Home / Trang Trại / 8 bệnh thường gặp ở cua biển & cách phòng trị hiệu quả

8 bệnh thường gặp ở cua biển & cách phòng trị hiệu quả

/

Cùng Bomtech tìm hiểu đặc điểm bệnh thường gặp phổ biến ở cua biển như bệnh nấm, bệnh do vi sinh vật bám, virus, đen mang và các loại bệnh khác.

cách nuôi cua biển

1. Bệnh nấm

Bệnh nấm ở cua biển chủ yếu xuất phát từ Lagenidium sp., và cũng thường kèm theo sự hiện diện của các loài khác như Haliphthoros sp., Atkinsiclla sp., Sirolpidium sp.

Nguy cơ nhiễm bệnh cao nhất diễn ra từ giai đoạn trứng cho đến khi ấu trùng cua hình thành.

Bệnh nấm phát triển rất nhanh chóng và dễ dàng nhận diện qua việc hình thành một mạng lưới nấm trên bề mặt trứng hoặc cơ thể cua, sau đó xâm nhập và thay thế phần mô của ấu trùng. Trứng bị nhiễm nấm sẽ có màu trắng đục, nhầy và thường rơi nhiều. Ấu trùng nhiễm nấm thường rơi xuống đáy bể, tạo thành lớp nhầy.

Nếu không được xử lý kịp thời, trứng và ấu trùng cua nhiễm nấm sẽ nhanh chóng chết.

Để phòng tránh bệnh, quan trọng nhất là duy trì vệ sinh bể và thiết bị. Dụng cụ nuôi cua cần được tẩy rửa kỹ bằng Chlorine 200 mg/L, Formalin 50 mg/L và xà phòng 50 mg/L. Cần tiến hành xử lý cơ thể cua mẹ một cách cẩn thận trước khi nuôi bằng cách sử dụng Formalin 100-150 mg/L. Trứng và ấu trùng cần được xử lý bằng Furanace 0.1 mg/L và Formalin 25 mg/L.

2. Bệnh do nguyên sinh động vật và các sinh vật bám

Bệnh do sinh vật bám trên cua là hiện tượng phổ biến, xuất hiện từ giai đoạn trứng cho đến cua trưởng thành. Các nhóm sinh vật bám chủ yếu bao gồm:

  • Vi khuẩn dạng sợi: Leucothrix sp., Thiothrix sp.
  • Nấm: Lagenidium sp.
  • Protozoa như: Zoothanium sp., Epistylis sp., Vorticella sp., Acineta sp.
  • Tảo: Nitzachia spp., Amphispora spp., Navicula sp. (Tảo khuê); Enteromorpha spp., Spirugyra (tảo lục), Lymbya sp.
  • Trùng Nematoda.

Mọi giai đoạn từ trứng, ấu trùng, postlarvae, giống cho đến cua trưởng thành đều có thể bị nhiễm bệnh này. Giai đoạn trứng và ấu trùng thường bị nhiễm các nhóm vi khuẩn dạng sợi, nấm và protozoa nhiều hơn, trong khi cua lớn có thể bị nhiễm tất cả các nhóm. Bề mặt cơ thể, mang hay phụ bộ của cua sẽ có màu khác nhau tùy thuộc vào loại sinh vật bám chiếm chủ yếu, như màu rong tảo do tảo bám hoặc màu trắng đục do protozoa bám.

Trứng cua nhiễm sinh vật sẽ kéo dài thời gian ấp, không nở, hoặc rơi trứng, làm giảm tỷ lệ nở. Khối trứng thường có màu đen hoặc trắng đục rải rác. Trong thời gian cua mẹ mang trứng, rất nhiều trứng có thể bị rơi. Ấu trùng Zoea và Megalopa bị nhiễm thường trở nên lờ đờ, giảm hoạt động, khó lột xác và nhiều khả năng chết. Chúng lắng đáy bể, tạo lớp nhầy trắng đục dưới đáy. Cua lớn chậm lột xác thường dễ bị sinh vật bám, đặc biệt là khi chất lượng nước kém.

Để ngăn chặn bệnh, quan trọng là duy trì môi trường nuôi tốt và giảm chất cặn hữu cơ. Cần xử lý cơ thể cua mẹ, ấu trùng và cua giống trước khi nuôi. Đối với trứng Artemia và ấu trùng Artemia, cần xử lý kỹ trước khi làm thức ăn cho ấu trùng. Quan trọng là thường xuyên quan sát dưới kính hiển vi để phát hiện và xử lý kịp thời trứng và ấu trùng. Để phòng trị bệnh Protozoa, nấm và Nematoda, có thể sử dụng Formalin 10-20 mg/L, Oxytetracycline 10mg/L, Neomycin 10mg/L, và Streptomycin 1-4 mg/L.

Đối với cua nuôi thương phẩm, cần chuẩn bị và cải tạo ao nuôi, bổ sung vôi (10kg/100m2 khi cải tạo ao). Trong quá trình nuôi, có thể sử dụng formalin 20mg/L và sau đó thay nước cho ao để kích thích cua lột vỏ.

3. Bệnh do động vật nguyên sinh Hematodinium

Protozoa Hematodinium sp. là loài ký sinh sống trong máu của cua biển, đặc biệt là cua thương phẩm, theo các nghiên cứu đã chỉ ra. Dấu hiệu của bệnh này thường bao gồm sự lờ đờ của cua và màu thịt đỏ. Khi sử dụng kim hút dịch máu của cua, máu có thể đông tụ rất nhanh. Cua nhiễm Hematodinium sp. thường có thịt có vị đắng, ảnh hưởng đến chất lượng thịt của chúng. Tần suất xuất hiện của Hematodinium sp. trong máu có thể dao động từ 17-90%, phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Phương pháp nhuộm Giemsa được sử dụng để phân biệt giữa tế bào máu có sự hiện diện của Hematodinium và tế bào bình thường. Khi tế bào bị nhiễm Hematodinium, chúng không bắt màu nhiễm sắc thể cô đặc, thay vào đó chúng bắt màu đỏ tía với kích thước trung bình tăng lên khoảng 11 km. Tế bào bình thường có kích thước nhỏ hơn và bắt màu toàn bộ màu hồng.

Phòng và trị bệnh Hematodinium sp. trên cua biển chưa được nghiên cứu nhiều trên thế giới, và do đó, cần có sự chú ý và nỗ lực nghiên cứu hơn để đề xuất các biện pháp phòng tránh và điều trị hiệu quả.

4. Bệnh do Octolasmis sp. bám

Bệnh xuất phát từ vi khuẩn Octolasmis sp. thường gặp trong quá trình chăn nuôi cua thương phẩm và cua mẹ. Điều này là do Octolasmis sp., một loại giáp xác nhỏ, có xu hướng kết dính chủ yếu trên mang cua. Các nghiên cứu cho thấy rằng, khi cua phát triển và thay đổi xác, sự xuất hiện của Octolasmis càng gia tăng. Octolasmis phân bố khá đều giữa các bên của mang cua, tuy nhiên, nó thường tập trung nhiều hơn ở các mang nằm ở giữa (mang 3, 4, 5, 6) hơn so với các mang ở hai bên (mang 1, 2, 7, 8). Mỗi mang, Octolasmis thường bám ở giữa nhiều hơn so với khu vực gần gốc hoặc ngọn của mang, đặc biệt là ở mặt dưới mang, chiếm đến 94,7% số cá thể, trong khi mặt trên chỉ chiếm 5,3%.

Sự xuất hiện và phân bố của Octolasmis chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như dòng chảy nước, lượng Oxy có sẵn, và nguồn thức ăn. Tác động của Octolasmis chủ yếu làm giảm lượng Oxy trong buồng mang của cua, gây khó khăn trong quá trình hô hấp.

Để phòng ngừa bệnh, quan trọng nhất là duy trì điều kiện môi trường trong ao nuôi và thực hiện chăm sóc cua đúng cách. Điều này bao gồm việc đảm bảo cua lột xác một cách đều đặn và hiệu quả để loại bỏ Octolasmis. Trong trường hợp nuôi cua mẹ, việc xử lý cua mẹ bằng Formaline 100 mg/L trong khoảng 30 giây là quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của Octolasmis và ấu trùng của chúng vào ao nuôi và sau đó là vào hệ thống bể ương.

5. Bệnh do vi khuẩn

Bệnh cua biển gây ra bởi sự tác động của các vi khuẩn chủ yếu như Vibrio parahaemolyticus, V. alginolyticus và V. harvey. Ngoài ra, loài vi khuẩn như Pseudomonas spp., Flavobacterium và Aeromonas spp. cũng thường xuyên kết hợp trong quá trình gây bệnh này.

Bệnh thường xuất hiện ở mọi giai đoạn của quá trình phát triển của cua biển, bao gồm trứng, ấu trùng, cua con và cua trưởng thành, dù ở môi trường nuôi cấy hay tự nhiên. Trong giai đoạn ấu trùng, biểu hiện của bệnh thường bao gồm cơ thể có màu trắng đục hoặc mất sắc tố, phụ bộ bị ăn mòn, thân bị dũi, hoạt động chậm chạp, bỏ ăn, rỗng ruột và dễ bị lắng xuống đáy bể. Đôi khi, ấu trùng có thể phát sáng vào ban đêm. Tình trạng bệnh có thể phát triển và gia tăng rất nhanh, với tỷ lệ tử vong có thể lên đến 100%.

Các dấu hiệu trên cua trưởng thành thường bao gồm đốm nâu và đốm đen trên mai, càng và các phụ bộ. Cua thường thể hiện sự lờ đờ, giảm khả năng bắt mồi. Trong trường hợp nặng, các đốm đen và đốm nâu trên vỏ có thể lở loét, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tấn công của nhiều loại vi khuẩn và các mầm bệnh khác như vi khuẩn dạng sợi, nấm, động vật nguyên sinh, và Nematoda.

Để phòng tránh bệnh, quá trình vệ sinh và tẩy trùng của bể và ao nuôi cần được thực hiện một cách kỹ lưỡng. Quản lý môi trường nước nuôi cũng cần được chú ý và thực hiện một cách có hiệu quả. Đối với ấu trùng cua, có thể sử dụng các phương pháp trị liệu như EDTA (10-50 mg/L), Formalin (10-25 mg/L) và Oxytetracycline (1-10 mg/L). Đối với cua trưởng thành, việc sử dụng Oxytetracycline (1,5g/kg thức ăn) là phương pháp hữu ích, và quá trình trị liệu nên được duy trì trong khoảng 14 ngày.

6. Bệnh đen mang

Bệnh đen mang thường xuất hiện ở cả cua nuôi và cua tự nhiên, đặc biệt là ở loại cua lớn. Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, mang của cua có thể bị đen một phần hoặc toàn bộ, ảnh hưởng đến cả các mang chính và mang phụ. Càng lớn, càng giả và quá trình lột xác kéo dài, những con cua có vỏ quá chắc chắn thường dễ bị nhiễm bệnh đen mang hơn so với cua nhỏ và thường xuyên lột xác.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh đen mang có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm các mầm bệnh và điều kiện môi trường không tốt. Trên mang đen, các mầm bệnh thường bao gồm động vật nguyên sinh, nấm, đặc biệt là Fusarium, vi khuẩn, vi khuẩn dạng sợi, nematodes, và tảo bám. Môi trường xấu, thường liên quan đến nền đáy ao bị ô nhiễm, đen, thối, và nước tù động, được xác định là một yếu tố gây bệnh đen mang.

Cua bị nhiễm bệnh đen mang sẽ ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp của chúng, thể hiện qua việc cua trở nên lờ đờ. Tuy nhiên, hậu quả cụ thể của bệnh đen mang đối với sản xuất cua vẫn còn nhiều điều cần nghiên cứu thêm. Để điều trị bệnh, có thể sử dụng Oxy già (250-500 mg/L) và Formalin (50-100 mg/L).

Ngoài ra, bệnh nhiễm trùng trứng cua cũng là một vấn đề đáng chú ý, với các loại vi khuẩn, nấm, và các vi sinh vật gây hại khác. Việc quản lý và điều trị cần phải được thực hiện một cách kỹ lưỡng để giảm thiểu thiệt hại cho sản xuất cua.

7. Bệnh do virus

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng, cua biển giống Scylla có khả năng bị nhiễm bệnh từ 4 loại virus khác nhau, bao gồm virus đốm trắng WSSV, virus hoại tử cơ, reovirus và baculovirus.

Bệnh virus đốm trắng WSSV là một trong những vấn đề lớn đối với cua biển, được biết đến chủ yếu do cua thường là nguồn lây nhiễm virus đốm trắng cho tôm biển nuôi. Cả cua tự nhiên và cua nuôi từ mọi giai đoạn đều có khả năng mang mầm bệnh này, và từ ấu trùng đến cua thương phẩm, từ 5-60% quần đàn cua tự nhiên và cua nuôi có thể mang mầm bệnh virus đốm trắng. Mặc dù chúng mang mầm bệnh, nhưng không có dấu hiệu ngoại trừ, và các biện pháp chẩn đoán sâu sắc như PCR là cần thiết để xác định tình trạng nhiễm bệnh. Trong ngành nuôi tôm biển, việc ngăn chặn cua biển xâm nhập vào ao nuôi tôm được coi là một biện pháp an toàn sinh học quan trọng.

Virus hoại tử cơ, có đường kính 150 nm, đã được phát hiện trên cua nuôi và được biết đến với khả năng gây hoại tử cơ ở Trung Quốc, tuy nhiên, thông tin chi tiết về mức độ phổ biến của nó vẫn còn hạn chế.

Bệnh reovirus ở cua biển (MCRV) gây bệnh “gây ngủ” và dẫn đến tình trạng chết nhiều cua ở Trung Quốc. Virus này, có đường kính 70nm, tác động chủ yếu vào gan tụy, mang và ruột của cua, có thể gây tử vong lên đến 80-100%.

Bệnh Baculovirus thường được phát hiện ở cả cua nuôi và cua tự nhiên, đặc biệt trên gan tụy. Tuy nhiên, mức độ phổ biến của nó chưa được nghiên cứu chi tiết. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng, tôm biển có khả năng chống lại Baculovirus cua biển. Điều này mở ra cơ hội để nghiên cứu về sự phòng ngừa và điều trị trong ngành nuôi cua biển.

8. Bệnh khác

Trong quá trình sản xuất giống và nuôi cua biển, nhiều trở ngại đã được gặp phải. Trong việc nuôi vỗ cua mẹ trên bể trong thời gian dài hơn 2 tháng, cua có thể trở nên lờ đờ, kém ăn, chân càng bị run và sau đó rụng hầu hết chân càng, dẫn đến tình trạng chết. Một số trường hợp khác bao gồm cua thành thục nhưng không đẻ được và chết, cua nuôi vỗ nhưng gạch bị đen và không phát triển, có thể do thiếu vitamin C. Cũng có trường hợp cua đẻ tốt nhưng chết sớm sau 1-2 ngày, và trứng rơi ra bể mà không dính vào chân bụng của cua mẹ. Tuy nhiên, việc nuôi cua trong bể có đáy cát đã giúp khắc phục một số vấn đề này.

Khi nuôi cua thương phẩm và nuôi vỗ, nhiều trường hợp cua bị bẫy lột xác và chết. Độ mặn thấp được xem xét là một trong những nguyên nhân gây ra hiện tượng này. Dị hình cua cũng là một vấn đề đôi khi xuất hiện trong quá trình nuôi cấy.

Trong sản xuất giống cua biển, tỷ lệ sống từ Zoea-1 đến của con C1, mặc dù đã tăng lên đáng kể, vẫn còn thấp, thường dao động từ 5-15%. Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện kết quả này. Giai đoạn nguy hiểm nhất trong quá trình ương là từ Zoea-5 chuyển sang Megalopa, với nhiều trường hợp ấu trùng chết nhiều trước khi biến thái và sau khi biến thái. Vấn đề dinh dưỡng cho ấu trùng cần được nghiên cứu và cải thiện để giải quyết vấn đề này.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :