Home / Trang Trại / Bệnh tụ huyết trùng ở lợn: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh tụ huyết trùng ở lợn: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh tụ huyết trùng lợn (Pasteurellosis suis) là một bệnh truyền nhiễm ở gia súc do vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra. Đây là một loại vi khuẩn Gram âm có thể gây nhiễm trùng ở nhiều loài động vật, bao gồm lợn, gia cầm, và động vật khác. Bệnh này có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể lợn, bao gồm đường hô hấp, mắt, tai, và các cơ quan nội tạng. Các triệu chứng của tụ huyết trùng lợn có thể bao gồm sốt, khó thở, mũi chảy, ho, và các vấn đề với mắt hoặc tai. Nếu không được điều trị, tụ huyết trùng lợn có thể gây tử vong cho lợn. Đối với người chăm sóc lợn, việc tiếp xúc với các sản phẩm tiết ra từ lợn nhiễm trùng hoặc các sản phẩm từ mô chết của lợn có thể là nguồn lây nhiễm.

bệnh tụ huyết trùng ở lợn

1. Phân bố và đặc điểm của bệnh tụ huyết trùng ở lợn

Bệnh tụ huyết trùng lợn (Pasteurellosis suis) là một loại bệnh truyền nhiễm thường xuất hiện không đều, đôi khi lan rộng thành dịch ở cấp địa phương. Bệnh này đặc trưng bởi viêm phổi, viêm màng phổi, viêm màng tim và nhiễm trùng huyết, và có sự phổ biến trên toàn cầu.

Tại Việt Nam, do ảnh hưởng của điều kiện khí hậu và đất đai đối với các loại vật nuôi, có mối liên quan về mặt dịch tễ học giữa bệnh tụ huyết trùng lợn, trâu, bò và gia cầm. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi vùng của đất nước và gần như mỗi năm đều gặp phải các đợt dịch.

Bệnh thường trở nên nặng nề ở các vùng thấp và ẩm, đặc biệt là ở những khu vực lầy lội ven biển, nơi bệnh thường gia tăng vào mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10.

2. Nguyên nhân bệnh tụ huyết trùng ở lợn

Tác nhân gây bệnh tụ huyết trùng lợn là vi khuẩn Pasteurella multocida, loại B chiếm đa số. Vi khuẩn này có hình cầu trực khuẩn, kích thước 0,8 – 1 µm, thuộc loại Gram (-). Trên thạch huyết thanh, chúng phát triển thành những khuẩn lạc giống như sương, có dung quang.

Vi khuẩn này phản ứng với các yếu tố nhất định như trong máu và nước tiểu ở điều kiện bình thường, trong tủy xương ở điều kiện bình thường, với Cresyl 3% hoặc nước với 10%, và ánh sáng mặt trời chiếu sáng, với thời gian tồn tại từ 3 đến 5 ngày.

Việc phân loại dựa trên phản ứng kết tủa đã chia vi khuẩn thành 4 typ (A, B, C, D), với Cater sau đó phát hiện thêm typE và loại ra type C. P.multocida có hai dạng kháng nguyên chủ yếu là K và O, trong đó kháng nguyên K chỉ xuất hiện ở vi khuẩn tạo dạng khuẩn lạc S.

Một số dạng của P.multocida tương ứng với các typ huyết thanh khác nhau, và một trong những đặc tính quan trọng của vi khuẩn này là khả năng tạo độc tố có cấu trúc hóa học tương tự kháng nguyên, có tính chịu nhiệt, nhưng độc tố giảm ở 22°C.

Gần đây, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào sự khu trú và bám dính vào mô bào của P.multocida, coi đây là một chỉ tiêu quan trọng để giải thích quá trình sinh bệnh của vi khuẩn tụ huyết trùng.

3. Bệnh lý và lâm sàng

3.1. Bệnh lý

Trong phổi của lợn khỏe đã có một lượng khá lớn vi khuẩn P.multocida. Khi sức đề kháng của vật chủ yếu đi, do nhiều yếu tố stress tác động lên cơ thể hoặc do sự xâm nhập của Mycoplasma hyopneumoniae.

Bệnh tụ huyết trùng lợn gây tổn thương chủ yếu ở đường hô hấp, đặc biệt là ở phổi. Bệnh có thể trở nên trầm trọng do ấu trùng giun đũa di chuyển vào phổi hoặc do giun phổi gây ra. Độc tính của vi khuẩn tụ huyết trùng có khả năng do nội độc tố tác dụng lên thành các mạch máu, phá hủy sự nguyên vẹn của nó, làm cho máu rỉ vào các mô bào xung quanh.

3.2. Triệu chứng

Thời gian nung bệnh từ 1 đến 14 ngày. Có hai dạng bệnh: dạng nhiễm trùng huyết như một bệnh độc lập và một dạng như cảm nhiễm thứ phát.

  • Thể quá cấp tính: Xuất hiện các triệu chứng nhiễm trùng huyết, sốt cao 41 – 42°C, thở dốc, mệt nhọc, nằm bệt. Do hoạt động tim rối loạn nên có hiện tượng ứ máu, bị tím tái ở vùng bụng, tai và bẹn. Lợn bị phù thũng dưới da vùng hầu, mặt, tai, kèm theo hiện tượng viêm họng. Lợn chết sau 1 đến 2 ngày. Thể bệnh này, vi khuẩn thường gây nhiễm trùng huyết.
  • Thể cấp tính: Triệu chứng chủ yếu là ở phổi: lợn bị ho ngày càng nặng, ấn mạnh vùng ngực lợn phản ứng đau. Hiện tượng ứ máu phát triển, nên xuất hiện nhiều vệt tím đỏ trên da đặc biệt ở vùng hầu, niêm mạc bị tím tái, chảy nước mũi có lẫn máu, bao tim tích nước vàng. Lợn chết sau 3 – 4 ngày do hiện tượng ngạt thở, bị nhiễm trùng huyết.
  • Thể mãn tính: Con vật bị bệnh tiếp tục ho, các khớp bị sưng, gầy đi, yếu ớt, sau 1 – 2 tháng là chết. Một số con có thể vỗ béo được nhưng khi giết thịt, người ta phát hiện thấy nhiều ổ viêm trong phổi và khớp.

3.3. Bệnh tích

  • Thể quá cấp tính: Thể bệnh này làm lợn bị bệnh chết đột ngột, chứng xuất huyết và sung huyết có thể thấy ở khắp cơ thể.
  • Thể cấp tính: Khi mổ khám lợn bị bệnh thấy quá trình nhiễm trùng huyết cấp tính, kèm theo triệu chứng xuất huyết trên khắp các màng thanh mạc, niêm mạc và các cơ quan bên trong, nhiều điểm xuất huyết trên da.

Bệnh tích đặc trưng thứ hai là phù nề dưới da, vùng cổ và vùng ngực rất nặng, tích nhiều nước trong xoang ngực và xoang bụng. Quá trình viêm nặng khá đặc trưng ở phổi như: xơ hoá và hoại tử trong phổi. Trong xoang ngực và bao tim tích nước vàng có lẫn fibrin và máu.

  • Thể mãn tính: Những lợn bị bệnh ở thể mãn tính thường chết trong tình trạng rất gầy, nhiều vùng trong phổi bị xơ hoá; viêm xơ ở màng phổi và màng phổi với hoành cách mô, có những trường hợp còn phát hiện viêm khớp có mủ.

4. Dịch tễ học bệnh tụ huyết trùng ở lợn

Động vật cảm nhiễm: Hầu hết các loài thú hoang dại, thú nuôi và chim muông đều mẫn cảm với bệnh. Con vật non mắc bệnh nặng hơn con vật trưởng thành.

Nguồn tàng trữ mầm bệnh: Nguồn lây lan bệnh tụ huyết trùng lợn chủ yếu là lợn bị bệnh và mang thải vi trùng. Nguồn tàng trữ mầm bệnh là động vật hoang dại như chồn, cáo, thỏ, loài gặm nhấm và các loài côn trùng như bọ chó, muỗi, dĩn. Vi khuẩn tụ huyết trùng cũng luôn có trong cơ thể lợn khỏe mạnh, khu trú trên niêm mạc đường hô hấp.

Đường lây truyền bệnh: Vi khuẩn xâm nhập vào lợn qua đường hô hấp, đường tiêu hoá, qua vết xây xước ở da, ở niêm mạc. Vi trùng tụ huyết trùng rất dễ bị tiêu diệt dưới tác dụng của các chất sát trùng, ánh nắng mặt trời chiếu thẳng và nhiệt độ cao. Trong cơ thể gia súc, vi trùng tụ huyết trùng thường tồn tại ở trạng thái cộng sinh với vật chủ.

Mùa phát bệnh: Ở nước ta, mùa phát bệnh tụ huyết trùng thường vào mùa mưa và ẩm ướt. Vì vậy, việc tiêm phòng cần tiến hành trước mùa mưa.

5. Chẩn đoán bệnh tụ huyết trùng ở lợn

Chẩn đoán vi sinh vật:

  • Dịch nhầy từ niêm mạc và máu là mẫu bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn tụ huyết trùng. Mẫu máu có thể được lấy từ phổi, dịch xoang ngực, bao tim, gan hoặc máu tim của con vật chết để phân lập vi khuẩn tụ huyết trùng.
  • Trong trường hợp vận chuyển xa, các bệnh phẩm cần được giữ lạnh (hộp đựng nước đá), đặc biệt là xương ống nếu không có điều kiện giữ lạnh.
  • Trên môi trường thạch Mc. Conkey chứa 5-10% huyết thanh, khuẩn lạc trong xanh, ánh sáng xiên 45 độ tạo nên màu cầu vồng đặc trưng. Tính chất này giúp chọn được chủng có tính kháng nguyên cao.

Chẩn đoán phân biệt:

  • Cần phân biệt tụ huyết trùng với bệnh cúm do virus; bệnh do A.pleuropneumoniae, Bordetella bronchiseptica, Salmonella choleraesuis và M.hyopneumoniae gây ra. Những bệnh trên có thể dựa vào tài liệu dịch tễ và bệnh tích mổ khám để phân biệt, nhưng để khẳng định kết quả cần phải phân lập mầm bệnh và thực hiện phản ứng sinh học để phân biệt.

Chẩn đoán miễn dịch:

  • Phản ứng khuếch tán miễn dịch trên gel thạch (AGID): Dùng để xác định kháng nguyên thân. Các kháng nguyên thân được chiết xuất bằng cách đun nóng 100°C hỗn dịch nước sinh lý có chứa vi khuẩn. Chúng tạo thành phản ứng kết tủa trong kỹ thuật khuếch tán miễn dịch gel thạch với kháng huyết thanh. Phản ứng dương tính sẽ tạo ra các vạch kết tủa rõ ràng giữa kháng nguyên và kháng thể huyết thanh.
  • Phương pháp điện di miễn dịch: Sử dụng điện di với kháng huyết thanh chống lại các tính chất kháng nguyên vỏ của P.multocida. Dùng kháng nguyên vỏ đặc hiệu để xác định các tính chất cần thiết. Kết quả dương tính là vệt kết tủa thẳng hoặc hơi vòng cung giữa kháng nguyên và kháng thể, dễ nhận biết khi chiếu sáng đèn hoặc trên nền đen.

6. Điều trị bệnh tụ huyết trùng ở lợn

Chăm sóc và điều trị tụ huyết trùng ở lợn đòi hỏi sự chủ động trong việc lựa chọn kháng sinh do P.multocida thường có nhiều biến chủng kháng lại các loại thuốc thông thường. Để đảm bảo hiệu quả, quá trình chọn lựa kháng sinh cần thông qua bước làm kháng sinh đồ. Có bốn phác đồ điều trị khác nhau có thể được áp dụng:

Phác đồ 1:

  • Thuốc điều trị: Sử dụng Kanamycin với liều 30mg/kg thể trọng tiêm bắp, kết hợp với Sulfamerazine liều 50mg/kg thể trọng cho uống. Dùng liên tục trong 4-5 ngày.
  • Thuốc chữa triệu chứng và nâng cao thể trọng: Tiêm Analgin để giảm nhiệt độ, cùng với tiêm cafein, vitamin B1, C để nâng cao tình trạng sức khỏe.
  • Hộ lý: Thực hiện cách ly để điều trị, duy trì chuồng khô sạch và sử dụng dung dịch sát trùng Iodine 1% 1-2 lần/tuần. Chăm sóc và nuôi dưỡng lợn bệnh tật cẩn thận.

Phác đồ 2:

  • Thuốc điều trị: Sử dụng Enrovet 10% (Enrofloxacin) tiêm 1 ml/20 kg thể trọng vào bắp thịt, dùng trong 3-5 ngày.
  • Thuốc chữa triệu chứng và nâng cao thể trọng: Tương tự Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Tương tự Như phác đồ 1.

Phác đồ 3:

  • Thuốc điều trị: Sử dụng Ceftiofur với liều 1ml/10-15kg thể trọng, dùng trong 3 ngày.
  • Thuốc chữa triệu chứng và nâng cao thể trọng: Tương tự Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Tương tự Như phác đồ 1.

Phác đồ 4:

  • Thuốc điều trị: Sử dụng Cloramphenicol với liều 1ml/20kg thể trọng, tiêm 2 ngày/lần.
  • Thuốc chữa triệu chứng và nâng cao thể trạng: Tương tự Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Tương tự Như phác đồ 1.

7. Phòng bệnh tụ huyết trùng ở lợn

Phòng bệnh bằng vacxin: Hiện nay, tại Việt Nam, các vacxin phòng bệnh tụ huyết trùng thường sử dụng chủ yếu là vacxin vô hoạt.

  • Vacxin nhũ hoa: Đã được Viện Thú y nghiên cứu và thử nghiệm từ năm 1977, với khả năng bảo tồn lâu trong cơ thể lợn. Liều tiêm 1-2ml/lợn tạo miễn dịch ổn định sau 15-20 ngày, và miễn dịch kéo dài từ 6-8 tháng.
  • Vacxin keo phèn: Vacxin nhược độc được chế tạo thành công bởi Nguyễn Văn Lãm (năm 1985) gồm 2 chủng vi khuẩn tụ huyết trùng và đóng dấu lợn nhược độc. Liều tiêm 3ml/con, sau 7-8 ngày đã xuất hiện miễn dịch, độ dài miễn dịch là 6 tháng. Cần lưu ý rằng vacxin nhược độc có thể giảm hiệu quả, do đó, phải bảo quản trong tủ lạnh ở 4–10°C.

Phòng bệnh bằng biện pháp vệ sinh thú y: Chủ yếu là thực hiện nghiêm ngặt các điều kiện cách ly khi đưa lợn mới vào đàn để ngăn chặn sự lây lan của bệnh:

  • Áp dụng các biện pháp sát trùng: Sát trùng cửa ra vào, cung cấp quần áo bảo hộ lao động cho công nhân chăn nuôi, thực hiện định kỳ sát trùng chuồng trại.

Khi có dịch bệnh tụ huyết trùng, cơ sở chăn nuôi cần thực hiện những biện pháp khẩn cấp sau:

  • Cấm việc xuất nhập gia súc trong khu vực có dịch.
  • Cách ly và chăm sóc riêng cho gia súc bị bệnh, thường xuyên kiểm tra thân nhiệt và điều trị bằng kháng sinh kịp thời.
  • Tiêm vacxin trực tiếp vào ổ dịch.
  • Tiến hành tiêu độc sau mỗi lần phát hiện lợn bệnh.
  • Thực hiện vệ sinh chuồng trại bằng nước vôi 10%, dung dịch NaOH 2%, đồng thời diệt loài gặm nhấm, vì chúng là nguồn tàng trữ mầm bệnh tụ huyết trùng.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :