Home / Trang Trại / Bệnh lê dạng trùng ở bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

Bệnh lê dạng trùng ở bò: triệu chứng, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh lê dạng trùng (Babesiosis) ở bò là một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi các ký sinh trùng thuộc chi Babesia, thường là Babesia bovis và Babesia bigemina. Bệnh này thường được gọi là “Babesiosis” trong tiếng Anh. Bệnh ảnh hưởng đến bò và gây ra nhiễm trùng đỏ cơ bắp và sự hủy hoại nghiêm trọng của hồng cầu, dẫn đến triệu chứng lâm sàng và sức khỏe kém.

Bệnh lê dạng trùng (Babesiosis) ở bò

1. Đặc điểm chung và sự phân bố của bệnh lê dạng trùng ở bò

Bệnh lê dạng trùng (Babesiosis) ở bò lần đầu tiên được phát hiện tại bang Texas (Hoa Kỳ), và hiện nay đã lan rộng đến hầu hết các quốc gia trên thế giới. Cho đến thời điểm hiện tại, đã xác định tồn tại 40 loài Babesia spp. ký sinh gây bệnh cho động vật. Theo thông báo của Tổ chức Y tế Thú y Thế giới (OIE) năm 1989, có 84 quốc gia trên thế giới ghi nhận bệnh lỵ dạng trùng do B. bigemina, B. bovis, B. divergens ảnh hưởng đến bò; và B. ovis ảnh hưởng đến cừu. Bệnh cấp tính gây tử vong nhanh chóng ở bò, với tỷ lệ cao và biểu hiện qua triệu chứng “sốt cao, đái đỏ”. Bệnh thể mãn tính khiến bò suy nhược, thiếu máu, giảm khả năng sinh sản và giảm sản lượng sữa khoảng 20-30%.

Ở Việt Nam, bệnh này đã được phát hiện từ lâu ở bò nhập nội chăn nuôi tại các đồn điền ở miền Trung và Bắc Bộ. Từ năm 1960 đến nay, bệnh đã được xác định xuất hiện ở giống bò sữa như Sind, Holstein, Jersey và cũng ở giống bò thịt nhập nội như bò Zebu, bò Quảng Tây và bò Brahman.

2. Đặc điểm sinh học của bệnh lê dạng trùng ở bò

2.1. Hình thái

Lê dạng trùng (Babesia) là đơn bào có hình lê đôi hoặc lê đơn, ký sinh trong hồng cầu của bò, cũng như có thể có hình trứng và hình bầu dục. Kích thước của chúng biến đổi tùy thuộc vào từng loài. Trong số các loài gây bệnh cho bò tại Việt Nam, có hai loài chủ yếu là:

  • Babesia bigemina: Kích thước 2-4 × 1-2μm
  • Babesia bovis: Kích thước 1,5-2 × 0,5-1,5μm

Loài B. bovis thường có hình lê đôi tạo thành một góc tù (>45 độ), trong khi B. bigemina có hình lê đôi tạo thành một góc nhọn (<45 độ). Đường kính của B. bigemina lớn hơn bán kính của hồng cầu, trong khi đường kính của B. bovis nhỏ hơn bán kính của hồng cầu. Các loài lê dạng trùng phát triển và lây nhiễm cần sự tham gia của vật chủ trung gian, thường là các loài ve thuộc họ ve cứng Ixodidae.

2.2. Chu kỳ sinh học

Lê dạng trùng có chu kỳ sinh học gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn ký sinh trong cơ thể bò, nơi chúng sinh sản theo phương thức vô tính. Từ một lê dạng trùng trưởng thành, nó phân nhánh tạo thành hai lê dạng trùng con, và quá trình sinh sản diễn ra theo cách này. Giai đoạn hữu tính phát triển trong vật chủ trung gian, thường là các loài ve thuộc họ ve cứng (Ixodidae). Trong giai đoạn này, lê dạng trùng phát triển phức tạp. Ve hút máu từ bò bị bệnh, nơi hồng cầu có lê dạng trùng, ve sẽ trải qua 5 giai đoạn phát triển, thành tế bào cái (macrogametocite) và tế bào đực (microgametocite). Sau đó, tế bào cái kết hợp với tế bào đực tạo thành hợp tử; hợp tử phát triển và sau một giai đoạn nhất định, nó vỡ ra giải phóng bào tử thể (Sporozoit). Bào tử thể di chuyển từ dạ dày và ruột ve lên tuyến nước bọt. Khi ve hút máu từ bò, nó sẽ truyền mầm bệnh sang bò khoẻ. Trong bò, bào tử thể phát triển thành giai đoạn trưởng thành trong hồng cầu, sau đó lại phát triển theo giai đoạn vô tính.

Một số bào tử thể khác lên buồng trứng của ve và nằm trong trứng. Trứng nở thành ấu trùng, phát triển thành trĩ trùng, trong đó vẫn có bào tử thể. Bào tử thể lại lên tuyến nước bọt của trĩ trùng, và trĩ trùng này sẽ truyền mầm bệnh sang bò khoẻ khi ve hút máu.

Như vậy, quá trình truyền bệnh của ve có tính di truyền cho thế hệ sau. Mỗi loài lê dạng trùng có một số loài ve tương ứng đóng vai trò làm vật chủ trung gian, tàng trữ và truyền bá mầm bệnh. Trùng lê Babesia bigemina có vật chủ trung gian chủ yếu là các loài ve thuộc giống Boophilus (theo phân loại hiện nay được gọi là Rhipicephalus) như Boophilus microplus và B. calcaratus. Vật chủ trung gian của Babesia bouis thường là các loài ve thuộc giống Ixodes như Ixodes ricinus, Ixodes granulosus, và ve Boophilus microplus.

Tại Việt Nam, hiện có khoảng 44 loài ve thuộc họ ve cứng, trong đó Boophilus microplus phân bố rộng và đóng vai trò chủ yếu trong việc truyền bệnh lê dạng trùng do B. bigemina và B. bouis.

3. Dịch tế học bệnh lê dạng trùng ở bò

3.1. Động vật cảm nhiễm

Bò là chủ yếu bị nhiễm bệnh lê dạng trùng, trong khi trâu cũng có trường hợp nhiễm, nhưng rất hiếm và chỉ quan sát thấy ở trâu sữa cao sản Murrah. Các giống bò sữa nhập nội vào Việt Nam trong năm đầu thường chưa thích nghi với điều kiện sinh thái, sức đề kháng giảm, và thường mắc bệnh ở thể cấp tính, với tỷ lệ chết cao. Tại Việt Nam, các ổ dịch lê dạng trùng đã được ghi nhận ở bò lang trắng đen Holstein Friesian, bò Sind, bò Sahiwal, và bò thịt Brahman nhập từ các nước ôn đới như Hà Lan, Ôxtrâylia, Niu Dilân…

Bò lai F1 giữa bò Sind Holstein Friesian và bò vàng nội thường có tỷ lệ nhiễm lê dạng trùng thấp (5-7%) và thường ở thể mãn tính. Bò nội ở nhiều tỉnh từ miền Bắc, miền Trung đến miền Nam đều thấy nhiễm B. bigemina, nhưng hầu hết ở thể mãn hoặc mang trùng. Bò sữa Holstein và trâu sữa nuôi tại Đức Trọng, Thành phố Hồ Chí Minh, và Sông Bé đều nhiễm bệnh lê dạng trùng do B. bigemina và B. bovis.

Bò ở mọi lứa tuổi đều có khả năng nhiễm lê trùng dạng trùng, nhưng phổ biến nhất từ 5 tháng đến 3 năm tuổi. Bò trưởng thành đã được nuôi thuần hóa và thích nghi với điều kiện sinh thái ít thường xuyên mắc bệnh ở thể cấp tính.

3.2. Nguồn bệnh trong tự nhiên

Người ta đã phát hiện rằng bò bị bệnh mãn tính, hươu, nai, và bò rừng nhiễm lê dạng trùng mà không có biểu hiện lâm sàng (mang trùng) là nguồn tàng trữ và có thể lây lan mầm bệnh trong tự nhiên.

3.3. Vật chủ trung gian

Các loài ve cứng thuộc họ Ixodidae đóng vai trò là những vật chủ trung gian quan trọng trong việc truyền mầm bệnh từ súc vật ốm sang súc vật khoẻ. Cụ thể, ve Boophilus microplus được xác định là vật chủ trung gian của B. bigemina. Trong khi đó, ve Ixodes ricinus, Ixodes persulcatus, và Boophilus microplus là những vật chủ trung gian có thể truyền mầm bệnh B. bouis trong tự nhiên.

3.4. Mùa phát bệnh

Mùa lây lan bệnh phụ thuộc vào mùa phát triển của ve, và trong điều kiện nóng ẩm ở Việt Nam, ve phát triển quanh năm, với cao điểm thường xảy ra từ mùa hè đến mùa thu. Trong khoảng thời gian này, ve Boophilus microplus và Ixodes ricinus, Ixodes granulosus hoạt động mạnh mẽ, hút máu và truyền mầm bệnh Babesia bigemina và Babesia bovis cho bò.

Bò rừng cũng bị nhiễm lê dạng trùng và đóng vai trò là nguồn tàng trữ mầm bệnh trong tự nhiên. Ở các khu vực có sự hoạt động mạnh của ve, bò có thể nhiễm lê dạng trùng với tỷ lệ cao, gây ra nhiều tổn thất kinh tế trong việc phát triển chăn nuôi bò, đặc biệt là đối với bò sữa.

Đến mùa đông, khi bò phải đối mặt với các điều kiện không thuận lợi như lạnh, stress, và thức ăn xanh thiếu, sức đề kháng giảm, làm tăng nguy cơ bò mắc bệnh lê dạng trùng và gặp các vấn đề sức khỏe.

4. Bệnh lý và lâm sàng bệnh lê dạng trùng ở bò

4.1. Bệnh lý

Các biến đổi bệnh lý ở bò do lê dạng trùng B. bigemina và B. bovis gây ra có thể thể hiện như sau:

  • Tác động cơ học: Trùng lê ký sinh trong hồng cầu và khi chúng tăng trưởng và sinh sản, chúng có thể làm biến dạng và tan vỡ hồng cầu. Điều này gây ra hiện tượng thiếu máu trong cơ thể bò, do hồng cầu bị phá hủy và cạn kiệt.
  • Chiếm đoạt chất dinh dưỡng: Trùng lê lấy chất dinh dưỡng từ hồng cầu, làm cho hồng cầu mất sắc, lượng sắc tố giảm, và tạo ra tình trạng thiếu máu và nhược sắc trong bò.
  • Tác động của độc tố: Độc tố là một vấn đề quan trọng hơn cả. Độc tố của trùng lê gây rối loạn trong trung khu điều nhiệt của não, dẫn đến sốt cao không ngừng. Đặc biệt, độc tố có thể làm cho hàng loạt hồng cầu bị vỡ, giải phóng huyết sắc tố, và lượng huyết sắc tố này sẽ được thải qua gan và thận, tạo ra màu nước tiểu đỏ sẫm như nước nâu.

Bình thường, bò khoẻ mạnh có khoảng 6 triệu hồng cầu/mm3 và 100mg% huyết cầu tố. Nhưng khi bị bệnh lê dạng trùng ở thể cấp tính, hồng cầu trong bò giảm còn 2-3 triệu/mm3 và lượng huyết cầu tố còn 30-50mg%. Trong trường hợp này, bò dễ tử vong do kiệt sức, khó thở (do thiếu hồng cầu để tiếp nhận oxi trong quá trình hô hấp và trao đổi năng lượng).

4.2. Triệu chứng

Bò bị bệnh thể cấp tính

  • Bệnh thường phát triển trong khoảng thời gian nung từ 10-15 ngày. Sau đó, bò trải qua một giai đoạn sốt cao liên tục trong vòng hàng tuần với nhiệt độ từ 40,5 – 42°C. Trong giai đoạn sốt, bò có thể đái nước tiểu màu hồng, sau đó đỏ dần và cuối cùng trở nên đỏ sẫm như nước nâu do nước tiểu chứa nhiều huyết sắc tố.
  • Các hạch lâm ba trở nên sưng, bao gồm hạch trước vai và trước đùi, có thể được kiểm tra để xác định tình trạng sức khỏe. Trong giai đoạn này, hồng cầu và huyết cầu tố giảm đột ngột, chỉ sau 3-7 ngày có thể giảm xuống 60-70% so với trạng thái bình thường.
  • Bò có thể trở nên thở khó khăn do thiếu hồng cầu để tiếp nhận oxi.
  • Một số trường hợp có thể xuất hiện triệu chứng ỉa chảy có máu, nhưng tỷ lệ này chỉ chiếm khoảng 5-10%.
  • Triệu chứng điển hình là “Sốt cao và nước tiểu đỏ”. Tỷ lệ tử vong cao, đạt khoảng 50-60% trong số bò mắc bệnh.

Bò bị bệnh thể mãn tính:

  • Các dấu hiệu lâm sàng giống với thể cấp tính nhưng thường nhẹ hơn. Bò thường trở nên thiếu máu, gầy yếu, và giảm lượng sữa suốt thời gian bị bệnh. Một số bò có thể sảy thai khi mang thai và bị nhiễm lê dạng trùng.

5. Chẩn đoán bệnh lê dạng trùng ở trâu, bò

Kiểm tra máu dưới kính hiển vi: Lấy máu để tạo tiêu bản máu giọt đặc hoặc đàn mỏng, sau đó cố định bằng cồn methanol và nhuộm Giemsa theo Romanovsky. Bằng cách này, việc kiểm tra dưới kính hiển vi sẽ cho phép phát hiện lê dạng trùng có trong hồng cầu.

Phương pháp tiêm truyền động vật: Sử dụng phương pháp này bằng cách lấy máu từ bò bệnh và truyền vào bê 3-5 tháng tuổi sau khi bê đã được cắt bỏ lách. Nếu bò mang bệnh, sau 7-10 ngày, trong hồng cầu của bê sẽ xuất hiện nhiều lê dạng trùng.

Phương pháp miễn dịch: Các phương pháp miễn dịch như huỳnh quang gián tiếp (IFAT), miễn dịch gắn men (ELISA), và nhân gen (PCR) đã được áp dụng để chẩn đoán bệnh lê dạng trùng với độ chính xác cao (90-96%) và khả năng phát hiện bệnh sớm (sau 7-10 ngày sau khi nhiễm bệnh). Đây là những phương pháp hiện đại và chính xác giúp đánh giá tình trạng sức khỏe của đàn bò.

6. Điều trị bệnh lê dạng trùng ở trâu, bò

Hoá dược điều trị bệnh lê dạng trùng ở bò:

  • Acridin (Euflavine): Liều dùng 4-8ml/100kg thể trọng, pha dạng dung dịch 5%; điều trị bệnh lê dạng trùng do B.bigemina, B.bovis, B.divergens; tiêm tĩnh mạch.
  • Diamidon (Amicarbalide, Diamicron): Liều dùng 5-10mg/kg thể trọng; điều trị B.bigemina, B.bovis, B.divergens; tiêm bắp thịt.
  • Diminazene (Berenil, Azidin) Liều dùng: 3,5mg/kg thể trọng; điều trị B.bigemina, B.bovis, B.divergens; tiêm bắp thịt.
  • Imidocarb (Imizol): Liều dùng 1-3mg/kg thể trọng; điều trị B.bigemina, B.bouis, B.divergens; tiêm bắp thịt hoặc dưới da; có thể phòng nhiễm được trong 8 tuần.
  • Pentamidine (Levivina): Liều dùng 8-13,5mg/kg thể trọng; điều trị B.bigemina, B.bouis; tiêm dưới da hoặc bắp thịt.
  • Quinoline (Quinuronium, Babesan): Liều dùng 1mg/kg thể trọng; điều trị B.bigemina, B.bovis, B.divergens; tiêm dưới da.

Phác đồ 1:

  • Thuốc sử dụng: Berenil.
  • Biệt dược: Azicine, Ganassa, Trypazen, Veriben, Sangavet.
  • Tác dụng: Diệt lê dạng trùng (B.bigemina, B.bovis, B.divergens, B.becbera) và tiên mao trùng (T.evansi).
  • Liều dùng: 3,5 – 5mg/kg thể trọng súc vật.
  • Cách pha: Pha thuốc với nước cất theo tỷ lệ 10-15%.
  • Vị trí tiêm: Tĩnh mạch cho súc vật bị bệnh cấp tính và bắp thịt cho bệnh thể mãn tính, mang trùng.
  • Trong phác đồ 1, nếu súc vật chưa khỏi bệnh sau 15-20 ngày, tiêm lại liều thứ 2.

Phác đồ 2:

  • Thuốc điều trị: Acriflavine.
  • Biệt dược: Trypaflavin, Flav-Acridin, Gon Acrin.
  • Tác dụng: Diệt các loài lê dạng trùng.
  • Liều dùng: 0,003 – 0,004g/kg thể trọng.
  • Cách pha: Pha thuốc với nước cất theo tỷ lệ 5%.
  • Vị trí tiêm: Dưới da.

Phác đồ 3:

  • Thuốc điều trị: Imizol (Imidocarb), dạng dung dịch.
  • Tác dụng: Diệt các loài lê dạng trùng thuộc giống Babesia spp. và biên trùng Anaplasma spp.
  • Liều dùng: 2-3ml/100kg thể trọng bò.
  • Vị trí tiêm: Dưới da.

Các phác đồ trên được áp dụng để điều trị bệnh lê dạng trùng ở bò ở Việt Nam từ năm 1956 – 1985.

7. Phòng bệnh lê dạng trùng ở trâu, bò

Kiểm tra định kỳ: Ở các vùng có sự lưu hành của bệnh, cần thực hiện kiểm tra máu của đàn bò định kỳ, khoảng 4 tháng/lần, để phát hiện sớm nhiễm lê dạng trùng và thực hiện điều trị kịp thời.

Tiêm thuốc phòng nhiễm: Tổ chức tiêm thuốc phòng nhiễm cho đàn bò ở các khu vực nơi bệnh thường xảy ra là một biện pháp quan trọng. Các loại thuốc như Acriflavine hoặc Berenil theo phác đồ 1 và 2 được sử dụng để nâng cao sức khỏe của đàn bò. Kinh nghiệm từ các cơ sở chăn nuôi bò sữa cho thấy nên tiêm vào tháng 9 hoặc tháng 10, trước khi thay đổi thời tiết từ mùa thu sang mùa đông, khi sức khỏe của bò giảm sút và dễ phát bệnh.

Tổ chức diệt ve: Định kỳ sử dụng các loại thuốc diệt ve như Hantox spray, Taktic… Thuốc này có thể được bôi hoặc phun lên thân gia súc mà không gây ngộ độc. Trong trường hợp có nhiều ve, cần sử dụng thuốc diệt ve hàng tuần. Có thể phun lên chuồng trại và bãi chăn để diệt trứng, ấu trùng, và trĩ trùng của ve. Tần suất phun có thể là mỗi tháng và luân phiên phun ở bãi chăn thả bò.

Chăm sóc đặc biệt cho đàn bò: Nuôi dưỡng và chăm sóc tốt đàn bò là một biện pháp quan trọng để nâng cao sức đề kháng chống lại các bệnh lý nói chung và lê dạng trùng nói riêng.

Sử dụng vacxin: Một số nước tiên tiến như Ôxtrâylia đã áp dụng vacxin phòng Babesiosis và vacxin TickCARE để chống lại ve Boophilus. Vacxin này được chế tạo từ các Lipoprotein đặc hiệu phân ly từ cơ quan tiêu hoá của ve Boophilus microplus (vật chủ trung gian truyền B. bigemina, B. bovis) và có hiệu quả phòng chống ve B. microplus đạt trên 90%.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :