Home / Trang Trại / 4 bệnh thường gặp ở chim bồ câu & cách phòng trị hiệu quả

4 bệnh thường gặp ở chim bồ câu & cách phòng trị hiệu quả

/

Cùng Bomtech tìm hiểu đặc điểm bệnh thường gặp phổ biến ở chim bồ câu như bệnh giun mắt, viêm đường hô hấp, bệnh đậu, bệnh thương hàn.

cách nuôi chim bồ câu

1. Bệnh giun mắt ở bồ câu (Oxyspirura Sis)

Nguyên nhân: Tác nhân gây bệnh là giun Oxyspirura mansoni (Cobbold 1879), có khả năng ảnh hưởng đến nhiều loại chim như bồ câu, gà, vịt, gà tây, chim cút và gà tiên. Giun này ký sinh trên kết mạc mắt, gây ra tổn thương và viêm nhiễm. Nếu có sự nhiễm khuẩn xâm nhập, kết mạc có thể phát ban mủ, gây hại nặng cho đôi mắt của chim.

Đặc điểm sinh học:

  • Vị trí ký sinh: Kết mạc mắt.
  • Hình thái: Giun đực có kích thước từ 8,2 đến 16 mm, rộng 350 micromet. Gai giao hợp dài khoảng 3-4,5 mm. Giun cái có kích thước từ 12 đến 20 mm; rộng 270-430 micromet. Trứng có kích thước khoảng 50-65 x 45 micromet.
  • Vòng đời: Giun có vật chủ trung gian là bọ hung Pycnoscelus surinamensis. Giun cái sống ở kết mạc mắt, đẻ trứng, và trứng sẽ rơi vào môi trường tự nhiên theo giọt nước mắt. Bọ hung ăn phải trứng, và sau khoảng 50 ngày, ấu trùng sẽ phát triển. Chim nhiễm giun khi ăn ấu trùng từ bọ hung.

Điều trị: Dùng dung dịch tetramisol (2-5%) nhỏ thẳng vào mắt của chim. Giun sẽ chui ra khỏi mắt, hoặc có thể sử dụng kẹp nhỏ để lấy giun từ mắt chim.

Phòng bệnh:

  • Kiểm tra và phát hiện chim nhiễm giun để tiến hành điều trị kịp thời.
  • Thực hiện vệ sinh phòng bệnh, chuồng trại và môi trường sống của chim để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

2. Bệnh viêm đường hô hấp do Herpesvirus

Bệnh viêm đường hô hấp do Herpesvirus ở bồ câu đã thu hút sự chú ý từ năm 1945, khi nghiên cứu gen của một con bồ câu mắc bệnh đã được tiến hành. Mặc dù đã có những hiểu biết về bệnh từ thời điểm đó, nhưng đến năm 1967, mới có sự phân lập chính xác của Herpesvirus. Ngày nay, bệnh này đã trở nên phổ biến và lan rộ khắp thế giới.

Nguyên nhân của bệnh: Các nhà khoa học hiện nay đã xác định được rằng viêm đường hô hấp ở bồ câu bao gồm viêm thanh khí quản và viêm hoại tử mũi họng cấp tính là do một loại virus thuộc nhóm Herpesvirus.

Bệnh lý và dấu hiệu lâm sàng: Virus xâm nhập vào cơ thể bồ câu chủ yếu thông qua niêm mạc đường hô hấp, có thể trực tiếp từ bồ câu bệnh sang bồ câu khỏe. Bồ câu khỏe cũng có thể bị nhiễm virus qua việc hít thở không khí chứa mầm bệnh. Virus phát triển tại niêm mạc mũi, thanh quản và khí quản, tiến vào các hạch lâm ba khí quản và phổi. Tác động của virus làm tổn thương niêm mạc đường hô hấp, gây loét và chảy dịch nhầy màu trắng hoặc vàng xám. Một số vi khuẩn khác nhau như Mycoplasma columborale, Pasteurella multocida, liên cầu Streptococcus beta-hemolysis và tụ cầu Staphylococcus beta-hemafolic có thể cộng tác gây nên tình trạng viêm nặng hơn.

Dịch tễ học: Bệnh ảnh hưởng đến bồ câu ở mọi lứa tuổi, từ bồ câu non đến bồ câu trưởng thành. Bồ câu hoang dã cũng không tránh khỏi bệnh, nhưng bồ câu cảnh và bồ câu nuôi thịt thường phải đối mặt với tình trạng nặng nề hơn. Bồ câu non thường mắc bệnh ở thể cấp tính, với tỷ lệ tử vong cao. Ngược lại, bồ câu trưởng thành thường mắc bệnh ở thể mãn tính và có thể trở thành nguồn lưu trữ và truyền bệnh trong môi trường tự nhiên.

Điều trị và phòng tránh: Hiện chưa có thuốc điều trị cụ thể cho bệnh này. Tuy nhiên, đã có một số hợp chất hóa học được sử dụng hiệu quả đối với bệnh Herpesvirus ở bồ câu, bao gồm Trisodium phosphonoformate và Acycloguanosine. Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh, phòng tránh bằng cách sử dụng vaccine là biện pháp quan trọng. Có hai loại vaccine: vaccine chết và vacxin nhược độc. Ngoài ra, việc duy trì vệ sinh chăn nuôi, quản lý thức ăn và nước uống, phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh, cách ly và điều trị là những biện pháp quan trọng để tránh sự lây lan trong đàn bồ câu.

3. Bệnh đậu

Nguyên nhân: Bệnh đậu ở chim bồ câu thường phát triển theo mùa và do một loại virus gây ra. Các ký sinh trùng như ruồi, ve, muỗi, bọ, rệp, và phân chứa ẩm ướt và nấm mốc, là những người đồng minh chủ yếu của virus này. Nơi cư ngụ của chúng là môi trường lý tưởng để phát triển và lây truyền bệnh mạnh mẽ.

Triệu chứng: Xuất hiện những nốt mụn đầu tiên nhỏ, sau đó to lên và lan rộng khắp cơ thể, đặc biệt là ở hàm và họng. Chim mắc bệnh thường có các dấu hiệu như sốt cao, từ chối ăn, lờ đờ vận động, hai cánh sã xuống, và giảm cân nhanh chóng. Nếu không được chữa trị kịp thời, tỷ lệ tử vong có thể cao.

Chữa trị và phòng tránh:

  • Duy trì vệ sinh chuồng trại bằng cách làm sạch sẽ, khô ráo, và thoáng mát vào mùa hè; đảm bảo kín gió vào mùa đông.
  • Sử dụng thuốc giặt màn Fendona pha loại nước phun khắp chuồng trại định kỳ, với tần suất 2 lần/tháng trong 1 tháng đầu và 1 lần/2 tháng sau đó. Phun nhẹ nhàng để diệt ký sinh trùng và ngăn chặn sự lây truyền bệnh.
  • Sử dụng thuốc Erythra cho chim uống ba lần mỗi ngày hoặc Collyre bleu bôi lên vết thương để giảm triệu chứng. Cũng có thể sử dụng thuốc Chlortetracycline pha nước cho chim uống hằng ngày để phòng và trị bệnh.
  • Không bóc hoặc cậy vẩy, để mụn tự khô và rụng đi.
  • Nghiêm cấm tắm cho chim non để tránh nguy cơ mắc bệnh do cảm lạnh.

4. Bệnh thương hàn

Nguyên nhân: Bệnh được gây ra bởi vi khuẩn Salmonella gallinarum và S. enteritidis, thuộc họ Enterobacteriaceae. Đây là loại vi khuẩn gram âm (-), trực khuẩn nhỏ, ngắn, thường xuất hiện theo cụm hai vi khuẩn, không có nang (Capsule), và không sinh nha bào. Chúng phát triển tốt ở môi trường thạch nước thịt và peptone, ở pH=7,2 và nhiệt độ 37°C. Vi khuẩn có khả năng tồn tại dưới bóng tối trong khoảng 20 ngày, nhưng sẽ bị diệt ở nhiệt độ 600°C trong 10 phút hoặc dưới ánh sáng mặt trời trong 24 giờ. Các chất hóa học như axit phenyl, clorua mercur, và thuốc tím cũng có khả năng diệt vi khuẩn.

Bệnh lý: trong tự nhiên có một số chủng Salmonella gallinarum có độc tính cực mạnh, gây bệnh cho bồ câu nhà, bồ câu rừng, gà, vịt và nhiều loài chim trời khác. Bồ câu nhiễm vi khuẩn qua đường tiêu hoá. Khi ăn, uống phải thức ăn hoặc nước uống có vi khuẩn, bồ câu sẽ bị nhiễm bệnh. Vi khuẩn vào niêm mạc ruột, hạch lâm ba ruột, phát triển ở đó, tiết ra độc tố. Độc tố vào nước, tác động đến hệ thần kinh trung ương, gây 176 ra biến đổi bệnh lý như nhiệt độ tăng cao, run rẩy. Vi khuẩn phát triển trong hệ thống tiêu hoá gây ra các tổn thương niêm mạc ruột, cơ ruột, làm cho ruột bị viêm và xuất huyết. Trong trường hợp bệnh nặng, vi khuẩn xâm nhập vào máu gây ra hiện tượng nhiễm trùng máu. 

Triệu chứng: Bồ câu có thời gian ủ bệnh từ 1-2 ngày, thể hiện: ít hoạt động, kém ăn, uống nước nhiều. Sau đó, thân nhiệt tăng, chim đứng ủ rũ một chỗ, thở gấp, đặc biệt là ỉa chảy, phân màu xanh hoặc xám vàng, giai đoạn cuối có lẫn máu. Chim sẽ chết sau 3-5 ngày. Mổ khám chim bệnh, thấy: các niêm mạc bị sưng huyết; niêm mạc diều, dạ dày tuyến và ruột tụ huyết từng đám, ở ruột non và ruột già còn thấy niêm mạc bị tổn thương, tróc ra và có các điểm hoại tử ở phần ruột già. Chim ở các lứa tuổi đều có thể bị nhiễm vi khuẩn. Nhưng chim non dưới một năm tuổi thường thấy phát bệnh nặng và chết với tỷ lệ cao (50-60%). Bệnh lây chủ yếu qua đường tiêu hoá nhưng cũng có thể lây qua trứng khi bồ câu mẹ bị nhiễm bệnh. Ở các khu vực nuôi gà cùng với bồ câu trong cùng chuồng trại và môi trường sinh thái, bồ câu thường bị lây nhiễm mầm bệnh từ gà bệnh. Bệnh có thể lây nhiễm quanh năm nhưng thường thấy vào các tháng có thời tiết ấm áp và ẩm ướt trong mùa xuân, đầu mùa hè và cuối mùa thu.

Phương pháp điều trị: Có hai phác đồ điều trị:

Phác đồ 1:

  • Thuốc điều trị: Chloramphenicol với liều 50mg/kg thể trọng, pha chế với nước theo tỷ lệ 1:10, cho chim uống trực tiếp trong 3-4 ngày.
  • Thuốc trợ sức: Bổ sung vitamin B1, C, K.
  • Đảm bảo chim ăn thức ăn mềm để tránh tổn thương niêm mạc tiêu hoá.
  • Cách ly chim ốm và chim khỏe, làm vệ sinh chuồng trại.

Phác đồ 2:

  • Thuốc điều trị: Tetracyclin (liều 50mg/kg thể trọng) và Biseptol (liều 50mg/kg thể trọng), pha chế thành dung dịch để cho chim uống trực tiếp trong 3-4 ngày.
  • Thuốc trợ sức: Bổ sung vitamin B1, C, K.
  • Đảm bảo chim ăn thức ăn mềm và thực hiện cách ly và vệ sinh như ở phác đồ 1.

Phòng bệnh:

  • Cách ly chim ốm để điều trị và chôn chim chết với vôi bột hoặc nước với 10%.
  • Không mổ chim ốm gần nguồn nước và khu vực nuôi chim.
  • Cho toàn bộ chim trong chuồng có chim ốm uống dung dịch Cloramphenicol 2/1.000 hoặc Sulfamethoxazole 5/1.000 trong 3 ngày.
  • Thực hiện vệ sinh chuồng trại và môi trường, bảo đảm thức ăn và nước uống sạch.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :