Home / Trang Trại / Cá mú: phân loại, hình thái, môi trường sống, mùa sinh sản

Cá mú: phân loại, hình thái, môi trường sống, mùa sinh sản

/

Cá mú, còn được biết đến với tên gọi cá song, là thuật ngữ tổng quát dùng để chỉ các loài cá thuộc phân họ Epinephelinae, nằm trong họ cá mú và thuộc bộ cá vược.

cá mú là gì

1. Phân loại cá mú

Cá mú thuộc các phân hạng sau:

  • Bộ: Perciformes
  • Họ/tên khoa học: Epinephelinae
  • Giống: Hiện nay, trên toàn thế giới đã phân loại được 75 giống và 400 loài cá mú. Tại Việt Nam, dựa trên công bố của các nhà nghiên cứu như Weber.M và L.E.De Beaufort (1931), Vương Dĩ Khang (1961), Nam Hải Ngư Loại Chí (1962), có khoảng 11 giống và 48 loài cá mú, trong đó những giống quan trọng bao gồm Epinephelus, Cephalopholis, Plectropomus.

Dựa vào màu sắc và các đặc điểm khác trên cơ thể, nhiều tác giả đã phân loại các loài cá mú như sau:

  • Mú chấm cam, chấm xanh: Epinephelus coioides (Hamilton)
  • Mú mè: E. malabaricus (Bloch và Schneider)
  • Mú chấm nâu, Mú sỏi, Mú tiêu đen, Mú chấm xanh, Mú trắng, Mú da báo, Mú lưng gù, Mú chuột, Mú lồi, Mú chấm: E. fuscoguttatus (Fosrkal), E. bleekeri (Vaillant), Plectropomus leopardus (Lacepede), P. maculatus (Bloch), Cromileptis altivelis (Valenciennes), E. fasciatus, E. areolatus.
  • Giống và loài: Nhiều loài thuộc 3 giống trên có giá trị kinh tế cao. Tên tiếng Anh “grouper” áp dụng cho nhiều loài thuộc họ phụ Epinephelinae, bao gồm từ 6-9 giống. Ở vùng Ấn Độ-Thái Bình Dương, có 19 loài thuộc giống Cephalopholis và 63 loài thuộc giống Epinephelus.

2. Đặc điểm hình thái cá mú

Cá Mú có thân hình dài và phẳng bên, với vây lưng phát triển các gai cứng. Vây hậu môn thường có 3 gai cứng, trong khi vây bụng nằm phía trước ngực bao gồm 1 gai cứng và 5 tia mềm.

Kích thước của cá Mú có thể khá lớn, với chiều dài từ 75 cm đến 360 cm. Ví dụ, chiều dài của Epinephelus tauvina là 235 cm, trong khi Promicrop lanceolatus có thể đạt đến 360 cm. Màu sắc của cá thường biến đổi tùy thuộc vào môi trường sống, điều kiện môi trường và giai đoạn phát triển. Thông thường, chúng có thể có thân màu đen với đai sáng, vệt hoặc chấm. Một số loài như Plectropomus leopardus có màu đỏ nâu. Cá Mú cũng thường biến đổi màu sắc, có thể xuất hiện màu đỏ ánh vàng khi ở dưới nước, nhưng khi nổi lên mặt nước có thể chuyển sang màu đỏ. Màu sắc này còn là đặc trưng tiêu biểu của những loài cá sống ở khu vực rạn đá và san hô.

3. Đặc điểm phân bố loài cá mú

Cá Mú có phân bố rộng khắp, tập trung chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, kéo dài từ Ấn Độ Dương qua Thái Bình Dương, với sự xuất hiện nhiều ở các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam. Vùng phân bố của chúng bao gồm cả quần đảo, các khu vực biển có rạn san hô, dải đá ngầm và cả khu vực rừng sác và cửa sông. Tại Việt Nam, chúng được tìm thấy từ Vịnh Bắc Bộ (như Quảng Ninh, Vịnh Hạ Long), tập trung nhiều ở biển miền Trung và Nam Trung Bộ (từ Thừa Thiên – Huế đến Bình Thuận), cũng như ở vùng biển Hà Tiên, Kiên Giang và Vịnh Thái Lan.

4. Môi trường sống loài cá mú

Cá mú là một loài cá phổ biến, tồn tại ở mọi loại môi trường từ vùng nước nông cạn có nhiều rạn san hô đến các vùng biển sâu xa bờ. Đặc điểm độc đáo của chúng là thói quen sống đơn độc, duy trì cuộc sống độc lập để săn mồi trong những khu vực ẩn náu. Phạm vi sinh thái của cá mú rất rộng, với một số loài sống gần bờ và các loài khác mở rộng ra khỏi giới hạn của thềm lục địa. Màu sắc đa dạng và sáng tạo của chúng không chỉ là đặc điểm nổi bật mà còn là cách chúng thích nghi với môi trường, giúp chúng bảo vệ bản thân và lừa dối mồi. Yếu tố thủy lý ảnh hưởng đến môi trường sống của cá:

Nhiệt độ:

  • Nhiệt độ đóng vai trò quan trọng đối với quá trình hô hấp và hòa tan oxy trong nước của cá. Theo APEC (Asia-Pacific Economic Cooperation Fisheries Working Group) năm 2000, cá mú là loài cá biển rộng nhiệt, chịu đựng được nhiệt độ từ 20-35°C, tuy nhiên, nhiệt độ lý tưởng để chúng sinh trưởng và phát triển là từ 25-32°C. Dưới 18 °C, hoạt động ăn của cá giảm và gần như ngưng lại khi nhiệt độ xuống dưới 15°C.

Độ trong và độ sâu:

  • Cá mú thường sống ở rạn san hô và nền cát đáy. Độ sâu lý tưởng cho chúng là từ 10-30 m và chúng thích môi trường có độ sâu lớn.

Hàm lượng oxy hòa tan (DO):

  • Theo APEC 2000, hàm lượng oxy hòa tan lý tưởng cho sự sinh trưởng của cá mú nằm trong khoảng từ 4-8 mgO/L.

Độ mặn:

  • Độ mặn là một yếu tố quan trọng ít ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cá mú. Tuy nhiên, một số loài có ngưỡng chịu độ mặn nhất định, và vượt quá giới hạn này trong thời gian dài có thể gây sốc và dẫn đến tử vong. Đối với cá mú theo APEC 2000, chúng có khả năng chịu độ mặn từ 14-40%, nhưng khoảng thích hợp nhất để chúng sinh trưởng là từ 20-30%.

Độ pH:

  • Ngoài oxygen, độ pH cũng là một yếu tố môi trường quan trọng đối với sự phát triển của các loài thủy sản. Mặc dù đối với sự sống còn trực tiếp, độ pH không có tác động lớn như oxygen, nhưng tác động gián tiếp của nó là rất quan trọng. Sự biến động của pH có thể ảnh hưởng đến sự biến đổi của các yếu tố khác và các chất độc hại trong môi trường như NH3 và H2S. Theo APEC 2000, cá mú có khả năng thích nghi tốt trong khoảng pH từ 6,5 đến 8,5. Tuy nhiên, việc giảm pH xuống khoảng 7-7,5 được coi là lợi cho sự tăng trưởng của chúng.

Khí Ammonia:

  • Theo APEC 2000, giới hạn NH3 trong môi trường nước để cá mú phát triển tốt là dưới 0,5 ppm. Trong ao nuôi thịt, giới hạn về NH3 và H2S để cá mú phát triển tốt nhất là NH3 = 0,5 ppm và H2S < 0,05 mg/L.

Khí Hydro Sulfide (H2S):

  • Theo APEC 2000, nồng độ H2S trong ao nuôi phù hợp cho cá mú phát triển là dưới 0,05 mg/L.

Độ kiềm:

  • Độ kiềm trong ao hồ nuôi thủy sản ít có ảnh hưởng lớn đến quá trình sinh trưởng và phát triển của các vật nuôi, tuy nhiên, nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dưỡng chất và CO2 cho quá trình quang hợp của thủy sinh thực vật có mặt trong ao.

5. Thức ăn và tính ăn của loài cá mú

Tất cả các loài cá Mú đều thuộc nhóm cá dữ, chủ yếu ăn động vật như giáp xác, động vật không xương sống, cá con, tôm, cua, mực, và chúng cũng có khả năng ăn thức ăn viên tổng hợp trong điều kiện nuôi nhân tạo.

Ở môi trường tự nhiên, chúng có xu hướng thích ăn mồi sống di động. Cá Mú mới nở thường ăn động vật phù du như luân trùng, giáp xác chân chèo. Khi trưởng thành, chúng chuyển sang ăn tôm và cá con. Có xu hướng tranh ăn lẫn nhau, với con lớn thường áp đảo con nhỏ. Trong tình trạng thiếu mồi, chúng có thể tự ăn lẫn nhau. Đặc tính này đã thể hiện ngay từ giai đoạn cá con, do đó, việc san cỡ đều cho chúng là quan trọng trong quá trình nuôi.

Cá Mú có thói quen rình mồi và bắt mồi ở các khe đá, bụi rong và bụi san hô. Đôi khi, chúng có thể đợi lịch sự hoặc rình mồi mà không ra khỏi nơi ẩn nấp. Khi đó, sự chuyển động nhẹ nhàng của nắp mang và sự đung đưa của đôi mắt màu vàng thường là dấu hiệu của sự có mặt của chúng. Thái độ im lặng này có vẻ như là một chiêu bài đánh lừa con mồi, vì khi con mồi đến gần, cá Mú sẽ lao vụt từ nơi ẩn nấp để bắt gọn con mồi. Sau khi bắt mồi, chúng quay trở lại nơi ẩn nấp như không có gì xảy ra. Chúng thường hoạt động săn mồi cả ngày lẫn đêm, nhưng đặc biệt mạnh mẽ vào buổi sáng sớm và buổi tối.

6. Đặc điểm sinh trưởng loài cá mú

Các loài cá Mú tự nhiên thường có chiều dài dao động từ 20-30 cm, với cực đại là 50 cm (như cá Mú chấm tổ ong – E. merra). Tuy nhiên, cũng có những loài cá Mú có chiều dài từ 40-90 cm, thậm chí cực đại lên đến 150 cm (như cá Mú vạch – E. brunneus). Trong điều kiện nuôi trong khoảng 8-10 tháng, cá Mú có thể đạt trọng lượng từ 500-700 g/con.

Giai đoạn phát triển của các loài cá Mú khác nhau, và tốc độ tăng trưởng cũng độc lập. Có thể phân loại chúng thành hai nhóm chính: nhóm có tốc độ tăng trưởng nhanh và nhóm có tốc độ tăng trưởng chậm.

Nhóm tăng trưởng nhanh bao gồm các loài như cá Mú mỡ, cá Mú hoa nâu, cá Mú mè (E. malabaricus)… Nhóm này thường có tốc độ tăng trưởng cao trong 3 năm đầu, đạt chiều dài bình quân từ 50-70 cm và trọng lượng từ 4-7 kg. Sau 3-4 năm, tốc độ tăng trưởng giảm dần. 

Ví dụ, nghiên cứu của Chen và đồng nghiệm (1977) cho thấy cá Mú mỡ nuôi trong lồng ở Singapore có tốc độ tăng trưởng như sau: năm thứ nhất chiều dài bình quân đạt 297 mm, trọng lượng 876 g; năm thứ hai chiều dài bình quân đạt 436 mm, trọng lượng 2.360 g; năm thứ ba chiều dài bình quân đạt 5.622 mm, trọng lượng bình quân 4.860 g. Cá Mú đánh bắt ngoài tự nhiên có thể đạt đến chiều dài tới 150 cm và trọng lượng trên 100 kg.

Nhóm tăng trưởng chậm hơn bao gồm cá Mú sọc ngang (E. fasciatus), cá Mú sao (E. fario), và cá Mú sáu sọc (E. sexfasciatus). Những loài này có tốc độ tăng trưởng nhanh trong 1-2 năm đầu, sau đó giảm dần, và cá đánh bắt lớn nhất thường chỉ đạt kích thước tối đa từ 35-40 cm.

Theo nghiên cứu của Tseng (1983), mối quan hệ giữa trọng lượng (W) và chiều dài thân (SL) của cá Mú đỏ có thể được biểu diễn như sau:

W = 2.7622 * 10^-5 * SL * 2.9977 

Trong đó:

  • W: Trọng lượng cá (gram)
  • SL: Chiều dài thân cá (cm)

7. Đặc điểm sinh sản loài cá mú

7.1 Mùa vụ sinh sản

Mùa sinh sản của cá Mú thay đổi tùy theo loài và khu vực địa lý. Ở Đài Loan và Trung Quốc, thời kỳ sinh sản thường diễn ra từ tháng 3 đến tháng 10. Tuy nhiên, ở Philippines và các tỉnh miền Nam Việt Nam, cá có thể đẻ quanh năm. Quá trình đẻ trứng thường bắt đầu ở những vùng nước sâu trong thời kỳ ấm áp, vào cuối xuân hay đầu hè, khi nhiệt độ nước biển đạt từ 25°C trở lên. Cá thường bắt đầu quá trình đẻ trước khi trời tối, khoảng từ 17 đến 19 giờ; quá trình này thường diễn ra trước hoặc sau kỳ trăng tròn khoảng 3-4 ngày. Trứng và ấu trùng sau đó trôi nổi theo dòng nước và thủy triều, di chuyển vào khu vực ven bờ. Có một xu hướng rõ ràng, là cá càng lớn thì càng có khả năng di chuyển xa hơn, đến sống ở vùng nước ngoài khơi.

Theo nhiều nghiên cứu tại Việt Nam, mùa sinh sản của cá Mú thường diễn ra từ tháng 3 đến tháng 8, với đỉnh cao là từ tháng 5 đến tháng 7. Điều này áp dụng đặc biệt cho các loài như cá Mú ruồi (E. tauvina) và cá Mú mè (E. malabaricus).

7.2. Sự chuyển đổi giới tính

Các loài cá Mú đặc biệt thu hút sự chú ý với khả năng chuyển đổi giới tính trong quá trình sống. Thông thường, chúng bắt đầu với giới tính cái khi còn nhỏ và sau đó chuyển sang giới tính cá đực khi trưởng thành. Thời điểm chuyển giới tính thay đổi theo từng loại cụ thể: ví dụ, cá Mú đỏ (E. akaara) thực hiện quá trình chuyển giới khi đạt chiều dài khoảng 28-30 cm và trọng lượng từ 0,5-1 kg. Điều này thường xảy ra vào tháng 4-5 sau kỳ đẻ trứng hoặc tháng 9-11 trong giai đoạn tái phát đẻ (Tseng, 1983). Trong khi đó, cá Mú ruồi (E. tauvina) thực hiện chuyển giới khi đạt chiều dài khoảng 65-75 cm và trọng lượng trên 10 kg (Tan & Tan, 1974). Tuy nhiên, Debas (1989) cũng đề cập đến một số loài nhỏ hơn có thể trở thành con đực lần đầu, sau đó chuyển sang giới cái, như ví dụ của E. microdon.

Liên quan đến việc trở thành người trưởng thành và có khả năng sinh sản, cá Mú ruồi (E. tauvina) cái thường bắt đầu phát triển sinh dục khi đạt chiều dài từ 42-50 cm và có trọng lượng dưới 10 kg. Ngược lại, đa số cá đực có chiều dài trên 70 cm và trọng lượng từ 10 kg trở lên. Trong trường hợp cá Mú (E. suillus), cá cái thường có trọng lượng dưới 7 kg, trong khi cá đực có trọng lượng lớn hơn hoặc bằng 10 kg. Cá cái của E. akaara bắt đầu phát triển sinh dục vào năm thứ 3, đạt chiều dài 28-32 cm và trọng lượng từ 500-700g, trong khi cá đực phát triển và có khả năng sinh sản vào năm thứ 4. Chiều dài của cá đực thường lớn hơn 39 cm và trọng lượng trên dưới 1 kg. Cá đực có khả năng sinh sản từ tháng 3 đến 7.

7.3. Sức sinh sản

Số lượng trứng của cá mú biến động tùy thuộc vào loài và kích thước cá. Trung bình, mỗi mùa đẻ, cá mú có thể sản xuất từ 50,000 đến 100,000 trứng, thậm chí có thể nhiều hơn 100,000 trứng. 

Ví dụ, cá Mú mỡ (E. tauvina) có chiều dài 56 cm và khối lượng 4,1 kg có khả năng đẻ 2,08 x 10^6 trứng; còn cá có chiều dài 74 cm, khối lượng 10,1 kg có sức sinh sản là 2,7 x 10^6 trứng. Đối với cá Mú đỏ (E. akaara), con có khả năng sản xuất từ 0,75 x 10^6 đến 5,3 x 10^6 trứng. Kích thước của trứng thường dao động từ 0,9 đến 1 mm trong đường kính.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :