Home / Trang Trại / Bệnh giun đũa ở bê nghé: triệu chứng, điều trị, phòng tránh

Bệnh giun đũa ở bê nghé: triệu chứng, điều trị, phòng tránh

/

Bệnh giun đũa là một bệnh nhiễm ký sinh trùng gây ra bởi các ấu trùng của giun đũa Toxocara canis (ở chó) hoặc Toxocara cati (ở mèo). Mặc dù tên của bệnh liên quan đến chó (canis) và mèo (cati), nhưng con người có thể cũng nhiễm trùng khi tiếp xúc với những nơi chứa trứng của giun đũa từ phân của chó hoặc mèo. Ở bò và nghé, giun đũa thường không gây nhiễm trùng nghiêm trọng, vì giun đũa chủ yếu là loại ký sinh trùng của chó và mèo. Tuy nhiên, trong môi trường nông nghiệp hoặc nơi có sự giao thoa giữa loài gia súc và loài chó/mèo, có thể xảy ra lây nhiễm. Con người có thể nhiễm trùng khi ăn thức ăn, uống nước hoặc tiếp xúc với đất chứa trứng giun đũa. Trứng giun đũa có thể tồn tại trong đất trong thời gian dài và có thể gặp trong môi trường nông thôn hoặc những nơi có nhiều chó và mèo.

bệnh giun đũa ở bê nghé

1. Phân bố

Bệnh giun đũa (Toxocariasis) ở bê và nghé phân bố rộng rãi ở tất cả các quốc gia trên thế giới. Đặc biệt, các quốc gia thuộc khu vực nhiệt đới như châu Phi, châu Á và Nam Mỹ thường gặp nhiều trường hợp bị nhiễm giun đũa ở bê và nghé, với tỷ lệ cao và gây nhiều thiệt hại.

Ở Việt Nam, bệnh giun đũa đã được phát hiện ở bê, nghé nội, cũng như nghé của giống trâu sữa Murrah và bê của các giống bò sữa nhập nội như Holstein Friesian, Sind, Brahman, và nó phổ biến ở các vùng sinh thái từ Bắc đến Nam. Tại các cơ sở nuôi bò sữa thuộc các tỉnh như Hà Nội, Vĩnh Phúc, tỷ lệ bê non nhiễm giun đũa dao động từ 10 đến 18%.

Sự phổ biến của bệnh này đặt ra mối quan tâm về quản lý sức khỏe động vật và y tế công cộng. Việc kiểm soát và phòng chống bệnh giun đũa là quan trọng để bảo vệ sức khỏe của đàn bò và đảm bảo năng suất trong ngành chăn nuôi.

2. Đặc điểm sinh học của giun đũa ở bê, nghé

Hình thái

  • Toxocara vitulorum là loại giun tròn ký sinh đường tiêu hoá lớn nhất ở trâu và bò. Giun đực có kích thước dài khoảng 13-15cm, màu trắng đục hoặc trắng hồng, được bao bọc bởi một lớp màng mỏng suốt chiều dài của cơ thể. Giun cái có màu sắc tương tự với giun đực, dài khoảng 19-23cm, và có chiều rộng lớn nhất là 0,5cm. Trứng của giun gần hình tròn, với lớp ngoại vi có cấu trúc giống tổ ong, có kích thước khoảng 0,080 – 0,090 × 0,070 – 0,075mm.

Vòng đời:

  • Giun cái sau khi giao phối sẽ đẻ trứng trong ruột non của vật chủ.
  • Trứng sẽ được đào ra khỏi môi trường qua phân, và nếu có điều kiện thuận lợi (nhiệt độ 15 – 32°C, độ ẩm từ 70 – 90%), trứng sẽ phát triển thành ấu trùng cảm nhiễm.
  • Bê và nghé nuốt phải trứng cảm nhiễm, và tại dạ mồi và ruột non, trứng sẽ nở thành ấu trùng.
  • Ấu trùng sau đó di chuyển qua niêm mạc ruột vào máu, du hành trong cơ thể của vật chủ, trở về phổi và kích thích niêm mạc đường hô hấp, gây họ.
  • Khi họ, ấu trùng trở lại miệng và bê, nghé nuốt phải đờm có ấu trùng, đưa chúng trở lại dạ dày, rồi quay về ruột.
  • Ở ruột, ấu trùng phát triển thành giun trưởng thành sau khoảng 43 ngày kể từ khi nuốt phải trứng cảm nhiễm, và trong phân bê, nghé có thể tìm thấy trứng giun đũa.

Nếu trâu, bò mẹ nuốt trứng cảm nhiễm trước khi đẻ từ 124 – 192 ngày, thì bê, nghé sẽ đẻ ra khi khoảng 20 – 21 ngày tuổi và trong phân của chúng đã có trứng giun đũa. Điều này chỉ ra khả năng ấu trùng giun đũa có thể truyền từ mẹ sang thai nhi.

3. Triệu chứng và bệnh tích

Triệu chứng: Bệnh giun đũa ở bê và nghé phát triển nhanh chóng, thường diễn ra từ 5 đến 48 ngày, với thời gian phổ biến là từ 11-30 ngày. 

Các triệu chứng thường gặp ở bê và nghé bị nhiễm giun đũa bao gồm:

  • Dáng đi chậm chạp, đầu cúi, lưng cong.
  • Lông của động vật trở nên đứng đắn và xơ xác, không mượt mà, da trở nên nhăn nheo.
  • Bệnh nặng có thể dẫn đến tình trạng nằm dẫy dụa.
  • Phân trắng xám hoặc trắng vàng, có mùi tanh khắm, đôi khi có máu, được mô tả là triệu chứng điển hình của bệnh giun đũa ở bê và nghé, thường được gọi là “bệnh bê – nghé ỉa phân trắng”.
  • Một số trường hợp có nhiễm khuẩn thứ phát, có thể gây sốt cao, ỉa chảy nặng, mất nước, rối loạn điện giải, và thường dẫn đến tử vong sau 7-12 ngày.

Bệnh tích:

  • Trong ruột non, có nhiều giun đũa cuộn thành từng búi, đôi khi thấy giun ở dạ mồi và ống mật.
  • Niêm mạc ruột non bị sung huyết và tróc ra do viêm cảm.
  • Trong ruột có nhiều sữa vón cục không tiêu hoá hết.
  • Đôi khi ở gan có các điểm hoại tử trắng do ấu trùng giun.

Nếu được điều trị sớm, bê và nghé có thể hồi phục sau 5-10 ngày. Tuy nhiên, những con vật đã mắc bệnh có thể phát triển chậm và giảm tăng trưởng so với những con không bị nhiễm giun đũa. Tỷ lệ tử vong trong trường hợp nặng có thể lên đến 20-30%.

4. Chẩn đoán bệnh giun đũa ở bê, nghé

Chẩn đoán lâm sàng: Hiện tượng ỉa lỏng, phân trắng và có mùi tanh khắm thường là dấu hiệu quan trọng giúp xác định bệnh giun đũa ở bê và nghé ở độ tuổi 1-3 tháng.

Chẩn đoán ký sinh trùng: Kiểm tra phân sử dụng phương pháp phù nổi (Fulleborn) là phương pháp chẩn đoán chủ yếu để tìm trứng giun đũa. Phương pháp này có khả năng phát hiện 90 – 100% súc vật bị nhiễm giun. Quá trình này giúp xác định sự hiện diện của trứng giun trong mẫu phân, đặc biệt là trong các trường hợp nghi ngờ nhiễm giun đũa.

Việc kết hợp chẩn đoán lâm sàng và chẩn đoán ký sinh trùng giúp xác định chính xác tình trạng sức khỏe của bê và nghé, từ đó phát hiện và điều trị bệnh kịp thời.

5. Dịch tễ học bệnh giun đũa ở bê, nghé

Bê và nghé:

  • Bò sữa cũng như trâu, bò nội ở mọi lứa tuổi đều có khả năng nhiễm giun đũa. Tuy nhiên, bê và nghé ở lứa tuổi 3-10 tuần thường có tỷ lệ nhiễm cao, thường nằm trong khoảng 15-30%. Trong trường hợp nặng, bê và nghé 2 tháng tuổi có thể nhiễm từ 500 – 800 giun đũa.

Bò và trâu cái đang mang thai:

  • Bò và trâu cái mang thai nhiễm giun có thể truyền nhiễm cho thai nhi qua máu, khi ấu trùng giun di chuyển trong hệ thống tuần hoàn máu. Súc vật cái nhiễm giun trong quá trình nuôi con cũng có thể lây nhiễm giun cho con, vì ấu trùng giun có khả năng di chuyển qua máu vào tuyến sữa.

Mùa dịch bệnh:

  • Bệnh giun đũa thường xảy ra nhiều vào mùa sinh sản của trâu và bò, từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau. Đối với bò sữa, nơi sinh sản quanh năm, bệnh giun đũa có thể lây nhiễm quanh năm trong đàn bê sữa.

6. Điều trị bệnh giun đũa ở bê, nghé

Có thể sử dụng một trong các hoá dược tẩy giun sau đây để điều trị bệnh giun đũa ở bê và nghé:

Tetramisol:

  • Liều dùng: 0,008 – 0,012g/kg thể trọng (tức là 8-12mg/kg).
  • Cách sử dụng: Cho bê uống một lần vào buổi sáng.
  • Hiệu quả: Tỷ lệ sạch giun sau khi dùng thuốc là 90 – 96%.
  • Ghi chú: Có thể sử dụng dung dịch tiêm Tetramisol đã được bán sẵn để tiêm cho bê và nghé.

Piperazin Adipinat:

  • Liều dùng: 0,30 – 0,50g/kg thể trọng.
  • Cách sử dụng: Trộn lẫn với thức ăn hoặc pha trong nước cho bê uống một lần.
  • Hiệu quả: Tỷ lệ tẩy sạch giun đạt khoảng 90 – 92%.

Ivermectin:

  • Liều dùng: 0,2mg/kg thể trọng.
  • Cách sử dụng: Thuốc được tiêm một lần.
  • Hiệu quả: Tỷ lệ tẩy sạch giun đạt 90 – 95%.

Lưu ý:

  • Việc sử dụng hoá dược cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ thú y.
  • Đối với việc sử dụng dung dịch tiêm, cần thực hiện theo hướng dẫn chính xác để đảm bảo an toàn cho động vật.

7. Phòng bệnh giun đũa ở bê, nghé

Phương pháp phòng chống và tẩy giun định kỳ:

  • Sử dụng một trong ba hoá dược (Tetramisol, Piperazin Adipinat, hoặc Ivermectin) để tẩy giun định kỳ cho đàn bò 3-4 tháng/lần ở các cơ sở có lưu hành bệnh giun đũa. Điều này giúp ngăn ngừa và kiểm soát sự lây lan của bệnh.
  • Tẩy dự phòng cho bê và nghé ở hai thời điểm quan trọng: khi chúng đạt 20 ngày tuổi và 30 ngày tuổi, để đảm bảo rằng chúng không bị nhiễm giun đũa từ rất sớm.

Biện pháp vệ sinh:

  • Ủ phân để diệt trứng giun, giúp ngăn ngừa sự phát triển và lây lan của giun đũa trong môi trường.
  • Giữ gìn vệ sinh chuồng trại, nguồn nước uống, và khu vực chăn thả. Đặc biệt, cần định kỳ sử dụng các loại thuốc sát trùng như Cresyl 5%, Amitraz 1%, NaOH 3% để diệt mầm bệnh và giữ cho môi trường sống của động vật sạch sẽ và an toàn hơn.

Kết hợp giữa việc tẩy giun định kỳ và các biện pháp vệ sinh giúp bảo vệ sức khỏe của bò, trâu, bê và nghé khỏi bệnh giun đũa và duy trì môi trường sống lành mạnh cho chúng.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :