Home / Trang Trại / Bệnh lở mồm long móng ở trâu bò lợn: chẩn đoán, điều trị

Bệnh lở mồm long móng ở trâu bò lợn: chẩn đoán, điều trị

/

Lở mồm long móng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lan nhanh do virus tác động đến hầu hết các loài động vật, có phạm vi phân bố trên toàn thế giới, trừ khu vực Australia.

bệnh lở mồm long móng

1. Phân bố

Lở mồm long móng (Aphthae epizooticae, Foot and Mouth Disease) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lan nhanh do virus tác động đến hầu hết các loài động vật, có phạm vi phân bố trên toàn thế giới, trừ khu vực Australia. Trong giai đoạn từ năm 1999 đến 2001, nhiều ổ dịch lớn đã xuất hiện chủ yếu tại châu Á, bao gồm Đài Loan, Malaysia, Indonesia, Bangladesh, Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam.

Dịch bệnh cũng lan ra nhiều quốc gia châu Âu như Pháp, Anh, Bồ Đào Nha, Italia, gây thiệt hại nặng nề cho các loài gia súc như bò, dê, và cừu (năm 2001).

Ở Việt Nam, từ năm 1954 trở về trước, bệnh đã xuất hiện ở hầu hết các tỉnh từ miền Bắc đến miền Nam. Từ 1955 đến 1980, các tỉnh ở miền Bắc đã đạt được sự khống chế cơ bản, tuy nhiên, ở miền Nam, dịch bệnh vẫn xuất hiện rải rác, đặc biệt là tại các tỉnh giáp biên giới với Campuchia và Lào. Từ năm 1998 đến 2001, dịch bệnh đã lan rộng đến 14 tỉnh bao gồm Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Bình, Thanh Hóa, Quảng Nam, Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai, và Hà Giang, nằm dọc theo quốc lộ 1 và một số tỉnh biên giới khác, gây tổn thất lớn trong đàn trâu, bò, và lợn. Trong giai đoạn từ 2001 đến 2010, nhiều ổ dịch vẫn tiếp tục xuất hiện rải rác trên khắp cả nước.

2. Nguyên nhân bệnh

Bệnh lở mồm long móng là một bệnh do một số chủng virus thuộc giống Aphthovirus trong họ Picornaviridae, chúng thuộc nhóm virus chứa ARN. Hiện đã xác định có 7 serotype (kiểu huyết thanh) virus lở mồm long móng, trong đó có serotype A, C, và O, và 3 serotype gây bệnh ở châu Phi gọi là SAT1, SAT2, và SAT3. Năm 1954, một serotyp khác gây bệnh ở châu Á được phát hiện, đó là serotyp Asia 1. Mỗi serotyp chứa nhiều subtype (nhóm nhỏ) khác nhau, ví dụ, serotype A có 32 subtype và serotype C có 5 subtyl.

Virus lở mồm long móng có sự kháng cự với môi trường acid; chúng bị ngừng hoạt động trong vòng 1 phút ở pH = 6.9, nhưng lại rất bền trong môi trường kiềm, cho đến khi pH vượt quá 11, virus sẽ bị tiêu diệt. Nhiệt độ môi trường ở khoảng 45 – 56°C sẽ làm tan rã protein của virus, dẫn đến mất khả năng gây bệnh và tính miễn dịch. Virus sẽ bị tiêu diệt sau 1 phút ở nhiệt độ 85°C. Ở nhiệt độ 20 – 25°C, virus có thể sống được trong môi trường một thời gian, với khả năng tồn tại và lây truyền trong vòng vài tuần.

Virus lở mồm long móng không chịu tác động của các chất như aceton, chloroform, ete, phenol, nhưng rất nhạy cảm với axit và formol. Trong môi trường khô, virus có thể sống được 14 ngày vào mùa hè và 4 tuần vào mùa đông.

3. Triệu chứng

Ở trâu và bò, thời gian ủ bệnh của lở mồm long móng kéo dài từ 2-7 ngày, có thể lên đến 14 ngày trong một số trường hợp. Các dấu hiệu của súc vật khi bị bệnh bao gồm sốt cao, thường dao động từ 41 đến 41.7 độ C, thiếu ăn hoặc không ăn, cùng với việc uống nước nhiều. Nước dãi từ miệng trải qua môi trường như bọt xà phòng.

Sau 2-3 ngày từ khi bắt đầu sốt, các mụn nhỏ xuất hiện ở lưỡi, hàm trên, môi, vòm khẩu cái, và lỗ mũi. Các mụn ở chân móng và kẽ móng có thể khiến súc vật gặp khó khăn khi đứng và nằm xuống. Mụn trên lưỡi thường phát triển khắp mặt trên, ban đầu có màu sáng, sau đó chuyển sang màu vàng và trở nên dày dặn. Sau 1-3 ngày, các mụn vỡ, dịch lympho chảy ra tạo thành vùng sẹo màu đỏ. Sẹo này sau đó được phủ bởi các tế bào biểu mô mọc từ ngoài vào trong trong khoảng 1-2 ngày. Các nốt loét ở chân có thể bị nhiễm trùng do tiếp xúc với môi trường bẩn, gây ra tình trạng bong móng.

Đối với bò sữa, biểu hiện của bệnh thường xuất hiện ở núm vú, bắt đầu bằng các mụn nhỏ rồi nhanh chóng phát triển thành những vết đau đớn lớn, đặc biệt là trong giai đoạn cho sữa. Những biến đổi này có thể nhanh chóng nứt ra và tạo ra tình trạng nứt nẻ, gây đau đớn và ảnh hưởng đến chất lượng sữa.

4. Bệnh tích

Bệnh tích điển hình của lở mồm long móng là sự xuất hiện của mụn và sẹo tại các khu vực mồm và móng. Mụn có kích thước vài dạng khác nhau, và dịch trong mụn thường chứa nhiều bạch cầu (lympho). Sau khi mụn vỡ, tạo ra vết loét màu hồng đặc trưng. Đối với những thể nặng, có thể xuất hiện biến đổi cơ vân và cơ tim, có thể gây ra các vấn đề như viêm gan, viêm thận, và biến đổi ở lách, niêm mạc dạ cỏ. Các biến đổi này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe chung mà còn có thể tạo ra hậu quả nặng nề đối với sức khỏe của động vật.

5. Dịch tễ học

Động vật cảm nhiễm với virus lở mồm long móng chủ yếu là trâu và bò, sau đó là lợn, cừu, dê và các động vật móng guốc chẵn khác. Tỷ lệ tử vong đối với động vật trưởng thành không cao, thường chiếm khoảng 1-5%, trong khi đối với động vật non, tỷ lệ này có thể lên đến 50-70%. Virus cũng có khả năng lây nhiễm động vật hoang dã thuộc bộ móng guốc chẵn như lợn, nai, bò rừng, hoẵng, và nhiều loài khác. Đặc biệt, các động vật hoang dã ở châu Phi, châu Á và Nam Mỹ đóng vai trò quan trọng trong quá trình lây truyền bệnh.

Tính chất gây bệnh lở mồm long móng:

  • Động vật cảm nhiễm: Chuột lang, chuột bạch và thỏ là những động vật thí nghiệm thường được sử dụng để cảm nhiễm virus lở mồm long móng.
  • Đường xâm nhập: Virus thường xâm nhập tự nhiên vào trâu và bò thông qua niêm mạc đường hô hấp trên, bắt đầu sinh sản ở niêm mạc xoang mũi. Trong trường hợp lợn, đường xâm nhập chính là qua miệng, sau đó phát triển ở tuyến hạch nhân và hạch trung gian ở đầu và cổ.
  • Phát triển và lây lan: Sau khi cảm nhiễm, virus nhanh chóng xâm nhập vào hệ thống lâm ba và máu, sau đó được bài xuất ra nước tiểu và sữa. Virus từ máu chuyển đến các tổ chức mẫn cảm, phát triển nhân lên lần thứ hai, tăng độc lực và tạo ra các triệu chứng lâm sàng như sốt cao và mụn ở niêm mạc trong miệng, lợi, mũi, vú và da xung quanh móng.
  • Phản ứng miễn dịch: Sau bốn ngày từ khi xuất hiện các triệu chứng đầu tiên, cơ thể bắt đầu sản xuất kháng thể đặc hiệu.
  • Hồi phục và tổn thương: Sau giai đoạn phát triển mụn, con vật hạ sốt, dần dần lành bệnh, trở lại tình trạng bình thường. Tuy nhiên, virus vẫn tiếp tục thải ra môi trường sau khi động vật đã hồi phục, với khoảng 1-2 tháng đối với lợn và 2-6 tháng đối với trâu và bò.

6. Chẩn đoán bệnh

Bệnh phẩm được sử dụng để chẩn đoán là những mụn nổi xuất hiện dưới da chân, trong miệng hoặc có thể là mụn ở vùng vú, nhưng chưa bị vỡ. Thời điểm lấy mẫu hiệu quả nhất là khi mụn phát triển vào ngày thứ 2 – 3, khi chúng vẫn ở trong tình trạng chưa vỡ. Trước khi tiến hành cắt mẫu, phải rửa sạch mụn bằng nước đun sôi để đảm bảo vệ sinh. Sau đó, lấy ít nhất 2g bệnh phẩm và đặt vào dung dịch phosphat glycerin (pH = 7,6). Sau khi đóng gói cẩn thận, bảo quản trong lọ đá và đính kèm đầy đủ thông tin vào phiếu gửi bệnh phẩm trước khi chuyển đến địa điểm chẩn đoán.

Phòng thí nghiệm sẽ thực hiện việc phân lập virus trên động vật thí nghiệm hoặc trên môi trường tế bào. Sau đó, sẽ xác định serotype thông qua phản ứng kết hợp bổ thể với huyết thanh định typ chuẩn. Một số phòng thí nghiệm sử dụng phương pháp ELISA kháng nguyên hoặc phương pháp PCR để định type và subtype.

7. Điều trị bệnh

Cho đến nay vẫn không có thuốc điều trị đặc hiệu vì mầm bệnh là virus. Ở những nước phát triển bệnh đã được thanh toán, nếu có bệnh xảy ra thì biện pháp khống chế tốt nhất là giết toàn đàn và tiêu huỷ xác chết.

8. Phòng bệnh

Phòng bệnh bằng vacxin: Trong quá trình mắc bệnh, con vật tự sản xuất kháng thể đặc hiệu chống lại loại virus lở mồm long móng mà chúng đã nhiễm phải. Hệ thống miễn dịch phản ứng nhanh và kháng thể xuất hiện sau khoảng 2-3 ngày. Đối với trâu và bò, miễn dịch có thể kéo dài từ 1-4 năm, trong khi đối với lợn chỉ kéo dài từ 4 tháng đến 1 năm, và đối với dê, cừu là 1 năm. Kháng thể cũng có thể được truyền từ mẹ sang con qua sữa đầu. Hiệu quả của miễn dịch thụ động qua sữa đầu phụ thuộc vào lượng kháng thể từ mẹ truyền sang con và có thể duy trì từ 3-5 tháng.

Từ các nghiên cứu, người ta đã phát triển vaccine phòng bệnh lở mồm long móng dựa trên việc nuôi cấy virus trên môi trường tế bào thận từ bò hoặc lợn, sau đó diệt virus bằng phenol và bổ sung keo phèn. Hiện nay, người ta sử dụng vacxin đa giá chế tạo từ các chủng virus type A, O, Asia 1 để phòng bệnh cho trâu, bò và lợn.

Vacxin được tiêm hai liều cách nhau 3 tuần, và tiếp theo đó, tiêm định kỳ 6 tháng/1 lần ở các khu vực có dịch để bảo vệ toàn bộ đàn trâu, bò, và lợn.

  • Chuồng luôn khô ráo và sạch sẽ, thực hiện việc phun thuốc diệt trùng theo định kỳ, và xử lý phân bãi đúng cách để tiêu diệt mầm bệnh.
  • Thực hiện kiểm dịch nghiêm ngặt khi tiến hành xuất nhập trâu, bò để loại trừ những con vật có thể mang theo virus gây bệnh.
  • Thực hiện đúng các quy định và hướng dẫn về phòng chống bệnh lở mồm long móng được ban hành theo Pháp lệnh thú y, đảm bảo an toàn và sức khỏe của đàn gia súc.
This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :