Home / Trang Trại / Bệnh nhiệt thán ở trâu bò: dấu hiệu, điều trị, phòng bệnh

Bệnh nhiệt thán ở trâu bò: dấu hiệu, điều trị, phòng bệnh

/

Nhiệt thán (Anthrax) là một bệnh truyền nhiễm gây ra do vi khuẩn Bacillus anthracis. Bệnh này có thể ảnh hưởng đến nhiều loài động vật, trong đó có trâu và bò. Bacillus anthracis tạo ra các spore, hình dạng của chúng giống như các tinh thể nhỏ chứa DNA của vi khuẩn, và chúng có thể tồn tại trong đất và môi trường môi trường khác suốt một khoảng thời gian dài. Nhiệt thán có thể lây truyền từ động vật sang con người và ngược lại. Con người thường lây nhiễm thông qua tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh hoặc thông qua sản phẩm từ động vật đó, như da, xương, và thịt. Người có thể bị nhiễm qua da, hô hấp hoặc qua đường tiêu hóa. Triệu chứng của bệnh ở động vật gia súc chăn nuôi có thể bao gồm sưng, đau và nổi mẩn trên cơ thể, và nó có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng. Tuy nhiên, bệnh này có thể được điều trị nếu phát hiện sớm.

bệnh nhiệt thán ở trâu bò

1. Sự phân bố và đặc điểm chung của bệnh

Nhiệt thán (Anthrax) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, ảnh hưởng đến nhiều loại động vật, chủ yếu là động vật ăn cỏ như trâu, bò, dê, và cừu, cũng có thể lây sang người. Bệnh được gây ra bởi trực khuẩn Bacillus anthracis, có những đặc điểm như sốt cao ở con vật, tổ chức liên kết thấm máu và tương dịch, máu đen thẫm, đặc, khó đông, lách sưng to, mềm nhũn.

Bệnh nhiễm thánh phát sinh ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm miền Nam và Trung Mỹ, miền Nam và Đông Âu, châu Phi, vùng Caribê, Trung Đông và nhiều khu vực khác. Những vùng ẩm trũng và ngập lụt thường xuyên là nơi có sự xuất hiện của bệnh nhiệt thán, và thường được gọi là “vùng nhiệt thán”. Bệnh có tính chất địa phương và thường xuyên xuất hiện theo mùa, đặc biệt là trong mùa nóng ẩm và mưa nhiều.

Ở Việt Nam, vào đầu thế kỷ trước, bệnh nhiệt thán đã gây ra nhiều thiệt hại nặng nề. Tuy nhiên, nhờ việc triển khai tiêm vacxin và thực hiện biện pháp vệ sinh phòng bệnh một cách hiệu quả, bệnh đã được kiểm soát và giảm thiểu. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp mỗi năm bệnh xuất hiện ở một số tỉnh thành, gây tổn thất lớn về sức khỏe cho con người và đồng thời tạo ra áp lực tài chính lớn trong công tác phòng và chống dịch.

2. Nguyên nhân gây bệnh thán ở trâu bò

2.1. Hình thái

Bệnh được gây ra bởi vi khuẩn nhiệt thán Bacillus anthracis, một loại trực khuẩn lớn có hình dạng đặc trưng với 2 đầu vuông, kích thước khoảng 1 – 1,5 × 4 – 8 micromet. Đây là vi khuẩn hiếu khí, không có lông, không di động, và bắt màu Gram dương. Trong điều kiện dinh dưỡng, chúng có thể xếp thành chuỗi dài, hình thành nha bào dạng bầu dục, nằm ở giữa thân vi khuẩn.

Khi tiến hành tiêu bản vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm, vi khuẩn có thể xuất hiện dưới dạng chuỗi ngắn hoặc đứng riêng lẻ và được bao bọc bằng giáp mộ. Giáp mô của Bacillus anthracis đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây bệnh, giúp chúng chống lại sự phá hủy từ phía tế bào miễn dịch của cơ thể vật chủ. Giáp mô được hình thành khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể và có khả năng chống lại nhiệt độ và sự thối rữa.

Cấu trúc của giáp mô chứa một thành phần được gọi là kết tủa tố nguyên, có khả năng tạo phản ứng kết tủa mạnh với kháng thể tương ứng. Phản ứng này, được Ascoli phát hiện và được biết đến với tên gọi “phản ứng Ascoli,” được sử dụng để chẩn đoán bệnh.

Đối với việc hình thành nha bào, Bacillus anthracis đòi hỏi một số điều kiện nhất định như có đủ oxy tự do, nhiệt độ từ 12 – 42°C, độ ẩm cần đạt mức nhất định, môi trường nghèo chất dinh dưỡng, và pH trung tính hoặc hơi kiềm. Do đó, nha bào chỉ xuất hiện khi vi khuẩn rời khỏi cơ thể vật chủ bị bệnh hoặc được nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo.

Vì nha bào có sức đề kháng cao và có khả năng tồn tại lâu trong tự nhiên, chúng trở thành nguồn lây bệnh nguy hiểm. Trong thực tế, việc cấm mổ súc vật bị bệnh là biện pháp ngăn chặn sự hình thành nha bào của vi khuẩn. Để nhuộm nha bào, phương pháp nhuộm đặc biệt như phương pháp nhuộm Ziehl – Neelsen thường được sử dụng do nha bào khó bắt màu.

2.2. Độc tố của vi khuẩn

Chủng vi khuẩn Bacillus anthracis mang độc lực được mã hóa bởi hai plasmid là pXO1 và pX02, chứa gen để sản xuất độc tố và giáp mô. Độc tố này bao gồm ba loại protein hoạt động phối hợp: protective antigen (PA, 83 KDa), lethal factor (LF, 87 KDa), và edema factor (EF, 89 KDa). Vi khuẩn này tạo ra độc tố gây phù nề (edema toxin – một loại adenyl vòng, hoạt động khi PA và EF kết hợp) và độc tố gây chết (lethal toxin – có thể là metalloprotease do PA và LF hình thành).

2.3. Nuôi cấy

Vi khuẩn Bacillus anthracis, là loại vi khuẩn hiếu khí, dễ nuôi cấy trong các điều kiện thông thường, với nhiệt độ từ 12 – 42°C và pH từ 7 – 7,4.

  • Môi trường nước thịt: Sau 24 giờ, môi trường này hiển thị sự hình thành những sợi giống như sợi bông lơ lửng dọc theo ống nghiệm rồi lắng xuống đáy thành cặn trắng. Môi trường có mùi thơm của bơ, và không có màng trên bề mặt.
  • Thạch thường: Khi cấy trên thạch thường, vi khuẩn xuất hiện dưới dạng khuẩn lạc dạng R to, nhám, xù xì, có màu tro trắng, và đường kính của khuẩn lạc thường từ 2 – 3mm.
  • Thạch máu: Vi khuẩn không gây dung huyết trên thạch máu, những khuẩn lạc dạng S (tròn, mặt lồi, hơi nhăn nheo) xuất hiện nhiều hơn so với dạng R.
  • Gelatin: Khi cấy trên gelatin, vi khuẩn hình thành những nhánh vuông góc với đường cấy, mọc thành hình cây tùng lộn ngược khi nuôi ở 28°C đến 48 giờ. Nếu nuôi ở nhiệt độ cao (42,5 – 43°C), vi khuẩn không hình thành nha bào và độc lực giảm. Ngược lại, nếu nuôi ở 37°C, vi khuẩn hình thành nha bào nhưng độc lực giảm, thích hợp để sản xuất vacxin nhược độc nha bào nhiệt thán.

Vi khuẩn B. anthracis thường không sinh hơi các loại đường glucose, sucrose, maltose, và salicin khi lên men.

B. anthracisB.cereus
Khả năng di động+
Dung huyết máu cừu± +++ 
Khả năng khử methylene bleu± +++ 
Lên men salicin+
Mọc ở 45°C+
Khuẩn lạc nhày trong môi trường thạch có bicarbonate, bổ sung 20% CO2+
Nhạy cảm với gamma phage +
Một vài đặc điểm phân biệt Bacillus anthracis và Bacillus cereus

2.4. Sức đề kháng

Vi khuẩn: Vi khuẩn B. anthracis thể hiện sức đề kháng kém, với khả năng chịu nhiệt độ tương đối thấp. Chúng chết ngay khi tiếp xúc với 100°C trong thời gian ngắn, với 55 phút ở 55°C và 15 phút ở 60°C. Ánh sáng mặt trời có thể tiêu diệt vi khuẩn sau khoảng 10 giờ, trong khi trong điều kiện bóng tối, chúng có thể sống được 2-3 tuần. Trong xác chết, vi khuẩn tồn tại khoảng 2-3 ngày. Chất sát trùng hiệu quả diệt vi khuẩn nhanh chóng.

Nha bào: Nha bào của vi khuẩn có sức đề kháng mạnh hơn. Chúng có khả năng chịu nhiệt độ cao, ví dụ như chúng có thể tồn tại 15 phút ở 100°C, hấp ướt 120°C trong 10 phút, và chết sau 30 phút khi sấy khô ở 180°C. Trong môi trường tự nhiên, nha bào có thể tồn tại trong đất suốt 20-30 năm và trong phân của động vật bị nhiễm bệnh nha bào, chúng vẫn tồn tại khoảng 15 tháng. Ngay cả khi da của động vật bị ngâm muối hoặc với, nha bào vẫn tồn tại trong thời gian rất dài. Đối với nha bào, các chất sát trùng cần phải được pha đặc và tác động trong thời gian dài mới có thể diệt được chúng, do sức đề kháng cao của nha bào.

3. Dịch tễ học bệnh nhiệt thán ở trâu bò

3.1. Loài mắc bệnh

Bệnh nhiễm trùng nhiệt thán và loài động vật:

  • Trong tự nhiên: Bệnh nhiễm trùng nhiệt thán là một bệnh truyền nhiễm phổ biến đối với nhiều loài động vật và có khả năng lây sang người. Các loài động vật ăn cỏ như trâu, bò, dê, cừu, hươu, nai, và lạc đà dễ bị nhiễm bệnh. Khi chúng mắc bệnh, thường gặp hiện tượng nhiễm trùng huyết, đặc biệt là trong trường hợp nặng, chúng có thể chết do bệnh.
    • Lợn và chó: Lợn và chó ít cảm nhiễm hơn, và nếu chúng mắc bệnh, thường chỉ xuất hiện các biểu hiện cục bộ tại họng và hạch.
    • Loài chim: Tổng quát, loài chim và gia cầm như gà, vịt thường không cảm nhiễm bệnh.

Phòng thí nghiệm và nhiễm bệnh:

Chuột lang có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu về bệnh nhiễm trùng nhiệt thán. Việc tiêm canh khuẩn hay bệnh phẩm dưới da có thể gây bệnh. Sau khoảng 12 – 15 giờ, chuột lang thể hiện các triệu chứng như sốt. Sau 24 – 36 giờ, chúng trở nên khó thở, mệt nhọc và thường chết sau 48 – 72 giờ. Khi được mổ và kiểm tra, nơi tiêm thủy thũng thường sưng đỏ, hạch lâm bạ sưng to, máu đen, đặc, khó đông, lá lách sưng to và mềm nát.

Thỏ cũng có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu về bệnh nhiễm trùng nhiệt thán. Việc tiêm bệnh phẩm dưới da có thể khiến thỏ chết sau 2 – 3 ngày.

3.2. Chất chứa vi khuẩn

Trong cơ thể, vi khuẩn Bacillus anthracis có thể phổ biến ở nhiều nơi khác nhau như máu và các tổ chức quan trọng như lách, gan, và thận. Chúng cũng có thể tồn tại trong các chất bài tiết được lọt ra thông qua các lỗ tự nhiên như mắt, mũi, miệng, và hậu môn.

Các chất lỏng cơ thể như dịch mật, nước tiểu, và sữa cũng là môi trường có thể tìm thấy vi khuẩn. Mặc dù không phải tất cả các loại vi khuẩn đều có thể tồn tại trong mọi chất lỏng, nhưng đối với Bacillus anthracis, chúng có thể xuất hiện và gây nhiễm trùng trong nhiều loại chất lỏng khác nhau trong cơ thể.

Việc vi khuẩn này xuất hiện ở các cơ quan quan trọng như lách, gan, và thận là đặc biệt loại bỏ. Sự hiện diện của chúng ở những nơi này có thể tạo điều kiện cho sự lây nhiễm nếu chúng được bài tiết ra ngoại trừ.

3.3. Phương thức truyền lây

Trong tự nhiên, nấm nha bào đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền bệnh. Khi mưa rơi xuống, nấm nha bào trong đất phát tán ra xa và sau đó bám vào cây cỏ khi động vật ăn phải nó. Khi chúng vào đường tiêu hóa và niêm mạc bị tổn thương, nấm nha bào có thể xâm nhập vào máu và phát triển thành vi khuẩn, gây ra bệnh. Liều lượng cần thiết để gây chết trung bình cho động vật là từ 2500 đến 55.000 nấm nha bào.

Người và động vật chủ yếu lây nhiễm bệnh qua 3 đường chính:

  • Qua đường tiêu hóa: Bằng cách ăn phải nấm nha bào có trong thức ăn hoặc nước uống. Ở người, điều này có thể xảy ra khi ăn thịt gia súc nhiễm bệnh.
  • Qua da: Do da bị tổn thương bởi cơ giới hoặc côn trùng mang mầm bệnh. Trong những trường hợp này, vai trò của ruồi, nhặng, ve, và mòng là rất quan trọng. Ở người, lây nhiễm qua da thường xuyên xảy ra ở công nhân làm việc trong môi trường có nấm nha bào, như người làm ở lò sắt hay bác sĩ thú y.
  • Qua đường hô hấp: Do hít phải nấm nha bào.

3.4. Mùa vụ phát bệnh

Bệnh nhiệt thán thường xảy ra quanh năm, nhưng thường phát tán mạnh vào mùa nóng ẩm và tháng mưa nhiều, đặc biệt là trong mùa ngập lụt khi nha bào có điều kiện phát tán nhanh chóng.

Ở các khu vực miền núi, bệnh thường xuất hiện vào mùa hanh khô do lúc này cỏ ít, buộc gia súc phải gặm sát đất chứa nấm nha bào. Ngược lại, vào mùa khô, những vùng ao tù, nơi có nước cạn thường tập trung nhiều nấm nha bào, làm tăng nguy cơ lây nhiễm khi gia súc uống nước.

Bệnh thường phổ biến ở các vùng gọi là “vùng nhiệt thán” do đã từng xảy ra bệnh, có sự tích tụ chất thải hoặc xác của động vật chết, và môi trường không được xử lý tốt, tạo điều kiện cho sự hình thành, phát tán, và lây lan của nấm nha bào.

3.5. Cơ chế sinh bệnh

Sau khi xâm nhập cơ thể, vi khuẩn hình thành giáp mô để chống lại sự thực bào rồi nhân lên rất nhanh, lan tràn vào hệ bạch huyết rồi vào máu, gây nhiễm trùng huyết. Vi khuẩn theo máu đến các cơ quan tổ chức, gây rối loạn chức năng, vi khuẩn tiết độc tố đầu độc cơ thể, cuối cùng do sinh sản quá nhiều, chúng chiếm hết oxy trong cơ thể ký chủ gây trạng thái ngạt thở. Con vật chết do nhiễm trùng huyết, ngạt thở và bị đầu độc.

4. Triệu chứng bệnh nhiệt thán ở trâu bò

Thời gian ủ bệnh cho trâu, bò là từ 3 đến 7 ngày (đối với lợn là từ 1 đến 2 tuần), trong một số trường hợp, có thể kéo dài từ vài giờ đến 2 ngày. Bệnh thường có các dạng thể sau: quá cấp tính, cấp tính, thứ cấp tính, và thể ngoài da. Ở trâu, bò:

  • Thể quá cấp tính: Xảy ra ở đầu ổ dịch, bệnh thường bắt đầu đột ngột, con vật trở nên run rẩy, má hơi sưng, thở hổn hển, thở gấp, mồ hôi đổ nhiều, niêm mạc mắt có thể đỏ ửng hoặc tím bầm. Con vật có sốt cao khoảng 40,5 – 42°C, nghiến răng, mắt đỏ, quay cuồng, sau đó quỵ xuống, đầu gục, lưỡi thè ra ngoài, và có thể xuất hiện các vết máu từ các lỗ tự nhiên. Con vật thường chết trong vài giờ.
  • Thể cấp tính: Con vật có sốt cao khoảng 40 – 42°C, tim đập nhanh, trở nên ủ rũ, mắt đờ đẫn. Con vật từ chối ăn, mất nhu động ruột, phân đen có thể lẫn máu, nước tiểu cũng có thể lẫn máu. Thở nhanh, thở gấp, niêm mạc đỏ thẫm, có những vệt xanh tím. Mồm mũi có bọt màu hồng và máu. Hầu, ngực, bụng thường sưng nóng và đau. Bệnh phát triển sau 2 ngày, con vật mất sức, lịm dần và sau đó chết do ngạt thở.
  • Thể thứ cấp tính: Tương tự như thể cấp tính, nhưng nhẹ hơn, bệnh kéo dài từ 5 đến 7 ngày. Con vật có sốt cao, từ chối ăn, niêm mạc mắt, miệng, hậu môn đỏ. Con vật trở nên buồn bã, mắt nhắm, thích nằm, nhu động dạ cỏ và ruột trở nên yếu. Những khu vực da mỏng thường sưng, tạo ra các ung loét ngoài da, chảy nước vàng có thể lẫn máu.
  • Thể ngoài da: Thường xảy ra vào cuối ổ dịch. Bệnh thể hiện bằng những ung nhiệt thán ở cổ, vai, ngực, hông hoặc trước đùi. Ban đầu, các vùng ung sưng, nóng, và đau, sau đó chuyển sang trạng thái lạnh không đau. Trong quá trình này, có thể xuất hiện ung thối loét màu đỏ thẫm và chảy nước vàng. Hạch lympho ở hầu họng sưng to, bệnh tiến triển trong khoảng 5 đến 8 ngày. Nếu có can thiệp tích cực, bệnh có thể khỏi.

5. Bệnh tích

Khi nghi ngờ con vật mắc bệnh nhiệt thán và chết, cấm mổ mổ ngay. Người ta chỉ thực hiện việc mổ khi cần thiết, nhưng phải đảm bảo sự sử dụng đầy đủ trang thiết bị bảo vệ cá nhân và quy trình diệt trùng đầy đủ.

Súc vật chết do bệnh nhiệt thán thường bụng trương to rất nhanh, xác chóng thối. Tất cả các lỗ tự nhiên đều chảy máu tươi, máu đen đặc và khó đông. Do bụng của con vật bị chướng, áp lực trong bụng tăng lên đẩy một phần trực tràng ra ngoài, gây ra hiện tượng lòi dom.

Các hạch lympho trên cơ thể tụ máu, có màu tím sẫm, sưng to nhất là ở hạch hầu, hạch trước vai và hạch đùi. Tổ chức liên kết dưới da tụ máu và thấm tương dịch màu vàng, đặc biệt là ở các ung thuỷ thũng. Thịt có màu tím tái và thấm máu cũng như tương dịch. Phổi tụ máu nặng có màu đen, trong khi khí quan chứa máu và bọt. Lá lách sưng to gấp 2-4 lần, màu tím sẫm, tổ chức lách nát như bùn.

6. Chẩn đoán bệnh nhiệt thán ở trâu bò

6.1. Chẩn đoán lâm sàng và dịch tễ học

Trong ổ dịch, việc quan sát kỹ các biểu hiện lâm sàng và phân tích dịch tễ học là rất quan trọng. Cần phân biệt với các bệnh khác như:

  • Tụ huyết trùng: Bệnh này cũng có triệu chứng phát ra lẻ tẻ, sưng hầu, và khó thở, nhưng máu vẫn giữ màu đỏ, lá lách không sưng và không nhũn.
  • Bệnh do Clostridium: Xác chết trương to và chết đột ngột là một biểu hiện của bệnh này.
  • Bệnh do Leptospira thể cấp tính: Bệnh lê dạng trùng thường xuất hiện với các triệu chứng như nước đái màu đỏ, niêm mạc vàng, máu loãng và nhớt.
  • Hiện tượng trúng độc: Con vật chết nhanh, không có triệu chứng sốt, có thể chết lẻ tẻ hoặc hàng loạt một lúc mà không lây lan.

6.2. Chẩn đoán vi khuẩn học

Cách lấy bệnh phẩm: Nếu con vật còn sống, máu có thể được lấy từ tĩnh mạch tai. Trước khi lấy máu, cần sát trùng vùng lấy máu bằng cồn iod 5%, đợi cho khô, sau đó đâm kim thẳng vào tĩnh mạch để máu chảy vào ống nghiệm. Sau khi lấy máu, khu vực lấy máu cần được sát trùng kỹ bằng cồn iod 5%. Nếu con vật đã chết, một mẩu da tai có thể được cắt lấy và đặt vào lọ, sau đó sát trùng hoặc đốt vết cắt.

Làm tiêu bản, nhuộm Gram tìm vi khuẩn: Vi khuẩn nhiệt thán thường có hình dạng to, 2 đầu vuông, đứng riêng lẻ hoặc thành chuỗi ngắn, và có giáp mô bao bọc xung quanh, nhuộm Gram dương. Vi khuẩn nhiệt thán có khả năng hình thành giáp mô trong máu và dịch trong cơ thể của gia súc bị bệnh. Khi làm tiêu bản, mẫu cần được khô, cố định bằng cồn trong 3 phút, và sau đó nhuộm bằng polychrome methylene blue hoặc Giemsa. Giáp mô sẽ có màu hồng, trong khi vi khuẩn sẽ có màu xanh thẫm. Tế bào vi khuẩn thường đứng thành đôi hoặc thành chuỗi ngắn, hai đầu vuông.

Nuôi cấy bệnh phẩm vào các môi trường: Sử dụng môi trường như nước thịt thạch, thạch máu để quan sát tính chất mọc.

Tiêm động vật thí nghiệm: Sử dụng chuột lang để gây bệnh. Nếu bệnh phẩm còn tươi, nghiền pha với nước sinh lý hoặc cấy vào nước thịt, sau đó nuôi cấy 24 giờ ở 37°C rồi tiêm vào dưới da đùi của chuột. Nếu bệnh phẩm thối có tạp khuẩn, thì khía da bụng và bôi. Nếu có vi khuẩn, chuột sẽ chết sau 2 – 3 ngày. Khi mổ khám, nơi tiêm thuỷ thũng sẽ có cục bộ sưng, có chất nhầy giống lòng trắng trứng. Hạch lympho sưng đỏ, thuỷ thũng máu đen, đặc, khó đông, lá lách sưng to, mềm, và tất cả các cơ quan tụ máu, bàng quang chứa đầy nước tiểu đỏ.

Chẩn đoán huyết thanh học – phản ứng kết tủa tạo vòng Ascoli: Trong giáp mô của vi khuẩn nhiệt thán có một thành phần kháng nguyên gây kết tủa, được gọi là kết tủa tố nguyên, có khả năng kích thích cơ thể động vật sản xuất kháng thể đặc hiệu, gọi là kết tủa tố. Khi kết tủa tố nguyên gặp kết tủa tố, sẽ xảy ra hiện tượng kết tủa. Phản ứng này, được Ascoli phát hiện năm 1911, là một phản ứng kết tủa được sử dụng để phát hiện kháng nguyên chịu nhiệt của Bacillus anthracis. Tuy phản ứng này không có độ chọn lọc cao, vì nó có thể phản ứng với một số loại Bacillus spp. khác, và nó phụ thuộc vào khả năng chỉ có B. anthracis nhân lên trong cơ thể động vật và cung cấp một lượng đủ kháng nguyên để phản ứng trở nên dương tính. Tuy nhiên, hiện nay phản ứng này vẫn được sử dụng phổ biến ở Đông Âu.

7. Phòng bệnh thán ở trâu bò

7.1. Vệ sinh phòng bệnh khi chưa có dịch

Trong những vùng có nguy cơ bệnh nhiệt thán, cần tuân theo các biện pháp sau để ngăn chặn sự xuất hiện của dịch:

  • Tiêm phòng vacxin triệt hạ virus cho súc vật thụ cảm là biện pháp chủ động, hiệu quả và kinh tế để bảo vệ gia súc.
  • Xây dựng chuồng nuôi gia súc hợp vệ sinh, duy trì sạch sẽ và thường xuyên thực hiện sát trùng và tẩy uế.
  • Kiểm tra và kiểm dịch việc xuất nhập gia súc trong khu vực, đảm bảo an toàn cho đàn của bạn.
  • Không mổ và tiêu thụ thịt và sản phẩm từ gia súc ốm hoặc chết.
  • Tránh chăn thả súc vật gần nơi chôn xác của gia súc chết vì bệnh nhiệt thán hoặc nơi mổ thịt gia súc bị nhiễm bệnh.
  • Áp dụng biện pháp cách ly và theo dõi gia súc mới mua về trong 15 ngày trước khi cho nhập đàn.

7.2. Vệ sinh phòng bệnh khi có dịch xảy ra

Khi dịch bệnh nhiệt thán đã được xác định, cần thực hiện các biện pháp phòng chống sau:

  • Tiêm phòng ngay cho toàn bộ đàn gia súc.
  • Cách ly kịp thời gia súc mắc bệnh và nghi mắc bệnh. Điều này bao gồm cách ly chất thải của gia súc, như thức ăn thừa và phân rác, và đem chôn sâu cùng với vôi bột hàng ngày.
  • Không nên mổ gia súc ốm hoặc chết, và tránh bán chạy gia súc ốm.
  • Hạn chế vận chuyển gia súc qua vùng đang có dịch.
  • Để xử lý xác của gia súc chết vì bệnh nhiệt thán, cần thực hiện các biện pháp sau: Đào một hố hình chữ nhật có chiều dài 2m, rộng 0,6m, và sâu 2m. Xếp củi ở đáy hố, đặt xác của gia súc lên trên, tưới dầu và đốt. Xác cần được đốt cho đến khi cháy hoàn toàn thành tro. Rắc vôi bột lên lớp tro, lấp chặt hố lại và xây thành mả có biển báo “gia súc chết do bệnh nhiệt thán.”
  • Thực hiện vệ sinh tiêu độc kỹ càng tại các nơi bị ô nhiễm bởi mầm bệnh, bao gồm việc chôn hoặc đốt phân, rác, và chất thải từ gia súc ốm và chết.
  • Sử dụng xút nóng 3-5% (NaOH) để vệ sinh nền chuồng, lối đi, sân chơi, nơi mổ khám hoặc chuồng của gia súc bị chết.
  • Nếu gia súc mắc bệnh nhiệt thán chết trong chuồng, cần xem xét việc đốt toàn bộ chuồng nuôi và nạo vét lớp đất nền chuồng dày 5cm và chôn sâu với vôi bột hoặc xút 5%.
  • Trước khi kết thúc dịch, cần thực hiện vệ sinh tiêu độc lần cuối một cách kỹ lưỡng để đảm bảo loại bỏ tất cả mầm bệnh.

7.3. Phòng bệnh bằng vacxin

Hiện nay, tại Việt Nam, đã có sử dụng một loại vacxin nhược độc nha bào nhiệt thán thông qua phương pháp tiêm dưới da ở cổ cho trâu, bò, và ngựa với liều lượng là 1ml. Vacxin này cung cấp miễn dịch trong vòng 1 năm, do đó, việc tổ chức tiêm phòng được thực hiện một lần vào tháng 3 và 4 (dương lịch), cũng như tiêm bổ sung vào tháng 9 và 10, đặc biệt đối với những gia súc mới mua về hoặc mới sinh ra.

Thời hạn tiêm phòng được quy định như sau đối với các vùng nhiễm bệnh:

  • Đối với vùng có gia súc chết vì bệnh nhiệt thán đã được đốt xác hoặc chôn và mả gia súc đã được xây và đổ bê tông, việc tiêm phòng được thực hiện liên tục trong 5 năm tính từ năm có dịch cuối cùng.
  • Đối với vùng có gia súc mắc bệnh nhiệt thán bị giết mổ để ăn thịt, việc tiêm phòng được duy trì trong 10 năm tính từ năm có dịch cuối cùng.
  • Đối với vùng có gia súc chết đã chôn nhưng mà chưa xây và đổ bê tông, việc tiêm phòng được thực hiện liên tục trong 20 năm tính từ năm có dịch cuối cùng.

8. Điều trị bệnh thán ở trâu bò

Khi xác định chính xác gia súc bị mắc bệnh nhiệt thán, quy trình tốt nhất là huỷ và đốt xác để ngăn chặn lây lan của bệnh. Trong các tình huống cần thiết, có thể thực hiện điều trị.

Do bệnh có xu hướng gây tử vong nhanh chóng, việc điều tra và can thiệp nên được thực hiện ngay từ khi xác định sự nhiễm bệnh. Có thể sử dụng kháng huyết thanh nhiệt thán chế qua ngựa trong trường hợp cần thiết, tuy nhiên, phương pháp này không phổ biến.

Nếu bệnh lây lan qua chất chứa trong đất, việc sử dụng kháng sinh để điều trị động vật bị ốm và tiêm vacxin để tạo miễn dịch cho đàn gia súc xung quanh có thể được thực hiện. Trong trường hợp dịch liên quan đến nguồn lây nhiễm khác nhau, như lây qua thức ăn, cần thực hiện điều trị bằng kháng sinh. Các loại kháng sinh như penicillin, oxytetracycline, amoxicillin, ciprofloxacin có thể được sử dụng với liều lượng khoảng 25.000 – 30.000 UI/kg trọng lượng cơ thể. Liều trình điều trị kéo dài 5 ngày liên tục và không nên tiêm liều dưới 1 triệu UI/ngày.

Dưới đây là mô tả chi tiết về từng phác đồ điều trị nhiễm bệnh nhiệt thán cho gia súc:

Phác đồ 1:

  • Thuốc điều trị: Penicillin G, liều 30.000 đơn vị/kg thể trọng/ngày, tiêm bắp thịt liên tục 4-5 ngày. Liều thuốc chia thành 2-3 lần tiêm. Có thể thay thế bằng Ampicillin, liều 30mg/kg thể trọng, cách sử dụng tương tự như Penicillin G.
  • Thuốc trợ tim mạch và nâng cao thể trọng: Phối hợp tiêm cafein, vitamin B1, C và truyền huyết thanh mặn ngọt (1000 – 2000ml/100kg thể trọng); tiêm thuốc hạ nhiệt Analgin.
  • Hộ lý: Cách ly triệt để để điều trị; chuồng nhốt súc vật bị bệnh cần thực hiện vệ sinh hàng ngày và phun thuốc diệt trùng Iodine 1%; chăm sóc nuôi dưỡng tốt súc vật bị bệnh (có người nuôi riêng với trang bị bảo hộ đầy đủ).

Phác đồ 2:

  • Thuốc điều trị: Cephalexin, liều 30mg/kg thể trọng/ngày, tiêm bắp thịt liên tục 4-5 ngày; liều thuốc trong ngày chia 2-3 lần tiêm.
  • Thuốc trợ tim mạch và nâng cao thể trọng: Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Như phác đồ 1.

Phác đồ 3:

  • Thuốc điều trị: Ceftiofur (Hanceft, RTD Septisus).
  • Thuốc trợ tim mạch và nâng cao thể trọng: Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Như phác đồ 1.

Phác đồ 4:

  • Thuốc điều trị: Enrofloxacin (Enrovet 10% INJ), liều 1ml/20kg thể trọng/ngày; tiêm liên tục 4-5 ngày; liều thuốc trong ngày chia 2 lần tiêm.
  • Thuốc trợ tim mạch và nâng cao thể trọng: Như phác đồ 1.
  • Hộ lý: Như phác đồ 1.

Lưu ý: Trước khi áp dụng bất kỳ phác đồ nào, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y để đảm bảo đúng liều lượng và cách điều trị phù hợp với từng tình trạng cụ thể.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :