Home / Trang Trại / Bệnh suyễn ở lợn: nguyên nhân, triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh suyễn ở lợn: nguyên nhân, triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh suyễn ở lợn (Enzootic Pneumonia – EP), là một bệnh lợn do nhiễm trùng của vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae. Đây là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, ảnh hưởng đặc biệt đến hệ thống hô hấp của lợn. Mycoplasma hyopneumoniae tấn công niêm mạc đường hô hấp, gây kích thích và sưng. Bệnh này có thể dẫn đến các vấn đề như ho, thở hổn hển, giảm hiệu suất tăng trưởng, và tăng nguy cơ bị các bệnh hô hấp thứ phát nếu nhóm lợn nhiễm trùng.

bệnh suyễn lợn

1. Phân bố và đặc điểm của bệnh suyễn ở lợn

Bệnh suyễn lợn (Enzootic Pneumonia – EP), hay còn gọi là viêm phổi địa phương là một bệnh truyền nhiễm thường ở thể á cấp tính, mãn tính và lưu hành có tính địa phương, do Mycoplasma. Đặc điểm của bệnh là chứng viêm phế quản – phổi tiến triển chậm. Bệnh rất phổ biến và đã được biết đến từ lâu ở nhiều nước trên thế giới như châu Âu, châu Á, châu Úc và châu Mỹ.

Ở Việt Nam, bệnh suyễn lợn được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1953, tại một số trại giống lợn. Đến năm 1962, bệnh đã lan ra hầu khắp các tỉnh phía Bắc của nước ta.

Đến nay, bệnh vẫn lưu hành ở nhiều trại chăn nuôi lợn trải dài từ Bắc đến Nam, và hàng năm gây nhiều thiệt hại về kinh tế.

2. Nguyên nhân bệnh suyễn ở lợn

Bệnh do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, nhưng trở nên trầm trọng hơn khi kết hợp với một Adenovirus và các vi khuẩn đường hô hấp khác.

Mycoplasma là một nhóm vi sinh vật có kích thước lớn hơn virus và nhỏ hơn vi khuẩn. Bệnh ở lợn thường thấy những dấu hiệu bệnh ở phổi do sự xâm nhiễm của những vi khuẩn thứ phát như Pasteurella, Streptococcus, Bordetella, Klebsiella. Những yếu tố này gây biến đổi nhiều tiến triển của bệnh.

3. Triệu chứng và bệnh tích

3.1. Triệu chứng

Thời gian ủ bệnh: 10 – 16 ngày, bệnh thường tiến triển dưới dạng cấp tính hoặc mãn tính.

Dạng cấp tính

  • Từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 6, lợn thể hiện các triệu chứng như mệt mỏi, ăn kém, da xanh và mất bóng, viêm kết mạc mắt, sốt nhẹ 40 – 40,5°C, xuất hiện muộn và kéo dài khoảng 4 ngày, hắt hơi, và khích lệ mũi.
  • Sau đó, xuất hiện ho khan đột ngột, đặc biệt sau khi vận động. Duy nhất từ ngày thứ 16 đến ngày thứ 20 mới có thể nhận diện dấu hiệu viêm phổi: thở khó (thở bằng bụng, dáng chó ngồi). Phổi phát ra âm thanh ran rít và ẩm.
  • Mặc dù lợn vẫn ăn uống, tuy nhiên, sự phát triển của chúng chậm hơn rõ rệt so với lợn bình thường, và trọng lượng tăng lên chậm.
  • Tỷ lệ tử vong thường không vượt quá 5 – 10%; tuy nhiên, tỷ lệ này có thể tăng nếu môi trường nuôi cấy lợn không đảm bảo vệ sinh, đặc biệt là trong điều kiện lạnh và ẩm.

Dạng mãn tính:

  • Những lợn không chết có thể chuyển sang dạng mãn tính, biểu hiện bằng sự dai dẳng, thở khó, và sự suy nhược. Nếu có sự nhiễm khuẩn thứ phát, lợn có thể phát ra chất nhầy từ mũi khi họ.
  • Sức khỏe của lợn hồi phục rất chậm và khó khăn, không đạt hoàn toàn (tình trạng áp xe, hoại thư, và các nốt cứng trong phổi).
  • Dạng cấp tính có thể xuất hiện ở lợn mọi độ tuổi, đặc biệt khi bệnh lây nhiễm vào một trang trại nuôi lợn không có lịch sử bệnh. Triệu chứng tăng lên rõ rệt so với dạng á cấp tính, và tỷ lệ tử vong có thể dao động từ 20 – 80%.
  • Tiên lượng của bệnh là nghiêm trọng, đặc biệt là trong tình trạng gây thiệt hại kinh tế. So với lợn khỏe mạnh, lợn mắc bệnh giảm sự tăng trưởng hàng ngày, ít nhất là 16%, và tiêu thụ thức ăn để tăng 1kg trọng lượng tăng lên trên 25%.

3.2. Bệnh tích

Bệnh tích phổ biến là chứng viêm phế quản – phổi với mức độ và diện tích biến đổi: có thể phân tán thành nhiều ổ, nhưng thường tập trung vào một số khu vực trước và dưới phổi. Những bệnh tích này được phân biệt rõ từ cấu trúc lành lặn xung quanh.

Các khu vực bị nhiễm bệnh thường sưng, cứng, màu nâu hoặc xám nâu, mặt cắt mượt mà và ẩm. Nếu cắt ra khỏi khí quản nhỏ và phế nang, chất nước đục, dẻo và có màu đỏ hoặc xám sẽ chảy ra, trong đó có những tế bào thượng bì đã tróc ra và những tế bào bạch cầu đa nhân. Khi đặt một mảnh phổi bị nhiễm bệnh vào nước, nó sẽ chìm.

  • Có những ổ chứa chất nhầy hoặc mủ, đôi khi có những hang do ảnh hưởng của các vi khuẩn gây nhiễm trùng.
  • Trong các trường hợp mãn tính, các khu vực bị nhiễm bệnh thường phân biệt rõ ràng trên nền phổi, có màu xám – đỏ và chặt hơn (nhưng không cứng), được biết đến với tên gọi “phổi tụy hoá” hoặc “phổi nhục hoá”.

Ở lợn con đang bú, phổi có thể chứa mầm bệnh mà không có bệnh tích có thể nhìn thấy được, chỉ có thể thấy rõ sự sưng của hạch phế quản.

4. Dịch tễ học

Lợn ở mọi lứa tuổi đều có thể nhiễm Mycoplasma hyopneumoniae, nhưng lợn trong khoảng 3 – 6 tháng tuổi thường mắc bệnh với tỷ lệ cao và gặp nhiều ca tử vong hơn. Lợn nái thường mắc bệnh ở dạng mãn tính và kéo dài, thường truyền bệnh cho lợn con, làm tăng nguy cơ lây nhiễm trong đàn và là nguồn tàng trữ mầm bệnh. Lợn từ bên ngoài (lợn nhập khẩu) thường mắc bệnh nặng và gặp tỷ lệ tử vong cao hơn so với lợn nuôi trong nước.

Bệnh lây lan qua đường hô hấp khi lợn khỏe hít thở không khí chứa mầm bệnh và trở nên nhiễm bệnh.

Bệnh thường phát triển quanh năm trong đàn lợn. Các vùng dịch thường xuất hiện vào thời kỳ lạnh ẩm từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau. Tuy nhiên, ở các khu vực có mức độ lây nhiễm cao, các vùng dịch cũng có thể xuất hiện ngẫu nhiên vào các thời kỳ nóng nực, ẩm ướt, và có nhiều mưa, thường từ tháng 6 đến tháng 8 dương lịch hàng năm.

5. Chẩn đoán bệnh suyễn ở lợn

Chẩn đoán lâm sàng dựa trên các dấu hiệu đặc trưng của bệnh, bao gồm lợn bị khó thở mãn tính kéo dài và có bệnh tích nhục hóa (hay còn gọi là gan hóa) ở các đỉnh thùy phổi. Khi cắt một mẩu phổi bị nhục hóa và bỏ vào chậu nước, phổi sẽ chìm. Trong khi đó, phổi bình thường sẽ nổi trên mặt nước.

Chẩn đoán vi sinh vật thường thực hiện bằng cách nuôi cấy và phân lập mầm bệnh từ bệnh phẩm trong các môi trường đặc biệt.

Chẩn đoán miễn dịch sử dụng phương pháp ngưng kết trên gel thạch (AGID) và phương pháp huỳnh quang gián tiếp (IFAT) có thể phát hiện được sự xuất hiện của bệnh suyễn lợn.

6. Điều trị bệnh suyễn ở lợn

Có thể sử dụng một trong các kháng sinh sau để điều trị:

  • Tylosin: sử dụng liều 20mg/kg trọng lượng cơ thể.
  • Tiamulin: sử dụng liều 20mg/kg trọng lượng cơ thể.
  • Oxytetracycline: sử dụng liều 30 mg/kg trọng lượng cơ thể.
  • Amoxicillin: sử dụng liều 30mg/kg trọng lượng cơ thể.
  • Enrofloxacin: sử dụng liều 15mg/kg trọng lượng cơ thể.
  • Ceftiofur: sử dụng liều 3mg/kg trọng lượng cơ thể.
  • Tylosin: sử dụng liều 20mg/kg trọng lượng cơ thể.

Các phác đồ điều trị bệnh suyễn lợn có thể áp dụng một trong những cách sau:

Phác đồ 1:

  • Thuốc điều trị: Sử dụng Tiamulin với liều 20mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày, kết hợp với Ampicillin với liều 20mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày. Thuốc tiêm bắp thịt liên tục trong 6 – 10 ngày. Giảm liều 50% từ ngày thứ 6 trở đi.
  • Thuốc hỗ trợ: Tiêm long não hoặc caffeine, kết hợp với vitamin B1, vitamin C.
  • Hỗ trợ lý: Cách ly và điều trị lợn ốm, giữ cho chuồng trại luôn khô ráo, cung cấp ấm trong mùa đông, đảm bảo thoáng mát trong mùa hè; nuôi dưỡng và chăm sóc tốt lợn bị bệnh.

Phác đồ 2:

  • Thuốc điều trị: Sử dụng Ceftiofur (Hamceft, RTD Septicus, Navet-cel) với liều 1ml/10 – 15 kg trọng lượng cơ thể/ngày; sử dụng trong 3 ngày, tiêm bắp thịt.
  • Thuốc hỗ trợ: Tương tự như phác đồ 1.
  • Hỗ trợ lý: Tương tự như phác đồ 1.

Phác đồ 3:

  • Thuốc điều trị: Sử dụng Oxytetracycline (Hanocylin LA, OTC 20LA) với liều 1ml/12kg trọng lượng cơ thể; tiêm 3 ngày/lần.
  • Thuốc hỗ trợ: Tương tự như phác đồ 1.
  • Hỗ trợ lý: Tương tự như phác đồ 1.

Phác đồ 4:

  • Thuốc điều trị: Sử dụng Enrofloxacin (Enrovet 10% INJ, HN Enrovet 50 T…) với liều 1ml/12-15kg trọng lượng cơ thể/ngày. Sử dụng thuốc trong khoảng 5-8 ngày.
  • Thuốc hỗ trợ: Tương tự như phác đồ 1.
  • Hỗ trợ lý: Tương tự như phác đồ 1.

7. Phòng bệnh suyễn ở lợn

Đối với những trại chưa có bệnh:

  • Thực hiện chính sách không nhập lợn từ bên ngoài vào trại. Trong trường hợp cần phải nhập lợn, hãy chọn ở những vùng hoặc trại chưa phát hiện bệnh suyễn từ trước; kiểm tra kỹ tình trạng sức khỏe của lợn khi mua; khi đưa lợn về, cần cách ly chúng trong khoảng một tháng và chỉ nhập đàn khi không phát hiện triệu chứng bệnh.
  • Thường xuyên thực hiện công tác phòng dịch, nếu phát hiện lợn có triệu chứng của bệnh suyễn, cần cách ly ngay, điều trị kịp thời hoặc xử lý lợn bệnh nếu cần thiết.

Đối với các trại đã có bệnh:

  • Tuyệt đối không bán lợn, xuất lợn khỏi trại. Trong trường hợp vận chuyển lợn đến lò mổ, lợn cần được chuyển trực tiếp từ trại đến lò để tránh gieo rắc mầm bệnh dọc đường.
  • Lợn đực giống tốt mà bị bệnh, tuyệt đối không nên nhảy trực tiếp mà nên sử dụng phương pháp thụ tinh nhân tạo. Lợn đực giống kém giá trị nên được nuôi vỗ béo để sản xuất thịt.
  • Lợn nái đã mắc bệnh nên được nuôi để vỗ béo và không nên sử dụng cho việc sinh sản. Trong trường hợp lợn nái giống tốt, cần thực hiện các biện pháp phòng trừ tổng hợp; nếu sau 5 tháng không có triệu chứng bệnh, có thể sử dụng sinh sản bằng thụ tinh nhân tạo, nhưng không được phát giống ra khỏi trại.
  • Lợn con từ mẹ mắc bệnh suyễn cần được theo dõi chặt chẽ và nuôi để giết thịt, không nên sử dụng chúng làm giống.
  • Thịt lợn mắc bệnh suyễn vẫn có thể ăn được, nhưng cần loại bỏ toàn bộ phổi và các hạch lâm ba phổi.
  • Trong thời gian trại đang mắc bệnh, không nên nhập lợn mới. Nếu cần phải nhập lợn, phải giữ chúng riêng ở một khu vực cách xa đàn lợn cũ ít nhất 10 mét và có hàng rào kín.

Biện pháp chung:

  • Chuồng: Duy trì sự sạch sẽ, khô ráo trong chuồng, tránh tình trạng ẩm ướt. Trong trời lạnh, cần có rơm lót để giữ ấm và kín gió. Chuồng cần đủ ánh sáng và có sân vận động. Lợn nên được thả ra ngoài ít nhất 3 giờ mỗi ngày. Trong khi thả, tránh để lợn ốm tiếp xúc với lợn khoẻ.
  • Tiêu độc: Thực hiện tiêu độc toàn trại ít nhất một lần mỗi tuần. Dụng cụ, máng ăn sau khi sử dụng phải được rửa sạch và phơi nắng. Thường xuyên quét vôi và tiêu độc nền sử dụng các chất sát trùng như NaOH 5%, nước vôi 10%, cresyl 5%, Iodin 1%…
  • Nuôi dưỡng: Đảm bảo cung cấp thức ăn đầy đủ và đa dạng, với nhiều thức ăn tươi, thêm thức ăn già.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :