Home / Trang Trại / Bệnh giun đũa ở lợn: triệu chứng, chẩn đoán, điều trị, phòng bệnh

Bệnh giun đũa ở lợn: triệu chứng, chẩn đoán, điều trị, phòng bệnh

/

Bệnh giun đũa (Ascaridiosis suum) là một bệnh lý ký sinh trùng, gây ra bởi giun đũa Ascaris suum, một loài giun ký sinh chủ yếu trong ruột non của lợn. Nguyên nhân chủ yếu của nhiễm giun đũa ở lợn là do việc tiêu thụ trứng giun đũa từ môi trường, đặc biệt là từ phân lợn nhiễm trứng. Khi lợn nghé hoặc lợn con tiêu thụ trứng này, giun trưởng thành sẽ phát triển trong ruột non của chúng, tạo ra ấu trùng và trứng, từ đó lặp lại chu kỳ lây nhiễm. Bệnh có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm giảm tăng trưởng, giảm sức đề kháng, và giảm chất lượng thịt. Việc quản lý và kiểm soát bệnh này thường bao gồm các biện pháp vệ sinh chăn nuôi, sử dụng các loại thuốc chống giun, và thực hiện các biện pháp kiểm soát môi trường.

bệnh giun đũa ở lợn

1. Phân bố

Bệnh giun đũa (Ascaridiosis suum) ở lợn là một vấn đề phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt là ở các nước đang phát triển tại châu Phi và châu Á. Lợn con bị nhiễm giun đũa sẽ trải qua sự suy giảm về sinh trưởng và sản xuất (thịt) có thể giảm đến 30%. Ở Việt Nam, bệnh giun đũa lợn có thể được bắt gặp ở mọi vùng sinh thái, bao gồm cả cảnh quan chăn nuôi lợn tập trung và gia đình. Mặc dù bệnh thường có tính chất mãn tính và ít khi dẫn đến tử vong như các bệnh truyền nhiễm cấp tính, nhưng nó gây ra sự giảm tăng trưởng ở lợn và tạo ra nhiều thiệt hại kinh tế.

2. Nguyên nhân bệnh giun đũa ở lợn

Bệnh được gây ra do giun đũa, chủ yếu là loại Ascaris suum Gotze, 1782, thuộc họ Ascaridae, ký sinh trong ruột non của lợn.

3. Đặc điểm sinh học bệnh giun đũa ở lợn

3.1. Hình thái

Giun đũa có hình dạng màu trắng sữa, hình ống, và hai đầu hơi nhọn. Đầu giun đũa có ba môi bao bọc quanh miệng, trong đó có một môi ở phía lưng và hai môi ở phía bụng. Trên rìa môi có một hàng răng cưa.

Đối với giun đực, chiều dài dao động từ 10 đến 22 cm, còn giun cái có kích thước dài từ 24 đến 30 cm. Trứng của giun đũa có hình dạng ovan, vỏ dày, có răng cưa và màu vàng. Kích thước trứng dao động từ 0,050 đến 0,080 mm theo chiều dài và từ 0,040 đến 0,055 mm theo chiều rộng.

3.2. Vòng đời

Vòng đời của giun đũa lợn không yêu cầu vật chủ trung gian. Giun cái có khả năng đẻ ra mỗi ngày khoảng 200.000 trứng. Trứng được đặt trong phân lợn và sẽ phát triển thành ấu trùng trong vòng hai tuần nếu có điều kiện ẩm độ và nhiệt độ thích hợp (nhiệt độ 15 – 30°C; độ ẩm 50 – 90%). Ấu trùng I lột xác sau khoảng một tuần và trở thành trứng chứa ấu trùng có khả năng gây nhiễm. Trứng này, khi lợn nuốt vào ruột non, sẽ nở ra trở thành ấu trùng.

Ấu trùng này di chuyển qua máu, đi qua phổi, gan và các nội quan khác trước khi quay lại ruột non để phát triển thành giun trưởng thành. Trứng giun đũa cảm nhiễm có khả năng sống từ 11 tháng đến 5 năm trong môi trường tự nhiên.

Tuổi thọ trung bình của giun đũa là khoảng 7 – 10 tháng, và chúng chết khi trải qua chu kỳ đời của chúng theo cách được đào thải ra khỏi cơ thể lợn qua phân. Số lượng giun trên một cơ thể lợn có thể dao động từ vài con đến 1.000 con.

4. Bệnh lý và lâm sàng bệnh giun đũa ở lợn

4.1. Bệnh lý

Ấu trùng giun đũa khi xâm nhập vào thành ruột tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, gây tổn thương và mở đường cho vi khuẩn. Khi ấu trùng di chuyển qua phổi, nó gây tổn thương phế nang, làm tăng nặng bệnh suyễn lợn. Khi ấu trùng di chuyển qua máu về gan, nó có thể gây ra lấm tấm xuất huyết và đồng thời làm hư hại tổ chức bề mặt. Sau khoảng 2-3 tuần di chuyển, ấu trùng trở lại ruột và phát triển thành giun trưởng thành, tác động của chúng gây ra tình trạng viêm nhiễm giảm dần. Giun trưởng thành khiến niêm mạc ruột bị viêm nhiễm.

Khi lượng giun lớn, chúng có thể gây tắc nghẽn và thủng ruột. Đôi khi, giun có thể xâm nhập vào ống mật, gây ra tắc nghẽn ống dẫn mật, dẫn đến tình trạng hoàng đản. Ngoài ra, giun đũa còn tiết độc tố gây hại đến thần kinh trung ương, gây ra tình trạng trúng độc. Các triệu chứng thần kinh như tê liệt chân hoặc hưng phấn có thể xuất hiện ở con vật bị nhiễm giun.

4.2. Triệu chứng

Bệnh giun đũa thường xuất hiện với triệu chứng rõ rệt và tác động nặng nề đặc biệt đối với lợn con trong khoảng từ 1 đến 4 tháng tuổi. Giun đũa tác động cơ giới và tiết độc tố, gây hại đến cơ thể lợn và chiếm đoạt chất dinh dưỡng của chúng. Các triệu chứng chính của bệnh bao gồm viêm ruột, tình trạng bần huyết và suy giảm cân nặng dần, cùng với các triệu chứng thần kinh như co giật ở lợn con.

Ấu trùng khi đi qua phổi có thể gây ra tụ huyết hoặc viêm phổi. Lợn con nhiễm giun với cường độ cao có thể phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn ruột và thủng ruột.

5. Chẩn đoán bệnh giun đũa ở lợn

Mổ khám lợn và kiểm tra phân:

  • Mổ khám lợn nhằm tìm kiếm ấu trùng trong phổi và gan, cũng như giun trưởng thành trong ruột non.
  • Kiểm tra phân sử dụng phương pháp phù nổi Fulleborn để phát hiện trứng giun.

Chẩn đoán bằng phương pháp biến thái nội bì:

Giun đũa còn sống được rửa sạch, nghiền nhuyễn và pha trộn với nước cất. Mỗi 1 ml dung dịch được thêm vào 8 g men tuyến trùng và 10 ml chloroform. Điều chỉnh pH = 7,6 – 7,8, sau đó để trong tủ ấm từ 7 – 12 ngày. Khi giun tan hết, dung dịch được ly tâm, nước cất ở phía trên được lấy để pha với cồn tỷ lệ 1:5. Kháng nguyên lắng xuống ở đáy được lấy ra và đặt trong lọ con, sau đó được đặt trong tủ ấm. Sau khi khô, kháng nguyên được bảo quản ở tủ lạnh trong vòng 8 tháng mà không ảnh hưởng đến đặc tính của nó. Khi tiêm pha loãng 1:200, có thể tiêm nội bì vành ngoài tai hoặc nhỏ vào xoang kết mạc mắt.

Phương pháp chẩn đoán không gây phản ứng chéo đối với lợn nhiễm giun tóc, giun kết hạt và giun đầu gai. Phản ứng dương tính bắt đầu xuất hiện từ ngày 8 – 11 sau khi lợn nhiễm giun đũa và kéo dài đến 110 – 140 ngày. Thời gian phản ứng biến thái phản ánh thời gian mà kháng thể tập trung trong máu sau khi nhiễm giun, không phụ thuộc vào sự có mặt của giun trưởng thành trong ruột.

6. Điều kiện lây truyền bệnh giun đũa ở lợn

Sau khi kiểm tra mổ khám 1.000 con lợn ở 7 tỉnh phía Bắc (từ năm 1962 đến 1963), kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm giun đũa dao động từ 13,2% đến 43,5%, và cường độ nhiễm giun dao động từ 3 đến 21 giun/lợn. Điều kiện khí hậu nóng và ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của trứng giun. Ngược lại, vệ sinh thú y ở các cơ sở chăn nuôi chưa được thực hiện đúng cách, việc ủ phân chưa được thực hiện, và phân tươi vẫn được bón trực tiếp lên ruộng trồng thức ăn của lợn, dẫn đến tình trạng nhiễm giun đũa phổ biến.

Tỷ lệ nhiễm giun đũa ở lợn cao nhất xuất hiện trong lứa tuổi từ 1 đến 7 tháng, sau đó, tỷ lệ này giảm dần theo lứa tuổi. Ở lợn con dưới 2 tháng, tỷ lệ nhiễm giun là 39,2%; ở lứa tuổi 3 – 4 tháng, tỷ lệ nhiễm là 48,0%. Đối với lợn trên 8 tháng tuổi, tỷ lệ nhiễm giun giảm xuống còn 24,9%.

7. Điều trị bệnh giun đũa ở lợn

Các hoá dược được dùng có hiệu quả trong điều trị bệnh giun đũa lợn như sau:

Ivermectin:

  • Liều lượng và cách sử dụng: 0,2 mg/kg thể trọng, tiêm 1-2 liều cách nhau 2 ngày.
  • Hiệu quả: Tỷ lệ sạch giun đạt trên 90%.

Pyrantel:

  • Liều lượng và cách sử dụng: 12,5 mg/kg thể trọng, trộn với thức ăn.
  • Hiệu quả: Tỷ lệ sạch giun từ 90-100%.

Levamisol:

  • Liều lượng và cách sử dụng: 7,5 mg/kg thể trọng, có thể dung dịch tiêm hoặc trộn vào thức ăn.
  • Hiệu quả: Tỷ lệ sạch giun đạt trên 90%.

Tetramisol:

  • Liều lượng và cách sử dụng: 12 mg/kg thể trọng, dung dịch tiêm hoặc trộn vào thức ăn.
  • Hiệu quả: Tỷ lệ tẩy sạch giun từ 90-100%.

Mebenvet:

  • Liều lượng và cách sử dụng: 0,5g/kg thể trọng, dùng 2-3 liều liên tục, trộn với thức ăn.
  • Hiệu quả: Tỷ lệ sạch giun 100%.

Lưu ý rằng việc sử dụng các loại hoá dược cần phải tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ thú y hoặc chuyên gia chăn nuôi. Ngoài ra, để tránh sự phát triển của sự kháng thuốc, có thể xoay định kỳ giữa các loại hoá dược khác nhau khi thực hiện chương trình tiêu giun.

8. Phòng bệnh giun đũa ở lợn

Dưới đây là một số điều bạn có thể thêm vào để bảo vệ lợn khỏi sự lây nhiễm giun:

  • Chọn lựa thức ăn: Sử dụng thức ăn chất lượng để đảm bảo lợn có đủ dưỡng chất, giúp tăng cường sức khỏe và đề kháng. Tránh cho lợn ăn thức ăn chứa trứng giun hoặc ô nhiễm bởi phân của lợn bị nhiễm giun.
  • Quản lý chuồng trại: Xây dựng chuồng trại mở rộng và thoáng đãng để giảm thiểu sự lây lan của giun. Thực hiện quy trình vệ sinh định kỳ trong chuồng trại để giảm số lượng trứng giun trong môi trường.
  • Kiểm soát ruồi và côn trùng: Ruồi và côn trùng có thể chứa trứng giun và gây lây nhiễm. Áp dụng các biện pháp kiểm soát côn trùng và ruồi như lắp đặt mành chống ruồi và sử dụng các phương pháp kiểm soát côn trùng an toàn.
  • Chương trình tiêm phòng: Xác định lịch trình tiêm phòng đúng đắn cho lợn, bao gồm cả việc sử dụng các loại vaccine nếu có. Thực hiện tiêm phòng chống giun theo hướng dẫn của bác sĩ thú y hoặc chuyên gia chăn nuôi.
  • Theo dõi sức khỏe: Theo dõi sức khỏe của lợn định kỳ để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu của bệnh giun. Tách lợn con khỏi lợn mẹ sớm để giảm nguy cơ lây nhiễm.

Lưu ý rằng việc thảo luận với một chuyên gia chăn nuôi hoặc bác sĩ thú y là quan trọng để xây dựng một chương trình kiểm soát và phòng tránh phù hợp với điều kiện cụ thể của trang trại.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :