Home / Trang Trại / Bệnh viêm phổi ở ngựa: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh viêm phổi ở ngựa: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh viêm phổi ở ngựa là một tình trạng nơi mà phổi của ngựa trở nên viêm nhiễm. Có nhiều nguyên nhân gây bao gồm vi khuẩn, virus, nấm, và các yếu tố môi trường khác.

bệnh viêm phổi ở ngựa

1. Phân bố

Bệnh viêm phổi ở ngựa do vi khuẩn là một bệnh truyền nhiễm có tính địa phương, xuất hiện ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, thường diễn ra khi thời tiết chuyển từ ấm sang lạnh.

Ở Việt Nam, bệnh viêm phổi ngựa do vi khuẩn đã lâu vẫn là một vấn đề thường gặp ở đàn ngựa, đặc biệt là tại các tỉnh miền núi và trung du, gây tổn thất lớn cho ngành chăn nuôi ngựa. Bệnh đã được ghi nhận ở nhiều tỉnh miền núi như Cao Bằng, Lào Cai, Hà Giang, Sơn La… trong khoảng thời gian từ năm 1997 đến 2002. Ví dụ, tại huyện Bắc Hà – Lào Cai (từ năm 1996 đến 2000), có 364 trường hợp ngựa chết do bệnh viêm phổi truyền nhiễm, chủ yếu tập trung ở các xã miền núi. Tương tự, ở huyện Mù Cang Chải (Yên Bái) từ năm 1997 đến 1999, đã ghi nhận hơn 200 trường hợp ngựa chết do bệnh viêm phổi. Cũng trong khoảng thời gian đó, huyện Hoàng Su Phì (Hà Giang) cũng ghi nhận 134 trường hợp ngựa chết do bệnh viêm phổi.

2. Nguyên nhân bệnh viêm phổi ở ngựa

Bệnh viêm phổi ngựa thường được gây ra bởi một số vi khuẩn đường hô hấp, trong đó có chủ yếu là Actinobacillus pleuropneumoniae, thường kết hợp với liên cầu khuẩn Streptococcus equisimilis.

Ngoài ra, một số vi khuẩn khác cũng thường phối hợp gây bệnh, bao gồm tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), là vi khuẩn Gram dương và hiếu khí; vi khuẩn Klebsiella pneumoniae, là vi khuẩn Gram âm và hiếu khí; đôi khi, còn gặp vi khuẩn tụ huyết trùng (Pasteurella hemolitica), là vi khuẩn Gram âm và hiếu khí.

Các vi khuẩn này thường phối hợp gây bệnh viêm phế quản và viêm phế quản phổi ở ngựa. Trong trường hợp ổ dịch viêm phổi ngựa tại Mù Cang Chải (năm 1999), tác nhân gây bệnh được phân lập là Actinobacillus pleuropneumoniae, thường kết hợp với Staphylococcus aureus. Tuy nhiên, ở Hoàng Su Phì (Hà Giang), nơi ngựa mắc bệnh viêm phổi, lại phân lập được vi khuẩn gây bệnh là Streptococcus equisimilis. Điều này chỉ ra sự biến động và đa dạng của tác nhân gây bệnh tùy thuộc vào vùng địa lý và điều kiện môi trường.

3. Bệnh lý và lâm sàng

3.1. Bệnh lý

Vi khuẩn chủ yếu xâm nhập qua niêm mạc đường hô hấp khi ngựa hít thở không khí chứa mầm bệnh. Từ các khu vực như mũi, thanh quản, vi khuẩn đi vào hạch lâm ba ở hầu và phát triển nhanh chóng. Sau đó, chúng vào máu, tạo ra độc tố tác động lên thần kinh trung ương, gây ra các biến đổi bệnh lý toàn thân. Các triệu chứng bao gồm sốt cao, dấu hiệu thần kinh (run rẩy, đi loạng choạng), cùng với viêm niêm mạc mũi, khí quản, và thuỳ phổi. Ngựa bệnh thường xuất tiết dịch mũi và khó thở.

Nghiên cứu của P.C. Lefevre (1988) chỉ ra rằng ngựa khỏe mạnh trong đường hô hấp có thể chứa sẵn vi khuẩn gây bệnh. Khi gặp yếu tố stress hoặc tổn thương niêm mạc đường hô hấp, vi khuẩn có thể xâm nhập và gây bệnh.

3.2. Triệu chứng lâm sàng

Thời gian ủ bệnh: từ 3-5 ngày, từ khi vi khuẩn xâm nhập cho đến khi xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng đầu tiên.

Thể cấp tính:

  • Ngựa đột ngột sốt cao, từ 40-41,5°C.
  • Bỏ ăn hoặc ăn kém, mắt lờ đờ, nước mũi và nước mắt chảy nhiều.
  • Thở khó và nhanh, họ tăng dần, cuối cùng ngựa nằm gục không đứng dậy được.
  • Xuất hiện dịch mủ ở mũi và miệng.
  • Nếu không được điều trị kịp thời, có thể dẫn đến tử vong sau 6-12 ngày.
  • Thường xuất hiện ở ngựa non dưới 1 năm tuổi, chiếm 15-20% số ngựa mắc bệnh.

Thể mãn tính:

  • Ngựa chuyển từ thể cấp tính sang thể mãn tính, kéo dài từ 1-4 tháng.
  • Sốt giảm dần, nhưng vẫn tăng nhiệt độ vào buổi chiều và ban đêm.
  • Họ và thở khó vẫn tồn tại suốt thời gian bệnh.
  • Ngựa ho nhiều và thở khó tăng lên khi vận động hoặc khi thời tiết thay đổi.
  • Ngựa giảm cân, mất sức lao động, thường chết do kiệt sức và suy hô hấp.

Các biểu hiện lâm sàng đã được ghi nhận tại xã Quan Thần Sán, huyện Si Ma Cai và ổ dịch ở Mù Cang Chải.

4. Bệnh tích

Mổ ngựa chết và ngựa ốm do viêm phế quản phổi sẽ thấy :

Thể cấp tính:

  • Niêm mạc đường hô hấp và hạch lâm ba đường hô hấp (hạch hầu, hạch phế quản) bị viêm tụ huyết đỏ sẫm.
  • Niêm mạc phế quản và các nhánh khí quản có nhiều dịch và bọt khí.
  • Các trường hợp viêm mủ sẽ thấy dịch mủ trong phế quản, khí quản và các thùy phổi khi cắt ngang thùy phổi.

Thể mãn tính:

  • Niêm mạc hô hấp tụ huyết nhẹ, đôi khi không rõ, có nhiều dịch mủ và bọt khí ở khí quản và phế nang.
  • Ngựa khó thở và có các dấu hiệu suy hô hấp.
  • Một số trường hợp có màng phổi dính vào lồng ngực và màng bao tim.

Các biến đổi này trong cấu trúc và màu sắc của niêm mạc hô hấp và hạch lâm ba là dấu hiệu của tình trạng viêm phế quản phổi, đặc biệt là ở thể cấp tính. Dịch mủ và bọt khí trong các phần quan trọng của hệ thống hô hấp làm tăng áp lực và gây khó chịu cho ngựa, làm suy giảm khả năng thở và tăng cảm giác căng trên niêm mạc hô hấp.

5. Dịch tễ học bệnh viêm phổi ở ngựa

Động vật cảm nhiễm: Ngựa ở mọi độ tuổi đều có khả năng mắc bệnh viêm phế quản – phổi, nhưng ngựa non dưới 1 năm tuổi và ngựa nhập nội thường phải đối mặt với mức độ nghiêm trọng cao hơn. Các thành viên trong họ Equidae như lừa, la, và ngựa hoang cũng không tránh khỏi tình trạng bệnh này, đặc biệt là trong các khu vực mà bệnh lây lan.

Mùa bệnh: Bệnh thường xuất hiện hàng năm vào những thời kỳ chuyển mùa, đặc biệt là từ cuối mùa thu sang mùa đông và đầu mùa xuân, khi thời tiết lạnh ẩm và ngựa phải đối mặt với tình trạng thiếu thức ăn cũng như sức đề kháng giảm đi.

Tại các cơ sở chăn nuôi và các vùng mà môi trường chuồng trại, bãi chăn bị ô nhiễm bởi mầm bệnh, ngựa có nguy cơ mắc bệnh ở mức độ cao, gây ra nhiều tổn thất về mặt kinh tế.

6. Chẩn đoán bệnh viêm phổi ở ngựa

Chẩn đoán lâm sàng và dịch tễ: Những biểu hiện lâm sàng đặc trưng của ngựa, như hở, thở khó, và giảm sức lao động, cung cấp cơ sở cho việc chẩn đoán lâm sàng trong các địa phương miền núi, nơi các điều kiện cho các phương pháp chẩn đoán phòng thí nghiệm thường gặp nhiều khó khăn.

Chẩn đoán vi sinh vật: Thu thập mẫu bệnh phẩm, chẳng hạn như dịch đường hô hấp từ ngựa bị ốm hoặc từ ngựa chết, sau đó nuôi cấy trên một số môi trường đặc biệt hoặc tiêm truyền vào động vật thí nghiệm như chuột bạch, thỏ, hoặc ngựa con. Quá trình này có thể phân lập được các vi khuẩn gây bệnh như Streptococcus equisimilis, Actinobacillus pleuropneumoniae, Staphylococcus aureus.

Chẩn đoán huyết thanh học: Các phương pháp chẩn đoán huyết thanh miễn dịch như phương pháp trung hòa (NT) và phương pháp huỳnh quang gián tiếp (IFAT) đã được áp dụng để chẩn đoán bệnh, mang lại kết quả tích cực trong nhiều nước châu Âu.

7. Điều trị bệnh viêm phổi ở ngựa

Bệnh viêm phế quản – phổi của ngựa được điều trị trên cơ sở : phối hợp các kháng sinh đặc hiệu để diệt các vi khuẩn gây bệnh, kết hợp điều trị triệu chứng và chăm sóc tốt ngựa bị bệnh. Tuy nhiên, việc điều trị ngựa bị bệnh mạn tính kéo dài thì hiệu quả còn chưa như mong muốn. Sau đây là phác đồ điều trị ngựa bị viêm phế quản – phổi có hiệu quả:

Phác đồ 1:

  • Thuốc điều trị: Phối hợp ampicillin với liều 30mg/kg thể trọng ngựa và Kanamycin với liều 20mg/kg thể trọng ngựa. Tiêm liên tục từ 6-7 ngày cho ngựa bị bệnh cấp tính, và 10-14 ngày cho bệnh mãn tính. Từ ngày thứ 6 trở đi, giảm 1/2 liều kháng sinh.
  • Thuốc triệu chứng: Êphêdrin hoặc Theophylin tiêm với liều 5-8ml/ngày.
  • Thuốc trợ tim mạch: Tiêm cafein hoặc long não nước, vitamin B1, vitamin C, và truyền dung dịch nước đường và nước sinh lý với liều 1000ml/100kg thể trọng ngựa/ngày.
  • Hộ lý: Cách ly ngựa ốm, nuôi ngựa ở nơi thoáng sạch, ấm áp và chăm sóc chu đáo.

Phác đồ 2:

  • Thuốc điều trị: Cephaflexin với liều 20mg/kg thể trọng và Gentamycin với liều 3-4 đơn vị/kg thể trọng ngựa. Điều trị liên tục 6-7 ngày cho ngựa bị bệnh cấp tính và 10-14 ngày cho bệnh mãn tính.
  • Thuốc triệu chứng: Như phác đồ 1.
  • Trợ sức: Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Như phác đồ 1.

Phác đồ 3:

  • Thuốc điều trị: Hanceft (Ceftiofur, RTS – Septicus, Navet-cel) với liều 1ml/10-15kg thể trọng, 3 ngày/lần, tiêm bắp.
  • Thuốc triệu chứng: Như phác đồ 1.
  • Trợ sức: Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Như phác đồ 1.

Phác đồ 4:

  • Thuốc điều trị: Enrovet 10% INJ (RTD Enrofloxacin HN Enrovet 50T) với liều 1ml/20kg thể trọng. Tiêm bắp thịt 3-5 ngày.
  • Thuốc triệu chứng: Như phác đồ 1.
  • Trợ sức: Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Như phác đồ 1.

8. Phòng bệnh viêm phổi ở ngựa

Để phòng tránh bệnh, người ta đã phát triển một số loại vacxin từ chủng vi khuẩn được phân lập, được gọi là vacxin chuồng (autovacxin). Các vacxin đa giá cũng đã được tạo ra để phòng ngừa bệnh viêm phế quản – phổi cho ngựa, chúng chống lại các loại vi khuẩn như Diplococcus pneumoniae, Streptococcus equisimilis, Actinobacillus pleuropneumoniae. Tại Viện Thú y, đã thành công trong việc phát triển Autovacxin phòng bệnh cho đàn ngựa ở Mù Cang Chải (Yên Bái).

Để đối phó với bệnh, quan trọng là thực hiện kiểm tra định kỳ cho đàn ngựa ở các khu vực có nguy cơ nhiễm bệnh, để phát hiện và cách ly những con ngựa bị bệnh mãn tính hoặc mang theo trùng, sau đó tiến hành điều trị kịp thời hoặc xử lý để ngăn chặn sự lây lan bệnh trong đàn ngựa.

Công tác vệ sinh phòng bệnh là một phần quan trọng, bao gồm việc xử lý chuồng trại và môi trường chăn nuôi. Quá trình này được thực hiện định kỳ bằng cách phun các chất sát trùng như cresyl 2%, nước vôi 10%, Virkon 0,1%, iod 1%… để đảm bảo môi trường sống lành mạnh và ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :