Home / Trang Trại / 6 loài ong mật ở Việt Nam: nơi sống phổ biến & sản lượng mật

6 loài ong mật ở Việt Nam: nơi sống phổ biến & sản lượng mật

/

Trên toàn cầu, tồn tại 9 loài ong mật, với 8 loài đặt cư tại khu vực châu Á, trong số này có 6 loài được ghi nhận xuất hiện tại Việt Nam.

các loài ong mật ở việt nam

Phân loại các loài ong trên thế giới và Việt Nam

Ong mật được phân loại trong ngành chân đốt (Arthropoda) hay lớp 6 chân (Hexapoda) của phân ngành có ống khí (Tracheata). Nó thuộc lớp côn trùng (Insecta), bộ cánh màng (Hymenoptera), họ ong mật (Apidae), và giống ong mật (Apis). Trên toàn thế giới, có khoảng 7 loài ong mật được biết đến để sản xuất mật, trong đó có 4 loài chính ở Việt Nam.

Cụ thể, 4 loài ong chính tại Việt Nam là:

  • Ong châu Âu (ong ngoại): Apis mellifera (A. mellifera).
  • Ong nội địa (ong châu Á): Apis cerana (A. cerana).
  • Ong Khoái (ong gác kèo): Apis dorsata (A. dorsata).
  • Ong Hoa (ong muỗi): Apis florea (A. florea).

Trong số này, chỉ có 2 loài là A.cerana và A.mellifera được coi là có giá trị kinh tế cao và đang được nuôi rộng rãi. Còn 2 loài A.dorsata và A. florea là hai loài ong chủ yếu sống tự nhiên và chưa được nghiên cứu và thuần hoá.

Mỗi loài ong lại có nhiều phân loại khác nhau. Ví dụ, đối với A.mellifera, có các phân loài như Ong ý, ong Trung – Nga, ong Cacpat, ong Crain, và ong vùng Capcazơ. Đối với A.cerana, có các phân loài như A.cerana cerana, A.cerana indica, A.cerana japonica, và nhiều loài khác. Mỗi phân loài lại phát triển các dạng sinh thái và sinh học khác nhau, được hình thành dưới tác động của các yếu tố môi trường khác nhau. Điều này tạo ra sự đa dạng về các đặc điểm có ý nghĩa kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực giống ong, nơi chúng đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ và duy trì tính đa dạng sinh học thông qua sự bảo toàn các hệ gen quý hiếm tồn tại trong tự nhiên.

Ong hoa đỏ (Apis florea) 

Ong hoa đỏ (Apis florea) nổi bật với việc xây dựng tổ của mình trên cành cây nhỏ, mở ra môi trường bên ngoài. Phần chứa mật của tổ được phình ra và chặt chẽ bám vào cành cây, trong khi phần dưới là nơi lỗ ấu trùng rủ xuống. Bánh tổ được bảo vệ bởi 3-4 lớp ong thợ. Trong mùa chia đàn, tổ sẽ có một số ong đực và vài mũ chúa nằm phía dưới. Đặc điểm này cho phép ong hoa đỏ chia thành nhiều đàn, bay ra từ một tổ đông quân.

Ong hoa đỏ thường dễ bị đánh bại khi gặp điều kiện thời tiết xấu và khi thức ăn khan hiếm, đặt chúng vào tình thế dễ bị tấn công mạnh từ kẻ thù. Mặc dù lượng mật dự trữ của chúng thấp hơn so với nhiều loài ong khác, khoảng từ 0,7 – 1,2 kg mật, nhưng chúng ít có giá trị kinh tế.

Ở một số vùng, người ta thực hiện việc khai thác mật ong của Apis florea bằng cách cắt riêng phần mật mà không làm tổn thương phần nhộng và ấu trùng, rồi sau đó đưa chúng trở lại tổ ong. Điều này giúp thu hoạch được mật ong 2-3 lần từ một tổ. Apis florea phổ biến ở các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc như Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Sơn La… cũng như ở các tỉnh miền Nam như Long An, Đồng Tháp, Kiên Giang.

Ong hoa đen (Apis andreniformis)

Ong hoa đen (Apis andreniformis), mặc dù có những đặc điểm hình thái, tập tính sinh học và phân bố tương tự như ong hoa đỏ, nhưng lại có kích thước cơ thể nhỏ hơn nhiều. Phần lưng bụng của chúng mang màu đen, trái ngược với màu hung đỏ của ong hoa đỏ. Ngoài ra, ong hoa đen thường có xu hướng dữ hơn so với đồng loại của mình.

Nói chung, ong hoa đen có kích thước cơ thể nhỏ, với ong chúa dài khoảng 13mm, ong thợ 7-8mm, và ong đực 13mm. Vòi hút của ong thợ có độ dài khoảng 3,44mm. Mặc dù chúng có lẽ không dành nhiều công sức để tích trữ mật, vì lượng mật dự trữ của chúng không đáng kể, giá trị kinh tế của ong hoa đen là rất thấp và ít được người nuôi quan tâm.

Ong khoái hay ong gác kèo (Apis dorsata)

Ong khoái hay ong gác kèo (Apis dorsata), thường được gọi là “ong khổng lồ,” nổi bật với kích thước cơ thể lớn nhất trong các loại ong mật. Ong thợ có chiều dài 18mm, ong đực 16mm, và ong chúa chỉ dài hơn ong thợ một chút. Bụng của ong thợ có màu nâu vàng, và vòi hút dài khoảng 6,68mm.

Chúng xây tổ ở ngoài không khí trên cành cây hoặc dưới các vách đá. Bánh tổ của chúng có kích thước lớn, từ 0,5 – 2m chiều dài và 0,5 – 0,7m chiều rộng. Phần trên của bánh tổ dùng để lưu trữ mật, tiếp theo là nơi chứa phấn, ấu trùng, và nhộng. Lỗ ong đực không tập trung ở một khu vực như ong A. cerana mà phân bố rải rác xen kẽ lỗ ong thợ. Bên ngoài bánh tổ, có các lớp ong thợ bám vào, giúp chúng tự điều chỉnh nhiệt độ dao động từ 27 – 37°C. Ong A. dorsata làm việc chăm chỉ trong việc thu hoạch mật, với dự trữ mật bình quân là 5kg/đàn.

Trong mùa chia đàn, chúng xây 300 – 400 lỗ ong đực và 5 – 10 mũ chúa ở dưới bánh tổ. Thời gian phát triển từ trứng đến trưởng thành là 16 – 20 ngày đối với ong thợ, 13 – 13,5 ngày đối với ong chúa, và 20 – 23,5 ngày đối với ong đực. Mùa chia đàn, chúng có thể tự chia thành vài đàn để bay ra.

Ong A. dorsata nổi tiếng với tính hung dữ và khả năng bảo vệ tổ tốt. Đến 80 – 90% ong thợ ở ngoài tổ sẵn sàng bảo vệ khi có kẻ thù tấn công. Khi bị đe dọa, chúng có thể bay ra hàng trăm con cùng một lúc để đánh đuổi kẻ thù xa vài trăm mét.

Ở Việt Nam, ong khoái phân bố rộng rãi ở các tỉnh miền núi phía Bắc, Miền Trung, Tây Nguyên và đặc biệt nhiều ở các tỉnh phía Nam, nơi có rừng tràm ngập nước. Khai thác mật ong khoái thường rất khó do tính hung dữ của chúng, thậm chí đôi khi người nuôi phải sử dụng khói hoặc lửa để đuổi ong hoặc tiêu diệt toàn bộ đàn ong để lấy mật. Tại một số tỉnh, người dân đã phát triển một phương pháp độc đáo để khai thác ong A. dorsata. Họ gác kèo để ong tự về làm tổ và sau đó lấy mật, với mỗi người gác từ 50 – 60 kèo, đem lại thu nhập ổn định khoảng 250kg mật/năm.

Bên cạnh ong khoái, ở các tỉnh Hoà Bình và Sơn La của Việt Nam, người ta cũng quan sát thấy một loại ong có cấu trúc và tập tính tương tự, được biết đến là ong đá (Apis laboriosa). Chúng thường xây tổ trên các vách đá, có kích thước cơ thể lớn hơn so với ong khoái, với phần lưng bụng của ong thợ mang màu đen và sọc trắng.

Ong nội địa hay ong Châu Á (Apis cerana)

Ong nội địa hay ong Châu Á (Apis cerana) là một loài ong đã được nuôi trong hàng nghìn năm ở các nước châu Á. Tính đến thời điểm hiện tại, chúng vẫn có phân bố rộng rãi, và do đó, ong A. cerana khác nhau đáng kể về kích thước cơ thể, cấu trúc tổ, lượng mật dự trữ, và nhiều đặc tính khác nhau.

Ong A. cerana có thói quen xây một vài bánh tổ song song và vuông góc với mặt đất. Chúng chủ yếu xây tổ ở những nơi kín đáo như trong hốc cây, đá, và nhiều kết cấu tự nhiên khác. Tính đặc biệt này đã thúc đẩy người dân châu Á nuôi ong trong các hốc tường, đõ, và hộp vuông rỗng.

Ở Việt Nam, ong A. cerana cũng đã được người dân nuôi trong hàng nghìn năm, chủ yếu là trong các đõ. Theo thời gian, mô hình nuôi ong này đã thay đổi, với nhiều nước, trong đó có Việt Nam, chuyển sang nuôi chúng trong các thùng có cầu di động. Điều này đã gia tăng năng suất mật đáng kể. Hiện nay, Việt Nam có khoảng 180,000 đàn ong nội, trong đó hơn 50% tổng số đàn được nuôi trong các thùng hiện đại. Năng suất mật đạt trung bình từ 10 – 15 kg/đàn/năm, mức này thường cao hơn so với mô hình truyền thống. Điều này là kết quả của sự hiện đại hóa trong việc chăm sóc và quản lý đàn ong.

Ong châu Âu hay ong ngoại (Apis mellifera)

Ong châu Âu, hay còn được gọi là ong ngoại (Apis mellifera), là một loại ong có năng suất mật cao và mang lại nhiều loại sản phẩm, với tới 24 phân loài. Chúng được nuôi rộng rãi trên khắp các châu lục. Ong châu Âu có đặc tính xây tổ giống như ong A. cerana, nhưng do kích thước cơ thể lớn và số lượng quân đông nhiều, tổ của chúng cần phải rộng hơn, và lỗ tổ cũng lớn hơn so với ong A. cerana. Chúng tích trữ mật lớn, từ 25 – 30kg/đàn, và ít bốc bay hơn, đồng thời đòi hỏi nguồn hoa tập trung. Ong châu Âu thường có tính hiền lành.

Vào đầu những năm 1960, Việt Nam đã nhập 200 đàn ong Ý (Apis mellifera ligustica) từ Hồng Kông và Đài Loan. Trải qua hơn 40 năm, chúng đã thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và nguồn hoa ở Việt Nam. Đặc biệt, ở vùng Nam Bộ và Tây Nguyên, nơi có nguồn hoa tập trung như cao su, cà phê, bông trắng, năng suất mật rất cao, bình quân đạt 30kg/đàn/năm. Hiện nay, nước ta có khoảng 360,000 đàn ong Ý, tạo ra sản lượng mật khoảng 16,000 tấn mỗi năm, chiếm 70% tổng sản lượng mật của cả nước và chiếm 100% lượng mật xuất khẩu. Tuy nhiên, nuôi ong Ý đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc và nuôi dưỡng cao, đầu tư lớn, và yêu cầu có nguồn hoa tập trung.

Ong không ngòi đốt (Apidac; Meliponiac)

Ong không ngòi đốt, thuộc họ Apidac và Meliponiac, là một nhóm loài ong mật đặc biệt, không có ngòi đốt do ngòi đốt bị thoái hoá, nên chúng không có khả năng tấn công kẻ thù. Tuy nhiên, chúng vẫn bảo vệ tổ bằng cách chui vào tai, mắt, mũi của kẻ thù tấn công.

Ong Meliponiac chia sẻ nhiều đặc tính giống như các loài ong Apis khác, như sự phân cấp trong tổ, xây tổ trong hốc cây, hốc đá, nhưng tổ của ong không ngòi đốt có cấu trúc khác biệt so với tổ của ong mật. Tổ ong Meliponiac có dạng hình ống, các bánh tổ thường nằm ngang để nuôi ấu trùng. Ấu trùng được ong đổ mật và phấn rồi vít nắp lại. Ở hai đầu của bánh tổ, có các bình sáp chứa mật và phấn.

Ở Việt Nam, ong không ngòi đốt còn được biết đến với các tên gọi như ong muỗi, ong vú, và chúng phân bố rộng rãi từ Lai Châu, Sơn La đến các tỉnh miền Nam như Cần Thơ, Tiền Giang, Sông Bé. Mặc dù năng suất mật của loại này không cao, nhưng mật của chúng có giá trị y tế, thường được sử dụng trong điều trị bệnh. Giống như các loài ong mật khác, ong Meliponiac cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng và cây tự nhiên.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :