Home / Trang Trại / Bệnh viêm não ở ngựa: triệu chứng, điều trị, phòng tránh

Bệnh viêm não ở ngựa: triệu chứng, điều trị, phòng tránh

/

Bệnh viêm não của ngựa (Equine Viral Encephalitis) là một nhóm các bệnh do các virus gây ra, trong đó có một số virus quan trọng như Eastern Equine Encephalitis (EEE), Western Equine Encephalitis (WEE), và Venezuelan Equine Encephalitis (VEE). Các virus này thuộc họ Alphavirus (EEE và VEE) và Togavirus (WEE). Bệnh này thường được truyền qua muỗi, đặc biệt là loại muỗi có tên là muỗi Culex ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Những ngựa nhiễm bệnh có thể trở thành nguồn lây nhiễm cho muỗi khi chúng có nhiễm virus trong máu.

bệnh viêm não của ngựa

1. Phân bố

Bệnh viêm não (Equine viral encephalitis) của ngựa bao gồm một số loại bệnh, trong đó có bệnh viêm não Nhật B. Đây là một bệnh lây truyền chung cho nhiều loài động vật như lợn và người. Bệnh viêm não Nhật B thường xuyên xuất hiện ở người và lợn, và nó phân bố rộng rãi ở một số quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á như Trung Quốc, Triều Tiên, Đài Loan, Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia, Ấn Độ, Việt Nam, Lào, Campuchia, và nhiều nơi khác.

Bệnh viêm não tủy của ngựa Venezuela cũng là một bệnh lây truyền giữa người và ngựa, thường xuất hiện ở một số quốc gia Nam Mỹ như Venezuela, Colombia, Peru, Guatemala, Ecuador, Honduras, México, Costa Rica.

Ở Việt Nam, bệnh viêm não Nhật B đã được phát hiện ở người, đặc biệt là ở trẻ em dưới 6 tuổi. Trong tự nhiên, lợn và ngựa được xem xét là động vật dị cảm, có khả năng nhiễm virus, phát bệnh và tàng trữ mầm bệnh. Năm 1999, một đợt dịch viêm não ở lợn đã xảy ra ở quy mô lớn tại Malaysia. Hành động hủy diệt hơn 1 triệu lợn đã được thực hiện để kiểm soát dịch, và bệnh đã lây sang người, gây tử vong cho 98 người, đặc biệt là những công nhân trong lò sát sinh và ngành công nghiệp chăn nuôi. Trong quá trình xử lý, các chuyên gia thú y đã phân lập cùng một lúc cả virus viêm não Nhật B và virus Nipah, một virus mới cũng gây viêm não, nhưng có cấu trúc kháng nguyên khác biệt với virus viêm não B.

2. Nguyên nhân bệnh viêm não ở ngựa

Bệnh viêm não do virus Nhật Bản B (JEBV – Japanese encephalitis virus B) thuộc giống Flavivirus, họ Flaviviridae, được tách ra từ họ Togaviridae. Giống Flavivirus bao gồm 60 thành viên, trong đó có 3 virus gây viêm não cho người và động vật, đó là: virus viêm não B, virus gây bệnh “Louping ill” và virus gây bệnh “Wesselsbron disease”.

Nghiên cứu về sinh học phân tử của virus viêm não cho thấy rằng axit Ribonucleic (RNA) của virus mã hoá 3 cấu trúc protein và 5-6 protein phi cấu trúc. Cấu trúc của protein kháng nguyên của virus bao gồm 3 loại là: Envelope glycoprotein E, N-glycosylated envelope protein M và Capsid protein C. Ngoài ra, trong quá trình nghiên cứu chủng virus viêm não B ở Thái Lan, Kimura Korua và Yashi đã phát hiện protein N trong số những protein đặc hiệu được tách ra từ glycoprotein.

Virus viêm não B có khả năng lây truyền cho lợn, ngựa và người thông qua muỗi Culex tritaeniorhynchus. Trong tự nhiên, một số loài chim có thể nhiễm virus mà không phát bệnh, chúng chỉ là động vật tàng trữ mầm bệnh trong môi trường tự nhiên.

Virus viêm não B thường có sức đề kháng yếu và dễ bị diệt trong môi trường tự nhiên. Ở nhiệt độ 56°C, virus bị tiêu diệt sau 30 phút và không tồn tại trong môi trường kiềm với pH=8,5. Virus có thể nuôi cấy thành công trong môi trường tế bào như tế bào Vero và tế bào thận khỉ (BMK-21); tế bào sợi não khỉ (L-M) và một số dòng tế bào trong cơ thể muỗi Aedes albopictus như dòng tế bào C6/36.

3. Bệnh lý và lâm sàng

3.1. Bệnh lý

Sau khi muỗi Culex hút máu và truyền virus B, súc vật có thời gian ủ bệnh từ 12 giờ đến 2 ngày. Trong khoảng thời gian này, virus xâm nhập vào hệ tuần hoàn, lên não và gây tổn thương ở các trung tâm điều khiển chức năng như hô hấp, tuần hoàn máu, nhiệt độ và vận động trong đại não và tủy sống, dẫn đến việc súc vật bị bệnh thường thể hiện các triệu chứng như sốt cao, khó thở, nôn mửa, đi lại xiêu vẹo, co giật và cuối cùng chết trong tình trạng hôn mê, liệt chân và kiệt sức.

Đồng thời, virus cũng gây ra hiện tượng sảy thai ở ngựa cái và lợn cái khi mang thai. Việc này thường xảy ra do tổn thương ở các khu vực quản lý thai, ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và dẫn đến mất thai. Các biểu hiện khác có thể bao gồm viêm não tủy, giảm sức ăn, và sự yếu đuối nghiêm trọng.

3.2. Triệu chứng lâm sàng

Bệnh viêm não B xảy ra ở một số loài thú và người, tuy nhiên, chủ yếu là ở ngựa và lợn. Súc vật non bị bệnh thường thể hiện các triệu chứng viêm não tủy. Súc vật cái thường gặp hiện tượng sảy thai, trong khi súc vật đực có thể bị viêm dịch hoàn. Mỗi loài thú có thể thể hiện các biểu hiện lâm sàng khác nhau và mức độ nặng nhẹ khác nhau.

Ngựa là một loài thú nuôi mẫn cảm với virus viêm não B. Thời gian ủ bệnh của ngựa từ 2-3 ngày. Sau đó, ngựa đột ngột có sốt cao (40-41°C), giảm sức ăn hoặc từ chối ăn, thở nhanh và thở khó, có sự ánh sáng khiến chúng sợ hãi. Ngựa bị nhiễm bệnh có thể thể hiện các triệu chứng thần kinh như đi xiêu vẹo, loạng choạng, đi vòng quanh, húc đầu vào tường, cơ bắp run rẩy, sau đó có thể có cơn co giật chân, nằm liệt không thể đi lại, hôn mê và thậm chí là tử vong. Các triệu chứng thần kinh thường xuyên xuất hiện ở ngựa non dưới một năm tuổi, trong khi ở ngựa trưởng thành, các triệu chứng thường nhẹ hơn.

Ngựa cái mang thai khi nhiễm virus B có thể thể hiện sốt cao, triệu chứng nhẹ hơn so với ngựa non, nhưng sau đó sẽ có nguy cơ sảy thai cao, thậm chí là tử vong sau khi sảy thai. Ngựa đực trưởng thành nhiễm virus B thường có sốt cao mà không có các triệu chứng thần kinh rõ ràng, chỉ thể hiện viêm dịch hoàn. Sau khi hồi phục, ngựa đực có thể vẫn truyền virus cho ngựa cái trong quá trình phối giống trong vài tháng.

Theo thông báo của Tổ chức Y tế Thế giới (OIE), trong giai đoạn từ năm 1948 đến 1967, tỷ lệ nhiễm virus viêm não B ở ngựa Châu Á là 44,8/100.000 ngựa, trong khi ở Nhật Bản là 337,1/100.000 ngựa. Khi thực hiện phẫu thuật trên ngựa ốm và ngựa chết do bệnh viêm não B, một số tổn thương có thể được quan sát ở đại não và tủy sống.

4. Dịch tễ học bệnh viêm não ở ngựa

Động vật cảm nhiễm: Trong vùng có lưu hành bệnh, nhiều loài thú bị ảnh hưởng, chủ yếu là lợn, ngựa, chó, và người. Ngoài ra, còn một số loài chim như cò, gà, vịt, chim bồ câu, thậm chí cả một số loài bò sát như thằn lằn, cũng bị nhiễm virus. Trong trường hợp này, chúng đóng vai trò như người tàng trữ mầm bệnh trong tự nhiên.

Vật chủ trung gian truyền mầm bệnh: Trong tự nhiên, muỗi thuộc giống Culex, như Culex tritaeniorhynchus và Culex pipiens Pallens, là vật chủ trung gian chủ yếu. Bệnh thường phát sinh vào mùa hè và mùa thu khi muỗi Culex spp. phát triển mạnh trong môi trường tự nhiên. Chúng hút máu và truyền bệnh cho động vật và người. Ở Việt Nam, bệnh viêm não B thường xuất hiện từ mùa hè đến đầu mùa thu hàng năm.

5. Chẩn đoán bệnh viêm não ở ngựa

Chẩn đoán lâm sàng:

  • Người ta căn cứ theo các dấu hiệu lâm sàng của ngựa bệnh như sốt cao, có triệu chứng thần kinh và hôn mê để dự đoán khả năng bị bệnh viêm não B của người. Trong khu vực có ổ dịch, nếu thấy cả lợn và người có dấu hiệu lâm sàng tương tự như ở người thì đó cũng là cơ sở để chẩn đoán bệnh.

Chẩn đoán huyết thanh:

  • Người ta lấy mẫu huyết thanh từ súc vật nghi mắc bệnh để xét nghiệm bằng phản ứng trung hoà (NT), phản ứng kết hợp bổ thể (CFT) hoặc phản ứng ELISA để chẩn đoán bệnh viêm não B.
  • Phương pháp xác định hàm lượng IgM trong máu cũng được ứng dụng để chẩn đoán bệnh viêm não B ở ngựa. Ngựa viêm não B tăng lượng IgM trong máu. Do vậy, phương pháp trên có độ chính xác cao trong phát hiện ngựa bị bệnh, kể cả những ngựa bị bệnh ẩn tính hoặc mang trùng trong vùng dịch tễ của bệnh viêm não B.

Chẩn đoán vi sinh vật:

  • Người ta phân lập virus từ bệnh phẩm lấy ở súc vật bị bệnh, nghi bị bệnh trên các môi trường tế bào và tiêm truyền động vật. Bệnh phẩm dùng cho chẩn đoán phân lập virus thường là máu của súc vật bị bệnh đang sốt cao, não của súc vật chết và não của thai bị sảy từ súc vật có chửa.

Chẩn đoán phân biệt:

  • Ở các nước châu Á, bệnh viêm não ngựa chỉ do virus viêm não B gây ra, cần phân biệt với các bệnh viêm não khác bằng cách phân lập, xác định virus.
  • Ở ngựa còn có bệnh viêm não do độc chất, xuất hiện không có mùa vụ. Còn viêm não B thì chỉ xảy ra vào các tháng có thời tiết ấm áp từ giữa mùa hè khi mà muỗi Culex spp. phát triển mạnh, hút máu và truyền bệnh cho súc vật.
  • Bệnh phó cúm (Parainfluenza) ở lợn do Myxovirus I (Sendai) cũng gây sảy thai cho lợn, có một số biểu hiện lâm sàng giống bệnh viêm não Nhật Bản B. Người ta căn cứ vào kết quả chẩn đoán phân lập virus để phân biệt bệnh phó cúm với bệnh viêm não Nhật Bản B. Hơn nữa, bệnh phó cúm chỉ thấy ở lợn con tại các nước Bắc Mỹ và châu Âu.

6. Điều trị bệnh viêm não ở ngựa

sử dụng kháng nhiễm tố Alpha A (Interferon Alpha A) thường mang lại kết quả tích cực trong điều trị bệnh viêm não B của người ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, đối với lợn và ngựa mắc bệnh, điều trị không phải lúc nào cũng đạt được kết quả mong muốn. Mặc dù có một số biện pháp điều trị và hỗ trợ, nhưng chủ yếu là tập trung vào phòng ngừa và kiểm soát bệnh.

Trong trường hợp ngựa và lợn, đối với bệnh viêm não B, việc tiêu huỷ là biện pháp an toàn và hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong đàn gia súc và giảm nguy cơ lây nhiễm sang người. Điều này càng quan trọng khi vi khuẩn gây bệnh có thể lây nhiễm qua thức ăn, nước uống và qua muỗi.

7. Phòng bệnh viêm não ở ngựa

Tổ chức tiêm phòng vacxin là một biện pháp quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh viêm não B ở ngựa, lợn, và người. Vacxin giúp kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại vi khuẩn gây bệnh, giảm nguy cơ mắc bệnh và làm giảm tính nặng của bệnh khi nhiễm phải.

Ở nhiều nơi, việc tổ chức tiêm phòng định kỳ cho ngựa, lợn và người trong các khu vực có lưu hành bệnh là một chiến lược hiệu quả để kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan chính trị, y tế và thú y.

Ngoài ra, việc tổ chức diệt muỗi là một biện pháp quan trọng để giảm sự lây lan của bệnh viêm não B, vì muỗi Culex là vật trung gian chính truyền nhiễm virus. Phun thuốc hoá chất để diệt muỗi giúp kiểm soát dòng muỗi và do đó giảm nguy cơ lây nhiễm.

Trong việc thực hiện các biện pháp này, sự hợp tác giữa các cơ quan chính trị, y tế thú y, và cộng đồng là quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc kiểm soát bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :