Home / Trang Trại / Bệnh tiên mao trùng ở ngựa: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh tiên mao trùng ở ngựa: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh tiên mao trùng (Trypanosomiasis) là một bệnh truyền nhiễm do một loại ký sinh trùng gọi là Trypanosoma. Bệnh này có thể ảnh hưởng đến nhiều loài động vật, bao gồm cả ngựa. Trypanosoma gây ra nhiều loại tiên mao trùng, và mỗi loại có thể gây ra các triệu chứng khác nhau. Bệnh này thường được truyền qua con ong và côn trùng khác, như muỗi, làm ký sinh trùng chuyển từ một động vật nhiễm bệnh sang động vật khác thông qua máu.

bệnh tiên mao trùng ở ngựa

1. Phân bố

Loài tiên mao trùng Trypanosoma evansi thuộc họ Trypanosomatidae, bộ Mastigophora, là loài ký sinh ở huyết tương (ngoài hồng cầu) của trâu, bò, ngựa, gây ra bệnh Surra ở nhiều quốc gia thuộc vùng nhiệt đới ở châu Á, châu Phi và Nam Mỹ.

Tại Việt Nam, bệnh tiên mao trùng ở ngựa, do T. evansi gây ra, phổ biến rộng rãi ở các tỉnh trung du và miền núi. Bệnh này đã được phát hiện từ rất lâu, kể từ năm 1886. Tuy nhiên, cho đến nay, bệnh vẫn tiếp tục là một vấn đề lớn đối với chăn nuôi trâu, bò, ngựa, gây nên nhiều thiệt hại kinh tế hàng năm.

2. Đặc điểm sinh học

Trypanosoma evansi có chiều dài từ 18-34 micromet, hình thoi với một nhân lớn ở giữa thân và một nhân phụ (Kinetoplast) ở cuối thân thường nối với một tiên mao (roi) tự do vòng quanh phía sau thân và kết nối với thân bằng màng rung động. Bên trong cơ thể, có nguyên sinh chất, và giữa thân có một hạch lớn chứa nhiễm sắc thể. Phần roi tự do ở cuối thân dài khoảng 5-6u. Khi nhuộm bằng Giemsa, phần nguyên sinh chất sẽ bắt màu xanh nhạt, trong khi nhân sẽ bắt màu hồng.

Trypanosoma evansi ký sinh ở huyết tương của ngựa, trâu, bò, và cũng có thể gặp ở hươu, nai (động vật có móng guốc) và khỉ. Vật môi giới truyền bệnh là các loại mòng Tabanus spp. và ruồi hút máu Stomoxys spp.

3. Dịch tễ học

Bệnh tiên mao trùng do Trypanosoma evansi thường phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Á, châu Phi, và Nam Mỹ.

Phương thức truyền bệnh: Vật môi giới truyền mầm bệnh là Tabanus spp., Stomoxys spp. Ký sinh trùng chỉ truyền cơ giới và duy trì sự sống, khả năng gây bệnh trong vật môi giới chỉ kéo dài từ 24-44 giờ.

Mùa phát bệnh thường xuất hiện vào mùa côn trùng môi giới hoạt động mạnh, thường là từ tháng 5 đến tháng 9 ở Việt Nam.

Trypanosoma evansi thường ký sinh lâu dài trong trâu, bò (2-3 năm), ngựa, lừa (có thể lên đến 5 năm), cũng như lợn, chó và động vật hoang (gặm nhấm) cũng có thể là vật tàng trữ mầm bệnh trong tự nhiên.

Sức đề kháng của ký sinh trùng là yếu, dễ bị tiêu diệt trong nước cất, cồn và các loại thuốc sát trùng. Khi tách ra khỏi vật chủ, ký sinh trùng chỉ có thể sống vài giờ. Ở nhiệt độ âm sâu (-74°C) trong điều kiện bảo quản, Trypanosoma evansi có thể sống tới 120 ngày, với tỷ lệ sống khoảng 50%.

Phạm vi ký chủ của nó rất rộng, có thể gây nhiễm trên nhiều loài động vật như ngựa, lừa, lạc đà, trâu, bò, dê, cừu, hươu, nai, chuột bạch, chuột lang, thỏ, chó và mèo.

4. Bệnh lý và lâm sàng

4.1. Bệnh lý

Khi ruồi mang mầm bệnh hút máu trâu, bò, ngựa sau khoảng 1 tuần con vật sốt, nhiệt độ lên tới 40-41,7°C. Cơn sốt gián đoạn nhiều đợt không theo quy luật. Khi con vật sốt, trong máu có nhiều ký sinh trùng. Nếu bệnh nhẹ, khoảng cách giữa 2 cơn sốt kéo dài 1-2 tháng. Niêm mạc mắt tụ máu màu đỏ sẫm, chảy nước mắt. Mắt có dử đặc, đôi khi bị sưng mắt. Ở chân, háng, vú, bìu dịch hoàn, âm hộ, bụng, nách, ngực, hầu dưới hàm có hiện tượng thuỷ thũng (phù). Ngựa gầy sút nhanh, kém ăn. Bệnh có thể kéo dài tới 1-3 tháng. Khi ngựa bị bệnh nặng, sốt cao đột ngột, máu có nhiều ký sinh trùng, bệnh chưa kịp phát ra các triệu chứng điển hình nhưng ngựa đã lăn lộn như điên rồi chết.

Ngựa có thời gian ủ bệnh từ 4-7 ngày, phát bệnh thường ở cấp tính từ 15-30 ngày và mãn tính là 4-6 tháng. Triệu chứng điển hình ở ngựa là sốt 40- 41,7C gián đoạn. Tim đập nhanh 60 – 80 lần/phút, hô hấp tăng. Ngựa kém ăn, gầy dần, thiếu máu nặng, hạch sưng. Phù xuất hiện ở bụng, âm hộ, ngực, vú khoảng 7 ngày sau khi nhiễm. Con vật mệt mỏi, đi đứng xiêu vẹo, quay vòng, 4 chân run, hay nằm, liệt chân và chết, nếu không được điều trị kịp thời.

4.2. Triệu chứng lâm sàng

Độc tố của tiên mao trùng Trypanotoxin vào hệ thần kinh làm rối loạn chức năng điều hoà thân nhiệt, gây sốt cao. Tiên mao trùng còn ngăn trở chức năng tạo hồng huyết cầu của lách, tủy xương, làm lượng hồng cầu giảm sút nhiều. Hồng cầu bị tan vỡ biến thành chất vàng của mật (đảm sắc tố) ngấm vào cơ thể làm niêm mạc vàng. Tiên mao trùng sinh sản nhiều còn làm tắc các mạch máu nhỏ, làm thương tổn vách mạch máu, huyết dịch xuất ra ngoài nhiều, gây thủy thũng. Do hệ thần kinh bị trúng độc, con vật ốm có triệu chứng thần kinh: run rẩy, bại liệt, cứng chân, lăn lộn điên cuồng trước khi chết. Ngựa cái thời kỳ mang thai nhiễm tiên mao trùng thường bị sảy thai.

5. Chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở ngựa

Căn cứ vào các triệu chứng điển hình như sốt cao gián đoạn, sút nhanh, thuỷ thũng, và liệt chân…, kết hợp với thông tin dịch tễ học như vùng địa lý, mùa, và môi giới truyền bệnh, để thực hiện quá trình chẩn đoán.

  • Xét nghiệm máu: Sử dụng các phương pháp như xem tươi, nhuộm Giemsa, và kiểm tra dưới kính hiển vi để phát hiện ký sinh trùng.
  • Phương pháp ngưng kết trực tiếp trên phiến kính: Lấy huyết thanh của vật nghi bị bệnh, đặt vào một giọt máu chuột chứa tiên mao trùng, đậy lam kính và kiểm tra dưới kính hiển vi. Nếu tiên mao trùng ngưng kết thành đám tròn giống như hoa cúc, đó là kết quả dương tính.
  • Phương pháp ngưng kết trên tấm Card, IFAT (huỳnh quang gián tiếp), ELISA: Sử dụng những phương pháp này để đạt độ chính xác cao và phát hiện bệnh sớm.
  • Phương pháp tiêm truyền qua động vật thí nghiệm (chuột bạch): Phương pháp này thường được ưa chuộng ở Việt Nam để chẩn đoán, mang lại độ chính xác cao trong quá trình xác định có mắc bệnh hay không.

6. Điều trị bệnh tiên mao trùng ở ngựa

Để điều trị, cần kết hợp việc tiêu diệt ký sinh trùng, sử dụng thuốc hỗ trợ (trợ tim), và tăng cường chăm sóc dinh dưỡng cho con vật. Dưới đây là một số thuốc có thể sử dụng:

  • Naganin (Naganol, Bayer 205, Suramin): Liều 0,01 – 0,015 g/kg thể trọng. Pha với nước sinh lý hoặc nước cất thành dung dịch 10% và tiêm vào tĩnh mạch tai hoặc cổ. Lưu ý rằng thuốc pha xong cần phải sử dụng hết trong ngày. Tránh tiêm quá liều để tránh ảnh hưởng đến tim, thận, gan. Có thể tiêm 2 lần cách nhau 1-2 ngày với tổng liều 0,02 g/kg thể trọng.
  • Trypamidium: Liều 1mg/kg thể trọng, tiêm bắp hoặc tĩnh mạch (pha với nước cất thành dung dịch 1%). Trước khi tiêm, cần sử dụng thuốc trợ tim như long não hoặc cafein.
  • Veriben (=Berenil, Azidin): Liều 3,5mg/kg thể trọng, pha nước cất thành dung dịch 10% và tiêm vào bắp thịt hoặc tĩnh mạch. Trước khi tiêm, cũng cần sử dụng thuốc trợ tim mạch.

Hộ lý: Trong quá trình điều trị, cần cho ngựa nghỉ làm việc từ 2-3 ngày và cung cấp chăm sóc dinh dưỡng tốt.

7. Phòng bệnh tiên mao trùng ở ngựa

Ngăn chặn tiên mao trùng xâm nhập vào ngựa:

  • Bảo đảm chuồng trại luôn sạch sẽ và thoáng mát trong mùa hè, cũng như ấm áp trong mùa đông.
  • Sử dụng mành che để bảo vệ ngựa khỏi sự xâm nhập của côn trùng.

Định kỳ chẩn đoán và điều trị:

  • Tiến hành kiểm tra tiên mao trùng và điều trị ít nhất hai lần mỗi năm, vào cuối xuân và đầu thu, đối với trâu, bò, và ngựa.
  • Thực hiện điều trị bổ sung cho những con vật ốm bằng các loại thuốc như Naganin, Trypamidium.
  • Kiểm tra tiên mao trùng và tiến hành điều trị cho gia súc mới nhập vào đàn trước khi nhập chúng vào đàn.

Ngăn chặn sự truyền bệnh qua ruồi và mòng:

  • Sử dụng thuốc xua côn trùng và diệt ruồi mòng để giảm số lượng côn trùng gây bệnh.
  • Phát hiện bệnh sớm và thực hiện chữa trị kịp thời để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :