Home / Trang Trại / 8 loại bệnh hại cây lan thường gặp & cách phòng trừ

8 loại bệnh hại cây lan thường gặp & cách phòng trừ

/

Một số loại bệnh trên cây lan do đặc tính gây hại cho nhiều loài cây nên về phương pháp phòng trừ có nhiều điểm giống nhau. Do đó, những loài sâu bệnh trên các cây chủ không đề cập trong bài viết này vẫn có thể áp dụng được.

các loại bệnh hại cây lan thường gặp

1. Bệnh đốm than

Bệnh đốm than là bệnh khá phổ biến trên nhiều loài cây trong đó có cây lan, tỷ lệ chết đến 30%.

1.1. Triệu chứng

Mới đầu trên lá xuất hiện các chấm nhỏ màu nâu vàng, rồi lan rộng ra thành đốm tròn màu nâu sẫm. Nếu nấm bệnh xâm nhập từ mép lá bệnh hình thành các đám hình dạng khác nhau; nếu xâm nhập từ đỉnh lá, đốm bệnh làm cho ngọn lá khô; phần bị khô có thể 1/4 đến 2/3 lá; nếu xâm nhập vào gốc lá đốm lan rộng và làm cho lá rụng. Bệnh nặng có thể làm cho cây chết, giữa đốm bệnh thành màu nâu xám. Trên đốm xuất hiện các vân vòng đồng tâm rộng 1mm, về sau trên đốm bệnh xuất hiện các chấm đen, đó là đĩa bào tử.

1.2. Vật gây bệnh và đặc điểm sinh vật học

Bệnh đốm than do nấm Đĩa gai (Colletotrichum orchidearum Allesch) thuộc lớp bào tử xoang, bộ đĩa bào tử gây nên. Đĩa bào tử có chất đệm. Trên đĩa mọc lông cứng màu nâu sẫm, có vách ngăn; cuống bào tử ngắn, không phân nhánh; bào tử hình ống, không màu, kích thước 12-20 × 4,5-5,9µm. Bệnh phát sinh vào các tháng 3-10, cao nhất là vào tháng 4-6. Nhiệt độ cao, mưa nắng thất thường, điều kiện thoáng gió kém, nước trong chậu tích nhiều, bệnh thường rất nặng. Nhiệt độ thích hợp cho bào tử nảy mầm là 22-26°C. Trên lá bệnh chứa nhiều bào tử vào mùa xuân, lây lan nhờ gió.

1.3. Phương pháp phòng trừ

– Hàng năm vào mùa đông cần cắt đốt các lá bệnh, phun thuốc Zineb 0,2% hoặc hợp chất lưu huỳnh vôi 0,3° Be. 

– Khi trồng cây cần thay đất trong chậu, hoặc phơi nắng đất hoặc khử trùng đất bằng thuốc. Nên để cây trong điều kiện chiếu sáng thích hợp, nhiệt độ thích hợp và thoáng gió. Trong thời tiết mưa phùn cần có biện pháp che mưa.

– Trong thời kỳ bị bệnh cần phun thuốc Benlat 0,1%.

2. Bệnh đốm lá

Bệnh đốm lá thường gây hại cho cây lan trong vườn cây cảnh.

2.1. Triệu chứng

Lá cây lan bị bệnh ban đầu có các chấm nhỏ màu đen, xung quanh có viền vàng, rồi lan rộng ra thành đốm tròn hoặc hình bầu dục, đường kính 5-20mm, mép đốm màu nâu sẫm, giữa đốm màu nâu xám, trên đốm mọc nhiều chấm đen.

2.2. Vật gây bệnh và đặc điểm sinh vật học

Bệnh đốm lá lan do nấm bào tử kim (Septoria sp.) thuộc lớp bào tử xoang, bộ vỏ cầu gây ra. Vỏ bào tử hình cầu vùi dưới mô biểu bì lá, có miệng, đường kính 120-250um; cuống bào tử ngắn; bào tử không màu, hình sợi hơi uốn cong, có vách ngăn, kích thước 29-50 × 22,5µm. Ta thường gặp bệnh vào mùa xuân hè.

2.3. Phương pháp phòng trừ

– Kịp thời cắt bỏ lá bệnh, tập trung đốt đi.

– Trong mùa bệnh phun thuốc Boocđô 1%.

3. Bệnh thối hoa

Bệnh thối hoa còn gọi là bệnh lụi hoa gây hại trong các cây hoa lan trồng nhà kính hoặc trồng trong công viên.

3.1. Triệu chứng

Cuống hoa bị hại có các chấm nhỏ chứa nhiều nước, rồi lan rộng thành đốm tròn, hình bầu dục, đốm lõm xuống, màu nâu đen; nếu các đốm bệnh nối liền nhau sẽ làm cho cành hoa bị chết. Đài hoa bị bệnh biến thành màu nâu đen, thối rữa, lúc trời ẩm ướt phần bị bệnh sẽ có một lớp phủ dạng lông tơ màu xám.

3.2. Vật gây bệnh và đặc điểm sinh vật học

Bệnh thối hoa lan do nấm bào tử chùm nho (Botrytis cinerea Pers.) thuộc lớp bào tử sợi, bộ bào tử sợi gây ra. Bào tử tụ tập thành dạng chùm nho, không màu, đơn bào, hình bầu dục, kích thước 9-15 × 6-10µm Trong điều kiện nhiệt độ thấp dưới 10°C nấm mới hình thành hạch nấm Khi nhiệt độ ấm áp, độ ẩm trên 90%, sẽ có lợi cho sự phát sinh phát triển của bệnh. Trong mùa xuân mưa phùn bệnh nặng nhất.

3.3. Phương pháp phòng trừ

Trong mùa trồng cần chú ý nơi thông gió thấu quang, tránh ẩm hoặc trồng dày, mùa mưa không để mưa rơi trên cành hoa. Chậu hoa trong phòng, trong vườn có thể để trên giá đá hình thang.

4. Rệp sáp vàng

Rệp sáp vàng (Parlatoria proteus Curtis) thuộc bộ cánh đều, họ rệp sáp. Rệp gây hại chủ yếu trên lá lan làm cho cây chết. Ngoài ra còn gây hại trên lá vạn tuế, vạn niên thành, bưởi, quất, sơn trà.

4.1. Đặc điểm hình thái và sinh vật học

Rệp cái hình bầu dục, màu vàng hung, mép màu trắng hoặc trắng xám, da mỏng trong suốt; rệp đực màu hồng nhạt vỏ màu đen. Thân rệp trưởng thành hình bầu dục rộng ngực giữa và ngực sau rộng hơn râu đầu có một gai dài. Có 2-5 tuyến lỗ thở, mép có gai tuyến. Loài rệp này thường thấy quanh năm, mùa hè và thu phát sinh nhiều hơn nhất là nơi oi bức, kín gió, độ ẩm lớn cây bị hại rất nặng.

4.2. Phương pháp phòng trừ

– Khi mới chớm bị hại cần lấy dao cạo đi và quét dầu luyn bằng vải.

– Định kỳ phun thuốc DDVP hoặc Rogor 0,1% phòng trừ rệp bì đi phá hoại.

5. Bệnh đốm nâu

Bệnh đốm nâu thường được gặp trên lá cây công viên, gây hại hoa, cuống hoa và lá, bệnh nặng có thể làm cho lá khô.

5.1. Triệu chứng

Đốm bệnh mọc dày hoặc thưa hình tròn đường kính 2-10mm, lớn có đến 15mm. Lúc đầu màu nâu nhạt đến nâu về sau thành màu vàng nhạt, mép có viền màu nâu, có vân vòng không rõ. Hai mặt lá xuất hiện dạng mốc nâu đó là cuống bào tử và bào tử.

5.2. Vật gây bệnh và đặc điểm sinh vật học

Bệnh đốm nâu do nấm bào tử hình đuôi (Cercospora Fukushima Yamamoto) thuộc lớp bào tử sợi, bộ bào tử sợi gây ra. Nấm có cuống phát triển mọc thành cụm từ khí khổng của lá, kích thước 25,-158 × 4,3-7,0um; bào tử hình que nhọn hoặc hình kim, thẳng hoặc hơi cong, không màu, có vách ngăn, kích thước 20-160 × 3-4,8um. Bệnh phát sinh vào tháng 6 đến tháng 10 đặc biệt nặng vào tháng 8, 9; qua đông bằng sợi nấm trên xác lá bệnh, năm sau xâm nhiễm gây hại.

5.3. Phương pháp phòng trừ

– Mùa đông bệnh trên xác lá cây, vì vậy cần phải dọn sạch lá đốt đi.

– Cần thu hái hạt trên cây không bị bệnh, trước lúc gieo cần xử lý hạt bằng thuốc tím hoặc Zineb.

– Mùa phát bệnh tháng 3,6 cần phun nước Boocđô 0,5%, Amobam hoặc Benlat 0,1%.

6. Bệnh đốm lá

Bệnh đốm lá cây phượng tiên là bệnh khá phổ biến ở nước ta.

6.1. Triệu chứng

Ban đầu xuất hiện các chấm vàng rồi lan rộng thành đốm tròn. đường kính 2-6mm, giữa đốm màu nâu, mép đốm sẫm. Các đốm có thể liền nhau. Bệnh phát sinh nhiều ở mép lá hoặc ngọn lá. Trên đốm có các chấm đen, đó là vỏ bào tử.

6.2. Vật gây bệnh và đặc điểm sinh vật học

Bệnh đốm lá do nấm vỏ cầu (Phyllosticta impatientis Fautr. thuộc lớp bào tử xoang, bộ vỏ cầu. Vỏ bào tử màu nâu sẫm kích thước 82-102µm; bào tử hình trứng, đơn bào, không màu, kích thước 3-5 × 2-3µm. Bệnh phát sinh vào tháng 7-9.

6.3. Phương pháp phòng trừ

– Mùa đông thu nhặt và đốt lá rụng.

– Phun thuốc Topsin hoặc Daconil 0,1%.

7. Bệnh đốm đen

Bệnh đốm đen gây hại không chỉ trên cây phượng tiên mà còn gây hại trên cây cam quýt và nhiều cây cảnh khác.

7.1. Triệu chứng

Trên lá bệnh có các đốm tròn hoặc bầu dục, màu nâu đen, có vân vòng đồng tâm, đường kính 2-10mm, mép màu sẫm hơn. Trên đốm có các chấm đen đó là cuống bào tử và bào tử nấm.

7.2. Vật gây bệnh và đặc điểm sinh vật học

Bệnh đốm đen do nấm bào tử liền (Alternaria tenuis Nees.) thuộc lớp bào tử sợi, bộ bào tử sợi gây ra. Cuống bào tử thẳng, phân nhánh màu nâu, kích thước 21-126 × 3-7µm. Bào tử hình que hoặc dạng củ cà rốt, có vách ngăn ngang dọc kích thước 18-65 × 7-18µm. Sợi nấm qua đông trên lá bệnh hoặc dính với hạt, mùa xuân năm sau xâm nhiễm lây lan gây bệnh.

7.3. Phương pháp phòng trừ

– Cắt bỏ và đốt lá bệnh.

– Cày ải và luân canh vườn.

– Phun thuốc Boocđô 1%, khi bị bệnh phun Daconil hoặc Topsin 0,1-0,2%.

8. Ốc đốm vân nâu

Ốc đốm vân nâu (Achatina fulica Ferussac) còn gọi là ốc châu Phi, ốc hoa thuộc ngành động vật thân mềm, lớp chân bụng, lớp phụ ốc phổi, bộ mắt cuống, họ ốc, nguyên sản ở bờ biển Đông Phi, năm 1934 nhập vào Trung Quốc và hiện có ở nước ta. Khi mới nở ăn xác lá cây; khi trưởng thành ăn nhiều loài cây và gây hại cây con cây cảnh, gây ảnh hưởng đến cảnh quan, làm cho cây khô vàng.

8.1. Đặc điểm hình thái và sinh vật học

Thân ốc hình trứng tròn, vỏ xoắn trái, cao 130mm, rộng 54mm, vỏ màu vàng hoặc vàng sẫm, có vân hoa màu nâu. Khi bò ta có thể thấy đầu, cổ, chân. Đầu có một đôi râu đầu nhỏ và một đội râu đầu lớn, mắt mọc ở đỉnh râu đầu lớn, phía dưới trước râu đầu là miệng, xung quanh miệng có rất nhiều u dạng lưới. Cổ có lỗ sinh sản, nằm ở phía trái sau râu đầu lớn. Cơ chân rất nhiều, trước tù sau nhọn, dịch nhờn không màu. Các bộ phận nội tạng nằm trong vỏ. Khi gặp điều kiện không thuận lợi (khô hoặc lạnh) tuyến chân ốc có thể tiết ra màng nhầy màu trắng sữa để bịt miệng.

Hàng năm đầu tháng 3 một số con hoạt động, tiết thanh minh hoạt động mạnh cho đến tháng 10, trứng hình tròn màu trắng, mỗi lần đẻ con đến 150-250 trứng. Trứng tự nở thành ốc con. Quá trình từ ốc trưởng thành phải mất 1 năm. Tuổi thọ của ốc là 5-6 năm. Mùa đô không hoạt động vùi trong đất. Trong các mùa khác, chúng thường họ động ban đêm, sáng sớm hoạt động yếu hơn, chúng sợ ánh sáng mặt ti ưa ăn nơi ẩm ướt tối tăm có nhiều lá cỏ khô. Chúng ngủ đông trong c có độ sâu 250mm; trong mùa khô hạn chui vào trong đất sâu 150m thân càng to chui càng sâu, thời tiết càng rét chui càng sâu. Mùa hè cho lên, nếu quá nắng lại chui xuống, nếu ngẫu nhiên gặp nước chúng có thể nổi trên nước một thời gian ngắn. Khi bò lên cây chúng tiết ra chất nh màu trắng để dễ bò, nên chúng thường để lại dấu vết chất nhầy m trắng và phân dạng dây thừng màu đen.

8.2. Phương pháp phòng trừ

– Bắt ốc nấu cho gia súc gia cầm ăn, tỷ lệ protein trong ốc chiế 60,5%, có thể dùng lá ổi xát cho hết chất nhầy sau khi xử lý có thể nấu ăn.

– Khi lượng phát sinh quá nhiều còn ở dạng ốc non không thể l dụng được có thể dùng một phần asenat canxi trộn với 2 phần vôi rắc lên để diệt.

– Khi thấy cây hoa bị hại, rắc xung quanh vườn một lớp vôi sống để ngăn chặn ốc bò qua.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :