Home / Trang Trại / Bệnh ung khí thán trâu bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh ung khí thán trâu bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh ung khí thán (Blackleg) là một bệnh lý nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn Clostridium chauvoei, một trong nhóm các loại vi khuẩn thuộc chi Clostridium, có khả năng tạo ra các loại độc tố gây ra sưng nổ cơ bắp, tử vong và những tổn thương nghiêm trọng. Dạng tổn thương chính của bệnh này là sưng nổ cơ bắp, thường ở phía sau. Nó có thể xuất hiện như những vết thương đen và nổi lên (do đó có tên gọi là “Blackleg”), và có thể đi kèm với các triệu chứng khác như sưng nổ cơ bắp, sốt cao và thậm chí là tử vong nhanh chóng. Nguyên nhân của bệnh này thường liên quan đến việc động vật tiêu thụ thức ăn chứa các vi khuẩn Clostridium chauvoei từ môi trường, thường thông qua vết thương trong miệng hoặc đường ruột. Điều này có thể xảy ra khi động vật ăn phải nước chứa vi khuẩn hoặc khi động vật có vết thương ngoại vi (như vết thương do chấn thương).

Bệnh ung khí thán (Blackleg) ở bò

1. Đặc điểm chung và sự phân bố bệnh ung khí thán ở trâu bò

Bệnh ung khí thán (Gangraena emphysematosa; Blackleg) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính của trâu, bò, được gây ra bởi trực khuẩn yếm khí Clostridium chauvoei cùng một số trực khuẩn yếm khí khác như Cl.septicum, Cl.perfringens. Bệnh này thường thể hiện triệu chứng và bệnh tích điển hình là sự sưng bắp thịt có khí, được gọi là “ung khí thán”.

Bệnh ung khí thán phổ biến ở nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là ở các nước nhiệt đới thuộc châu Á và châu Phi. Ở Việt Nam, bệnh thường xảy ra ở các tỉnh thuộc Nam Trung Bộ, như Bình Định (năm 1926, 1939, 1952), PleiKu, Buôn Ma Thuột, Kon Tum, Khánh Hòa, Phú Yên, Đồng Nai, Ninh Thuận, Nha Trang (1939), Hà Nội, Bắc Giang (năm 1921), Thái Bình (năm 1951).

Theo tài liệu từ Cục Thú y trong giai đoạn từ năm 1960 đến 1970, có 51 ổ dịch ở các tỉnh phía Bắc, làm chết và phải xử lý 1.075 con trâu, bò. Năm 1970, huyện Lập Thạch (Vĩnh Phú) ghi nhận hai ổ dịch làm chết 19 con trâu, bò. Trong tháng 5 năm 2006, chỉ trong vòng một tuần, tại 4 thôn của xã Hướng Hiệp (Đakrông, Quảng Trị) đã xuất hiện dịch bệnh ung khí thán, khiến 16 con trâu, bò chết mặc dù đã được xử lý.

2. Nguyên nhân bệnh ung khí thán ở trâu bò

2.1. Đặc tính của trực khuẩn Clostridium chauvoei

Trực khuẩn Clostridium chauvoei là một loại trực khuẩn sống yếm khí có nha bào. Các trực khuẩn yếm khí khác như Cl.septicum, Cl.perfringens, Cl.oedematiens cũng có khả năng kết hợp với Cl.chauvoei để gây bệnh.

Cl.chauvoei có hình dạng thẳng, to, hai đầu tròn, kích thước khoảng 0,6 × 2,8um, Gram dương, di động, hình thành nha bào hình trứng hoặc tròn ở gần cuối hay giữa thân. Điều này làm cho vi khuẩn có hình dạng giống quả chanh, hình thoi, hoặc cái thìa. Nha bào hình thành cả trong tổ chức bắp thịt (trong ổ bệnh) và ngoài cơ thể. Vi khuẩn tạo ra giáp mô dày như vi khuẩn nhiệt thán, với một lớp vỏ bọc dày. Cl.chauvoei thường xuất hiện đứng riêng rẽ từng đám, trong khi Cl.septicum thì thường xếp thành từng chuỗi.

2.2. Sức đề kháng của vi khuẩn

  • Ánh sáng mặt trời có khả năng tiêu diệt nha bào trong vòng 24 giờ.
  • Nha bào khô có thể sống được trong nhiều năm.
  • Trong xác chết, nha bào vẫn sống được trong khoảng 3 tháng.
  • Trong đất ẩm, nha bào có thể tồn tại từ 10-18 năm.
  • Ở nhiệt độ 70°C, vi khuẩn sẽ bị tiêu diệt sau khoảng 30 phút.
  • Nha bào chỉ bị hủy hoại khi nước đun sôi ở nhiệt độ 120°C (sử dụng nồi hấp áp lực).
  • Dung dịch formaldehyde 3% có khả năng diệt vi khuẩn trong khoảng 15 phút.

3. Dịch tễ học bệnh ung khí thán ở trâu bò

Loài vật mắc bệnh: Trong tự nhiên, trâu và bò là những loài thường xuyên mắc bệnh này. Dê, cừu, lợn, và ngựa non cũng thường bị ảnh hưởng, đặc biệt là loại súc vật trẻ hơn. Trong môi trường phòng thí nghiệm, chuột lang là loài động vật mẫn cảm với bệnh này, trong khi thỏ thì có sức đề kháng và thường không tử vong.

Chất chứa vi khuẩn: Chất dịch thuỷ thũng trong ung thường chứa nhiều vi khuẩn hơn so với máu và các phủ tạng, với độc tính thấp hơn.

Đường lây lan: Vi khuẩn không lây trực tiếp từ gia súc bệnh sang gia súc khỏe. Nha bào xuất phát từ xác chết, phân, và dịch bài trong đất, nơi chúng sống. Khi mưa lụt, nước chảy có thể làm nha bào nổi lên mặt đất, và khi gia súc ăn phải nha bào, chúng có thể mắc bệnh. Nha bào có thể xâm nhập vào cơ thể súc vật qua đường tiêu hoá hoặc các vết thương ngoài da. Chúng chỉ phát triển thành vi khuẩn khi có đủ hai điều kiện: thiếu không khí và được bảo vệ chống lại hiện tượng thực bào của bạch cầu.

Mùa vụ phát sinh bệnh: Bệnh có thể xuất hiện quanh năm ở những vùng có nhiễm nha bào ung khí thán, nhưng thường thấy tăng nhanh vào các tháng nóng ẩm và mưa nhiều. Nước mưa có thể đưa nha bào từ đất ra ngoài và dính vào rơm cỏ. Gia súc khi ăn và uống có thể bị lây nhiễm khi tiếp xúc với nha bào.

4. Chẩn đoán bệnh ung khí thán ở trâu bò

4.1. Chẩn đoán lâm sàng và lưu hành bệnh học

Triệu chứng lâm sàng: Trâu và bò khi bị bệnh thường có các ung lớn ở các bắp thịt và sinh hơi, khi ấn vào có cảm giác lạo xạo. Để phân biệt với hai bệnh khác, cần lưu ý đến:

Bệnh tụ huyết trùng trâu, bò:

  • Sự xuất hiện của sưng hầu và hạch trước vai rất lớn, nhưng không có sự sinh khí.
  • Nơi sưng nóng thường là ở vùng thuỷ thũng, khi ấn tay vào có vết, nhưng không thấy lạo xạo.
  • Con vật thường thở khó do sưng to của hầu, và thè lưỡi có thể trở ra ngoài.
  • Khi mổ khám, sẽ thấy tụ huyết nặng ở hạch và các khí quan khác, bắp thịt thấm tương dịch và có màu tím hồng.

Bệnh nhiệt thán:

  • Sốt rất cao, thường dao động từ 41-42°C.
  • Xuất hiện các ung nhiệt thán ở cổ, họng, ngực, và bụng, nhưng sưng cứng và nóng đau.
  • Ít có thuỷ thũng, sau có thể xuất hiện vết loét với đáy sâu màu tím đen.
  • Khi con vật chết, thường lòi dom và lưỡi có thể rỉ máu, máu tím sẫm không đông hoặc khó đông. Lá lách sưng to 2-4 lần, nát như bùn, và tim có màu đen.

Việc phân biệt chính xác giữa các bệnh là quan trọng để xác định liệu pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả.

4.2. Chẩn đoán vi khuẩn học

Có thể thực hiện kiểm tra dịch trong khối ung để phát hiện vi khuẩn và nha bào dưới kính hiển vi. Việc cấy dịch từ khối ung vào môi trường yếm khí sẽ thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn, sinh hơi, và chúng sẽ di động.

Phương pháp tiêm huyết dịch bệnh phẩm vào bắp thịt chuột lang: Sau 2-3 ngày, chuột sẽ chết và bắp thịt sẽ có thuỷ thũng và tụ huyết. Kiểm tra dưới kính hiển vi sẽ cho thấy vi khuẩn, cung cấp thông tin quan trọng để xác định chẩn đoán.

4.3. Chẩn đoán miễn dịch

Sử dụng các phương pháp như IFA (Immunofluorescence Assay Test), ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay), và AGID (Agar Gel Immunodiffusion) để đưa ra chẩn đoán với độ chính xác cao và có khả năng phát hiện bệnh sớm. Các phương pháp này dựa trên sự tương tác giữa các yếu tố miễn dịch và chất gây bệnh, giúp xác định có hay không sự nhiễm trùng và mức độ nó.

5. Điều trị bệnh ung khí thán ở trâu bò

Điều trị bằng kháng nguyên huyết thanh ung khí thán: Sử dụng kháng huyết thanh chế từ bò hoặc ngựa với liều lượng như sau:

  • Trâu, bò: Tiêm mỗi ngày 150-200ml vào tĩnh mạch hoặc bắp thịt, chia làm 2 lần, cách nhau 12 giờ.
  • Bê, nghé: Sử dụng liều bằng 1/3-1/2 so với trâu, bò.

Điều trị bằng kháng sinh

a) Penicilin:

  • Liều: 30.000 UI/kg thể trọng/ngày.
  • Ví dụ liều cho trâu, bò, ngựa có trọng lượng 300kg:
    • Ngày 1: 3-4,5 triệu đơn vị.
    • Ngày 2: 2-3 triệu đơn vị.
    • Ngày 3 và 4: 2 triệu đơn vị.
  • Phân chia liều thành 3 lần tiêm mỗi ngày cách nhau 6-8 giờ, tiêm vào bắp thịt.

b) Oxytetracycline:

  • Liều:
    • Ngày 1 và 2: 50 mg/kg thể trọng.
    • Ngày 3 và 4: 40 mg/kg thể trọng.
  • Dùng phối hợp với các thuốc trợ sức như tiêm cafein, vitamin B1, vitamin C.

c) Septifur (Hanflor, Navet-cel, RTD Septisus):

  • Liều: 1ml/15kg thể trọng súc vật/ngày.
  • Liệu trình: Tiêm 1 lần mỗi 2 ngày, điều trị trong 6-8 ngày.
  • Dùng phối hợp với thuốc trợ sức như tiêm cafein, vitamin B1, vitamin C.

6. Phòng bệnh ung khí thán cho trâu bò

Dùng kháng huyết thanh phòng bệnh:

  • Ở những địa phương đã xảy ra dịch, có thể sử dụng kháng huyết thanh cho đàn trâu, bò với liều lượng 10-30ml, sau đó tiêm vacxin (5 ngày sau).

Dùng vacxin phòng bệnh:

  • Sử dụng vacxin được chế bằng canh trùng ung khí thán nuôi cấy trong 24-48 giờ và xử lý bằng formol 5%, kết hợp với keo phèn (tỷ lệ 10%).
  • Liều dùng: Tiêm dưới da với liều lượng là 5ml cho trâu, bò và 2ml cho bê, nghé.
  • Tiêm vacxin cho toàn bộ đàn trâu, bò ở các ổ dịch cũ và xung quanh. Sau khi tiêm, súc vật được miễn dịch trong vòng 12 tháng.

Xử lý súc vật chết:

  • Súc vật chết do bệnh ung khí thán có thể tạo nên nha bào, do đó cần chôn sâu 2m và thêm vôi bột để diệt khuẩn.

Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát:

  • Không chăn thả trâu, bò và cắt cỏ tại những nơi có sự xuất hiện của trâu, bò chết do bệnh ung khí thán và những bãi chăn thả bị ô nhiễm.
  • Khi có dịch xảy ra, thực hiện quyết định công bố dịch và tuân thủ pháp luật về thú y: không vận chuyển và mổ thịt súc vật để ngăn chặn sự lây lan của dịch.
  • Kịp thời phát hiện trâu, bò ốm để cách ly và điều trị.
  • Thực hiện vệ sinh chuồng trại, đặc biệt là chuồng đã có gia súc ốm, sử dụng dung dịch sát trùng như Cresyl-2%, axit phenic-3%, nước vôi 10%, Iodine 1%.

Công bố và khử trùng:

  • Công bố kết thúc dịch và bãi bỏ vùng có dịch sau 14 ngày khi con vật ốm cuối cùng khỏi bệnh hoặc chết. Thực hiện các biện pháp vệ sinh, khử trùng để đảm bảo yêu cầu vệ sinh thú y.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :