Home / Trang Trại / Bệnh sán lá ruột ở lợn: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh sán lá ruột ở lợn: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh sán lá ruột ở lợn (Fasciolopsis buski) là một bệnh nhiễm trùng đường ruột. Lợn có thể nhiễm trùng bằng cách ăn phấn từ môi trường nước chứa các con sán. Triệu chứng của nhiễm trùng có thể bao gồm sưng bụng, tiêu chảy, giảm sức đề kháng, và giảm tăng trưởng. Việc quản lý bệnh thường liên quan đến sử dụng các loại thuốc anthelmintic đặc biệt dành cho sán lá và biện pháp vệ sinh môi trường để ngăn chặn sự lây lan của sán.

Bệnh sán lá ruột ở lợn

1. Phân bố

Bệnh sán lá ruột ở lợn (Fasciolopsis buski) phổ biến ở các nước và lãnh thổ thuộc khu vực nhiệt đới châu Á, bao gồm Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam, Campuchia, Lào, Malaysia, Indonesia, Philippines, Ấn Độ, Thái Lan, Sri Lanka…

Bệnh sán lá ruột lợn đã tồn tại từ lâu trong nước, nhưng cho đến năm 1991, các nhà nghiên cứu Mathis, Leger và Bauche mới mô tả loài sán lá này khi thu thập mẫu từ ruột lợn và người bệnh ở Bắc Bộ. Nghiên cứu của ông Đặng Văn Ngữ và Galliard (năm 1941) chỉ ra tỷ lệ nhiễm sán lá ruột lợn ở lợn là từ 6 – 12% vào tháng ba và 47% vào tháng 12. Các tác giả này cũng ghi nhận việc 5 người bệnh cũng nhiễm sán lá ruột lợn. Trong những năm gần đây, các điều tra chỉ ra tỷ lệ nhiễm cao với các con số như 41% (năm 1965), 50 – 60% (năm 1982), 40% (năm 2002).

2. Nguyên nhân bệnh sán là ruột ở lợn

Bệnh ở lợn gây ra do sán lá ruột Fasciolopsis buski, ký sinh ở ruột non của lợn.

3. Đặc điểm sinh học

Hình thái của sán lá ruột lợn:

  • Sán trưởng thành: Có hình dáng dẹp và màu hồng. Phần đầu nổi lên, tiếp theo là phần thân phình to gần đầu và sau càng đi về phía sau thì thon dần, giống như hình dạng của một chiếc lá. Kích thước của sán là 15 – 50 × 8,5 – 12,2mm, độ dày khoảng 0,2 – 0,3mm. Sán có hai giác là giác miệng và giác bụng để bám vào ruột.
  • Trứng sán: Có hình dạng trứng, kích thước 0,130 – 0,130 × 0,080 – 0,045mm, màu xám vàng hoặc vàng.

Chu kỳ sinh học của sán lá ruột lợn:

  • Sán lá trưởng thành sống ký sinh ở ruột non lợn và có khả năng đẻ trứng mỗi ngày từ 15.000 – 48.000 trứng. Mỗi sán trưởng thành đều có cơ quan sinh dục cái và đực, có thể tự thụ tinh trứng hoặc thụ tinh với sán khác.
  • Trứng sán được đào ra ngoài qua phân, và nếu có điều kiện thuận lợi (nhiệt độ 18 – 32°C, có nước và ánh sáng), trứng sẽ nở thành mao ấu (Miracidium). Mao ấu sống trong nước, chui vào ốc ký chủ trung gian và phát triển qua nhiều giai đoạn thành các hình thái khác nhau như lôi ấu, bào ấu, vĩ ấu, và kén Aldolescaria.
  • Ở Việt Nam, ốc Polypylis hemisphaerula là vật chủ trung gian của sán lá ruột lợn. Trong điều kiện phòng thí nghiệm, từ khi mao ấu vào ốc đến khi kén phát triển thành Adolescaria mất khoảng 42 – 54 ngày. Lợn ăn kén, và sau khoảng 90 ngày, sán trưởng thành sẽ xuất hiện trong ruột của lợn.

4. Dịch tễ học

Động vật cảm nhiễm: Các loài động vật cảm nhiễm sán lá ruột bao gồm lợn, lợn rừng, chó, hổ, thỏ. Con người sống ở các nước nhiệt đới ẩm Đông Nam Á cũng thường xuyên nhiễm sán lá ruột, đặc biệt là loài Fasciolopsis buski. Ở Việt Nam, đã có báo cáo về một số bệnh nhân nhiễm sán lá ruột với các triệu chứng như nôn mửa và rối loạn tiêu hoá.

Điều kiện lây truyền bệnh:

  • Nguồn lây truyền: Lợn và người nhiễm sán lá ruột là nguồn tàng trữ và gieo rắc mầm bệnh trong tự nhiên. Các vùng trồng lúa nước thường có tỷ lệ nhiễm sán lá ruột ở lợn rất cao, vì điều kiện đó thuận lợi cho sự phát triển của các loại ốc ký chủ trung gian.
  • Vùng địa lý: Các vùng đồng trũng có nhiều ao, hồ, mương, lạch là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của các cây cỏ thuỷ sinh và ốc ký chủ trung gian. Lợn và người ăn rau thuỷ sinh sống có kén sán sẽ bị nhiễm bệnh.
  • Tình trạng môi trường: Cường độ nhiễm sán lá ruột tăng dần từ vùng miền núi, trung du đến đồng bằng. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm tăng dần từ miền núi (14,4%), trung du (40,1%) đến đồng bằng (50,7%).

Mùa vụ phát bệnh: Trong điều kiện nóng ẩm ở các nước Đông Nam Á, trứng sán có thể phát triển quanh năm. Ốc ký chủ hoạt động chủ yếu trong các tháng nóng của mùa hè và mùa thu, là hai giai đoạn thuận lợi cho sự phát triển từ mao ấu đến kén lây nhiễm. Do đó, lợn có thể lây nhiễm sán lá ruột khi ăn rau xanh quanh năm.

5. Triệu chứng bệnh sán lá ruột ở lợn

Biểu hiện của lợn nhiễm sán lá:

  • Còi cọc, thiếu máu, suy nhược: Lợn nhiễm sán lá thường biểu hiện rõ nhất thông qua các triệu chứng như còi cọc, thiếu máu, và suy nhược do sán chiếm đoạt chất dinh dưỡng. Mặc dù lợn nhiễm sán vẫn ăn khoẻ, nhưng không lớn được và tăng trọng rất thấp, gây thiệt hại về kinh tế. Các nghiên cứu cho thấy lợn nhiễm sán có thể giảm tăng trọng 8 – 10kg trong khoảng 3 tháng.
  • Ảnh hưởng đến lợn nái nuôi con: Lợn nái nuôi con nhiễm sán lá không chỉ trở nên gầy mà còn giảm lượng sữa, ảnh hưởng đến sự phát triển của lợn con.
  • Ảnh hưởng đến niêm mạc ruột: Người bị bệnh sán thường thấy niêm mạc ruột non bị loét và tụ máu do viêm ruột. Ở những lợn đã trưởng thành (6-8 tháng tuổi), thường thấy niêm mạc ruột non tăng sinh dày lên do tác động bám vào ruột và di chuyển của sán lá.

Tác hại cơ giới và nhiễm trùng thứ phát:

  • Sán lá gây tác hại cơ giới khi di chuyển trong ruột non, tạo điều kiện cho việc nhiễm trùng thứ phát và gây viêm ruột.
  • Lợn có thể thể hiện các triệu chứng như ỉa chảy, phân tanh, có thể dẫn đến tử vong.
  • Độc tố của sán cũng có thể gây ra hiện tượng rối loạn tiêu hoá ở lợn con 3 tháng tuổi, khiến chúng ỉa tháo, phân lỏng, còi cọc, và phát triển chậm.

6. Chẩn đoán bệnh sán lá ruột ở lợn

Kiểm tra phân để tìm trứng sán lá: Chẩn đoán chủ yếu được thực hiện bằng cách sử dụng phương pháp lắng cặn Benedek để tìm trứng sán lá trong phân. Phương pháp này phổ biến và dễ thực hiện, đặc biệt là vì nó đơn giản và hiệu quả.

Chẩn đoán biến thái: Có thể chế kháng nguyên từ sán Fasciolopsis buski trưởng thành và pha thành nồng độ 1/250, sau đó tiêm nội bì để thực hiện chẩn đoán. Phương pháp này có kết quả tốt và có thể chẩn đoán được khi sán còn non chưa đẻ trứng. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi sử dụng kỹ thuật phức tạp, và khả năng thực hiện trong sản xuất có thể gặp khó khăn.

Những phương pháp này có thể giúp xác định nếu lợn nhiễm sán lá ruột và có thể làm cơ sở cho việc áp dụng các biện pháp kiểm soát và điều trị hiệu quả.

7. Điều trị bệnh sán lá ruột ở lợn

Để điều trị lợn nhiễm sán lá ruột, có thể sử dụng các loại hoá dược sau:

Trichlabendazol:

  • Liều: 10mg/kg thể trọng.
  • Hiệu lực: Tuy nhiên, hiệu lực không cao, khoảng 60%.

Tolzan F:

  • Liều: 10mg/kg thể trọng.
  • Cách sử dụng: Trộn thuốc với thức ăn cho lợn ăn.
  • Hiệu lực: Tương tự như việc sử dụng Trichlabendazol.

Han-Dertyl-B (HANVET):

  • Liều: 1 viên/50kg thể trọng.

Praziquentel:

  • Liều: 10mg/kg thể trọng.
  • Hiệu lực: Tẩy sạch sán tốt hơn, khoảng 90 – 100%.

Lưu ý rằng việc sử dụng các loại thuốc cần phải được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ thú y hoặc chuyên gia chăm sóc động vật để đảm bảo liều lượng đúng và an toàn. Ngoài ra, cần thực hiện các biện pháp kiểm soát và phòng tránh để ngăn chặn tái nhiễm sán lá ruột trong đàn lợn.

8. Phòng bệnh sán lá ruột ở lợn

Để kiểm soát và ngăn chặn nhiễm sán lá ruột trong đàn lợn, các biện pháp vệ sinh môi trường và chăm sóc lợn có thể được thực hiện như sau:

Vệ sinh môi trường:

  • Quét dọn sạch chuồng trại hằng ngày.
  • Định kỳ tiêu độc chuồng trại bằng nước vôi 10%.
  • Ủ phân để diệt trứng sán lá trong phân, đảm bảo nhiệt độ đủ để diệt ký sinh trùng.

Diệt ốc ký chủ trung gian:

  • Sử dụng nước vôi 10% hoặc sulfat đồng (CuSO4) 5/10.000 để diệt các loài ốc ký chủ trung gian trong môi trường tự nhiên. Lưu ý về tác động có thể gây ô nhiễm và độc hại cho người và động vật, cần tuân thủ liều lượng an toàn.

Chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn:

  • Rửa sạch rau xanh trước khi cho lợn ăn để hạn chế số lượng kén sán lây nhiễm.
  • Đảm bảo lợn được ăn đủ chất dinh dưỡng và có điều kiện sống sạch sẽ.
  • Hạn chế tiếp xúc với môi trường ngoại vi có thể chứa đựng ốc ký chủ trung gian.

Lưu ý rằng việc thực hiện các biện pháp này cần phải được đưa ra dưới sự giám sát của bác sĩ thú y hoặc chuyên gia chăm sóc động vật để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :