Home / Trang Trại / Bệnh tụ huyết trùng trâu bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh tụ huyết trùng trâu bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh tụ huyết trùng trâu, bò (Pasteurellosis bovum) là một bệnh lý nhiễm trùng do vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra. Pasteurella multocida là một loại vi khuẩn Gram âm, không di động, không tạo gai, và thường tồn tại ở đường hô hấp của động vật. Bệnh có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở gia súc. Vi khuẩn này có thể xâm nhập vào hệ thống huyết thanh của động vật qua các cơ hô hấp hoặc qua vết thương và gây ra các triệu chứng như sốt, viêm nhiễm, và tụ huyết trùng. Bệnh này thường xuất hiện trong môi trường nhiệt đới và ô nhiễm môi trường. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tiêm phòng và quản lý môi trường để giảm tiếp xúc với vi khuẩn gây bệnh. Nếu một đàn gia súc bị nhiễm trùng, việc điều trị bao gồm sử dụng kháng sinh và các biện pháp hỗ trợ khác để cải thiện tình trạng sức khỏe của động vật.

bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò

1. Đặc điểm của bệnh và phân bố

Bệnh tụ huyết trùng trâu, bò (Pasteurellosis bovum) là một bệnh nhiễm trùng cấp tính gây ra bởi cầu trực khuẩn Pasteurella multocida, với các serotype khác nhau. Bệnh này có biểu hiện đặc trưng bao gồm tụ huyết và xuất huyết ở một số vùng cụ thể trên cơ thể động vật, và thường gây bệnh bại huyết. Các biểu hiện của bệnh này có thể thay đổi tùy theo loại serotype của Pasteurella multocida và loài động vật bị nhiễm trùng.

Bệnh phổ biến ở nhiều nước trên thế giới, và ở Việt Nam, nó cũng là một bệnh quan trọng gây thiệt hại cho người chăn nuôi, đặc biệt là ở các tỉnh miền Tây Nam Bộ và miền núi như Lạng Sơn, Lai Châu, Sơn La, Tuyên Quang, Hà Giang. Bệnh thường có xu hướng gia tăng trong mùa mưa và khi khí hậu ẩm ướt, gây ra những ổ dịch nhỏ hoặc lớn. Các ổ dịch có thể xảy ra quanh năm tùy theo vùng địa lý và thời tiết.

Để kiểm soát bệnh tụ huyết trùng, việc tiêm phòng định kỳ cho súc vật thụ cảm và tuân thủ các biện pháp phòng chống bệnh rất quan trọng. Ngoài ra, cần cải thiện điều kiện vệ sinh và quản lý chuồng nuôi, kiểm dịch việc xuất nhập gia súc, và tuân thủ quy tắc về tiêu hủy xác con vật bị nhiễm bệnh một cách đúng cách.

2. Nguyên nhân gây bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò

Hình thái:

  • Cầu trực khuẩn nhỏ với hình dạng trứng hoặc bầu dục.
  • Hai đầu của cầu tròn.
  • Kích thước khoảng 0,25 – 0,4 x 0,4-1,5 micromet.
  • Không có lông, không di động, không hình thành nha bào.
  • Bắt màu Gram âm.

Trong cơ thể bệnh, vi khuẩn này có thể hình thành giáp mô, nhưng giáp mô này khó quan sát. Khi nhuộm, vi khuẩn có hiện tượng bắt màu sẫm hơn ở hai đầu tế bào, do đó được gọi là vi khuẩn lưỡng cực.

Nuôi cấy:

  • Phát triển tốt ở nhiệt độ 37°C, với pH từ 7,2 – 7,4.
  • Mọc yếu trên các môi trường nuôi cấy thông thường, nhưng môi trường có bổ sung huyết thanh hoặc máu thì vi khuẩn sẽ phát triển tốt hơn.
  • Các môi trường nuôi cấy bao gồm:
  • Nước thịt: Đục sau 24 giờ, với đặc điểm là đáy ống có cặn nhầy và trên mặt môi trường có lớp màng mỏng.
  • Thạch thường: Hình dạng của vi khuẩn là S nhỏ, trong suốt, long lanh như hạt sương mù.
  • Thạch máu: Vi khuẩn có thể gây dung huyết và phát triển tốt trên môi trường này.

Sức đề kháng:

  • Dễ bị tiêu diệt bởi sức nóng, ánh sáng mặt trời và chất sát trùng.
  • Chết khi đun ở 58°C trong 20 phút, ở 80°C sau 10 phút, và ở 100°C ngay lập tức.
  • Ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp có thể diệt vi khuẩn trong canh trùng sau 1 ngày.
  • Sống được trong tổ chức của động vật bệnh bị thối nát khoảng 1-3 tháng.
  • Được diệt bởi nhiều chất sát trùng như axit phenic, cresyl, nước vôi, formol, iodine, Benkocid, Cloramin B, Virkon.

Vi khuẩn Pasteurella multocida sống trong môi trường nước, đất và động vật nên việc kiểm soát sự lây lan cần được thực hiện cẩn thận.

3. Dịch tễ học bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò

Loài vật mắc bệnh:

  • Trâu và bò là những loài động vật cảm thụ mạnh nhất.
  • Trâu, bò rừng cũng có thể mắc bệnh.
  • Bệnh từ trâu, bò có thể lây sang ngựa, chó, và lợn, đặc biệt cần chú ý đến phòng bệnh cho những loài động vật này trong ổ dịch.
  • Bê, nghé đang bú mẹ ít mắc, trâu, bò 2-3 tuổi dễ mắc bệnh hơn trâu, bò già.
  • Trâu thường mắc nhiều và nặng hơn bò ở Việt Nam.

Cơ chế sinh bệnh:

  • Thỏ là loài động vật cảm nhiễm nhất.
  • Bệnh tích thể hiện các dấu hiệu như chỗ tiêm có nước, tụ máu, lồng ngực tích nước, phổi và khí quản viêm xuất huyết, ruột xuất huyết.
  • Bệnh thường phát sinh ở các vùng nóng ẩm.
  • Mùa mưa là thời điểm bệnh thường lan rộng do vi khuẩn được đưa lên mặt đất từ đất, rơm cỏ và nước uống.
  • Trâu, bò mắc bệnh khi ăn thức ăn và uống nước nhiễm khuẩn.

Cơ chế xâm nhập:

  • Vi khuẩn xâm nhập vào máu thông qua các vết sây sát nhỏ do rơm, cỏ cứng, và dị vật.
  • Vi khuẩn sau đó xâm nhập vào hệ thống lympho ruột, làm cho hạch sau hầu sưng lên.
  • Vi khuẩn tiếp tục xâm nhập vào các hạch lympho khác như hạch trước vai, hạch trước đùi, gây sưng to và thuỷ thũng.

Phương thức lây truyền:

  • Lây truyền trực tiếp từ con ốm sang con khỏe qua tiếp xúc, chung đụng nguồn thức ăn, nước uống, chuồng nuôi, chăn cùng bãi chăn thả, hoặc qua việc sử dụng chung các dụng cụ chăn nuôi.
  • Có thể lan rộng khi mổ thịt súc vật bị ốm và phân tán thịt da.
  • Chó, mèo, chuột, côn trùng như ruồi, mòng cũng có thể là môi giới trung gian để truyền bệnh đi xa.

Mùa phát bệnh:

  • Bệnh xảy ra rải rác quanh năm, nhưng thường tập trung vào mùa mưa từ tháng 6 – 9, đặc biệt ở các vùng nóng ẩm.

Bệnh tụ huyết trùng có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và sản xuất gia súc, và phòng tránh bệnh cũng như quản lý chăm sóc sức khỏe đúng cách là quan trọng để giảm thiểu thiệt hại.

4. Triệu chứng bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò

Bệnh tụ huyết trùng trâu, bò có nhiều thể biểu hiện, bao gồm thể ác tính, thể cấp tính và thể mạn tính. Triệu chứng của bệnh có thể bao gồm sốt, viêm màng phổi, tụ huyết, viêm ruột, viêm khớp và viêm phế quản. Bệnh có thể phát triển nhanh chóng và dẫn đến tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt trong thể ác tính.

Thể ác tính:

  • Thể này ít gặp và phát triển rất nhanh. Trâu, bò thể hiện dấu hiệu ngay sau khi bị nhiễm khuẩn, bao gồm sốt cao (41-42°C) và tư duy bất thường.
  • Bệnh phát triển rất nhanh và có thể dẫn đến cái chết trong vòng 24 giờ. Ở bê và nghé, triệu chứng thần kinh như giãy giụa và ngã xuống có thể xuất hiện.

Thể cấp tính:

  • Thể này phổ biến ở trâu và bò. Thời gian từ khi nhiễm khuẩn đến khi phát triển bệnh ngắn, từ 1 đến 3 ngày. Con vật trở nên yếu đuối, không chịu ăn, sốt cao (40-42°C).
  • Niêm mạc mắt và mũi trở nên đỏ sáng, sau đó tái xám. Nước mắt và nước mũi chảy liên tục.
  • Các hạch cổ, hạch trước vai và hạch trước đùi sưng to, làm cho con vật lè lưỡi ra, thở khó khăn.
  • Hội chứng hô hấp có thể xuất hiện với thở mạnh và khó khăn do viêm màng phổi, tràn dịch màng phổi, tụ huyết và viêm phổi.

Thể mạn tính:

  • Nếu con vật không chết sau thể cấp tính, bệnh có thể chuyển thành thể mạn tính. Trâu, bò thể hiện viêm ruột mạn tính, ỉa chảy hoặc táo bón, viêm khớp, viêm phế quản và viêm phổi mạn tính.
  • Bệnh phát triển trong vài tuần, và con vật có thể phục hồi hoặc thể hiện triệu chứng nhẹ nhàng, nhưng thường sẽ gầy rạc và chết do kiệt sức.

5. Bệnh tích

Những biểu hiện này thể hiện sự nghiêm trọng của bệnh tụ huyết trùng, đặc biệt khi bệnh chuyển sang thể ác tính. Tình trạng xuất huyết nặng và sưng to của các bộ phận quan trọng của cơ thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và sự sống còn của con vật.

  • Tụ huyết và xuất huyết có thể xuất hiện ở nhiều nơi trên cơ thể, bao gồm niêm mạc mắt, mồm, mũi, và tổ chức dưới da, đều có màu đỏ sẫm hoặc lấm tấm xuất huyết từng mảng.
  • Thịt có màu tím hồng và thấm nhiều nước, là dấu hiệu của tụ huyết và xuất huyết.
  • Hệ thống hạch lâm ba sưng to, thuỷ thũng và có xuất huyết, đặc biệt là hạch lâm ba sau hầu, vai và trước đùi.
  • Tim sưng to, trong bao tim, màng phổi, xoang ngực và xoang bụng đều có tương dịch (nước vàng).
  • Nếu bệnh lan đến đường ruột, chùm hạch ruột sưng to có xuất huyết, niêm mạc ruột tụ huyết và xuất huyết nặng, thậm chí có thể dẫn đến tróc niêm mạc ruột ra.

6. Chẩn đoán bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò

6.1. Chẩn đoán lâm sàng

Triệu chứng và biểu hiện:

  • Sốt cao với dấu hiệu thần kinh.
  • Tụ huyết và xuất huyết nặng ở nhiều tổ chức.
  • Hạch lâm ba vùng hầu, trước vai và trước đùi sưng to có thuỷ thũng.
  • Triệu chứng hô hấp rõ.

Phân biệt với bệnh nhiệt thán:

  • Trong bệnh nhiệt thán, thấy sưng ở cổ nhưng ít thuỷ thũng hơn bệnh tụ huyết trùng.
  • Thịt đen, máu đen đặc khó đông, lá lách sưng to gấp 2-3 lần, tổ chức lách nhũn như bùn.

6.2. Chẩn đoán vi khuẩn học

Lấy bệnh phẩm:

  • Máu tim, gan, lách, tủy xương, phổi, dịch thuỷ thũng.

Tiến hành:

  • Nhuộm Gram hoặc Giemsa (nếu là máu) để tìm vi khuẩn.
  • Cấy bệnh phẩm vào các môi trường nuôi cấy thích hợp để quan sát tính chất mọc và xác định các phản ứng sinh hoá cần thiết.

Tiêm động vật thí nghiệm:

  • Sử dụng bệnh phẩm hoặc canh trùng có vi khuẩn mọc.
  • Tiêm dưới da hoặc phúc mạc cho thỏ.
  • Quan sát bệnh tích sau khi thỏ bắt đầu phát triển triệu chứng.

Chẩn đoán lâm sàng và vi khuẩn học cung cấp thông tin cần thiết để xác định đúng bệnh tụ huyết trùng và lập kế hoạch điều trị và phòng ngừa.

7. Phòng bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò

7.1. Vệ sinh phòng bệnh

Thường xuyên thực hiện vệ sinh chuồng trại, định kỳ tẩy uế, tiêu độc bằng nước với 10% hoặc các chất sát trùng khác. Ở bãi chăn thả và quanh khu vực chuồng nuôi, cần phải phát quang bụi rậm, khơi thông cống rãnh, thoát nước ở những chỗ có vũng nước tù tồn đọng để hạn chế sự tồn tại của mầm bệnh trong tự nhiên.

Tăng cường sức đề kháng cho con vật bằng cách vệ sinh thức ăn, nước uống, đảm bảo ăn uống đầy đủ và đủ nước, chăm sóc sử dụng và khai thác hợp lý.

Khi có dịch xảy ra, cần phải phát hiện kịp thời gia súc ốm để cách ly và điều trị, tránh làm lây lan bệnh. Đồng thời, phải công bố dịch, cấm vận chuyển và mổ thịt trâu, bò. Trâu, bò chết phải được chôn sâu và đổ vôi bột vào hố chôn.

Toàn bộ chuồng trại và bãi chăn phải được vệ sinh tẩy uế triệt để. Rác thải và phân bón cần được đốt cháy, kèm theo việc trộn vôi bột và phun thuốc sát trùng (Iodine 1%, Cloramin 3%) để tiêu diệt mầm bệnh.

7.2. Phòng bệnh bằng vacxin

Hiện nay, tại Việt Nam có 3 loại vaccine phòng bệnh tụ huyết trùng cho trâu và bò. Bạn có thể sử dụng một trong ba loại vaccine này để tiêm phòng định kỳ cho toàn bộ đàn trâu, bò của mình. Thông tin về loại vacxin THT trâu, bò P52 nhũ hoa THT trâu, bò P52 sản xuất tại NAVETCO như sau:

  • Liều: 2ml/con trâu, bò; 1ml/con bê, nghé.
  • Đường tiêm: Dưới da.
  • Định kỳ: 1 lần mỗi năm cho trâu, bò; 2 lần mỗi năm cho bê, nghé.
  • Nơi sản xuất: NAVETCO.

Để tiêm phòng bổ sung, đặc biệt là đối với trâu, bò mới mua về hoặc vận chuyển từ nơi khác đến, bạn cần thực hiện quy trình sau:

  • Dùng loại vacxin THT trâu, bò P52 nhũ hoa THT trâu, bò P52 với liều và đường tiêm như đã mô tả ở trên.
  • Cần tiêm phòng dưới da.
  • Thực hiện tiêm phòng bổ sung một lần khi trâu, bò mới được đưa về trong vòng năm.

8. Điều trị bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò lợn

Do đặc điểm của bệnh thường xảy ra ở dạng quá cấp tính và cấp tính, nên cần phải phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời để đạt được kết quả cao. Dưới đây là một số phác đồ điều trị có thể áp dụng:

Phác đồ 1:

  • Thuốc điều trị Streptomycin hoặc Kanamycin: Dùng liều 25mg/kg thể trọng, liên tục trong 4 – 5 ngày. Thuốc tiêm bắp thịt, 2 lần/ngày.
  • Thuốc trợ sức: Cafein, vitamin B1, vitamin C. Đối với con vật yếu, không ăn, cần truyền huyết thanh mặn ngọt: 1000 – 2000ml/100kg thể trọng. Tiêm Analgin để hạ sốt.
  • Hộ lý: Cách ly điều trị; thực hiện vệ sinh chuồng trại, phun thuốc sát trùng (Iodine 1%) định kỳ 1-2 lần/tuần; chăm sóc và nuôi dưỡng tốt con vật bị bệnh.

Phác đồ 2:

  • Thuốc điều trị Oxytetracycline chậm (Hanoxylin LA; OTC 10% LA): Liều 1ml/12 – 14kg thể trọng, tiêm mỗi 3 ngày 1 lần.
  • Thuốc trợ sức: Tương tự như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Tương tự như phác đồ 1.

Phác đồ 3:

  • Thuốc điều trị Enrovet 10% (HN-Enrovet 50T): Liều 1ml/20kg thể trọng, tiêm dưới da trong 5 ngày liền.
  • Thuốc trợ sức: Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Như phác đồ 1.

Phác đồ 4:

  • Thuốc điều trị Ceftiofur (Hanceft, RTD Septisus): Liều 1ml/10-15kg thể trọng, sử dụng trong 3 ngày, tiêm bắp.
  • Thuốc trợ sức: Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Như phác đồ 1.

Lưu ý: Việc áp dụng phác đồ cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ thú y và phải tuân thủ đúng liều lượng và thời gian để đảm bảo hiệu quả điều trị.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :