Home / Trang Trại / Bệnh sán lá gan ở trâu bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh sán lá gan ở trâu bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh sán lá gan là một bệnh nhiễm ký sinh trùng do sán lá gan (Fasciola hepatica) và sán lá phổi (Fasciola gigantica) gây ra. Đây là một bệnh thường gặp ở gia súc như trâu, bò, dê, cừu và ngựa. Sán lá gan có vòng đời phức tạp, bao gồm cả giai đoạn sống ở nước và sống trong cơ thể động vật. Sán ở gia súc thường tiếp xúc với sự lây nhiễm thông qua việc ăn cỏ hoặc thức ăn chứa nước bị nhiễm trùng. Khi sán nhỏ (metacercariae) nằm trong nước, chúng bám vào cỏ và các loại thức ăn khác. Gia súc sau đó ăn phải cỏ hoặc thức ăn này, dẫn đến nhiễm sán. Khi sán nhập vào cơ thể gia súc, chúng di chuyển đến gan và phổi, nơi chúng trưởng thành thành sán lớn. Trong quá trình này, chúng có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến gan và có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nặng nề. Triệu chứng của bệnh sán lá gan ở gia súc có thể bao gồm sưng gan, giảm sức khỏe, giảm sản xuất sữa (ở bò sữa), giảm trọng lượng, và thậm chí có thể dẫn đến tử vong.

bệnh sán lá gan ở trâu bò

1. Phân bố

Bệnh sán lá gan (Fascioliasis) là một bệnh rất phổ biến ở trâu, bò, dê, cừu ở nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là các nước châu Á và châu Phi nóng ẩm.

Ở nước ta, bệnh đã được phát hiện ở khắp các tỉnh từ Bắc đến Nam. Tỷ lệ nhiễm bệnh ở trâu, bò ở miền núi là 30 – 35%. Ở vùng đồng bằng và trung du, tỷ lệ nhiễm cao hơn, khoảng 40 – 70%. Đối với các cơ sở chăn nuôi trâu, bò tập trung và chăn nuôi bò sữa, tỷ lệ nhiễm là 28 – 30%.

2. Đặc điểm sinh học của sán lá gan ở trâu bò

2.1. Hình thái

Có 2 loài sán lá gan kí sinh gây bệnh cho trâu, bò và súc vật nhai lại.

Loài thứ nhất là Sán Fasciola gigantica, có hình mũi mác màu hồng, kích thước 25-75 × 12mm, dày 2-3mm, và có 2 giác bám: giác miệng và giác bụng. Trứng của loài này có hình giống trứng vịt, kích thước là 156-197 x 90-104μm, có màu vàng rơm hoặc xanh vàng.

Loài thứ hai là Sán Fasciola hepatica, có hình dạng và màu sắc giống loài trước đó, nhưng ngắn hơn và nhỏ hơn. Hai bên đầu của nó có hai vai phình rộng ra, kích thước là 30-15mm. Trứng của loài này cũng giống trứng của loài trước đó, nhưng có kích thước là 130-150 x 65-90μm.

2.2. Vòng đời

Sán lá trưởng thành sống trong các ống dẫn mật và túi mật của gan, nơi chúng đẻ trứng. Trứng sau đó đi theo ống dẫn mật vào ruột và được thải ra ngoài qua phân. Khi trứng gặp điều kiện thuận lợi, nóng ẩm, chúng biến thành mao ấu (miracidium) và có khả năng di chuyển trong nước ao hồ. Mao ấu sau đó tìm và xâm nhập vào cơ thể của ký chủ trung gian, đó là hai loài ốc nhỏ không có nắp sống, phổ biến ở hồ ao và ruộng trũng: Lymnaea viridis và Lymnaea swinhoei.

Trong cơ thể của ốc, mao ấu phát triển thành bào ấu (Sporocyst), Redi I và Redi II, sau đó chuyển thành vĩ ấu (Cercaria) và rời khỏi ốc. Vĩ ấu sau đó tự nhiên rơi ra, rụng đuôi, biến thành “kén” (metacercaria), tức là ấu trùng đã có khả năng cảm nhiễm. Quá trình từ trứng phát triển thành kén mất khoảng 3 tháng.

Các kén nổi trên mặt nước và bám vào cây thủy sinh. Khi trâu và bò ăn phải thức ăn và uống nước chứa kén, chúng sẽ nhiễm sán lá gan. Trong cơ thể của ký chủ, kén nở ra thành sán non và di chuyển ngược lên theo ống dẫn mật vào túi mật và gan, nơi chúng sẽ phát triển thành dạng trưởng thành trong khoảng 3 tháng.

3. Dịch tễ học

Bệnh sán lá gan là một bệnh lý phổ biến ở hầu hết các loài thú, đặc biệt là các loài thú nhai lại và cả con người. Trâu và bò có thể bị nhiễm bệnh ở mọi lứa tuổi. Bê nghé non nếu bị bội nhiễm có thể phát bệnh ở dạng cấp tính. Bò sữa và bò thịt nhập nội thường mắc bệnh nặng hơn và có tỷ lệ tử vong cao hơn so với trâu và bò nuôi ngoại.

Ở Việt Nam, đàn trâu và bò thường bị nhiễm sán lá gan quanh năm. Bởi vì thời tiết ấm áp và ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ốc ký sinh chủ Lymnaea spp. Điều này làm môi trường trở thành nguồn lây nhiễm bệnh cho đàn trâu và bò suốt cả 12 tháng trong năm. Hai loại ốc ký chủ trung gian phổ biến là Lymnaea viridis và Lymnaea swinhoei, chúng thường xuất hiện ở các ruộng nước và khu vực thuỷ vực ở Việt Nam. Tại các cơ sở nuôi bò sữa, tỷ lệ nhiễm sán của bò sữa thường dao động từ 28 đến 30%.

Trâu và bò nếu nhiễm sán trong những điều kiện không thuận lợi như vào mùa đông hoặc xuân (như làm việc nặng, thời tiết lạnh, thiếu thức ăn xanh) thì có thể phát bệnh hàng loạt và gặp tình trạng chết đột ngột, đôi khi được nhận diện như một bệnh truyền nhiễm.

4. Triệu chứng và bệnh tích

Triệu chứng:

  • Ở thể mãn tính: Súc vật bị bệnh thường xuất hiện tình trạng gầy còm, suy nhược, và thiếu máu. Các triệu chứng khác bao gồm ỉa chảy kéo dài, đặc trưng cho viêm ruột mãn, và đôi khi có triệu chứng ỉa táo. Sự suy giảm khả năng lao động, sinh sản, và sản xuất sữa làm cho trâu và bò mất dần.
  • Ở thể cấp tính: Súc vật bị bệnh thường bỏ ăn, có dấu hiệu chướng dạ cỏ, sau đó phát triển thành ỉa chảy dữ dội, phân lỏng màu xám và có mùi tanh. Chỉ sau vài ngày, súc vật bệnh trở nên yếu đuối, nằm bệt không thể đứng dậy, và cuối cùng chết trong tình trạng mất nước, rối loạn điện giải, và kiệt sức. Hiện tượng này thường xảy ra ở bê và nghé non dưới 6 tháng tuổi. Trường hợp nặng hơn có thể do bê và nghé bị nhiễm thứ phát bởi các vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, E. coli, có sẵn trong dạ dày và ruột của chúng. Bò sữa nhập nội, đặc biệt là bê dưới 6 tháng tuổi, dễ mắc bệnh sán lá gan thể cấp tính và có tỷ lệ tử vong cao hơn so với trâu và bò nuôi ngoại.

Bệnh tích:

  • Gan và túi mật của bò bị bệnh thường xuyên có dấu hiệu viêm xơ hoá trong trường hợp bệnh ở thể mãn tính. Niêm mạc túi mật thường sưng thũng, và tổ chức gan có thể bị tụ huyết và xuất hiện mủ trong trường hợp bò bị bệnh ở thể cấp tính và có nhiễm khuẩn kế phát.

5. Chẩn đoán bệnh sán lá gan ở trâu bò

Phương pháp chẩn đoán chủ yếu là dội rửa nhiều lần mẫu phân, sau đó kiểm tra trên kính hiển vi để phát hiện trứng sán, thường được thực hiện theo phương pháp Benedek.

Đối với việc phân loại sán lá gan ở dạng trưởng thành (Fasciola gigantica và Fasciola hepatica), phương pháp kiểm tra gan và túi mật của trâu, bò chết, cũng như trâu, bò bị bệnh, được thực hiện bằng cách thu mẫu vật. Quá trình này giúp xác định loại sán lá gan cụ thể mà động vật đang phải đối mặt.

6. Điều trị bệnh sán lá gan ở trâu bò

Hiện nay, có khoảng 20 loại hoá dược khác nhau có thể được sử dụng để tẩy sán lá gan. Tuy nhiên, ở Việt Nam, đã và đang sử dụng thành công 2 loại hoá dược chủ yếu theo các phác đồ sau:

Phác đồ 1:

  • Thuốc sử dụng: Dertyl-B (chứa Oxyclozanid, Tolzan F).
  • Liều dùng: Cho trâu uống 9-10mg/kg thể trọng, còn bò uống 8-9mg/kg thể trọng.
  • Quy trình: Trước khi cho ăn bình thường, động vật được uống toàn bộ liều thuốc.
  • Kỹ thuật thực hiện: Áp dụng vào buổi sáng cho trâu và bò.
  • Hỗ trợ lý: Sau khi dùng thuốc, trâu và bò cần được nghỉ ngơi trong 2-3 ngày. Chăm sóc và nuôi dưỡng tốt động vật, và cần ủ phân để diệt trứng sán.

Phác đồ 2:

  • Thuốc sử dụng: Fascinex (chứa Trichlobendazole, HanDertyl-B).
  • Liều dùng: 12mg/kg thể trọng, dùng một liều duy nhất.
  • Quy trình: Cho động vật uống trực tiếp một liều thuốc.
  • Hỗ trợ lý: Tương tự như phác đồ 1, cần chăm sóc và nuôi dưỡng tốt, cũng như ủ phân để ngăn chặn sự phát triển của trứng sán.

Cả hai phác đồ đều cần sự chăm sóc và quản lý cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và ngăn chặn tái nhiễm sau khi điều trị.

7. Phòng bệnh sán lá gan ở trâu bò

Quy trình phòng chống bệnh sán lá gan bao gồm 4 biện pháp chính như sau:

  • Định kỳ kiểm tra phân và tẩy sán lá gan: Thực hiện một lần 2 năm cho toàn bộ đàn trâu, bò, theo phác đồ điều trị 1, 2 vào thời kỳ trâu, bò nghỉ cày kéo (tháng 4 và tháng 8 hàng năm). Bò sữa cần được tẩy sán vào tháng 4 và tháng 10.
  • Diệt mầm bệnh ở môi trường tự nhiên: Ủ phân để diệt trứng sán lá gan.
  • Diệt ký chủ trung gian: Sử dụng CuSO, với nồng độ 3-4%, phun vào cây thủy sinh để diệt các loại ốc Lymnaea. Nuôi vịt và cá ở các khu vực nước để diệt ốc, ngăn chặn sự phát triển của ký chủ trung gian.
  • Chăm sóc và nuôi dưỡng tốt động vật: Tăng cường chăm sóc và nuôi dưỡng tốt cho trâu, bò để nâng cao trọng lượng cơ thể và sức đề kháng chống lại bệnh sán lá gan cũng như các loại giun sán khác.

Những biện pháp trên giúp kiểm soát và giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh sán lá gan trong đàn trâu và bò, đồng thời ngăn chặn sự phát triển của các yếu tố gây bệnh trong môi trường tự nhiên. Chú ý đến các biện pháp phòng chống có thể giúp duy trì sức khỏe và tăng cường năng suất của đàn vật nuôi.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :