa nở, ong sẽ lấy mật, và nhiều mật sẽ được dự trữ để người nuôi ong khai thác. Các loại cây như vải, nhãn, cao su, bạch đàn là ví dụ điển hình, chúng cung cấp mật nhiều và thường được tập trung chăm sóc.

Ngoài nhóm cây nguồn mật chính, có một số cây mà hoa chỉ cung cấp đủ mật cho sự phát triển của ong, không tạo ra dự trữ mật. Những loại cây này được gọi là cây nguồn mật duy trì. Ví dụ như cam, chanh, mận, bưởi, bí… Cây nguồn mật duy trì đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển đàn ong, đặc biệt là trước vụ mật, khi chúng cần sự hỗ trợ mật nhất định để phát triển đông quân.

4.3. Cây nguồn phấn

Cây nguồn phấn là nhóm cây mà ong thu thập phấn từ bông hoa của chúng. Các ví dụ điển hình bao gồm ngô, lúa, trinh nữ, hoa hồng, v.v. Cây nguồn phấn đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản của đàn ong. Khi ong đi thu lượm phấn, chúng không chỉ giúp mật độ phấn cao mà còn hỗ trợ quá trình thụ phấn của cây, làm tăng cường khả năng hình thành quả và hạt. Điều này dẫn đến một mối quan hệ hữu ích và bền vững, tăng cường năng suất của nhiều loại thực vật và cây trồng. Đây là cơ sở kinh tế quan trọng của việc sử dụng ong trong thụ phấn cho nông nghiệp.

Việt Nam, giống như nhiều quốc gia vùng nhiệt đới khác, có một đa dạng lớn trong thực vật, với nhiều loài cây nở hoa và các vùng cây trồng tập trung nhiều chủng loại khác nhau. Điều này tạo nên cơ sở vững chắc cho sự phát triển của ngành nuôi ong. Ở các tỉnh đồng bằng miền Bắc Việt Nam, có tổng cộng 4 vụ mật chính: vụ Xuân với hoa vải thiều, hoa nhãn, đay…; vụ Hè với bạch đàn, vối thuốc, sói đất…; vụ Thu có hoa táo, sú, vẹt; và vụ Đông với hoa chân chim, cỏ lào (cây chó đẻ). Riêng hoa càng cua, với sự phổ biến rộng rãi trong tự nhiên và ở nhiều vùng, đóng vai trò quan trọng vì chúng nở hoa gần như suốt cả năm, cung cấp phấn hoa nhiều và một lượng mật ít nhưng ổn định.

5. Sự tiết mật và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiết mật của hoa

5.1. Sự tiết mật hoa

Mật hoa là chất lỏng chứa đường được tiết ra từ tuyến mật của thực vật, nhằm thu hút côn trùng đến thực hiện quá trình thụ phấn. Tuyến mật hoa thường xuất hiện trên các đài hoa, cánh hoa, nhị hoa đực và nhuỵ. Vị trí của tuyến mật trong ô nông hay sâu có ảnh hưởng lớn đến khả năng thu mật của ong. Chủng ong có vòi dài thường có khả năng thu mật lớn hơn, ví dụ, ong A.cerana có khả năng thu mật hoa kém hơn so với ong A.mellifera.

Một số thực vật có tuyến mật nằm ở các cơ quan dinh dưỡng như cuống lá, thân lá, được gọi là mật lá. Mật lá thường được ong thu hoạch từ một số cây như keo tai tượng, sắn, cao su, đay… Ong thường ưu tiên lấy mật hoa, và chỉ khi không có mật hoa, chúng mới lấy mật lá do mật lá có hương vị kém và cây tiết ừ hơn mật hoa.

Độ đặc của mật hoa ảnh hưởng lớn đến quá trình thu hoạch của ong. Nếu mật quá đặc (>70%), ong gặp khó khăn khi hút mật vào diều. Ngược lại, nếu quá loãng, ong sẽ mất nhiều năng lượng để vận chuyển và chế biến mật. Ong thích lấy mật từ những hoa có hàm lượng đường cao và nở hoa tập trung. Ví dụ, nếu hoa vải và nhãn nở đồng loạt, ong sẽ ưu tiên lấy nhãn vì hoa nhãn có tỷ lệ đường cao (50%), trong khi hoa vải có tỷ lệ đường thấp (23%).

5.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự tiết mật

Nhiệt độ:

  • Để có tiết mật tốt, nhiệt độ ấm áp là quan trọng. Nhiệt độ thích hợp cho quá trình tiết mật thường là 20-25°C, với nhiệt độ tối thiểu là 10°C. Một số loại hoa như bạch đàn, sú, vẹt có thể tiết mật ở nhiệt độ cao, khoảng 35-38°C.
  • Hoa vải, nhãn, đay thường tiết mật vào buổi tối và sáng sớm, mật thường loãng. Trong trời nắng, mật hơi nước đặc lại, khiến cho ong đi làm nhiều hơn.

Ẩm độ:

  • Phần lớn thực vật tiết mật nhiều khi ẩm độ không khí > 60%. Tuy nhiên, có những loại như hoa bạch đàn có thể tiết mật khi ẩm độ thấp. Nhìn chung, ẩm độ cao có thể tăng khả năng tiết mật, nhưng có thể giảm hàm lượng đường trong mật, và ngược lại.

Mưa và gió:

  • Mưa kéo dài có thể làm giảm sự quang hợp của cây do thiếu ánh sáng, cũng như làm rụng hoa và trôi mật hoa. Mưa lớn có thể làm ong không thể bay đi làm việc. Trước mùa mật, mưa có thể làm cho cây phát triển tốt và sản xuất mật nhiều.
  • Gió mạnh có thể làm cho tuyến mật co lại, mật ít nhưng đặc, khiến cho ong khó khăn khi đi khai thác, đặc biệt khi gió đối diện hướng bay của chúng.

Ánh sáng mặt trời:

  • Các loài thực vật cần ánh sáng để quang hợp, do đó, ánh sáng mặt trời có thể kích thích quá trình tiết mật. Trời nhiều mây mù có thể làm giảm tiết mật, trong khi trời nắng thì ong sẽ đi làm việc tích cực hơn.

Đất đai và chăm sóc:

  • Cây thường tiết mật tốt khi trồng trên đất phì nhiêu, màu mỡ và đủ ẩm. Chăm sóc cây càng tốt thì khả năng tiết mật cũng càng cao. Tuy nhiên, một số loại cây như bạch đàn, chân chim vẫn tiết mật tốt trên đất cằn cỗi.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :