Home / Trang Trại / Bệnh viêm màng phổi ở bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh viêm màng phổi ở bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh viêm màng phổi và phổi truyền nhiễm (Contagious Bovine Pleuropneumonia – CBPP) là một bệnh nhiễm trùng nguyên từ vi khuẩn Mycoplasma mycoides subsp. mycoides. Đây là một bệnh lý quan trọng ở gia súc, đặc biệt là ở bò, và có thể gây tử vong và thất thu lớn trong nông nghiệp chăn nuôi. Dạng bệnh này thường lan nhanh trong các đàn bò và có khả năng gây nhiễm trùng lây truyền. Nó thường được truyền qua tiếp xúc trực tiếp giữa các con vật bệnh và không bệnh. Các triệu chứng của CBPP bao gồm ho, mệt mỏi, khó thở và mất sức khỏe. Nếu bệnh không được điều trị kịp thời, nó có thể dẫn đến tử vong. Để kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của CBPP, các biện pháp quản lý bệnh tật, chẳng hạn như cách ly và giết trừng các con vật nhiễm trùng, thường được thực hiện. Ngoài ra, việc tiêm phòng bằng cách sử dụng vaccine cũng là một phương tiện quan trọng để kiểm soát bệnh này.

bệnh viêm màng phổi ở bò

1. Phân bố

Bệnh viêm màng phổi và phổi truyền nhiễm (Contagious Bovine Pleuropneumonia – СВР) ở bò đã được phát hiện ở nhiều nước châu Phi, Bắc Mỹ, châu Âu, một số nước châu Á và Úc.

Ở Việt Nam, bệnh chưa được nghiên cứu đầy đủ. Tuy nhiên, vào năm 2001, một số con bò sữa Holstein Friesian nhập khẩu từ Úc đã phát bệnh đường hô hấp và sau đó chết. Ở giai đoạn này, đã có những quan sát về các biểu hiện lâm sàng và các biểu hiện bệnh tích của bệnh viêm màng phổi truyền nhiễm.

2. Nguyên nhân bệnh viêm màng phổi ở bò

Bệnh viêm màng phổi truyền nhiễm ở bò là do vi khuẩn Mycoplasma mycoides gây ra. Đây là một vi khuẩn thuộc giống Mycoplasma, thuộc họ Mycoplasmataceae, có đa dạng hình thái từ cầu trực khuẩn đến dạng phân nhánh dài 150um, đường kính 0,3-0,8um. Kích thước nhỏ nhất của đơn vị tái sinh là 300nm. Genome của nó chứa ADN hai sợi và có cấu trúc vòng đóng kín, điều này là đặc điểm điển hình của vi khuẩn.

Mycoplasma mycoides rất nhạy cảm với nhiệt độ cao và các chất khử trùng thông thường như axit Phenol 2%, Formalin 2%, Cresyl 2%, nước vôi 10%, Iodine 1%…

3. Triệu chứng bệnh viêm màng phổi ở bò

Bệnh viêm màng phổi truyền nhiễm ở bò có thời gian ủ tương đối dài, thường kéo dài từ 3-6 tháng. Tuy nhiên, trong các trường hợp mầm bệnh có độc lực mạnh và con vật bị nặng, thời gian ủ bệnh có thể ngắn chỉ khoảng 10-12 ngày.

Sau giai đoạn ủ bệnh, bò thường có các triệu chứng như sốt cao khoảng 40-41,5°C, giảm hoặc ngừng nhai thức ăn, họ dữ dội khi vận động. Các biểu hiện lâm sàng khác bao gồm lưng uốn cong khi thở, nhịp thở nhanh, chảy nhiều dịch mũi và nước mắt, tiếng thở khò khè. Kiểm tra có thể phát hiện tiếng ran đục ở phần lớn vùng phổi. Bò bị bệnh thường ở dạng mãn tính kéo dài, có các triệu chứng như ho, thở khó dai dẳng, dẫn đến tình trạng gầy yếu dần. Khi thời tiết thay đổi, bệnh có thể trở nên nặng hơn, xuất hiện tình trạng suy hô hấp và kiệt sức ở súc vật.

4. Bệnh tích

Trong quá trình mổ khám súc vật bị bệnh, các biểu hiện sau được quan sát:

  • Màng phổi thường bị viêm nhiễm và dày lên do sự tăng sản của tế bào màng phổi.
  • Sự dày lên của màng phổi thường đi kèm với sự tăng số lượng các sợi huyết, làm cho màng phổi bị dính vào lồng ngực.
  • Giữa màng phổi và xoang ngực xuất hiện dịch vàng, đây có thể là dấu hiệu của một quá trình viêm nhiễm nặng.
  • Các thuỳ phổi xuất hiện các đốm màu xám đến màu đỏ, tạo thành hình ảnh như gan động vật, được mô tả như “nhục hoá”. Điều này làm giảm tính đàn hồi của các phế nang.
  • Trong các trường hợp mãn tính, có thể thấy một số vùng phổi bị hoại tử, hình thành các nang trong chứa dịch. Đây là dấu hiệu của một quá trình bệnh lý nặng và kéo dài.

Những biểu hiện trên đều là những dấu hiệu của bệnh viêm màng phổi truyền nhiễm ở bò và cung cấp thông tin quan trọng để chẩn đoán và đánh giá tình trạng sức khỏe của súc vật.

5. Dịch tễ học

Những thông tin dưới đây giúp hiểu rõ hơn về nguyên nhân và yếu tố ảnh hưởng đến sự lây truyền và bùng phát của bệnh viêm màng phổi truyền nhiễm ở bò.

  • Lứa tuổi chủ yếu bị bệnh: Bệnh thường thấy ở bò từ một năm tuổi trở lên, với việc bò sữa thường bị bệnh nặng hơn so với các giống bò thịt. Điều này có thể liên quan đến độ kháng của súc vật trước mầm bệnh và sự ảnh hưởng của môi trường sống.
  • Đường lây truyền: Mầm bệnh Mycoplasma mycoides lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp. Bò khỏe có thể hít phải mầm bệnh trong không khí bị ô nhiễm, đặc biệt là trong môi trường sống không khí có chứa mầm bệnh.
  • Mùa vụ bệnh: Bệnh có thể xuất hiện quanh năm trong đàn bò, nhưng thường thấy tăng nhiễm vào các tháng lạnh ẩm từ mùa thu đến mùa đông. Điều này có thể liên quan đến điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự phát triển và lây truyền của mầm bệnh.
  • Điều kiện môi trường sống: Các điều kiện vệ sinh kém, thiếu ánh sáng và môi trường ẩm ướt trong cơ sở chăn nuôi bò có thể tạo điều kiện thuận lợi cho bò bị nhiễm mầm bệnh và phát bệnh.

6. Chẩn đoán bệnh viêm màng phổi ở bò

Chẩn đoán lâm sàng:

  • Bò bệnh viêm màng phổi thường có các dấu hiệu như thở khó, ho nặng khi vận động, gầy yếu và suy nhược.
  • Trong quá trình mổ khám, các biểu hiện như nhục hoá các thùy phổi và dính màng phổi có thể là dấu hiệu quan trọng giúp chẩn đoán bệnh.

Chẩn đoán vi sinh vật:

  • Lấy bệnh phẩm từ bệnh tích ở phổi, dịch màng phổi, hạch phổi, dịch xuất tiết từ phổi… và nuôi cấy trên các môi trường đặc biệt có thể phân lập được mầm bệnh Mycoplasma mycoides.
  • Bệnh phẩm lấy từ các bộ phận khác như phổi, lách, não, tuỷ, gan và thận sau khi bảo quản trong Formalin có thể giúp kiểm tra bệnh tích vi thể bằng cách cắt lát và nhuộm màu (nhuộm Eosin).

Chẩn đoán miễn dịch:

  • Các phản ứng huyết thanh như phản ứng kết hợp bổ thể (CFT), phản ứng ngưng kết (SAT), và phương pháp huỳnh quang gián tiếp (IFAT) được sử dụng để chẩn đoán bệnh. Các phương pháp này mang lại độ chính xác cao trong việc xác định có sự nhiễm mầm bệnh Mycoplasma mycoides hay không.

7. Điều trị bệnh viêm màng phổi ở bò

Phác đồ 1:

  • Thuốc điều trị: Tiamulin, dùng liều 1ml/12-14kg thể trọng/ngày, kết hợp với Kanamycin, dùng liều 20mg/kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục trong 5-6 ngày.
  • Thuốc chữa triệu chứng: Ephedrin, dùng liều 1ml/20kg thể trọng/ngày để giảm các cơn họ thở.
  • Thuốc trợ sức: Tiêm cafein, vitamin B1, vitamin C.

Phác đồ 2:

  • Thuốc điều trị: Ceftiofur (Hanceft, RTD Septisus, Navet-cel), dùng liều 1ml/15kg thể trọng, tiêm dưới da trong 3 ngày.
  • Thuốc chữa triệu chứng và hỗ trợ: Giống như phác đồ 1.

Phác đồ 3:

  • Thuốc điều trị: Oxytetracyclin (Amoxicilin LA, RTD Oxytetracycline), dùng liều tiêm 1 ml/15kg thể trọng, tiêm trong 3 ngày/lần.
  • Thuốc trợ sức và hỗ trợ: Tương tự phác đồ 1.

Tuy nhiên, hiệu quả của các phác đồ điều trị không cao. Việc điều trị kéo dài có thể tốn nhiều tiền thuốc và không đảm bảo hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, việc điều trị dài hạn cũng có thể gây ra ô nhiễm môi trường và lây lan bệnh trong đàn bò. Do đó, thường thì bò bị bệnh sẽ bị loại trừ và loại thải khi phát hiện dương tính bằng phản ứng huyết thanh miễn dịch.

8. Phòng bệnh viêm màng phổi ở bò

Sử dụng vacxin:

  • Hiện nay, đã có một số vacxin vô hoạt được chế tạo để phòng bệnh cho bò. Tuy nhiên, hiệu giá và độ bảo hộ của chúng vẫn còn đang được nghiên cứu và cải tiến. Sự phát triển của vacxin có thể giúp cải thiện khả năng phòng tránh của bò đối với bệnh viêm màng phổi truyền nhiễm.

Nâng cao vệ sinh thú y:

  • Thực hiện nghiêm ngặt vệ sinh thú y trong chuồng trại và môi trường chăn nuôi để ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh.
  • Nuôi dưỡng và chăm sóc đàn bò một cách đầy đủ và chu đáo để nâng cao sức đề kháng của chúng với bệnh tật.

Kiểm dịch khi xuất nhập bò:

  • Thực hiện kiểm dịch chặt chẽ khi xuất nhập bò để đảm bảo rằng không có bò bị bệnh được nhập vào đàn bò khỏe mạnh.
  • Tránh xuất bò bị bệnh ra ngoài để ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng chăn nuôi.

Tăng cường giáo dục và quản lý:

  • Tăng cường giáo dục cho người chăn nuôi về biện pháp phòng bệnh hiệu quả và quản lý chăn nuôi an toàn.
  • Thực hiện các biện pháp quản lý như cách ly bò bị bệnh để ngăn chặn sự lây lan.

Quản lý môi trường:

  • Cải thiện môi trường sống của bò bằng cách duy trì điều kiện khô ráo, sạch sẽ và thoải mái để giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Thực hiện theo dõi sức khỏe định kỳ của đàn bò để phát hiện sớm và xử lý nhanh chóng những bò có dấu hiệu của bệnh viêm màng phổi truyền nhiễm.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :