Home / Trang Trại / Bệnh tỵ thư ở ngựa: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh tỵ thư ở ngựa: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh tỵ thư (Glanders) là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng ảnh hưởng đến ngựa và một số loài động vật khác, cũng như có thể lây sang người. Dòng vi khuẩn Burkholderia mallei gây ra tỵ thư chủ yếu là nguồn nhiễm từ ngựa, mặc dù cũng có thể lây từ nguồn nhiễm khác như lao, nai, và lạc đà. Bệnh có thể truyền từ động vật sang con người thông qua tiếp xúc với máu, mủ, hoặc chất nhầy từ động vật bị nhiễm.

bệnh tị thư ở ngựa

1. Phân bố bệnh tỵ thư ở ngựa

Bệnh tỵ thư (Glander) là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, thường gặp ở ngựa, lừa, và một số loài thú khác thuộc họ ngựa (Equidae). Bệnh có phổ biến ở một số nước châu Á và châu Phi, gây thiệt hại kinh tế lớn trong chăn nuôi và có khả năng lây nhiễm sang người.

Ở Việt Nam, trước năm 1945, đã xảy ra nhiều ổ dịch tỵ thư ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Bắc Kạn, Hà Giang, Cao Bằng, Phú Thọ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, không có thông tin về việc bệnh tỵ thư xuất hiện trở lại ở Việt Nam, theo kết quả điều tra bệnh ở vật nuôi của Viện Hợp tác Kỹ thuật Châu Á và Thái Bình Dương trong giai đoạn từ 1999 đến 2001.

2. Tác nhân gây bệnh tỵ thư ở ngựa

Vi khuẩn Pseudomonas mallei, hiện nay được biết đến với tên gọi Burkholderia mallei, là tác nhân gây bệnh Glanders. Bệnh này ảnh hưởng đặc biệt đến ngựa, lừa, và la thuộc họ Equidae.

Đặc điểm của Burkholderia mallei:

  • Là vi khuẩn hiếu khí.
  • Gram âm (-).
  • Có sức đề kháng cao trong điều kiện môi trường tự nhiên.
  • Có thể tồn tại trong nước trong khoảng 20 ngày.
  • Chịu được môi trường thiếu ánh sáng mặt trời và tồn tại được khoảng 6 tuần.
  • Nhạy cảm với các chất sát trùng thông thường như axit phenic 3%, cresyl 5%, dung dịch NaOH 3%.

Bệnh Glanders:

  • Glanders là một bệnh truyền nhiễm và có thể lây sang con người.
  • Bệnh có thể ảnh hưởng đến đường hô hấp, da, và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

Đối với quản lý và phòng ngừa bệnh Glanders, cần thực hiện các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt, bao gồm cách ly và xử lý kỹ thuật môi trường.

3. Bệnh lý và lâm sàng

3.1. Bệnh lý

Vi khuẩn P. mallei (hoặc B. mallei) xâm nhập vào cơ thể súc vật chủ yếu qua thức ăn và nước uống bị ô nhiễm. Sau khi vào cơ thể, vi khuẩn trước tiên đi vào niêm mạc miệng, sau đó vào hạch hầu, và từ đó tiếp tục xâm nhập vào máu hoặc xuyên qua niêm mạc ruột để vào hạch ruột. Từ hạch ruột, vi khuẩn có thể lọt vào máu và lan truyền đến các nội tạng khác của súc vật, gây ra thể bệnh toàn thân.

Các triệu chứng chính của bệnh tỵ thư bao gồm sốt cao từ 40 – 41°C, giảm sức ăn hoặc thậm chí bỏ ăn, và khó khăn trong việc thở. Vi khuẩn cuối cùng tác động đến các cơ quan hô hấp như mũi, phế quản, phổi hoặc gây tổn thương ngoài da.

3.2. Triệu chứng lâm sàng

Dựa trên vị trí gây bệnh và biến đổi bệnh lý, người ta chia thành 5 thể bệnh cụ thể:

Thể bệnh cấp tính: Thường gặp ở lừa, ngựa với thời gian nung bệnh rất ngắn từ 2-4 ngày và bệnh diễn biến từ 2-3 ngày. Súc vật bị bệnh thể hiện: viêm mũi chảy dịch màu xanh vàng hoặc chảy dịch có lẫn máu. Viêm mũi tiến triển rất nhanh với sự hình thành màng giả trong xoang mũi, nổi các cục nhỏ, các áp xe, các nốt loét trên niêm mạc mũi. Hạch lâm ba vùng mũi sưng to cả hai bên thành các ổ áp xe mủ rồi vỡ ra qua cả lớp da bên ngoài.

Thể mãn tính: Thường xảy ra ở ngựa và kéo dài hàng năm, đôi khi các biểu hiện lâm sàng không rõ ràng. Bệnh chỉ được phát hiện khi làm phản ứng Mallein hoặc các phương pháp chẩn đoán miễn dịch. Ngựa bệnh thể hiện: sốt cao gián đoạn hoặc sốt không theo một quy luật nào, nhịp thở tăng, khớp chân bị sưng, viêm hạch lâm ba mãn tính và giảm trọng lượng, gầy yếu.

Thể mũi: Luôn bắt đầu là viêm mũi với hình ảnh hai lỗ mũi đầy ắp dịch nhầy xanh vàng, trong đó có những đám tổ chức hoại tử và rớm máu. Khi ho hoặc khịt mũi, thấy ngựa bị bệnh thường chảy ra từng đám lớn dịch nhầy từ lỗ mũi. Các nốt vàng xám vỡ loét ra và các áp xe mủ xuất hiện trên niêm mạc mũi. Các nốt loét có bờ này rộng dần tạo ra các ổ loét lớn. Nếu nốt loét được hồi phục sẽ để lại vết sẹo trên niêm mạc mũi và vách ngăn hai lỗ mũi. Cánh mũi và môi của con vật bị bệnh cũng hình thành sưng thũng, có nốt loét. Ở thể cấp tính hoặc mãn tính đều thấy hạch lâm ba ở vùng có nốt loét bị viêm. Những nốt loét này cũng thấy ở trên da, dày lên, màu vàng và chảy dịch.

Thể phổi: Thường phát triển chậm trong khoảng thời gian vài tháng. Ngựa bệnh giảm tăng trọng, thở khó tăng dần, họ và có thể hình thành tiếng khò khè nếu như thanh quản bị viêm. Sau đó, bệnh tích xuất hiện ở vùng quanh mũi và da.

Thể da: Còn gọi là bệnh “Farcry” đặc thù bởi rất nhiều mụn có kích thước 1-3cm đường kính ở trên da, thường thấy ở chân, ngực và bụng. Các đám mụn sẽ vỡ loét, chảy dịch ở trên mặt da, tạo ra các ổ loét trở thành mãn tính, hình thành các cục ở trên da. Các mụn và nốt loét khác cũng xuất hiện quanh vùng hạch lâm ba tạo ra các bệnh tích giống như viêm hạch lâm ba truyền nhiễm. Ở quanh vùng có nốt loét, tổ chức dưới da bị sưng thũng, rộng và rộng ra ở chân, đặc biệt ở chân sau.

4. Bệnh tích

Mổ khám vật bệnh thấy: Viêm hạch lâm ba cấp hoặc mãn tính ở vùng có các đám mụn loét, áp xe lan rộng ra, xung quanh có fibrin. Những bệnh tích này cũng thấy ở một số nội tạng như: bộ máy hô hấp, cơ quan tiêu hoá, gan, lách và dịch hoàn.

5. Dịch tễ học

Động vật cảm nhiễm: Trong tự nhiên, ngựa, lừa, la, ngựa hoang đều bị mắc bệnh tỵ thư. Người cũng có thể bị lây nhiễm bệnh do tiếp xúc với ngựa bệnh. Ngựa ở mọi lứa tuổi đều có khả năng mắc bệnh, tuy nhiên, ngựa dưới 1 năm tuổi thường mắc bệnh ở dạng thể cấp tính và có tỷ lệ tử vong cao hơn so với ngựa trưởng thành.

Đường truyền lây: Ngựa bệnh thải dịch ra môi trường từ các ổ loét ở mũi, miệng, trên mặt da, làm ô nhiễm nguồn nước, đồng cỏ và môi trường sống. Ngựa khỏe mạnh ăn thức ăn, uống nước và chăn thả trong môi trường ô nhiễm sẽ bị mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể. Bệnh lây nhiễm chủ yếu qua đường tiêu hoá, nhưng cũng có thể lây nhiễm qua đường hô hấp khi ngựa hít phải không khí chứa mầm bệnh.

Vùng dịch tễ: Các khu vực đã ghi nhận có ngựa mắc bệnh và những vùng lân cận được xác nhận là vùng dịch tễ của bệnh tỵ thư. Mầm bệnh từ những động vật bị bệnh ẩn tính hoặc mang trùng có thể lây nhiễm sang động vật khoẻ mạnh khi xuất hiện các yếu tố bất lợi (stress), làm giảm sức đề kháng của đàn ngựa như: thức ăn thiếu và chăm sóc kém, thời tiết biến đổi gây giảm sức đề kháng của ngựa.

6. Chẩn đoán bệnh tỵ thư ở ngựa

Chẩn đoán lâm sàng

  • Căn cứ vào các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của ngựa bệnh, bao gồm các ổ viêm loét và chảy dịch vàng xanh ở mũi và ngoài da, giúp chẩn đoán bệnh ban đầu. Tuy nhiên, để tránh nhầm lẫn với các bệnh khác có dấu hiệu lâm sàng tương tự, việc thực hiện các xét nghiệm là cần thiết.

Chẩn đoán bằng phản ứng Mallein

  • Phản ứng Mallein là biện pháp bắt buộc để xác định liệu ngựa có mắc bệnh tỵ thư hay không. Mallein được chuẩn bị từ vi khuẩn Pseudomonas mallei. Quy trình thực hiện bao gồm nhỏ Mallein vào kết mạc mắt của ngựa nghi bị mắc bệnh, sau đó theo dõi phản ứng viêm kết mạc trong khoảng thời gian nhất định. Phương pháp này giúp xác định ngựa có bệnh tỵ thư hay không, kể cả trong trường hợp bệnh ẩn tính.

Chẩn đoán phòng thí nghiệm

  • Mầm bệnh được phân lập bằng cách lấy chất dịch từ các ổ bệnh tiêm vào phúc mạc cho chuột lang và chuột Hamster. Phản ứng Strauss, một phản ứng viêm dịch mạnh ở chuột, được sử dụng để xác định ngựa có mắc bệnh tỵ thư hay không. Chẩn đoán phòng thí nghiệm giúp loại trừ những bệnh khác có thể gây nhầm lẫn.

Chẩn đoán phân biệt: Để phân biệt bệnh tỵ thư với các bệnh khác có triệu chứng giống nhau, cần thực hiện chẩn đoán phân biệt. Ba bệnh cần được phân biệt là:

  • Bệnh viêm hạch lâm ba truyền nhiễm (Epizootic Lymphangitis – EL): Có các nốt trên mặt da, chảy dịch vàng giống như bệnh tỵ thư thể da. Phân biệt được bằng cách phân lập mầm bệnh và nấm Histoplasma farciminis.
  • Bệnh viêm đường hô hấp cấp tính của ngựa non: Dấu hiệu giống bệnh tỵ thư thể phổi như chảy dịch mủ ở mũi, thở khó, họ và khịt mũi. Phân biệt được bằng việc phân lập tác nhân gây bệnh là Streptococcus equi.
  • Bệnh tiêm la ngựa (Dourine): Có hiện tượng viêm hạch lâm ba và viêm thũng cơ quan sinh dục giống thể bệnh tỵ thư da. Phân biệt được bằng cách phát hiện mầm bệnh Trypanosoma equiperdum khi kiểm tra máu tươi.

7. Điều trị bệnh tỵ thư ở ngựa

Hiện nay, với bệnh tỵ thư ở ngựa, không có phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn. Thực tế, khi ngựa mắc bệnh thường phải bị giết và xử lý chất xác định, thường là chôn sâu có sử dụng chất sát trùng, nhằm mục đích ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh.

Điều trị bệnh tỵ thư có rủi ro cao do mầm bệnh có thể lây nhiễm sang ngựa khỏe mạnh và thậm chí lây sang người. Điều này làm cho quá trình điều trị trở nên phức tạp và không an toàn cho sức khỏe của con người và động vật.

Do đó, phương pháp phòng tránh và kiểm soát bệnh tỵ thư thông qua các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát dịch tễ, và quản lý nghiêm ngặt trong quá trình xuất nhập khẩu là rất quan trọng. Việc giữ cho môi trường sống của ngựa sạch sẽ, kiểm soát côn trùng vận chuyển trùng, và thực hiện các biện pháp vệ sinh thú y là những cách hiệu quả để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tỵ thư trong cộng đồng ngựa.

8. Phòng bệnh tỵ thư ở ngựa

Ở các vùng dịch tễ có lưu hành bệnh tỵ thư, việc kiểm tra đàn ngựa bằng phản ứng Mallein theo định kỳ 2 lần/năm là bắt buộc. Cả ngựa mang trùng và ngựa ẩn tính đều cần phải được xử lý theo quy định, trong đó có biện pháp tiêu diệt để ngăn chặn sự lan truyền của bệnh.

Trong quá trình xuất nhập khẩu ngựa, việc kiểm tra nghiêm ngặt đàn ngựa bằng phản ứng Mallein là hết sức quan trọng để loại bỏ ngựa mắc bệnh và mang trùng từ các khu vực có dịch tễ. Điều này giúp đảm bảo an toàn trong quá trình chuyển động ngựa giữa các khu vực và quốc gia.

Ngoài ra, việc thực hiện các biện pháp vệ sinh thú y trong cơ sở nuôi ngựa và lừa là quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Điều này bao gồm việc duy trì môi trường sống sạch sẽ, kiểm soát côn trùng vận chuyển trùng, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa như tiêm vắc xin đúng cách.

Tất cả những biện pháp này cùng nhau đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và ngăn chặn bệnh tỵ thư, bảo vệ sức khỏe của đàn ngựa và ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm cho con người.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :