Home / Trang Trại / Bệnh dịch tả ở trâu bò: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

Bệnh dịch tả ở trâu bò: nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị

/

Bệnh dịch tả trâu, bò (Pestis bovum) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan nhanh giữa thú nhai, bao gồm cả thuần hóa và hoang dã.

bệnh dịch tả trâu bò

1. Đặc điểm chung và sự phân bố bệnh dịch tả ở trâu bò

Bệnh dịch tả trâu, bò (Pestis bovum) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan nhanh giữa thú nhai, bao gồm cả thuần hóa và hoang dã. Bệnh này do một chủng virus gây hoại tử cho dung bào tầng thượng bì của niêm mạc, đặc biệt là gây viêm, tụ máu, và loét niêm mạc ruột.

Bệnh dịch tả trâu, bò phổ biến ở hầu hết các khu vực trên thế giới. Các nước châu Âu và Bắc Mỹ đã thành công trong việc kiểm soát và loại bỏ bệnh này, trong khi nhiều nước đang phát triển ở châu Á và châu Phi vẫn phải đối mặt với dịch bệnh hàng năm, gây nên nhiều tổn thất kinh tế.

Ở Việt Nam, trong thời kỳ thuộc địa Pháp, bệnh dịch tả trâu, bò đã gây tổn thất lớn ở mọi miền, làm mất mát khoảng 5% tổng số trâu, bò hàng năm. Từ năm 1954 trở đi, nhờ vào các biện pháp tích cực phòng trừ bệnh, tình hình đã được kiểm soát và bệnh dịch tả trâu, bò dần dần bị kiểm soát. Đặc biệt, từ năm 1960 trở đi, không còn xảy ra dịch tả ở các tỉnh phía Bắc. Đến năm 2005, Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) đã công nhận Việt Nam đã thanh toán được bệnh dịch tả trâu, bò, đánh dấu một thành tựu quan trọng trong quản lý và phòng chống dịch bệnh thú y.

2. Nguyên nhân gây bệnh dịch tả trâu bò

Bệnh dịch tả trâu, bò thuộc vào loại truyền nhiễm cấp tính, gây ra bởi một chủng virus được Nicolle và Adin phát hiện vào năm 1902. Các nhà khoa học sau đó đã phân loại virus này vào nhóm Paramyxovirus và đặt tên là Rinderpest virus. Genome của virus này là ARN một sợi đơn, có kích thước khoảng 5-7 MDa, chiếm 0,5% khối lượng của virion. Đặc tính miễn dịch của virus dịch tả trâu, bò ở mọi nơi trên thế giới đều giống nhau, vì chỉ có một giống virus gây ra bệnh này trên toàn cầu. Virus được nuôi cấy trên màng nhung niệu của phổi gà.

Đối với sức đề kháng, virus này có khả năng yếu với nhiệt độ và các dung dịch hoá chất. Ở nhiệt độ 60°C, virus sẽ bị tiêu diệt trong vài phút. Trong thịt muối, virus có thể sống được một tháng. Các dung dịch như axit phenic 2%, iod 1%, clorin 3%, HgCl (clorua thuỷ ngân) 1% đều có khả năng diệt virus trong khoảng 10 phút. Nước vôi 10% cũng có thể tiêu diệt virus sau 2 giờ.

3. Dịch tễ học bệnh dịch tả trâu bò

Loài vật mắc bệnh: Trâu, bò nhà và rừng, dê, cừu, hươu, nai, lợn nhà, lợn rừng, và lạc đà đều có thể bị nhiễm và mắc bệnh dịch tả trâu, bò. Tại Việt Nam, trâu thường bị nhiễm nặng hơn so với bò, và tỷ lệ tử vong có thể lên tới 89%, trong khi tỷ lệ tử vong ở bò có thể lên tới 50%. Lợn trong các ổ dịch cũng có thể bị nhiễm và tử vong. Ví dụ, vào năm 1950, ở Vĩnh Phú, có nhiều lợn bị nhiễm và tử vong trong các ổ dịch.

Sự ảnh hưởng theo độ tuổi: Trâu và bò non trong độ tuổi 1-2 tuổi dễ bị nhiễm bệnh hơn so với trâu, bò trưởng thành. Các bê và nghé đang bú mẹ có sức đề kháng được truyền từ sữa mẹ, giúp chống lại bệnh.

Sự lây truyền và ảnh hưởng tới các động vật khác: Thỏ cũng có thể bị nhiễm bệnh dịch tả trâu, bò, nhưng không thường xuyên. Có một loại virus Nakamura III được truyền cho thỏ từ đời này đến đời khác trong suốt 35 đời thỏ, nhưng virus này giết chết thỏ chỉ trong 5-7 ngày và không gây bệnh cho trâu và bò. Loại virus này được sử dụng để sản xuất vacxin phòng bệnh dịch tả trâu, bò.

Cách thức lây truyền: Bệnh có thể lây truyền trực tiếp từ trâu và bò bị nhiễm sang trâu và bò khỏe mạnh thông qua tiếp xúc và sự nhốt chung trong cùng chuồng hoặc bãi chăn. Trâu và bò khỏe mạnh ăn uống có thể nhiễm bệnh qua các dịch bài tiết như nước bọt, nước tiểu, và phân từ trâu và bò bị nhiễm. Bệnh cũng có thể lây truyền gián tiếp thông qua dụng cụ chăn nuôi, thức ăn, và chân tay của người chăm sóc nếu chúng tiếp xúc với virus. Các loài súc vật không cảm thụ như gà, vịt, chó, và chuột cũng có thể trở thành nguồn lây truyền virus từ khu vực bị nhiễm sang trâu và bò. Việc vận chuyển và giết mổ trâu, bò bị nhiễm trong các ổ dịch cũng là một yếu tố quan trọng làm cho bệnh lây lan nhanh chóng và rộng rãi.

Mùa dịch và điều kiện phát bệnh: Bệnh có thể xảy ra quanh năm, nhưng thường tập trung vào mùa hè và đầu mùa thu từ tháng 5 đến tháng 8. Trâu và bò phải làm việc nặng, và nếu chúng được nuôi dưỡng kém, sức đề kháng giảm, làm cho chúng dễ bị nhiễm bệnh. Điều kiện vệ sinh chuồng trại kém cũng làm cho bệnh lây lan nhanh hơn. Sau khi hồi phục khỏi bệnh, trâu và bò vẫn có thể mang virus trong vài tháng. Các động vật hoang dã bị nhiễm bệnh cũng là nguồn lây truyền virus và làm cho dịch tả trâu, bò tồn tại lâu dài trong môi trường tự nhiên.

4. Triệu chứng bệnh dịch tả ở trâu bò

Triệu chứng của bệnh dịch tả trâu bò có thể chia thành bốn thể khác nhau: quá cấp tính, cấp tính, ngoài da và mãn tính. Thời gian từ khi nhiễm bệnh cho đến khi bệnh phát triển mạnh và có triệu chứng rõ ràng dao động từ 3 đến 9 ngày, và đôi khi có thể kéo dài đến 12-15 ngày.

4.1. Thể quá cấp tính

Thể này xuất hiện một cách nhanh chóng và dường như không cho cơ hội để chẩn đoán. Trong vòng 12-24 giờ sau nhiễm bệnh, trâu và bò thường không hiện rõ các triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Các dấu hiệu đầu tiên thường là sự xuất hiện của niêm mạc xung huyết màu đỏ đậm. Tình trạng này còn được gọi là “thể dịch tả khô” vì chúng thường không có triệu chứng ỉa chảy và thú vật thường tử vong ngay sau đó. Thể này hiếm gặp ở nước ta.

4.2. Thể cấp tính

Sau giai đoạn nung bệnh ban đầu, con vật trở nên ủ rũ, mệt mỏi và thường có triệu chứng như ăn kém hoặc ngừng ăn. Sau đó, họ có sốt cao từ 40-42°C kéo dài trong 3-4 ngày. Niêm mạc của mắt trở nên đỏ đậm với các dấu hiệu xuất huyết, cùng với nước mắt và dử ghèn chảy liên tục. Niêm mạc của mũi và miệng trở nên viêm nhiễm màu đỏ hay tím nhạt và có dấu hiệu xuất huyết tại lợi răng, chân răng, bên trong má, mặt dưới lưỡi và hầu.

Sau đó, niêm mạc bắt đầu xuất hiện các mụn nhỏ, giống như hạt kê màu vàng xám, chúng tập hợp lại tạo thành mụn loét lồi lõm, thường không đều và gây tổn thương cho niêm mạc. Các mụn loét này thường phủ một lớp bựa vàng xám và tạo ra sự đa dạng màu sắc trên niêm mạc, bao gồm màu đỏ, vàng, nâu và tím.

Trong giai đoạn sốt, thú vật thường có triệu chứng ỉa phân táo, nhưng khi nhiệt độ hạ xuống, ỉa phân trở nên lỏng vọt và có nhiều màu sắc. Phân thường có màu đen, có thể kèm theo máu và màng ruột, và dính bết vào đuôi và đùi sau, thường có mùi khá khó chịu. Thú vật thường nằm bẹp, phân lỏng chảy ra khỏi hậu môn. Họ thường thở nhanh, tim đập mạnh và yếu. Sự suy sụp dẫn đến việc thú vật trở nên gầy tọp, mắt trở nên trũng sâu, nhiệt độ thấp hơn mức bình thường và cuối cùng tử vong. Tỷ lệ tử vong thường cao, dao động từ 90-100% đối với trâu và bò mắc bệnh này.

Thời gian để bệnh tiến triển đến giai đoạn mãn tính thường kéo dài khoảng 7-8 ngày. Trâu và bò cái đang mang thai thường mắc viêm niêm mạc âm đạo, tử cung và sảy thai trong giai đoạn này.

4.3. Thể mãn tính

Thể này thường nhẹ và thể hiện khi bệnh chuyển từ thể cấp tính sang. Triệu chứng rõ ràng nhất là tình trạng suy sụp, kiệt sức, thở dốc, lông đứng và sự đi lại bất thường. Con vật thường ỉa táo hoặc ỉa chảy kéo dài trong thời gian hàng tháng. Đa số trâu và bò mắc thể này thường tử vong do kiệt sức, tuy nhiên, cũng có một số trường hợp mà họ có thể hồi phục dần.

Trâu và bò mắc bệnh thể mãn tính sau khi hồi phục vẫn có khả năng trở thành ổ dịch và tiếp tục lây nhiễm virus ra môi trường xung quanh, góp phần tái phát các ổ dịch cũ.

4.4. Thể ngoài da

Thể này bắt đầu với sự xuất hiện của loét trên niêm mạc mồm, mũi và ỉa chảy. Sau đó, ỉa phân trở nên lỏng dần và xuất hiện các mụn nhỏ giống như đầu kim tập trung thành từng mảng trên các vùng da mềm như bẹn, nách và cạnh vùng vú. Các mụn thường có màu đỏ và có mủ, và sau vài ngày chúng vỡ ra để tạo thành vảy. Những vảy này thường tróc ra, làm bong từng mảng của tầng biểu bì, để lộ nội bì tụ máu đỏ.

Trong một số trường hợp đã được ghi nhận ở nước ta, đã xuất hiện trâu và bò mắc bệnh thể ngoài da (như trường hợp ở Yên Dũng, Hà Bắc vào năm 1952), thế nhưng thể này hiện diện ít và thỉnh thoảng.

5. Bệnh tích

Bệnh tích của trâu, bò chết do dịch tả thường thể hiện rõ những biến đổi đặc trưng trên cơ thể:

  • Niêm mạc miệng, mũi và nướu: Các khu vực này thường có những tụ máu đỏ và nốt loét nhỏ giống như hạt kê. Những nốt loét này thường được phủ bởi một lớp bựa màu vàng xám, tạo nên sự đa dạng về màu sắc như đỏ, tím, vàng và xám.
  • Niêm mạc dạ mỏi và van hồi manh tràng: Nơi này cũng thường xuất hiện những nốt loét nhỏ giống như hạt đỗ, có bờ và được phủ bởi bựa màu vàng xám. Dưới đó là dịch nhầy có đặc điểm rất đặc trưng.
  • Ruột và hệ thống tiêu hóa: Xung quanh những nốt loét trên niêm mạc ruột, có những đám tụ huyết, tạo nên sự xuất huyết lấm tấm đỏ chạy dọc theo thành ruột. Gan thường trở nên vàng úa và dễ nát, túi mật sưng to và niêm mạc túi mật thường có tụ huyết và xuất huyết từng mảng nhỏ.
  • Hệ thống bạch huyết và nền cơ thể: Hạch lâm ba màng treo ruột, lá lách và thận thường trở nên sưng to, có tụ huyết và xuất huyết giống như niêm mạc túi mật.

Những biến đổi này là đặc điểm của bệnh dịch tả và thường được sử dụng để xác định và chẩn đoán bệnh. Hình ảnh của cơ thể sau khi chết do dịch tả thường cho thấy những dấu hiệu này và cung cấp thông tin quan trọng để hiểu rõ quy trình diễn tiến của bệnh trong cơ thể của trâu, bò.

6. Chẩn đoán bệnh dịch tả ở trâu bò

Chẩn đoán lâm sàng:

  • Dựa trên các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích điển hình của con vật bị bệnh để đưa ra xét nghiệm và xác định bệnh.
  • Đặc trưng của bệnh dịch tả trâu, bò là sự xuất hiện cùng một lúc của sốt cao và viêm loét miệng. Khi nhiệt độ giảm, thì ỉa chảy dữ dội.
  • Mổ khám có thể phát hiện những nốt loét có bờ, phủ bựa màu vàng xám rất đặc trưng ở dạ mỏi và van hồi manh tràng.

Chẩn đoán virus:

  • Trong trường hợp chẩn đoán lâm sàng không chắc chắn, có thể thực hiện phương pháp lấy 5ml máu từ con vật bị bệnh để tiêm vào dưới da của một con bê khoẻ mạnh.
  • Sau khoảng một tuần, con bê tiêm sẽ phát bệnh và có biểu hiện lâm sàng đặc trưng của bệnh dịch tả trâu, bò.

Chẩn đoán miễn dịch:

  • Sử dụng phương pháp miễn dịch như ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) hoặc IFAT (Immunofluorescence Assay) để xác định bệnh dịch tả trâu, bò.
  • Các phương pháp miễn dịch thường đạt độ chính xác cao, khoảng 92-96%.

Các yếu tố bổ sung:

  • Nguồn gốc của con vật bị bệnh, đặc điểm của những địa phương có ổ dịch cũ, và sự lây lan nhanh của bệnh cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán bệnh.

7. Điều trị bệnh dịch tả ở trâu bò

Chữa nguyên nhân bệnh:

  • Hiện nay chưa có hoá dược đặc hiệu cho việc điều trị bệnh dịch tả trâu, bò.
  • Điều trị thường sử dụng huyết thanh dịch tả trâu, bò, đặc biệt hiệu quả khi bệnh mới phát, nhưng ít có tác dụng khi con vật đã ỉa chảy.
  • Liều dùng:
    • Bê nặng 100 kg: Tiêm 60-100ml/ngày.
    • Bò nặng 100-120 kg: Tiêm 100-160ml/ngày.
    • Trâu tiêm liều gấp đôi.

Chữa triệu chứng bệnh:

  • Giảm tiêu chảy: Uống nước sắc từ các loại lá chất như lá ổi, lá sim, lá phèn đen, lá chè tươi, kết hợp với bột than. Tiêm Atropin.
  • Diệt vi khuẩn đường ruột: Uống Sulfaguanidin hoặc dung dịch thuốc tím 5%.
  • Hạ nhiệt độ: Tiêm Analgin vào dưới da 10ml/ngày khi con vật bị sốt cao.
  • Truyền dung dịch sinh lý đường và sinh lý mặn vào tĩnh mạch 2000ml/ngày/100kg thể trọng.

Chăm sóc và nuôi dưỡng trâu bò mắc bệnh:

  • Quan trọng nhất là để cung cấp chăm sóc toàn diện cho con vật bị bệnh, bao gồm bảo đảm vệ sinh, giữ ấm, và đảm bảo nó được ăn uống đủ.
  • Hỗ trợ chế độ dinh dưỡng để hỗ trợ hồi phục sức khỏe và tăng cường sức đề kháng.
  • Theo dõi chặt chẽ tình trạng sức khỏe và điều chỉnh liệu pháp điều trị khi cần thiết.

Lưu ý: Quá trình điều trị và chăm sóc cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ thú y để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho con vật.

8. Phòng bệnh dịch tả ở trâu bò

Phòng bệnh dịch tả ở trâu bò là một ưu tiên hàng đầu để bảo vệ nguồn lợi gia súc quan trọng này. Trước khi có dịch, việc tổ chức tiêm vacxin dịch tả trâu, bò được thực hiện tại các ổ dịch cũ và các vùng xung quanh, đặc biệt là các khu vực gần các trục giao thông lớn và khu vực biên giới. Việc này không chỉ giúp bảo vệ trâu, bò mà còn ngăn chặn sự lan truyền của dịch bệnh. Các tỉnh biên giới như Việt – Lào, Việt – Campuchia, Việt – Trung thường xuyên thực hiện tiêm phòng vacxin để tạo miễn dịch cho đàn trâu, bò, là biện pháp quan trọng nhất để chống lại dịch tả.

Sau khi tiêm vacxin, trâu, bò có miễn dịch kéo dài từ 8-12 tháng, làm tăng khả năng chống đỡ của chúng trước bệnh tật. Ngoài ra, kiểm dịch nghiêm ngặt đối với việc nhập khẩu trâu, bò qua các vùng biên giới và tại các cảng biển là bước quan trọng để ngăn chặn dịch bệnh từ nước ngoài vào nội địa.

Đối với dịch tả đang diễn ra, việc kiểm tra đàn trâu, bò để phát hiện sớm các trường hợp ốm và cách ly chúng là quan trọng. Tổ chức tiêm huyết thanh dịch tả trâu, bò cho những trâu, bò mắc bệnh và tiêm phòng vacxin cho đàn trâu, bò khoẻ là biện pháp khẩn cấp. Đồng thời, việc công bố dịch ngay lập tức, cấm giết mổ và vận chuyển gia súc, đặc biệt là trâu, bò trong vùng có dịch, giúp ngăn chặn sự lan truyền của bệnh.

Quy trình chôn trâu, bò chết do dịch tả trâu, bò cũng đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận, với việc đặt chúng trong các hố sâu 2m, đổ vôi sát trùng và lấp đất. Địa điểm chôn cần được chọn xa các đường giao thông và nguồn nước công cộng để tránh rủi ro lây nhiễm.

Chuồng trại và các khu vực có trâu, bò ốm hoặc chết cần được tẩy uế và khử trùng triệt để, sử dụng các biện pháp như hun đốt phân rác, phun dung dịch Cresyl 2%, Iod 1%. Chuồng trại chỉ có thể được sử dụng lại sau ít nhất 30 ngày, đảm bảo an toàn cho đàn trâu, bò khỏe mạnh.

Dịch bệnh chỉ được công bố đã hết sau khi không có trâu, bò chết cuối cùng hoặc trâu, bò khỏi bệnh cuối cùng trong khoảng 21-30 ngày. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng dịch bệnh đã bị kiểm soát và không có nguy cơ tái phát.

This div height required for enabling the sticky sidebar
error: Content is protected !!
Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views : Ad Clicks : Ad Views :